Viêm gan A: Căn bệnh dễ lây nhưng có thể phòng ngừa nếu hiểu đúng

Viêm gan A là bệnh truyền nhiễm do virus HAV gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bệnh thường diễn tiến cấp tính, có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách.


Viêm gan A là gì?

Viêm gan A là tình trạng viêm cấp tính của gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra. Khác với viêm gan B hay C, viêm gan A không gây bệnh mạn tính nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu chủ quan, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh gan nền.


Picture background

Nguyên nhân gây viêm gan A

Nguyên nhân trực tiếp là do virus HAV xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Ăn uống thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm virus

  • Vệ sinh cá nhân kém, không rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém

  • Tiếp xúc gần với người đang mắc viêm gan A


Đường lây truyền của viêm gan A

Viêm gan A lây chủ yếu theo đường phân – miệng:

  • Ăn thực phẩm sống, chưa nấu chín kỹ

  • Uống nước không đảm bảo vệ sinh

  • Dùng chung đồ dùng cá nhân với người nhiễm bệnh

  • Lây lan trong gia đình, trường học, khu tập thể

Picture background


Triệu chứng viêm gan A thường gặp

Triệu chứng có thể xuất hiện sau thời gian ủ bệnh từ 2–6 tuần:

  • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn

  • Sốt nhẹ, đau tức vùng hạ sườn phải

  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu

  • Vàng da, vàng mắt

  • Trẻ nhỏ có thể ít triệu chứng hoặc biểu hiện không rõ ràng


Viêm gan A có nguy hiểm không?

Đa số người bệnh viêm gan A có thể hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng và không để lại di chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể diễn tiến nặng gây suy gan cấp, đặc biệt ở:

  • Người cao tuổi

  • Người có bệnh gan mạn tính sẵn có

  • Người suy giảm miễn dịch

Picture background


Chẩn đoán viêm gan A

Viêm gan A được chẩn đoán thông qua:

  • Xét nghiệm máu phát hiện kháng thể IgM anti-HAV

  • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, bilirubin)

  • Khai thác tiền sử tiếp xúc và triệu chứng lâm sàng


Điều trị viêm gan A

Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus viêm gan A. Điều trị chủ yếu là:

  • Nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng

  • Chế độ ăn dễ tiêu, hạn chế rượu bia và chất béo

  • Uống đủ nước

  • Theo dõi chức năng gan định kỳ theo chỉ định bác sĩ

Picture background


Cách phòng ngừa viêm gan A hiệu quả

  • Tiêm vaccine viêm gan A đầy đủ theo khuyến cáo

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Ăn chín, uống sôi, đảm bảo an toàn thực phẩm

  • Sử dụng nguồn nước sạch

  • Chủ động khám sức khỏe khi có dấu hiệu nghi ngờ


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Có dấu hiệu vàng da, vàng mắt

  • Mệt mỏi kéo dài, buồn nôn nhiều

  • Nước tiểu sẫm màu bất thường

  • Người có bệnh gan nền xuất hiện triệu chứng nghi ngờ

Viêm gan B: Con đường lây truyền, dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị hiệu quả

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus HBV gây ra, có khả năng dẫn đến xơ gan và ung thư gan nếu không phát hiện sớm. Bài viết cung cấp kiến thức đầy đủ về con đường lây, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa viêm gan B.


1. Viêm gan B là gì?

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, tấn công trực tiếp vào gan và làm tổn thương tế bào gan. Đây là một trong những loại viêm gan virus nguy hiểm nhất, có thể chuyển sang mạn tính và gây biến chứng nặng.

Virus HBV có khả năng sống lâu trong môi trường ngoài cơ thể, lây truyền mạnh và diễn tiến thầm lặng, khiến người mắc bệnh thường không biết cho đến khi bệnh nặng.


2. Viêm gan B lây qua những con đường nào?

Viêm gan B không lây qua ăn uống, ôm, bắt tay hay dùng chung bát đũa. Bệnh chủ yếu lây qua ba đường chính:

Lây qua đường máu

  • Truyền máu, tiêm truyền không an toàn.

  • Dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm, bấm lỗ tai không tiệt trùng.

  • Dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng với người mắc bệnh.

Lây truyền từ mẹ sang con

  • Người mẹ mang HBsAg (+) có thể truyền virus cho con trong lúc sinh.

  • Nguy cơ cao nhất khi mẹ có tải lượng HBV cao hoặc HBeAg (+).

Lây qua đường tình dục

  • Quan hệ tình dục không an toàn với người mang virus HBV.


3. Dấu hiệu nhận biết viêm gan B

Picture background

Phần lớn người bị viêm gan B không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn đầu hoặc trong thể mạn tính.

Tuy nhiên, một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Mệt mỏi, uể oải kéo dài.

  • Vàng da, vàng mắt.

  • Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu.

  • Đau hạ sườn phải (vùng gan).

  • Buồn nôn, chán ăn, đầy bụng.

  • Ngứa da toàn thân.

Nếu xuất hiện triệu chứng nặng như phù chân, bụng to, xuất huyết bất thường, đây có thể là dấu hiệu xơ gan hoặc ung thư gan.


4. Đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm gan B

  • Trẻ sơ sinh có mẹ bị viêm gan B.

  • Người có người thân mắc HBV.

  • Nhân viên y tế.

  • Người quan hệ tình dục không an toàn.

  • Người tiêm chích ma túy.

  • Người xăm hình, bấm lỗ tai ở nơi không đảm bảo vô khuẩn.

  • Người mắc bệnh gan hoặc hệ miễn dịch yếu.

Picture background


5. Chẩn đoán viêm gan B

Việc chẩn đoán dựa trên các xét nghiệm đặc hiệu:

  • HBsAg: xác định người nhiễm HBV.

  • Anti-HBs: xác định đã có miễn dịch.

  • HBeAg, Anti-HBe: đánh giá khả năng lây nhiễm.

  • HBV-DNA: đo tải lượng virus.

  • Men gan (ALT, AST): đánh giá mức độ tổn thương gan.

  • Siêu âm gan, FibroScan: phát hiện xơ hóa gan, khối u.


6. Viêm gan B nguy hiểm như thế nào?

Nếu không điều trị hoặc không kiểm soát, viêm gan B có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Viêm gan mạn tính.

  • Xơ gan.

  • Suy gan cấp.

  • Cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa.

  • Ung thư gan.

Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh lý gan tại nhiều quốc gia.


7. Điều trị viêm gan B như thế nào?

Tùy vào giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định:

  • Thuốc kháng virus dạng uống (Tenofovir, Entecavir…).

  • Theo dõi men gan, tải lượng HBV định kỳ.

  • Điều trị biến chứng nếu có.

  • Chế độ ăn uống và lối sống hỗ trợ: hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, tránh dùng thuốc có hại cho gan.

Viêm gan B mạn tính không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên tải lượng virus và tổn thương gan.


8. Phòng ngừa viêm gan B hiệu quả

  • Tiêm vắc xin viêm gan B đúng lịch (liều sơ sinh trong 24 giờ đầu).

  • Không dùng chung vật dụng cá nhân có nguy cơ dính máu.

  • Quan hệ tình dục an toàn.

  • Chọn cơ sở y tế uy tín khi truyền dịch, xét nghiệm, phẫu thuật.

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi gia đình có người mắc HBV.


Kết luận

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh và kiểm soát tốt nhờ tiêm vắc xin, xét nghiệm định kỳ và điều trị đúng phác đồ. Việc chủ động phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ gan và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Giải pháp tăng cường chức năng gan đến từ Pháp – Bảo vệ, giải độc và phục hồi tế bào gan hiệu quả

Công thức chuyên biệt kết hợp giữa chiết xuất thực vật truyền thống và hoạt chất sinh học hiện đại đến từ Pháp giúp bảo vệ gan, giảm men gan, giải độc cơ thể và hỗ trợ người thường xuyên uống rượu bia hoặc có dấu hiệu gan suy yếu.


Giải pháp hỗ trợ tăng cường chức năng gan hiện đại từ Pháp

Gan là cơ quan giữ vai trò thải độc, chuyển hóa và duy trì sự cân bằng nội môi trong cơ thể. Tuy nhiên, các yếu tố như rượu bia, thuốc, thực phẩm chứa chất độc hại hoặc căng thẳng kéo dài có thể khiến gan suy yếu, men gan tăng cao và chức năng giải độc giảm sút.
Giải pháp đến từ Pháp với công thức kết hợp chiết xuất thực vật truyền thống và hoạt chất sinh học tiên tiến mang đến hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ tế bào gan, phục hồi tổn thương và tăng cường khả năng thải độc của gan.

Picture background


Chiết xuất kế sữa chuẩn hóa – Hoạt chất vàng cho lá gan khỏe mạnh

Thành phần chiết xuất kế sữa chuẩn hóa (80% Silymarin) là hoạt chất được chứng minh có khả năng bảo vệ màng tế bào gan, ngăn cản sự xâm nhập của độc tố và hỗ trợ tái tạo mô gan bị tổn thương.
Silymarin còn có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do, làm chậm quá trình xơ hóa và giảm viêm gan do rượu, thuốc hoặc hóa chất. Đây là một trong những dưỡng chất tự nhiên được các chuyên gia gan mật khuyến nghị sử dụng lâu dài để duy trì chức năng gan khỏe mạnh.

Picture background


L-Glutathione – Chìa khóa giải độc và chống oxy hóa nội sinh

L-Glutathione là chất chống oxy hóa nội sinh mạnh nhất trong cơ thể, giữ vai trò quan trọng trong cơ chế thải độc của gan. Khi được bổ sung, L-Glutathione giúp trung hòa độc tố, kim loại nặng, đồng thời hỗ trợ quá trình phục hồi tế bào gan sau tổn thương.
Kết hợp với Atiso, tỏi và bột trứng (ovalbumin) – những thảo dược truyền thống nổi tiếng trong dân gian – công thức này không chỉ giúp làm mát gan, giảm men gan, giảm mụn nhọt, dị ứng, trứng cá mà còn tăng khả năng thanh lọc và cải thiện làn da từ bên trong.

Picture background


Phù hợp với nhiều đối tượng, an toàn và hấp thu tối ưu

Nhờ nguồn gốc tự nhiên và công nghệ chiết xuất hiện đại từ Pháp, sản phẩm đảm bảo hiệu quả sinh học cao và an toàn cho người sử dụng.
Phù hợp với:

  • Người có chức năng gan suy giảm do viêm gan, gan nhiễm mỡ, xơ gan.

  • Người thường xuyên sử dụng rượu bia hoặc thuốc tây kéo dài.

  • Người thường xuyên tiếp xúc môi trường ô nhiễm, thực phẩm nhiều hóa chất.

  • Người có dấu hiệu nóng gan, nổi mụn, men gan cao, mệt mỏi kéo dài.

Picture background


Công thức bảo vệ gan toàn diện, nguồn gốc rõ ràng, hiệu quả bền vững

Sự kết hợp giữa khoa học hiện đại và dược liệu truyền thống tạo nên giải pháp chăm sóc gan toàn diện và an toàn, giúp:

  • Giải độc và thanh lọc gan

  • Giảm men gan, phục hồi tế bào gan tổn thương

  • Ngăn ngừa xơ gan, gan nhiễm mỡ

  • Tăng cường sức khỏe và cải thiện làn da, giấc ngủ

Hậu quả khôn lường khi tự ý bỏ thuốc điều trị viêm gan: Cảnh báo không thể bỏ qua

Tự ý ngưng thuốc điều trị viêm gan có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, tăng nguy cơ xơ gan, ung thư gan và lây nhiễm cho người khác. Tìm hiểu những rủi ro thực sự và cách xử lý an toàn.


1. Tại sao không được tự ý ngưng thuốc điều trị viêm gan?

Viêm gan (B, C…) là bệnh lý mạn tính do virus gây ra, đòi hỏi quá trình điều trị lâu dài và theo dõi chặt chẽ. Việc tự ý dừng thuốc mà không có chỉ định bác sĩ là cực kỳ nguy hiểm, do:

  • Virus tái hoạt động: Khi ngưng thuốc, virus có thể tăng sinh nhanh chóng, gây tổn thương gan nặng hơn trước.

  • Kháng thuốc: Ngưng rồi dùng lại không đúng liều hoặc sai thời điểm dễ khiến virus kháng thuốc, khiến điều trị sau này khó khăn hơn.

  • Diễn tiến xấu đi: Nguy cơ xơ gan, suy gan, ung thư gan tăng mạnh nếu virus không được kiểm soát.

 


2. Các hậu quả nguy hiểm khi ngừng thuốc đột ngột

  • Tái phát viêm gan cấp tính, men gan tăng đột biến, có thể gây vàng da, mệt mỏi, chán ăn.

  • Xơ gan tiến triển nhanh hơn, gây cổ trướng, chảy máu tiêu hóa.

  • Ung thư gan có thể phát triển âm thầm nếu virus tồn tại lâu dài.

  • Tăng khả năng lây nhiễm cho người thân nếu virus không được ức chế.


3. Vì sao người bệnh hay bỏ thuốc?

  • Cảm thấy khỏe hơn, tưởng đã khỏi bệnh.

  • Tác dụng phụ của thuốc như mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa.

  • Chi phí điều trị kéo dài, tâm lý nản.
    Tuy nhiên, đây là những ngộ nhận nguy hiểm cần được tư vấn lại kỹ lưỡng.

 

Picture background


4. Làm gì nếu muốn dừng thuốc?

  • Tuyệt đối không tự ý dừng. Cần trao đổi với bác sĩ điều trị.

  • Xét nghiệm định kỳ để đánh giá hoạt động của virus.

  • Có thể giảm liều hoặc chuyển phác đồ nếu gặp tác dụng phụ nặng – dưới sự giám sát y tế.


Kết luận

Viêm gan là bệnh lý nghiêm trọng nhưng có thể kiểm soát nếu người bệnh tuân thủ điều trị đúng cách. Tự ý bỏ thuốc là hành động cực kỳ nguy hiểm, gây hại lâu dài cho sức khỏe và làm tăng gánh nặng bệnh tật. Hãy điều trị đúng – đủ – đều và luôn đồng hành cùng bác sĩ chuyên khoa.

Bố mẹ bị viêm gan có lây sang cho con không? Vợ hoặc chồng bị viêm gan có lây cho nhau không?

Dưới đây là câu trả lời khoa học, dễ hiểu cho các tình huống phổ biến liên quan đến bệnh viêm gan, đặc biệt là viêm gan siêu vi B và C.


1. Bố mẹ bị viêm gan có lây sang con không?

Tùy vào loại viêm gan, khả năng lây truyền từ mẹ hoặc bố sang con là khác nhau:

a. Viêm gan A:

  • Không di truyền, không lây từ mẹ sang con khi mang thai.

  • Chủ yếu lây qua đường tiêu hóa (ăn uống mất vệ sinh).

b. Viêm gan B:

 

Picture background

 

  • Mẹ bị viêm gan B có thể lây sang con khi sinh (gọi là lây truyền dọc).

  • Nguy cơ lây rất cao nếu mẹ không được điều trị và trẻ không được tiêm vắc-xin ngay sau sinh.

  • Phòng ngừa: Tiêm phòng vắc-xin viêm gan B và huyết thanh cho trẻ trong 24 giờ đầu sau sinh gần như loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.

c. Viêm gan C:

  • Tỷ lệ mẹ truyền sang con khi sinh thấp hơn viêm gan B (khoảng 4–7%).

  • Hiện chưa có vắc-xin phòng ngừa viêm gan C.

Lưu ý: Bố bị viêm gan B hoặc C không truyền trực tiếp sang con khi sinh, nhưng có thể gián tiếp nếu làm lây cho mẹ.


2. Vợ hoặc chồng bị viêm gan có lây cho nhau không?

a. Viêm gan A:

  • Lây qua đường tiêu hóa, do đó ít có nguy cơ lây trong sinh hoạt vợ chồng, trừ khi vệ sinh kém hoặc quan hệ đường hậu môn.

b. Viêm gan B:

  • Lây qua đường tình dục, máu, dịch tiết, do đó có thể lây giữa vợ chồng nếu người kia chưa tiêm phòng.

  • Cần thiết phải xét nghiệm và tiêm vắc-xin viêm gan B cho người chưa nhiễm.

  • Dùng bao cao su và không dùng chung đồ cá nhân như dao cạo, bàn chải đánh răng để phòng lây nhiễm.

c. Viêm gan C:

 

Picture background

 

  • Lây qua máu, đường tình dục có thể lây nhưng tỷ lệ thấp hơn viêm gan B.

  • Cần cẩn trọng nếu có quan hệ tình dục không an toàn, có tổn thương, hoặc nếu một trong hai người có HIV.


Kết luận:

Tình huống Có lây không? Cần làm gì?
Mẹ bị viêm gan B Có thể lây cho con khi sinh Tiêm vắc-xin và huyết thanh cho trẻ sau sinh
Mẹ bị viêm gan C Có thể lây, tỷ lệ thấp Theo dõi chặt chẽ trong thai kỳ
Bố bị viêm gan B/C Không lây trực tiếp cho con Giữ vệ sinh, phòng ngừa lây cho mẹ
Vợ/chồng bị viêm gan B Có thể lây qua quan hệ tình dục Tiêm vắc-xin, dùng bao cao su
Vợ/chồng bị viêm gan C Lây qua máu, có thể lây khi quan hệ không an toàn Xét nghiệm, theo dõi, cẩn trọng khi quan hệ

Ngủ sâu hơn nhờ 5 thói quen trước khi ngủ – Bí quyết vàng cho sức khỏe não bộ và tinh thần

Một giấc ngủ sâu và chất lượng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe tổng thể, đặc biệt là não bộ và hệ thần kinh. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực và thiết bị điện tử bủa vây, không ít người đang phải đối mặt với tình trạng khó ngủ, ngủ chập chờn, tỉnh giấc giữa đêm.

May mắn thay, bạn hoàn toàn có thể cải thiện giấc ngủ của mình mà không cần dùng đến thuốc ngủ, chỉ cần áp dụng 5 thói quen đơn giản trước khi đi ngủ mỗi ngày.


1. Tại sao giấc ngủ sâu lại quan trọng đến vậy?

Khi bạn ngủ đủ sâu, não bộ sẽ bước vào giai đoạn phục hồi tích cực, giúp:

  • Loại bỏ các độc tố tích tụ trong ngày

  • Củng cố trí nhớ và khả năng tập trung

  • Cân bằng hormone, hỗ trợ miễn dịch

  • Phòng ngừa rối loạn thần kinh, sa sút trí tuệ và Alzheimer

Ngược lại, thiếu ngủ hoặc ngủ không sâu có thể dẫn đến:

  • Suy giảm nhận thức, giảm hiệu suất làm việc

  • Dễ cáu gắt, mất bình tĩnh, lo âu

  • Nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, tai biến, trầm cảm


2. 5 thói quen giúp ngủ sâu hơn mỗi đêm

2.1. Tránh thiết bị điện tử ít nhất 1 giờ trước khi ngủ

Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính có thể ức chế sản xuất melatonin – hormone quan trọng điều chỉnh giấc ngủ. Hãy thay bằng sách giấy, thiền hoặc nghe nhạc thư giãn.

2.2. Duy trì giờ đi ngủ – thức dậy cố định mỗi ngày

Việc duy trì nhịp sinh học ổn định giúp cơ thể tự thiết lập “đồng hồ ngủ”, từ đó dễ ngủ hơn và ngủ sâu hơn, kể cả khi không dùng đến thuốc.

2.3. Không ăn tối quá muộn hoặc dùng chất kích thích

Ăn tối muộn, đặc biệt là đồ nhiều dầu mỡ hoặc chất béo, khiến hệ tiêu hoá hoạt động quá mức. Cà phê, trà đặc và rượu bia cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng giấc ngủ.

2.4. Tập hít thở sâu hoặc thiền định trước khi ngủ

Hít thở sâu, thiền chánh niệm hoặc yoga nhẹ nhàng giúp hệ thần kinh thư giãn, giảm cortisol (hormone căng thẳng) và tạo điều kiện cho cơ thể dễ vào giấc hơn.

2.5. Hỗ trợ bằng dưỡng chất tự nhiên tốt cho não bộ và giấc ngủ

Một số dưỡng chất và hoạt chất sinh học như melatonin, GABA, bạch quả, rau đắng biển, huperzine A, nattokinase đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường chức năng não bộ, đặc biệt hữu ích cho người thường xuyên stress, làm việc trí óc hoặc lớn tuổi.


3. IQGinko – Giải pháp tăng cường giấc ngủ và chức năng não bộ toàn diện

IQGinko là thực phẩm bảo vệ sức khỏe được phát triển với công thức toàn diện, kết hợp các thành phần từ thiên nhiên có hiệu quả cao trên hệ thần kinh và não bộ.

vien-uong-bo-nao-cellie-iq-ginko-giup-hoat-huyet-duong-nao-tang-tuan-hoan-mau-len-nao-ngan-ngua-tai-bien-cai-thien-tri-nho-giam-dau-dau-chong-mat-hieu-qua-hop-30-vien

Sản phẩm chứa các hoạt chất nổi bật như:

  • Chiết xuất bạch quả giúp tăng tuần hoàn máu não, cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn.

  • Rau đắng biển – loại thảo dược được sử dụng từ thế kỷ VI sau Công nguyên, đã chứng minh hiệu quả trong cải thiện trí nhớ và nhận thức thông qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

  • Huperzine A – hoạt chất quý từ thạch sam, có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh và chống lại thoái hóa thần kinh, hỗ trợ điều trị suy giảm nhận thức.

  • Nattokinase – enzyme chiết xuất từ đậu tương lên men theo truyền thống Nhật Bản, có khả năng phá cục máu đông, tăng tuần hoàn não, phòng ngừa đột quỵ.

  • GABA, Citicolin, Melatonin, Magie, Coenzym Q10 và vitamin nhóm B – hỗ trợ thư giãn thần kinh, điều hòa giấc ngủ, đồng thời tăng cường năng lượng tế bào não.

Công dụng nổi bật của IQGinko:

  • Hỗ trợ tăng tuần hoàn máu não, cải thiện trí nhớ, giảm chóng mặt, mất tập trung

  • Hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, giúp ngủ ngon và sâu giấc

  • Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, hỗ trợ sau tai biến mạch máu não

  • Bảo vệ tế bào thần kinh, làm chậm tiến trình suy giảm nhận thức do lão hóa


Kết luận

Một giấc ngủ ngon là điều kiện tiên quyết để tái tạo năng lượng, ổn định tinh thần và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Hãy bắt đầu từ những thói quen đơn giản trước khi ngủ, đồng thời kết hợp với sản phẩm hỗ trợ từ thiên nhiên như IQGinko để nâng cao chất lượng giấc ngủ và giữ gìn sức khỏe não bộ vững bền theo thời gian.

Sau 35 tuổi, bạn nên bổ sung những loại thực phẩm chức năng nào? Chuyên gia khuyên dùng!

Tuổi 35+ là cột mốc rất đặc biệt.
Bạn có thể vẫn tràn đầy năng lượng, vẫn bận rộn với công việc, gia đình. Nhưng đừng để vẻ ngoài đánh lừa — bên trong cơ thể, những thay đổi âm thầm đã bắt đầu:

  • Quá trình lão hóa tế bào diễn ra nhanh hơn

  • Collagen mất dần → da kém săn chắc, nếp nhăn xuất hiện

  • Chuyển hóa chậm lại → dễ tích mỡ, tăng cân

  • Xương bắt đầu yếu đi, khớp đôi lúc kêu “lục cục”

  • Não bộ mệt mỏi, trí nhớ không còn như trước

  • Giấc ngủ không còn sâu như tuổi 20…

Bạn có thấy mình trong những dấu hiệu đó không?

Tin vui là: bạn hoàn toàn có thể chủ động làm chậm lão hóa, duy trì sức khỏe dẻo dai bằng cách bổ sung những thực phẩm chức năng phù hợp.

Dưới đây là Top TPCN được chuyên gia dinh dưỡng và sức khỏe khuyên dùng cho người sau 35 tuổi — hãy xem bạn đang cần bổ sung nhóm nào nhé!


1. Làm chậm lão hóa da – Đừng để tuổi tác “in dấu” trên gương mặt

TPCN nên dùng:
– Collagen peptides
– Elastin, Hyaluronic Acid
– Vitamin C, E

Vì sao?
Sau 35 tuổi, lượng collagen tự nhiên giảm mạnh → da mất độ đàn hồi, nếp nhăn sâu dần, da dễ chảy xệ. Bổ sung collagen + các dưỡng chất hỗ trợ da giúp:

  • Làm chậm quá trình lão hóa da

  • Giúp da căng mịn, săn chắc hơn

  • Hỗ trợ tóc, móng chắc khỏe

Tip: Nên dùng collagen thủy phân (peptides) dạng nước hoặc viên, dễ hấp thu.


2. Bảo vệ tim mạch & não bộ – Giữ nhịp sống khỏe từ bên trong

TPCN nên dùng:
– Omega-3 (DHA, EPA)
– Coenzyme Q10

Vì sao?
Tuổi 35+ là thời điểm nguy cơ mỡ máu cao, xơ vữa mạch máu bắt đầu xuất hiện. Bạn cũng có thể thấy trí nhớ giảm dần, đầu óc hay căng thẳng.

Bổ sung Omega-3 và CoQ10 giúp:

  • Giảm mỡ máu, hỗ trợ sức khỏe tim mạch

  • Cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung

  • Tăng cường năng lượng tế bào, giảm mệt mỏi

Tip: Ưu tiên Omega-3 từ dầu cá biển sâu tinh khiết, CoQ10 dạng Ubiquinol dễ hấp thu.


3. Giữ cho xương chắc – khớp khoẻ

TPCN nên dùng:
– Canxi + Vitamin D3 + Vitamin K2
– Glucosamine, Chondroitin, MSM (hỗ trợ khớp)

Vì sao?
Mật độ xương giảm dần từ tuổi 35, nhưng nhiều người không để ý. Đến khi chớm 40-45, loãng xương, thoái hóa khớp mới lộ rõ.

Việc chủ động bổ sung dưỡng chất từ sớm giúp:

  • Duy trì xương chắc khỏe, phòng loãng xương

  • Giúp khớp linh hoạt, giảm nguy cơ thoái hóa

  • Giảm đau khớp, tăng độ đàn hồi của sụn khớp

Tip: Chọn sản phẩm có đủ bộ Canxi + D3 + K2 để xương hấp thu tối ưu.


4. Cải thiện tiêu hóa, tăng miễn dịch

TPCN nên dùng:
– Probiotic (men vi sinh)
– Prebiotic (chất xơ hòa tan)

Vì sao?
Sau 35 tuổi, hệ tiêu hóa dễ “xuống cấp”: đầy hơi, chướng bụng, tiêu hóa kém, dễ táo bón. Cùng lúc đó, hệ miễn dịch suy yếu dần.

Bổ sung Probiotic + Prebiotic giúp:

  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột

  • Cải thiện tiêu hóa, giảm táo bón

  • Tăng cường sức đề kháng tự nhiên

Tip: Chọn men vi sinh có chủng vi khuẩn được nghiên cứu lâm sàng (ví dụ Lactobacillus, Bifidobacterium).


5. Giữ cho thần kinh – giấc ngủ khỏe mạnh

TPCN nên dùng:
– Vitamin nhóm B (B1, B6, B12)
– Magie
– GABA, Melatonin (nếu cần cải thiện giấc ngủ)

Vì sao?
Tuổi 35+ là giai đoạn dễ rơi vào stress kéo dài, mất ngủ, thần kinh căng thẳng.

Việc bổ sung vitamin B + Magie + các dưỡng chất hỗ trợ thần kinh giúp:

  • Giảm mệt mỏi, tăng khả năng chịu stress

  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ

  • Hỗ trợ sức khỏe hệ thần kinh trung ương

Tip: Không nên lạm dụng Melatonin lâu dài — ưu tiên kết hợp Magie + B-complex + thói quen ngủ lành mạnh.


Lời kết: Sau 35 tuổi, hãy đầu tư cho sức khỏe thông minh

TPCN không thay thế được chế độ ăn uống, tập luyện.
Nhưng chúng là công cụ rất hiệu quả nếu bạn dùng đúng cách, đúng nhu cầu.

Đừng để đến khi có bệnh mới bổ sung. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe từ bên trong ngay khi bước vào ngưỡng 35+.

=> Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để chọn đúng TPCN phù hợp với cơ thể bạn.
=> Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm chứng chất lượng.

Hôm nay chăm sóc tốt, ngày mai khỏe mạnh hơn. Bạn chọn được nhóm nào cho mình rồi?

Cảnh báo: Những thói quen tưởng chừng vô hại đang âm thầm gây gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là bệnh lý ngày càng phổ biến. Không chỉ người lớn tuổi, mà người trẻ cũng đang có nguy cơ cao. Điều nguy hiểm là nhiều người mắc bệnh mà không biết, vì không có triệu chứng rõ ràng.

Gan nhiễm mỡ là gì?

Gan nhiễm mỡ xảy ra khi lượng mỡ tích tụ trong gan vượt quá 5% trọng lượng gan. Giai đoạn đầu thường không gây khó chịu. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát, bệnh có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan.

Thói quen dễ gây gan nhiễm mỡ

Ăn uống thiếu kiểm soát

Ăn nhiều chất béo, đường, đồ chiên, thức ăn nhanh sẽ làm mỡ tích tụ trong gan. Thói quen này gây rối loạn chuyển hóa, khiến gan bị quá tải.

Uống rượu, bia thường xuyên

Rượu là chất độc với gan. Ngay cả khi uống ít nhưng thường xuyên, gan vẫn bị ảnh hưởng. Rượu làm tăng tích tụ mỡ trong gan và gây tổn thương tế bào gan.

Thức khuya, ngủ ít

Gan hoạt động mạnh nhất vào ban đêm. Nếu bạn thức khuya thường xuyên, gan không thể thải độc hiệu quả. Tình trạng này kéo dài khiến gan yếu đi.

Ít vận động

Ngồi nhiều, ít tập thể dục khiến năng lượng dư thừa tích tụ thành mỡ. Một phần trong số đó sẽ tích tụ tại gan.

Dùng thuốc không đúng cách

Việc tự ý dùng thuốc bổ gan, thuốc giảm cân hay thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc rất nguy hiểm. Gan có thể bị tổn thương nếu phải xử lý quá nhiều chất lạ.

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không?

Có. Bệnh có thể tiến triển theo ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Gan nhiễm mỡ đơn thuần. Chưa tổn thương tế bào gan.

  • Giai đoạn 2: Viêm gan nhiễm mỡ. Xuất hiện viêm và tổn thương mô gan.

  • Giai đoạn 3: Xơ gan. Chức năng gan suy giảm nghiêm trọng.

Cách phòng ngừa gan nhiễm mỡ

  • Hạn chế đồ chiên, thức ăn nhanh, đường và chất béo.

  • Không uống rượu, bia hoặc chỉ uống ở mức tối thiểu.

  • Ngủ trước 23 giờ. Đảm bảo ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi đêm.

  • Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày.

  • Kiểm tra chức năng gan định kỳ, đặc biệt nếu bạn có yếu tố nguy cơ.


Kết luận

Gan nhiễm mỡ không còn là bệnh “của riêng ai”. Thói quen hằng ngày đang âm thầm làm hại gan mà bạn không hề hay biết. Hãy thay đổi từ hôm nay để bảo vệ gan khỏe mạnh, phòng tránh biến chứng nguy hiểm.

Probiotic & Prebiotic: Lợi khuẩn nào đang được quan tâm nhiều nhất?

Sức khỏe đường ruột ngày càng được chú trọng, bởi đây là “trung tâm miễn dịch” của cơ thể. Trong đó, ProbioticPrebiotic là hai khái niệm thường xuyên được nhắc đến. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai loại lợi khuẩn này và chưa biết nên lựa chọn loại nào cho hiệu quả.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt, cách lựa chọn và các chủng lợi khuẩn đang được giới chuyên gia khuyên dùng.


1. Probiotic và Prebiotic khác nhau thế nào?

  • Probiotic là các vi khuẩn sống có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa, tăng miễn dịch và ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh.

  • Prebiotic là dạng chất xơ không tiêu hóa, có nhiệm vụ nuôi dưỡng các lợi khuẩn (Probiotic), giúp chúng phát triển mạnh mẽ trong đường ruột.

Hiểu đơn giản: Probiotic là “nhân viên”, Prebiotic là “thức ăn” cho nhân viên đó hoạt động hiệu quả.


2. Các chủng Probiotic được ưa chuộng hiện nay

Lactobacillus rhamnosus GG (LGG)

Chủng lợi khuẩn phổ biến, thích hợp cho trẻ nhỏ và người có đề kháng kém. Hỗ trợ phòng ngừa tiêu chảy, viêm đường hô hấp, dị ứng.

Bifidobacterium longum

Hỗ trợ tốt cho người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, bị viêm đại tràng, táo bón hoặc stress kéo dài. Có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.

Lactobacillus plantarum (LP299v)

Được đánh giá cao trong hỗ trợ hội chứng ruột kích thích, đầy hơi, khó tiêu. Có khả năng sống sót tốt qua môi trường axit dạ dày.

Lactobacillus reuteri

Được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả trong hỗ trợ sức khỏe răng miệng, tiêu hóa, miễn dịch và nội tiết tố nữ.


3. Các loại Prebiotic được khuyến khích

Inulin và FOS (Fructo-oligosaccharides)

Chiết xuất từ rau củ như atiso, tỏi, hành, giúp nuôi lợi khuẩn đường ruột, cải thiện nhu động ruột và tăng hấp thu khoáng chất.

GOS (Galacto-oligosaccharides)

Phổ biến trong sữa công thức và các sản phẩm dành cho trẻ em. GOS hỗ trợ tiêu hóa và tăng miễn dịch hiệu quả.

Butyrate (muối của axit butyric)

Không phải prebiotic cổ điển, nhưng đóng vai trò quan trọng trong nuôi dưỡng tế bào ruột, giúp giảm viêm và cải thiện hệ vi sinh đường ruột.


4. Nên chọn loại lợi khuẩn nào?

Tùy từng đối tượng, bạn có thể lựa chọn các chủng lợi khuẩn phù hợp:

  • Trẻ nhỏ và người sức đề kháng kém: LGG, B. breve, kết hợp GOS

  • Người bị viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa: LP299v, B. longum, bổ sung inulin

  • Phụ nữ muốn tăng miễn dịch và chăm sóc da, nội tiết: L. reuteri, kết hợp L. acidophilus

  • Người muốn cải thiện tiêu hóa, tăng hấp thu dưỡng chất: Kết hợp probiotic và prebiotic dạng viên hoặc từ thực phẩm


5. Lưu ý khi sử dụng

  • Ưu tiên sản phẩm chứa chủng vi khuẩn được nghiên cứu lâm sàng rõ ràng

  • Nên chọn dạng bào tử hoặc bao vi nang để tăng khả năng sống sót qua dạ dày

  • Kết hợp chế độ ăn nhiều chất xơ, rau củ, trái cây để tăng hiệu quả của lợi khuẩn


Kết luận

Hiểu đúng về Probiotic và Prebiotic giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp và xây dựng chế độ ăn uống khoa học, góp phần cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao chất lượng sống mỗi ngày.

Gan Bạn Đang Kêu Cứu? 14 Dấu Hiệu Cảnh Báo Gan Đang Gặp Nguy Mà Nhiều Người Bỏ Qua!

Gan là cơ quan nội tạng quan trọng với hàng loạt chức năng sống còn như giải độc, tổng hợp protein, dự trữ năng lượngchuyển hóa chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, gan lại không có thần kinh cảm giác, nên khi gan tổn thương, dấu hiệu thường rất âm thầm và dễ bỏ qua. Dưới đây là 14 dấu hiệu nhận biết gan có vấn đề, bạn không nên chủ quan!


1. Buồn nôn, chán ăn – cảnh báo gan yếu

Cảm giác buồn nôn, chán ăn kéo dài là biểu hiện điển hình khi gan không sản xuất đủ dịch mật để hỗ trợ tiêu hóa chất béo. Nếu triệu chứng này xảy ra thường xuyên, bạn nên kiểm tra chức năng gan.

2. Đau tức hạ sườn phải

Vị trí gan nằm dưới hạ sườn bên phải, khi bị viêm, gan có thể sưng to và tạo cảm giác đau tức. Đây là triệu chứng gan có vấn đề khá điển hình nhưng dễ bị bỏ qua.

3. Đầy bụng, khó tiêu

Gan kém hoạt động ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, dẫn đến đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Triệu chứng này kết hợp cùng chán ăn và mệt mỏi càng củng cố nghi ngờ gan tổn thương.

4. Ngứa da, nổi mụn kéo dài

Gan suy giảm khả năng lọc và thải độc khiến độc tố tích tụ trong máu, gây hiện tượng ngứa da, nổi mẩn hoặc mụn kéo dài dù đã điều trị ngoài da.

5. Mệt mỏi kéo dài

Gan không chuyển hóa glucose hoặc loại bỏ độc tố kém sẽ khiến cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi mạn tính, uể oải dù nghỉ ngơi đầy đủ.

6. Rối loạn giấc ngủ

Mất ngủ, ngủ không sâu, hoặc buồn ngủ vào ban ngày là những dấu hiệu sớm của bệnh xơ gan. Gan tổn thương ảnh hưởng đến nồng độ melatonin và hệ thần kinh trung ương.

7. Uống nhiều rượu bia

Nếu bạn thường xuyên sử dụng rượu, bia, gan phải làm việc quá tải để chuyển hóa cồn. Rượu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, gan nhiễm mỡ và ung thư gan.

8. Có tiền sử bệnh gan

Các bệnh lý như viêm gan B, C, gan nhiễm mỡ không do rượu, đều có thể tiến triển âm thầm thành xơ gan nếu không kiểm soát tốt.

9. Vàng da, vàng mắt

 

Do bilirubin tích tụ trong máu, vàng da – vàng mắt là dấu hiệu rõ ràng cho thấy gan không còn hoạt động bình thường. Đây là biểu hiện quan trọng cần kiểm tra y tế ngay.

10. Nước tiểu sẫm màu

Nước tiểu đậm màu bất thường kèm theo phân bạc màu là biểu hiện rõ rệt khi bilirubin dạng liên hợp bị đào thải qua thận do gan suy giảm chức năng chuyển hóa.

11. Phân nhạt màu, phân đen

Phân trắng nhạt gợi ý tình trạng tắc mật, trong khi phân đen có thể là hậu quả của xuất huyết tiêu hóa liên quan đến tổn thương gan nặng.

12. Dấu sao mạch

Dấu sao mạch (nốt giãn mao mạch hình nhện) xuất hiện chủ yếu ở vùng mặt, ngực. Đây là biểu hiện điển hình trong xơ gan mất bù, cho thấy gan không chuyển hóa hormone estrogen hiệu quả.

13. Bàn tay son

Lòng bàn tay đỏ là biểu hiện của tăng estrogen trong máu, thường thấy ở người bị xơ gan giai đoạn tiến triển.

14. Xuất huyết dưới da, niêm mạc

Gan giảm tổng hợp yếu tố đông máu sẽ làm tăng nguy cơ bầm tím không rõ nguyên nhân, rong kinh, đi ngoài ra máu. Đây là dấu hiệu cảnh báo gan mất chức năng đông máu.


Lời khuyên từ chuyên gia:

 Nếu bạn có từ 2 dấu hiệu trở lên như đã nêu, hãy đi kiểm tra chức năng gan càng sớm càng tốt. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm:

  • Men gan (ALT, AST)

  • Chức năng tổng hợp (Albumin, INR)

  • Siêu âm gan

  • Xét nghiệm viêm gan B, C


Cách bảo vệ gan hiệu quả

  • Hạn chế rượu bia, chất béo động vật

  • Tập thể dục đều đặn

  • Tái khám định kỳ nếu có tiền sử bệnh gan

  • Bổ sung rau xanh, uống đủ nước, tránh thức ăn chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn

    KẾT LUẬN: Lắng nghe cơ thể – Bảo vệ lá gan của bạn từ hôm nay

    Gan là một trong những cơ quan thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng, đảm nhiệm vai trò lọc thải độc tố, chuyển hóa dinh dưỡng và duy trì hoạt động sống của cơ thể. Điều đáng lo ngại là khi gan tổn thương, các triệu chứng thường rất mơ hồ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với bệnh khác.

    Vì vậy, nếu bạn gặp các dấu hiệu như mệt mỏi kéo dài, ngứa da, vàng mắt, đau hạ sườn phải…, đừng chủ quan. Đây có thể là tín hiệu sớm cảnh báo gan đang gặp vấn đề nghiêm trọng.

    Thăm khám sức khỏe định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, thức ăn nhiều dầu mỡhỗ trợ chức năng gan đúng cách sẽ là những bước đầu tiên để bảo vệ gan – cũng là bảo vệ sức khỏe lâu dài cho bạn và người thân.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ