GLUTATHIONE – CÔNG DỤNG, LIỀU DÙNG VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Glutathione là một trong những thành phần tự nhiên bên trong cơ thể con người, đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe mỗi chúng ta. Ngoài việc được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể, glutathione có thể được tiêm qua đường tĩnh mạch, dạng viên uống hoặc dưới dạng thuốc hít.

1.Glutathione là gì?

Glutathione (GSH) là một chất tự nhiên được sản xuất tự nhiên bởi gan và được tìm thấy trong hoa quả, rau và thịt và được tổng hợp từ tế bào bằng 3 amin gồm: Cysteine, glutamic và glycine.

Nồng độ glutathione trong cơ thể có thể bị suy giảm bởi một số yếu tố, bao gồm dinh dưỡng kém, độc tố từ môi trường và sự căng thẳng. Ngoài ra, nồng độ của nó cũng có thể bị suy giảm dần theo tuổi tác.

2.Công dụng của Glutathione

Tùy thuộc vào từng cách sử dụng cũng như mục đích sử dụng của người bệnh mà Glutathione mang đến những công dụng khác nhau, cụ thể là:

2.1 Sử dụng Glutathione dạng uống để điều trị

  • Bị tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể
  • Ngăn ngừa lão hóa
  • Điều trị hoặc ngăn ngừa chứng nghiện rượu, hen suyễn, bệnh tim (xơ vữa động mạch và cholesterol cao), ung thư, viêm gan, bệnh gan, các căn bệnh làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể (bao gồm bệnh AIDS và hội chứng mệt mỏi mãn tính), mất trí nhớ, bệnh Alzheimer, viêm xương khớp và bệnh Parkinson.
  • Duy trì hệ thống miễn dịch luôn khỏe mạnh, ngăn ngừa cho cơ thể không bị nhiễm độc kim kim loại và thuốc.

2.2 Sử dụng Glutathione dạng hít nhằm điều trị

Các bệnh nhiễm trùng phổi, bao gồm xơ nang, xơ phổi tự phát và bệnh phổi ở những người bị nhiễm HIV.

2.3 Sử dụng Glutathione qua đường tĩnh mạch để điều trị

  • Tình trạng vô sinh ở nam giới
  • Ngăn ngừa các phản ứng phụ nguy hiểm của việc điều trị ung thư (hóa trị liệu)
  • Ngăn ngừa tình trạng mệt mỏi và thiếu máu ở những bệnh nhân bị bệnh thận đang điều trị thẩm tách máu
  • Ngăn ngừa các vấn đề về thận sau phẫu thuật tim
  • Điều trị bệnh Parkinson
  • Cải thiện lưu lượng máu và giảm đông máu ở những người bị xơ cứng động mạch gan (xơ vữa động mạch)
  • Điều trị bệnh tiểu đường
  • Ngăn ngừa các tác dụng phụ nguy hiểm của hóa trị liệu

3.Cơ chế hoạt động của Glutathione

Glutathione tham gia vào nhiều quá trình trong cơ thể, bao gồm xây dựng, sửa chữa mô, tạo ra các hóa chất và protein cần thiết trong cơ thể và cho hệ thống miễn dịch.

Bởi vì glutathione là một chất chống oxy hóa cực mạnh cho nên mỗi tế bào của cơ thể để khỏe mạnh hơn đều cần phải có glutathione. Nó được xem như là chiếc nam châm hút lấy các gốc tự do, các loại kim loại nặng và độc tố được hấp thụ mỗi ngày qua da, hơi thở, nước uống, thực phẩm để kích thích đào thải chúng ra khỏi cơ thể, giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh.

Glutathione không những được sản sinh ra tự nhiên từ cơ thể mà còn có thể tái chế được nó. Trong trường hợp không tái chế được glutathione thì cơ thể sẽ gặp phải tình trạng quá tải với chất độc và dẫn tới vỡ mức cân bằng sẵn có.

4.Liều dùng của Glutathione

Glutathione có hai dạng bào chế sau:

  • Dạng bột
  • Dạng gói.

Liều dùng Glutathione sẽ tùy thuộc vào mục đích sử dụng, độ tuổi, tình trạng sức khỏe và một số vấn đề khác của mỗi người. Khi uống Glutathione để làm trắng da sẽ khác với uống Glutathione để phòng ngừa và điều trị các loại bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, sử dụng Glutathione qua đường uống cần mất một khoảng thời gian nhất định để đạt có thể được hiệu quả tối ưu. Vì vậy, bạn nên kiên trì sử dụng theo đúng liều lượng và liệu trình mà bác sĩ đã chỉ định.

4.1 Liều dùng Glutathione để làm trắng da (đường uống)

Trong 3 tháng đầu, bạn có thể uống khoảng 1000mg-2000mg Glutathione, sau đó giảm xuống còn 500mg mỗi ngày. Các bác sĩ cũng khuyến cáo rằng, không nên uống quá 2000mg Glutathione mỗi ngày và không nên sử dụng chúng trong thời gian dài, bởi vì nó có thể gây ra ngộ độc và gặp phải các biến chứng nguy hiểm khác.

4.2 Liều dùng Glutathione để hỗ trợ điều trị ung thư (đường uống)

Nhằm hỗ trợ cho việc điều trị ung thư, người bệnh có thể bổ sung Glutathione để bảo vệ cơ thể tránh khỏi các tác dụng phụ nguy hiểm của quá trình hóa trị liệu. Glutathione có thể uống trước khi xạ trị:

  • Uống 1000mg Glutathione mỗi ngày giúp bảo vệ các tế bào thận, tế bào thần kinh khỏi các tác dụng độc hại của hóa trị liệu (Oxaliplatin, Cisplatin, Cyclophosphamide, 5.FU,…)
  • Uống 500-1000mg/ngày giúp cải thiện và phục hồi sức khỏe, chống suy kiệt cho các bệnh nhân ung thư.

4.3 Liều dùng Glutathione để hỗ trợ điều trị bệnh gan (đường uống)

Bởi vì Glutathione có công dụng hiệu quả trong việc phục hồi chức năng gan nên bạn có thể bổ sung khoảng 1000mg Glutathione mỗi ngày để các tế bào gan được bảo vệ và tránh tổn thương hoại tử do các gốc tự do peroxy trong viêm gan do nhiễm độc.

Trong trường hợp bạn bị mắc bệnh viêm gan siêu vi thì bạn nên uống khoảng 500mg mỗi ngày cho tới khi hồi phục.

Những bệnh nhân bị xơ gan hoặc suy gan nên uống 500-1000mg/ngày để giúp gan thải độc tố ra ngoài cơ thể.

Ngoài ra còn có rất nhiều bệnh lý khác có thể được hỗ trợ điều trị bằng việc sử dụng Glutathione, bao gồm bệnh nhồi máu cơ tim, bệnh tiểu đường, bệnh Parkinson, Alzheimer, HIV, tổn thương não do chấn thương. Mỗi một loại bệnh sẽ được bác sĩ chỉ định liều dùng Glutathione phù hợp nhất.

5.Tác dụng phụ của Glutathione

Một chế độ ăn dinh dưỡng với các thực phẩm giàu Glutathione không gây ra bất kỳ rủi ro nào cho sức khỏe của bạn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể bổ sung được Glutathione. Tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để xác định xem nó có phù hợp với mình hay không. Khi sử dụng Glutathione, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ sau:

  • Chuột rút cơ bụng
  • Bụng đầy hơi
  • Khó thở do co thắt phế quản
  • Phản ứng dị ứng, chẳng hạn như phát ban.

Nếu xảy ra bất cứ triệu chứng gì được liệt kê bên trên, bạn nên tới gặp bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh liều lượng Glutathione cho phù hợp.

6.Những điều cần lưu ý trước khi dùng Glutathione

Trước khi dùng Glutathione, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu bạn đang trong các tình trạng sau:

  • Đang mang thai hoặc cho con bú
  • Đang sử dụng các loại thuốc khác
  • Bị dị ứng với bất kỳ chất nào trong Glutathione hoặc các loại thuốc, thảo mộc khác
  • Đang có các tình trạng y tế khác
  • Bạn bị dị ứng với các loại thực phẩm, chất bảo quản, thuốc nhuộm, hoặc động vật.

Glutathione được cho là an toàn đối với hầu hết người lớn khi sử dụng qua các đường uống, dạng hít, tiêm cơ hoặc tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên những trường hợp sau cần lưu ý:

  • Bệnh suyễn: Không nên hít Glutathione để tránh làm tăng các triệu chứng hen.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để tránh ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của cả mẹ và bé.

Người sử dụng cũng nên cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro có thể xảy ra trước khi sử dụng Glutathione. Tốt nhất, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng chúng.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ giải độc gan Halagi – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm chiết xuất cây Kế sữa hàm lượng cao kết hợp với Ovalbumine cùng L-Glutathion, bột Atiso, bột Tỏi, Magie và Maltodextrin, cùng dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ làm đẹp da Collagen Marin – sản xuất tại Pháp -với hàm lượng cao Collagen Marine kết hợp Glutathione, vitamin E-C-H, cùng chiết xuất Dương xỉ và Nhụy hoa nghệ tây cam kết nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe sắc đẹp và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/halagi/  và https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

GIỚI THIỆU VỀ AXIT D-ASPARTIC – CÔNG DỤNG, CÁCH DÙNG VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

1. GIỚI THIỆU VỀ AXIT D-ASPARTIC

Axit D-Aspartic (DAA) là một amino acid tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa trong cơ thể. DAA là dạng đồng phân D của axit aspartic, một trong những amino acid không thiết yếu, có công thức phân tử là C4H7NO4.

Axit D-Aspartic chủ yếu được tìm thấy trong các mô của hệ thần kinh và cơ quan sinh dục. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp và giải phóng hormone, đặc biệt là hormone sinh dục nam như testosterone.

DAA có vai trò quan trọng trong việc điều tiết hormone bằng cách kích thích tuyến yên và vùng dưới đồi, hai cơ quan chủ chốt trong hệ nội tiết.

Nhờ cấu trúc hóa học đặc biệt, axit D-aspartic đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hormone và hỗ trợ nhiều chức năng sinh học trong cơ thể.

2. CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Axit D-Aspartic (DAA) hoạt động chủ yếu bằng cách tương tác với hệ thống nội tiết của cơ thể, đặc biệt là tuyến yên và vùng dưới đồi. Đây là hai cơ quan quan trọng trong việc điều tiết sản xuất hormone.

2.1 Kích thích sản xuất hormone

Khi DAA được bổ sung vào cơ thể, nó sẽ tích lũy trong tuyến yên và vùng dưới đồi. Tại đây, DAA kích thích sản xuất và giải phóng hai hormone quan trọng:

  • Hormone luteinizing (LH)
  • Hormone kích thích nang trứng (FSH)

Các hormone này sau đó tác động lên các tuyến sinh dục (tinh hoàn ở nam và buồng trứng ở nữ), thúc đẩy sản xuất hormone sinh dục, đặc biệt là testosterone ở nam giới.

2.2 Cơ chế tác động cụ thể có thể được mô tả theo các bước sau:

  • Hấp thụ DAA: Khi bổ sung axit D-aspartic, nó được hấp thụ vào máu và vận chuyển đến tuyến yên và vùng dưới đồi.
  • Kích thích sản xuất LH và FSH: Tại đây, DAA kích thích các tế bào sản xuất LH và FSH.
  • Gia tăng sản xuất testosterone: LH và FSH được giải phóng vào máu, sau đó kích thích các tế bào Leydig trong tinh hoàn sản xuất testosterone.

3. LỢI ÍCH CỦA AXIT D-ASPARTIC

Axit D-Aspartic (DAA) mang lại nhiều lợi ích sức khỏe quan trọng, đặc biệt trong việc tăng cường sản xuất hormone và cải thiện hiệu suất thể thao. Dưới đây là một số lợi ích chính của axit D-aspartic.

3.1 Tăng cường Testosterone

DAA có khả năng kích thích sản xuất hormone luteinizing (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH), từ đó tăng cường sản xuất testosterone. Testosterone là hormone quan trọng trong việc phát triển cơ bắp, tăng cường sức mạnh và duy trì sức khỏe sinh lý nam giới.

3.2 Cải thiện hiệu suất thể thao

Việc tăng cường testosterone nhờ DAA giúp cải thiện sức mạnh và hiệu suất thể thao. Người sử dụng DAA thường báo cáo có sự gia tăng về sức bền, sức mạnh cơ bắp và khả năng phục hồi nhanh chóng sau tập luyện.

3.3 Tăng cường sức khỏe sinh sản

DAA không chỉ ảnh hưởng đến testosterone mà còn cải thiện chất lượng và số lượng tinh trùng, giúp tăng cường khả năng sinh sản ở nam giới. Điều này có thể rất hữu ích cho những cặp đôi đang cố gắng có con.

3.4 Hỗ trợ sức khỏe thần kinh

Ngoài tác động lên hệ nội tiết, DAA còn có lợi cho hệ thần kinh. Nó tham gia vào quá trình truyền dẫn thần kinh, giúp cải thiện tinh thần và tăng cường khả năng nhận thức.

=> Nhờ những lợi ích đa dạng và quan trọng này, axit D-Aspartic ngày càng được nhiều người ưa chuộng và sử dụng như một phần của chế độ dinh dưỡng và bổ sung hằng ngày.

4. LIỀU LƯỢNG VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Axit D-Aspartic (DAA) là một bổ sung dinh dưỡng phổ biến, nhưng để đạt được hiệu quả tốt nhất và đảm bảo an toàn, cần tuân thủ liều lượng và cách sử dụng đúng cách. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về liều lượng và cách sử dụng DAA.

4.1 Liều lượng khuyến nghị

Liều lượng DAA thường được khuyến nghị dựa trên mục tiêu sử dụng và tình trạng sức khỏe cá nhân. Tuy nhiên, một số hướng dẫn chung bao gồm:

  • Liều lượng thông thường: 2.000 – 3.000 mg mỗi ngày.
  • Chia nhỏ liều lượng: Để tăng hiệu quả hấp thụ, nên chia thành 2 – 3 liều nhỏ trong ngày.
  • Công thức chia liều lượng: Liều hàng ngày (mg) = Tổng liều / Số lần dùng

4.2 Những lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng quá liều: Sử dụng quá liều DAA có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
  • Kiểm tra sức khỏe: Trước khi bắt đầu sử dụng DAA, nên kiểm tra sức khỏe và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Phối hợp với chế độ ăn uống: Để đạt hiệu quả tốt nhất, kết hợp sử dụng DAA với một chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối.

Bảng Tóm Tắt Liều Lượng Và Cách Sử Dụng

Việc tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng axit D-aspartic sẽ giúp bạn đạt được kết quả tốt nhất và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

5. MỘT SỐ TÁC DỤNG PHỤ CÓ THỂ XẢY RA

Mặc dù Axit D-Aspartic (DAA) được coi là an toàn khi sử dụng trong liều lượng khuyến nghị, một số tác dụng phụ có thể xảy ra. Dưới đây là các tác dụng phụ tiềm năng khi sử dụng DAA:

  • Mất Ngủ: Một số người có thể trải qua tình trạng mất ngủ khi dùng DAA, đặc biệt là khi dùng liều cao.
  • Đau Đầu: Đau đầu là một tác dụng phụ thường gặp khi bổ sung DAA, có thể do tác động của DAA lên hệ thần kinh.
  • Khó Tiêu: Một số người có thể gặp khó khăn về tiêu hóa hoặc cảm thấy buồn nôn khi dùng DAA, đặc biệt là khi dùng cùng với bữa ăn lớn.
  • Kích Ứng và Lo Âu: Có báo cáo về tình trạng kích ứng, lo âu và nhịp tim nhanh ở một số người dùng DAA, mặc dù những tác dụng này cũng được quan sát thấy ở nhóm dùng giả dược.

  • Mặc dù phần lớn các nghiên cứu không ghi nhận các tác dụng phụ nghiêm trọng, một số nghiên cứu cho thấy rằng liều cao (trên 6 gram mỗi ngày) có thể làm giảm mức testosterone ở một số người, đặc biệt là những người đã qua đào tạo về kháng lực.
  • Một số nghiên cứu trên động vật cũng cho thấy nguy cơ tiềm ẩn của tổn thương não từ việc sử dụng liều cao Axit Aspartic, mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể nào về dạng D của axit này.
  • Vì lý do an toàn, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế trước khi bắt đầu bổ sung DAA, đặc biệt là đối với những người có tình trạng sức khỏe tiềm ẩn hoặc đang dùng thuốc khác.
  • Cuối cùng, cần lưu ý rằng hiệu quả và an toàn của việc sử dụng DAA trong thời gian dài (hơn 90 ngày) chưa được xác định rõ ràng, và cần có thêm nghiên cứu để làm sáng tỏ vấn đề này.

Các nghiên cứu khoa học liên quan

  • Trong một nghiên cứu, những người đàn ông tham gia luyện tập sức mạnh và sử dụng 6 gam DAA mỗi ngày trong 14 ngày đã chứng kiến mức testosterone giảm đi. Trong khi đó, những người sử dụng 3 gam DAA mỗi ngày không thấy sự thay đổi đáng kể nào trong các chỉ số testosterone.
  • Nghiên cứu khác tại Đại học Baylor đã phát hiện rằng việc bổ sung DAA không hiệu quả trong việc tăng cường sức mạnh và khối lượng cơ bắp sau 28 ngày sử dụng cùng với luyện tập kháng lực.
  • Một số nghiên cứu in vitro trên chuột cho thấy DAA có thể tăng mức testosterone, hormone luteinizing, progesterone và hormone tăng trưởng. Tuy nhiên, bằng chứng ở người vẫn còn hạn chế và cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định hiệu quả và liều lượng phù hợp của DAA.

Những nghiên cứu này chỉ ra rằng mặc dù DAA có tiềm năng trong việc tăng cường sản xuất hormone và hỗ trợ chức năng sinh sản, nhưng vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ hơn về tác dụng và an toàn của nó.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tăng cường sinh lý nam Prixmen – xuất xứ từ Châu Âu – với hàm lượng cao Axit D-Aspartic, chiết xuất Bạch Tật Lê, chiết xuất cỏ Cà ri, Kẽm và Selen mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái mạnh !

Mọi chi tiết xem thêm tại  https://phytexfarma.com/san-pham/prixmen/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

L-CARNITINE – LỢI ÍCH, LƯU Ý, NGUỒN VÀ LIỀU DÙNG

L-Carnitine là một dẫn xuất axit amin tự nhiên thường được sử dụng như một chất bổ sung. L- Carnitine được sử dụng để giảm cân và có thể có tác động đến chức năng não. Tuy nhiên, những tuyên bố phổ biến về chất bổ sung này không phải lúc nào cũng phù hợp và khoa học. Bài viết này xem xét các rủi ro và lợi ích tiềm năng của việc bổ sung L-Carnitine và giải thích cách thức hoạt động của chất dinh dưỡng này.

 

1. L- CARNITINE LÀ GÌ?

L-Carnitine là một chất bổ sung dinh dưỡng. Chất bổ sung này đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng bằng cách vận chuyển axit béo vào ty thể của tế bào. Ty thể hoạt động như các động cơ trong các tế bào giúp đốt cháy các chất béo để tạo ra năng lượng có thể sử dụng được. Cơ thể có khả năng sản xuất L-Carnitine từ các axit amin lysine và methionine.

Để cơ thể sản xuất đủ số lượng L- Carnitine, người dùng cần hấp thụ đủ vitamin C. Ngoài L-Carnitine được sản xuất trong cơ thể, con người cũng có thể thu được một lượng nhỏ bằng cách ăn các sản phẩm từ động vật như thịt hoặc cá. Người ăn chay hoặc người có vấn đề di truyền nhất định có thể không thể sản xuất hoặc thu được đủ hợp chất này.

2. CÁC LOẠI L- CARNITINE VÀ CHỨC NĂNG

D-Carnitine: Dạng Carnitine không hoạt động này có thể gây ra sự thiếu hụt Carnitine trong cơ thể bằng cách ức chế sự hấp thụ của các dạng khác, hữu ích hơn
Acetyl-L-Carnitine: Thường được gọi là ALCAR, đây có thể là loại hợp chất hiệu quả nhất để hỗ trợ chức năng não. Các nghiên cứu cho thấy ALCAR có thể có lợi cho những người mắc bệnh thoái hóa thần kinh
Propionyl-L-Carnitine: Đây là loại phù hợp nhất để hỗ trợ các vấn đề về tuần hoàn, chẳng hạn như bệnh mạch máu ngoại biên và huyết áp cao. Propionyl-L-Carnitine có thể giúp tăng sản xuất oxit nitric, giúp cải thiện lưu lượng máu
L-Carnitine L-tartrate: Thường được thêm vào các chất bổ sung dùng trong thể thao bởi tốc độ hấp thụ nhanh của hợp chất này, đồng thời có thể hỗ trợ đau nhức cơ bắp và phục hồi sau tập luyện
Đối với hầu hết người dùng, acetyl-L-Carnitine và L-Carnitine dường như là hiệu quả nhất để sử dụng. Tuy nhiên, khách hàng nên chọn loại bổ sung phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu cá nhân.

Vai trò chính của L-Carnitine trong cơ thể liên quan đến chức năng của ty thể và sản xuất năng lượng. Trong các tế bào, L-Carnitine giúp vận chuyển axit béo vào ty thể, nơi chúng có thể được đốt cháy để lấy năng lượng. Khoảng 98% trữ lượng L-Carnitine được chứa trong cơ bắp, cùng với lượng vi lượng trong gan và máu. L-Carnitine có thể giúp tăng chức năng ty thể, đóng vai trò chính trong cải thiện tình trạng bệnh và lão hóa.

3. L- CARNITINE CÓ GIÚP GIẢM CÂN?

Về lý thuyết, sử dụng L-Carnitine như một chất bổ sung giúp giảm cân. L-Carnitine giúp di chuyển axit béo vào các tế bào để đốt cháy thành năng lượng. Tuy nhiên, cơ thể con người vô cùng phức tạp và kết quả của cả nghiên cứu trên người và động vật là hỗn hợp, chưa đi đến kết luận.

Trong một nghiên cứu kéo dài tám tuần ở 38 phụ nữ tập thể dục bốn lần mỗi tuần, không có sự khác biệt nào trong việc giảm cân giữa những người dùng L-Carnitine và những người không dùng. Hơn nữa, năm trong số những người tham gia dùng L-Carnitine bị buồn nôn hoặc tiêu chảy. Một nghiên cứu khác đã theo dõi tác dụng của L-Carnitine đối với việc đốt cháy chất béo trong quá trình tập luyện đạp xe tại chỗ trong 90 phút. Bốn tuần uống bổ sung L-Carnitine không làm tăng quá trình đốt cháy chất béo. Tuy nhiên, một phân tích dựa trên chín nghiên cứu – chủ yếu ở người béo phì hoặc người lớn tuổi – cho thấy sự giảm trung bình 2,9 pound (1,3 kg) khi dùng L-Carnitine. Vì vậy, cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận lợi ích của L-Carnitine.

4. ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỨC NĂNG NÃO

L-Carnitine có thể có lợi cho chức năng não. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy dạng acetyl, acetyl-L-Carnitine (ALCAR), có thể giúp ngăn ngừa suy giảm tinh thần liên quan đến tuổi và cải thiện các dấu hiệu học tập.

Các nghiên cứu ở người chỉ ra rằng dùng acetyl-L-Carnitine hàng ngày giúp đẩy lùi sự suy giảm chức năng não liên quan đến bệnh Alzheimer và các bệnh não khác. Đồng thời, acetyl-L-Carnitine cũng có những lợi ích tương tự đối với chức năng não nói chung ở người lớn tuổi không mắc bệnh Alzheimer hoặc các tình trạng não khác. Trong các trường hợp cụ thể, acetyl-L-Carnitine thậm chí có thể bảo vệ não khỏi tổn thương tế bào. Trong một nghiên cứu kéo dài 90 ngày, những người nghiện rượu được cho uống 2 gram acetyl-L-Carnitine mỗi ngày đã có những cải thiện đáng kể trong chức năng não.

5. MỘT SỐ LỢI ÍCH KHÁC
Một số nghiên cứu chứng minh L- Carnitine có thể giảm huyết áp và quá trình viêm nhiễm liên quan đến bệnh tim. Trong một nghiên cứu, việc sử dụng 2 gram acetyl-L-Carnitine mỗi ngày dẫn đến giảm huyết áp tâm thu gần 10 điểm. L-Carnitine cũng liên quan đến quá trình cải thiện ở những bệnh nhân bị rối loạn tim mạch nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh tim mạch vành và suy tim mạn tính. Một nghiên cứu kéo dài 12 tháng đã quan sát thấy tỷ lệ giảm suy tim và tử vong ở những người tham gia sử dụng chất bổ sung L-Carnitine

Bên cạnh đó, L-Carnitine có thể có các lợi ích khác như:

Đẩy nhanh quá trình phục hồi cơ bắp sau tập luyện
Cung cấp oxy cho cơ bắp
Tăng sức bền: Có thể làm tăng lưu lượng máu và sản xuất oxit nitric, giúp trì hoãn và giảm mệt mỏi
Giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập thể dục
Sản xuất hồng cầu giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể hiệu quả
L-Carnitine cũng có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 2 và các yếu tố liên quan.
Một nghiên cứu trên những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 dùng thuốc chống tiểu đường chỉ ra rằng bổ sung Carnitine làm giảm đáng kể lượng đường trong máu, so với giả dược. Đồng thời L- Carnitine cũng có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tiểu đường bằng cách tăng một loại enzyme quan trọng gọi là AMPK, giúp cải thiện khả năng sử dụng carbs của cơ thể.

6. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đối với hầu hết mọi người, sử dụng bổ sung 2 gram L- Carnitine hoặc ít hơn mỗi ngày là tương đối an toàn và không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Trong một nghiên cứu, những người dùng 3 gram mỗi ngày trong 21 ngày không có tác dụng tiêu cực.

Ngoài ra, Một bài đánh giá về sự an toàn của L-Carnitine cho thấy, liều lượng khoảng 2 gram mỗi ngày dường như là an toàn khi sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, có một số tác dụng phụ nhẹ, bao gồm buồn nôn và khó chịu ở dạ dày. Đáng chú ý, việc bổ sung L-Carnitine có thể làm tăng nồng độ trimethylamine-N-oxide (TMAO) trong máu theo thời gian. Nồng độ TMAO cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.

7. NGUỒN THỰC PHẨM CUNG CẤP L-CARNITINE
Các nguồn thực phẩm cung cấp L-Carnitine tốt nhất bao gồm:

Thịt bò: 81 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Thịt lợn: 24 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Cá: 5 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Thịt gà: 3 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Sữa: 8 mg mỗi 8 ounce (227 ml)
Nguồn thực phẩm chứa L-Carnitine có tỷ lệ hấp thụ lớn hơn các chất bổ sung.

Theo một nghiên cứu, 57% đến 84% L-Carnitine có thể được hấp thụ vào cơ thể khi được tiêu thụ từ thực phẩm, so với chỉ 14% đến 18% khi được dùng như một chất bổ sung.

Như đã lưu ý trước đó, cơ thể cũng có thể sản xuất hợp chất này một cách tự nhiên từ các axit amin methionine và lysine. Vì những lý do này, việc bổ sung L-Carnitine chỉ cần thiết trong những trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như điều trị bệnh.

8. BỔ SUNG VÀ LIỀU LƯỢNG
Mức độ L-Carnitine có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng đồ ăn tiêu thụ và trữ lượng trong cơ thể.

Vì lý do này, mức độ L-Carnitine có sẵn thường thấp hơn ở những người ăn chay, vì họ hạn chế hoặc tránh các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật. Do đó, những người ăn chay và thuần chay có thể xem xét bổ sung L-Carnitine. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào xác nhận lợi ích của việc bổ sung Carnitine trong nhóm người này.

Người lớn tuổi cũng có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung L-Carnitine. Nghiên cứu cho thấy mức độ L- Carnitine có xu hướng giảm khi con người già đi. Trong một nghiên cứu, bổ sung 2 gram L-Carnitine mỗi ngày làm giảm mệt mỏi và tăng chức năng cơ bắp ở người lớn tuổi. Một nghiên cứu khác tiết lộ rằng acetyl-L-Carnitine cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe và chức năng của não ở người già.Ngoài ra, nguy cơ thiếu hụt L- Carnitine là cao hơn đối với những người mắc bệnh như xơ gan và bệnh thận.

Liều tiêu chuẩn của L-Carnitine là từ 500 đến 2.000 mg mỗi ngày. Mặc dù liều lượng thay đổi từ nghiên cứu này sang nghiên cứu khác, dưới đây là tổng quan về việc sử dụng và liều lượng an toàn cho từng loại L- Carnitine:

Acetyl-L-Carnitine: 600 đến 1,500 mg mỗi ngày
L-Carnitine L-tartrate: 1,000 đến 4,000 mg mỗi ngày
Propionyl-L-Carnitine: 400 đến 1,000 mg mỗi ngày.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ giảm cân an toàn DAYSLIM sản xuất tại Mỹ – với các thành phần cao cấp gồm: L-Carnitine + Conjugated Linoleic Acid (CLA) + Chiết xuất quả Bứa + Caffein khan từ hạt Arabicagiúp bạn nhanh chóng lấy lại và duy trì một vóc dáng khỏe đẹp – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% !

Mọi chi tiết xin vui lòng xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/dayslim/ hoặc liên hệ Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CÂY BẠCH QUẢ RẤT TỐT CHO NÃO BỘ VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Cây bạch quả được biết đến như một chất chống oxy hóa để làm chậm tiến triển của bệnh mất trí nhớ, cải thiện lưu thông máu, có thể giúp não, mắt, tai và chân hoạt động tốt hơn. Hạt bạch quả có chứa các chất có thể tiêu diệt vi khuẩn và nấm gây nhiễm trùng trong cơ thể.

1. CÂY BẠCH QUẢ LÀ GÌ ?

Bạch quả (Ginkgo biloba) là một trong những loài cây sống lâu đời nhất có niên đại hơn hơn 200 triệu năm. Đây là là một loại cây bản địa tại Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, đã được trồng ở châu Âu từ khoảng năm 1730 và ở Hoa Kỳ kể từ khoảng năm 1784, được ví như “hóa thạch sống” của nhân loại.

Bạch quả được sử dụng như một phương thuốc thảo dược để điều trị nhiều bệnh lý nhờ đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa của nó. Dạng cao đặc của lá cây bạch quả thường dùng để bào chế một số sản phẩm tân dược có công dụng ngăn ngừa, điều trị các rối loạn về tuần hoàn máu, cải thiện trí nhớ và suy giảm nhận thức.

 

Cây bạch quả chứa chất gì? Các thành phần hữu ích nhất của cây bạch quả là flavonoid, chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp cải thiện lưu thông bằng cách làm giãn mạch máu và giảm “độ dính” của tiểu cầu.

Hầu hết các sản phẩm từ cây bạch quả được chiết xuất từ lá hình quạt. Lá bạch quả thường được sử dụng bằng đường uống để điều trị rối loạn trí nhớ bao gồm cả bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, không nên ăn hạt bạch quả sống hoặc rang vì nó có thể gây độc.

Bạch quả thường có sẵn dưới dạng viên uống bổ sung từ bạch quả, chiết xuất, viên nang hoặc trà. Trong sản xuất, chiết xuất lá bạch quả được sử dụng trong mỹ phẩm. Trong thực phẩm, hạt bạch quả rang đã loại bỏ bột giấy là một món ngon ăn được ưa chuộng ở Nhật Bản và Trung Quốc.

Đối với hạt bạch quả, không có liều lượng tiêu chuẩn khi sử dụng loại hạt này. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu y học, hầu hết tất cả các thử nghiệm lâm sàng đã sử dụng chiết xuất từ bạch quả được tiêu chuẩn hóa gồm 24% flavone glycoside và 6% terpene lactones. Một liều phổ biến ở những người mắc chứng mất trí nhớ là 40 miligam chiết xuất ba lần mỗi ngày. Để cải thiện chức năng nhận thức ở người khỏe mạnh, các nghiên cứu đã sử dụng từ 120 miligam đến 600 miligam chiết xuất mỗi ngày.

2. CÂY BẠCH QUẢ CÓ CÔNG DỤNG GÌ?

2.1 Giảm lo âu, căng thẳng

Các nghiên cứu cho thấy, khi dùng chiết xuất từ bạch quả trong 4 tuần có thể làm giảm các triệu chứng lo âu.

2.2 Cải thiện trí nhớ

Một số nghiên cứu cho thấy dùng bạch quả trong một năm sẽ cải thiện một số triệu chứng của bệnh Alzheimer hoặc chứng mất trí nhớ khác. Liều 240 mg mỗi ngày có thể có tác dụng tốt hơn liều 120 mg mỗi ngày.

2.3 Giảm đau chân khi đi bộ

Đau chân khi đi bộ có liên quan đến lưu lượng máu kém (bệnh mạch máu ngoại biên). Vì vậy, việc uống chiết xuất từ ​​lá bạch quả giúp những người có lưu thông máu kém ở chân có thể đi lại mà không bị đau. Viên uống bổ sung từ bạch quả cũng có thể làm giảm việc phải phẫu thuật. Tuy nhiên, những người mắc bệnh này cần dùng bạch quả trong ít nhất trong vòng 24 tuần để thấy được hiệu quả.

2.4 Giảm hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)

Uống chiết xuất lá bạch quả có tác dụng làm giảm đau vú và các triệu chứng khác liên quan đến hội chứng tiền kinh nguyệt khi bắt đầu vào ngày thứ 16 của chu kỳ kinh nguyệt và tiếp tục cho đến ngày thứ 5 của chu kỳ sau.

2.5 Giảm các triệu chứng tâm thần phân liệt

Nghiên cứu cho thấy sử dụng bạch quả hàng ngày kết hợp với thuốc tâm thần trong 8-16 tuần có thể làm giảm các triệu chứng tâm thần phân liệt. Đồng thời, nó cũng có thể làm giảm một số tác dụng phụ liên quan đến thuốc tâm thần.

2.6 Cải thiện các triệu chứng chóng mặt và rối loạn thăng bằng

Uống chiết xuất lá bạch quả dường như cải thiện các triệu chứng chóng mặt và rối loạn thăng bằng.

3. CÁCH DÙNG BẠCH QUẢ

Ginkgo biloba được bày bán trên thị trường ở các dạng chế phẩm khác nhau như viên nang, viên nén, dung dịch chiết xuất. Khi sử dụng viên nén hay viên nang, bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc, tránh bẻ viên hay nghiền nát. Và bạn nên bắt đầu dùng với liều lượng thấp và tăng dần để đảm bảo khả năng dung nạp.

Đặc biệt, bạn không được sử dụng hạt tươi Bạch quả (Ginkgo biloba) vì có khả năng gây ngộ độc cao. Ngoài ra, các chế phẩm chứa bạch quả nên được dùng tối đa trong vòng 6 tháng và bạn cần ngưng Ginkgo biloba ít nhất 2 tuần trước khi tiến hành phẫu thuật hay nhổ răng.

4. LIỀU DÙNG BẠCH QUẢ

Chiết xuất lá Ginkgo thường được người lớn sử dụng bằng đường uống với liều lượng 40 – 240 mg. Chiết xuất này thường chuẩn hóa thành 24% flavonoid, 6% tecpen. Liều dùng Ginkgo Biloba phụ thuộc vào mục tiêu điều trị của bệnh nhân, cụ thể :

  • Cải thiện khả năng nhận thức: 120 – 240 mg, chia làm 2 lần/ngày.
  • Sa sút trí tuệ, cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ chức năng tim mạch: 120 – 240 mg, chia làm 2 – 3 lần/ngày.
  • Chóng mặt, ù tai: 120 – 160 mg, chia làm 2 – 3 lần/ngày.
  • Hội chứng Raynaud: 360 mg, chia làm 3 lần/ngày.

5. TÁC DỤNG PHỤ KHI DÙNG BẠCH QUẢ

Hầu hết các chất bổ sung bạch quả có nguồn gốc từ lá. Hạt bạch quả có thể nguy hiểm, đặc biệt là khi rang hoặc ăn sống. Bổ sung lá bạch quả gây ra một số tác dụng phụ như:

  • Ở một số người, lá bạch quả có thể gây nhức đầu, chóng mặt, tim đập nhanh, buồn nôn, nóng rát và tiêu chảy. Dị ứng với bạch quả gây kích hoạt phát ban hoặc có những tác dụng phụ nghiêm trọng hơn;
  • Với những bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật có nhu cầu sử dụng bạch quả cần xin ý kiến của bác sĩ. Không nên dùng bạch quả nếu người bệnh có tiền sử các bệnh như: bệnh tiểu đường, động kinh, hoặc các vấn đề về khả năng sinh sản. Không ăn các bộ phận chưa được xử lý của cây bạch quả, vì hạt bạch quả chưa nấu chín có thể gây co giật và tử vong;
  • Trong trường hợp bạn có đang dùng bất kỳ loại thuốc hoặc chất bổ sung nào thường xuyên, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bạch quả. Bạch quả có thể gây tương tác với các loại thuốc làm loãng máu, aspirin, thuốc giảm đau NSAID, thuốc chống tiểu cầu, thuốc chống co giật, thuốc chống trầm cảm, thuốc trị tiểu đường, thuốc ảnh hưởng đến gan, và các chất bổ sung như tỏi, palmetto, làm giảm hiệu quả của liệu pháp chống co giật,…

Với những rủi ro tiềm ẩn, bạch quả không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

ĐẶC BIỆT,  Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tuần hoàn máu não IQGINKO từ châu Âu – thành phần chính gồm Cao Bạch Quả (Ginko Biloba) hàm lượng cao kết hợp với Chiết xuất rau đắng biển, Huperzine A, Nattokinase, Magie, GABA, Citicolin, Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic, Coenzym Q10 cùng Melatonin đảm bảo nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện sức khỏe tinh thần một cách rõ rệt, trí tuệ minh mẫn và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại  https://phytexfarma.com/san-pham/iqginko/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

HÀU BIỂN – THẦN DƯỢC TĂNG CƯỜNG SINH LỰC PHÁI MẠNH !

Sinh lý tình dục luôn là vấn đề được cánh mày râu quan tâm rất nhiều. Sở hữu sức khoẻ sinh lý tình dục tốt sẽ giúp đàn ông trở nên tự tin hơn và phong độ hơn trong mắt người bạn tình. Chính vì thế, nhu cầu sử dụng những thực phẩm giúp hỗ trợ và tăng cường sinh lý đang được các quý ông cực kỳ quan tâm. Hàu biển chính là một trong những loại thực phẩm được biết đến như thần dược hỗ trợ sinh lý phái mạnh. Vậy thật sự hàu biển có tác dụng gì đến sức khỏe nam giới? Cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết này nhé.

1. HÀU BIỂN LÀ GÌ ?

Hàu biển là một loài nhuyễn thể với cấu tạo 2 mảnh vỏ, sống ở nước mặn trong các sinh cảnh biển như vịnh, đại dương. Công dụng của hàu trong hệ sinh thái chính là lọc những chất ô nhiễm khỏi nguồn nước. Giúp cung cấp môi trường sống tốt cho những loài khác như trai hay vẹt đuôi dài. Hơn nữa, trong đời sống hằng ngày, hàu còn là 1 loại thức ăn vô cùng được ưa chuộng nhất là nam giới bởi tác dụng của hàu với sức khỏe sinh lý nam giới là vô cùng cần thiết (xem chi tiết ở phần bài viết bên dưới)

2. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG CỦA HÀU BIỂN

Hàu biển có chứa lượng calo thấp nhưng vẫn chứa đầy đủ dưỡng chất như: chất đạm, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất.

Những động vật thân mềm là một nguồn axit béo omega-3 tốt, bổ sung một loại chất béo không bão hòa rất tốt cho cơ thể bạn.

– Vitamin D: loại chất thiết yếu đối với sức khỏe miễn dịch, tăng trưởng tế bào và sức khỏe của xương.

– Vitamin B12: có tác dụng để duy trì hệ thần kinh, thúc đẩy trao đổi chất và hình thành tế bào máu..

– Selen: có tác dụng duy trì chức năng tuyến giáp cho quá trình trao đổi chất, hỗ trợ chống oxy hóa mạnh mẽ.

– Kẽm: đây là một khoáng chất rất tốt trong việc tăng cường sinh lý namKhoáng chất này có vai trò quan trọng đối với hệ thống miễn dịch. Giúp tăng khả năng trao đổi chất và tăng trưởng tế bào. Kẽm còn có tác dụng cải thiện nồng độ nội tiết tố nam, đảm bảo lượng và chất cho tinh trùng của nam giới.

Hàu biển là còn được chiết xuất để chế biến ra các phẩm thuốc tăng kích thước dương vật uy tín giúp tăng cường khả năng to dương vật. Bởi những tinh chất có trong hàu biển có tác dụng rất tốt cho sinh lý nam do vậy mà chúng được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm cho nam.

Hàu biển là một nguồn chất đạm có chất lượng cao tuyệt vời. Loài sinh vật này cũng chứa tất cả 9 loại axit amin thiết yếu.

3. TÁC DỤNG CỦA HÀU BIỂN ĐỐI VỚI SINH LÝ NAM GIỚI

3.1. Hàu Biển tăng cường bản lĩnh phái mạnh

Ăn hàu có tác dụng gì? Một trong những tác dụng của hàu chính là tăng cường sức khoẻ sinh lý nam giới. Trong hàu có chứa hàm lượng kẽm cực kỳ cao. Kẽm là một trong những nguyên tố không thể thiếu trong quá trình kích thích sản xuất hormone sinh dục nam – Testosterone.

Bên cạnh đó, kẽm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sản sinh cũng như nâng cao chất lượng tinh trùng ở nam giới. Chính vì thế, công dụng của hàu biển sẽ giúp đấng mày râu của chúng ta cải thiện chức năng sinh lý tình dục, cải thiện vấn đề suy giảm ham muốn. Nhờ vào lượng kẽm chất lượng có trong thực phẩm này. Bên cạnh đó, bổ sung hàu còn hỗ trợ quá trình điều trị yếu sinh lý, xuất tinh sớm, rối loạn cương dương,…Hàm lượng kẽm của nam giới sẽ bị giảm sút đáng kể mỗi khi xuất tinh hoặc do lão hoá. Sử dụng hàu là cách bổ sung kẽm đơn giản và hiệu quả nhất.

3.2. Hàu biển tốt cho tim mạch 

Sử dụng hàu không chỉ tốt cho sức khoẻ sinh lý nam giới mà còn hỗ trợ sức khỏe tim mạch ở mọi giới tính và độ tuổi. Trong loại thực phẩm này có nhiều loại axit amin, các axit báo không bão hoà có chức năng làm giảm nồng độ cholesterol trong máu, qua đó giúp ngăn ngừa hiệu quả các bệnh tim mạch. Bên cạnh đó, hàu có hàm lượng magie và kali cao. Đây là hai nguyên tố giúp thư giãn mạch máu, hỗ trợ quá trình co giãn của thành mạch máu giúp hạn chế tối đa tình trạng cao huyết áp.

3.3. Hàu biển cải thiện tuần hoàn máu

Sắt là nguyên tố không thể thiếu trong quá trình tuần hoàn máu, lưu thông và dẫn máu đến dương vật giúp quá trình cương cứng trở nên dễ dàng hơn và lâu hơn ở nam giới.

Hàu sẽ giúp bổ sung một hàm lượng lớn nguyên tố sắt vào cơ thể. Vì trong hàu chứa rất nhiều sắt. Sử dụng hàu sẽ giúp tăng cường sinh lý nam giới, khắc phục tình trạng rối loạn cương dương và kéo dài thời gian cương cứng của dương vật.

3.4. Hàu biển hỗ trợ tăng cường cơ bắp 

Nam giới chúng ta chắc hẳn rất ưa thích một thân hình đẹp, một thân hình với những múi cơ cuồn cuộn. Thân hình đẹp sẽ giúp cánh mày râu chúng ta thu hút rất nhiều ánh nhìn từ các chị em.  Hàu có hàm lượng cao các loại vitamin, proteinđặc biệt là omega-3 đặc biệt hữu ích cho việc phát triển cơ bắp. Giúp cho các quý ông trở nên cường tráng và quyến rũ hơn rất nhiều. Các quý ông của chúng ta hãy sử dụng hàu biển trong bữa ăn kết hợp với chế độ luyện tập thể dục thể thao khoa học để có một thân hình đẹp nhé.

3.5. Hỗ trợ sức khoẻ não bộ 

Để hỗ trợ các chức năng của não, giúp tăng cường trí nhớ, tăng khả năng tập trung thì sử dụng hàu là giải pháp hiệu quả. Bởi trong hàu chứa vitamin B12, omega-3, cùng với đó là kẽm và sắt. Đây là những dưỡng chất cực kỳ cần thiết và quan trọng đối với sức khỏe não bộ.

4. NHỮNG LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÀU BIỂN

Công dụng của hàu là điều mà chúng ta đều phải công nhận. Tuy nhiên, cái gì cũng có mặt lợi và hại của nó. Dưới đây là những điều mà chúng ta cần phải đặc biệt lưu ý khi sử dụng:

4.1. Dị ứng cơ địa

Hàu biển là thực phẩm rất rốt đối với sức khoẻ sinh lý nam giới. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá nhiều sẽ dẫn đến một số hiện tượng dị ứng. Mỗi người đều có một chế độ dinh dưỡng khác nhau, các bạn phải thật sự hiểu về tình trạng dinh dưỡng của cơ thể mình để có thể sử dụng hàu một cách hiệu quả nhất nhé.

4.2. Khó tiêu

Ăn quá nhiều hàu biển là nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiêu chảy. Bởi hàu là loại thực phẩm giàu protein, nếu chúng ta ăn quá nhiều hàu thì các lợi khuẩn tiêu hoá trong đường ruột sẽ không thể tiêu hoá hết lượng đạm từ hàu dẫn đến tiêu chảy.

4.3. Nhiều tả, sán 

Hàu sống là một trong những món ăn cực kỳ khoái khẩu đối với các quý ông. Tuy nhiên, đây cũng chính là nguyên nhân dẫn đến việc xâm nhập của tả, sán vào cơ thể. Chúng ta hãy hạn chế tối đa việc ăn hàu sống, hãy sử dụng thực phẩm chín để bảo vệ sức khỏe nhé.

5. BỔ SUNG HÀU BIỂN NHƯ THẾ NÀO ĐỂ CƠ THỂ HẤP THU TỐT NHẤT ?

Mọi người đều nghĩ rằng cứ ăn thật nhiều hàu thì sẽ giúp cải thiện được chức năng sinh lý của nam giới. Điều này hoàn toàn không chính xác. Việc cố gắng bắt cơ thể hấp thụ quá nhiều hàu sẽ khiến cho cơ thể xảy ra một số phản ứng phụ.

Thông thường, nam giới chỉ nên nạp vào cơ thể từ 2-3 con hàu một ngày là đã đủ bổ sung đủ lượng kẽm và các hoạt chất cần thiết cho cơ quan sinh dục. Khi sử dụng cần phải kiểm tra cẩn thận nguồn gốc và chế biến cẩn thận tránh dùng hàu bị nhiễm khuẩn.

Ngoài cách sử dụng trực tiếp thì có thể bổ sung những loại thuốc chứa tinh chất hàu. Những loại thuốc này đều được chiết xuất hoàn toàn từ 100% hàu, và còn bổ sung thêm các dưỡng chất tốt cho cơ thể.

Một số trường hợp cần phải cân nhắc khi ăn hàu. Đối với những người mắc các vấn đề về tim mạch, hệ tiêu hóa hoặc các căn bệnh mãn tính thì không nên sử dụng hàu quá nhiều. Nếu như cơ thể hấp thụ quá nhiều thì sẽ khiến cho hệ tiêu hóa phải làm việc hết năng suất để xử lý lượng hàu biển giàu đạm. Những ai có hệ tiêu hóa kém thì lượng dưỡng chất này sẽ chẳng may chuyển hóa thành các chất độc hại đối với cơ thể. Vì thế mà các bạn cần phải sử dụng hàu đúng cách, điều độ để cơ thể hấp thụ được tốt dưỡng chất có trong hàu.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tăng cường sinh lý nam OYSTERXMEN – sản xuất tại Pháp – với hàm lượng cao chiết xuất từ nguồn Hàu sạch của Pháp (vốn đã rất giàu Kẽm) – bổ sung thêm Kẽm cùng Vitamin nhóm B và nhân sâm mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái mạnh !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/oysterxmen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐAU DO THOÁI HÓA KHỚP

Thoái hóa khớp là dạng viêm khớp phổ biến, gây đau đớn và ảnh hưởng tới tình trạng sức khỏe người bệnh. Tình trạng này xảy ra khi lớp sụn bảo vệ đệm ở các đầu xương bị tổn thương hoặc hư hại. Thoái hóa khớp cần được điều trị kịp thời, tránh để lâu dẫn đến nguy cơ tàn tật.

1. THOÁI HÓA KHỚP LÀ GÌ?

 

Thoái hóa khớp là bệnh lý mãn tính, làm tổn thương sụn và các đầu mô xung quanh khớp. Sụn khớp được cấu tạo như lớp đệm bao phủ bề mặt xương, có vai trò bảo vệ, giảm ma sát trong khớp. Tuy nhiên, khi sụn khớp hay đĩa đệm bị thoái hóa và suy yếu sẽ làm xuất hiện các triệu chứng viêm, đồng thời ở các khớp dịch nhầy giảm. Vì vậy khi bệnh nhân cử động sẽ xuất hiện tình trạng đau các khớp và cứng khớp.

2. BIỂU HIỆN CỦA VIỆC ĐAU DO THOÁI HÓA 

 

Dấu hiệu để nhận biết thoái hóa khớp thường phát triển chậm và tăng nặng theo thời gian. Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp ở người bệnh:

  • Thoái hóa khớp thường bắt đầu ở một vài khớp trước. Đau các khớp là dấu hiệu sớm nhất của tình trạng bệnh. Giai đoạn đầu, đau do thoái hóa khớp thường xuất hiện ở những tư thế chịu trọng lực hoặc những lúc cơ khớp hoạt động và giảm dần vào những lúc nghỉ ngơi. Tuy nhiên, lâu dần thoái hóa khớp gây đau nhức nhối liên tục cả lúc hoạt động lẫn nghỉ ngơi. Đặc biệt, những lúc giao mùa hay thời tiết thay đổi đột ngột sẽ làm cơn đau trở nên trầm trọng hơn.
  • Biểu hiện cứng khớp đi kèm với tình trạng đau nhức, đau âm ỉ thường xuất hiện sau khi ngủ dậy khiến người bệnh không thể cử động được. Nghỉ ngơi sau 30 phút sẽ hoạt động trở lại bình thường. Nếu không kịp thời trị liệu, triệu chứng cứng khớp sẽ ngày càng nặng hơn, kéo dài dai dẳng, gây ảnh hưởng tới sức khoẻ và đời sống sinh hoạt của người bệnh.
  • Thoái hóa khớp tiến triển sẽ tạo ra những tiếng kêu ở khớp khi cử động. Lúc này, người bệnh cảm thấy nóng ran khi dùng đến khớp, nghe những tiếng kêu lạo xạo, lộp cộc khi cử động. Nguyên nhân là do các sụn ở đầu khớp bị hao mòn, dịch nhầy đã cạn kiệt. Lúc này người bệnh không chỉ đau nhức dữ dội mà còn nghe được những tiếng kêu của hai đầu khớp va chạm nhau. Dấu hiệu này được biểu hiện rõ ràng nhất là lúc vận động mạnh.
  • Đau do thoái hóa khớp gây khó khăn trong vận động, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Cụ thể, họ sẽ gặp khó khăn trong các hành động cúi gập người, quay cổ,…
  • Tình trạng thoái hóa khớp gây đau kéo dài sẽ dẫn đến sưng tấy hoặc làm các khớp bị biến dạng. Các vùng cơ quanh khớp bị tổn thương, không vận động trong khoảng thời gian dài dễ bị teo cơ và trục ở đầu gối bị lệch.

 

Một số vị trí khớp thường bị ảnh hưởng nhiều nhất trong cơ thể bao gồm: khớp vai, khớp gối, khớp háng, cột sống lưng, sống cổ,…Thông thường, người bệnh chỉ gặp triệu chứng ở một hay vài khớp cùng lúc.

  • Thoái hóa khớp gối: Đây là tình trạng phổ biến nhất, thường xảy ra khi sụn bao quanh khớp gối bị hao mòn hoặc tiêu biến. Phần xương đầu khớp gối không được sụn bảo vệ, chà xát lên bề mặt đầu xương gây viêm và đau các khớp, khiến di chuyển bị hạn chế. Các gai xương trên khớp ở gối gây bệnh gai khớp gối cũng dẫn đến thoái hóa viêm khớp.
  • Thoái hóa khớp bàn tay, cổ tay: Thường gặp ở người lớn tuổi. Do lượng máu cung cấp nuôi dưỡng cho bàn tay hay cổ tay thường không đủ nên sụn ở các khớp thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng, làm giảm sức chịu lực trước các tác động liên tục và vận động hàng ngày của khớp.
  • Thoái hóa khớp cổ chân: Thường gặp ở người già hoặc trung niên và người có hoạt động nhiều phần cổ chân như vận động viên hay cầu thủ đá bóng,… Do bệnh tiến triển chậm với những triệu chứng mơ hồ nên khó phát hiện, khó nhận biết. Tuy nhiên, nếu bệnh kéo dài lâu không chữa sẽ gây đau ở vùng khớp cổ chân, khi vận động có cảm giác nặng nề, kém linh hoạt. Lúc vận động mạnh hay dùng sức ở cổ chân nhiều sẽ gây ra cảm giác đau nhói.

  • Thoái hóa khớp cùng chậu: Các biểu hiện nhận biết thoái hóa khớp cùng chậu là đau hông, đau thắt lưng, cảm giác tê bì chân khi ngồi lâu một tư thế. Riêng tình trạng viêm khớp, sưng đau ở khớp nối xương cụt (nằm dưới cột sống thắt lưng và xương cánh trên) là dạng viêm khớp thoái hóa cùng chậu. Người bệnh có thể bị một hoặc cả hai khớp cùng chậu.
  • Thoái hóa khớp háng: Người thoái hóa khớp háng sẽ gặp nhiều khó khăn trong di chuyển hằng ngày. Ở giai đoạn đầu, tình trạng này rất khó nhận biết do cơn đau xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau như đùi, đầu gối, mông và háng. Thoái hóa khớp gây đau cũng đa dạng, khi thì đau âm ỉ, lúc lại đau dữ dội, hoặc đau nhói nhức.
  • Thoái hóa đốt sống cổ: Do cấu tạo gai xương hình thành theo dọc cột sống khớp nên dây thần kinh cột sống bị kích thích sẽ dẫn đến tình trạng đau dữ dội, ngứa và tê ở các vùng liên quan.

Với mong muốn đem đến nguồn dinh dưỡng quý giúp hồ phục sụn khớp một cách hiệu quả và tối ưu nhất, Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ phục hồi sụn khớp FIRMAX – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Glucosamine Sulfate + Nano Calcium Carbonte + Chondrointine Sulfate + Extrait de Boswellia + Collagen Type II (không biến tính) + MSM rất an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe xương khớp và tiện lợi khi sử dụng cho quý khách hàng !

 

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/firmax/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

SẮT – VAI TRÒ VÀ SỰ CẦN THIẾT ĐỐI VỚI CƠ THỂ VÀ SỨC KHỎE CON NGƯỜI

Sắt là khoáng chất quan trọng đối với cơ thể con người. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về vai trò và sự  cần thiết của loại khoáng chất này đối với sức khỏe. Trong bài viết sau, hãy cùng Phytex Farma tìm hiểu sâu hơn về tầm quan trọng của sắt trong các hoạt động của cơ thể và những lưu ý khi bổ sung.

SẮT LÀ GÌ?

 

Sắt là nguyên tố phổ biến trong tự nhiên, quan trọng trong trao đổi điện tử. Nó là một yếu tố kiểm soát quá trình tổng hợp DNA. Các tiến trình có hiệu quả cho phép các cơ thể sống vận chuyển và dự trữ nguyên tố kém hoà tan nhưng có tính hoạt động cao này.

Sắt có tác dụng trong tổng hợp hemoglobin (chất vận chuyển oxy cho các tế bào trong cơ thể) và myoglobin (chất dự trữ oxy cho cơ thể). Ngoài ra sắt còn tham gia vào thành phần một số enzyme oxy hoá khử như catalase, peroxydase và các cytochrome ( những chất xúc tác sinh học quan trọng trong cơ thể). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất ra năng lượng oxy hoá, vận chuyển oxy, hô hấp của ty lạp thể và bất hoạt các gốc oxy có hại. Đặc biệt đối với những phụ nữ mang thai, sắt giúp tạo nên một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn. Để đảm bảo đủ nhu cầu sắt trong thời kỳ mang thai, cơ thể người phụ nữ phải có lượng sắt dự trữ, ít nhất là 300 mg trước khi mang thai.

 

CÔNG DỤNG CỦA SẮT

 

  • Sắt có vai trò quan trọng để tạo hồng cầu
  • Vận chuyển oxy và CO2 trong quá trình hô hấp (Hb)
  • Dự trữ oxy cho cơ (myoglobin)
  • Vận chuyển electron (cytochrom, mitochondrial dehydrogenase)
  • Hô hấp tế bào (catalase, peroxydase)
  • Tham gia vào thành phần của một  enzym trong hệ miễn dịch.
  • Sắt còn là thành phần của một số men quan trọng
  • Sắt có  vai trò quan trọng trong sự phát triển trí não ở trẻ.

BIỂU HIỆN THIẾU SẮT

 

Khi bị thiếu sắt, trẻ em có các biểu hiện da xanh, mệt mỏi, kém hoạt động, hay bị rối loạn tiêu hóa và dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Ở phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ có thai thì dự trữ sắt có sẵn trong cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu tạo hồng cầu do sự tăng thể tích máu ngày càng nhiều để nuôi thai. Thiếu máu do thiếu sắt ở thai phụ làm tăng nguy cơ mất máu nhiều trong lúc sinh và sau sinh, dễ sẩy thai, chậm phát triển bào thai, dễ sinh non. Ở nước ta, thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến gây thiếu máu ở trẻ em, phụ nữ, nhất là ở phụ nữ có thai.

 

THIẾU CHẤT SẮT ẢNH HƯỞNG SỨC KHỎE NHƯ THẾ NÀO?

 

Cơ thể không nhận đủ chất sắt có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu. Các triệu chứng thường gặp của bệnh thiếu máu là mệt mỏi, khó thở, chóng mặt và da nhợt nhạt.

Nghiên cứu cho thấy, một số người dễ bị thiếu sắt hơn những người khác. Nguy cơ bị thiếu sắt cao hơn được khuyến nghị bổ sung thêm chất sắt từ nguồn thực phẩm hoặc chất bổ sung, gồm những đối tượng sau:

  • Người đang có kinh nguyệt.
  • Người đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Trẻ sinh non trước tuần thứ 37 của thai kỳ.
  • Người thường xuyên hiến máu.
  • Người bị lở loét.
  • Người từng trải qua phẫu thuật cắt dạ dày, phẫu thuật giảm cân.
  • Người ăn chay, thuần chay hoặc những người bị thiếu sắt heme (chất sắt có trong thịt và hải sản) vì cơ thể không thể hấp thụ sắt có trong thực vật cũng như từ thịt trong chế độ ăn uống.
  • Người bị suy thận (trường hợp đang chạy thận nhân tạo có thể loại bỏ sắt khỏi cơ thể).
  • Người bị rối loạn tiêu hóa như bệnh Crohn, bệnh Celiac hoặc viêm loét đại tràng… khiến cơ thể không thể hấp thụ chất sắt bình thường.
  • Uống quá nhiều thuốc kháng axit khiến cơ thể không hấp thụ được chất sắt.
  • Người tập thể dục ở cường độ cao có thể phá hủy các tế bào hồng cầu.

Thiếu sắt còn thường xảy ra ở các tình trạng sức khỏe như:

  • Bệnh ung thư.
  • Bệnh rối loạn tiêu hóa như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
  • Suy tim.
  • Bệnh thận khi đang chạy thận nhân tạo.
  • Sử dụng thuốc kháng axit lâu dài.

NHU CẦU BỔ SUNG SẮT

 

Nhu cầu sắt tăng lên có thể đáp ứng được nhờ chế độ ăn giàu sắt giá trị sinh học cao. Tuy nhiên, ở một số nước đang phát triển, khả năng tiếp cận các nguồn thực phẩm nguồn động vật có lượng sắt giá trị sinh học cao rất thấp và khẩu phần hàng ngày chủ yếu gồm các thực phẩm nguồn gốc thực vật nên nguy cơ bị thiếu sắt cao.

Rất hiếm gặp tình trạng thừa sắt do tiêu thụ thực phẩm nhờ cơ chế tự điều hòa chuyển hóa của cơ thể. Tuy nhiên có thể gặp tình trạng tích lũy gây thừa sắt ở những bệnh nhân phải truyền máu thường xuyên trong các bệnh thiếu máu huyết tán. Thừa sắt hay Hemochromatosis là một rối loạn gây ra bởi sự hấp thu quá nhiều sắt từ thực phẩm mà bạn tiêu thụ, dẫn đến tập trung quá nhiều sắt trong máu. Nó có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khi cơ thể bạn không có các để loại bỏ lượng sắt dư thừa. Sắt dư thừa sẽ tích lũy lại ở: gan, tim, tụy và các khớp.

Trong cơ thể, nhu cầu sắt hàng ngày bình thường để tạo hồng cầu là 20-25mg sắt. Tuy nhiên hầu như toàn bộ lượng sắt cần thiết để sản xuất hồng cầu đều được tái sử dụng từ quá trình phân huỷ hồng cầu già. Do đó chỉ cần 1mg sắt/ngày là đủ bù lại lượng sắt mất đi qua phân, nước tiểu, mồ hôi và tế bào biểu mô bong ra.

Bảng Nhu cầu Sắt khuyến nghị

Nhu cầu về sắt được áp dụng theo khuyến nghị của FAO/WHO 2004, SEA-RDAs 2005 được đưa ra trong bảng 19. Nhu cầu được tính toán dựa trên bốn cấp độ giá trị sinh học của sắt trong khẩu phần ăn và thay đổi nhu cầu sắt ở phụ nữ có kinh nguyệt và hiệu chỉnh theo cân nặng nên có của người Việt Nam.

Nguồn:

FAO/WHO. Vitamin and mineral requirementsin human nutrition.A report of a joint FAO/WHO expert consultation. Bangkok: FAO/WHO; 2004 [47],

International Life Science Institute (ILSI, 2005). South Asia Region. Recommended Dietary Allowwances: Harmonization in South East Asia. Asia, Current Status and Issues. [17]

** Loại khẩu phần có giá trị sinh học sắt trung bình (khoảng 10% sắt được hấp thu): Khi khẩu phần có lượng thịt hoặc cá từ 30g – 90g/ngày hoặc lượng vitamin C từ 25 mg – 75 mg/ngày.

*** Loại khẩu phần có giá trị sinh học sắt cao (khoảng 15% sắt được hấp thu): Khi khẩu phần có lượng thịt hoặc cá > 90g/ngày hoặc lượng vitamin C > 75 mg/ngày.

**** Bổ sung viên sắt được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ mang thai trong suốt thai kỳ. Những phụ nữ bị thiếu máu cần dùng liều điều trị theo phác đồ hiện hành.

CÁCH BỔ SUNG SẮT

 

Để tránh tình trạng thiếu sắt, nên ăn các loại thịt có màu đỏ như thịt lợn, thịt bò, gan, các loại rau xanh, các loại bột ngũ cốc đã được bổ sung sắt. Thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ có thai hoàn toàn có thể dự phòng được bằng cách uống bổ sung viên thuốc có chứa sắt (sắt thường dùng là sắt II fumarat). Riêng đối với phụ nữ có thai, ngoài ăn chế độ ăn giàu dưỡng chất, cần uống bổ sung viên vừa chứa sắt và vừa cả acid folic trong suốt thai kỳ cho đến sau sinh một tháng (cần bổ sung acid folic để phòng dị tật ống thần kinh cho thai nhi).

Khi dùng các loại thuốc để bổ sung sắt cần lưu ý, nên uống kèm theo vitamin C hoặc uống các loại nước quả chua như nước cam, nước chanh để sắt dễ được hấp thu. Không uống thuốc có chứa sắt chung với nước trà (chè) do trà có chứa chất tanin cản trở sự hấp thu của sắt. Không uống chung với thuốc kháng acid trị viêm loét dạ dày – tá tràng như maalox, stomafao hoặc kháng sinh tetracyclin vì như thế sắt sẽ không được hấp thu. Sau khi uống thuốc chứa sắt, phân sẽ có màu đen (là màu đen của sắt). Đây là dấu hiệu bình thường không có gì phải lo lắng.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm Viên uống bổ sung sắt EFEN – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Sắt Fumarate kết hợp cùng axit Folic, Vitamin C và Inulin đem đến sự tiện lợi và tối ưu hấp thụ tốt nhất cho sức khỏe của quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/efen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CHIẾT XUẤT CÂY KẾ SỮA LÀ GÌ ?

Milk Thistle (kế sữa) là một loại cây có lá gân trắng theo truyền thống thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về gan và kích thích sản xuất sữa mẹ. Nó thường được sản xuất dưới dạng trà uống, ngoài ra còn có dưới dạng thuốc uống và chiết xuất.

1. Milk Thistle (Kế sữa) là gì?

Milk Thistle (kế sữa) còn được gọi là Saint Mary’s Thistle, cây kế thánh, cây kế nhiều màu, và cây kế Scotch. Theo truyền thống dân gian, những đường gân trắng trên lá của nó được cho là đến từ một giọt sữa mẹ của Đức Trinh Nữ Maria đã đổ lên chúng.

Cây kế sữa có tên khoa học là Silybum marianum, thuộc họ Cúc (Asteraceae) và có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Cây cao từ 1,5 đến 3m và có lá lớn, toàn thân cây và lá đều có những gai nhỏ. Các lá có những đường gân màu trắng sữa. Khi bẻ ra, lá và thân tiết ra nhựa cây màu trắng đục. Hoa màu tím đỏ, có gai nhọn. Quả sáng bóng, có đốm, màu đen hoặc màu xám, thường được gọi là “hạt”, được sử dụng để chiết xuất.

Nhóm các hợp chất hoạt động chính trong cây kế sữa là silymarin. Thành phần chính của nhóm này được gọi là silybin. Các lợi ích sức khỏe có chủ đích của cây kế sữa có liên quan đến các đặc tính chống oxy hóa của silymarin.

2. Những lợi ích của Milk Thistle (Kế sữa) đối với sức khỏe

2.1 Kế sữa giúp tăng cường chức năng gan

Lợi ích được nghiên cứu nhiều nhất của cây kế sữa là khả năng tăng cường sức khỏe của gan. Cây kế sữa thường xuyên được sử dụng như một liệu pháp bổ sung bởi những người bị tổn thương gan do điều kiện như bệnh gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, viêm gan và ung thư gan.Nó cũng được sử dụng để bảo vệ gan chống lại các chất độc như amatoxin, được tạo ra bởi nấm tử thần và có thể gây chết người nếu ăn phải theo nghiên cứu về thuốc giải độc amatoxin. Kế sữa giúp kiểm soát và điều trị các bệnh về gan.

Các nghiên cứu về tác dụng điều hoà của silibinin chống lại rối loạn gan và ung thư đã chỉ ra những cải thiện trong chức năng gan ở những người bị bệnh gan đã dùng bổ sung cây kế sữa, cho thấy nó có thể giúp giảm viêm gan và tổn thương gan.

Một nghiên cứu khác về tác dụng bảo vệ gan của silymarin cũng cho thấy rằng nó có thể kéo dài tuổi thọ của những người bị xơ gan do rượu.

Tuy nhiên, các kết quả từ các nghiên cứu còn lẫn lộn, không phải tất cả đều tìm thấy chiết xuất cây kế sữa có tác dụng hữu ích đối với bệnh gan. Và mặc dù chiết xuất cây kế sữa thường được sử dụng như một liệu pháp bổ sung cho những người mắc bệnh gan, nhưng hiện tại không có bằng chứng nào cho thấy nó có thể ngăn bạn mắc các tình trạng này, đặc biệt nếu bạn có lối sống không lành mạnh.

2.2 Kế sữa giúp lợi sữa cho phụ nữ cho con bú

Một tác dụng của cây kế sữa là nó có thể thúc đẩy sản xuất sữa mẹ ở các bà mẹ đang cho con bú. Nó hoạt động bằng cách tạo ra nhiều hormone sản xuất sữa hơn là prolactin.

Dữ liệu còn rất hạn chế, nhưng một nghiên cứu về hiệu quả lâm sàng, tính an toàn và khả năng dung nạp của silymarin cho thấy rằng những bà mẹ dùng 420 mg silymarin trong 63 ngày tạo ra nhiều sữa hơn 64% so với những bà mẹ dùng giả dược.

2.3 Kế sữa giúp hỗ trợ bệnh tiểu đường

Cây kế sữa có thể là một liệu pháp bổ sung hữu ích để giúp kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2.

Người ta đã phát hiện ra rằng một trong những hợp chất trong cây kế sữa có thể hoạt động tương tự như một loại thuốc điều trị bệnh tiểu đường bằng cách giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm lượng đường trong máu theo nghiên cứu về tiềm năng điều trị của cây kế sữa trong bệnh tiểu đường. Ngoài ra, các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của cây kế sữa cũng giúp giảm nguy cơ phát triển các biến chứng tiểu đường như bệnh thận.

Trên thực tế, một đánh giá và phân tích về silymarin trong bệnh tiểu đường type 2 cho thấy những người thường xuyên dùng silymarin đã giảm đáng kể lượng đường trong máu lúc đói và HbA1c, một biện pháp kiểm soát lượng đường trong máu.

2.4 Kế sữa giúp ngăn ngừa suy giảm chức năng não do tuổi tác

Cây kế sữa đã được sử dụng như một phương thuốc truyền thống cho các bệnh thần kinh như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson trong hơn hai nghìn năm. Nhờ các đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, nó có thể bảo vệ thần kinh, giúp ngăn ngừa sự suy giảm chức năng não mà bạn gặp phải khi bạn già đi.

Theo nghiên cứu anh hưởng của silymarin đến các thông số sinh hóa của stress oxy hóa ở não chuột già và chuột non cho thấy silymarin đã được chứng minh là có thể ngăn ngừa tổn thương oxy hóa đối với các tế bào não, có thể giúp ngăn ngừa sự suy giảm tinh thần.

Những nghiên cứu về ảnh hưởng của silymarin đối với chuột bệnh Alzheimer cũng cho thấy cây kế sữa có thể làm giảm số lượng mảng amyloid trong não của động vật mắc bệnh Alzheimer. Mảng amyloid là những cụm protein amyloid dính có thể tích tụ giữa các tế bào thần kinh khi bạn già đi. Chúng được nhìn thấy với số lượng rất cao trong não của những người mắc bệnh Alzheimer.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chỉ mới thực hiện trên động vật, hiện chưa có nghiên cứu nào trên người kiểm tra tác dụng của cây kế sữa ở những người bị bệnh Alzheimer hoặc các tình trạng thần kinh khác như chứng mất trí và Parkinson.

2.5 Cây kế sữa có thể bảo vệ xương

Loãng xương là bệnh do hao tổn xương tiến triển. Nó thường phát triển chậm trong một số năm và khiến xương yếu và dễ gãy, dễ gãy ngay cả sau khi bị ngã nhẹ.

Cây kế sữa đã được chứng minh trong các nghiên cứu trên động vật và ống nghiệm thực nghiệm cho thấy kế sữa giúp kích thích quá trình khoáng hóa xương và có khả năng bảo vệ chống lại sự hao tổn xương qua nghiên nghiên cứu chống loãng xương của silymarin ở chuột đã cắt buồng trứng.

Do đó, các nhà nghiên cứu cho rằng cây kế sữa có thể là một liệu pháp hữu ích để ngăn ngừa hoặc trì hoãn quá trình hao tổn xương ở phụ nữ sau mãn kinh theo nghiên cứu về chức năng của kế sữa trong loãng xương và chống gãy xương.

Tuy nhiên, hiện chưa có nghiên cứu nào trên người nên hiệu quả của nó vẫn chưa rõ ràng.

2.6 Cây kế sữa giúp hỗ trợ điều trị ung thư

Tác dụng chống oxy hóa của silymarin có tác dụng chống ung thư, có lợi cho những người đang điều trị ung thư. Nó cũng có thể làm cho quá trình hóa trị liệu hoạt động hiệu quả hơn, chống lại một số bệnh ung thư thậm chí tiêu diệt các tế bào ung thư.

Một nghiên cứu về chuyển hóa qua trung gian silibinin làm giảm suy mòn do ung thư đã chỉ ra rằng cây kế sữa có thể hữu ích để giảm tác dụng phụ của phương pháp điều trị ung thư. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên người còn rất hạn chế và vẫn chưa cho thấy hiệu quả lâm sàng có ý nghĩa ở người. Cần có nhiều nghiên cứu hơn trước khi có thể xác định cách silymarin có thể được sử dụng để hỗ trợ những người đang điều trị ung thư.

2.7 Cây kế sữa giúp điều trị mụn trứng cá

Mụn trứng cá là một tình trạng viêm da mãn tính. Tuy không nguy hiểm nhưng có thể gây ra sẹo, ảnh hưởng đến ngoại hình, khiến bạn mất tự tin. Đôi khi, bị mụn trứng cá cũng khiến bạn bị đau.

Do tác dụng chống oxy hóa và chống viêm của nó, cây kế sữa là một chất bổ sung hữu ích cho những người bị mụn trứng cá.

Thật thú vị, một nghiên cứu về mụn trứng cá cho thấy những người bị mụn trứng cá dùng 210 mg silymarin mỗi ngày trong 8 tuần đã giảm được 53% tổn thương do mụn trứng cá. Tuy nhiên, vì đây là nghiên cứu duy nhất nên cần có thêm nhiều nghiên cứu chất lượng cao.

3. Tác dụng phụ của cây kế sữa

  • Khi dùng đường uống: Chiết xuất cây kế sữa là an toàn cho hầu hết người sử dụng. Ở một số người, uống chiết xuất cây kế sữa có thể gây ra tiêu chảy, buồn nôn, đầy hơi, chán ăn và có thể đau đầu.
  • Khi thoa lên da: Chiết xuất cây kế sữa an toàn khi thoa trực tiếp lên da trong thời gian ngắn.
  • Mang thai và cho con bú: Hiện nay chưa có đủ bằng chứng đáng tin cậy để biết liệu cây kế sữa có an toàn khi sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú. Do đó các sản phụ và bà mẹ cho con bú không nên sử dụng sản phẩm này.
  • Trẻ em: Cây kế sữa an toàn khi được dùng đường uống với liều thích hợp cho trẻ từ 9 đến 1 tuổi trở lên.
  • Dị ứng với cỏ phấn hương (ragweed) và các loại thực vật có họ hàng với cỏ phấn hương: Cây kế sữa có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với thực vật họ Asteraceae/Compositae. Các cây họ hàng với Asteraceae/Compositae gồm cỏ phấn hương, hoa cúc, cúc vạn thọ và nhiều loại khác. Nếu bạn bị dị ứng với các loại hoa này, hãy xin ý kiến của bác sĩ trước khi dùng cây kế sữa.
  • Bệnh tiểu đường: Một số hóa chất trong cây kế sữa có thể làm giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường.
  • Các bệnh nhạy cảm với nội tiết tố như ung thư vú, ung thư tử cung, ung thư buồng trứng, lạc nội mạc tử cung hoặc u xơ tử cung: Chiết xuất cây kế sữa có thể hoạt tính như estrogen. Nếu bạn có bất kỳ bệnh nào có thể trở nên nặng hơn khi tiếp xúc với estrogen thì không nên sử dụng các chiết xuất từ cây kế sữa.

 

4. Hướng dẫn sử dụng cây kế sữa

Hiện nay trên thị trường, chiết xuất từ cây kế sữa có các dạng như viên nang uống, viên nén, bột và dạng chất lỏng.

Liều dưới đây được khuyến cáo cho người lớn sử dụng bằng đường miệng:

  • Đối với bệnh tiểu đường: Các sản phẩm có chứa 140 mg chiết xuất từ cây kế sữa được uống ba lần mỗi ngày trong 45 ngày. Người bệnh có thể sử dụng 200 mg chiết xuất từ cây kế sữa mỗi ngày hoặc ba lần mỗi ngày trong 4 tháng đến một năm. Các sản phẩm kết hợp khác như 210 mg chiết xuất từ cây kế sữa và 1176 mg chiết xuất từ củ nghệ trong 3-12 tháng.
  • Đối với chứng khó tiêu: 01 ml gồm cây kế sữa và một số loại thảo dược khác dùng ba lần mỗi ngày trong 4 tuần.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ giải độc gan Halagi – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm chiết xuất cây Kế sữa hàm lượng cao kết hợp với Ovalbumine cùng L-Glutathion, bột Atiso, bột Tỏi, Magie và Maltodextrin cam kết nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe gan và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/halagi/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

NỘI TIẾT TỐ NỮ LÀ GÌ?

Nội tiết tố nữ là hormone sinh dục được tiết ra chủ yếu từ buồng trứng và một phần ở tuyến thượng thận, nhau thai,… Nhờ có nội tiết tố nữ nên phụ nữ có điểm nhận dạng riêng biệt so với cánh mày râu.

Hai nội tiết tố nữ chính gồm estrogenprogesterone. Phụ nữ cũng sản xuất một lượng nhỏ testosterone (thường coi là nội tiết tố nam) và nam giới cũng có một lượng nhỏ estrogen và progesterone. Hầu hết nội tiết tố nữ được sản xuất từ buồng trứng trong cơ thể họ và nó ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

 

  • Estrogen đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ ngay từ tuổi dậy thì và giúp kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt. Những thay đổi của estrogen ảnh hưởng đến tâm trạng, năng lượng và làn da của phụ nữ ở những thời điểm khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt. Khi mang thai, nhiều estrogen sẽ được sản xuất với nhau thai và giúp ích cho sự phát triển của em bé. Ngoài ra, estrogen cũng chịu một phần trong việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch cho phụ nữ. Trong thời kỳ mãn kinh, nồng độ estrogen giảm, các chị em sẽ mất đi những lợi ích này, làn da và mái tóc cũng sẽ thay đổi mỏng và khô hơn.

  • Progesterone ít phổ biến hơn estrogen. Progesterone chủ yếu ảnh hưởng đến niêm mạc tử cung làm phát triển dày hơn trong chu kỳ kinh nguyệt. Nếu có thai, progesterone do buồng trứng và nhau thai sản xuất sẽ đảm bảo niêm mạc tử cung dày và khỏe mạnh để hỗ trợ em bé phát triển. Đồng thời, trong kỳ kinh nó cũng giảm vì cơ thể không cần phát triển lớp niêm mạc tử cung mới mỗi tháng.

VAI TRÒ CỦA NỘI TIẾT TỐ NỮ 

Nội tiết tố nữ đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt và mang thai. Khi nội tiết tố nữ dao động trong một chu kỳ bình thường sẽ tác động khác nhau đến tâm trạng và sức khỏe của phụ nữ. Sự sụt giảm nồng độ hormone trong thời kỳ mãn kinh có tác động lớn đến tâm trạng và sức khỏe. Một số bệnh phụ khoa cũng liên quan đến sự mất cân bằng nội tiết tố.

 

TÁC DỤNG CỦA NỘI TIẾT TỐ NỮ

Tác dụng của nội tiết tố nữ là gì? Nội tiết tố nữ có tác dụng lớn trong việc tác động đến yếu tố sức khỏe, sinh lý, ngoại hình của chị em.

1. Tuổi dậy thì

Nữ giới thường bước vào tuổi dậy thì từ 8 – 13 tuổi. Ở tuổi dậy thì, tuyến yên bắt đầu sản xuất lượng lớn hormone (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH), kích thích sản xuất estrogen và progesterone.

Nồng độ estrogen và progesterone tăng và bắt đầu phát triển các đặc điểm gồm:

  • Phát triển vòng 1.
  • Mọc lông ở nách, chân và vùng kín.
  • Tăng chiều cao.
  • Tăng lưu trữ chất béo ở mông, hông và đùi.
  • Mở rộng xương chậu và hông.
  • Tăng sản xuất dầu cho da.

2. Hành kinh

Kinh nguyệt xảy ra bất kỳ lúc nào từ 8 – 15 tuổi. Sau đó, phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn đến khi mãn kinh. Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày nhưng có thể thay đổi trong khoảng 24 – 38 ngày. Chu kỳ kinh nguyệt có ba giai đoạn tương tự với sự thay đổi nội tiết tố:

2.1. Giai đoạn nang trứng

Thời điểm đánh dấu một kỳ kinh nguyệt mới là ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt. Trong một khoảng thời gian, máu lẫn mô từ tử cung thoát ra khỏi cơ thể thông qua âm đạo. Lúc này, nồng độ estrogen và progesterone rất thấp làm thay đổi tâm trạng và cáu kỉnh.

Tuyến yên cũng giải phóng FSH, LH làm tăng nồng độ estrogen và báo hiệu sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng. Mỗi nang chứa một quả trứng. Sau vài ngày, một nang trội sẽ xuất hiện ở mỗi buồng trứng. Các nang trứng còn lại sẽ được buồng trứng hấp thụ.

Nang trội tiếp tục phát triển, tạo ra nhiều estrogen hơn. Sự gia tăng estrogen kích thích giải phóng endorphin làm tăng mức năng lượng và tâm trạng được cải thiện. Estrogen làm phong phú nội mạc tử cung để chuẩn bị cho một thai kỳ tiềm năng.

2.2. Giai đoạn rụng trứng

Trong giai đoạn rụng trứng, nồng độ estrogen và LH trong cơ thể đạt đến đỉnh điểm khiến một nang trứng vỡ ra và giải phóng trứng khỏi buồng trứng.

Sau khi rời buồng trứng, một quả trứng tồn tại trong khoảng 12 -24 giờ. Sự thụ tinh của trứng chỉ xảy ra trong khung thời gian này.

2.3. Giai đoạn hoàng thể

Trong giai đoạn hoàng thể, thông qua ống dẫn trứng, trứng di chuyển từ buồng trứng đến tử cung. Nang trứng bị vỡ, progesterone được giải phóng, làm dày niêm mạc tử cung và sẵn sàng đón trứng đã thụ tinh. Khi trứng đến cuối ống dẫn trứng sẽ bám vào thành tử cung.

Nồng độ estrogen và progesterone suy giảm vì trứng không thụ tinh. Dấu mốc của sự khởi đầu tuần tiền kinh nguyệt. Cuối cùng, trứng không được thụ tinh và niêm mạc tử cung bong ra kết thúc chu kỳ kinh nguyệt hiện tại và bắt đầu chu kỳ tiếp theo.

3. Thai kỳ

Quá trình mang thai bắt đầu từ thời điểm trứng đã thụ tinh làm tổ trong thành tử cung của một người. Sau khi cấy ghép, nhau thai bắt đầu phát triển và sản xuất một số hormone gồm progesterone, relaxin và gonadotropin màng đệm ở người (hCG).

Trong vài tuần đầu tiên của thai kỳ, nồng độ progesterone tăng đều đặn khiến cổ tử cung dày lên và hình thành nút nhầy. Việc sản xuất relaxin ngăn chặn các cơn co thắt trong tử cung đến khi kết thúc thai kỳ, thư giãn dây chằng và gân trong khung chậu.

Nồng độ hCG tăng trong cơ thể kích thích sản xuất estrogen và progesterone. Sự gia tăng nhanh chóng lượng hormone này dẫn đến các triệu chứng mang thai sớm như buồn nôn, nôn và đi tiểu thường xuyên.

Nồng độ estrogen và progesterone tiếp tục tăng trong tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ. Các tế bào trong nhau thai sẽ bắt đầu sản xuất hormone Human placental lactogen (HPL). HPL điều chỉnh quá trình trao đổi chất của phụ nữ và nuôi dưỡng thai nhi đang phát triển.

Nồng độ hormone giảm khi quá trình mang thai kết thúc và dần về lại mức trước khi mang thai. Khi người mẹ cho con bú, nồng độ estrogen trong cơ thể giảm, ngăn xảy ra rụng trứng.

4. Tiền mãn kinh và mãn kinh

Mãn kinh là khi ngừng kinh nguyệt và không còn khả năng mang thai. Tiền mãn kinh là giai đoạn chuyển tiếp trước khi dẫn đến thời kỳ cuối cùng của phụ nữ. Trong quá trình chuyển đổi, nồng độ hormone dao động lớn khiến phụ nữ gặp các triệu chứng của tiền mãn kinh gồm:

  • Kinh nguyệt không đều.
  • Nóng bừng.
  • Khó ngủ.
  • Thay đổi tâm trạng.
  • Khô âm đạo.

Thời kỳ tiền mãn kinh thường kéo dài khoảng 2 – 8 năm. Phụ nữ đến tuổi mãn kinh khi đã trải qua một năm không có kinh nguyệt. Sau khi mãn kinh, buồng trứng chỉ sản xuất một lượng rất nhỏ estrogen và progesterone.

Nồng độ estrogen thấp hơn làm giảm ham muốn, mất mật độ xương nên dễ loãng xương, tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

5. Tình dục và cách tránh thai

Estrogen, progesterone và testosterone ảnh hưởng đến tình dục. Mức độ estrogen cao tăng ham muốn còn tăng progesterone thì sẽ ngược lại. Ngoài ra, nồng độ testosterone thấp cũng giảm ham muốn tình dục ở một số phụ nữ.

NGUYÊN NHÂN GÂY MẤT CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

Mất cân bằng nội tiết tố là dấu hiệu của tình trạng sức khỏe tiềm ẩn hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc. Vì lý do này, người có các triệu chứng mất cân bằng nội tiết tố nghiêm trọng hoặc tái phát cần báo với bác sĩ.

Nguyên nhân tiềm ẩn của sự mất cân bằng nội tiết tố gồm:

  • Hội chứng buồng trứng đa nang.
  • Suy buồng trứng nguyên phát.
  • Kiểm soát sinh sản nội tiết tố.
  • Liệu pháp thay thế hormone.
  • Trọng lượng cơ thể dư thừa.
  • Bệnh ung thư buồng trứng.

TRIỆU CHỨNG THAY ĐỔI NỘI TIẾT TỐ NỮ

Cân bằng nội tiết tố đối với sức khỏe rất quan trọng. Nếu mất cân bằng lâu sẽ gây nên một số triệu chứng và tình trạng gồm:

  • Thay đổi làn da như mụn.
  • Rối loạn kinh nguyệt.
  • Suy giảm ham muốn, khô âm đạo.
  • Dễ mắc bệnh phụ khoa.
  • Tăng huyết áp bất thường.
  • Mất dáng.

Tuy nhiên, sự mất cân bằng nội tiết tố nữ đôi khi là dấu hiệu của một số vấn đề nghiêm trọng hơn như:

  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): rối loạn nội tiết phổ biến nhất ở phụ nữ trẻ. PCOS khiến chu kỳ kinh nguyệt không đều và cản trở khả năng sinh sản.
  • Rậm lông: tình trạng lông mọc nhiều trên mặt, ngực, bụng và lưng do quá nhiều nội tiết tố nam và đôi khi là triệu chứng của PCOS.

Các bệnh cơ bản khác bao gồm:

  • Yếu sinh lý.
  • Sảy thai hay mang thai bất thường.
  • Đa thai (sinh đôi, sinh ba,…).
  • Khối u buồng trứng.

PHÒNG NGỪA MẤT CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

1. Ngủ đủ giấc

Một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu trong cân bằng nội tiết tố nữ là giấc ngủ. Mức độ của một số hormone có thể tăng hoặc giảm trong suốt cả ngày để đáp ứng với các vấn đề như chất lượng ngủ.

Tác động bất lợi của rối loạn giấc ngủ đối với hormone có thể góp phần vào:

  • Béo phì.
  • Bệnh tiểu đường.
  • Vấn đề của sự thèm ăn.

Thường xuyên ngủ đủ giấc, không bị quấy rầy vào ban đêm sẽ giúp cơ thể điều chỉnh lượng hormone.

2. Tránh ánh sáng quá nhiều vào ban đêm

Tiếp xúc với ánh sáng xanh như điện thoại di động hoặc màn hình máy tính sẽ làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ. Cơ thể phản ứng với ánh sáng này như thể đó là ánh sáng ban ngày và điều chỉnh các hormone để đáp ứng.

Cần lưu ý, việc tiếp xúc với bất kỳ ánh sáng nhân tạo vào ban đêm điều khiến cơ thể bối rối, ức chế hormone melatonin – loại hormone ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng. Tránh ánh sáng nhân tạo giúp cơ thể điều chỉnh hormone và khôi phục nhịp sinh học tự nhiên.

3. Quản lý căng thẳng

Căng thẳng, hệ thống nội tiết và mức độ hormone có mối liên hệ với nhau rất mạnh mẽ, thậm chí mức độ căng thẳng thấp cũng gây ra phản ứng nội tiết.

Căng thẳng sẽ làm gia tăng adrenaline và cortisol. Nếu mức độ của các hormone quá cao sẽ gây phá vỡ sự mất cân bằng tổng thể, béo phì, thay đổi tâm trạng và cả tim mạch. Để giảm căng thẳng, người bệnh có thể nghe nhạc.

4. Tập thể dục

Tập thể dục thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày, ít nhất 5 lần/tuần giúp ngăn chặn việc ăn quá nhiều. Kể cả những buổi tập thể dục ngắn cũng giúp điều chỉnh các hormone kiểm soát sự thèm ăn. Ngoài ra, tập thể dục thường xuyên làm giảm nguy cơ kháng insulin, hội chứng chuyển hóa và bệnh tiểu đường loại 2.

5. Ăn chất béo lành mạnh

Chất béo lành mạnh giúp duy trì sự cân bằng của các hormone liên quan đến việc thèm ăn, trao đổi chất và cảm giác no. Các axit béo chuỗi trung bình như axit béo có trong dừa, dầu cọ đỏ hoạt động để điều chỉnh các tế bào có trách nhiệm về phản ứng giữa cơ thể với insulin. Ngoài ra, dầu oliu cân bằng mức độ của một loại hormone, điều chỉnh sự thèm ăn, kích thích quá trình tiêu hóa chất béo và protein.

6. Ăn nhiều chất xơ

Chất xơ đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe đường ruột và điều chỉnh các hormone như insulin, cân bằng mức độ hormone khác giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh.

7. Ăn nhiều cá béo

Hàm lượng chất béo cao trong một số loại cá (cá thu, cá hồi, cá ngừ…) giúp cải thiện sức khỏe của tim, hệ tiêu hóa, lợi cho não và hệ thần kinh trung ương. Chế độ ăn nhiều dầu cá có thể giúp ngăn  rối loạn tâm trạng như trầm cảm và lo âu. Thêm dầu cá vào chế độ ăn uống sẽ góp phần điều trị các rối loạn.

Các omega – 3 trong cá béo đóng một vai trò đặc biệt quan trọng trong cân bằng tâm trạng. Tuy hiểu rõ về mối liên hệ này nhưng cần nghiên cứu thêm.

8. Uống trà xanh

Trà xanh là một loại đồ uống lành mạnh chứa chất chống oxy hóa cùng các hợp chất giúp tăng cường sức khỏe trao đổi chất và kiểm soát căng thẳng.

9. Tránh ăn quá nhiều

Thường xuyên ăn quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến các vấn đề trao đổi chất về lâu dài. Việc ăn quá nhiều trong thời gian ngắn làm thay đổi mức độ lưu thông của chất béo và làm tăng căng thẳng.

10. Tránh đường

Đường đóng một vai trò trong các vấn đề như bệnh chuyển hóa và kháng insulin. Như vậy, việc loại bỏ đường khỏi chế độ ăn uống sẽ giúp kiểm soát mức độ hormone bao gồm cả insulin.

11. Tránh thuốc lá

Khói thuốc lá làm thay đổi nồng độ hormone tuyến giáp, kích thích hormone tuyến yên và tăng mức hormone steroid như cortisol.

12. Lưu ý với các sản phẩm từ sữa

Sữa là nguồn dinh dưỡng quan trọng nhưng phụ nữ lo lắng về mức độ hormone sinh sản cần thận trọng, đặc biệt là kem hoặc sữa chua. Dùng các sản phẩm từ sữa có thể giảm mức độ của một số hormone bảo vệ.

CÁCH CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

Cân bằng nội tiết tố nữ là quá trình điều chỉnh các mức hormone nữ trong cơ thể phụ nữ để đạt được sự cân bằng và tình trạng sức khỏe tốt. Dưới đây là một số cách bạn có thể cân bằng nội tiết tố nữ:

1. Sử dụng thuốc

Thuốc cân bằng nội tiết tố nữ là gì? Dùng thước để cân bằng nội tiết tố nữ hoặc bổ sung estrogen tổng hợp (hormone thay thế HRT) là một cách bù sự thiếu hụt nội tiết tố nữ. Thuốc có nguồn gốc động vật với thành phần gần giống với nội tiết tố nữ trong cơ thể. Tuy nhiên, hormone tổng hợp estrogen chỉ dùng cho những trường hợp thiếu hụt nội tiết tố nữ nặng như bệnh nhân mãn kinh sớm, teo buồng trứng, cắt buồng trứng, điều trị hiếm muộn và chuyển giới.

Thuốc không có khả năng tự đào thải khi dư thừa nên hormone estrogen tổng hợp có nhiều nguy cơ nếu dùng quá liều thuốc như tăng số lượng và kích thước khối u, quá sản nội mạc tử cung, xuất huyết tử cung,… Vì vậy, chỉ được dùng thuốc sau khi xét nghiệm nội tiết tố nữ, thăm khám và có sự chỉ định, theo dõi sát sao của bác sĩ.

2. Bổ sung thực phẩm tăng cường Estrogen

Phụ nữ cần bổ sung các thực phẩm chứa nhiều estrogen và vitamin để cân bằng nội tiết tố nữ gồm bông cải xanh, đậu nành, hạt lanh. Đây là 3 thực phẩm bổ sung nội tiết tố nữ an toàn nhất.

3. Sử dụng thực phẩm chức năng

Estrogen thảo dược chứa nhiều trong các loại thực phẩm như đậu nành, rau họ cải, hạt lanh,… Nhưng xét về mức độ dồi dào và khả năng phù hợp với cơ địa người Việt lại là Mầm đậu nành và Tinh dầu hoa Anh Thảo.

Trong vài thập niên trở lại đây, mầm đậu nành rất được ưa chuộng sử dụng như một vị thuốc đặc biệt. Đậu nành sau khi được ngâm ủ nảy mầm sẽ đem đi chiết xuất lấy isoflavone – một hoạt chất có tác dụng tương tự như nội tiết tố nữ estrogen.

  • Mầm đậu nành

Tăng cường kích thước vòng 1 và có khả năng điều trị được bệnh ung thư vú. Mầm đậu nành và các chiết xuất từ đậu nành chắc chắn là cứu tinh cho những chị em có vòng 1 khiêm tốn vì trong đậu nành có chứa isoflavone giúp phần mỡ đệm trong ngực được kích thích, giúp vòng 1 nở nang và căng tròn hơn. Bên cạnh đó, mầm đậu nành còn mang đến hiệu quả ức chế được các tế bào gây ra ung thư vú.

Duy trì xuân sắc cho chị em phái đẹp. Mầm đậu nành thực sự là thần dược hỗ trợ làm đẹp tổng hợp mà chị em nào cũng nên có. Chỉ với duy nhất một hoạt chất isoflavone, nhưng có thể giúp cải thiện được tình trạng tóc gãy rụng, khô xơ, duy trì được vóc dáng cân đối nhờ khả năng cân bằng estrogen và tăng cường sinh lý nữ, kích thích ham muốn hơn.

  • Tinh dầu hoa Anh Thảo

Hoa Anh Thảo là một loại hoa sống ở khí hậu lạnh tại vùng thung lũng của Bắc Mỹ. 1 viên uống được chiết xuất từ tinh dầu hoa anh thảo có chứa hàm lượng axit béo và các vitamin tổng hợp thiết yếu cho nữ giới như: omega 3, omega 6, vitamin A,D,E,K. Đặc biệt, có thêm 2 dưỡng chất cực kỳ tốt trong kích thích hoocmon sinh sản và cân bằng nội tiết tố cho nữ giới mà cơ thể hoàn toàn không tự tổng hợp được đó là: axit gamma-linolenic acid (GLA) và axit linoleic (LA)

Với bảng thành phần chứa nhiều hoạt chất có lợi như trên, thì viên uống tinh dầu hoa anh thảo mang đến những công dụng sau:

Làm đẹp da : Đây chính là một thần dược giúp chị em nuôi dưỡng một làn da đẹp từ sâu bên trong và đẩy lùi các tác động của lão hóa. Nếu chị em nào đang gặp phải tình trạng mụn nổi xung quanh cằm và mãi không hết thì Gamma-Linolenic Acid (GLA) trong tinh dầu hoa anh thảo chính là hoạt chất giúp bạn điều hòa lại nội tiết bên trong cơ thể giúp điều trị tận gốc tình trạng mụn nội tiết. Bên cạnh đó, omega 6 là một chất chống oxi hóa nhằm làm chậm quá trình lão hóa diễn ra.

Hỗ trợ sinh lý nữ : Với những chị em đang hiếm muộn hoặc đang có dự định sinh em bé thì nhất định không nên bỏ qua tinh dầu hoa anh thảo. Bởi nhờ có sự hỗ trợ của Linoleic Acid, khả năng thụ thai sẽ được kích thích hơn, giúp làm tăng chất nhờn vùng âm đạo để khi tinh trùng đi vào sẽ thuận lợi và sống lâu hơn. Bên cạnh đó, tinh dầu hoa anh thảo cũng được khuyên sử dụng cho những bạn nữ có kỳ kinh nguyệt không đều do giúp tăng cường hormone sinh lý nữ, giải tỏa cảm giác đau đớn, khó chịu mỗi khi “rụng dâu”.

 

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca( còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin EKẽm mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

 

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/iris-women/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CANXI LÀ GÌ ? DÙNG BAO NHIÊU THÌ TỐT CHO SỨC KHỎE

Canxi (Calcium) chiếm 1,5% – 2% trọng lượng cơ thể, trong đó 99% lượng canxi của cơ thể được trữ trong xương và 1% còn lại nằm trong máu, cơ và các mô khác. Vậy Canxi là gì? Lượng dùng hàng ngày cơ thể cần là bao nhiêu?

CANXI LÀ GÌ ?

Canxi (hay Calcium) là khoáng chất cực kỳ quan trọng giúp xương và răng khỏe mạnh, đồng thời cần thiết cho hoạt động co cơ, dẫn truyền thần kinh, giải phóng hormone và đông máu. Ngoài ra, nồng độ canxi cần thiết cho quá trình trao đổi chất khác nhau.

Duy trì lượng canxi trong cơ thể (để tránh hạ canxi máu hoặc tăng canxi máu) phụ thuộc vào: chế độ ăn uống bổ sung canxi, hấp thu từ đường tiêu hoá và bài tiết từ thận.

Để thực hiện các chức năng quan trọng, cơ thể sẽ giữ một lượng canxi ổn định trong máu và các mô. Nếu nồng độ trong máu giảm xuống quá thấp, hormone tuyến cận giáp (PTH) sẽ báo hiệu cho xương giải phóng canxi vào máu. Hormone này cũng có thể kích hoạt vitamin D để cải thiện sự hấp thu trong ruột. Đồng thời, PTH báo hiệu thận tiết ra ít hơn trong nước tiểu. Khi cơ thể nạp đủ, một loại hormone khác gọi là calcitonin sẽ làm giảm lượng canxi trong máu bằng cách ngăn calci giải phóng từ xương và báo hiệu cho thận loại bỏ nhiều calcium hơn qua nước tiểu.

TẠI SAO CƠ THỂ LẠI CẦN CANXI ?

Canxi đóng nhiều vai trò khác nhau trong cơ thể như:

1. Tốt cho xương

Khoảng 99% canxi trong cơ thể con người nằm trong xương và răng. Canxi rất cần thiết cho sự phát triển, tăng trưởng và duy trì xương chắc khỏe. Khi trẻ lớn lên, canxi góp phần vào sự phát triển của xương. Ở độ tuổi trưởng thành khi cơ thể ngừng phát triển, canxi tiếp tục giúp duy trì mật độ xương và làm chậm quá trình mất xương, đây là một phần tự nhiên của quá trình lão hoá. Phụ nữ đã trải qua thời kỳ mãn kinh có thể bị suy giảm mật độ xương với tốc độ cao hơn so với nam giới hoặc người trẻ tuổi. Phụ nữ sau tuổi mãn kinh có nguy cơ mắc bệnh loãng xương cao hơn.

2. Co cơ

Canxi giúp điều hòa sự co cơ. Khi dây thần kinh kích thích cơ bắp, cơ thể sẽ tiết ra canxi. Lúc này, sẽ giúp các protein trong cơ thực hiện công việc co bóp. Khi cơ thể giải phóng khỏi cơ, cơ sẽ thư giãn.

3. Hệ tim mạch

Canxi đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Quá trình đông máu phức tạp và có một số giai đoạn liên quan đến một loạt các hoá chất, trong đó có canxi. Ngoài ra, canxi còn tham gia duy trì hoạt động của cơ tim, canxi làm giãn cơ trơn bao quanh mạch máu.

CƠ THỂ HẤP THU CANXI NHƯ THẾ NÀO ?

Cơ thể không thể tự sản xuất canxi, vì vậy chúng ta cần bổ sung lượng canxi thông qua chế độ ăn uống. Nguồn thực phẩm giàu canxi có trong các sản phẩm từ sữa, rau họ cải xanh và thực phẩm tăng cường canxi như nước trái cây và ngũ cốc. Canxi cũng có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi từ đường tiêu hóa. Điều quan trọng, bạn phải có đủ cả calci và vitamin D để hỗ trợ sức khỏe tối ưu.

Trong một chế độ ăn cân bằng, mỗi ngày bạn nhận được khoảng 1000mg canxi từ nguồn thức ăn và khoảng 200mg/ngày được cơ thể tiết vào đường tiêu hoá qua đường mật và bài tiết qua tiêu hoá khác. Tùy thuộc vào nồng độ hormon tuyến cận giáp (PTH) và vitamin D hoạt động trong tuần hoàn mà mỗi ngày cơ thể bạn dung nạp khoảng 200-400mg canxi được hấp thu vào ruột mỗi ngày, số còn lại sẽ được đào thải ra bên ngoài theo phân. Cân bằng canxi là nhờ duy trì qua bài tiết tại thận khoảng 200mg/ngày, phụ thuộc vào nồng độ PTH và calcitonin.

Cả nồng độ canxi ngoài tế bào và trong tế bào được điều hòa chặt chẽ bởi kênh vận chuyển canxi 2 chiều qua màng tế bào và cơ quan trong tế bào như mạng lưới nội sinh chất, ty thể….

 

ĐIỀU GÌ XẢY RA NẾU CƠ THỂ THIẾU HOẶC THỪA CANXI ?

Cơ thể nhận quá ít canxi có thể gây ra một số tình trạng như:

  • Bệnh loãng xương khiến xương yếu, giòn, dễ gãy và tăng nguy cơ té ngã.
  • Bệnh còi xương ở trẻ em khiến xương mềm, yếu.
  • Bệnh nhuyễn xương, gây mềm xương ở trẻ em và người lớn.

Hấp thụ quá nhiều canxi có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư tuyến tiền liệt. Nồng độ canxi trong máu và nước tiểu cao có thể gây ra trương lực cơ kém, suy giảm chức năng thận, nồng độ phosphat thấp, táo bón, buồn nôn, sụt cân, cực kỳ mệt mỏi, thường xuyên đi tiểu, nhịp tim bất thường và nguy cơ tử vong do tim cao. Tuy nhiên, lượng canxi trong máu và nước tiểu cao thường do các vấn đề sức khỏe như nồng độ hormone thay đổi do tuyến cận giáp hoặc ung thư, chứ không phải do lượng canxi nạp vào cơ thể quá nhiều.

NHỮNG AI CẦN BỔ SUNG CANXI CHO CƠ THỂ ?

Một số nhóm người cần bổ sung thêm canxi cho cơ thể bao gồm:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 4 – 18 tuổi.
  • Người châu Phi hoặc người châu Á.
  • Người lớn từ 50 tuổi trở lên thường xuyên ăn uống thiếu dinh dưỡng.
  • Phụ nữ sau mãn kinh: cơ thể hấp thụ và giữ lại ít canxi hơn sau mãn kinh, lâu dần có thể dẫn đến gãy xương.
  • Người ăn chay.
  • Người bệnh loãng xương.
  • Người bị gãy xương.
  • Người có bệnh đường tiêu hoá làm giảm hấp thu canxi (viêm ruột hoặc bệnh celiac, không dung nạp lactose).
  • Thiếu phosphate.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

CƠ THỂ CẦN BAO NHIÊU LƯỢNG CANXI MỖI NGÀY ?

Nhu cầu của cơ thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính. Bảng dưới đây liệt kê lượng canxi trung bình hàng ngày cần bổ sung cho cơ thể được bác sĩ khuyến nghị.

CÁC LOẠI CHẾ PHẨM BỔ SUNG CANXI

  • Canxi vô cơ (canxi carbonate, canxi citrate,…)Các chất bổ sung canxi vô cơ phổ biến nhất là canxi cacbonate (40% canxi nguyên tố); canxi citrate (21% canxi nguyên tố); canxi lactate (13% canxi nguyên tố); và canxi gluconate (9% canxi nguyên tố). Viên uống bổ sung canxi vô cơ giá thành rẻ, đa dạng và có sẵn. Nghiên cứu cho thấy canxi citrate được hấp thụ tốt hơn hầu hết các dạng canxi vô cơ khác. Canxi citrate cũng có  hiệu quả hơn trong việc duy trì khối lượng xương tốt hơn cacbonate. Canxi citrate là chất dễ hấp thu nhất và không cần axit dạ dày để hấp thụ, nhưng lại không chứa nhiều canxi nguyên tố.  Hầu hết các nghiên cứu cho thấy rằng canxi carbonate có hiệu quả hấp thu kém nhất trong các loại canxi cho bà bầu hiện nay.Đối với những người có nhu cầu canxi cao cần uống liều lượng nhiều hơn hơn để đạt được một lượng canxi nhất định (thường là 800 đến 1.000 mg), canxi vô cơ dường như không phải là lựa chọn tối ưu. Nhiều báo cáo cho thấy các dạng canxi hữu cơ khác có khả năng được hấp thụ tốt hơn. Vì lý do này, một số bác sĩ thường khuyên mẹ bầu dùng các dạng canxi hữu cơ khác.
  • Canxi hữu cơ (canxi bisglycinate,…)Thực tế cho thấy, cơ thể người rất khó hấp thu canxi vô cơ. Canxi tại ruột được hấp thu theo cơ chế vận chuyển thụ động. Cơ thể con người trải qua một quá trình tự nhiên được gọi là chelating , trong đó nó kết hợp canxi với một vật liệu khác (ví dụ, một axit amin) mà cơ thể có thể chuyển hóa. Vì vậy, canxi cho bà bầu phải ở dạng hòa tan hoặc liên kết với hợp chất hữu cơ để cơ thể có thể dễ dàng chuyển hóa và đáp ứng nhu cầu tối thiểu hằng ngày.

Đáng chú ý là rất ít người biết về hiệu quả tương đối tốt của các chelate axit amin của canxi. Nhiều thử nghiệm được dẫn chứng từ phòng thí nghiệm Châu Âu, sự hấp thụ được thực hiện với canxi chelate axit amin (được gọi là canxi bisglycinate) và so sánh với sự hấp thụ từ citrate, carbonate. Trong thử nghiệm đó, canxi axit amin chelate cho thấy sự hấp thụ tốt nhấtcanxi carbonatekém nhất.

LƯU Ý KHI BỔ SUNG CANXI CHO CƠ THỂ

Một số lời khuyên để bạn lựa chọn và bổ sung canxi an toàn và hiệu quả:

  • Tránh sử dụng các chế phẩm từ vỏ hàu chưa tinh chế, bột xương, dolomite hoặc bột san hô vì có chứa chì và các kim loại độc hại khác.
  • Không vượt quá liều hàng ngày được nhà sản xuất khuyến cáo để tránh nguy cơ tác dụng không mong muốn.
  • Nếu bạn bổ sung sắt hoặc kẽm, kháng sinh hoặc levothyroxin hãy uống vài giờ trước hoặc sau khi uống canxi để tránh tương tác xấu.
  • Hãy đảm bảo bạn nhận đủ vitamin D, giúp cơ thể hấp thu calcium. Nếu bạn không nhận đủ ánh sáng mặt trời, chế độ ăn uống hoặc vitamin bạn nên chọn chế phẩm bổ sung caanxi có chứa vitamin D. Bạn bổ sung nếu chỉ có 10-15% lượng canxi trong chế độ ăn uống và khoảng 60% photpho được hấp thu. Vitamin D giúp hấp thu canxi và photpho là 30-40% và 80%.
  • Magie đầy đủ rất quan trọng cho sự hấp thu canxi. Nếu bạn dùng 1000mg canxi mỗi ngày thì lượng magie bạn cần là 500mg.
  • Cơ thể bạn có thể hấp thu 500mg canxi tại một thời điểm, còn lại sẽ đào thải ra ngoài. Tốt nhất, bạn bổ sung canxi với liều lượng nhỏ 2 lần/ngày.
  • Việc bổ sung canxi là cần thiết nhưng phải được bác sĩ chỉ định bởi hiện nay chế phẩm canxi có dưới dạng thuốc và thực phẩm chức năng. Bổ sung canxi an toàn và đúng cách giúp phòng tránh các bệnh về cơ xương khớp.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống bổ sung canxi hữu cơ Bambo Canci sản xuất tại Pháp với hàm lượng cao Canxi Bisglycinate cực kì dễ hấp thu – kết hợp đầy đủ các vitamin D cùng K2 – MK7 và chiết xuất Silic từ Tre giúp khỏe mạnh cả cơ gân – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% !

 

Mọi chi tiết xin vui lòng xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci/ hoặc liên hệ Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Phú Mỹ, TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Add to cart
0707555999
Liên Hệ