Bệnh trĩ từ nguyên nhân đến cách điều trị an toàn

Bệnh trĩ là tình trạng giãn phình các tĩnh mạch ở vùng hậu môn – trực tràng, gây đau rát, chảy máu và khó chịu khi đại tiện. Nhận biết sớm và điều trị đúng cách giúp hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Bệnh trĩ là gì?

Trĩ là bệnh lý xảy ra khi các đám rối tĩnh mạch vùng hậu môn – trực tràng bị giãn quá mức và mất khả năng đàn hồi. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, phổ biến nhất ở người trưởng thành, đặc biệt là người làm việc ít vận động hoặc thường xuyên táo bón.

Phân loại bệnh trĩ

Dựa vào vị trí và mức độ, bệnh trĩ được chia thành:

  • Trĩ nội: búi trĩ nằm bên trong ống hậu môn, khó quan sát

  • Trĩ ngoại: búi trĩ nằm ngoài hậu môn, dễ nhìn thấy và gây đau

  • Trĩ hỗn hợp: kết hợp cả trĩ nội và trĩ ngoại

Picture background

Nguyên nhân gây bệnh trĩ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ gồm:

  • Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài

  • Rặn mạnh khi đi đại tiện

  • Ngồi hoặc đứng quá lâu

  • Chế độ ăn ít chất xơ, uống ít nước

  • Phụ nữ mang thai và sau sinh

  • Thừa cân, béo phì

Dấu hiệu nhận biết bệnh trĩ

Các triệu chứng của bệnh trĩ có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng:

  • Chảy máu khi đi đại tiện

  • Đau rát, ngứa ngáy vùng hậu môn

  • Sa búi trĩ ra ngoài hậu môn

  • Cảm giác vướng, cộm khi ngồi

  • Dịch nhầy tiết ra gây ẩm ướt, khó chịu

Picture background

Bệnh trĩ có nguy hiểm không?

Bệnh trĩ không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến thiếu máu do mất máu kéo dài, viêm nhiễm, nghẹt búi trĩ hoặc hoại tử. Ngoài ra, triệu chứng trĩ dễ nhầm lẫn với một số bệnh lý hậu môn – trực tràng khác nên cần được thăm khám để chẩn đoán chính xác.

Phương pháp điều trị bệnh trĩ

Việc điều trị bệnh trĩ phụ thuộc vào mức độ và tình trạng cụ thể:

  • Thay đổi chế độ ăn uống, tăng chất xơ và nước

  • Điều chỉnh thói quen đại tiện đúng giờ, không rặn

  • Sử dụng thuốc hỗ trợ theo hướng dẫn chuyên môn

  • Can thiệp y khoa khi búi trĩ lớn, sa nhiều hoặc biến chứng

Cách phòng ngừa bệnh trĩ hiệu quả

Để giảm nguy cơ mắc và tái phát bệnh trĩ, cần:

  • Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ

  • Uống đủ nước mỗi ngày

  • Tập thể dục, tránh ngồi lâu

  • Giữ vệ sinh vùng hậu môn sạch sẽ

Picture background

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Người bệnh nên đi khám khi có chảy máu hậu môn kéo dài, đau nhiều, sa búi trĩ không tự co lên hoặc các triệu chứng không cải thiện sau khi đã thay đổi sinh hoạt.

Nấm đầu là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Nấm đầu là bệnh da đầu thường gặp do vi nấm gây ra, có thể xuất hiện ở cả trẻ em và người lớn. Bệnh gây ngứa, bong vảy, rụng tóc và dễ lây lan nếu không được điều trị đúng cách.

Nấm đầu là gì?

Nấm đầu, hay còn gọi là nấm da đầu, là tình trạng nhiễm nấm tại vùng da đầu và chân tóc, chủ yếu do các loại vi nấm thuộc nhóm Dermatophytes gây ra. Bệnh thường gặp ở môi trường nóng ẩm, vệ sinh cá nhân kém hoặc dùng chung đồ cá nhân với người mắc bệnh.

Nguyên nhân gây nấm đầu

Nấm đầu hình thành khi vi nấm có điều kiện phát triển và xâm nhập vào da đầu. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:

  • Da đầu thường xuyên ẩm ướt, nhiều mồ hôi

  • Gội đầu không sạch, ít gội đầu hoặc dùng sản phẩm không phù hợp

  • Dùng chung mũ, lược, khăn tắm với người bị nấm

  • Tiếp xúc với động vật mang nấm như chó, mèo

  • Suy giảm sức đề kháng, trẻ em hoặc người cao tuổi dễ mắc hơn

Picture background

Dấu hiệu nhận biết nấm đầu

Nấm đầu có thể biểu hiện từ nhẹ đến nặng, với các triệu chứng điển hình sau:

  • Ngứa da đầu kéo dài, ngứa nhiều hơn khi ra mồ hôi

  • Da đầu bong vảy trắng hoặc vàng, dễ nhầm với gàu

  • Xuất hiện mảng đỏ, tróc vảy, có thể lan rộng

  • Tóc gãy rụng từng mảng, tóc yếu và dễ đứt

  • Trường hợp nặng có thể xuất hiện mụn mủ, viêm đau da đầu

Nấm đầu có nguy hiểm không?

Nấm đầu không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng nếu không điều trị kịp thời có thể gây rụng tóc kéo dài, viêm nhiễm da đầu, sẹo hóa nang tóc và nguy cơ hói đầu vĩnh viễn. Ngoài ra, bệnh dễ lây lan cho người thân, đặc biệt là trẻ nhỏ.

Phương pháp điều trị nấm đầu

Việc điều trị nấm đầu cần kiên trì và đúng cách để tránh tái phát. Các phương pháp thường được áp dụng gồm:

  • Sử dụng dầu gội trị nấm theo hướng dẫn của nhân viên y tế

  • Dùng thuốc bôi hoặc thuốc uống kháng nấm trong trường hợp nặng

  • Giữ da đầu khô thoáng, gội đầu đúng cách và đều đặn

  • Tránh gãi mạnh làm trầy xước da đầu

  • Không dùng chung đồ cá nhân và vệ sinh vật dụng tiếp xúc với tóc

Cách phòng ngừa nấm đầu hiệu quả

Để hạn chế nguy cơ mắc và tái phát nấm đầu, cần lưu ý:

  • Giữ da đầu sạch sẽ, khô ráo

  • Gội đầu sau khi ra nhiều mồ hôi hoặc tiếp xúc môi trường bẩn

  • Không dùng chung mũ, lược, gối

  • Kiểm tra và vệ sinh vật nuôi thường xuyên

  • Tăng cường sức đề kháng bằng chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Người bệnh nên đi khám khi tình trạng ngứa, bong vảy da đầu kéo dài trên 1–2 tuần, rụng tóc nhiều, xuất hiện mụn mủ hoặc đã điều trị tại nhà nhưng không cải thiện.

Vì sao khi mang thai phụ nữ thường bị thâm nách, sạm da, mũi nở, da dầu mụn, tăng cân, có mùi, phù chân, viêm nhiễm, ốm nghén và mất ngủ?

Trong suốt thai kỳ, cơ thể phụ nữ có nhiều thay đổi mạnh mẽ về nội tiết, sinh lý và tâm lý. Các biểu hiện như thâm nách, sạm da, mũi nở, da dầu mụn, tăng cân, mùi cơ thể, phù chân, viêm nhiễm, ốm nghén và mất ngủ là tình trạng thường gặp. Bài viết phân tích nguyên nhân khoa học và giúp mẹ bầu hiểu rõ để chăm sóc sức khỏe đúng cách.


Những thay đổi tổng thể của cơ thể khi mang thai

Mang thai làm nồng độ hormone estrogen, progesterone và hCG tăng cao để duy trì thai nhi. Đồng thời, thể tích máu, lượng dịch và quá trình trao đổi chất cũng thay đổi, kéo theo nhiều biến đổi rõ rệt về làn da, vóc dáng, giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.

Tại sao phụ nữ mang thai thường bị thâm nách, sạm da?

Nguyên nhân chính gồm:

  • Hormone kích thích sản sinh melanin mạnh hơn

  • Da nhạy cảm hơn với ánh nắng

  • Yếu tố cơ địa và di truyền

Biểu hiện thường thấy là thâm nách, thâm bẹn, sạm da mặt, nám da, sạm vùng bụng giữa.

Nguyên nhân mũi nở khi mang thai

Mũi nở xảy ra do:

  • Giữ nước và phù nề mô mềm dưới tác động hormone

  • Lưu lượng máu tăng làm mạch máu giãn rộng

  • Thay đổi tạm thời cấu trúc mô liên kết

Tình trạng này thường giảm sau sinh.

Nở mũi khi mang thai xảy ra do nguyên nhân nào? Tìm hiểu thay đổi khi phụ  nữ mang thai

Vì sao da dầu và dễ nổi mụn?

Da dầu mụn trong thai kỳ liên quan đến:

  • Tuyến bã nhờn hoạt động mạnh do rối loạn nội tiết

  • Lỗ chân lông giãn rộng, dễ bít tắc

  • Sự thay đổi miễn dịch của da

Nếu chăm sóc da không phù hợp, mụn có thể kéo dài suốt thai kỳ.

Mụn thai kỳ - những điều cần biết cho mẹ bầu | Living Nature Viet Nam

Nguyên nhân tăng cân khi mang thai

Tăng cân là hiện tượng sinh lý bình thường, do:

  • Thai nhi, nhau thai và nước ối phát triển

  • Tăng thể tích máu và dịch trong cơ thể

  • Khẩu phần ăn và cảm giác thèm ăn thay đổi

Tăng cân quá nhanh hoặc quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ.

Picture background

Vì sao phụ nữ mang thai dễ có mùi cơ thể?

Mùi cơ thể xuất hiện do:

  • Tăng tiết mồ hôi

  • Thay đổi pH da tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển

  • Khứu giác nhạy cảm hơn khiến mẹ bầu dễ nhận biết mùi

5 Cách Khử Mùi Cơ Thể Cho Bà Bầu An Toàn Và Hiệu Quả Nhất - MF Paris

Nguyên nhân phù chân khi mang thai

Phù chân thường gặp do:

  • Tử cung lớn chèn ép tĩnh mạch, làm máu hồi lưu kém

  • Giữ nước trong cơ thể

  • Đứng hoặc ngồi lâu

Phù nhẹ là bình thường, nhưng phù nhiều cần được theo dõi y tế.

Picture background

Vì sao dễ bị viêm nhiễm khi mang thai?

Trong thai kỳ, hệ miễn dịch thay đổi khiến:

  • Âm đạo dễ mất cân bằng pH, tăng nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa

  • Đường tiết niệu dễ nhiễm khuẩn

  • Da và niêm mạc nhạy cảm hơn

Bị Viêm Âm Đạo Khi Mang Thai Và Cách Điều Trị An Toàn

Nguyên nhân ốm nghén khi mang thai

Ốm nghén thường xuất hiện sớm do:

  • Hormone hCG tăng cao trong 3 tháng đầu

  • Khứu giác nhạy cảm với mùi thức ăn

  • Tác động tâm lý và thay đổi chuyển hóa

Ốm nghén thường giảm dần sau tam cá nguyệt đầu.

Ốm nghén là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa

Vì sao phụ nữ mang thai thường bị mất ngủ?

Mất ngủ khi mang thai là tình trạng phổ biến, do:

  • Thay đổi hormone ảnh hưởng đến nhịp sinh học

  • Thai nhi lớn gây khó chịu, khó tìm tư thế ngủ thoải mái

  • Đi tiểu đêm nhiều do tử cung chèn ép bàng quang

  • Lo lắng, căng thẳng về thai kỳ và sinh nở

  • Chuột rút, đau lưng, ợ nóng về đêm

Mất ngủ kéo dài có thể khiến mẹ bầu mệt mỏi, suy nhược và ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.

Picture background

Khi nào cần đi khám sớm?

Mẹ bầu nên đi khám nếu xuất hiện:

  • Phù chân nhiều, đột ngột, kèm tăng huyết áp

  • Mất ngủ kéo dài gây kiệt sức

  • Nôn ói liên tục, không ăn uống được

  • Viêm nhiễm tái phát nhiều lần

  • Đau đầu, khó thở, đau bụng bất thường

Picture background

Cách chăm sóc cơ thể an toàn trong thai kỳ

  • Ăn uống cân đối, đủ dưỡng chất

  • Uống đủ nước, hạn chế ăn mặn

  • Giữ vệ sinh cơ thể sạch sẽ, khô thoáng

  • Ngủ nghỉ hợp lý, vận động nhẹ nhàng

  • Khám thai định kỳ và tuân thủ hướng dẫn y tế

Vai Trò Của Sắt Và Acid Folic Là Gì? 5 Dấu Hiệu Cảnh Báo Cơ Thể Đang Thiếu Hụt

Sắt và Acid Folic là hai vi chất dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo máu, phát triển tế bào và duy trì năng lượng sống cho cơ thể. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt hai chất này thường diễn ra âm thầm mà ít ai ngờ tới. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của sắt và acid folic cũng như các dấu hiệu nhận biết khi cơ thể đang thiếu hụt.


1. Sắt Và Acid Folic Làm Những Nhiệm Vụ Gì Trong Cơ Thể?

Bộ đôi sắt và acid folic thực hiện nhiều chức năng sống còn để duy trì sự phát triển và hoạt động ổn định của cơ thể. Các nhiệm vụ cốt lõi bao gồm:

  • Tổng hợp hồng cầu và vận chuyển oxy: Sắt là thành phần chính cấu tạo nên hemoglobin (huyết sắc tố), giúp vận chuyển oxy từ phổi đi nuôi toàn bộ cơ thể.

  • Phát triển và phân chia tế bào: Acid folic (vitamin B9) đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp DNA, thúc đẩy sự tăng trưởng và nhân lên của tế bào.

  • Phòng ngừa dị tật ống thần kinh: Đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai, giúp bảo vệ thai nhi khỏi các dị tật bẩm sinh ở não và tủy sống.

  • Nâng cao hệ miễn dịch và giảm mệt mỏi: Cung cấp đầy đủ năng lượng, giúp hệ thần kinh hoạt động tốt, giảm tình trạng chóng mặt và suy nhược.

Một cơ thể dồi dào sắt và acid folic chính là nền tảng của một sức khỏe bền bỉ và tinh thần minh mẫn.


2. Các Giai Đoạn Thiếu Hụt Sắt Và Acid Folic Thường Gặp

Khi cơ thể không được cung cấp đủ lượng sắt và acid folic qua dinh dưỡng hoặc do nhu cầu tăng cao (như thời kỳ mang thai, kinh nguyệt, người mới ốm dậy), quá trình thiếu hụt thường diễn triển qua các mốc sau:

  • Giai đoạn 1 (Dự trữ suy giảm): Lượng sắt dự trữ (ferritin) trong cơ thể bắt đầu cạn kiệt, nhưng chưa biểu hiện thành triệu chứng rõ rệt.

  • Giai đoạn 2 (Tạo hồng cầu suy giảm): Quá trình sinh sản hồng cầu bị ảnh hưởng, lượng hemoglobin giảm nhẹ, cơ thể bắt đầu xuất hiện cảm giác mệt mỏi khi vận động.

  • Giai đoạn 3 (Thiếu máu thiếu sắt rõ rệt): Nồng độ huyết sắc tố sụt giảm nghiêm trọng, kích thước hồng cầu nhỏ lại, gây ra tình trạng thiếu máu toàn thân với các triệu chứng cấp tính.


3. Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Cơ Thể Đang Thiếu Sắt Và Acid Folic

Ở giai đoạn đầu, việc thiếu hụt rất dễ bị nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường. Tuy nhiên, bạn cần đặc biệt lưu ý nếu cơ thể xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Mệt mỏi triền miên, suy nhược cơ thể dù đã nghỉ ngơi đầy đủ.

  • Da xanh xao, nhợt nhạt, niêm mạc mắt nhạt màu, móng tay giòn dễ gãy và rụng tóc nhiều.

  • Thường xuyên hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, đặc biệt là khi đứng lên ngồi xuống đột ngột.

  • Hụt hơi, khó thở khi làm việc nặng hoặc leo cầu thang, tim đập nhanh bất thường.

  • Tê bì chân tay, lạnh đầu chi, giảm khả năng tập trung và trí nhớ suy giảm.

Lưu ý: Những biểu hiện này rất dễ khiến nhiều người chủ quan bỏ qua, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe lâu dài nếu không được bổ sung kịp thời.


4. Tại Sao Cần Chủ Động Bổ Sung Sắt Và Acid Folic?

Việc thiếu hụt sắt và acid folic kéo dài có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề đối với sức khỏe:

  • Gây thiếu máu mạn tính, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc và chất lượng cuộc sống.

  • Đối với phụ nữ mang thai: Tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, suy dinh dưỡng bào thai hoặc dị tật ống thần kinh ở trẻ nhỏ.

  • Làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc bệnh và kéo dài thời gian hồi phục khi ốm đau.


5. Giải Pháp Bổ Sung Và Bảo Vệ Sức Khỏe Toàn Diện

Để duy trì lượng máu ổn định và cơ thể luôn tràn đầy năng lượng, các chuyên gia y tế khuyến cáo bạn nên thực hiện các nguyên tắc sau:

  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu sắt và acid folic như thịt đỏ, gan động vật, lòng đỏ trứng, các loại đậu và rau xanh đậm (bông cải xanh, rau bina).

  • Kết hợp bổ sung các thực phẩm giàu vitamin C để tăng cường khả năng hấp thu sắt cho cơ thể.

  • Duy trì lối sống lành mạnh, nghỉ ngơi điều độ và hạn chế sử dụng trà, cà phê ngay sau bữa ăn vì chúng làm giảm hấp thu sắt.

  • Sử dụng sản phẩm hỗ trợ uy tín: Kết hợp các giải pháp bổ sung sắt và acid folic chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cơ thể một cách an toàn, hiệu quả từ gốc.

Lưu ý: Nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu hụt, điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học và bổ sung đúng cách chính là chìa khóa vàng để duy trì một cơ thể khỏe mạnh, hồng hào và tràn đầy sức sống.

Meningococcal – Giải pháp chủ động phòng ngừa bệnh não mô cầu nguy hiểm

Bệnh do não mô cầu là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, có thể gây viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết với tỷ lệ tử vong cao. Tiêm vắc xin Meningococcal như MenACWY, MenA và MenB giúp bảo vệ hiệu quả trước các nhóm não mô cầu thường gặp.


Bệnh não mô cầu là gì?

Não mô cầu (Neisseria meningitidis) là vi khuẩn có thể gây viêm màng não mủ và nhiễm trùng huyết. Bệnh tiến triển nhanh, triệu chứng ban đầu dễ nhầm với cảm cúm như sốt cao, đau đầu, buồn nôn, sau đó có thể nhanh chóng dẫn đến rối loạn ý thức, sốc nhiễm khuẩn, tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như điếc, tổn thương thần kinh, cắt cụt chi.

Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi tiếp xúc gần, dùng chung đồ cá nhân, sinh hoạt trong môi trường đông người như nhà trẻ, ký túc xá, doanh trại.

Picture background


Vì sao cần tiêm vắc xin Meningococcal?

Điều trị bệnh não mô cầu rất khó khăn do diễn tiến nhanh và nguy cơ biến chứng cao. Ngay cả khi được cấp cứu kịp thời, người bệnh vẫn có thể để lại di chứng suốt đời. Tiêm vắc xin là biện pháp chủ động, an toàn và hiệu quả nhất để phòng bệnh, giúp cơ thể tạo kháng thể đặc hiệu chống lại vi khuẩn não mô cầu.


Các loại vắc xin não mô cầu hiện nay

1. MenACWY

MenACWY là vắc xin giúp phòng ngừa 4 nhóm não mô cầu phổ biến gồm A, C, W và Y.

  • Đối tượng: trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn

  • Ý nghĩa: bảo vệ rộng, phù hợp cho người đi học tập, du lịch, làm việc tại khu vực có nguy cơ cao

  • Hiệu quả: giảm rõ rệt nguy cơ viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết do các nhóm A, C, W, Y

Picture background

2. MenA

MenA là vắc xin phòng riêng nhóm não mô cầu A, từng là nguyên nhân gây nhiều vụ dịch lớn.

  • Đối tượng: trẻ em và người sống tại hoặc di chuyển đến vùng có lưu hành não mô cầu A

  • Vai trò: kiểm soát dịch bệnh, giảm tỷ lệ bùng phát trong cộng đồng

  • Phù hợp với các chương trình tiêm chủng theo khu vực nguy cơ

3. MenB

MenB là vắc xin phòng não mô cầu nhóm B – nhóm thường gặp ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.

  • Đặc điểm: nhóm B không được bao phủ trong vắc xin MenACWY

  • Ý nghĩa: bổ sung lớp bảo vệ quan trọng, đặc biệt cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người trẻ tuổi

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và biến chứng nguy hiểm


Nên tiêm vắc xin não mô cầu khi nào?

Thời điểm tiêm phụ thuộc vào loại vắc xin, độ tuổi và nguy cơ phơi nhiễm. Trẻ em nên được tiêm theo khuyến cáo của cơ quan y tế, trong khi thanh thiếu niên và người lớn có thể cần tiêm nhắc lại hoặc tiêm bổ sung khi đi học tập, du lịch, công tác ở môi trường đông người.


Lợi ích lâu dài của việc phòng ngừa não mô cầu

  • Giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết

  • Hạn chế tử vong và di chứng thần kinh nặng nề

  • Bảo vệ sức khỏe cá nhân và giảm lây lan trong cộng đồng

  • Giúp yên tâm hơn khi sinh hoạt, học tập và di chuyển


Lưu ý sau tiêm

Sau khi tiêm vắc xin não mô cầu, người tiêm cần được theo dõi trong thời gian ngắn tại cơ sở y tế và tiếp tục quan sát tại nhà. Các phản ứng nhẹ như đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi thường tự hết sau vài ngày.

Rota – Giải pháp chủ động ngừa tiêu chảy cấp do virus Rota cho trẻ nhỏ

Virus Rota là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tiêm (uống) vắc xin Rota đúng thời điểm với các loại phổ biến như Rotarix và RotaTeq giúp giảm nguy cơ nhập viện, mất nước và biến chứng nguy hiểm.


Virus Rota là gì? Vì sao cần phòng ngừa sớm?

Virus Rota là tác nhân gây viêm dạ dày – ruột cấp tính, lây lan nhanh qua đường tiêu hóa. Trẻ nhiễm virus thường có biểu hiện tiêu chảy nhiều lần trong ngày, nôn ói, sốt, đau bụng, dễ dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt trong 2 năm đầu đời, là nhóm có nguy cơ cao nhất.

Điều đáng lo ngại là bệnh có thể diễn tiến nhanh, điều trị chủ yếu là bù nước và điện giải; thuốc đặc trị tiêu diệt virus Rota hầu như không có. Vì vậy, phòng bệnh bằng vắc xin là biện pháp hiệu quả và bền vững nhất.

Picture background


Vắc xin Rota – Cơ chế bảo vệ trẻ

Vắc xin Rota là vắc xin sống giảm độc lực, được sử dụng theo đường uống. Khi vào cơ thể, vắc xin kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể tại niêm mạc ruột, giúp cơ thể nhận diện và chống lại virus Rota thật khi xâm nhập. Nhờ đó, trẻ giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc nếu mắc thì bệnh nhẹ hơn, ít biến chứng.


Các loại vắc xin Rota phổ biến hiện nay

1. Rotarix

Rotarix là vắc xin phòng tiêu chảy do virus Rota, được sử dụng rộng rãi trên thế giới.

  • Liều dùng: 2 liều uống

  • Thời điểm: bắt đầu từ khi trẻ được 6 tuần tuổi, hoàn thành trước 24 tuần tuổi

  • Hiệu quả: giúp giảm đáng kể tỷ lệ tiêu chảy nặng và nhập viện do Rota

Rotarix phù hợp với nhiều chương trình tiêm chủng nhờ lịch dùng gọn, dễ tuân thủ.

Picture background

2. RotaTeq

RotaTeq là vắc xin Rota đa chủng, giúp mở rộng phổ bảo vệ.

  • Liều dùng: 3 liều uống

  • Thời điểm: bắt đầu từ 6–12 tuần tuổi, hoàn thành trước 32 tuần tuổi

  • Hiệu quả: phòng ngừa nhiều chủng virus Rota gây bệnh thường gặp

RotaTeq thường được lựa chọn khi cần tăng cường phạm vi bảo vệ trước các chủng virus khác nhau.


Thời điểm uống vắc xin Rota rất quan trọng

Vắc xin Rota chỉ được sử dụng trong một khung tuổi nhất định. Trẻ cần được uống liều đầu càng sớm càng tốt theo khuyến cáo, và hoàn thành đủ liều đúng hạn. Việc trì hoãn hoặc bỏ lỡ thời điểm có thể làm giảm hiệu quả phòng bệnh hoặc không còn chỉ định sử dụng.

Picture background


Lợi ích lâu dài khi phòng ngừa Rota cho trẻ

  • Giảm nguy cơ tiêu chảy cấp nặng và mất nước

  • Hạn chế nhập viện, giảm chi phí điều trị

  • Bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ trong những năm đầu đời

  • Giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, ổn định dinh dưỡng và miễn dịch


Lưu ý cho cha mẹ

Trước khi cho trẻ uống vắc xin Rota, cha mẹ nên trao đổi với nhân viên y tế về tiền sử sức khỏe của trẻ, theo dõi trẻ sau uống theo hướng dẫn và tiếp tục duy trì vệ sinh ăn uống, rửa tay sạch để tăng hiệu quả phòng bệnh.

Zona (Giời leo): Nhận biết sớm, biến chứng nguy hiểm và vai trò của vaccine phòng ngừa

Zona, còn gọi là giời leo, là bệnh do virus Varicella zoster tái hoạt động, gây đau rát dữ dội và tổn thương da thành từng dải. Tiêm vaccine zona là biện pháp hiệu quả giúp phòng bệnh và giảm nguy cơ biến chứng đau thần kinh kéo dài.


Zona (giời leo) là gì?

Zona hay giời leo là bệnh nhiễm virus Varicella zoster – cùng loại virus gây bệnh thủy đậu. Sau khi khỏi thủy đậu, virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà tồn tại tiềm ẩn trong các hạch thần kinh. Khi hệ miễn dịch suy yếu, virus tái hoạt động và gây bệnh zona.


Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân trực tiếp gây zona là sự tái hoạt động của virus Varicella zoster. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Tuổi cao, đặc biệt trên 50 tuổi

  • Suy giảm miễn dịch do bệnh lý hoặc thuốc điều trị

  • Căng thẳng kéo dài, suy nhược cơ thể

  • Người từng mắc thủy đậu trong quá khứ


Triệu chứng zona điển hình

Zona thường khởi phát âm thầm nhưng tiến triển nhanh:

  • Đau rát, nóng bỏng hoặc tê châm chích tại vùng da sắp nổi ban

  • Xuất hiện mảng đỏ, sau đó là mụn nước xếp thành từng dải theo đường dây thần kinh

  • Mụn nước dễ vỡ, đóng vảy sau 7–10 ngày

  • Có thể kèm sốt nhẹ, mệt mỏi

Đặc điểm quan trọng của zona là tổn thương thường chỉ xuất hiện một bên cơ thể.


Zona có nguy hiểm không?

Zona không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng:

  • Đau thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm

  • Nhiễm trùng da tại vùng tổn thương

  • Zona mắt gây giảm thị lực, thậm chí mù lòa

  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống

Người lớn tuổi là đối tượng dễ gặp biến chứng nặng nhất.


Điều trị zona

Điều trị zona cần được tiến hành sớm, tốt nhất trong 72 giờ đầu:

  • Thuốc kháng virus giúp giảm mức độ và thời gian bệnh

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm theo chỉ định bác sĩ

  • Chăm sóc da đúng cách để tránh nhiễm trùng

Việc điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ đau thần kinh sau zona.


Vaccine zona – Giải pháp phòng ngừa chủ động

Tiêm vaccine zona giúp tăng cường miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng.


Shingrix

Shingrix là vaccine zona tái tổ hợp, không chứa virus sống.

  • Đối tượng: người từ 50 tuổi trở lên, kể cả người đã từng mắc zona

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc zona và đau thần kinh sau zona trên 90%

  • Ưu điểm: hiệu quả cao, bảo vệ lâu dài, an toàn cho người suy giảm miễn dịch


Zostavax

Zostavax là vaccine zona sống giảm độc lực.

  • Đối tượng: người từ 50–60 tuổi trở lên, có hệ miễn dịch bình thường

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc zona và biến chứng đau thần kinh

  • Hạn chế: hiệu quả giảm dần theo thời gian, không dùng cho người suy giảm miễn dịch


Picture background

Nên chọn Shingrix hay Zostavax?

Hiện nay, Shingrix được ưu tiên hơn do hiệu quả cao và thời gian bảo vệ lâu dài. Việc lựa chọn vaccine phù hợp cần dựa trên:

  • Độ tuổi

  • Tình trạng miễn dịch

  • Tiền sử bệnh lý

Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phác đồ tiêm phù hợp.


Khi nào nên tiêm vaccine zona?

  • Người từ 50 tuổi trở lên

  • Người từng mắc thủy đậu

  • Người có nguy cơ suy giảm miễn dịch

  • Người muốn phòng ngừa đau thần kinh sau zona

Thủy đậu (Varicella): Bệnh truyền nhiễm dễ lây và cách phòng ngừa hiệu quả

Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus Varicella zoster gây ra, thường gặp ở trẻ em nhưng người lớn mắc bệnh có nguy cơ biến chứng nặng hơn. Chủ động phòng ngừa và xử trí đúng giúp giảm nguy cơ biến chứng và lây lan trong cộng đồng.


Thủy đậu là gì?

Thủy đậu, còn gọi là Varicella, là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella zoster gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các nốt phỏng nước trên da và niêm mạc, kèm theo sốt và mệt mỏi. Sau khi khỏi bệnh, virus vẫn tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và có thể tái hoạt động gây bệnh zona thần kinh sau này.


Nguyên nhân gây bệnh thủy đậu

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là do virus Varicella zoster. Virus xâm nhập vào cơ thể qua:

  • Đường hô hấp khi hít phải giọt bắn chứa virus

  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các nốt phỏng nước

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người đang mắc bệnh


Đường lây truyền của thủy đậu

Thủy đậu có khả năng lây lan rất nhanh, đặc biệt trong môi trường tập thể:

  • Lây qua không khí, giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi

  • Lây khi tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da

  • Dễ lây từ 1–2 ngày trước khi phát ban cho đến khi các nốt khô vảy hoàn toàn


Triệu chứng thủy đậu điển hình

Thời gian ủ bệnh thường từ 10–21 ngày. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Sốt nhẹ đến sốt vừa, mệt mỏi, đau đầu

  • Xuất hiện các nốt ban đỏ, sau đó nhanh chóng thành mụn nước

  • Mụn nước lan khắp cơ thể, gây ngứa nhiều

  • Sau vài ngày, mụn vỡ, đóng vảy và bong dần

Ở người lớn, triệu chứng thường nặng hơn trẻ em và kéo dài hơn.


Picture background

Thủy đậu có nguy hiểm không?

Đa số trường hợp thủy đậu diễn tiến nhẹ và tự khỏi. Tuy nhiên, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách:

  • Nhiễm trùng da do gãi làm vỡ mụn nước

  • Viêm phổi do thủy đậu, thường gặp ở người lớn

  • Viêm não, viêm màng não (hiếm nhưng nguy hiểm)

  • Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi


Điều trị thủy đậu

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn virus thủy đậu. Việc điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, theo dõi thân nhiệt

  • Giữ vệ sinh da sạch sẽ, tránh làm vỡ mụn nước

  • Dùng thuốc hạ sốt, giảm ngứa theo chỉ định y tế

  • Theo dõi sát các dấu hiệu biến chứng


Phòng ngừa thủy đậu hiệu quả

  • Tiêm vaccine thủy đậu (Varicella) đầy đủ theo khuyến cáo

  • Cách ly người bệnh cho đến khi mụn nước khô vảy hoàn toàn

  • Rửa tay thường xuyên, vệ sinh môi trường sống

  • Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc thủy đậu


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Sốt cao liên tục, khó hạ

  • Mụn nước nhiễm trùng, sưng đỏ, chảy mủ

  • Có biểu hiện khó thở, đau đầu dữ dội, nôn nhiều

  • Phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch mắc thủy đậu

Phế cầu khuẩn: Mối nguy gây viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa và vai trò của vaccine phòng ngừa

Phế cầu khuẩn là tác nhân hàng đầu gây viêm phổi, viêm màng não và viêm tai giữa, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền. Tiêm vaccine phế cầu là biện pháp hiệu quả giúp phòng bệnh và giảm biến chứng nặng.


Phế cầu khuẩn là gì?

Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là một loại vi khuẩn có thể cư trú ở mũi – họng mà không gây triệu chứng, nhưng khi gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây bệnh nghiêm trọng. Phế cầu khuẩn có hơn 90 týp huyết thanh khác nhau, trong đó nhiều týp có khả năng gây bệnh nặng và tử vong.


Phế cầu khuẩn gây ra những bệnh gì?

Phế cầu khuẩn có thể gây nhiều bệnh lý nguy hiểm, bao gồm:

  • Viêm phổi: gây ho, sốt cao, khó thở, đau ngực, có thể dẫn đến suy hô hấp

  • Viêm màng não: sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, rối loạn ý thức, nguy cơ tử vong cao

  • Viêm tai giữa: đau tai, sốt, chảy dịch tai, dễ tái phát ở trẻ nhỏ

  • Nhiễm khuẩn huyết: biến chứng nặng, đe dọa tính mạng

Picture background


Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh do phế cầu khuẩn

  • Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi

  • Người cao tuổi từ 60–65 tuổi trở lên

  • Người mắc bệnh mạn tính: tim mạch, phổi, đái tháo đường, bệnh gan, thận

  • Người suy giảm miễn dịch, người đã cắt lách

  • Người hút thuốc lá, nghiện rượu


Vaccine phế cầu – Giải pháp phòng ngừa hiệu quả

Tiêm vaccine phế cầu giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế biến chứng nặng. Hiện nay có 3 loại vaccine phế cầu được sử dụng phổ biến:


Synflorix (PCV10)

Synflorix là vaccine phế cầu liên hợp bao phủ 10 týp huyết thanh phế cầu khuẩn thường gặp.

  • Đối tượng: trẻ em từ 6 tuần tuổi đến dưới 5 tuổi

  • Tác dụng: phòng viêm phổi, viêm tai giữa và các bệnh xâm lấn do phế cầu

  • Ưu điểm: hiệu quả cao ở trẻ nhỏ, giúp giảm rõ rệt viêm tai giữa tái phát

Picture background


Prevenar 13 (PCV13)

Prevenar 13 là vaccine phế cầu liên hợp thế hệ mới, bao phủ 13 týp huyết thanh phế cầu khuẩn.

  • Đối tượng: trẻ em từ 6 tuần tuổi, người lớn và người cao tuổi

  • Tác dụng: phòng viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm tai giữa

  • Ưu điểm: phổ bảo vệ rộng hơn PCV10, phù hợp cho cả người có bệnh nền và người lớn tuổi


Pneumovax 23 (PPV23)

Pneumovax 23 là vaccine phế cầu polysaccharide, bao phủ tới 23 týp huyết thanh phế cầu khuẩn.

  • Đối tượng: người lớn từ 50–65 tuổi trở lên, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch

  • Tác dụng: phòng các bệnh xâm lấn nặng do phế cầu khuẩn

  • Ưu điểm: phổ bảo vệ rộng, thường được dùng bổ sung sau PCV13 ở người nguy cơ cao


Nên chọn loại vaccine phế cầu nào?

Việc lựa chọn vaccine phế cầu phụ thuộc vào:

  • Độ tuổi

  • Tình trạng sức khỏe và bệnh nền

  • Tiền sử tiêm chủng trước đó

Trẻ nhỏ thường được ưu tiên PCV10 hoặc PCV13, trong khi người lớn và người cao tuổi có thể tiêm PCV13 kết hợp PPV23 để tăng hiệu quả bảo vệ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ tiêm phù hợp.

Picture background


Vì sao cần tiêm vaccine phế cầu sớm?

  • Phế cầu khuẩn lây qua đường hô hấp, dễ bùng phát trong cộng đồng

  • Bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm

  • Tiêm vaccine giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, nhập viện và tử vong

  • Bảo vệ không chỉ cá nhân mà còn giảm lây lan trong cộng đồng


Khi nào cần đi khám hoặc tư vấn tiêm chủng?

  • Trẻ nhỏ chưa được tiêm vaccine phế cầu đầy đủ

  • Người cao tuổi hoặc người có bệnh mạn tính

  • Người thường xuyên mắc viêm phổi, viêm tai giữa tái phát

  • Người chuẩn bị phẫu thuật, điều trị làm suy giảm miễn dịch

Viêm gan A: Căn bệnh dễ lây nhưng có thể phòng ngừa nếu hiểu đúng

Viêm gan A là bệnh truyền nhiễm do virus HAV gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bệnh thường diễn tiến cấp tính, có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách.


Viêm gan A là gì?

Viêm gan A là tình trạng viêm cấp tính của gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra. Khác với viêm gan B hay C, viêm gan A không gây bệnh mạn tính nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu chủ quan, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh gan nền.


Picture background

Nguyên nhân gây viêm gan A

Nguyên nhân trực tiếp là do virus HAV xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Ăn uống thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm virus

  • Vệ sinh cá nhân kém, không rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém

  • Tiếp xúc gần với người đang mắc viêm gan A


Đường lây truyền của viêm gan A

Viêm gan A lây chủ yếu theo đường phân – miệng:

  • Ăn thực phẩm sống, chưa nấu chín kỹ

  • Uống nước không đảm bảo vệ sinh

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người nhiễm bệnh

  • Lây lan trong gia đình, trường học, khu tập thể

Picture background


Triệu chứng viêm gan A thường gặp

Triệu chứng có thể xuất hiện sau thời gian ủ bệnh từ 2–6 tuần:

  • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn

  • Sốt nhẹ, đau tức vùng hạ sườn phải

  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu

  • Vàng da, vàng mắt

  • Trẻ nhỏ có thể ít triệu chứng hoặc biểu hiện không rõ ràng


Viêm gan A có nguy hiểm không?

Đa số người bệnh viêm gan A có thể hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng và không để lại di chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể diễn tiến nặng gây suy gan cấp, đặc biệt ở:

  • Người cao tuổi

  • Người có bệnh gan mạn tính sẵn có

  • Người suy giảm miễn dịch

Picture background


Chẩn đoán viêm gan A

Viêm gan A được chẩn đoán thông qua:

  • Xét nghiệm máu phát hiện kháng thể IgM anti-HAV

  • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, bilirubin)

  • Khai thác tiền sử tiếp xúc và triệu chứng lâm sàng


Điều trị viêm gan A

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus viêm gan A. Điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng

  • Chế độ ăn dễ tiêu, hạn chế rượu bia và chất béo

  • Uống đủ nước

  • Theo dõi chức năng gan định kỳ theo chỉ định bác sĩ

Picture background


Cách phòng ngừa viêm gan A hiệu quả

  • Tiêm vaccine viêm gan A đầy đủ theo khuyến cáo

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Ăn chín, uống sôi, đảm bảo an toàn thực phẩm

  • Sử dụng nguồn nước sạch

  • Chủ động khám sức khỏe khi có dấu hiệu nghi ngờ


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Có dấu hiệu vàng da, vàng mắt

  • Mệt mỏi kéo dài, buồn nôn nhiều

  • Nước tiểu sẫm màu bất thường

  • Người có bệnh gan nền xuất hiện triệu chứng nghi ngờ

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0344555999
Liên Hệ