Probiotic & Prebiotic: Lợi khuẩn nào đang được quan tâm nhiều nhất?

Sức khỏe đường ruột ngày càng được chú trọng, bởi đây là “trung tâm miễn dịch” của cơ thể. Trong đó, ProbioticPrebiotic là hai khái niệm thường xuyên được nhắc đến. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai loại lợi khuẩn này và chưa biết nên lựa chọn loại nào cho hiệu quả.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt, cách lựa chọn và các chủng lợi khuẩn đang được giới chuyên gia khuyên dùng.


1. Probiotic và Prebiotic khác nhau thế nào?

  • Probiotic là các vi khuẩn sống có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa, tăng miễn dịch và ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh.

  • Prebiotic là dạng chất xơ không tiêu hóa, có nhiệm vụ nuôi dưỡng các lợi khuẩn (Probiotic), giúp chúng phát triển mạnh mẽ trong đường ruột.

Hiểu đơn giản: Probiotic là “nhân viên”, Prebiotic là “thức ăn” cho nhân viên đó hoạt động hiệu quả.


2. Các chủng Probiotic được ưa chuộng hiện nay

Lactobacillus rhamnosus GG (LGG)

Chủng lợi khuẩn phổ biến, thích hợp cho trẻ nhỏ và người có đề kháng kém. Hỗ trợ phòng ngừa tiêu chảy, viêm đường hô hấp, dị ứng.

Bifidobacterium longum

Hỗ trợ tốt cho người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, bị viêm đại tràng, táo bón hoặc stress kéo dài. Có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.

Lactobacillus plantarum (LP299v)

Được đánh giá cao trong hỗ trợ hội chứng ruột kích thích, đầy hơi, khó tiêu. Có khả năng sống sót tốt qua môi trường axit dạ dày.

Lactobacillus reuteri

Được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả trong hỗ trợ sức khỏe răng miệng, tiêu hóa, miễn dịch và nội tiết tố nữ.


3. Các loại Prebiotic được khuyến khích

Inulin và FOS (Fructo-oligosaccharides)

Chiết xuất từ rau củ như atiso, tỏi, hành, giúp nuôi lợi khuẩn đường ruột, cải thiện nhu động ruột và tăng hấp thu khoáng chất.

GOS (Galacto-oligosaccharides)

Phổ biến trong sữa công thức và các sản phẩm dành cho trẻ em. GOS hỗ trợ tiêu hóa và tăng miễn dịch hiệu quả.

Butyrate (muối của axit butyric)

Không phải prebiotic cổ điển, nhưng đóng vai trò quan trọng trong nuôi dưỡng tế bào ruột, giúp giảm viêm và cải thiện hệ vi sinh đường ruột.


4. Nên chọn loại lợi khuẩn nào?

Tùy từng đối tượng, bạn có thể lựa chọn các chủng lợi khuẩn phù hợp:

  • Trẻ nhỏ và người sức đề kháng kém: LGG, B. breve, kết hợp GOS

  • Người bị viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa: LP299v, B. longum, bổ sung inulin

  • Phụ nữ muốn tăng miễn dịch và chăm sóc da, nội tiết: L. reuteri, kết hợp L. acidophilus

  • Người muốn cải thiện tiêu hóa, tăng hấp thu dưỡng chất: Kết hợp probiotic và prebiotic dạng viên hoặc từ thực phẩm


5. Lưu ý khi sử dụng

  • Ưu tiên sản phẩm chứa chủng vi khuẩn được nghiên cứu lâm sàng rõ ràng

  • Nên chọn dạng bào tử hoặc bao vi nang để tăng khả năng sống sót qua dạ dày

  • Kết hợp chế độ ăn nhiều chất xơ, rau củ, trái cây để tăng hiệu quả của lợi khuẩn


Kết luận

Hiểu đúng về Probiotic và Prebiotic giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp và xây dựng chế độ ăn uống khoa học, góp phần cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao chất lượng sống mỗi ngày.

Omega-3 trong cá và viên uống: Cái nào tốt hơn cho sức khỏe?

Omega-3 là một loại axit béo thiết yếu, nổi bật với vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tim mạch, hỗ trợ não bộ, giảm viêm, tăng cường thị lực và làm đẹp da. Tuy nhiên, người tiêu dùng thường băn khoăn: Nên bổ sung Omega-3 qua thực phẩm tự nhiên như cá, hay sử dụng viên uống? Cùng tìm hiểu ưu nhược điểm của từng hình thức để lựa chọn phù hợp.

1. Omega-3 từ cá tự nhiên

Nguồn thực phẩm giàu Omega-3 tự nhiên chủ yếu là các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi.

Ưu điểm:

  • Chứa EPA và DHA – hai dạng Omega-3 quan trọng cho sức khỏe.

  • Dễ hấp thu nhờ đi kèm protein, vitamin D và các khoáng chất.

  • Thực phẩm tươi sống, mang lại cảm giác an toàn khi chọn đúng nguồn.

Hạn chế:

  • Ăn không đủ lượng cần thiết nếu khẩu phần cá thấp.

  • Có nguy cơ chứa thủy ngân, kim loại nặng nếu ăn quá thường xuyên.

  • Không tiện lợi đối với người ăn chay, người bận rộn hoặc không thích cá.

2. Viên uống bổ sung Omega-3

Viên Omega-3 thường được chiết xuất từ dầu cá hoặc dầu tảo, trải qua quá trình tinh chế và kiểm nghiệm.

Ưu điểm:

  • Dễ kiểm soát chính xác hàm lượng EPA, DHA mỗi ngày.

  • Tiện lợi, dễ mang theo và sử dụng thường xuyên.

  • Được loại bỏ tạp chất, kim loại nặng nếu sản phẩm đạt chuẩn.

Hạn chế:

  • Một số loại có mùi tanh nhẹ, có thể gây ợ hơi nếu dùng sai cách.

  • Phải lựa chọn sản phẩm chất lượng để tránh hàng kém hiệu quả.

3. So sánh nhanh: Omega-3 từ cá và viên uống

Tiêu chí Omega-3 từ cá Viên uống Omega-3
Nguồn gốc Tự nhiên Tinh chế từ dầu cá/dầu tảo
Dễ hấp thu Tốt Tốt nếu là dạng Triglyceride
Kiểm soát liều lượng Khó Chính xác, rõ ràng
Tính tiện lợi Không cao Cao
Nguy cơ tiềm ẩn Thủy ngân, kim loại nặng Phụ thuộc chất lượng sản phẩm
Phù hợp với Người ăn cá thường xuyên Người bận rộn, cần bổ sung ổn định

4. Kết luận: Nên chọn hình thức nào?

  • Nếu bạn có chế độ ăn giàu cá béo từ 2–3 lần mỗi tuần, bổ sung Omega-3 từ thực phẩm tự nhiên là lý tưởng.

  • Nếu bạn ăn ít cá, bận rộn hoặc cần bổ sung liều cao đều đặn theo chỉ định bác sĩ, viên uống Omega-3 là giải pháp tối ưu và an toàn.

Lưu ý khi chọn viên uống Omega-3

Hãy ưu tiên các sản phẩm:

Bảo vệ sức khỏe mùa nắng nóng – Những điều ai cũng cần biết

Mùa hè đến – Cảnh báo nguy cơ sốc nhiệt và kiệt sức

Khi bước vào những ngày nắng gắt kéo dài, nền nhiệt có thể lên tới 37–40 độ C, đặc biệt tại các khu vực đô thị. Đây là thời điểm cơ thể dễ gặp phải nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như:

  • Say nắng, say nóng

  • Kiệt sức, mệt mỏi, mất nước

  • Rối loạn điện giải

  • Tăng nguy cơ đột quỵ, sốc nhiệt

Để giữ gìn sức khỏe và đảm bảo cơ thể luôn hoạt động tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, dưới đây là những biện pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả bạn nên “bỏ túi”.

1. Đề phòng sốc nhiệt khi thay đổi môi trường

Chuyển từ phòng điều hòa mát lạnh ra ngoài trời nắng gắt mà không có thời gian thích nghi là nguyên nhân gây sốc nhiệt.

Một số cách giúp bạn tránh tình trạng này:

2. Bảo vệ da và cơ thể khỏi tác động của tia UV

Tia cực tím (UV) trong mùa hè có thể gây tổn thương da, tăng nguy cơ lão hóa sớm và ung thư da nếu không được bảo vệ đúng cách.

Một số biện pháp bảo vệ:

3. Làm việc – nghỉ ngơi hợp lý

Hạn chế ra ngoài hoặc làm việc dưới nắng trong khung giờ từ 10h đến 16h – thời điểm nắng gắt và tia UV mạnh nhất trong ngày.

Nếu buộc phải lao động ngoài trời:

  • Cứ sau khoảng 45–60 phút làm việc, nên nghỉ ngơi 15–20 phút ở nơi râm mát, có gió hoặc quạt.

  • Ưu tiên sắp xếp công việc vào sáng sớm hoặc chiều mát.

4. Uống đủ nước – Ăn uống đúng cách để giải nhiệt

Nắng nóng khiến cơ thể dễ mất nước và khoáng chất. Việc bổ sung nước và chế độ ăn hợp lý là chìa khóa giữ cho cơ thể khỏe mạnh.

Lưu ý:

  • Uống ít nhất 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày, chia đều trong ngày, không đợi đến khi khát mới uống.

  • Bổ sung nước từ trái cây tươi, rau củ như dưa hấu, cam, dưa chuột, rau má.

  • Tăng cường các món canh, nước luộc rau và tránh thực phẩm nhiều dầu mỡ, cay nóng.

  • Hạn chế uống rượu, bia và nước ngọt có ga vì dễ gây mất nước thêm.

Kết luận: Bảo vệ đúng cách, mùa hè không còn là nỗi lo

Nắng nóng là một phần không thể tránh khỏi của mùa hè. Tuy nhiên, với sự chủ động trong chăm sóc sức khỏe, bạn hoàn toàn có thể:

  • Phòng tránh say nắng, sốc nhiệt

  • Giữ tinh thần và thể lực luôn ổn định

  • Duy trì năng lượng cho công việc và cuộc sống

Hãy chia sẻ những kiến thức hữu ích này đến người thân và bạn bè để cùng nhau vượt qua mùa hè thật khỏe mạnh, an toàn.

Đau khớp khi thời tiết thay đổi: Nguyên nhân, giải pháp và cách chăm sóc hiệu quả

  • Tại sao khớp đau khi trời trở gió? Cùng tìm hiểu nguyên nhân đau khớp khi thay đổi thời tiết và giải pháp hiệu quả từ Firmax – sản phẩm bổ khớp cho người vận động, chơi thể thao và người có dấu hiệu thoái hóa.


     Đau khớp khi thời tiết thay đổi – Cảnh báo sức khỏe không thể bỏ qua

    Khớp đau nhức, ê ẩm, khó cử động mỗi khi thời tiết chuyển mùa là vấn đề nhiều người trẻ và trung niên gặp phải. Đây có thể là dấu hiệu sớm của thoái hóa khớp hoặc hậu quả của vận động sai cách. Hiểu rõ nguyên nhân và chăm sóc đúng sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát tình trạng này.


    Nguyên nhân gây đau khớp khi trời trở gió

    Thay đổi áp suất và độ ẩm không khí làm dịch khớp tiết ra ít hơn, khiến sụn khớp mất độ trơn, tăng ma sát và dẫn đến đau nhức. Đồng thời, thời tiết lạnh khiến cơ và dây chằng co rút, gây cứng khớp và hạn chế vận động.

    Tham khảo thêm:
    Thoái hóa khớp là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết


    Vận động đúng cách – Giải pháp bảo vệ khớp hiệu quả

    Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị: tập luyện thể dục hợp lý giúp duy trì chức năng khớp. Tuy nhiên, luyện tập quá sức hoặc không khởi động đúng cách có thể làm khớp nhanh thoái hóa hơn, đặc biệt là ở đầu gối, cột sống và hông.

    Lời khuyên từ chuyên gia:

    • Luôn khởi động kỹ trước khi chơi thể thao

    • Giãn cơ sau vận động

    • Bổ sung các dưỡng chất hỗ trợ tái tạo sụn, giảm viêm



    • Chondroitin Sulfate (80%): Tăng đàn hồi sụn

    • Collagen Type II (60%): Hỗ trợ khớp linh hoạt, chống đau

    • Boswellia Extract (65%): Nhựa cây kháng viêm mạnh mẽ

    • Nano Calcium Carbonate: Tăng mật độ xương, chống loãng xương

      Glucosamine Sulfate 800mg – Giải pháp cho người đau khớp

      Glucosamine là dưỡng chất thiết yếu giúp:

      • Tái tạo sụn khớp

      • Kháng viêm, giảm đau tự nhiên

      • Cải thiện khả năng vận động, linh hoạt khớp gối

      • Hỗ trợ điều trị thoái hóa, viêm khớp mãn tính

      Lưu ý: Glucosamine cần 4–8 tuần để phát huy hiệu quả rõ rệt.


      Kết hợp toàn diện – Bổ sung dưỡng chất hỗ trợ khớp


    Firmax – Sản phẩm hỗ trợ khớp cho người vận động và thoái hóa

    Firmax là thực phẩm bổ sung nhập khẩu từ Pháp, phù hợp với:

    • Người trẻ tập luyện thể thao cường độ cao

    • Người trung niên có dấu hiệu thoái hóa sớm

    • Người thường đau nhức khớp khi thay đổi thời tiết

    Thành phần chính của Firmax:

    • Glucosamine Sulfate 800mg

    • Chondroitin Sulfate

    • Collagen type II

    • Boswellia Extract

    • Nano Canxi

    Firmax giúp:

    • Giảm đau nhức khớp

    • Phục hồi sụn khớp

    • Tăng linh hoạt cho khớp gối, cổ tay, vai, cột sống


    Tổng kết: Khớp khỏe – Cuộc sống khỏe

    Đừng đợi khớp lên tiếng mới bắt đầu chăm sóc. Hãy chủ động:

    • Luyện tập đúng cách

    • Bổ sung dưỡng chất kịp thời như Firmax

    • Thăm khám chuyên khoa nếu đau khớp kéo dài

    Tìm hiểu thêm về sản phẩm Firmax – Dành cho người vận động và thoái hóa khớp

Gan Bạn Đang Kêu Cứu? 14 Dấu Hiệu Cảnh Báo Gan Đang Gặp Nguy Mà Nhiều Người Bỏ Qua!

Gan là cơ quan nội tạng quan trọng với hàng loạt chức năng sống còn như giải độc, tổng hợp protein, dự trữ năng lượngchuyển hóa chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, gan lại không có thần kinh cảm giác, nên khi gan tổn thương, dấu hiệu thường rất âm thầm và dễ bỏ qua. Dưới đây là 14 dấu hiệu nhận biết gan có vấn đề, bạn không nên chủ quan!


1. Buồn nôn, chán ăn – cảnh báo gan yếu

Cảm giác buồn nôn, chán ăn kéo dài là biểu hiện điển hình khi gan không sản xuất đủ dịch mật để hỗ trợ tiêu hóa chất béo. Nếu triệu chứng này xảy ra thường xuyên, bạn nên kiểm tra chức năng gan.

2. Đau tức hạ sườn phải

Vị trí gan nằm dưới hạ sườn bên phải, khi bị viêm, gan có thể sưng to và tạo cảm giác đau tức. Đây là triệu chứng gan có vấn đề khá điển hình nhưng dễ bị bỏ qua.

3. Đầy bụng, khó tiêu

Gan kém hoạt động ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, dẫn đến đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Triệu chứng này kết hợp cùng chán ăn và mệt mỏi càng củng cố nghi ngờ gan tổn thương.

4. Ngứa da, nổi mụn kéo dài

Gan suy giảm khả năng lọc và thải độc khiến độc tố tích tụ trong máu, gây hiện tượng ngứa da, nổi mẩn hoặc mụn kéo dài dù đã điều trị ngoài da.

5. Mệt mỏi kéo dài

Gan không chuyển hóa glucose hoặc loại bỏ độc tố kém sẽ khiến cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi mạn tính, uể oải dù nghỉ ngơi đầy đủ.

6. Rối loạn giấc ngủ

Mất ngủ, ngủ không sâu, hoặc buồn ngủ vào ban ngày là những dấu hiệu sớm của bệnh xơ gan. Gan tổn thương ảnh hưởng đến nồng độ melatonin và hệ thần kinh trung ương.

7. Uống nhiều rượu bia

Nếu bạn thường xuyên sử dụng rượu, bia, gan phải làm việc quá tải để chuyển hóa cồn. Rượu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, gan nhiễm mỡ và ung thư gan.

8. Có tiền sử bệnh gan

Các bệnh lý như viêm gan B, C, gan nhiễm mỡ không do rượu, đều có thể tiến triển âm thầm thành xơ gan nếu không kiểm soát tốt.

9. Vàng da, vàng mắt

 

Do bilirubin tích tụ trong máu, vàng da – vàng mắt là dấu hiệu rõ ràng cho thấy gan không còn hoạt động bình thường. Đây là biểu hiện quan trọng cần kiểm tra y tế ngay.

10. Nước tiểu sẫm màu

Nước tiểu đậm màu bất thường kèm theo phân bạc màu là biểu hiện rõ rệt khi bilirubin dạng liên hợp bị đào thải qua thận do gan suy giảm chức năng chuyển hóa.

11. Phân nhạt màu, phân đen

Phân trắng nhạt gợi ý tình trạng tắc mật, trong khi phân đen có thể là hậu quả của xuất huyết tiêu hóa liên quan đến tổn thương gan nặng.

12. Dấu sao mạch

Dấu sao mạch (nốt giãn mao mạch hình nhện) xuất hiện chủ yếu ở vùng mặt, ngực. Đây là biểu hiện điển hình trong xơ gan mất bù, cho thấy gan không chuyển hóa hormone estrogen hiệu quả.

13. Bàn tay son

Lòng bàn tay đỏ là biểu hiện của tăng estrogen trong máu, thường thấy ở người bị xơ gan giai đoạn tiến triển.

14. Xuất huyết dưới da, niêm mạc

Gan giảm tổng hợp yếu tố đông máu sẽ làm tăng nguy cơ bầm tím không rõ nguyên nhân, rong kinh, đi ngoài ra máu. Đây là dấu hiệu cảnh báo gan mất chức năng đông máu.


Lời khuyên từ chuyên gia:

 Nếu bạn có từ 2 dấu hiệu trở lên như đã nêu, hãy đi kiểm tra chức năng gan càng sớm càng tốt. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm:

  • Men gan (ALT, AST)

  • Chức năng tổng hợp (Albumin, INR)

  • Siêu âm gan

  • Xét nghiệm viêm gan B, C


Cách bảo vệ gan hiệu quả

  • Hạn chế rượu bia, chất béo động vật

  • Tập thể dục đều đặn

  • Tái khám định kỳ nếu có tiền sử bệnh gan

  • Bổ sung rau xanh, uống đủ nước, tránh thức ăn chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn

    KẾT LUẬN: Lắng nghe cơ thể – Bảo vệ lá gan của bạn từ hôm nay

    Gan là một trong những cơ quan thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng, đảm nhiệm vai trò lọc thải độc tố, chuyển hóa dinh dưỡng và duy trì hoạt động sống của cơ thể. Điều đáng lo ngại là khi gan tổn thương, các triệu chứng thường rất mơ hồ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với bệnh khác.

    Vì vậy, nếu bạn gặp các dấu hiệu như mệt mỏi kéo dài, ngứa da, vàng mắt, đau hạ sườn phải…, đừng chủ quan. Đây có thể là tín hiệu sớm cảnh báo gan đang gặp vấn đề nghiêm trọng.

    Thăm khám sức khỏe định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, thức ăn nhiều dầu mỡhỗ trợ chức năng gan đúng cách sẽ là những bước đầu tiên để bảo vệ gan – cũng là bảo vệ sức khỏe lâu dài cho bạn và người thân.

Covid-19 và sốt xuất huyết tăng mạnh: Bộ Y tế phát cảnh báo toàn quốc

Bộ Y tế cảnh báo: Covid-19, sốt xuất huyết và tay chân miệng đang gia tăng trên cả nước, đặc biệt trong mùa du lịch hè. Người dân cần chủ động phòng tránh.


Dịch bệnh diễn biến phức tạp: 3 bệnh truyền nhiễm gia tăng trở lại

Theo thông báo chính thức từ Bộ Y tế ngày 25/5, Covid-19, sốt xuất huyết và tay chân miệng đang có dấu hiệu tăng nhanh tại nhiều tỉnh thành trên cả nước. Đây là diễn biến đáng lo ngại trong bối cảnh mùa hè, mùa mưa và cao điểm du lịch đang đến gần – thời điểm người dân đi lại nhiều, nguy cơ lây lan dịch bệnh càng cao.

Covid-19: Số ca mắc tăng nhẹ, xuất hiện biến chủng mới

Tính từ đầu năm đến nay, Việt Nam ghi nhận hơn 640 ca mắc Covid-19 tại 39 tỉnh, thành. Trong đó:

  • Hà Nội: 153 ca

  • Hải Phòng: 138 ca

  • TP.HCM: 80 ca

  • Quảng Ninh: 46 ca

  • Các tỉnh còn lại: dưới 25 ca

So với cùng kỳ năm 2024, số ca mắc giảm 83,7%. Tuy nhiên, những tuần gần đây đang có xu hướng tăng nhẹ. Đặc biệt, TP.HCM vừa ghi nhận biến chủng mới NB.1.8.1 – lần đầu xuất hiện tại Việt Nam và hiện đã lan rộng đến 22 quốc gia. Dù chưa có bằng chứng cho thấy chủng này gây bệnh nặng, nhưng nguy cơ tiềm ẩn vẫn cần được giám sát chặt chẽ.

Sốt xuất huyết tăng mạnh – Bước vào mùa cao điểm

Với đặc điểm thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, Việt Nam đang bước vào mùa cao điểm của bệnh sốt xuất huyết. Số ca mắc tăng mạnh ở các tỉnh phía Nam và miền Trung. Trong những năm gần đây, sốt xuất huyết đã trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong nhóm bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi.

Bộ Y tế khuyến cáo: Cần loại bỏ vật dụng chứa nước đọng, đậy kín bể chứa, diệt lăng quăng và bọ gậy để phòng ngừa hiệu quả.

Tay chân miệng bùng phát tại TP.HCM

Trong tuần qua, TP.HCM ghi nhận 916 ca tay chân miệng, tăng 40% so với trung bình 4 tuần trước. Một số trường hợp có dấu hiệu diễn biến nặng, đòi hỏi theo dõi sát và chăm sóc y tế kịp thời. Trẻ nhỏ là nhóm đối tượng dễ nhiễm bệnh do thói quen sinh hoạt và khả năng tự bảo vệ còn yếu.

Bộ Y tế nhấn mạnh: Các trường học, cơ sở nuôi dạy trẻ cần thường xuyên rửa tay cho trẻ, vệ sinh đồ chơi và lớp học để giảm nguy cơ lây nhiễm.


Bộ Y tế chỉ đạo các địa phương tăng cường phòng, chống dịch

Trước tình hình trên, Bộ Y tế đã yêu cầu các địa phương và cơ sở y tế thực hiện các biện pháp sau:

  • Chuẩn bị đầy đủ thuốc men, vật tư y tế, thiết bị phục vụ điều trị

  • Tổ chức phân tuyến điều trị, chuyển tuyến kịp thời, tránh quá tải bệnh viện

  • Hỗ trợ tuyến dưới, đặc biệt tại các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi mưa lũ

  • Thành lập đội phản ứng nhanh tại các điểm nóng dịch bệnh

Đồng thời, chính quyền địa phương cần tổ chức các chiến dịch vệ sinh môi trường sau mưa bão để phòng ngừa bệnh lây qua đường nước và muỗi.


Cách phòng bệnh hiệu quả trong mùa dịch

Để chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, Bộ Y tế đưa ra một số khuyến cáo quan trọng:

  • Đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn

  • Không tụ tập đông người khi không cần thiết

  • Dọn dẹp khu vực xung quanh nhà, loại bỏ nước đọng

  • Theo dõi sức khỏe trẻ nhỏ, đưa đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu sốt, phát ban, mệt mỏi bất thường


Kết luận: Không chủ quan với các dịch bệnh mùa hè

Dù Covid-19 đã không còn tạo ra làn sóng mạnh như các năm trước, sự xuất hiện của biến chủng mới và sự trở lại của sốt xuất huyết, tay chân miệng là hồi chuông cảnh tỉnh. Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Người dân, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ, cần chủ động thực hiện các biện pháp vệ sinh, chăm sóc sức khỏe và phối hợp với cơ quan y tế khi cần thiết.

Collagen là gì? Tầm quan trọng của Collagen đối với sức khỏe da

Khi tuổi tác tăng lên hoặc do tác động của môi trường, sản xuất collagen trong cơ thể sẽ giảm dần dẫn đến tình trạng lão hóa da. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ về Collagen là gì? Tầm quan trọng của collagen đối với sức khỏe da và những cách bổ sung collagen hiệu quả để có được làn da khỏe đẹp.

Collagen là gì?

Collagen chiếm tổng lượng protein trong cơ thể từ 25%- 35% và là loại protein phổ biến trong cơ thể. Nó được tìm thấy trong các mô liên kết và mô tế bào. Cấu tạo của Collagen là ba chuỗi polypeptide (peptide alpha) xoắn lại với nhau, tạo thành các sợi chắc khỏe giúp kết nối các mô trong cơ thể tạo thành một hệ thống liên kết vững chắc và giữ cho cấu trúc cơ thể luôn săn chắc.

Vì vậy khi tuổi càng cao cơ thể càng sản xuất collagen ít hơn và chất lượng thấp hơn. Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy là làn da trở nên kém săn chắc và mềm mại. Sụn ​​cũng yếu dần theo tuổi tác.

Collagen có những loại nào?

Trong cơ thể Collagen có từ ít nhất 16 loại và có 4 loại chính chiếm tỷ lệ lớn nhất là loại I, II, III và IV không thể thiếu.

– Loại I: Chiếm 90% hàm lượng collagen trong cơ thể và cấu tạo từ các sợi dày đặc. Loại collagen này góp phần quan trọng tạo nên cấu trúc xương, da, sụn sợi, gân, các mô liên kết và răng.

– Loại II: Tạo nên từ các sợi collagen lỏng lẻo hơn và chủ yếu tìm thấy trong sụn đàn hồi, đệm khớp.

– Loại III: Loại collagen này làm nhiệm vụ hỗ trợ cấu trúc khối cơ bắp, cơ quan và động mạch.

– Loại IV: Tác dụng hỗ trợ thanh lọc và chủ yếu thấy trong các lớp da.

Tác dụng của Collagen đối với cơ thể 

Cùng điểm qua một số tác dụng của Collagen đối với cơ thể bạn cần biết, bao gồm:

1. Đối với mạch máu

Collagen đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra mạch máu và giúp ngăn ngừa xơ cứng động mạch và tăng huyết áp. Nó cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với những người mắc chứng xơ cứng động mạch não hoặc nhồi máu cơ tim.

2. Đối với Mắt

Trong giác mạc và thủy tinh thể có chứa collagen ở dạng kết tinh. Khi già đi, hàm lượng collagen trong giác mạc và thủy tinh thể sẽ giảm dần, gây ra hiện tượng giác mạc kém hoạt động và thủy tinh thể bị mờ đi.

3. Đối với xương

Bên cạnh canxi, collagen không chỉ là thành phần quan trọng trong cấu tạo của xương, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các sợi khung xương với nhau. Khi hàm lượng collagen giảm, tính đàn hồi và độ dẻo dai của xương cũng sẽ giảm, dẫn đến nguy cơ loãng xương. Vì vậy, bổ sung collagen được xem như một cách hỗ trợ cho sức khỏe xương và phòng ngừa bệnh loãng xương.

4. Đối với tóc và móng

Collagen là một thành phần đặc biệt trong cấu trúc của da, tóc, móng và mô tế bào. Vì vậy, việc bổ sung collagen có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của chúng ta một cách đáng kể.

Theo các nghiên cứu, collagen cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng giúp cải thiện độ đàn hồi, độ đàn hồi của chất sừng và kích thích sản xuất tế bào mới. Điều này làm cho tóc, móng chân và móng tay trở nên chắc khỏe, đồng thời hạn chế tình trạng gãy rụng.

5. Đối với hệ miễn dịch và não bộ

Collagen không chỉ có tác dụng hỗ trợ với sức khỏe của móng và tóc, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch cơ thể. Collagen giúp tăng cường hoạt động của các vi khuẩn có lợi trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể kháng bệnh tốt hơn.

Ngoài ra, Collagen còn có tác dụng tăng cường hoạt động của não, giúp duy trì sự trao đổi chất và chức năng thần kinh trong cơ thể.

6. Duy trì sự căng mịn và săn chắc da

Collagen đóng vai trò như một chất keo quan trọng kết nối các tế bào ở lớp bì, ảnh hưởng đến độ đàn hồi và sự săn chắc của làn da. Sự thiếu hụt và tổn thương collagen có thể làm phá vỡ cấu trúc của làn da, gây ra sự lỏng lẻo và giảm độ đàn hồi của da.

Bổ sung collagen một cách đúng đắn sẽ giúp nuôi dưỡng và tái tạo lại làn da, mang lại sự săn chắc và mịn màng, giữ cho làn da luôn trẻ trung và tươi sáng.

7. Hỗ trợ thải độc gan

Thành phần Glycine có trong Collagen giúp hạn chế tối đa sự suy nhược của tế bào gan khi hấp thụ những độc tố từ thực phẩm, rượu, bia; nhờ vậy giữ cho gan luôn khỏe mạnh.

Có thực sự cần phải sử dụng thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm bổ sung collagen?

Theo nguyên cứu chuyên sâu, cơ thể của chúng ta có khả năng sản xuất collagen tự nhiên. Tuy nhiên, khi tuổi tác tăng lên hoặc khi cơ thể bị suy giảm sức khỏe, sản xuất collagen của cơ thể sẽ giảm dần theo thời gian. Điều này có thể dẫn đến việc da trở nên khô, nếp nhăn và mất độ đàn hồi.

Việc bổ sung collagen thông qua thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm bổ sung có thể giúp tăng cường sản xuất collagen của cơ thể, cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần phải sử dụng các sản phẩm collagen chất lượng cao và theo đúng hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Ngoài ra, việc bổ sung collagen không thể thay thế chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh, và cũng không thể giải quyết được tất cả các vấn đề về da. Vì vậy, bên cạnh việc sử dụng collagen cần có một chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ chăm sóc da đúng cách để đạt được kết quả tốt nhất cho sức khỏe và ngoại hình của mình.

Một số tác nhân phá hủy collagen bạn cần quan tâm

Trước khi đến các cách bổ sung collagen thì việc tránh các hành vi phá hủy collagen là điều quan trọng hơn cả. Bạn có thể hạn chế các hành vi sau để bảo vệ collagen:

  • Giảm tiêu thụ đường và tinh bột quá nhiều. Đường có thể cản trở khả năng tự phục hồi của collagen. Vì vậy, hạn chế tối đa việc tiêu thụ đường và tinh bột.
  • Tránh tác động của ánh nắng mặt trời quá nhiều. Bức xạ tia cực tím có thể làm giảm sản xuất collagen. Vì vậy, hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều.
  • Không hút thuốc. Hút thuốc làm giảm sản xuất collagen. Điều này có thể làm giảm khả năng chữa lành vết thương và dẫn đến nếp nhăn.
  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể. Một số rối loạn tự miễn dịch, chẳng hạn như lupus, cũng có thể phá hủy collagen. Vì vậy, bạn nên chăm sóc sức khỏe tổng thể và theo dõi sự phát triển của bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Các cách bổ sung collagen tự nhiên phổ biến hiện nay

Các cách bổ sung collagen tự nhiên phổ biến hiện nay bao gồm:

1. Bổ sung collagen qua thực phẩm

Việc bổ sung collagen vào chế độ ăn uống hàng ngày có thể được thực hiện thông qua sử dụng các loại thực phẩm có khả năng kích thích sản xuất collagen cho cơ thể. Dưới đây là các nhóm thực phẩm được đề xuất để bổ sung collagen:

– Vitamin C: chất dinh dưỡng quan trọng giúp sản xuất collagen, có nhiều trong trái cây họ cam (cam, quýt, bưởi), ớt chuông và dâu tây.

– Thực phẩm giàu Omega-3: tìm thấy nhiều trong các loại cá đại dương (cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích,…), giúp ngăn sự mất nước trên da và thúc đẩy sản xuất collagen.

– Thực phẩm giàu Proline: α-amino acid kích thích sản sinh protein, tìm thấy trong lòng trắng trứng, bắp cải, măng tây, mầm lúa mì, sản phẩm từ sữa và nấm.

– Rau xanh đậm: giúp bổ sung collagen, như rau ngót, rau xà lách xoong, cải, súp lơ, bina và các loại xà lách.

– Thực phẩm chứa Đồng và Kẽm: tìm thấy trong thịt, nội tạng, động vật có vỏ, hạt vừng, bột ca cao, hạt điều, đậu lăng và các loại ngũ cốc.

– Thực phẩm chứa Glycine: tìm thấy nhiều trong da động vật như da lợn, da gà và các loại thực phẩm chứa protein như thịt, cá, sữa và các loại đậu.

2. Bổ sung bằng các sản phẩm collagen trên thị trường

Các viên uống bổ sung collagen là những sản phẩm dạng viên, thường được sản xuất từ tinh chất collagen thu được từ động vật hoặc từ nguồn thực vật. Những viên uống này giúp bổ sung collagen cho cơ thể và có thể có tác dụng giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da.

Hãy bắt đầu chăm sóc da từ hôm nay với viên uống Collagen Marin để duy trì làn da tươi trẻ, săn chắc và khỏe mạnh! Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

THÔNG TIN VỀ MẮT

Mắt là gì?

Mắt (Eyes) là cơ quan thị giác giúp con người nhìn thấy sự vật, sự việc xung quanh cuộc sống. Mắt lấy ánh sáng từ những gì nhìn thấy và gửi thông tin hình ảnh đến não bộ. Đôi mắt có thể nhìn được khoảng 200 độ theo mọi hướng, bao gồm cả phía trước và hai bên (tầm nhìn ngoại vi). Các bộ phận của mắt phối hợp với nhau cho phép nhìn thấy hình ảnh, chuyển động và độ sâu. Ngoài ra, đôi mắt có thể nhìn thấy hàng triệu màu với các sắc thái khác nhau.

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận nào?

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận sau:

  • Mống mắt: Mống mắt là bộ phận quyết định màu sắc của mắt và nằm sau giác mạc. Các màu mắt phổ biến như đen, xanh dương, xanh lục, nâu nhạt hoặc nâu.
  • Giác mạc: Giác mạc là lớp trong suốt kéo dài trên mống mắt.
  • Đồng tử: Đồng tử (tròng đen, con ngươi) là vòng tròn màu đen nằm giữa trung tâm mống mắt, có khả năng giãn ra và co lại để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào.
  • Củng mạc: Đây là phần màu trắng bao quanh mống mắt.
  • Kết mạc: Kết mạc là mô mỏng, trong suốt bao phủ củng mạc và nằm bên trong mí mắt.
  • Thủy tinh thể: Bộ phận này nằm sau đồng tử nằm với chức năng như thấu kính hội tụ ánh sáng đi đến võng mạc.
  • Võng mạc: Võng mạc là tập hợp các tế bào nằm bên trong đáy mắt giúp cảm nhận ánh sáng và chuyển nó thành các xung điện hoặc tín hiệu thần kinh. Võng mạc có nhiều tế bào hình que (tế bào giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu) và hình nón (tế bào phát hiện màu sắc).
  • Điểm vàng: Điểm vàng là một phần của võng mạc, chịu trách nhiệm về tầm nhìn trung tâm và giúp nhìn thấy các chi tiết và màu sắc đẹp.
  • Dây thần kinh thị giác: Dây thần kinh thị giác nằm phía sau võng mạc (Đầu dây là đĩa thị giác), có chức năng mang tín hiệu đến não, sau đó giải thích thông tin hình ảnh để biết đang nhìn thấy gì.
  • Các cơ kiểm soát vị trí và chuyển động của mắt: Các cơ cơ này giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào và khả năng tập trung của mắt.
  • Dịch kính: Dịch kính là một loại gel trong suốt lấp đầy toàn bộ mắt có chức năng bảo vệ và duy trì hình dạng của mắt.

Mắt hoạt động thế nào?

Các bộ phận của mắt phối hợp với nhau giúp nhìn thấy hình ảnh và gửi thông tin đến não bộ. Tất cả quá trình này diễn ra cực kỳ nhanh chóng.

  • Ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc và đến thủy tinh thể. Sau đó, đồng tử ngày càng lớn hơn để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt.
  • Giác mạc và thủy tinh thể khúc xạ (uốn cong) ánh sáng để tập trung vào những gì đang nhìn thấy.
  • Ánh sáng đi tới võng mạc và biến hình ảnh thành xung điện hoặc tín hiệu.
  • Dây thần kinh mang tín hiệu từ cả hai mắt đến phần não chịu trách nhiệm về thị giác (vỏ não thị giác).
  • Bộ não sẽ giải thích những gì đã nhìn thấy và kết hợp với hai mắt tập hợp tất cả lại thành hình ảnh rõ ràng.

Chức năng của mắt là gì?

Các chức năng của mắt có thể kể đến như:

  • Góc độ sinh học: Đôi mắt dễ nhạy cảm trước các tác động của môi trường, thông qua đó giúp con người có phản ứng phù hợp với diễn biến mọi thứ xung quanh.
  • Về mặt quang học: Đôi mắt thực hiện chức năng nhìn, quan sát, thu nhận lại hình ảnh của sự vật, sự việc để chuyển lên cho não bộ xử lý và lưu trữ.
  • Giao tiếp: Mắt là cơ quan giúp con người giao tiếp phi ngôn ngữ. Thông qua ánh mắt, con người có thể liên hệ, ra hiệu, trao đổi thông tin với nhau thay cho lời nói.

Hình dạng và màu sắc của mắt

1. Hình dạng mắt

Mắt không phải là hình cầu vì hơi nhọn ở phía trước, gần giống với quả bóng hơi bị nén lại. Ở người lớn, mắt có đường kính khoảng 2,5cm.

2. Màu sắc mắt

Màu mắt phụ thuộc vào gen với đa dạng các màu sắc như đen, xanh dương, xanh lá cây hoặc hổ phách và tất cả các sắc thái của màu nâu. Một số người, có đốm hoặc sọc màu khác nhau trong mống mắt hoặc có vòng màu tối hơn xung quanh.

Rủi ro ảnh hưởng tới chức năng mắt

Các rủi ro ảnh hưởng đến mắt bao gồm:

1. Tuổi tác

Khi có tuổi đôi mắt thường nhìn thấy những đốm nhỏ, chấm hình tròn, đường kẻ hoặc mạng nhện trong tầm nhìn. Một số trường hợp, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng hoặc bong võng mạc có thể xảy ra khi già đi. Lão thị (mất thị lực gần tiêu điểm) thường bắt đầu ảnh hưởng đến những người khoảng 45 tuổi trở lên.

2. Ung thư

Các bệnh ung thư ở mắt phổ biến như u ác tính nội nhãn và u nguyên bào võng mạc .

3. Bệnh tật

Một số bệnh ở mắt như thủy tinh thể, tăng nhãn áp, teo thị giác, viêm dây thần kinh thị giác,…

4. Nhiễm trùng

Các bệnh nhiễm trùng ở mắt thường thấy như đau mắt đỏ (viêm kết mạc), viêm bờ mi, lẹo mắt, chắp và khô mắt gây đỏ, sưng tấy và khó chịu.

5. Di truyền

Viêm võng mạc sắc tố là bệnh di truyền có thể dẫn đến mù lòa.

6. Chấn thương

Trầy xước giác mạc và bong võng mạc có thể do chấn thương mắt. Tai nạn có thể gây chảy máu mắt, thâm quầng mắt, bỏng và kích ứng. Vật lạ cũng có thể làm hư mắt.

7. Vấn đề về cơ mắt

Lác (mắt lé) hoặc nhược thị có thể gây ra những thay đổi về hình dạng và tầm nhìn của mắt.

8. Vấn đề về thị lực

Các vấn đề của thị lực điển hình như:

  • Loạn thị và viễn thị ảnh hưởng đến cách mắt khúc xạ (uốn cong) ánh sáng và đưa hình ảnh vào tiêu cự.
  • Mù màu gây khó khăn hoặc không thể nhìn thấy các màu khác nhau.
  • Quáng gà gây khó nhìn vào ban đêm.

Bệnh lý phổ biến của mắt

Các bệnh phổ biến ở mắt gồm có:

1. Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể là hiện tượng thủy tinh thể của mắt bị mờ, ảnh hưởng đến 1 hoặc cả 2 mắt. Bệnh đục thủy tinh thể là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu thế giới. Đục thủy tinh thể có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến ở những người trên 50 tuổi.

Các triệu chứng của đục thủy tinh thể bao gồm:

  • Tầm nhìn có mây/mờ.
  • Khó nhìn vào ban đêm.
  • Nhạy cảm với ánh sáng mạnh.
  • Thay đổi cách nhìn thấy màu sắc.

Phương pháp điều trị phổ biến là phẫu thuật loại bỏ và thay thế thủy tinh thể bị đục bằng thủy tinh thể nhân tạo, với tỷ lệ thành công hơn hơn 90%.

2. Võng mạc

Bệnh võng mạc là biến chứng phổ biến của người bệnh tiểu đường. Nguyên nhân do lượng đường (glucose) cao trong thời gian dài khiến mạch máu ở võng mạc bị tổn thương. Các triệu chứng gồm có:

  • Tầm nhìn mờ hoặc méo mó.
  • Mù màu hoặc nhìn màu sắc nhạt dần.
  • Tầm nhìn ban đêm kém.
  • Có đốm hoặc vệt tối nhỏ trong tầm nhìn của bạn.
  • Khó đọc hoặc nhìn các vật ở xa.

Các phương pháp điều trị bao gồm tiêm thuốc và phẫu thuật nhằm điều chỉnh hoặc thu nhỏ các mạch máu ở võng mạc.

3. Thiên đầu thống (cườm nước, tăng nhãn áp Glaucoma)

Thiên đầu thống do áp suất chất lỏng trong mắt cao hơn bình thường, dẫn đến hỏng dây thần kinh thị giác và ảnh hưởng đến đường truyền thông tin hình ảnh đến đến não. Bệnh glaucoma không phát hiện và điều trị kịp thời có thể giảm thị lực và mù ở 1 hoặc cả 2 mắt.

Có 2 loại bệnh tăng nhãn áp chính:

  • Bệnh tăng nhãn áp góc mở phát triển chậm âm thầm, không có biểu hiện rõ rệt đến khi đi khám bệnh đã trở nặng.
  • Bệnh tăng nhãn áp góc đóng xảy ra đột ngột, gây đau đớn và mất thị lực rất nhanh.

Các triệu chứng của bệnh tăng nhãn áp bao gồm:

  • Đau mắt.
  • Nhức đầu.
  • Mắt đỏ.
  • Nhìn thấy quầng sáng xung quanh đèn.
  • Thị lực kém.
  • Buồn nôn và ói mửa.

Phương pháp điều trị tập trung vào việc giảm nhãn áp như thuốc nhỏ mắt theo toa, liệu pháp laser và phẫu thuật.

4. Rách giác mạc

Khi rách giác mạc người bệnh thường cảm thấy cộm, khó mở mắt. Mắt sung huyết trở nên đỏ và đau, nhạy cảm với ánh sáng, nhìn mờ tạm thời.

5. Viêm dây thần kinh thị giác

Viêm dây thần kinh thị giác (ON) là tình trạng dây thần kinh ở mắt (dây thần kinh thị giác) bị viêm hoặc kích ứng. Bệnh có thể xảy với bất kỳ ai nhưng phổ biến ở phụ nữ từ 20 – 40 tuổi. Viêm dây thần kinh thị giác ảnh hưởng đến người bệnh như sau:

  • Bệnh thường xảy ra ở một mắt.
  • Mất thị lực thường xảy ra trong vài ngày và ngừng tiến triển sau 1 – 2 tuần.
  • Các triệu chứng bao gồm nhìn mờ, mất một phần hoặc toàn bộ thị lực, giảm khả năng nhìn màu.
  • Nhìn khó hơn vào ban đêm.

6. Viễn thị

Viễn thị là tình trạng không có khả năng tập trung hình ảnh lên võng mạc, mà hình ảnh bị tập trung ra sau võng mạc. Bệnh dễ nhầm lẫn với lão thị nhưng thực chất không giống nhau. Lão thị là sự mất linh hoạt tự nhiên của thủy tinh thể do tuổi tác. Viễn thị là dạng mắt ngắn bất thường khiến ánh sáng bẻ cong không chính xác khi đi vào mắt. Viễn thị được điều trị bằng kính điều chỉnh (thấu kính lồi).

7. Thoái hóa võng mạc

Thoái hóa võng mạc là thuật ngữ chỉ các tổn thương của lớp tế bào võng mạc trong mắt, trong đó thoái hóa điểm vàng gây nguy hiểm đến thị lực. Nguyên nhân thoái hóa võng mạc đến từ bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.

8. Teo dây thần kinh thị giác

Teo thị giác là kết quả của tổn thương dây thần kinh thị giác đến từ các bệnh khác gây ra. Teo dây thần kinh thị giác ảnh hưởng đến thị lực và có thể gây mù lòa.

9. Xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc xảy ra khi máu không ở trong mạch máu mà thoát ra ngoài võng mạc, gây ảnh hưởng thị lực như nhìn mờ, đau và đỏ mắt.

10. Quáng gà

Quáng gà là cách gọi thông thường của bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc mắt. Bệnh quáng gà có dấu hiệu giảm thị lực, thu hẹp tầm nhìn vào ban đêm, trong bóng tối hoặc nơi ánh sáng không đầy đủ.

11. Khô mắt

Khô mắt xảy ra do sự mất cân bằng tuyến nước mắt. Nước mắt không được sản xuất hoặc chất lượng kém dẫn đến không đủ bôi trơn và gây khô mắt. Phương pháp điều trị bao gồm nước mắt nhân tạo hoặc nút ống dẫn để ngăn nước mắt chảy ra.

12. Lác mắt

Lác mắt (lé mắt) là tình trạng mắt nhìn theo 2 hướng khác nhau, không tập trung vào một hình ảnh duy nhất cùng lúc, dẫn đến não ưu tiên mắt này hơn mắt kia gây mất thị lực ở mắt không thuận.

13. Loạn thị

Loạn thị là một loại tật khúc xạ phổ biến. Bệnh do phần nào đó của mắt (giác mạc hoặc thủy tinh thể) cong hơn bình thường dẫn đến tầm nhìn mờ. Hầu hết, các trường hợp loạn thị điều trị bằng kính điều chỉnh như kính đeo mắt hoặc kính áp tròng. Các biểu hiện của loạn thị như:

  • Nhìn thấy ánh sáng chói hoặc quầng sáng xung quanh đèn.
  • Nheo mắt để nhìn rõ.
  • Nhức đầu.
  • Mệt mỏi.
  • Mỏi mắt.

14. Cận thị 

Người cận thị (hay còn gọi là cận thị) khó nhìn rõ các vật ở xa nhưng nhìn rõ các vật ở gần cùng với các triệu chứng khác như:

  • Nhức đầu.
  • Mỏi mắt.
  • Nheo mắt.
  • Mệt mỏi khi lái xe, chơi thể thao hoặc nhìn xa hơn.

15. Bệnh giác mạc chóp

Bệnh giác mạc hình chóp là tình trạng lồi ra của giác mạc, tạo chóp hoặc hình nón. Các triệu chứng bệnh giác mạc chóp như:

  • Tình trạng nhìn đôi (song thị), nhìn 1 vật thành 2 khi nhìn bằng một hay cả 2 mắt.
  • Nhìn mờ khi các vật thể ở gần và xa.
  • Cảm giác có quầng sáng xung quanh bóng đèn đang bật.
  • Tầm nhìn mờ gây khó khăn khi điều khiển xe.

16. Nhược thị

Nhược thị thường xuất phát từ cận thị, viễn thị và loạn thị hoặc do bệnh lý ở 1 mắt.

17. Mù màu

Mù màu (thiếu khả năng nhìn màu) là bệnh không phân biệt màu sắc. Bệnh mù màu do tế bào hình nón (tế bào thần kinh trong võng mạc mắt) không hoạt động bình thường.

18. Rách (bong) võng mạc

Bong võng mạc là sự tách rời võng mạc khỏi các mô giúp giữ võng mạc cố định, bệnh có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị. Nếu bệnh tiến triển nghiêm trọng sẽ gây các triệu chứng như:

  • Nhìn thấy nhiều tia sáng.
  • Nhìn thấy những đốm đen hoặc những đường nguệch ngoạc trôi qua tầm nhìn.
  • Che khuất tầm nhìn.

Phương pháp điều trị bao gồm liệu pháp laser hoặc phẫu thuật để gắn lại võng mạc.

19. U nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc là bệnh ung thư võng mạc xảy ra ở trẻ em dưới 2 tuổi. Các triệu chứng bao gồm đồng tử trắng (phản xạ trắng trong đồng tử), lé mắt, viêm, thị lực kém. Chẩn đoán dựa trên kiểm tra bằng soi đáy mắt và siêu âm, CT hoặc MRI. Điều trị các khối u nhỏ bao gồm laser quang đông, phẫu thuật lạnh và xạ trị. Điều trị các khối u lớn thường phẫu thuật cắt bỏ.

20. Loét giác mạc

Đây là một vết loét hở ở giác mạc, nguyên nhân chủ yếu do nhiễm vi rút hoặc nấm gây khô mắt, trầy xước hoặc rách giác mạc. Những người đeo kính áp tròng có nhiều nguy cơ bị loét giác mạc hơn.

Các triệu chứng của loét giác mạc bao gồm:

  • Đỏ mắt và đau.
  • Mủ hoặc dịch đặc từ mắt.
  • Mờ mắt.
  • Mí mắt sưng.
  • Đốm trắng trên giác mạc.

Chăm sóc mắt như thế nào?

Để phòng ngừa các bệnh ảnh hưởng đến mắt cần chăm sóc mắt theo cách sau:

1. Khám mắt định kỳ

Khám mắt định kỳ nhằm kịp thời phát hiện ra các điểm bất thường và các bệnh khác ảnh hưởng đến mắt.

2. Chế độ dinh dưỡng cho mắt

Chế độ ăn uống nên bao gồm nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt các loại rau có lá màu vàng và xanh đậm. Ăn cá có nhiều axit béo omega-3, chẳng hạn cá hồi, cá ngừ và cá bơn có thể giúp ích cho đôi mắt.

3. Hoạt động thể chất

Tập thể dục giúp ngừa hoặc kiểm soát bệnh tiểu đường, huyết áp cao và cholesterol cao. Các bệnh này gây các vấn đề về mắt hoặc giảm thị lực. Vì vậy, nên tập thể dục thường xuyên để giảm nguy cơ mắc các bệnh ảnh hưởng đến mắt.

4. Tránh hoạt động mắt trong thời gian dài

Sau mỗi giờ làm việc trên máy tính nên thư giãn mắt bằng cách nhìn ra xa khỏi màn hình máy tính, nhắm mắt lại hoặc chớp mắt nhiều lần để mắt điều tiết đỡ khô do nhìn quá lâu.

5. Tránh tổn thương vùng mắt

Khi gặp ánh sáng chói như đèn hàn, lò đúc thủy tinh, đèn pha ô tô nên tránh nhìn trực tiếp. Hạn chế sử dụng kính áp tròng trong thời gian dài, giữ vệ sinh và sát trùng kính áp tròng cẩn thận. Khi đi ra ngoài trong trời nắng gắt hãy đeo kính râm tia cực tím chiếu vào mắt. Tránh dụi mắt khi đôi tay chưa được rửa sạch sẽ.

6. Tập thể dục cho mắt

Nếu dành nhiều thời gian sử dụng máy tính, mắt sẽ dễ mỏi. Để giảm mỏi mắt, hãy thử quy tắc 20-20-20: Cứ sau 20 phút, hãy nhìn ra xa khoảng 6m trước mặt bạn trong 20 giây.

7. Thuốc nhỏ mắt

Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt cần lưu ý những điều sau:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu sử dụng thuốc nhỏ mắt lâu dài.
  • Nên dùng nước muối sinh lý 0,9% để rửa mắt mỗi ngày.
  • Đến gặp bác sĩ nếu thấy mắt gặp vấn đề như đau mắt, quáng gà, nhìn mờ, đỏ và rát, nhìn chói.
  • Kiểm tra mắt định kỳ để phát hiện kịp thời những bất thường hay bệnh về mắt giúp điều trị kịp thời.

8. Đeo kính bảo vệ

Để ngừa chấn thương mắt, cần bảo vệ mắt khi chơi một số môn thể thao, làm các công việc như xây dựng và làm việc trong nhà máy và sửa chữa.

Ngoài ra, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm hỏng mắt và làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác. Do đó, hãy bảo vệ mắt bằng cách sử dụng kính râm, giúp chặn 99 – 100% cả bức xạ UVA và UVB.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực LteinOmega – sản xuất tại châu Âu với hàm lượng cao Chiết xuất Việt Quất + DHA từ Dầu gan cá tuyết, vitamin B2 + Đồng + Selen, chứa XanMax ® (công thức độc quyền đã được chứng minh lâm sàng) chứa Lutein, Zeaxanthin + Meso Zeaxanthin giúp giảm khô, mỏi mắt phòng thoái hóa điểm vàng và ngừa đục thủy tinh thể – mang đến một sự lựa chọn vô cùng an toàn, hiệu quả cao, cực tiện lợi và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/lteinomega/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

HỆ NỘI TIẾT

Hệ nội tiết gồm những cơ quan nào?

Hệ thống nội tiết không có tính liên tục về mặt giải phẫu học như hệ tim mạch hay hô hấp…mà các tuyến nội tiết nằm rải rác khắp cơ thể, mỗi một tuyến có vai trò chuyên biệt trong điều hòa hoạt động cơ thể. Sự kết hợp hài hòa của nội tiết tố giúp cơ thể hoạt động bình thường và khỏe mạnh. Các tuyến nội tiết bao gồm:

  • Tuyến yên: có đường kính khoảng 1cm, với khối lượng từ 0,5g đến 1g, nằm ở trong hố xương của nền sọ. Tuyến yên tuy nhỏ nhưng là tuyến quan trọng nắm giữ vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết hệ thống nội tiết ngoại biên. Tuyến yên được chia ra 2 phần, tuyến yên trước là yên tuyến và tuyến yên sau là yên thần kinh
  • Vùng dưới đồi: nằm gần tuyến yên ở dưới đáy não, có vai trò tổng hợp và bài tiết các hormone kích thích và ức chế, có tác dụng kiểm soát sự bài tiết hormone của tuyến yên trước. Ngoài ra vùng dưới đối còn tổng hợp 2 hormone là hormone chống bài niệu (ADH) hay còn gọi vasopressin và oxytocin, sau đó được vận chuyển xuống và dự trữ trong tuyến yên sau.
  • Tuyến giáp: có hình cánh bướm nằm trước cổ có vai trò kiểm soát chức năng trao đổi chất của cơ thể.
  • Tuyến thượng thận: gồm 2 tuyến thượng thận nằm cực trên mỗi quả thận. Mỗi tuyến thượng thận gồm 2 phần riêng biệt là vỏ thượng thận và tủy thượng thận. Vỏ thượng thận tiết ra 3 hormone chính là aldosteron, cortisol và androgen. Tủy thượng thận tiết ra hormone gồm: adrenaline, noradrenaline
  • Buồng trứng, tinh hoàn: có chức năng sản xuất hormone sinh dục dưới tác dụng điều hòa của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục.
  • Tuyến tụy: về mặt giải phẫu, tuyến tụy nằm sau dạ dày, có 2 chức năng chính gồm chức năng ngoại tiết bài tiết các hormone tiêu hóa giúp tiêu hóa thức ăn và chức năng nội tiết giúp điều chỉnh lượng đường trong máu thông qua hormone chính là insulin và glucagon.
  • Tuyến cận giáp: gồm bốn tuyến nhỏ như hạt đậu ở mặt sau tuyến giáp, tiết ra hormone điều hòa chuyển hóa canxi và phospho máu, tác động lên chuyển hóa của xương…

Tuyến nội tiết quan trọng nhất là gì?

Các tuyến nội tiết đơn lẻ có mỗi vai trò nhất định cho cơ thể và hoạt động dưới sự kiểm soát của trục hạ đồi-tuyến yên. Một số tuyến nội tiết không chịu sự chi phối bởi tuyến yên như tuyến cận giáp, tuyến tụy nội tiết, tủy thượng thận. Tuy nhiên nếu một trong số tuyến nội tiết gặp vấn đề sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, tác động một phần nào đó đến chức năng của các tuyến còn lại. Do vậy mọi tuyến nội tiết đều quan trọng, không có tuyến nội tiết nào quan trọng nhất.

Chức năng của tuyến nội tiết

Mỗi tuyến nội tiết trong hệ thống nội tiết đóng vai trò riêng, do vậy để nói về chức năng của hệ thống nội tiết ta sẽ đi vào từng chức năng của mỗi tuyến.

Tuyến yên: nắm vai trò quan trọng như bộ điều khiển các tuyến còn lại. Tuyến yên được chia ra 2 phần là tuyến yên trước hay còn gọi là yên tuyến và tuyến yên sau hay còn gọi là yên thần kinh. Tuyến yên trước sản xuất và giải phóng các hormone như:

  • Hormone tăng trưởng (GH) có vai trò điều chỉnh tăng trưởng và phát triển thể chất bao gồm cơ và xương.
  • Hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH) kích thích vỏ tuyến thượng thận sản xuất hormone tuyến thượng thận.
  • Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) giúp kích thích tuyến giáp giải phóng hormone tuyến giáp.
  • Hormone kích thích nang trứng (FSH): trên buồng trứng FSH giúp kích thích nang trứng trưởng thành, trên tinh hoàn FSH kích thích quá trình tạo tinh trùng
  • Hormone tạo hoàng thể (LH) tham gia và quá trình sản xuất estrogen và testosterone.
  • Hormone Prolactin giúp kích thích tuyến vú bài tiết sữa ở phụ nữ.

Tuyến yên sau không bài tiết hormone mà có vai trò dự trữ các hormone do vùng dưới đồi tổng hợp rồi vận chuyển xuống đầu tận thần kinh trong tuyến yên sau bao gồm:

  • Hormone chống bài niệu ADH hay còn goi là vasopressin có tác dụng làm giảm sự bài xuất nước tiểu và co tiểu động mạch toàn cơ thể làm tăng huyết áp.
  • Hormone Oxytocin vừa kích thích sản xuất sữa mẹ vừa kích thích co bóp tử cung khi sinh.

Tuyến giáp: tiết ra các hormone tuyến giáp T4 và T3 có chức năng làm tăng hoạt động chuyển hóa của tế bào, tác động lên sự phát triển của cơ thể, sự phát triển hệ thần kinh và hầu hết mọi hoạt động của các hệ cơ quan trong cơ thể như hệ tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa…

Tuyến thượng thận: Vỏ thượng thận sản xuất hormone glucocorticoids, mineralocorticoids, androgens. Các hormone này có vai trò trong điều hòa chuyển hóa đạm, đường, lipid, các điện giải Natri và Kali và thể tích dịch trong cơ thể, chống viêm, đáp ứng với stress…

Vùng dưới đồi: tiết các hormone giúp kiểm soát hoạt động của tuyến yên

Tuyến tụy: kích thích sản xuất insulin, insulin hoạt động như chìa khóa đưa đường vào tế bào chuyển hóa thành năng lượng cung cấp cho cơ thể.

Tuyến cận giáp: có vai trò kiểm soát nồng độ canxi trong máu, xương.

Vai trò của hệ nội tiết trong cơ thể người

Nội tiết có vai trò rất quan trọng đối với cơ thể. Các tuyến nội tiết cùng hệ thần kinh kiểm soát hầu như mọi hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Do vậy, nội tiết là những tuyến nhỏ có sức mạnh và quyền lực lớn trong toàn bộ hoạt động của cơ thể con người.

Các vấn đề về hệ nội tiết

Hệ thống nội tiết gặp vấn đề khi một hoặc nhiều tuyến nội tiết bị suy giảm chức năng hay tăng chức năng…

Bệnh nội tiết gồm những bệnh gì?

Khi một trong số hoặc tất cả tuyến nội tiết gặp vấn đề sẽ gây ra những bệnh như:

  • Đái tháo đường do tuyến tụy giảm tiết insulin
  • Hạ đường huyết do u tụy tăng tiết insulin
  • Cường giáp, suy giáp, ung thư tuyến giáp.
  • Hội chứng Cushing do tăng tiết cortisol máu gây kiểu hình Cushing với mặt tròn như mặt trăng, tăng cân, rạn da bụng-đùi, bướu mỡ sau gáy… Cường aldosteron nguyên phát gây tăng huyết áp hạ kali máu, U tủy thượng thận tăng tiết catecholamin gây tăng huyết áp…
  • Tăng canxi máu do tuyến cận giáp tăng tiết hormone PTH, Hạ canxi máu do suy tuyến cận giáp…
  • U tuyến yên tăng tiết prolactin gây vô kinh, vú tiết sữa
  • U tuyến yên tăng tiết hormone tăng trưởng GH gây bệnh to đầu chi hoặc bệnh khổng lồ
  • Suy tuyến yên do bất thường bẩm sinh hoặc u tuyến yên…

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca (còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin E và Kẽm giúp hỗ trợ cân bằng Estrogen nội sinh mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Bên cạnh đó Phytex Farma cũng đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tăng cường sinh lý nam OYSTERXMEN – sản xuất tại Pháp – với hàm lượng cao chiết xuất từ nguồn Hàu sạch của Pháp (vốn đã rất giàu Kẽm) – bổ sung thêm Kẽm, Taurine cùng Vitamin nhóm B và nhân sâm mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái mạnh !

Kết hợp Vitamin D3 và K2 MK7 có tác dụng gì ?

Nhiều mẹ đang có mong muốn phát triển chiều cao cho con từ sớm nhưng lại không biết cần phải gì? Hoặc đôi khi mắc phải sai lầm chỉ mới bổ sung canxi để con cao khỏe mà quên mất đi bộ đôi vận chuyển D3K2.

Vậy vitamin D3 K2 MK7 có tác dụng gì? Vì sao cần phải bổ sung cùng nhau? Cùng PHYTEX FARMA tìm hiểu để có biện pháp tối ưu chiều cao cũng như sức khỏe trong những năm tháng đầu đời của con.

4 tác dụng “nổi bật” của vitamin D3

D3 hay còn gọi là Cholecalciferol, một trong 5 dạng tự nhiên của vitamin D. Đây vitamin được khuyến cáo cần phải bổ sung cho trẻ sơ sinh ngay khi chào đời. Dưới đây là 5 tác dụng nổi bật mà hoạt chất này mang đến.

Tăng hấp thụ canxi, giúp xương chắc khỏe, chiều cao tối ưu

Nổi tiếng và được biết đến với vai trò giúp xương chắc khỏe, D3 là nòng cốt để bé hấp thụ canxi từ ruột vào máu. Việc bổ sung D3 đầy đủ sẽ giúp hệ xương chắc khỏe. Ngăn ngừa các vấn đề như còi xương, nhuyễn xương. Ngoài ra nó còn cải thiện chức năng của các tế bào nội mô mạch máu. Giúp ngăn xơ vữa động mạch hiệu quả.

Thiếu D3, canxi trong máu sẽ giảm. Buộc cơ thể phải huy động canxi từ xương ra để hoạt động. Hệ quả là trẻ còi xương, chậm lớn, chân vòng kiềng. Thậm chí ảnh hưởng rõ rệt đến việc phát triển chiều cao.

Tăng cường miễn dịch

Thông thường khi nhắc đến tác dụng tăng miễn dịch, vitamin C là cái tên được nghĩ đến nhiều. Tuy nhiên, thời gian gần đây các nhà khoa học đã tìm ra mối liên hệ giữa D3 và hệ miễn dịch, nhất là với bệnh nhiễm trùng. Hoạt chất này tham gia vào các tế bào Lympho B, lympho T, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn.

Trung tâm thông tin công nghệ sinh học quốc gia Mỹ, từng đăng tải nghiên cứu trên 19.000 đối tượng cho thấy, những người có nồng độ vitamin D <30 ng/ml có khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cao hơn những người có nồng độ vitamin D cao trong cơ thể.

Cải thiện tâm trạng, giúp ngủ ngon

Một tác dụng nữa của vitamin D3 đó là giúp cải thiện tâm trạng và ngủ ngon hơn. Việc hấp thụ canxi hiệu quả từ ruột vào máu giúp hạn chế tình trạng thiếu hụt, từ đó ngủ ngon và sâu giấc hơn. Đây cũng là lý do vì sao trẻ sơ sinh khi quấy khóc, vặn mình đều được khuyên dùng D3.

Ngăn ngừa các bệnh mãn tính

Ngoài việc tăng cường đề kháng, vitamin D3 còn giúp ngăn ngừa các bệnh mạn tính trong tương lai. Ví dụ như: tim mạch, huyết áp, thậm chí là ung thư. Nghiên cứu các nghiên cứu thực hiện đã cho thấy, những người thiếu vitamin D có khả năng mắc tiểu đường tuýp 2 cao hơn. Với ung thư, người ta thấy rằng nếu tăng hàm lượng D3 hấp thụ lên 1100 IU với phụ nữ sau mãn kinh sẽ giảm nguy cơ ung thư từ 60-77%.1

Tác dụng “vàng” của K2 MK7

Cùng với D3, vitamin K2 cũng là nhân tố quan trọng trong quá trình tăng trưởng. Dưới đây là những tác dụng mà hoạt chất này mang đến.

Đưa canxi tới đích, hỗ trợ sức khỏe của xương

K2 MK7 đóng vai trò kích hoạt các osteocalcin. Giúp tối ưu hóa việc gắn kết canxi vào xương, giúp xương chắc khỏe.

Không chỉ thế, hoạt chất này còn có khả năng tăng chất lượng xương thông qua việc bổ sung collagen cho khớp nối. Giảm thiểu tình trạng còi xương, loãng xương.

Ngăn ngừa ung thư

Ngoài vai trò với hệ xương, K2 MK7 còn có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư. Ví dụ như bệnh về bạch cầu, ung thư phổi, ung thư buồng trứng, tuyến tiền liệt và gan.

Kết quả của một vài nghiên cứu cho thấy hoạt chất này có khả năng giảm tái phát ung thư gan và giảm 63% nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Cung cấp K2MK7 mỗi ngày còn là phương pháp hữu hiệu để tăng sức khỏe tim mạch. Theo nghiên cứu của Rotterdam Study, những người có chế độ ăn nhiều vitamin K2 sức khỏe tim mạch thường sẽ tốt hơn. Điều này chủ yếu là do K2 ức chế quá trình canxi hóa trong mạch máu. Ngăn ngừa tổn thương cũng như quá trình vôi hóa động mạch – một trong những nguyên nhân gây bệnh tim mạch.

Giúp ngăn tiểu đường

Bổ sung K2 còn có thể làm tăng độ nhạy của insulin nhờ phản ứng chuyển hóa osteocalcin chưa hoạt tính trở nên hoạt hóa. Đây là hoocmon có khả năng điều hành adipokin hoặc các con đường gây viêm. Không chỉ thế, nó còn trực tiếp điều hòa glucose tại cơ vân hoặc tổ chức mỡ, ngăn ngừa tiểu đường tương lai.

Vì sao cần phải bổ sung D3 và K2MK7 cùng lúc với nhau?

Từ những tác dụng trên có thể thấy, vitamin D3 và K2 là những dưỡng chất vô cùng quan trọng với sự phát triển của bé. Việc bổ sung kết hợp hai hoạt chất này cùng lúc với nhau là điều vô cùng cần thiết. Bởi chúng có mối quan hệ chặt chẽ cũng như tác động đến nhau. Góp phần tăng cường cũng như cải thiện sức khỏe, nhất là hệ xương.

Theo các chuyên gia, để con cao lớn, khỏe mạnh bổ sung canxi, D3 là điều chưa đủ. Nhất định phải có một loại vitamin khác để tạo thành “kiềng 3 chân” vững chắc, đó là K2.

Thông qua đường uống, canxi sẽ được hấp thụ tại ruột. D3 có nhiệm vụ vận chuyển canxi từ ruột vào máu. Đồng thời kích hoạt Osteocalcin hoạt hóa, tạo thành chiếc xe vận chuyển canxi tới xương. Để chiếc xe này hoạt động cần có nhiên liệu đốt cháy đó là K2. Nếu không có vitamin K2 MK7, canxi sau khi được D3 vận chuyển vào máu sẽ bị “mắc kẹt”, gây vôi hóa mạch máu. Ngoài ra, nếu canxi không được vận chuyển đúng đích, “đi lạc” còn khiến bé bị các bệnh sỏi thận, sỏi mật.

Vì vậy để canxi, hấp thu tối ưu và gắn trúng đích, và hạn chế các bệnh về tim mạch nhất định phải bổ sung vitamin K2MK7 và vitamin D3 cùng lúc với nhau.

Kết hợp cùng lúc vitamin D3 K2 Mk7 có tác dụng gì?

Ai cũng biết D3, K2 cần thiết với trẻ. Thế nhưng việc kết hợp cùng lúc với nhau có tác dụng gì thì không phải ai cũng rõ. Cụ thể bổ sung vitamin D3 K2MK7 cùng lúc sẽ mang đến những lợi ích sau:

Kết hợp D3 K2 cùng lúc với nhau mang lại nhiều lợi ích
Kết hợp D3 K2 cùng lúc với nhau mang lại nhiều lợi ích
  • Vitamin D3 K2 giúp bảo vệ thành mạch. Hạn chế tối đa tình trạng lắng đọng canxi ở mô và mạch. Giảm nguy cơ xơ vữa và vôi hóa động mạch, tạo điều kiện bảo vệ trái tim khỏe mạnh.
  • Vitamin D3 K2 còn giúp hình thành hàng rào miễn dịch vững chắc, chống lại các yếu tố gây hại bên ngoài. Đem đến một sức khỏe và sự phát triển toàn diện nhất.
  • Bổ sung D3K2 đầy đủ còn giúp vận chuyển canxi đúng đích tới xương. Giúp phát triển chiều cao, ngăn ngừa các bệnh về xương.
  • Không chỉ thế, bổ sung hai hoạt chất này còn giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh ung thư về sau.

Vitamin D3K2 và D3 K2-MK7 có khác nhau không?

Bổ sung D3 K2-MK7 cùng lúc với nhau là điều không phải bàn cãi. Nhưng điều đáng quan tâm là MK7 là gì? K2 và K2 MK7 liệu có giống nhau?

MK7 thực chất chỉ là một nhóm của K2
MK7 thực chất chỉ là một nhóm của K2

K2 thuộc nhóm vitamin K có vai trò vận chuyển canxi đến xương và duy trì mật độ xương chắc khỏe. Hoạt chất này tồn tại dưới các nhóm là MKs, cụ thể là từ MK4 đến MK13. Trong đó MK4 và MK7 là 2 nhóm phổ biến và có tác động trực tiếp tới việc hấp thụ canxi. Tuy nhiên nhờ thời gian bán thải cao hơn khoảng 3-4h nên MK7 được sử dụng nhiều hơn MK4.2

Vì vậy có thể hiểu một cách đơn giản MK7 thực chất chỉ là một dạng tồn tại của vitamin K2. Tùy vào từng sản phẩm mà có cách ghi trên bao bì khác nhau.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống bổ sung canxi hữu cơ Bambo Canci 60 viên và Bambo Canci 30 viên sản xuất tại Pháp với hàm lượng cao Canxi Bisglycinate cực kì dễ hấp thu – kết hợp đầy đủ các vitamin D cùng K2 – MK7 và chiết xuất Silic từ Tre giúp khỏe mạnh cả cơ gân – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci/  và https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci-3/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ