Viêm gan B: Con đường lây truyền, dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị hiệu quả
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus HBV gây ra, có khả năng dẫn đến xơ gan và ung thư gan nếu không phát hiện sớm. Bài viết cung cấp kiến thức đầy đủ về con đường lây, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa viêm gan B.
1. Viêm gan B là gì?
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, tấn công trực tiếp vào gan và làm tổn thương tế bào gan. Đây là một trong những loại viêm gan virus nguy hiểm nhất, có thể chuyển sang mạn tính và gây biến chứng nặng.
Virus HBV có khả năng sống lâu trong môi trường ngoài cơ thể, lây truyền mạnh và diễn tiến thầm lặng, khiến người mắc bệnh thường không biết cho đến khi bệnh nặng.
2. Viêm gan B lây qua những con đường nào?

Viêm gan B không lây qua ăn uống, ôm, bắt tay hay dùng chung bát đũa. Bệnh chủ yếu lây qua ba đường chính:
Lây qua đường máu
-
Truyền máu, tiêm truyền không an toàn.
-
Dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm, bấm lỗ tai không tiệt trùng.
-
Dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng với người mắc bệnh.
Lây truyền từ mẹ sang con
-
Người mẹ mang HBsAg (+) có thể truyền virus cho con trong lúc sinh.
-
Nguy cơ cao nhất khi mẹ có tải lượng HBV cao hoặc HBeAg (+).
Lây qua đường tình dục
-
Quan hệ tình dục không an toàn với người mang virus HBV.
3. Dấu hiệu nhận biết viêm gan B

Phần lớn người bị viêm gan B không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn đầu hoặc trong thể mạn tính.
Tuy nhiên, một số biểu hiện có thể gặp gồm:
-
Mệt mỏi, uể oải kéo dài.
-
Vàng da, vàng mắt.
-
Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu.
-
Đau hạ sườn phải (vùng gan).
-
Buồn nôn, chán ăn, đầy bụng.
-
Ngứa da toàn thân.
Nếu xuất hiện triệu chứng nặng như phù chân, bụng to, xuất huyết bất thường, đây có thể là dấu hiệu xơ gan hoặc ung thư gan.
4. Đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm gan B
-
Trẻ sơ sinh có mẹ bị viêm gan B.
-
Người có người thân mắc HBV.
-
Nhân viên y tế.
-
Người quan hệ tình dục không an toàn.
-
Người tiêm chích ma túy.
-
Người xăm hình, bấm lỗ tai ở nơi không đảm bảo vô khuẩn.
-
Người mắc bệnh gan hoặc hệ miễn dịch yếu.
5. Chẩn đoán viêm gan B
Việc chẩn đoán dựa trên các xét nghiệm đặc hiệu:
-
HBsAg: xác định người nhiễm HBV.
-
Anti-HBs: xác định đã có miễn dịch.
-
HBeAg, Anti-HBe: đánh giá khả năng lây nhiễm.
-
HBV-DNA: đo tải lượng virus.
-
Men gan (ALT, AST): đánh giá mức độ tổn thương gan.
-
Siêu âm gan, FibroScan: phát hiện xơ hóa gan, khối u.
6. Viêm gan B nguy hiểm như thế nào?
Nếu không điều trị hoặc không kiểm soát, viêm gan B có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng:
-
Viêm gan mạn tính.
-
Xơ gan.
-
Suy gan cấp.
-
Cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa.
-
Ung thư gan.
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh lý gan tại nhiều quốc gia.

7. Điều trị viêm gan B như thế nào?
Tùy vào giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định:
-
Thuốc kháng virus dạng uống (Tenofovir, Entecavir…).
-
Theo dõi men gan, tải lượng HBV định kỳ.
-
Điều trị biến chứng nếu có.
-
Chế độ ăn uống và lối sống hỗ trợ: hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, tránh dùng thuốc có hại cho gan.
Viêm gan B mạn tính không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên tải lượng virus và tổn thương gan.
8. Phòng ngừa viêm gan B hiệu quả
-
Tiêm vắc xin viêm gan B đúng lịch (liều sơ sinh trong 24 giờ đầu).
-
Không dùng chung vật dụng cá nhân có nguy cơ dính máu.
-
Quan hệ tình dục an toàn.
-
Chọn cơ sở y tế uy tín khi truyền dịch, xét nghiệm, phẫu thuật.
-
Kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi gia đình có người mắc HBV.
Kết luận
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh và kiểm soát tốt nhờ tiêm vắc xin, xét nghiệm định kỳ và điều trị đúng phác đồ. Việc chủ động phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ gan và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.





































