Meningococcal – Giải pháp chủ động phòng ngừa bệnh não mô cầu nguy hiểm

Bệnh do não mô cầu là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, có thể gây viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết với tỷ lệ tử vong cao. Tiêm vắc xin Meningococcal như MenACWY, MenA và MenB giúp bảo vệ hiệu quả trước các nhóm não mô cầu thường gặp.


Bệnh não mô cầu là gì?

Não mô cầu (Neisseria meningitidis) là vi khuẩn có thể gây viêm màng não mủ và nhiễm trùng huyết. Bệnh tiến triển nhanh, triệu chứng ban đầu dễ nhầm với cảm cúm như sốt cao, đau đầu, buồn nôn, sau đó có thể nhanh chóng dẫn đến rối loạn ý thức, sốc nhiễm khuẩn, tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như điếc, tổn thương thần kinh, cắt cụt chi.

Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi tiếp xúc gần, dùng chung đồ cá nhân, sinh hoạt trong môi trường đông người như nhà trẻ, ký túc xá, doanh trại.

Picture background


Vì sao cần tiêm vắc xin Meningococcal?

Điều trị bệnh não mô cầu rất khó khăn do diễn tiến nhanh và nguy cơ biến chứng cao. Ngay cả khi được cấp cứu kịp thời, người bệnh vẫn có thể để lại di chứng suốt đời. Tiêm vắc xin là biện pháp chủ động, an toàn và hiệu quả nhất để phòng bệnh, giúp cơ thể tạo kháng thể đặc hiệu chống lại vi khuẩn não mô cầu.


Các loại vắc xin não mô cầu hiện nay

1. MenACWY

MenACWY là vắc xin giúp phòng ngừa 4 nhóm não mô cầu phổ biến gồm A, C, W và Y.

  • Đối tượng: trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn

  • Ý nghĩa: bảo vệ rộng, phù hợp cho người đi học tập, du lịch, làm việc tại khu vực có nguy cơ cao

  • Hiệu quả: giảm rõ rệt nguy cơ viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết do các nhóm A, C, W, Y

Picture background

2. MenA

MenA là vắc xin phòng riêng nhóm não mô cầu A, từng là nguyên nhân gây nhiều vụ dịch lớn.

  • Đối tượng: trẻ em và người sống tại hoặc di chuyển đến vùng có lưu hành não mô cầu A

  • Vai trò: kiểm soát dịch bệnh, giảm tỷ lệ bùng phát trong cộng đồng

  • Phù hợp với các chương trình tiêm chủng theo khu vực nguy cơ

3. MenB

MenB là vắc xin phòng não mô cầu nhóm B – nhóm thường gặp ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.

  • Đặc điểm: nhóm B không được bao phủ trong vắc xin MenACWY

  • Ý nghĩa: bổ sung lớp bảo vệ quan trọng, đặc biệt cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người trẻ tuổi

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và biến chứng nguy hiểm


Nên tiêm vắc xin não mô cầu khi nào?

Thời điểm tiêm phụ thuộc vào loại vắc xin, độ tuổi và nguy cơ phơi nhiễm. Trẻ em nên được tiêm theo khuyến cáo của cơ quan y tế, trong khi thanh thiếu niên và người lớn có thể cần tiêm nhắc lại hoặc tiêm bổ sung khi đi học tập, du lịch, công tác ở môi trường đông người.


Lợi ích lâu dài của việc phòng ngừa não mô cầu

  • Giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết

  • Hạn chế tử vong và di chứng thần kinh nặng nề

  • Bảo vệ sức khỏe cá nhân và giảm lây lan trong cộng đồng

  • Giúp yên tâm hơn khi sinh hoạt, học tập và di chuyển


Lưu ý sau tiêm

Sau khi tiêm vắc xin não mô cầu, người tiêm cần được theo dõi trong thời gian ngắn tại cơ sở y tế và tiếp tục quan sát tại nhà. Các phản ứng nhẹ như đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi thường tự hết sau vài ngày.

Rota – Giải pháp chủ động ngừa tiêu chảy cấp do virus Rota cho trẻ nhỏ

Virus Rota là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tiêm (uống) vắc xin Rota đúng thời điểm với các loại phổ biến như Rotarix và RotaTeq giúp giảm nguy cơ nhập viện, mất nước và biến chứng nguy hiểm.


Virus Rota là gì? Vì sao cần phòng ngừa sớm?

Virus Rota là tác nhân gây viêm dạ dày – ruột cấp tính, lây lan nhanh qua đường tiêu hóa. Trẻ nhiễm virus thường có biểu hiện tiêu chảy nhiều lần trong ngày, nôn ói, sốt, đau bụng, dễ dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt trong 2 năm đầu đời, là nhóm có nguy cơ cao nhất.

Điều đáng lo ngại là bệnh có thể diễn tiến nhanh, điều trị chủ yếu là bù nước và điện giải; thuốc đặc trị tiêu diệt virus Rota hầu như không có. Vì vậy, phòng bệnh bằng vắc xin là biện pháp hiệu quả và bền vững nhất.

Picture background


Vắc xin Rota – Cơ chế bảo vệ trẻ

Vắc xin Rota là vắc xin sống giảm độc lực, được sử dụng theo đường uống. Khi vào cơ thể, vắc xin kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể tại niêm mạc ruột, giúp cơ thể nhận diện và chống lại virus Rota thật khi xâm nhập. Nhờ đó, trẻ giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc nếu mắc thì bệnh nhẹ hơn, ít biến chứng.


Các loại vắc xin Rota phổ biến hiện nay

1. Rotarix

Rotarix là vắc xin phòng tiêu chảy do virus Rota, được sử dụng rộng rãi trên thế giới.

  • Liều dùng: 2 liều uống

  • Thời điểm: bắt đầu từ khi trẻ được 6 tuần tuổi, hoàn thành trước 24 tuần tuổi

  • Hiệu quả: giúp giảm đáng kể tỷ lệ tiêu chảy nặng và nhập viện do Rota

Rotarix phù hợp với nhiều chương trình tiêm chủng nhờ lịch dùng gọn, dễ tuân thủ.

Picture background

2. RotaTeq

RotaTeq là vắc xin Rota đa chủng, giúp mở rộng phổ bảo vệ.

  • Liều dùng: 3 liều uống

  • Thời điểm: bắt đầu từ 6–12 tuần tuổi, hoàn thành trước 32 tuần tuổi

  • Hiệu quả: phòng ngừa nhiều chủng virus Rota gây bệnh thường gặp

RotaTeq thường được lựa chọn khi cần tăng cường phạm vi bảo vệ trước các chủng virus khác nhau.


Thời điểm uống vắc xin Rota rất quan trọng

Vắc xin Rota chỉ được sử dụng trong một khung tuổi nhất định. Trẻ cần được uống liều đầu càng sớm càng tốt theo khuyến cáo, và hoàn thành đủ liều đúng hạn. Việc trì hoãn hoặc bỏ lỡ thời điểm có thể làm giảm hiệu quả phòng bệnh hoặc không còn chỉ định sử dụng.

Picture background


Lợi ích lâu dài khi phòng ngừa Rota cho trẻ

  • Giảm nguy cơ tiêu chảy cấp nặng và mất nước

  • Hạn chế nhập viện, giảm chi phí điều trị

  • Bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ trong những năm đầu đời

  • Giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, ổn định dinh dưỡng và miễn dịch


Lưu ý cho cha mẹ

Trước khi cho trẻ uống vắc xin Rota, cha mẹ nên trao đổi với nhân viên y tế về tiền sử sức khỏe của trẻ, theo dõi trẻ sau uống theo hướng dẫn và tiếp tục duy trì vệ sinh ăn uống, rửa tay sạch để tăng hiệu quả phòng bệnh.

Zona (Giời leo): Nhận biết sớm, biến chứng nguy hiểm và vai trò của vaccine phòng ngừa

Zona, còn gọi là giời leo, là bệnh do virus Varicella zoster tái hoạt động, gây đau rát dữ dội và tổn thương da thành từng dải. Tiêm vaccine zona là biện pháp hiệu quả giúp phòng bệnh và giảm nguy cơ biến chứng đau thần kinh kéo dài.


Zona (giời leo) là gì?

Zona hay giời leo là bệnh nhiễm virus Varicella zoster – cùng loại virus gây bệnh thủy đậu. Sau khi khỏi thủy đậu, virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà tồn tại tiềm ẩn trong các hạch thần kinh. Khi hệ miễn dịch suy yếu, virus tái hoạt động và gây bệnh zona.


Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân trực tiếp gây zona là sự tái hoạt động của virus Varicella zoster. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Tuổi cao, đặc biệt trên 50 tuổi

  • Suy giảm miễn dịch do bệnh lý hoặc thuốc điều trị

  • Căng thẳng kéo dài, suy nhược cơ thể

  • Người từng mắc thủy đậu trong quá khứ


Triệu chứng zona điển hình

Zona thường khởi phát âm thầm nhưng tiến triển nhanh:

  • Đau rát, nóng bỏng hoặc tê châm chích tại vùng da sắp nổi ban

  • Xuất hiện mảng đỏ, sau đó là mụn nước xếp thành từng dải theo đường dây thần kinh

  • Mụn nước dễ vỡ, đóng vảy sau 7–10 ngày

  • Có thể kèm sốt nhẹ, mệt mỏi

Đặc điểm quan trọng của zona là tổn thương thường chỉ xuất hiện một bên cơ thể.


Zona có nguy hiểm không?

Zona không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng:

  • Đau thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm

  • Nhiễm trùng da tại vùng tổn thương

  • Zona mắt gây giảm thị lực, thậm chí mù lòa

  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống

Người lớn tuổi là đối tượng dễ gặp biến chứng nặng nhất.


Điều trị zona

Điều trị zona cần được tiến hành sớm, tốt nhất trong 72 giờ đầu:

  • Thuốc kháng virus giúp giảm mức độ và thời gian bệnh

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm theo chỉ định bác sĩ

  • Chăm sóc da đúng cách để tránh nhiễm trùng

Việc điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ đau thần kinh sau zona.


Vaccine zona – Giải pháp phòng ngừa chủ động

Tiêm vaccine zona giúp tăng cường miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng.


Shingrix

Shingrix là vaccine zona tái tổ hợp, không chứa virus sống.

  • Đối tượng: người từ 50 tuổi trở lên, kể cả người đã từng mắc zona

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc zona và đau thần kinh sau zona trên 90%

  • Ưu điểm: hiệu quả cao, bảo vệ lâu dài, an toàn cho người suy giảm miễn dịch


Zostavax

Zostavax là vaccine zona sống giảm độc lực.

  • Đối tượng: người từ 50–60 tuổi trở lên, có hệ miễn dịch bình thường

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc zona và biến chứng đau thần kinh

  • Hạn chế: hiệu quả giảm dần theo thời gian, không dùng cho người suy giảm miễn dịch


Picture background

Nên chọn Shingrix hay Zostavax?

Hiện nay, Shingrix được ưu tiên hơn do hiệu quả cao và thời gian bảo vệ lâu dài. Việc lựa chọn vaccine phù hợp cần dựa trên:

  • Độ tuổi

  • Tình trạng miễn dịch

  • Tiền sử bệnh lý

Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phác đồ tiêm phù hợp.


Khi nào nên tiêm vaccine zona?

  • Người từ 50 tuổi trở lên

  • Người từng mắc thủy đậu

  • Người có nguy cơ suy giảm miễn dịch

  • Người muốn phòng ngừa đau thần kinh sau zona

Thủy đậu (Varicella): Bệnh truyền nhiễm dễ lây và cách phòng ngừa hiệu quả

Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus Varicella zoster gây ra, thường gặp ở trẻ em nhưng người lớn mắc bệnh có nguy cơ biến chứng nặng hơn. Chủ động phòng ngừa và xử trí đúng giúp giảm nguy cơ biến chứng và lây lan trong cộng đồng.


Thủy đậu là gì?

Thủy đậu, còn gọi là Varicella, là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella zoster gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các nốt phỏng nước trên da và niêm mạc, kèm theo sốt và mệt mỏi. Sau khi khỏi bệnh, virus vẫn tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và có thể tái hoạt động gây bệnh zona thần kinh sau này.


Nguyên nhân gây bệnh thủy đậu

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là do virus Varicella zoster. Virus xâm nhập vào cơ thể qua:

  • Đường hô hấp khi hít phải giọt bắn chứa virus

  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các nốt phỏng nước

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người đang mắc bệnh


Đường lây truyền của thủy đậu

Thủy đậu có khả năng lây lan rất nhanh, đặc biệt trong môi trường tập thể:

  • Lây qua không khí, giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi

  • Lây khi tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da

  • Dễ lây từ 1–2 ngày trước khi phát ban cho đến khi các nốt khô vảy hoàn toàn


Triệu chứng thủy đậu điển hình

Thời gian ủ bệnh thường từ 10–21 ngày. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Sốt nhẹ đến sốt vừa, mệt mỏi, đau đầu

  • Xuất hiện các nốt ban đỏ, sau đó nhanh chóng thành mụn nước

  • Mụn nước lan khắp cơ thể, gây ngứa nhiều

  • Sau vài ngày, mụn vỡ, đóng vảy và bong dần

Ở người lớn, triệu chứng thường nặng hơn trẻ em và kéo dài hơn.


Picture background

Thủy đậu có nguy hiểm không?

Đa số trường hợp thủy đậu diễn tiến nhẹ và tự khỏi. Tuy nhiên, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách:

  • Nhiễm trùng da do gãi làm vỡ mụn nước

  • Viêm phổi do thủy đậu, thường gặp ở người lớn

  • Viêm não, viêm màng não (hiếm nhưng nguy hiểm)

  • Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi


Điều trị thủy đậu

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn virus thủy đậu. Việc điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, theo dõi thân nhiệt

  • Giữ vệ sinh da sạch sẽ, tránh làm vỡ mụn nước

  • Dùng thuốc hạ sốt, giảm ngứa theo chỉ định y tế

  • Theo dõi sát các dấu hiệu biến chứng


Phòng ngừa thủy đậu hiệu quả

  • Tiêm vaccine thủy đậu (Varicella) đầy đủ theo khuyến cáo

  • Cách ly người bệnh cho đến khi mụn nước khô vảy hoàn toàn

  • Rửa tay thường xuyên, vệ sinh môi trường sống

  • Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc thủy đậu


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Sốt cao liên tục, khó hạ

  • Mụn nước nhiễm trùng, sưng đỏ, chảy mủ

  • Có biểu hiện khó thở, đau đầu dữ dội, nôn nhiều

  • Phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch mắc thủy đậu

Phế cầu khuẩn: Mối nguy gây viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa và vai trò của vaccine phòng ngừa

Phế cầu khuẩn là tác nhân hàng đầu gây viêm phổi, viêm màng não và viêm tai giữa, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền. Tiêm vaccine phế cầu là biện pháp hiệu quả giúp phòng bệnh và giảm biến chứng nặng.


Phế cầu khuẩn là gì?

Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là một loại vi khuẩn có thể cư trú ở mũi – họng mà không gây triệu chứng, nhưng khi gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây bệnh nghiêm trọng. Phế cầu khuẩn có hơn 90 týp huyết thanh khác nhau, trong đó nhiều týp có khả năng gây bệnh nặng và tử vong.


Phế cầu khuẩn gây ra những bệnh gì?

Phế cầu khuẩn có thể gây nhiều bệnh lý nguy hiểm, bao gồm:

  • Viêm phổi: gây ho, sốt cao, khó thở, đau ngực, có thể dẫn đến suy hô hấp

  • Viêm màng não: sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, rối loạn ý thức, nguy cơ tử vong cao

  • Viêm tai giữa: đau tai, sốt, chảy dịch tai, dễ tái phát ở trẻ nhỏ

  • Nhiễm khuẩn huyết: biến chứng nặng, đe dọa tính mạng

Picture background


Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh do phế cầu khuẩn

  • Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi

  • Người cao tuổi từ 60–65 tuổi trở lên

  • Người mắc bệnh mạn tính: tim mạch, phổi, đái tháo đường, bệnh gan, thận

  • Người suy giảm miễn dịch, người đã cắt lách

  • Người hút thuốc lá, nghiện rượu


Vaccine phế cầu – Giải pháp phòng ngừa hiệu quả

Tiêm vaccine phế cầu giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế biến chứng nặng. Hiện nay có 3 loại vaccine phế cầu được sử dụng phổ biến:


Synflorix (PCV10)

Synflorix là vaccine phế cầu liên hợp bao phủ 10 týp huyết thanh phế cầu khuẩn thường gặp.

  • Đối tượng: trẻ em từ 6 tuần tuổi đến dưới 5 tuổi

  • Tác dụng: phòng viêm phổi, viêm tai giữa và các bệnh xâm lấn do phế cầu

  • Ưu điểm: hiệu quả cao ở trẻ nhỏ, giúp giảm rõ rệt viêm tai giữa tái phát

Picture background


Prevenar 13 (PCV13)

Prevenar 13 là vaccine phế cầu liên hợp thế hệ mới, bao phủ 13 týp huyết thanh phế cầu khuẩn.

  • Đối tượng: trẻ em từ 6 tuần tuổi, người lớn và người cao tuổi

  • Tác dụng: phòng viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm tai giữa

  • Ưu điểm: phổ bảo vệ rộng hơn PCV10, phù hợp cho cả người có bệnh nền và người lớn tuổi


Pneumovax 23 (PPV23)

Pneumovax 23 là vaccine phế cầu polysaccharide, bao phủ tới 23 týp huyết thanh phế cầu khuẩn.

  • Đối tượng: người lớn từ 50–65 tuổi trở lên, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch

  • Tác dụng: phòng các bệnh xâm lấn nặng do phế cầu khuẩn

  • Ưu điểm: phổ bảo vệ rộng, thường được dùng bổ sung sau PCV13 ở người nguy cơ cao


Nên chọn loại vaccine phế cầu nào?

Việc lựa chọn vaccine phế cầu phụ thuộc vào:

  • Độ tuổi

  • Tình trạng sức khỏe và bệnh nền

  • Tiền sử tiêm chủng trước đó

Trẻ nhỏ thường được ưu tiên PCV10 hoặc PCV13, trong khi người lớn và người cao tuổi có thể tiêm PCV13 kết hợp PPV23 để tăng hiệu quả bảo vệ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ tiêm phù hợp.

Picture background


Vì sao cần tiêm vaccine phế cầu sớm?

  • Phế cầu khuẩn lây qua đường hô hấp, dễ bùng phát trong cộng đồng

  • Bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm

  • Tiêm vaccine giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, nhập viện và tử vong

  • Bảo vệ không chỉ cá nhân mà còn giảm lây lan trong cộng đồng


Khi nào cần đi khám hoặc tư vấn tiêm chủng?

  • Trẻ nhỏ chưa được tiêm vaccine phế cầu đầy đủ

  • Người cao tuổi hoặc người có bệnh mạn tính

  • Người thường xuyên mắc viêm phổi, viêm tai giữa tái phát

  • Người chuẩn bị phẫu thuật, điều trị làm suy giảm miễn dịch

Viêm gan A: Căn bệnh dễ lây nhưng có thể phòng ngừa nếu hiểu đúng

Viêm gan A là bệnh truyền nhiễm do virus HAV gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bệnh thường diễn tiến cấp tính, có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách.


Viêm gan A là gì?

Viêm gan A là tình trạng viêm cấp tính của gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra. Khác với viêm gan B hay C, viêm gan A không gây bệnh mạn tính nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu chủ quan, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh gan nền.


Picture background

Nguyên nhân gây viêm gan A

Nguyên nhân trực tiếp là do virus HAV xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Ăn uống thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm virus

  • Vệ sinh cá nhân kém, không rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém

  • Tiếp xúc gần với người đang mắc viêm gan A


Đường lây truyền của viêm gan A

Viêm gan A lây chủ yếu theo đường phân – miệng:

  • Ăn thực phẩm sống, chưa nấu chín kỹ

  • Uống nước không đảm bảo vệ sinh

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người nhiễm bệnh

  • Lây lan trong gia đình, trường học, khu tập thể

Picture background


Triệu chứng viêm gan A thường gặp

Triệu chứng có thể xuất hiện sau thời gian ủ bệnh từ 2–6 tuần:

  • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn

  • Sốt nhẹ, đau tức vùng hạ sườn phải

  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu

  • Vàng da, vàng mắt

  • Trẻ nhỏ có thể ít triệu chứng hoặc biểu hiện không rõ ràng


Viêm gan A có nguy hiểm không?

Đa số người bệnh viêm gan A có thể hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng và không để lại di chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể diễn tiến nặng gây suy gan cấp, đặc biệt ở:

  • Người cao tuổi

  • Người có bệnh gan mạn tính sẵn có

  • Người suy giảm miễn dịch

Picture background


Chẩn đoán viêm gan A

Viêm gan A được chẩn đoán thông qua:

  • Xét nghiệm máu phát hiện kháng thể IgM anti-HAV

  • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, bilirubin)

  • Khai thác tiền sử tiếp xúc và triệu chứng lâm sàng


Điều trị viêm gan A

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus viêm gan A. Điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng

  • Chế độ ăn dễ tiêu, hạn chế rượu bia và chất béo

  • Uống đủ nước

  • Theo dõi chức năng gan định kỳ theo chỉ định bác sĩ

Picture background


Cách phòng ngừa viêm gan A hiệu quả

  • Tiêm vaccine viêm gan A đầy đủ theo khuyến cáo

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Ăn chín, uống sôi, đảm bảo an toàn thực phẩm

  • Sử dụng nguồn nước sạch

  • Chủ động khám sức khỏe khi có dấu hiệu nghi ngờ


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Có dấu hiệu vàng da, vàng mắt

  • Mệt mỏi kéo dài, buồn nôn nhiều

  • Nước tiểu sẫm màu bất thường

  • Người có bệnh gan nền xuất hiện triệu chứng nghi ngờ

HPV và phòng ngừa ung thư cổ tử cung: Những điều quan trọng bạn cần biết

Virus HPV là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Bài viết cung cấp kiến thức khoa học, dễ hiểu về HPV, đường lây, dấu hiệu, các phương pháp phòng ngừa và vai trò của tiêm vắc xin.


1. HPV là gì?

HPV (Human Papillomavirus) là nhóm hơn 150 chủng virus, trong đó một số chủng nguy cơ cao có thể gây ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, hậu môn, dương vật và hầu họng. Đây là một trong những virus lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên thế giới.

Hai chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất là HPV 16 và HPV 18 – chiếm khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung.


2. HPV lây truyền như thế nào?

HPV lây chủ yếu qua:

  • Quan hệ tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng).

  • Tiếp xúc da – niêm mạc vùng sinh dục với người mang virus.

  • Lây từ mẹ sang con trong lúc sinh (hiếm gặp).

Điều đặc biệt là HPV có thể lây ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng.


3. Triệu chứng nhiễm HPV

Phần lớn người nhiễm HPV không có triệu chứng rõ ràng. Ở một số trường hợp, HPV nguy cơ thấp có thể gây mụn cóc sinh dục.

HPV nguy cơ cao thường âm thầm làm thay đổi tế bào cổ tử cung trong nhiều năm và có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện sớm.

Picture background


4. HPV có gây ung thư cổ tử cung như thế nào?

Khi HPV xâm nhập vào tế bào cổ tử cung, virus có thể làm biến đổi vật chất di truyền (DNA), khiến tế bào tăng sinh bất thường. Nếu không được kiểm soát, quá trình này dẫn đến loạn sản tế bào và tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Ung thư cổ tử cung thường phát triển trong thời gian dài (10–20 năm), vì vậy việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ.


5. Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

Hai phương pháp tầm soát quan trọng:

5.1. Pap smear (phết tế bào cổ tử cung)

Giúp phát hiện tế bào bất thường trước khi tiến triển thành ung thư.

5.2. Xét nghiệm HPV DNA

Kiểm tra sự có mặt của các chủng HPV nguy cơ cao.
Phương pháp này có độ nhạy cao và thường khuyến cáo thực hiện mỗi 3–5 năm tùy hướng dẫn.


6. Tiêm vắc xin HPV – phương pháp ngừa ung thư cổ tử cung hiệu quả nhất

Vắc xin HPV giúp phòng ngừa lây nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và 18.

Ưu điểm:

  • Giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung đến hơn 90%.

  • Giảm nguy cơ mắc mụn cóc sinh dục.

  • Hiệu quả tối ưu khi tiêm trước khi quan hệ tình dục lần đầu.

Vắc xin phù hợp cho:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 9–26 tuổi (ưu tiên nhất).

  • Phụ nữ đến 45 tuổi vẫn có thể tiêm để tăng khả năng bảo vệ.


7. Những cách giảm nguy cơ nhiễm HPV

Ngoài tiêm vắc xin, có thể giảm nguy cơ bằng các biện pháp sau:

  • Quan hệ an toàn, sử dụng bao cao su (giảm nguy cơ nhưng không bảo vệ hoàn toàn).

  • Chung thủy một bạn tình, tránh quan hệ bừa bãi.

  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách.

  • Tăng cường miễn dịch qua chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.

  • Tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.


8. Khi nào cần đi khám?

Bạn nên đến cơ sở y tế khi:

  • Có triệu chứng bất thường: chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ, tiết dịch âm đạo bất thường.

  • Có kết quả Pap smear hoặc HPV DNA bất thường.

  • Có nguy cơ cao nhưng chưa từng tầm soát.

  • Chưa tiêm vắc xin và muốn được tư vấn.


9. HPV có chữa khỏi được không?

Hầu hết trường hợp, cơ thể tự loại bỏ HPV trong 1–2 năm nhờ hệ miễn dịch. Tuy nhiên, một số chủng nguy cơ cao có thể tồn tại lâu dài và dẫn đến ung thư nếu không được theo dõi.

Việc điều trị tập trung vào:

  • Loại bỏ tổn thương tiền ung thư.

  • Theo dõi định kỳ để phát hiện sớm biến đổi tế bào.

Tả và Điều Trị Bằng Dung Dịch Oresol (ORC/ORS): Dấu Hiệu Nhận Biết và Cách Xử Trí Đúng Chuẩn

Bệnh tả là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính gây tiêu chảy dữ dội, có thể dẫn đến mất nước nguy hiểm chỉ trong vài giờ. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách bù nước bằng Oresol (ORC/ORS) đúng cách để xử trí kịp thời.


1. Tả là gì?

Tả (Cholera) là bệnh nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Bệnh lây lan nhanh qua thực phẩm và nước uống nhiễm bẩn, có thể bùng phát thành dịch nếu không kiểm soát tốt vệ sinh môi trường.

Tả đặc trưng bởi tình trạng:

  • Tiêu chảy dữ dội

  • Nôn nhiều

  • Mất nước nhanh, có thể gây sốc và tử vong nếu không được bù nước kịp thời

Picture background


2. Nguyên nhân gây bệnh tả

Bệnh lây chủ yếu qua đường tiêu hóa:

  • Uống nước nhiễm khuẩn

  • Ăn đồ sống, hải sản chưa nấu chín

  • Thức ăn để lâu ngoài môi trường

  • Bàn tay bẩn khi chế biến hoặc ăn uống

Vi khuẩn tả có thể tồn tại trong nước, đá, thực phẩm đường phố và môi trường ô nhiễm.


3. Triệu chứng bệnh tả

Biểu hiện thường xuất hiện đột ngột:

• Tiêu chảy nhiều

Phân lỏng toàn nước, màu trắng đục giống “nước vo gạo”, có mùi tanh nhẹ.

• Nôn ói

Nôn nhiều, kèm mất nước nhanh.

• Các biểu hiện mất nước

  • Khát nước dữ dội

  • Mắt trũng

  • Da khô, nhăn

  • Chuột rút

  • Mệt lả, kiệt sức

  • Mạch nhanh, huyết áp tụt (nặng)

Picture background


4. Biến chứng nguy hiểm

Nếu không được bù nước kịp thời, bệnh tả có thể gây:

  • Sốc mất nước

  • Rối loạn điện giải (giảm K+, Na+)

  • Suy thận cấp

  • Tử vong nhanh (chỉ trong vài giờ ở trường hợp nặng)


5. Vai trò của dung dịch Oresol (ORS/ORC) trong điều trị tả

Điều quan trọng nhất trong xử trí tả là bù nước và điện giải.

ORS/ORC là gì?

  • ORS (Oral Rehydration Solution): dung dịch bù nước – điện giải chuẩn của WHO.

  • ORC: tên gọi thường dùng tại Việt Nam, bản chất vẫn là Oresol.

ORS chứa:

  • Natri, kali

  • Glucose

  • Điện giải thiết yếu giúp tái hấp thu nước vào cơ thể nhanh chóng

Picture background

Tác dụng quan trọng

  • Ngăn mất nước

  • Giảm nguy cơ sốc

  • Giảm tử vong

  • Giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn ngay cả khi tiêu chảy còn tiếp diễn


6. Cách pha Oresol đúng chuẩn

Phải tuân thủ đúng tỷ lệ ghi trên nhãn.

Nguyên tắc vàng:

  • 1 gói pha đúng 1 lượng nước quy định

  • Không được chia gói

  • Không pha với nước nóng, nước có ga, nước ngọt

  • Không tự ý pha đặc hoặc loãng hơn hướng dẫn

Ví dụ phổ biến:

  • Gói 20,5g pha đúng 1 lít nước

  • Gói nhỏ 4g pha đúng 200ml nước

Sai tỷ lệ có thể gây ngộ độc muối hoặc không đủ tác dụng.


7. Cách uống Oresol khi bị tả

  • Uống từng ngụm nhỏ, uống liên tục

  • Không uống một lúc quá nhiều dễ gây nôn

  • Trẻ em bị nôn cần đợi 5–10 phút rồi tiếp tục cho uống

  • Người lớn: uống theo nhu cầu, không giới hạn

  • Trẻ em: uống theo chỉ định của nhân viên y tế hoặc theo phác đồ WHO

Khi nào cần truyền dịch?

  • Mất nước nặng

  • Không uống được

  • Nôn quá nhiều
    → Cần đến bệnh viện ngay.


8. Điều trị tả ngoài bù nước

Bên cạnh ORS/ORC, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Kháng sinh phù hợp (Doxycycline, Azithromycin, Ciprofloxacin)

  • Kẽm cho trẻ em

  • Theo dõi điện giải, truyền dịch

Không được tự ý dùng thuốc kháng sinh hay thuốc cầm tiêu chảy tại nhà.


9. Phòng ngừa bệnh tả

  • Uống nước đun sôi

  • Ăn chín – uống sôi

  • Rửa tay với xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Vệ sinh nguồn nước, nhà vệ sinh

  • Tránh ăn hải sản sống

  • Tiêm vaccine tả (nếu có chỉ định)


Kết luận

Tả là bệnh nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả nếu bù nước bằng ORS/ORC đúng cách ngay từ đầu. Mọi trường hợp tiêu chảy dữ dội cần theo dõi chặt chẽ và đến cơ sở y tế sớm để tránh biến chứng nặng.

Bệnh Thương Hàn: Triệu chứng, mức độ nguy hiểm và các loại vaccine phòng bệnh (Vi polysaccharide, sống giảm độc lực)

Thương hàn là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Salmonella Typhi gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bài viết cung cấp thông tin khoa học đầy đủ về nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và hai loại vaccine phổ biến: Typhoid Vi polysaccharide và vaccine thương hàn sống giảm độc lực.


Thương hàn là gì?

Thương hàn (Typhoid fever) là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Salmonella enterica serotype Typhi gây ra. Bệnh lây chủ yếu qua thực phẩm và nước uống nhiễm vi khuẩn, hoặc tiếp xúc với người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng.

Tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, thương hàn vẫn là nguyên nhân gây bệnh tiêu hóa nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ lớn và người trưởng thành.


Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh thương hàn

Picture background

Salmonella Typhi xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng và phát triển trong ruột non trước khi lan vào máu. Những con đường lây chính gồm:

  • Ăn uống thực phẩm nhiễm khuẩn (rau sống, hải sản, thức ăn đường phố).

  • Nước uống bị ô nhiễm phân chứa vi khuẩn.

  • Tiếp xúc với người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng (carrier).

  • Điều kiện vệ sinh kém, nguồn nước không đảm bảo.


Triệu chứng của bệnh thương hàn

Bệnh thường tiến triển theo từng tuần với các biểu hiện điển hình:

Tuần 1

  • Sốt tăng dần, thường trên 39–40°C

  • Đau đầu, mệt mỏi

  • Chán ăn, rối loạn tiêu hóa

  • Nhịp tim chậm tương đối (mạch – nhiệt phân ly)

Tuần 2

  • Sốt cao liên tục

  • Đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón

  • Nổi ban hồng (rose spots) ở ngực bụng

  • Lách to

Tuần 3 nếu không điều trị

  • Biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột, mê sảng

  • Nhiễm trùng huyết

Biến chứng nguy hiểm của thương hàn

Nếu không được điều trị sớm và đúng phác đồ, thương hàn có thể gây:

  • Thủng ruột non

  • Xuất huyết tiêu hóa

  • Nhiễm trùng huyết

  • Viêm màng não

  • Rối loạn cảm giác, mê sảng

  • Tử vong ở trường hợp nặng


Chẩn đoán bệnh thương hàn

Bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cấy máu (tiêu chuẩn vàng)

  • Cấy phân hoặc nước tiểu

  • Xét nghiệm Widal (ít đặc hiệu, chỉ hỗ trợ)

  • Công thức máu, CRP, điện giải và các xét nghiệm đánh giá biến chứng


Điều trị bệnh thương hàn

Điều trị cần được thực hiện tại cơ sở y tế. Các biện pháp chính gồm:

  • Kháng sinh đặc hiệu: ceftriaxone, azithromycin, fluoroquinolone (tùy kháng thuốc).

  • Bồi phụ nước và điện giải.

  • Hạ sốt, giảm đau.

  • Nghỉ ngơi, chế độ ăn nhẹ, dễ tiêu.

  • Theo dõi biến chứng đường ruột.

Việc điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và rút ngắn thời gian bệnh.


Phòng ngừa: Vai trò quan trọng của vaccine thương hàn

Picture background

Hiện nay có hai loại vaccine thương hàn phổ biến, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và thế giới:


1. Vaccine Typhoid Vi polysaccharide (Vaccine polysaccharide Vi)

Bản chất:

  • Là vaccine bất hoạt, chứa kháng nguyên Vi polysaccharide của Salmonella Typhi.

  • Không chứa tế bào vi khuẩn sống.

Ưu điểm:

  • An toàn, ít tác dụng phụ.

  • Sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn.

Hiệu lực:

  • Bảo vệ khoảng 64–72%, duy trì 2–3 năm.

Lịch tiêm:

  • Tiêm 1 mũi duy nhất.

  • Tiêm nhắc lại mỗi 2–3 năm ở khu vực nguy cơ cao.


Picture background

2. Vaccine thương hàn sống giảm độc lực (Typhoid Live Attenuated Vaccine – Ty21a)

Bản chất:

  • Là vaccine sống nhưng đã được làm giảm độc lực.

  • Thường ở dạng uống (viên nang).

Ưu điểm:

  • Tạo miễn dịch đường ruột mạnh hơn.

  • Hiệu lực kéo dài 5–7 năm.

Đối tượng sử dụng:

  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên và người lớn.

  • Không dùng cho người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai.

Lịch dùng:

  • Uống 3–4 liều, cách nhau 1 ngày.

  • Có thể nhắc lại sau 5 năm.

Biện pháp phòng bệnh không dùng vaccine

Ngoài tiêm phòng, cần áp dụng đồng thời:

  • Ăn chín, uống sôi.

  • Tránh ăn thực phẩm sống, không rõ nguồn gốc.

  • Giữ vệ sinh cá nhân và rửa tay bằng xà phòng.

  • Đảm bảo vệ sinh nguồn nước.

  • Xử lý phân và rác thải đúng cách.


Khi nào cần đến cơ sở y tế?

Người bệnh nên đến bệnh viện ngay khi có:

  • Sốt cao kéo dài

  • Đau bụng, tiêu chảy nhiều ngày

  • Ban hồng trên da

  • Mệt mỏi cực độ, ăn uống kém

  • Dấu hiệu biến chứng tiêu hóa (đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội)

Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Viêm não Nhật Bản (JEV): Dấu hiệu nhận biết, mức độ nguy hiểm và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm não Nhật Bản (JEV) là bệnh nhiễm virus nguy hiểm lây truyền qua muỗi, có thể gây tổn thương não nghiêm trọng và tử vong. Bài viết cung cấp thông tin khoa học, đầy đủ, dễ hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách phòng tránh hiệu quả.


Viêm não Nhật Bản (JEV) là gì?

Viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus – JEV) là bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do virus JEV thuộc nhóm Flavivirus. Bệnh lây truyền chủ yếu qua muỗi Culex, thường gặp ở các khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm não nặng ở trẻ em.

Virus tấn công vào mô não, gây viêm, phù nề và rối loạn chức năng thần kinh. Một số trường hợp có thể diễn biến nhanh và gây tổn thương não vĩnh viễn.


Đường lây truyền của viêm não Nhật Bản

Bệnh không lây trực tiếp từ người sang người. Con đường lây chính:

  • Muỗi Culex hút máu từ động vật mang virus (lợn, chim) rồi truyền sang người.

  • Muỗi sinh sản mạnh tại nơi nhiều nước tù đọng, ruộng lúa, khu vực chăn nuôi.

Trẻ em từ 1–15 tuổi có nguy cơ cao nhất do miễn dịch kém và thường xuyên tiếp xúc môi trường muỗi sinh sôi.


Triệu chứng của viêm não Nhật Bản

Bệnh có 3 giai đoạn điển hình:

1. Giai đoạn khởi phát (1–4 ngày)

  • Sốt cao đột ngột

  • Nhức đầu dữ dội

  • Buồn nôn, nôn

  • Mệt mỏi, chán ăn

Picture background

2. Giai đoạn toàn phát (3–7 ngày)

  • Rối loạn tri giác: lú lẫn, kích thích, mê sảng

  • Co giật, đặc biệt ở trẻ nhỏ

  • Liệt mềm, run tay chân

  • Rối loạn vận động mắt

  • Dấu hiệu màng não (cứng gáy)

3. Giai đoạn hồi phục

  • Có thể để lại di chứng thần kinh nặng nề

  • Chậm phát triển trí tuệ, rối loạn hành vi

  • Liệt chi, giảm khả năng vận động

  • Mất khả năng học tập bình thường

Khoảng 20–30% ca tử vong, và 40–50% người sống sót để lại di chứng thần kinh.


Picture background

Biến chứng nguy hiểm của viêm não Nhật Bản

Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây:

  • Phù não cấp

  • Viêm não nặng dẫn đến hôn mê

  • Rối loạn nhịp thở, ngừng thở

  • Động kinh kéo dài

  • Liệt vĩnh viễn

  • Tổn thương nhận thức không hồi phục


Chẩn đoán viêm não Nhật Bản

Bác sĩ sẽ thực hiện:

  • Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgM đặc hiệu JEV

  • Chọc dịch não tủy

  • Chụp MRI, CT đánh giá mức độ tổn thương não

  • Loại trừ các bệnh viêm não do nguyên nhân khác


Picture background

Điều trị viêm não Nhật Bản

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu virus JEV. Phác đồ chủ yếu tập trung:

  • Hạ sốt, giảm phù não

  • Kiểm soát co giật

  • Hỗ trợ hô hấp

  • Theo dõi thần kinh liên tục

  • Chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện

Điều trị càng sớm, khả năng hạn chế di chứng càng cao.


Phòng ngừa viêm não Nhật Bản

Picture background

1. Tiêm vaccine – biện pháp hiệu quả nhất

Vaccine JEV được khuyến cáo cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Lịch tiêm cơ bản:

  • Mũi 1: khi trẻ ≥ 12 tháng

  • Mũi 2: sau mũi 1 từ 1–2 tuần

  • Mũi nhắc: sau 1 năm
    Người lớn sống trong vùng dịch hoặc chuẩn bị đi đến khu vực lưu hành JEV cũng nên tiêm phòng.

2. Tránh muỗi đốt

  • Ngủ màn, đặc biệt cho trẻ nhỏ

  • Mặc quần áo dài tay

  • Dùng kem/chai xịt chống muỗi

  • Vệ sinh môi trường, loại bỏ nước tù đọng

3. Quản lý nguồn lây trong chăn nuôi

  • Khu vực nuôi lợn cần cách xa khu dân cư

  • Tiêu diệt muỗi và ấu trùng tại khu vực chuồng trại


Khi nào cần đến bệnh viện?

Đưa trẻ hoặc người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi có:

  • Sốt cao liên tục

  • Co giật

  • Lú lẫn, ngủ li bì

  • Rối loạn hành vi

  • Nôn nhiều, đau đầu dữ dội

Phát hiện sớm – điều trị kịp thời là yếu tố sống còn.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ