Viêm gan B: Con đường lây truyền, dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị hiệu quả

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus HBV gây ra, có khả năng dẫn đến xơ gan và ung thư gan nếu không phát hiện sớm. Bài viết cung cấp kiến thức đầy đủ về con đường lây, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa viêm gan B.


1. Viêm gan B là gì?

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, tấn công trực tiếp vào gan và làm tổn thương tế bào gan. Đây là một trong những loại viêm gan virus nguy hiểm nhất, có thể chuyển sang mạn tính và gây biến chứng nặng.

Virus HBV có khả năng sống lâu trong môi trường ngoài cơ thể, lây truyền mạnh và diễn tiến thầm lặng, khiến người mắc bệnh thường không biết cho đến khi bệnh nặng.


2. Viêm gan B lây qua những con đường nào?

Viêm gan B không lây qua ăn uống, ôm, bắt tay hay dùng chung bát đũa. Bệnh chủ yếu lây qua ba đường chính:

Lây qua đường máu

  • Truyền máu, tiêm truyền không an toàn.

  • Dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm, bấm lỗ tai không tiệt trùng.

  • Dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng với người mắc bệnh.

Lây truyền từ mẹ sang con

  • Người mẹ mang HBsAg (+) có thể truyền virus cho con trong lúc sinh.

  • Nguy cơ cao nhất khi mẹ có tải lượng HBV cao hoặc HBeAg (+).

Lây qua đường tình dục

  • Quan hệ tình dục không an toàn với người mang virus HBV.


3. Dấu hiệu nhận biết viêm gan B

Picture background

Phần lớn người bị viêm gan B không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn đầu hoặc trong thể mạn tính.

Tuy nhiên, một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Mệt mỏi, uể oải kéo dài.

  • Vàng da, vàng mắt.

  • Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu.

  • Đau hạ sườn phải (vùng gan).

  • Buồn nôn, chán ăn, đầy bụng.

  • Ngứa da toàn thân.

Nếu xuất hiện triệu chứng nặng như phù chân, bụng to, xuất huyết bất thường, đây có thể là dấu hiệu xơ gan hoặc ung thư gan.


4. Đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm gan B

  • Trẻ sơ sinh có mẹ bị viêm gan B.

  • Người có người thân mắc HBV.

  • Nhân viên y tế.

  • Người quan hệ tình dục không an toàn.

  • Người tiêm chích ma túy.

  • Người xăm hình, bấm lỗ tai ở nơi không đảm bảo vô khuẩn.

  • Người mắc bệnh gan hoặc hệ miễn dịch yếu.

Picture background


5. Chẩn đoán viêm gan B

Việc chẩn đoán dựa trên các xét nghiệm đặc hiệu:

  • HBsAg: xác định người nhiễm HBV.

  • Anti-HBs: xác định đã có miễn dịch.

  • HBeAg, Anti-HBe: đánh giá khả năng lây nhiễm.

  • HBV-DNA: đo tải lượng virus.

  • Men gan (ALT, AST): đánh giá mức độ tổn thương gan.

  • Siêu âm gan, FibroScan: phát hiện xơ hóa gan, khối u.


6. Viêm gan B nguy hiểm như thế nào?

Nếu không điều trị hoặc không kiểm soát, viêm gan B có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Viêm gan mạn tính.

  • Xơ gan.

  • Suy gan cấp.

  • Cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa.

  • Ung thư gan.

Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh lý gan tại nhiều quốc gia.


7. Điều trị viêm gan B như thế nào?

Tùy vào giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định:

  • Thuốc kháng virus dạng uống (Tenofovir, Entecavir…).

  • Theo dõi men gan, tải lượng HBV định kỳ.

  • Điều trị biến chứng nếu có.

  • Chế độ ăn uống và lối sống hỗ trợ: hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, tránh dùng thuốc có hại cho gan.

Viêm gan B mạn tính không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên tải lượng virus và tổn thương gan.


8. Phòng ngừa viêm gan B hiệu quả

  • Tiêm vắc xin viêm gan B đúng lịch (liều sơ sinh trong 24 giờ đầu).

  • Không dùng chung vật dụng cá nhân có nguy cơ dính máu.

  • Quan hệ tình dục an toàn.

  • Chọn cơ sở y tế uy tín khi truyền dịch, xét nghiệm, phẫu thuật.

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi gia đình có người mắc HBV.


Kết luận

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh và kiểm soát tốt nhờ tiêm vắc xin, xét nghiệm định kỳ và điều trị đúng phác đồ. Việc chủ động phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ gan và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Lao là bệnh gì? Dấu hiệu, cách lây, phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Bệnh lao là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về triệu chứng, đường lây, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa bệnh lao.


1. Bệnh lao là gì?

Bệnh lao (Tuberculosis – TB) là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu tấn công phổi nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến hạch, màng não, xương, thận và nhiều cơ quan khác.

Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng nhất thế giới nhưng có thể điều trị khỏi gần như hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ điều trị.


2. Bệnh lao lây như thế nào?

Lao lây qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc khạc nhổ, tạo ra các hạt khí dung chứa vi khuẩn lao.

Bạn có thể bị nhiễm lao khi:

  • Hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn lao trong không khí.

  • Tiếp xúc gần và kéo dài với người mắc lao phổi.

  • Sống trong môi trường kém thông thoáng.

Bệnh không lây qua bắt tay, dùng chung bát đũa, dùng chung nhà vệ sinh hay qua tiếp xúc da.

Picture background


3. Dấu hiệu nhận biết bệnh lao

Biểu hiện tùy loại lao (lao phổi, lao hạch, lao xương…), nhưng phổ biến nhất gồm:

Dấu hiệu lao phổi:

  • Ho kéo dài trên 2–3 tuần.

  • Ho khạc đờm, có thể lẫn máu.

  • Sốt nhẹ kéo dài, đặc biệt về chiều.

  • Sụt cân, chán ăn, mệt mỏi.

  • Đổ mồ hôi ban đêm.

  • Khó thở, đau tức ngực (khi bệnh nặng).

Dấu hiệu lao ngoài phổi:

  • Lao hạch: hạch sưng, cứng, đau hoặc rỉ dịch.

  • Lao xương khớp: đau lưng, đau khớp kéo dài, hạn chế vận động.

  • Lao màng não: đau đầu kéo dài, nôn ói, cổ cứng.

Picture background


4. Những ai dễ mắc bệnh lao?

  • Người sống cùng, tiếp xúc gần người mắc lao phổi.

  • Người có sức đề kháng kém.

  • Trẻ nhỏ và người lớn tuổi.

  • Người mắc bệnh mạn tính: đái tháo đường, HIV/AIDS, suy dinh dưỡng.

  • Người hút thuốc, nghiện rượu, làm việc trong môi trường đông đúc, kém vệ sinh.


5. Chẩn đoán bệnh lao

Các phương pháp thường dùng:

  • Chụp X-quang phổi.

  • Xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao (soi đờm, GeneXpert).

  • Test Mantoux hoặc IGRA.

  • Sinh thiết hạch/xương khi nghi lao ngoài phổi.


6. Điều trị bệnh lao như thế nào?

Picture background

Điều trị lao cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ của bác sĩ trong 6–9 tháng hoặc lâu hơn tùy trường hợp.

Các nguyên tắc điều trị:

  • Dùng thuốc kháng lao theo đúng phác đồ (INH, RIF, PZA, EMB…).

  • Không tự ý bỏ thuốc hoặc đổi thuốc.

  • Tái khám đúng hẹn.

  • Kết hợp dinh dưỡng đầy đủ để nâng cao miễn dịch.

  • Hạn chế tiếp xúc gần người khác trong giai đoạn đầu điều trị.

Lưu ý: Việc bỏ thuốc giữa chừng có thể gây lao kháng thuốc, rất khó điều trị.


7. Biến chứng của bệnh lao nếu không điều trị kịp thời

  • Suy hô hấp.

  • Ho ra máu nặng.

  • Tổn thương vĩnh viễn phổi.

  • Lao màng não gây nguy hiểm tính mạng.

  • Lao kháng đa thuốc (MDR-TB).


8. Phòng ngừa bệnh lao hiệu quả

Picture background

  • Tiêm vắc xin BCG cho trẻ sơ sinh.

  • Đeo khẩu trang nơi đông người.

  • Giữ vệ sinh không gian sống, đảm bảo thông thoáng.

  • Không hút thuốc lá.

  • Khám sàng lọc lao khi có dấu hiệu nghi ngờ.

  • Người tiếp xúc gần bệnh nhân lao phổi cần kiểm tra sức khỏe định kỳ.


9. Khi nào cần đi khám ngay?

  • Ho kéo dài hơn 2 tuần.

  • Ho ra máu.

  • Sụt cân nhanh.

  • Sốt nhẹ kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Có người thân trong nhà mắc lao.


Kết luận

Bệnh lao hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ. Tự bảo vệ bản thân bằng cách nắm rõ dấu hiệu, đường lây và thực hiện phòng ngừa khoa học sẽ giúp bạn giảm nguy cơ mắc và lây lan bệnh trong cộng đồng.

Collagen biển tự nhiên – Bí quyết nuôi dưỡng làn da sáng mịn, trẻ khỏe từ bên trong

Collagen biển tự nhiên kết hợp vitamin C, E, Glutathione, Nhụy hoa nghệ tây, Axit alpha lipoic, Dương xỉ và Biotin. Công thức độc đáo này giúp tái tạo cấu trúc da, giảm nhăn, sáng da và chống lão hóa toàn diện.


1. Collagen biển – nền tảng của làn da săn chắc

Collagen là loại protein chiếm đến 70% cấu trúc da. Khi tuổi tác tăng, cơ thể giảm sản sinh collagen, khiến da chùng nhão, khô và kém đàn hồi.
Collagen biển được chiết xuất từ da cá biển sâu. Nguồn nguyên liệu này giàu axit amin, phân tử nhỏ, dễ hấp thu hơn collagen thông thường.
Nhờ đó, dưỡng chất nhanh chóng đi vào tầng trung bì – nơi sản sinh collagen tự nhiên của cơ thể. Da được nuôi dưỡng, tái tạo và phục hồi từ gốc. Sau vài tuần, làn da trở nên mịn màng, căng bóng và trẻ trung hơn rõ rệt.

Picture background


2. Vitamin C – kích hoạt quá trình tổng hợp collagen

Vitamin C là chìa khóa trong quá trình tạo sợi collagen mới. Thiếu vitamin C, cơ thể không thể hình thành collagen bền vững.
Ngoài ra, vitamin C còn trung hòa các gốc tự do, làm sáng và đều màu da. Nó giúp da chống lại tác động xấu từ tia UV, khói bụi và căng thẳng.
Khi kết hợp với collagen biển, vitamin C làm tăng hiệu quả hấp thu và duy trì cấu trúc da vững chắc, trẻ trung.

Picture background


3. Vitamin E – dưỡng ẩm và chống oxy hóa mạnh mẽ

Vitamin E giúp khóa ẩm và phục hồi lớp màng lipid tự nhiên trên da. Chất này ngăn ngừa khô sạm, bong tróc và giảm nếp nhăn sớm.
Đồng thời, vitamin E còn bảo vệ tế bào khỏi quá trình oxy hóa – nguyên nhân chính khiến da lão hóa nhanh.
Khi dùng cùng vitamin C, tác dụng chống oxy hóa được nhân đôi, giúp da luôn mềm mại và rạng rỡ.


4. Glutathione và Axit alpha lipoic – cặp đôi làm sáng da và chống lão hóa

Glutathione được mệnh danh là “vua của các chất chống oxy hóa”. Nó có khả năng làm sáng da, giảm sắc tố melanin và hỗ trợ thải độc gan.
Axit alpha lipoic tăng cường hoạt động của Glutathione, giúp chống lại tổn thương tế bào do ánh nắng và ô nhiễm.
Sự kết hợp này giúp da sáng hơn, đều màu hơn và giữ được vẻ tươi trẻ dài lâu.

Picture background


5. Nhụy hoa nghệ tây, Dương xỉ và Biotin – phục hồi và bảo vệ làn da yếu

Nhụy hoa nghệ tây chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp giảm viêm, làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
Chiết xuất Dương xỉ hỗ trợ bảo vệ da trước tia cực tím, giảm tổn thương DNA do nắng gắt.
Biotin (vitamin B7) nuôi dưỡng tế bào da, giúp da mềm mịn, tóc và móng cũng chắc khỏe hơn.
Sự kết hợp này mang lại lớp khiên bảo vệ toàn diện cho làn da từ bên trong.


6. Giải pháp toàn diện cho da lão hóa và sau điều trị

Công thức chứa Collagen biển cùng các vi chất quý giúp cải thiện tình trạng da lão hóa, nám, tàn nhang và da sạm sau hóa trị hoặc xạ trị.
Các thành phần này hoạt động hiệp đồng, vừa phục hồi mô liên kết, vừa tăng sức đề kháng cho da.
Người dùng cảm nhận làn da khỏe, sáng, giảm khô và nếp nhăn chỉ sau vài tuần sử dụng đều đặn.


7. Dành cho ai cần phục hồi và trẻ hóa da thật sự

Phù hợp với phụ nữ sau 25 tuổi, người da khô, sạm hoặc thường xuyên tiếp xúc ánh nắng, màn hình máy tính.
Sản phẩm cũng lý tưởng cho người có dấu hiệu lão hóa sớm, hoặc đang trong giai đoạn phục hồi sau điều trị da chuyên sâu.
Chỉ cần bổ sung đều đặn mỗi ngày, bạn có thể cảm nhận sự thay đổi từ sâu bên trong – làn da căng sáng, trẻ trung và tràn đầy sức sống.

Xuất huyết tiêu hóa: Dấu hiệu nhận biết sớm và cách xử trí đúng để tránh nguy hiểm

Xuất huyết tiêu hóa là tình trạng chảy máu trong đường tiêu hóa, có thể xảy ra ở dạ dày, tá tràng, ruột non hoặc đại tràng. Đây là cấp cứu nội khoa nguy hiểm, cần được nhận biết sớm và xử lý kịp thời để tránh các biến chứng nặng. Bài viết dưới đây cung cấp kiến thức khoa học, đầy đủ và dễ hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị xuất huyết tiêu hóa.


1. Xuất huyết tiêu hóa là gì?

Xuất huyết tiêu hóa là tình trạng máu thoát ra trong lòng ống tiêu hóa, từ thực quản đến hậu môn. Đây là một cấp cứu nội khoa thường gặp, mức độ nguy hiểm tùy vào lượng máu mất và nguyên nhân gây chảy máu.

Xuất huyết tiêu hóa được chia làm 2 nhóm:

  • Xuất huyết tiêu hóa trên: từ thực quản đến tá tràng

  • Xuất huyết tiêu hóa dưới: từ ruột non đến đại tràng và hậu môn

Trong đó, xuất huyết tiêu hóa trên chiếm tỷ lệ cao hơn và thường nặng hơn.


2. Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa

Một số nguyên nhân phổ biến:

Xuất huyết tiêu hóa trên

  • Loét dạ dày – tá tràng

  • Viêm dạ dày cấp

  • Vỡ tĩnh mạch thực quản (do xơ gan)

  • Hội chứng Mallory-Weiss (rách niêm mạc thực quản do nôn ói mạnh)

  • Ung thư dạ dày

  • Lạm dụng thuốc NSAIDs (giảm đau – kháng viêm)

Xuất huyết tiêu hóa dưới

  • Viêm đại tràng

  • Polyp đại tràng

  • Trĩ

  • Ung thư đại trực tràng

  • Viêm túi thừa


3. Dấu hiệu nhận biết xuất huyết tiêu hóa

Triệu chứng tùy vị trí chảy máu nhưng những dấu hiệu sau cần đặc biệt lưu ý:

Biểu hiện toàn thân

  • Choáng, chóng mặt

  • Mệt mỏi, vã mồ hôi

  • Hạ huyết áp, mạch nhanh

  • Da xanh nhợt do thiếu máu

Biểu hiện đặc trưng theo vị trí

Xuất huyết tiêu hóa trên

  • Nôn ra máu (máu đỏ tươi hoặc dạng bã cà phê)

  • Đi ngoài phân đen như bã cà phê, mùi khắm

  • Đau vùng thượng vị

Xuất huyết tiêu hóa dưới

  • Đi ngoài phân có máu đỏ tươi hoặc máu lẫn nhầy

  • Đau bụng quặn hoặc căng tức bụng

  • Đi ngoài nhiều lần

Đây là những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, cần đến viện ngay.


Picture background

4. Khi nào xuất huyết tiêu hóa trở nên nguy hiểm?

Xuất huyết tiêu hóa có thể gây:

  • Mất máu cấp dẫn đến sốc mất máu

  • Rối loạn điện giải

  • Suy thận cấp

  • Nhiễm trùng, thủng dạ dày

  • Tử vong nếu không được điều trị kịp thời

Nguy cơ cao hơn ở người lớn tuổi, người có bệnh nền (xơ gan, suy tim), hoặc người dùng thuốc NSAIDs kéo dài.


5. Chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa

Bác sĩ sẽ tiến hành:

  • Nội soi dạ dày – tá tràng để tìm vị trí chảy máu

  • Nội soi đại tràng (với xuất huyết thấp)

  • Xét nghiệm huyết học đánh giá mức độ mất máu

  • Siêu âm hoặc CT khi cần thiết

Nội soi là phương pháp quan trọng giúp vừa chẩn đoán vừa cầm máu.

Picture background


6. Điều trị xuất huyết tiêu hóa

Phác đồ điều trị gồm:

Ổn định tình trạng ban đầu

  • Truyền dịch

  • Truyền máu khi cần

  • Thở oxy

  • Theo dõi huyết động

Điều trị cầm máu

  • Nội soi cầm máu (tiêm adrenalin, kẹp clip, đốt điện…)

  • Thuốc ức chế tiết acid dạ dày (PPI)

  • Thắt tĩnh mạch thực quản nếu vỡ giãn tĩnh mạch

  • Can thiệp ngoại khoa khi nội soi không hiệu quả

Điều trị nguyên nhân

  • Diệt H. pylori

  • Ngừng NSAIDs

  • Điều trị viêm loét đại tràng, polyp hoặc trĩ

  • Điều trị xơ gan và các bệnh lý kèm theo


7. Phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa

  • Không lạm dụng rượu, bia

  • Hạn chế dùng NSAIDs, chỉ dùng theo chỉ định

  • Điều trị sớm viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng

  • Tầm soát ung thư dạ dày – đại tràng định kỳ

  • Giữ chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế đồ cay nóng

  • Kiểm soát bệnh nền (xơ gan, tăng huyết áp)


8. Khi nào cần đi bệnh viện ngay?

Hãy đưa người bệnh đi cấp cứu nếu có các dấu hiệu:

  • Nôn ra máu

  • Đi ngoài phân đen hoặc phân có máu

  • Choáng, khó thở, tụt huyết áp

  • Đau bụng dữ dội

  • Người bệnh mệt lả, đổ mồ hôi nhiều

Xuất huyết tiêu hóa luôn cần được xử lý tại cơ sở y tế, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà.


TỔNG KẾT

Xuất huyết tiêu hóa là bệnh lý nguy hiểm, diễn tiến nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm triệu chứng, đến viện ngay và điều trị đúng giúp giảm thiểu biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Ho gà: Dấu hiệu cơn ho rũ rượi dễ nhận biết và cách phòng ngừa bệnh hiệu quả

Ho gà là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, đặc trưng bởi những cơn ho kéo dài, ho rũ rượi và khó thở. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, lây lan, biến chứng và cách phòng bệnh ho gà theo hướng khoa học, đầy đủ và dễ hiểu.


1. Ho gà là gì?

Ho gà là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính đường hô hấp do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra. Đặc trưng của bệnh là các cơn ho dữ dội, ho thành tràng dài, đôi khi gây nôn, tím tái và khó thở. Bệnh gặp nhiều ở trẻ nhỏ nhưng người lớn vẫn có thể mắc nếu không được tiêm nhắc lại vaccine.

Ho gà có tốc độ lây lan cao, đặc biệt tại nhà trẻ, trường học hoặc trong gia đình.

Picture background


2. Ho gà lây như thế nào?

Vi khuẩn ho gà lây truyền mạnh qua:

  • Giọt bắn từ ho, hắt hơi

  • Không khí trong phòng kín

  • Tiếp xúc gần với người bệnh trong giai đoạn đầu

Người mắc ho gà có khả năng lây bệnh 2 tuần đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng.


3. Triệu chứng đặc trưng của ho gà

Ho gà thường diễn tiến qua 3 giai đoạn rõ rệt:

Giai đoạn 1 (Viêm long đường hô hấp – 1 đến 2 tuần)

  • Sốt nhẹ

  • Chảy nước mũi

  • Ho khan nhẹ

  • Dễ nhầm với cảm lạnh

Picture background

Giai đoạn 2 (Ho kịch phát – 2 đến 6 tuần)

Đây là giai đoạn điển hình với các triệu chứng:

  • Ho rũ rượi, ho từng tràng dài không dừng được

  • Cuối cơn ho có tiếng rít “gà gáy” khi hít vào

  • Nôn sau ho

  • Tím tái, mặt đỏ bừng do thiếu oxy

  • Mệt lả, kiệt sức sau mỗi cơn ho

Giai đoạn 3 (Hồi phục – 2 đến 3 tuần)

  • Ho giảm dần

  • Cơn ho có thể tái phát nếu nhiễm virus hô hấp khác


4. Ho gà có nguy hiểm không?

Ho gà đặc biệt nguy hiểm ở trẻ dưới 6 tháng tuổi vì trẻ chưa được tiêm đủ mũi vaccine. Biến chứng có thể xảy ra gồm:

  • Viêm phổi

  • Co giật

  • Ngưng thở

  • Suy dinh dưỡng do nôn nhiều

  • Tổn thương não do thiếu oxy

  • Tử vong nếu không được điều trị kịp thời

Người lớn hiếm khi gặp biến chứng nặng nhưng vẫn có thể lây cho trẻ nhỏ.


5. Chẩn đoán ho gà

Bác sĩ có thể chỉ định:

  • Xét nghiệm PCR tìm Bordetella pertussis

  • Cấy dịch mũi họng

  • X-quang phổi nếu nghi viêm phổi


6. Điều trị ho gà

Điều trị ho gà cần kết hợp nhiều biện pháp:

Kháng sinh

Thường dùng trong giai đoạn đầu để rút ngắn thời gian lây bệnh.

Điều trị hỗ trợ

  • Giữ môi trường thoáng mát

  • Cho trẻ ăn uống chia nhỏ bữa

  • Bổ sung nước, điện giải

  • Không tự ý dùng thuốc ho ức chế trung tâm hô hấp

  • Theo dõi chặt chẽ cơn ho ở trẻ nhỏ

Picture background

Nhập viện khi cần

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi

  • Trẻ tím tái, ngưng thở

  • Trẻ nôn nhiều, bú kém


7. Phòng ngừa ho gà

Cách phòng ngừa hiệu quả nhất là tiêm vaccine đầy đủ:

  • Trẻ em: vaccine 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 theo lịch

  • Người lớn: tiêm nhắc lại khi chăm sóc trẻ sơ sinh

  • Phụ nữ mang thai: tiêm ở tam cá nguyệt thứ 3 để bảo vệ trẻ

Kèm theo đó là:

  • Đeo khẩu trang

  • Rửa tay thường xuyên

  • Tránh tiếp xúc người đang ho kéo dài

  • Vệ sinh nhà cửa, khử khuẩn đồ dùng trẻ nhỏ


8. Khi nào cần đi khám?

Hãy đưa trẻ đi khám ngay nếu:

  • Ho kéo dài hơn 2 tuần

  • Ho dữ dội, ho theo cơn, có tiếng rít khi hít vào

  • Trẻ tím tái, khó thở

  • Trẻ nôn nhiều, ăn uống kém

  • Trẻ dưới 6 tháng có bất kỳ dấu hiệu ho


TỔNG KẾT

Ho gà là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt với trẻ nhỏ. Nhận biết sớm triệu chứng điển hình và tiêm vaccine đúng lịch là chìa khóa quan trọng để phòng bệnh. Chủ động theo dõi và đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu bất thường giúp hạn chế tối đa biến chứng.

Người cao tuổi, suy giảm trí nhớ và cao huyết áp – Cảnh báo sớm nguy cơ đột quỵ, tai biến não

Suy giảm trí nhớ và cao huyết áp là hai vấn đề thường gặp ở người cao tuổi, có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và là nguyên nhân hàng đầu gây ra tai biến mạch máu não. Việc chủ động chăm sóc sức khỏe não bộ bằng dinh dưỡng và các hoạt chất tự nhiên là giải pháp giúp người cao tuổi duy trì trí nhớ, minh mẫn và hạn chế nguy cơ đột quỵ.


1. Vì sao người cao tuổi dễ bị suy giảm trí nhớ và cao huyết áp?

 

 

Khi tuổi tác tăng, tuần hoàn máu não giảm, lượng oxy và dưỡng chất đến não không đủ, khiến tế bào thần kinh yếu đi. Song song đó, cao huyết áp mạn tính làm thành mạch dày và kém đàn hồi, gia tăng nguy cơ thiếu máu não, đột quỵ hoặc tắc mạch.

Những yếu tố nguy cơ chính gồm:

  • Tuần hoàn máu não kém do xơ vữa động mạch

  • Huyết áp cao, mỡ máu cao

  • Stress kéo dài, mất ngủ, lo âu

  • Thiếu hụt dưỡng chất bảo vệ thần kinh như Ginkgo biloba, Coenzyme Q10, Citicoline

Nếu không can thiệp sớm, tình trạng này có thể dẫn đến mất trí nhớ, sa sút trí tuệ, giảm tập trung, và tai biến mạch máu não.


2. IQ Ginko – Giải pháp hỗ trợ tuần hoàn máu não và tăng cường trí nhớ từ Bulgaria

Xuất xứ: Bulgaria
Quy cách: Hộp 30 viên nang mềm

IQ Ginko được thiết kế theo công thức chuyên biệt, tập trung vào việc phòng ngừa và cải thiện sức khỏe não bộ, đặc biệt cho người có nguy cơ tai biến mạch máu não, cao huyết áp, suy giảm trí nhớ hoặc mất ngủ kéo dài.

Thành phần nổi bật (trong 1 viên):

  • Chiết xuất lá Bạch quả (Ginkgo biloba) 120 mg – Tăng lưu thông máu não, giảm chóng mặt, đau đầu.

  • Chiết xuất Rau đắng biển (Bacopa monnieri) 100 mg – Cải thiện trí nhớ, khả năng học tập và phản xạ.

  • Nattokinase 500 FU – Ngăn ngừa hình thành cục máu đông, hỗ trợ phòng ngừa đột quỵ.

  • Citicoline 50 mg, Coenzyme Q10 20 mg – Bảo vệ tế bào thần kinh, tăng năng lượng cho não bộ.

  • GABA 30 mg, Melatonin 1 mg – Giúp thư giãn, giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ.

  • Vitamin nhóm B và Acid Folic – Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và giảm homocysteine – yếu tố gây xơ vữa mạch.


3. Công dụng khoa học của IQ Ginko

 

 

  • Tăng tuần hoàn máu não, giảm đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, suy giảm trí nhớ

  • Giúp phục hồi sau tai biến mạch máu não do tắc mạch

  • Hỗ trợ điều hòa huyết áp, giảm nguy cơ xơ vữa, tắc nghẽn mạch máu

  • Bảo vệ tế bào thần kinh, cải thiện khả năng tập trung và phản ứng thần kinh

  • Giúp ngủ ngon, giảm stress, ổn định tâm thần kinh


4. Hướng dẫn sử dụng

  • Uống 1 viên mỗi ngày vào buổi tối, sau bữa ăn.

  • Nên dùng duy trì ít nhất 2–3 tháng để đạt hiệu quả tối ưu.

  • Kết hợp chế độ ăn giảm muối, nhiều rau xanh, tập luyện nhẹ và ngủ đủ giấc để bảo vệ hệ mạch máu và trí nhớ.


5. Đối tượng sử dụng phù hợp

  • Người thiểu năng tuần hoàn não, hay đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.

  • Người suy giảm trí nhớ, khó tập trung, làm việc căng thẳng.

  • Người cao huyết áp, mỡ máu cao, nguy cơ tai biến mạch máu não.

  • Người sau tai biến cần phục hồi chức năng não bộ.

Tăng cường sinh lý nam giới toàn diện – Giải pháp khoa học đến từ Pháp

Sản phẩm hỗ trợ sinh lý nam giới nhập khẩu từ Pháp, kết hợp chiết xuất tự nhiên giàu kẽm sinh học và hoạt chất hiện đại. Giúp tăng testosterone nội sinh, cải thiện chức năng sinh lý, tăng sức bền và duy trì phong độ bền vững.


Nguyên nhân suy giảm sinh lý ở nam giới

Tuổi tác, căng thẳng, thức khuya và lối sống không điều độ khiến testosterone giảm dần theo thời gian. Khi hormone này suy giảm, nam giới dễ gặp tình trạng mệt mỏi, giảm ham muốn và yếu sinh lý. Việc bổ sung dưỡng chất đúng cách giúp khôi phục sự cân bằng và duy trì sức khỏe toàn thân.

Picture background


Công thức kết hợp giữa tự nhiên và khoa học hiện đại

Thành phần nổi bật là chiết xuất hàu biển – nguồn cung cấp kẽm sinh học dồi dào. Kẽm giúp kích thích sản sinh testosterone, hỗ trợ sinh tinh và nâng cao khả năng sinh sản. Ngoài ra, kẽm còn giúp bảo vệ tuyến tiền liệt và tăng cường miễn dịch nam giới.

Bên cạnh đó, sản phẩm chứa TaurineCoenzyme Q10 – hai hoạt chất giúp tăng sức bền và giảm mệt mỏi. Chúng cải thiện khả năng vận động, thúc đẩy lưu thông máu và chống oxy hóa tế bào, giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn sau mỗi ngày làm việc căng thẳng.

Picture background


Tăng cường thể lực với nhân sâm và vitamin nhóm B

Nhân sâm giúp tăng tuần hoàn máu, nâng cao sức đề kháng và cải thiện trí nhớ. Vitamin nhóm B hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, giúp cơ thể tỉnh táo và tràn đầy sức sống. Sự kết hợp này mang đến hiệu quả toàn diện cho sức khỏe sinh lý và tinh thần.


Công dụng nổi bật

  • Tăng sản sinh testosterone nội sinh.

  • Cải thiện chức năng sinh lý, tăng ham muốn và khoái cảm.

  • Hỗ trợ sinh tinh, tăng khả năng sinh sản.

  • Tăng cường sức bền, cải thiện hiệu suất vận động.

  • Giảm mệt mỏi, giúp cơ thể dẻo dai và phục hồi nhanh.

  • Bảo vệ tuyến tiền liệt và tăng cường miễn dịch.


Đối tượng nên sử dụng

  • Nam giới từ 18 tuổi trở lên có dấu hiệu suy giảm sinh lý.

  • Người thường xuyên mệt mỏi, căng thẳng, mất ngủ, làm việc cường độ cao.

  • Nam giới cần duy trì phong độ, cải thiện sinh lý và sức khỏe sinh sản.


Dạng bào chế tiện dụng – hiệu quả lâu dài

Sản phẩm được bào chế dạng viên nén nhỏ gọn, dễ uống, hấp thu tốt. Dùng hàng ngày giúp duy trì thể lực, tăng sức bền và ổn định testosterone tự nhiên.


Kết luận

Với công thức kết hợp giữa tinh chất tự nhiên và công nghệ sinh học hiện đại của Pháp, sản phẩm là lựa chọn an toàn, bền vững giúp nam giới tăng testosterone, cải thiện sinh lý và phục hồi phong độ mạnh mẽ.

Bổ sung sắt dễ hấp thu – Giải pháp phòng ngừa thiếu máu và tăng cường sức khỏe toàn thân

Công thức kết hợp giữa sắt fumarate, acid folic, vitamin C và inulin giúp bổ sung sắt dễ hấp thu, hỗ trợ tạo hồng cầu, phòng ngừa thiếu máu và cải thiện sức khỏe một cách an toàn, bền vững.


Tầm quan trọng của sắt đối với cơ thể

Sắt là khoáng chất giúp hình thành hemoglobin – thành phần chính của hồng cầu. Hemoglobin có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan. Khi thiếu sắt, cơ thể giảm sản xuất hồng cầu, dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt. Người bị thiếu sắt thường mệt mỏi, hoa mắt, da xanh xao và giảm sức bền.
Việc bổ sung sắt đúng dạng giúp duy trì năng lượng, cải thiện trí nhớ và bảo vệ tim mạch.

Picture background


Sắt fumarate – dạng sắt hữu cơ dễ hấp thu

Sắt fumarate là dạng sắt hữu cơ có khả năng hấp thu cao. Hoạt chất này ít gây táo bón và kích ứng dạ dày, phù hợp cho người có hệ tiêu hóa nhạy cảm. Sau khi hấp thu, sắt được chuyển hóa để tạo hemoglobin, giúp cải thiện nồng độ hồng cầu và giảm mệt mỏi.


Axit folic – hỗ trợ tạo máu và tái tạo tế bào

Axit folic (vitamin B9) giúp hình thành tế bào máu mới và duy trì sức khỏe mô cơ thể. Khi kết hợp cùng sắt, acid folic tăng hiệu quả tạo máu, giúp phòng ngừa thiếu máu, đặc biệt ở phụ nữ mang thai hoặc sau sinh.
Đây cũng là vi chất quan trọng giúp phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.

Picture background


Vitamin C – tăng hấp thu sắt và bảo vệ tế bào

Vitamin C giúp chuyển sắt từ dạng khó hấp thu sang dạng dễ hấp thu hơn. Nhờ đó, lượng sắt vào máu được tối ưu.
Vitamin C còn là chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào hồng cầu khỏi tổn thương và tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên.


Inulin – tăng hấp thu vi chất và hỗ trợ tiêu hóa

Inulin là chất xơ hòa tan tự nhiên có tác dụng nuôi dưỡng lợi khuẩn đường ruột. Thành phần này giúp cải thiện tiêu hóa và tăng hấp thu sắt, canxi cùng nhiều khoáng chất khác.
Nhờ có inulin, công thức bổ sung sắt trở nên êm dịu với dạ dày và dễ dung nạp hơn, giảm nguy cơ táo bón hoặc buồn nôn.

Picture background


Đối tượng cần bổ sung sắt

Công thức sắt fumarate – acid folic – vitamin C – inulin phù hợp với nhiều đối tượng như:

  • Phụ nữ mang thai và sau sinh cần tăng tạo máu.

  • Thiếu nữ tuổi dậy thì đang phát triển mạnh.

  • Người bị rong kinh hoặc mất máu sau phẫu thuật.

  • Người ăn uống thiếu sắt hoặc dễ mệt, hoa mắt, da nhợt nhạt.


Hiệu quả toàn diện và bền vững

 

Picture background

 

Sự kết hợp giữa sắt fumarate, acid folic, vitamin C và inulin mang lại nhiều lợi ích:

  • Bổ sung sắt dễ hấp thu, ít tác dụng phụ.

  • Hỗ trợ hình thành hồng cầu và hemoglobin.

  • Phòng ngừa thiếu máu mạn tính.

  • Cải thiện tiêu hóa và tăng hấp thu dinh dưỡng.

  • Giúp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần tỉnh táo và tăng sức bền.


Giải pháp chăm sóc máu và năng lượng toàn diện

Bổ sung sắt đúng cách giúp duy trì sức khỏe, cải thiện thể lực và tăng năng lượng sống mỗi ngày.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn phòng ngừa thiếu máu, nâng cao sức khỏe và hỗ trợ phục hồi sau mệt mỏi hoặc mất máu.

Giải pháp tăng cường chức năng gan đến từ Pháp – Bảo vệ, giải độc và phục hồi tế bào gan hiệu quả

Công thức chuyên biệt kết hợp giữa chiết xuất thực vật truyền thống và hoạt chất sinh học hiện đại đến từ Pháp giúp bảo vệ gan, giảm men gan, giải độc cơ thể và hỗ trợ người thường xuyên uống rượu bia hoặc có dấu hiệu gan suy yếu.


Giải pháp hỗ trợ tăng cường chức năng gan hiện đại từ Pháp

Gan là cơ quan giữ vai trò thải độc, chuyển hóa và duy trì sự cân bằng nội môi trong cơ thể. Tuy nhiên, các yếu tố như rượu bia, thuốc, thực phẩm chứa chất độc hại hoặc căng thẳng kéo dài có thể khiến gan suy yếu, men gan tăng cao và chức năng giải độc giảm sút.
Giải pháp đến từ Pháp với công thức kết hợp chiết xuất thực vật truyền thống và hoạt chất sinh học tiên tiến mang đến hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ tế bào gan, phục hồi tổn thương và tăng cường khả năng thải độc của gan.

Picture background


Chiết xuất kế sữa chuẩn hóa – Hoạt chất vàng cho lá gan khỏe mạnh

Thành phần chiết xuất kế sữa chuẩn hóa (80% Silymarin) là hoạt chất được chứng minh có khả năng bảo vệ màng tế bào gan, ngăn cản sự xâm nhập của độc tố và hỗ trợ tái tạo mô gan bị tổn thương.
Silymarin còn có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do, làm chậm quá trình xơ hóa và giảm viêm gan do rượu, thuốc hoặc hóa chất. Đây là một trong những dưỡng chất tự nhiên được các chuyên gia gan mật khuyến nghị sử dụng lâu dài để duy trì chức năng gan khỏe mạnh.

Picture background


L-Glutathione – Chìa khóa giải độc và chống oxy hóa nội sinh

L-Glutathione là chất chống oxy hóa nội sinh mạnh nhất trong cơ thể, giữ vai trò quan trọng trong cơ chế thải độc của gan. Khi được bổ sung, L-Glutathione giúp trung hòa độc tố, kim loại nặng, đồng thời hỗ trợ quá trình phục hồi tế bào gan sau tổn thương.
Kết hợp với Atiso, tỏi và bột trứng (ovalbumin) – những thảo dược truyền thống nổi tiếng trong dân gian – công thức này không chỉ giúp làm mát gan, giảm men gan, giảm mụn nhọt, dị ứng, trứng cá mà còn tăng khả năng thanh lọc và cải thiện làn da từ bên trong.

Picture background


Phù hợp với nhiều đối tượng, an toàn và hấp thu tối ưu

Nhờ nguồn gốc tự nhiên và công nghệ chiết xuất hiện đại từ Pháp, sản phẩm đảm bảo hiệu quả sinh học cao và an toàn cho người sử dụng.
Phù hợp với:

  • Người có chức năng gan suy giảm do viêm gan, gan nhiễm mỡ, xơ gan.

  • Người thường xuyên sử dụng rượu bia hoặc thuốc tây kéo dài.

  • Người thường xuyên tiếp xúc môi trường ô nhiễm, thực phẩm nhiều hóa chất.

  • Người có dấu hiệu nóng gan, nổi mụn, men gan cao, mệt mỏi kéo dài.

Picture background


Công thức bảo vệ gan toàn diện, nguồn gốc rõ ràng, hiệu quả bền vững

Sự kết hợp giữa khoa học hiện đại và dược liệu truyền thống tạo nên giải pháp chăm sóc gan toàn diện và an toàn, giúp:

  • Giải độc và thanh lọc gan

  • Giảm men gan, phục hồi tế bào gan tổn thương

  • Ngăn ngừa xơ gan, gan nhiễm mỡ

  • Tăng cường sức khỏe và cải thiện làn da, giấc ngủ

TĂNG CƯỜNG SINH LÝ NAM GIỚI TỪ SỰ KẾT HỢP GIỮA KHOA HỌC HIỆN ĐẠI VÀ THẢO DƯỢC TỰ NHIÊN

Sự kết hợp giữa bạch tật lê, cỏ cà ri, axit D-aspatic, kẽm và selen mang lại giải pháp tự nhiên giúp tăng cường sinh lý, cải thiện sức khỏe sinh sản và duy trì testosterone ổn định ở nam giới.


Công thức kết hợp giữa thảo dược và vi chất

Sinh lý nam giới phụ thuộc nhiều vào testosterone và sức khỏe tinh trùng. Khi hormone này giảm, phái mạnh dễ mệt mỏi, giảm ham muốn và kém tập trung.
Công thức gồm bạch tật lê, cỏ cà ri, axit D-aspatic, kẽm và selen giúp hỗ trợ toàn diện cho sinh lý và khả năng sinh sản.


Bạch tật lê – Tăng cường sinh lực tự nhiên

Bạch tật lê (Tribulus terrestris) là thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền. Các hoạt chất saponin trong cây giúp kích thích sản sinh testosterone nội sinh. Nhờ đó, nam giới cải thiện sinh lý, tăng ham muốn và nâng cao sức bền.


Cỏ cà ri – Cải thiện hưng phấn và năng lượng

Picture background

Theo nghiên cứu năm 2011 trên Phytotherapy Research, cỏ cà ri (Fenugreek) giúp tăng hưng phấn, sức chịu đựng và năng lượng cơ thể. Thành phần này còn giúp duy trì testosterone ổn định, hạn chế suy giảm hormone do căng thẳng hay tuổi tác.


Axit D-aspatic – Hỗ trợ tăng testosterone tự nhiên

Nghiên cứu năm 2012 trên Scientific Research cho thấy, axit D-aspatic giúp tăng số lượng và chất lượng tinh trùng, đồng thời kích thích cơ thể tự sản sinh testosterone. Đây là dưỡng chất quan trọng cho sinh lý và sức khỏe sinh sản nam giới.


Kẽm và Selen – Hai khoáng chất thiết yếu

  • Kẽm giúp hình thành testosterone và tinh trùng. Thiếu kẽm dễ dẫn đến giảm ham muốn và chất lượng tinh dịch kém.

  • Selen có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tinh trùng và duy trì khả năng sinh sản.

Picture background


Sự kết hợp giữa truyền thống và khoa học

Sự hòa quyện giữa thảo dược cổ truyềnnghiên cứu hiện đại mang lại hiệu quả bền vững. Cách tiếp cận này giúp nam giới duy trì testosterone ổn định, cải thiện sinh lý và tăng khả năng sinh sản tự nhiên.


Lợi ích toàn diện cho phái mạnh

  • Duy trì nồng độ testosterone ổn định.

  • Tăng sức bền và hưng phấn tự nhiên.

  • Cải thiện chất lượng và số lượng tinh trùng.

  • Hỗ trợ khả năng sinh sản và sức khỏe sinh lý.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ