Phương pháp sơ cứu nhanh cho người đột ngột ngất, hạ đường huyết đúng cách và an toàn

Ngất xỉu do hạ đường huyết có thể xảy ra đột ngột và gây nguy hiểm nếu xử trí sai. Bài viết cung cấp phương pháp sơ cứu nhanh, khoa học, dễ áp dụng giúp bảo vệ người bệnh trước khi có hỗ trợ y tế.


Hạ đường huyết và ngất xỉu là gì?

Hạ đường huyết là tình trạng lượng đường trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, khiến não không được cung cấp đủ năng lượng. Khi đường huyết giảm nhanh, người bệnh có thể chóng mặt, run rẩy, vã mồ hôi lạnh, rối loạn ý thức và ngất xỉu. Tình trạng này thường gặp ở người mắc đái tháo đường, người bỏ bữa, lao động nặng hoặc dùng rượu bia khi đói.


Dấu hiệu nhận biết người ngất do hạ đường huyết

  • Hoa mắt, chóng mặt, choáng váng

  • Run tay chân, vã mồ hôi lạnh

  • Da tái, mệt lả, tim đập nhanh

  • Lú lẫn, nói khó, mất ý thức tạm thời

Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp sơ cứu kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Picture background


Phương pháp sơ cứu nhanh cho người đột ngột ngất, hạ đường huyết

1. Đặt người bệnh ở tư thế an toàn

Đặt người bệnh nằm ngửa, đầu thấp, chân nâng cao nhẹ để tăng lượng máu lên não. Nới lỏng quần áo chật, đảm bảo không gian thoáng khí.

2. Kiểm tra ý thức và hô hấp

Quan sát xem người bệnh còn tỉnh hay không, có thở đều hay không. Nếu người bệnh bất tỉnh kéo dài hoặc ngừng thở, cần gọi cấp cứu ngay.

3. Bổ sung đường nhanh nếu người bệnh còn tỉnh

Nếu người bệnh còn tỉnh táo và nuốt được, cho sử dụng ngay các nguồn đường hấp thu nhanh như:

  • Nước đường, nước ngọt có đường

  • Mật ong, kẹo ngọt

  • Nước trái cây

Sau 10–15 phút, theo dõi xem triệu chứng có cải thiện không.

4. Không cho ăn uống khi người bệnh bất tỉnh

Tuyệt đối không đổ nước hoặc cho thức ăn vào miệng người đang bất tỉnh vì có nguy cơ sặc, nghẹt thở.

5. Giữ ấm và theo dõi liên tục

Giữ ấm cơ thể, theo dõi mạch, nhịp thở và mức độ tỉnh táo của người bệnh cho đến khi ổn định hoặc có nhân viên y tế hỗ trợ.

Picture background


Khi nào cần đưa người bệnh đi cấp cứu?

  • Người bệnh không tỉnh lại sau 10–15 phút sơ cứu

  • Có co giật, thở yếu hoặc khó thở

  • Hạ đường huyết xảy ra ở người có bệnh nền nặng

  • Tình trạng ngất tái diễn nhiều lần

Những trường hợp này cần được can thiệp y tế chuyên sâu để tránh nguy hiểm đến tính mạng.


Phòng ngừa hạ đường huyết và ngất xỉu

  • Ăn uống đúng bữa, không bỏ bữa

  • Mang theo kẹo hoặc nước ngọt khi ra ngoài

  • Theo dõi đường huyết thường xuyên với người bệnh đái tháo đường

  • Hạn chế rượu bia, đặc biệt khi đói


Kết luận

Sơ cứu nhanh và đúng cách cho người đột ngột ngất, hạ đường huyết đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng. Trang bị kiến thức cơ bản sẽ giúp bạn bình tĩnh xử trí và hỗ trợ người bệnh kịp thời trước khi có sự can thiệp của y tế.

Covid-19: Tổng quan bệnh và vai trò của các vắc xin Pfizer, Moderna, AstraZeneca, Sinopharm, Sputnik V, Novavax

Covid-19 là bệnh truyền nhiễm do virus SARS-CoV-2 gây ra. Tiêm vắc xin Pfizer, Moderna, AstraZeneca, Sinopharm, Sputnik V và Novavax giúp giảm nguy cơ bệnh nặng và tử vong.


Covid-19 là gì?

Covid-19 là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính. Nguyên nhân là virus SARS-CoV-2. Bệnh có thể lây lan nhanh trong cộng đồng. Mức độ bệnh từ nhẹ đến rất nặng.


Mức độ nguy hiểm của Covid-19

Covid-19 có thể gây biến chứng nghiêm trọng. Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn. Người mắc bệnh nền dễ chuyển nặng.

Các biến chứng thường gặp gồm:

  • Viêm phổi

  • Suy hô hấp

  • Rối loạn đông máu

  • Tổn thương tim, phổi và thần kinh

Một số trường hợp có thể để lại di chứng kéo dài sau nhiễm.

Picture background


Dấu hiệu nhận biết Covid-19

Triệu chứng thường xuất hiện sau vài ngày phơi nhiễm:

  • Sốt

  • Ho

  • Đau họng

  • Mệt mỏi

  • Mất vị giác hoặc khứu giác

Một số người nhiễm không có triệu chứng nhưng vẫn có khả năng lây bệnh.


Đường lây truyền của virus SARS-CoV-2

Virus lây chủ yếu qua đường hô hấp. Nguồn lây là giọt bắn và khí dung. Việc tiếp xúc gần làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh.

Không gian kín và đông người dễ phát sinh ổ dịch.


Phòng ngừa Covid-19 bằng vắc xin

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Vắc xin giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động. Các loại vắc xin Covid-19 được sử dụng phổ biến gồm Pfizer, Moderna, AstraZeneca, Sinopharm, Sputnik V và Novavax.

Vắc xin Pfizer

Pfizer là vắc xin mRNA. Vắc xin giúp tạo đáp ứng miễn dịch mạnh. Pfizer được sử dụng cho nhiều nhóm tuổi.

Vắc xin Moderna

Moderna cũng là vắc xin mRNA. Vắc xin có hiệu quả cao trong phòng bệnh nặng. Moderna thường được dùng cho người trưởng thành.

Vắc xin AstraZeneca

AstraZeneca sử dụng công nghệ vector virus. Vắc xin giúp giảm nguy cơ nhập viện. AstraZeneca được dùng rộng rãi tại nhiều quốc gia.

Vắc xin Sinopharm

Sinopharm là vắc xin bất hoạt. Vắc xin có độ an toàn cao. Sinopharm phù hợp cho nhiều đối tượng.

Vắc xin Sputnik V

Sputnik V là vắc xin vector virus. Vắc xin kích thích miễn dịch hiệu quả. Sputnik V được sử dụng tại nhiều nước.

Vắc xin Novavax

Novavax là vắc xin protein tái tổ hợp. Vắc xin không dùng công nghệ mRNA. Novavax phù hợp với người nhạy cảm với một số nền tảng vắc xin khác.


Đối tượng nên tiêm vắc xin Covid-19

  • Người cao tuổi

  • Người có bệnh nền

  • Nhân viên y tế

  • Người thường xuyên tiếp xúc đông người

Tiêm đủ liều và nhắc lại giúp duy trì hiệu quả bảo vệ.


Kết luận

Covid-19 vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Tiêm vắc xin Pfizer, Moderna, AstraZeneca, Sinopharm, Sputnik V và Novavax giúp giảm bệnh nặng và tử vong. Chủ động tiêm phòng là biện pháp bảo vệ cần thiết.

Meningococcal – Giải pháp chủ động phòng ngừa bệnh não mô cầu nguy hiểm

Bệnh do não mô cầu là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, có thể gây viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết với tỷ lệ tử vong cao. Tiêm vắc xin Meningococcal như MenACWY, MenA và MenB giúp bảo vệ hiệu quả trước các nhóm não mô cầu thường gặp.


Bệnh não mô cầu là gì?

Não mô cầu (Neisseria meningitidis) là vi khuẩn có thể gây viêm màng não mủ và nhiễm trùng huyết. Bệnh tiến triển nhanh, triệu chứng ban đầu dễ nhầm với cảm cúm như sốt cao, đau đầu, buồn nôn, sau đó có thể nhanh chóng dẫn đến rối loạn ý thức, sốc nhiễm khuẩn, tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như điếc, tổn thương thần kinh, cắt cụt chi.

Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi tiếp xúc gần, dùng chung đồ cá nhân, sinh hoạt trong môi trường đông người như nhà trẻ, ký túc xá, doanh trại.

Picture background


Vì sao cần tiêm vắc xin Meningococcal?

Điều trị bệnh não mô cầu rất khó khăn do diễn tiến nhanh và nguy cơ biến chứng cao. Ngay cả khi được cấp cứu kịp thời, người bệnh vẫn có thể để lại di chứng suốt đời. Tiêm vắc xin là biện pháp chủ động, an toàn và hiệu quả nhất để phòng bệnh, giúp cơ thể tạo kháng thể đặc hiệu chống lại vi khuẩn não mô cầu.


Các loại vắc xin não mô cầu hiện nay

1. MenACWY

MenACWY là vắc xin giúp phòng ngừa 4 nhóm não mô cầu phổ biến gồm A, C, W và Y.

  • Đối tượng: trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn

  • Ý nghĩa: bảo vệ rộng, phù hợp cho người đi học tập, du lịch, làm việc tại khu vực có nguy cơ cao

  • Hiệu quả: giảm rõ rệt nguy cơ viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết do các nhóm A, C, W, Y

Picture background

2. MenA

MenA là vắc xin phòng riêng nhóm não mô cầu A, từng là nguyên nhân gây nhiều vụ dịch lớn.

  • Đối tượng: trẻ em và người sống tại hoặc di chuyển đến vùng có lưu hành não mô cầu A

  • Vai trò: kiểm soát dịch bệnh, giảm tỷ lệ bùng phát trong cộng đồng

  • Phù hợp với các chương trình tiêm chủng theo khu vực nguy cơ

3. MenB

MenB là vắc xin phòng não mô cầu nhóm B – nhóm thường gặp ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.

  • Đặc điểm: nhóm B không được bao phủ trong vắc xin MenACWY

  • Ý nghĩa: bổ sung lớp bảo vệ quan trọng, đặc biệt cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người trẻ tuổi

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và biến chứng nguy hiểm


Nên tiêm vắc xin não mô cầu khi nào?

Thời điểm tiêm phụ thuộc vào loại vắc xin, độ tuổi và nguy cơ phơi nhiễm. Trẻ em nên được tiêm theo khuyến cáo của cơ quan y tế, trong khi thanh thiếu niên và người lớn có thể cần tiêm nhắc lại hoặc tiêm bổ sung khi đi học tập, du lịch, công tác ở môi trường đông người.


Lợi ích lâu dài của việc phòng ngừa não mô cầu

  • Giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết

  • Hạn chế tử vong và di chứng thần kinh nặng nề

  • Bảo vệ sức khỏe cá nhân và giảm lây lan trong cộng đồng

  • Giúp yên tâm hơn khi sinh hoạt, học tập và di chuyển


Lưu ý sau tiêm

Sau khi tiêm vắc xin não mô cầu, người tiêm cần được theo dõi trong thời gian ngắn tại cơ sở y tế và tiếp tục quan sát tại nhà. Các phản ứng nhẹ như đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi thường tự hết sau vài ngày.

Bệnh dại: Nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và phòng ngừa bằng vắc xin Verorab, Abhayrab, Indirab

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gần như luôn gây tử vong khi đã phát triệu chứng. Tiêm vắc xin Verorab, Abhayrab và Indirab là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất hiện nay.


Bệnh dại là gì?

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm do virus dại gây ra. Virus tấn công trực tiếp hệ thần kinh trung ương. Bệnh lây từ động vật sang người, phổ biến nhất là chó và mèo. Khi đã phát bệnh, tỷ lệ tử vong gần như 100%.


Mức độ nguy hiểm của bệnh dại

Bệnh dại được xếp vào nhóm bệnh nguy hiểm hàng đầu. Bệnh không có thuốc điều trị đặc hiệu khi đã xuất hiện triệu chứng. Người bệnh thường tử vong sau vài ngày phát bệnh.

Ngoài tử vong, bệnh còn gây:

  • Đau đớn kéo dài

  • Co giật, sợ nước, sợ gió

  • Rối loạn ý thức nghiêm trọng

Trẻ em là đối tượng dễ bị phơi nhiễm do thường chơi với vật nuôi.


Dấu hiệu nhận biết bệnh dại

Triệu chứng bệnh dại tiến triển theo từng giai đoạn.

Giai đoạn sớm:

  • Sốt nhẹ

  • Đau đầu

  • Tê hoặc đau quanh vết cắn

Giai đoạn toàn phát:

  • Sợ nước

  • Co thắt họng

  • Kích thích, hung dữ

  • Liệt và hôn mê

Khi đã vào giai đoạn toàn phát, bệnh không thể cứu chữa.


Con đường lây truyền virus dại

Virus dại lây qua nước bọt của động vật nhiễm bệnh. Đường lây chủ yếu là qua vết cắn hoặc vết cào. Virus cũng có thể xâm nhập qua vết thương hở hoặc niêm mạc.

Chó là nguồn lây phổ biến nhất tại Việt Nam.

Picture background


Phòng ngừa bệnh dại bằng vắc xin

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh dại hiệu quả và bắt buộc khi có phơi nhiễm. Ba loại vắc xin được sử dụng phổ biến hiện nay là Verorab, Abhayrab và Indirab.

Vắc xin Verorab

Verorab là vắc xin dại bất hoạt. Vắc xin giúp cơ thể tạo kháng thể bảo vệ an toàn. Verorab được sử dụng cho cả tiêm dự phòng và tiêm sau phơi nhiễm.

Vắc xin Abhayrab

Abhayrab là vắc xin phòng bệnh dại được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Vắc xin có hiệu quả cao và độ an toàn tốt. Abhayrab thường được chỉ định trong các phác đồ tiêm phòng dại hiện nay.

Vắc xin Indirab

Indirab là vắc xin dại được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia. Vắc xin giúp tạo miễn dịch chủ động chống virus dại. Indirab phù hợp cho cả người lớn và trẻ em.


Ai cần tiêm vắc xin phòng dại?

  • Người bị chó, mèo hoặc động vật nghi dại cắn

  • Người thường xuyên tiếp xúc với động vật

  • Nhân viên thú y, người nuôi chó mèo

  • Người sống tại khu vực có nguy cơ cao

Sau khi bị cắn, cần rửa vết thương ngay và đi tiêm sớm.


Kết luận

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa. Tiêm vắc xin Verorab, Abhayrab và Indirab đúng phác đồ là biện pháp bảo vệ hiệu quả nhất. Chủ động tiêm phòng giúp giảm nguy cơ tử vong và bảo vệ cộng đồng.

Rota – Giải pháp chủ động ngừa tiêu chảy cấp do virus Rota cho trẻ nhỏ

Virus Rota là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tiêm (uống) vắc xin Rota đúng thời điểm với các loại phổ biến như Rotarix và RotaTeq giúp giảm nguy cơ nhập viện, mất nước và biến chứng nguy hiểm.


Virus Rota là gì? Vì sao cần phòng ngừa sớm?

Virus Rota là tác nhân gây viêm dạ dày – ruột cấp tính, lây lan nhanh qua đường tiêu hóa. Trẻ nhiễm virus thường có biểu hiện tiêu chảy nhiều lần trong ngày, nôn ói, sốt, đau bụng, dễ dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt trong 2 năm đầu đời, là nhóm có nguy cơ cao nhất.

Điều đáng lo ngại là bệnh có thể diễn tiến nhanh, điều trị chủ yếu là bù nước và điện giải; thuốc đặc trị tiêu diệt virus Rota hầu như không có. Vì vậy, phòng bệnh bằng vắc xin là biện pháp hiệu quả và bền vững nhất.

Picture background


Vắc xin Rota – Cơ chế bảo vệ trẻ

Vắc xin Rota là vắc xin sống giảm độc lực, được sử dụng theo đường uống. Khi vào cơ thể, vắc xin kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể tại niêm mạc ruột, giúp cơ thể nhận diện và chống lại virus Rota thật khi xâm nhập. Nhờ đó, trẻ giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc nếu mắc thì bệnh nhẹ hơn, ít biến chứng.


Các loại vắc xin Rota phổ biến hiện nay

1. Rotarix

Rotarix là vắc xin phòng tiêu chảy do virus Rota, được sử dụng rộng rãi trên thế giới.

  • Liều dùng: 2 liều uống

  • Thời điểm: bắt đầu từ khi trẻ được 6 tuần tuổi, hoàn thành trước 24 tuần tuổi

  • Hiệu quả: giúp giảm đáng kể tỷ lệ tiêu chảy nặng và nhập viện do Rota

Rotarix phù hợp với nhiều chương trình tiêm chủng nhờ lịch dùng gọn, dễ tuân thủ.

Picture background

2. RotaTeq

RotaTeq là vắc xin Rota đa chủng, giúp mở rộng phổ bảo vệ.

  • Liều dùng: 3 liều uống

  • Thời điểm: bắt đầu từ 6–12 tuần tuổi, hoàn thành trước 32 tuần tuổi

  • Hiệu quả: phòng ngừa nhiều chủng virus Rota gây bệnh thường gặp

RotaTeq thường được lựa chọn khi cần tăng cường phạm vi bảo vệ trước các chủng virus khác nhau.


Thời điểm uống vắc xin Rota rất quan trọng

Vắc xin Rota chỉ được sử dụng trong một khung tuổi nhất định. Trẻ cần được uống liều đầu càng sớm càng tốt theo khuyến cáo, và hoàn thành đủ liều đúng hạn. Việc trì hoãn hoặc bỏ lỡ thời điểm có thể làm giảm hiệu quả phòng bệnh hoặc không còn chỉ định sử dụng.

Picture background


Lợi ích lâu dài khi phòng ngừa Rota cho trẻ

  • Giảm nguy cơ tiêu chảy cấp nặng và mất nước

  • Hạn chế nhập viện, giảm chi phí điều trị

  • Bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ trong những năm đầu đời

  • Giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, ổn định dinh dưỡng và miễn dịch


Lưu ý cho cha mẹ

Trước khi cho trẻ uống vắc xin Rota, cha mẹ nên trao đổi với nhân viên y tế về tiền sử sức khỏe của trẻ, theo dõi trẻ sau uống theo hướng dẫn và tiếp tục duy trì vệ sinh ăn uống, rửa tay sạch để tăng hiệu quả phòng bệnh.

Zona (Giời leo): Nhận biết sớm, biến chứng nguy hiểm và vai trò của vaccine phòng ngừa

Zona, còn gọi là giời leo, là bệnh do virus Varicella zoster tái hoạt động, gây đau rát dữ dội và tổn thương da thành từng dải. Tiêm vaccine zona là biện pháp hiệu quả giúp phòng bệnh và giảm nguy cơ biến chứng đau thần kinh kéo dài.


Zona (giời leo) là gì?

Zona hay giời leo là bệnh nhiễm virus Varicella zoster – cùng loại virus gây bệnh thủy đậu. Sau khi khỏi thủy đậu, virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà tồn tại tiềm ẩn trong các hạch thần kinh. Khi hệ miễn dịch suy yếu, virus tái hoạt động và gây bệnh zona.


Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân trực tiếp gây zona là sự tái hoạt động của virus Varicella zoster. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Tuổi cao, đặc biệt trên 50 tuổi

  • Suy giảm miễn dịch do bệnh lý hoặc thuốc điều trị

  • Căng thẳng kéo dài, suy nhược cơ thể

  • Người từng mắc thủy đậu trong quá khứ


Triệu chứng zona điển hình

Zona thường khởi phát âm thầm nhưng tiến triển nhanh:

  • Đau rát, nóng bỏng hoặc tê châm chích tại vùng da sắp nổi ban

  • Xuất hiện mảng đỏ, sau đó là mụn nước xếp thành từng dải theo đường dây thần kinh

  • Mụn nước dễ vỡ, đóng vảy sau 7–10 ngày

  • Có thể kèm sốt nhẹ, mệt mỏi

Đặc điểm quan trọng của zona là tổn thương thường chỉ xuất hiện một bên cơ thể.


Zona có nguy hiểm không?

Zona không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng:

  • Đau thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm

  • Nhiễm trùng da tại vùng tổn thương

  • Zona mắt gây giảm thị lực, thậm chí mù lòa

  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống

Người lớn tuổi là đối tượng dễ gặp biến chứng nặng nhất.


Điều trị zona

Điều trị zona cần được tiến hành sớm, tốt nhất trong 72 giờ đầu:

  • Thuốc kháng virus giúp giảm mức độ và thời gian bệnh

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm theo chỉ định bác sĩ

  • Chăm sóc da đúng cách để tránh nhiễm trùng

Việc điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ đau thần kinh sau zona.


Vaccine zona – Giải pháp phòng ngừa chủ động

Tiêm vaccine zona giúp tăng cường miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng.


Shingrix

Shingrix là vaccine zona tái tổ hợp, không chứa virus sống.

  • Đối tượng: người từ 50 tuổi trở lên, kể cả người đã từng mắc zona

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc zona và đau thần kinh sau zona trên 90%

  • Ưu điểm: hiệu quả cao, bảo vệ lâu dài, an toàn cho người suy giảm miễn dịch


Zostavax

Zostavax là vaccine zona sống giảm độc lực.

  • Đối tượng: người từ 50–60 tuổi trở lên, có hệ miễn dịch bình thường

  • Hiệu quả: giảm nguy cơ mắc zona và biến chứng đau thần kinh

  • Hạn chế: hiệu quả giảm dần theo thời gian, không dùng cho người suy giảm miễn dịch


Picture background

Nên chọn Shingrix hay Zostavax?

Hiện nay, Shingrix được ưu tiên hơn do hiệu quả cao và thời gian bảo vệ lâu dài. Việc lựa chọn vaccine phù hợp cần dựa trên:

  • Độ tuổi

  • Tình trạng miễn dịch

  • Tiền sử bệnh lý

Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phác đồ tiêm phù hợp.


Khi nào nên tiêm vaccine zona?

  • Người từ 50 tuổi trở lên

  • Người từng mắc thủy đậu

  • Người có nguy cơ suy giảm miễn dịch

  • Người muốn phòng ngừa đau thần kinh sau zona

Thủy đậu (Varicella): Bệnh truyền nhiễm dễ lây và cách phòng ngừa hiệu quả

Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus Varicella zoster gây ra, thường gặp ở trẻ em nhưng người lớn mắc bệnh có nguy cơ biến chứng nặng hơn. Chủ động phòng ngừa và xử trí đúng giúp giảm nguy cơ biến chứng và lây lan trong cộng đồng.


Thủy đậu là gì?

Thủy đậu, còn gọi là Varicella, là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella zoster gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các nốt phỏng nước trên da và niêm mạc, kèm theo sốt và mệt mỏi. Sau khi khỏi bệnh, virus vẫn tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và có thể tái hoạt động gây bệnh zona thần kinh sau này.


Nguyên nhân gây bệnh thủy đậu

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là do virus Varicella zoster. Virus xâm nhập vào cơ thể qua:

  • Đường hô hấp khi hít phải giọt bắn chứa virus

  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các nốt phỏng nước

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người đang mắc bệnh


Đường lây truyền của thủy đậu

Thủy đậu có khả năng lây lan rất nhanh, đặc biệt trong môi trường tập thể:

  • Lây qua không khí, giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi

  • Lây khi tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da

  • Dễ lây từ 1–2 ngày trước khi phát ban cho đến khi các nốt khô vảy hoàn toàn


Triệu chứng thủy đậu điển hình

Thời gian ủ bệnh thường từ 10–21 ngày. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Sốt nhẹ đến sốt vừa, mệt mỏi, đau đầu

  • Xuất hiện các nốt ban đỏ, sau đó nhanh chóng thành mụn nước

  • Mụn nước lan khắp cơ thể, gây ngứa nhiều

  • Sau vài ngày, mụn vỡ, đóng vảy và bong dần

Ở người lớn, triệu chứng thường nặng hơn trẻ em và kéo dài hơn.


Picture background

Thủy đậu có nguy hiểm không?

Đa số trường hợp thủy đậu diễn tiến nhẹ và tự khỏi. Tuy nhiên, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách:

  • Nhiễm trùng da do gãi làm vỡ mụn nước

  • Viêm phổi do thủy đậu, thường gặp ở người lớn

  • Viêm não, viêm màng não (hiếm nhưng nguy hiểm)

  • Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi


Điều trị thủy đậu

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn virus thủy đậu. Việc điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, theo dõi thân nhiệt

  • Giữ vệ sinh da sạch sẽ, tránh làm vỡ mụn nước

  • Dùng thuốc hạ sốt, giảm ngứa theo chỉ định y tế

  • Theo dõi sát các dấu hiệu biến chứng


Phòng ngừa thủy đậu hiệu quả

  • Tiêm vaccine thủy đậu (Varicella) đầy đủ theo khuyến cáo

  • Cách ly người bệnh cho đến khi mụn nước khô vảy hoàn toàn

  • Rửa tay thường xuyên, vệ sinh môi trường sống

  • Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc thủy đậu


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Sốt cao liên tục, khó hạ

  • Mụn nước nhiễm trùng, sưng đỏ, chảy mủ

  • Có biểu hiện khó thở, đau đầu dữ dội, nôn nhiều

  • Phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch mắc thủy đậu

Phế cầu khuẩn: Mối nguy gây viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa và vai trò của vaccine phòng ngừa

Phế cầu khuẩn là tác nhân hàng đầu gây viêm phổi, viêm màng não và viêm tai giữa, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền. Tiêm vaccine phế cầu là biện pháp hiệu quả giúp phòng bệnh và giảm biến chứng nặng.


Phế cầu khuẩn là gì?

Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là một loại vi khuẩn có thể cư trú ở mũi – họng mà không gây triệu chứng, nhưng khi gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây bệnh nghiêm trọng. Phế cầu khuẩn có hơn 90 týp huyết thanh khác nhau, trong đó nhiều týp có khả năng gây bệnh nặng và tử vong.


Phế cầu khuẩn gây ra những bệnh gì?

Phế cầu khuẩn có thể gây nhiều bệnh lý nguy hiểm, bao gồm:

  • Viêm phổi: gây ho, sốt cao, khó thở, đau ngực, có thể dẫn đến suy hô hấp

  • Viêm màng não: sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, rối loạn ý thức, nguy cơ tử vong cao

  • Viêm tai giữa: đau tai, sốt, chảy dịch tai, dễ tái phát ở trẻ nhỏ

  • Nhiễm khuẩn huyết: biến chứng nặng, đe dọa tính mạng

Picture background


Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh do phế cầu khuẩn

  • Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi

  • Người cao tuổi từ 60–65 tuổi trở lên

  • Người mắc bệnh mạn tính: tim mạch, phổi, đái tháo đường, bệnh gan, thận

  • Người suy giảm miễn dịch, người đã cắt lách

  • Người hút thuốc lá, nghiện rượu


Vaccine phế cầu – Giải pháp phòng ngừa hiệu quả

Tiêm vaccine phế cầu giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế biến chứng nặng. Hiện nay có 3 loại vaccine phế cầu được sử dụng phổ biến:


Synflorix (PCV10)

Synflorix là vaccine phế cầu liên hợp bao phủ 10 týp huyết thanh phế cầu khuẩn thường gặp.

  • Đối tượng: trẻ em từ 6 tuần tuổi đến dưới 5 tuổi

  • Tác dụng: phòng viêm phổi, viêm tai giữa và các bệnh xâm lấn do phế cầu

  • Ưu điểm: hiệu quả cao ở trẻ nhỏ, giúp giảm rõ rệt viêm tai giữa tái phát

Picture background


Prevenar 13 (PCV13)

Prevenar 13 là vaccine phế cầu liên hợp thế hệ mới, bao phủ 13 týp huyết thanh phế cầu khuẩn.

  • Đối tượng: trẻ em từ 6 tuần tuổi, người lớn và người cao tuổi

  • Tác dụng: phòng viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm tai giữa

  • Ưu điểm: phổ bảo vệ rộng hơn PCV10, phù hợp cho cả người có bệnh nền và người lớn tuổi


Pneumovax 23 (PPV23)

Pneumovax 23 là vaccine phế cầu polysaccharide, bao phủ tới 23 týp huyết thanh phế cầu khuẩn.

  • Đối tượng: người lớn từ 50–65 tuổi trở lên, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch

  • Tác dụng: phòng các bệnh xâm lấn nặng do phế cầu khuẩn

  • Ưu điểm: phổ bảo vệ rộng, thường được dùng bổ sung sau PCV13 ở người nguy cơ cao


Nên chọn loại vaccine phế cầu nào?

Việc lựa chọn vaccine phế cầu phụ thuộc vào:

  • Độ tuổi

  • Tình trạng sức khỏe và bệnh nền

  • Tiền sử tiêm chủng trước đó

Trẻ nhỏ thường được ưu tiên PCV10 hoặc PCV13, trong khi người lớn và người cao tuổi có thể tiêm PCV13 kết hợp PPV23 để tăng hiệu quả bảo vệ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ tiêm phù hợp.

Picture background


Vì sao cần tiêm vaccine phế cầu sớm?

  • Phế cầu khuẩn lây qua đường hô hấp, dễ bùng phát trong cộng đồng

  • Bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm

  • Tiêm vaccine giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, nhập viện và tử vong

  • Bảo vệ không chỉ cá nhân mà còn giảm lây lan trong cộng đồng


Khi nào cần đi khám hoặc tư vấn tiêm chủng?

  • Trẻ nhỏ chưa được tiêm vaccine phế cầu đầy đủ

  • Người cao tuổi hoặc người có bệnh mạn tính

  • Người thường xuyên mắc viêm phổi, viêm tai giữa tái phát

  • Người chuẩn bị phẫu thuật, điều trị làm suy giảm miễn dịch

Viêm gan A: Căn bệnh dễ lây nhưng có thể phòng ngừa nếu hiểu đúng

Viêm gan A là bệnh truyền nhiễm do virus HAV gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bệnh thường diễn tiến cấp tính, có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách.


Viêm gan A là gì?

Viêm gan A là tình trạng viêm cấp tính của gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra. Khác với viêm gan B hay C, viêm gan A không gây bệnh mạn tính nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu chủ quan, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh gan nền.


Picture background

Nguyên nhân gây viêm gan A

Nguyên nhân trực tiếp là do virus HAV xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Ăn uống thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm virus

  • Vệ sinh cá nhân kém, không rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém

  • Tiếp xúc gần với người đang mắc viêm gan A


Đường lây truyền của viêm gan A

Viêm gan A lây chủ yếu theo đường phân – miệng:

  • Ăn thực phẩm sống, chưa nấu chín kỹ

  • Uống nước không đảm bảo vệ sinh

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người nhiễm bệnh

  • Lây lan trong gia đình, trường học, khu tập thể

Picture background


Triệu chứng viêm gan A thường gặp

Triệu chứng có thể xuất hiện sau thời gian ủ bệnh từ 2–6 tuần:

  • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn

  • Sốt nhẹ, đau tức vùng hạ sườn phải

  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu

  • Vàng da, vàng mắt

  • Trẻ nhỏ có thể ít triệu chứng hoặc biểu hiện không rõ ràng


Viêm gan A có nguy hiểm không?

Đa số người bệnh viêm gan A có thể hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng và không để lại di chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể diễn tiến nặng gây suy gan cấp, đặc biệt ở:

  • Người cao tuổi

  • Người có bệnh gan mạn tính sẵn có

  • Người suy giảm miễn dịch

Picture background


Chẩn đoán viêm gan A

Viêm gan A được chẩn đoán thông qua:

  • Xét nghiệm máu phát hiện kháng thể IgM anti-HAV

  • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, bilirubin)

  • Khai thác tiền sử tiếp xúc và triệu chứng lâm sàng


Điều trị viêm gan A

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus viêm gan A. Điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng

  • Chế độ ăn dễ tiêu, hạn chế rượu bia và chất béo

  • Uống đủ nước

  • Theo dõi chức năng gan định kỳ theo chỉ định bác sĩ

Picture background


Cách phòng ngừa viêm gan A hiệu quả

  • Tiêm vaccine viêm gan A đầy đủ theo khuyến cáo

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Ăn chín, uống sôi, đảm bảo an toàn thực phẩm

  • Sử dụng nguồn nước sạch

  • Chủ động khám sức khỏe khi có dấu hiệu nghi ngờ


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Có dấu hiệu vàng da, vàng mắt

  • Mệt mỏi kéo dài, buồn nôn nhiều

  • Nước tiểu sẫm màu bất thường

  • Người có bệnh gan nền xuất hiện triệu chứng nghi ngờ

HPV và phòng ngừa ung thư cổ tử cung: Những điều quan trọng bạn cần biết

Virus HPV là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Bài viết cung cấp kiến thức khoa học, dễ hiểu về HPV, đường lây, dấu hiệu, các phương pháp phòng ngừa và vai trò của tiêm vắc xin.


1. HPV là gì?

HPV (Human Papillomavirus) là nhóm hơn 150 chủng virus, trong đó một số chủng nguy cơ cao có thể gây ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, hậu môn, dương vật và hầu họng. Đây là một trong những virus lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên thế giới.

Hai chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất là HPV 16 và HPV 18 – chiếm khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung.


2. HPV lây truyền như thế nào?

HPV lây chủ yếu qua:

  • Quan hệ tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng).

  • Tiếp xúc da – niêm mạc vùng sinh dục với người mang virus.

  • Lây từ mẹ sang con trong lúc sinh (hiếm gặp).

Điều đặc biệt là HPV có thể lây ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng.


3. Triệu chứng nhiễm HPV

Phần lớn người nhiễm HPV không có triệu chứng rõ ràng. Ở một số trường hợp, HPV nguy cơ thấp có thể gây mụn cóc sinh dục.

HPV nguy cơ cao thường âm thầm làm thay đổi tế bào cổ tử cung trong nhiều năm và có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện sớm.

Picture background


4. HPV có gây ung thư cổ tử cung như thế nào?

Khi HPV xâm nhập vào tế bào cổ tử cung, virus có thể làm biến đổi vật chất di truyền (DNA), khiến tế bào tăng sinh bất thường. Nếu không được kiểm soát, quá trình này dẫn đến loạn sản tế bào và tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Ung thư cổ tử cung thường phát triển trong thời gian dài (10–20 năm), vì vậy việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ.


5. Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

Hai phương pháp tầm soát quan trọng:

5.1. Pap smear (phết tế bào cổ tử cung)

Giúp phát hiện tế bào bất thường trước khi tiến triển thành ung thư.

5.2. Xét nghiệm HPV DNA

Kiểm tra sự có mặt của các chủng HPV nguy cơ cao.
Phương pháp này có độ nhạy cao và thường khuyến cáo thực hiện mỗi 3–5 năm tùy hướng dẫn.


6. Tiêm vắc xin HPV – phương pháp ngừa ung thư cổ tử cung hiệu quả nhất

Vắc xin HPV giúp phòng ngừa lây nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và 18.

Ưu điểm:

  • Giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung đến hơn 90%.

  • Giảm nguy cơ mắc mụn cóc sinh dục.

  • Hiệu quả tối ưu khi tiêm trước khi quan hệ tình dục lần đầu.

Vắc xin phù hợp cho:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 9–26 tuổi (ưu tiên nhất).

  • Phụ nữ đến 45 tuổi vẫn có thể tiêm để tăng khả năng bảo vệ.


7. Những cách giảm nguy cơ nhiễm HPV

Ngoài tiêm vắc xin, có thể giảm nguy cơ bằng các biện pháp sau:

  • Quan hệ an toàn, sử dụng bao cao su (giảm nguy cơ nhưng không bảo vệ hoàn toàn).

  • Chung thủy một bạn tình, tránh quan hệ bừa bãi.

  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách.

  • Tăng cường miễn dịch qua chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.

  • Tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.


8. Khi nào cần đi khám?

Bạn nên đến cơ sở y tế khi:

  • Có triệu chứng bất thường: chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ, tiết dịch âm đạo bất thường.

  • Có kết quả Pap smear hoặc HPV DNA bất thường.

  • Có nguy cơ cao nhưng chưa từng tầm soát.

  • Chưa tiêm vắc xin và muốn được tư vấn.


9. HPV có chữa khỏi được không?

Hầu hết trường hợp, cơ thể tự loại bỏ HPV trong 1–2 năm nhờ hệ miễn dịch. Tuy nhiên, một số chủng nguy cơ cao có thể tồn tại lâu dài và dẫn đến ung thư nếu không được theo dõi.

Việc điều trị tập trung vào:

  • Loại bỏ tổn thương tiền ung thư.

  • Theo dõi định kỳ để phát hiện sớm biến đổi tế bào.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ