Suy Giảm Trí Nhớ Ở Tuổi 30: Báo Động Sớm Không Thể Bỏ Qua

Ở tuổi 30, nhiều người bắt đầu cảm thấy trí nhớ không còn như trước: quên lịch hẹn, khó tập trung vào công việc, hay lơ đãng trong sinh hoạt hàng ngày. Điều này không còn là hiện tượng cá biệt. Ngày càng nhiều người trẻ đang đối mặt với tình trạng suy giảm trí nhớ sớm – một dấu hiệu cảnh báo hệ thần kinh đang bị quá tải.


Nguyên nhân khiến trí nhớ suy giảm từ tuổi 30

Suy giảm trí nhớ ở người trẻ thường không bắt nguồn từ bệnh lý nặng, mà do lối sống hiện đại gây ra những ảnh hưởng tích lũy lên não bộ:

  • Làm việc căng thẳng, liên tục tiếp nhận thông tin

  • Thức khuya, thiếu ngủ kéo dài

  • Thiếu dinh dưỡng cần thiết cho tế bào thần kinh

  • Lạm dụng thiết bị điện tử, giảm khả năng ghi nhớ tự nhiên

  • Thiếu vận động thể chất và tinh thần

Những yếu tố này làm giảm lưu lượng máu lên não, tổn thương tế bào thần kinh và suy giảm dẫn truyền tín hiệu – nền tảng của trí nhớ và sự tập trung.


Dấu hiệu nhận biết sớm

 

  • Quên việc vừa xảy ra, hay mất tập trung

  • Khó ghi nhớ tên người, địa điểm

  • Xử lý thông tin chậm, phản ứng kém

  • Dễ cáu gắt, mất ngủ, hay lo lắng vô cớ

Nếu những biểu hiện này xuất hiện thường xuyên, bạn nên xem đó là lời cảnh báo sớm từ não bộ.


Hệ lụy nếu không can thiệp kịp thời

  • Suy giảm hiệu suất làm việc và học tập

  • Tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc, trầm cảm

  • Gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội

  • Tăng nguy cơ mắc sa sút trí tuệ, Alzheimer hoặc tai biến mạch máu não sớm


Giải pháp hỗ trợ trí nhớ toàn diện từ sớm

Bảo vệ trí nhớ nên bắt đầu ngay từ tuổi 30 – bằng cách kết hợp điều chỉnh lối sống và bổ sung dưỡng chất chuyên biệt cho não bộ.

Lối sống hỗ trợ trí nhớ khỏe mạnh

  • Ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi ngày

  • Duy trì vận động đều đặn để tăng tuần hoàn não

  • Ăn uống cân bằng, bổ sung omega-3, vitamin nhóm B

  • Giảm stress bằng thiền, yoga, hoạt động thư giãn

Hỗ trợ từ sản phẩm chuyên biệt: IQGinko

 

IQGinko là giải pháp hỗ trợ trí não được thiết kế với công thức toàn diện, phù hợp cho người đang gặp tình trạng suy giảm trí nhớ, thiểu năng tuần hoàn não hoặc phục hồi sau tai biến mạch máu não.

Thành phần nổi bật trong mỗi viên:

Công dụng:

  • Hỗ trợ tăng tuần hoàn não, cải thiện trí nhớ và sự tập trung

  • Giảm đau đầu, chóng mặt, mất ngủ

  • Hỗ trợ phục hồi sau tai biến do tắc mạch

  • Bảo vệ tế bào thần kinh, giảm căng thẳng và tăng hiệu suất nhận thức

Đối tượng sử dụng:

  • Người suy giảm trí nhớ, thiếu tập trung

  • Người bị thiểu năng tuần hoàn não

  • Người sau tai biến mạch máu não do tắc mạch

  • Người muốn cải thiện tinh thần và giấc ngủ

Hướng dẫn sử dụng:

  • Uống 1 viên mỗi ngày vào buổi tối sau ăn


Kết luận

Suy giảm trí nhớ ở tuổi 30 không phải là điều bình thường và cũng không nên xem nhẹ. Chủ động thay đổi lối sống, kết hợp sử dụng sản phẩm hỗ trợ não bộ như IQGinko chính là cách bạn đầu tư vào sức khỏe tinh thần lâu dài, hiệu suất làm việc bền vững và chất lượng sống trọn vẹn.

IQGinko – Giải pháp khoa học giúp bảo vệ trí nhớ từ sớm.

Người lớn tuổi: Bổ sung gì để sống khỏe – sống vui mỗi ngày?

1. Vì sao người lớn tuổi cần bổ sung dưỡng chất từ sớm?

Sau tuổi 50, cơ thể bắt đầu lão hóa rõ rệt: xương khớp thoái hóa, gan thải độc kém, trí nhớ suy giảm, giấc ngủ chập chờn. Hệ miễn dịch cũng yếu đi, khiến người cao tuổi dễ mắc bệnh và hồi phục chậm hơn.

Việc bổ sung đúng dưỡng chất mỗi ngày chính là chìa khóa giúp người lớn tuổi không chỉ sống lâu mà còn sống khỏe, sống chủ động và sống vui vẻ cùng con cháu.


2. Những dưỡng chất thiết yếu cần bổ sung hàng ngày

2.1. Canxi – Bảo vệ xương chắc khỏe, giảm nguy cơ loãng xương

Loãng xương, gãy xương rất phổ biến ở người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh. Tuy nhiên, khả năng hấp thu canxi ở tuổi già lại suy giảm mạnh.

Gợi ý: Bambo Canci là sản phẩm bổ sung Nano Canxi dễ hấp thu, kết hợp cùng vitamin D3 và MK7 giúp đưa canxi vào tận xương, cải thiện tình trạng loãng xương, đau nhức đầu gối – thắt lưng ở người lớn tuổi.


2.2. Hỗ trợ xương khớp – Ngăn ngừa thoái hóa khớp

Tuổi càng cao, sụn khớp càng mỏng, dịch khớp càng ít, dẫn đến đau cứng khớp, khó vận động. Việc bổ sung hoạt chất giúp phục hồi sụn, giảm viêm là rất cần thiết.

Gợi ý: Firmax – sản phẩm hỗ trợ xương khớp công nghệ Pháp, chứa Glucosamine, Chondroitin, Nano Canxi và Nhũ Hương. Firmax giúp giảm đau, tái tạo sụn khớp, hỗ trợ vận động linh hoạt – hiệu quả đặc biệt ở người thoái hóa khớp, thoát vị đĩa đệm, đau cổ vai gáy.


2.3. Bổ não – Tăng trí nhớ, minh mẫn tuổi già

Suy giảm tuần hoàn não gây chóng mặt, hay quên, mất tập trung. Người lớn tuổi cần các dưỡng chất hỗ trợ lưu thông máu não và bảo vệ tế bào thần kinh.

Gợi ý: IQ Ginko – bổ não chuyên biệt cho người lớn tuổi, chứa Ginkgo Biloba kết hợp vitamin B1 – B6 – B12, giúp tăng tuần hoàn máu não, cải thiện trí nhớ, giảm đau đầu, mất ngủ, chóng mặt – nhất là ở người cao tuổi, làm việc căng thẳng hoặc từng có tiền sử tai biến.


3. Món quà sức khỏe – Trao yêu thương không cần dịp

Không phải ai cũng có nhiều thời gian ở bên chăm sóc bố mẹ, ông bà mỗi ngày. Nhưng bạn vẫn có thể trao gửi sự quan tâm của mình thông qua những lựa chọn đúng đắn.

Một hộp Firmax giúp bố bạn bớt đau khớp, đi lại nhẹ nhàng hơn.
Một lọ IQ Ginko giúp mẹ bạn ngủ ngon và minh mẫn mỗi ngày.
Một hộp Halagi nhẹ nhàng giúp gan thải độc, ăn ngon, tiêu hóa tốt.
Một liệu trình Bambo Canci để ông bà vững bước, không còn lo loãng xương, gãy xương.

Đôi khi, món quà ý nghĩa nhất không nằm ở giá trị vật chất – mà nằm ở việc bạn đang quan tâm đến sức khỏe người thân từ những điều nhỏ nhất.


4. Bí quyết bổ sung hiệu quả và an toàn

Thói quen Lợi ích
Chia nhỏ bữa ăn, ăn đúng giờ Dễ tiêu hóa, tránh đầy bụng
Tập thể dục nhẹ nhàng Cải thiện tuần hoàn, giảm đau khớp
Uống nhiều nước, ngủ đủ giấc Tăng miễn dịch, phục hồi tế bào
Kết hợp dinh dưỡng và sản phẩm bổ trợ Bổ sung đầy đủ, dễ hấp thu

5. Kết luận: Đầu tư sức khỏe – Tạo nên hạnh phúc lâu dài

Tuổi già không chỉ là nghỉ ngơi, mà là lúc được sống chất lượng bên con cháu. Và bạn – với những lựa chọn đúng đắn – có thể góp phần làm nên điều đó.

Bambo Canci – Xương chắc khỏe
Firmax – Khớp linh hoạt
IQ Ginko – Não minh mẫn
Hãy xem đây là món quà sức khỏe, là lời cảm ơn sâu sắc gửi tới những người đã hy sinh cả cuộc đời để nuôi dưỡng và dạy dỗ bạn nên người.

Ngủ sâu hơn nhờ 5 thói quen trước khi ngủ – Bí quyết vàng cho sức khỏe não bộ và tinh thần

Một giấc ngủ sâu và chất lượng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe tổng thể, đặc biệt là não bộ và hệ thần kinh. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực và thiết bị điện tử bủa vây, không ít người đang phải đối mặt với tình trạng khó ngủ, ngủ chập chờn, tỉnh giấc giữa đêm.

May mắn thay, bạn hoàn toàn có thể cải thiện giấc ngủ của mình mà không cần dùng đến thuốc ngủ, chỉ cần áp dụng 5 thói quen đơn giản trước khi đi ngủ mỗi ngày.


1. Tại sao giấc ngủ sâu lại quan trọng đến vậy?

Khi bạn ngủ đủ sâu, não bộ sẽ bước vào giai đoạn phục hồi tích cực, giúp:

  • Loại bỏ các độc tố tích tụ trong ngày

  • Củng cố trí nhớ và khả năng tập trung

  • Cân bằng hormone, hỗ trợ miễn dịch

  • Phòng ngừa rối loạn thần kinh, sa sút trí tuệ và Alzheimer

Ngược lại, thiếu ngủ hoặc ngủ không sâu có thể dẫn đến:

  • Suy giảm nhận thức, giảm hiệu suất làm việc

  • Dễ cáu gắt, mất bình tĩnh, lo âu

  • Nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, tai biến, trầm cảm


2. 5 thói quen giúp ngủ sâu hơn mỗi đêm

2.1. Tránh thiết bị điện tử ít nhất 1 giờ trước khi ngủ

Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính có thể ức chế sản xuất melatonin – hormone quan trọng điều chỉnh giấc ngủ. Hãy thay bằng sách giấy, thiền hoặc nghe nhạc thư giãn.

2.2. Duy trì giờ đi ngủ – thức dậy cố định mỗi ngày

Việc duy trì nhịp sinh học ổn định giúp cơ thể tự thiết lập “đồng hồ ngủ”, từ đó dễ ngủ hơn và ngủ sâu hơn, kể cả khi không dùng đến thuốc.

2.3. Không ăn tối quá muộn hoặc dùng chất kích thích

Ăn tối muộn, đặc biệt là đồ nhiều dầu mỡ hoặc chất béo, khiến hệ tiêu hoá hoạt động quá mức. Cà phê, trà đặc và rượu bia cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng giấc ngủ.

2.4. Tập hít thở sâu hoặc thiền định trước khi ngủ

Hít thở sâu, thiền chánh niệm hoặc yoga nhẹ nhàng giúp hệ thần kinh thư giãn, giảm cortisol (hormone căng thẳng) và tạo điều kiện cho cơ thể dễ vào giấc hơn.

2.5. Hỗ trợ bằng dưỡng chất tự nhiên tốt cho não bộ và giấc ngủ

Một số dưỡng chất và hoạt chất sinh học như melatonin, GABA, bạch quả, rau đắng biển, huperzine A, nattokinase đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường chức năng não bộ, đặc biệt hữu ích cho người thường xuyên stress, làm việc trí óc hoặc lớn tuổi.


3. IQGinko – Giải pháp tăng cường giấc ngủ và chức năng não bộ toàn diện

IQGinko là thực phẩm bảo vệ sức khỏe được phát triển với công thức toàn diện, kết hợp các thành phần từ thiên nhiên có hiệu quả cao trên hệ thần kinh và não bộ.

vien-uong-bo-nao-cellie-iq-ginko-giup-hoat-huyet-duong-nao-tang-tuan-hoan-mau-len-nao-ngan-ngua-tai-bien-cai-thien-tri-nho-giam-dau-dau-chong-mat-hieu-qua-hop-30-vien

Sản phẩm chứa các hoạt chất nổi bật như:

  • Chiết xuất bạch quả giúp tăng tuần hoàn máu não, cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn.

  • Rau đắng biển – loại thảo dược được sử dụng từ thế kỷ VI sau Công nguyên, đã chứng minh hiệu quả trong cải thiện trí nhớ và nhận thức thông qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

  • Huperzine A – hoạt chất quý từ thạch sam, có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh và chống lại thoái hóa thần kinh, hỗ trợ điều trị suy giảm nhận thức.

  • Nattokinase – enzyme chiết xuất từ đậu tương lên men theo truyền thống Nhật Bản, có khả năng phá cục máu đông, tăng tuần hoàn não, phòng ngừa đột quỵ.

  • GABA, Citicolin, Melatonin, Magie, Coenzym Q10 và vitamin nhóm B – hỗ trợ thư giãn thần kinh, điều hòa giấc ngủ, đồng thời tăng cường năng lượng tế bào não.

Công dụng nổi bật của IQGinko:

  • Hỗ trợ tăng tuần hoàn máu não, cải thiện trí nhớ, giảm chóng mặt, mất tập trung

  • Hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, giúp ngủ ngon và sâu giấc

  • Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, hỗ trợ sau tai biến mạch máu não

  • Bảo vệ tế bào thần kinh, làm chậm tiến trình suy giảm nhận thức do lão hóa


Kết luận

Một giấc ngủ ngon là điều kiện tiên quyết để tái tạo năng lượng, ổn định tinh thần và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Hãy bắt đầu từ những thói quen đơn giản trước khi ngủ, đồng thời kết hợp với sản phẩm hỗ trợ từ thiên nhiên như IQGinko để nâng cao chất lượng giấc ngủ và giữ gìn sức khỏe não bộ vững bền theo thời gian.

Phòng tránh đột quỵ: Những điều không thể chủ quan để bảo vệ sức khỏe

Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên toàn thế giới. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 15 triệu người bị đột quỵ, trong đó 5 triệu người tử vong và 5 triệu người phải sống chung với di chứng suốt đời.

Điều đáng lo ngại là đột quỵ hoàn toàn có thể xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Tuy nhiên, điều đáng mừng là chúng ta có thể phòng tránh đột quỵ hiệu quả nếu nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và áp dụng lối sống khoa học.

Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức khoa học, cập nhật giúp bạn chủ động phòng ngừa đột quỵ một cách hiệu quả.


Đột quỵ là gì?

Đột quỵ, hay còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho não bị gián đoạn đột ngột. Điều này khiến tế bào não bị thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng.

Có hai loại đột quỵ phổ biến:

  • Đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke): Chiếm khoảng 85% các ca đột quỵ, do cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não.

  • Đột quỵ xuất huyết (hemorrhagic stroke): Xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu trong não.

Dù thuộc dạng nào, đột quỵ đều là tình trạng cấp cứu y tế cần can thiệp kịp thời để giảm thiểu di chứng.


Các yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ

1. Tăng huyết áp

Tăng huyết áp được xem là yếu tố nguy cơ cao nhất của đột quỵ. Huyết áp cao làm tổn thương thành mạch máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc vỡ mạch.

2. Rối loạn mỡ máu

Mỡ máu cao, đặc biệt là cholesterol LDL (cholesterol “xấu”), thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm hẹp lòng mạch và cản trở lưu thông máu lên não.

3. Đái tháo đường

Người mắc đái tháo đường có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần so với người bình thường. Đường huyết cao gây tổn thương thành mạch và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa.

4. Béo phì và lối sống ít vận động

Thừa cân, béo phì là yếu tố nguy cơ gián tiếp, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.

5. Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia

Hút thuốc lá làm tăng độ kết dính của tiểu cầu và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Rượu bia quá mức gây tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim.

6. Căng thẳng tâm lý

Stress kéo dài có thể làm tăng nhịp tim, huyết áp, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim mạch và hệ thần kinh.


Biện pháp khoa học giúp phòng tránh đột quỵ hiệu quả

1. Kiểm soát tốt huyết áp

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên.

  • Tuân thủ phác đồ điều trị tăng huyết áp.

  • Giảm muối trong khẩu phần ăn.

2. Quản lý lipid máu

  • Thực hiện xét nghiệm mỡ máu định kỳ.

  • Giảm tiêu thụ chất béo bão hòa và trans fat.

  • Ăn nhiều rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt.

3. Kiểm soát đường huyết

  • Kiểm tra đường huyết định kỳ.

  • Tuân thủ điều trị nếu mắc đái tháo đường.

  • Áp dụng chế độ ăn khoa học.

4. Giữ cân nặng hợp lý và tăng cường vận động

  • Duy trì chỉ số BMI ở mức bình thường (18.5–22.9 kg/m²).

  • Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần (đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe).

5. Ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia

  • Bỏ thuốc lá hoàn toàn.

  • Giới hạn lượng rượu tiêu thụ dưới mức khuyến nghị.

6. Quản lý căng thẳng hiệu quả

  • Luyện tập các phương pháp giảm stress như thiền, yoga.

  • Đảm bảo ngủ đủ giấc và nghỉ ngơi hợp lý.

7. Khám sức khỏe định kỳ

  • Thực hiện tầm soát định kỳ các yếu tố nguy cơ.

  • Đánh giá nguy cơ đột quỵ theo thang điểm lâm sàng.

Giải pháp hỗ trợ tăng cường sức khỏe não bộ

Bên cạnh các biện pháp thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ, một số dưỡng chất từ thiên nhiên đã được nghiên cứu có thể góp phần hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh, tăng cường tuần hoàn não và giảm nguy cơ tai biến mạch máu não.

IQGinko là sản phẩm có công thức chuyên biệt, kết hợp các thành phần có lợi như: Chiết xuất lá bạch quả (Ginkgo biloba), Rau đắng biển (Bacopa monnieri), Nattokinase, Citicoline, Coenzyme Q10, Magie, GABA, Melatonin cùng các vitamin nhóm B và Huperzine A.

Các thành phần này đã được ghi nhận với tác dụng hỗ trợ tăng lưu lượng máu não, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi stress oxy hóa, giúp cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung, đồng thời giảm nguy cơ hình thành cục máu đông — một yếu tố then chốt trong phòng ngừa đột quỵ.

Việc sử dụng các giải pháp hỗ trợ như IQGinko, kết hợp với lối sống khoa học, sẽ góp phần nâng cao sức khỏe não bộ và tim mạch một cách toàn diện.

Kết luận

Phòng tránh đột quỵ không phải là nhiệm vụ quá khó khăn nếu bạn chủ động thay đổi lối sống và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ.

Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, duy trì chế độ ăn uống – sinh hoạt khoa học và ngừng các hành vi có hại chính là chìa khóa giúp giảm thiểu nguy cơ đột quỵ.

Hãy bắt đầu thực hiện từ hôm nay để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.

Sau 35 tuổi, bạn nên bổ sung những loại thực phẩm chức năng nào? Chuyên gia khuyên dùng!

Tuổi 35+ là cột mốc rất đặc biệt.
Bạn có thể vẫn tràn đầy năng lượng, vẫn bận rộn với công việc, gia đình. Nhưng đừng để vẻ ngoài đánh lừa — bên trong cơ thể, những thay đổi âm thầm đã bắt đầu:

  • Quá trình lão hóa tế bào diễn ra nhanh hơn

  • Collagen mất dần → da kém săn chắc, nếp nhăn xuất hiện

  • Chuyển hóa chậm lại → dễ tích mỡ, tăng cân

  • Xương bắt đầu yếu đi, khớp đôi lúc kêu “lục cục”

  • Não bộ mệt mỏi, trí nhớ không còn như trước

  • Giấc ngủ không còn sâu như tuổi 20…

Bạn có thấy mình trong những dấu hiệu đó không?

Tin vui là: bạn hoàn toàn có thể chủ động làm chậm lão hóa, duy trì sức khỏe dẻo dai bằng cách bổ sung những thực phẩm chức năng phù hợp.

Dưới đây là Top TPCN được chuyên gia dinh dưỡng và sức khỏe khuyên dùng cho người sau 35 tuổi — hãy xem bạn đang cần bổ sung nhóm nào nhé!


1. Làm chậm lão hóa da – Đừng để tuổi tác “in dấu” trên gương mặt

TPCN nên dùng:
– Collagen peptides
– Elastin, Hyaluronic Acid
– Vitamin C, E

Vì sao?
Sau 35 tuổi, lượng collagen tự nhiên giảm mạnh → da mất độ đàn hồi, nếp nhăn sâu dần, da dễ chảy xệ. Bổ sung collagen + các dưỡng chất hỗ trợ da giúp:

  • Làm chậm quá trình lão hóa da

  • Giúp da căng mịn, săn chắc hơn

  • Hỗ trợ tóc, móng chắc khỏe

Tip: Nên dùng collagen thủy phân (peptides) dạng nước hoặc viên, dễ hấp thu.


2. Bảo vệ tim mạch & não bộ – Giữ nhịp sống khỏe từ bên trong

TPCN nên dùng:
– Omega-3 (DHA, EPA)
– Coenzyme Q10

Vì sao?
Tuổi 35+ là thời điểm nguy cơ mỡ máu cao, xơ vữa mạch máu bắt đầu xuất hiện. Bạn cũng có thể thấy trí nhớ giảm dần, đầu óc hay căng thẳng.

Bổ sung Omega-3 và CoQ10 giúp:

  • Giảm mỡ máu, hỗ trợ sức khỏe tim mạch

  • Cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung

  • Tăng cường năng lượng tế bào, giảm mệt mỏi

Tip: Ưu tiên Omega-3 từ dầu cá biển sâu tinh khiết, CoQ10 dạng Ubiquinol dễ hấp thu.


3. Giữ cho xương chắc – khớp khoẻ

TPCN nên dùng:
– Canxi + Vitamin D3 + Vitamin K2
– Glucosamine, Chondroitin, MSM (hỗ trợ khớp)

Vì sao?
Mật độ xương giảm dần từ tuổi 35, nhưng nhiều người không để ý. Đến khi chớm 40-45, loãng xương, thoái hóa khớp mới lộ rõ.

Việc chủ động bổ sung dưỡng chất từ sớm giúp:

  • Duy trì xương chắc khỏe, phòng loãng xương

  • Giúp khớp linh hoạt, giảm nguy cơ thoái hóa

  • Giảm đau khớp, tăng độ đàn hồi của sụn khớp

Tip: Chọn sản phẩm có đủ bộ Canxi + D3 + K2 để xương hấp thu tối ưu.


4. Cải thiện tiêu hóa, tăng miễn dịch

TPCN nên dùng:
– Probiotic (men vi sinh)
– Prebiotic (chất xơ hòa tan)

Vì sao?
Sau 35 tuổi, hệ tiêu hóa dễ “xuống cấp”: đầy hơi, chướng bụng, tiêu hóa kém, dễ táo bón. Cùng lúc đó, hệ miễn dịch suy yếu dần.

Bổ sung Probiotic + Prebiotic giúp:

  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột

  • Cải thiện tiêu hóa, giảm táo bón

  • Tăng cường sức đề kháng tự nhiên

Tip: Chọn men vi sinh có chủng vi khuẩn được nghiên cứu lâm sàng (ví dụ Lactobacillus, Bifidobacterium).


5. Giữ cho thần kinh – giấc ngủ khỏe mạnh

TPCN nên dùng:
– Vitamin nhóm B (B1, B6, B12)
– Magie
– GABA, Melatonin (nếu cần cải thiện giấc ngủ)

Vì sao?
Tuổi 35+ là giai đoạn dễ rơi vào stress kéo dài, mất ngủ, thần kinh căng thẳng.

Việc bổ sung vitamin B + Magie + các dưỡng chất hỗ trợ thần kinh giúp:

  • Giảm mệt mỏi, tăng khả năng chịu stress

  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ

  • Hỗ trợ sức khỏe hệ thần kinh trung ương

Tip: Không nên lạm dụng Melatonin lâu dài — ưu tiên kết hợp Magie + B-complex + thói quen ngủ lành mạnh.


Lời kết: Sau 35 tuổi, hãy đầu tư cho sức khỏe thông minh

TPCN không thay thế được chế độ ăn uống, tập luyện.
Nhưng chúng là công cụ rất hiệu quả nếu bạn dùng đúng cách, đúng nhu cầu.

Đừng để đến khi có bệnh mới bổ sung. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe từ bên trong ngay khi bước vào ngưỡng 35+.

=> Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để chọn đúng TPCN phù hợp với cơ thể bạn.
=> Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm chứng chất lượng.

Hôm nay chăm sóc tốt, ngày mai khỏe mạnh hơn. Bạn chọn được nhóm nào cho mình rồi?

Thiếu máu não nên ăn gì?

Thiếu máu não là tình trạng giảm tuần hoàn máu lên não. Dẫn đến giảm cung cấp oxy và dưỡng chất. Ảnh hưởng tới cầu trúc và chức năng của một phần hoặc nhiều phần trên não. Thiếu máu não tác động trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương gây rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng tư duy, giảm trí nhớ và các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu não …

1. Nguyên nhân thiếu máu não

Một số bệnh lý khiến thiếu máu lên não gồm:

  • Xơ vữa động mạch
  • Thoái hóa đốt sống cổ
  • Máu đông gây cản trở dòng tuần hoàn máu
  • Chèn ép thành động mạch từ phía ngoài
  • Dị tật bẩm sinh
  • Co mạch máu

2. Triệu chứng thiếu máu não

Thiếu máu não thường có triệu chứng mơ hồ và khó phát hiện cho đến khi diễn tiến nặng nề hơn.

  • Đau đầu: Khu trú hoặc lan rộng, tăng khi vận động hoặc suy nghĩ.
  • Chóng mặt: Gây mất thăng bằng và nguy cơ té ngã
  • Hoa mắt, giảm thị lực
  • Giảm khả năng nghe, ù tai
  • Rối loạn cảm giác và vận động: Tê bì, nhức mỏi chân tay, vận động yếu

3. Phòng ngừa thiếu máu não

Xây dựng một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng, với sự kết hợp của cả thực vật lẫn động vật:

  • Cung cấp các chất tham gia tạo máu: chất đạm, sắt, vitamin C, magie, folat, vitamin B12…
  • Thực phẩm giàu omega 3: cá hồi, cá tuyết, cá trích, cá mòi, tảo biển…
  • Thực phẩm giàu polyphenols: đậu, hạt, trà, ca cao…
  • Thực phẩm giàu nitrate: rau diếp (xà lách), rau chân vịt (bó xôi)…
  • Hạn chế mỡ động vật, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, phụ gia thực phẩm, thức uống có cồn.
  • Tập luyện thể dục thường xuyên.
  • Khám sức khỏe định kì để sáng lọc và phát hiện sớm bệnh lý.
  • Nghỉ ngơi hợp lí, tránh làm việc quá sức.
  • Tránh thay đổi thân nhiệt đột ngột.

4. Một số loại thực phẩm tốt giúp cải thiện tuần hoàn não

4.1. Nhóm giàu đạm, sắt

  • Thịt bò: giàu đạm, sắt, vitamin B2, B6 và B12 thúc đẩy quá trình tái tạo hồng cầu. Cung cấp oxy cho các tế bào của cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Cá hồi: Giàu axit béo không no, các khoáng chất kali, canxi, kẽm, photpho và các vitamin A, B6, B12, D… tốt cho hoạt động của não bộ.
  • Hải sản: giàu kẽm, sắt, vitamin B12 và các axit amin giúp cơ thể sản sinh hồng cầu, chống mệt mỏi, căng thẳng, tăng cường sức đề kháng,… tăng lưu thông máu và cung cấp oxy cho não bộ.
  • Lòng đỏ trứng gà: chứa đạm có giá trị sinh học cao, giàu canxi, sắt, photpho cùng nhiều loại vitamin tham gia vào quá trình tạo máu.

4.2. Nhóm giàu sắt và vitamin

Rau chân vịt (bó xôi): là “đại diện” tiêu biểu của nhóm rau xanh khi giàu chất sắt, vitamin B12 và axit folic.

Bông cải xanh: có nhiều chất xơ, chất sắt, vitamin A, C và magie.

Rau cần tây: chứa nhiều axit amin, sắt, kẽm và nhiều loại vitamin giúp tăng tuần hoàn máu.

Bí ngô: chứa nhiều vitamin C, carotene, sắt, canxi, protein, kẽm….

Cà rốt: giàu beta-carotene, vitamin C, D, A, B, E, axit folic và kali, sắt, canxi,magie, photpho giúp cơ thể tăng cường trao đổi chất và lưu thông máu hiệu quả.

Lựu: Gàu sắt, canxi, magie, vitamin C … có vai trò chống oxy hóa và tăng hấp thu sắt, tham gia tạo máu.

Dâu tây và quả mâm xôi: Giàu folate, cacbohydrate, kẽm, chất xơ và chứa hàm lượng vitamin C và chất chống oxy hóa cao, sẽ giúp cơ thể tăng cường khả năng hấp thụ sắt và tăng cường miễn dịch.

Nho đen khô: Chứa hàm lượng vitamin C và sắt cao giúp tăng cường khả năng hấp thụ sắt, từ đó làm tăng hemoglobin tạo máu.

Quả mận: Chứa nhiều chất xơ và các chất magie, chất sắt, một lượng vitamin A, E khá cao giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do gây hại, giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.

Trên đây là những thực phẩm tốt cho người thiếu máu não, việc bạn bổ sung đầy đủ sẽ giúp cho tình trạng thiếu máu được cải thiện và hạn chế những rủi ro về sức khỏe.

ĐẶC BIỆT,  Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tuần hoàn máu não IQGINKO từ châu Âu – thành phần chính gồm Cao Bạch Quả (Ginko Biloba) hàm lượng cao kết hợp với Chiết xuất rau đắng biển, Huperzine A, Nattokinase, Magie, GABA, Citicolin, Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic, Coenzym Q10 cùng Melatonin đảm bảo nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện sức khỏe tinh thần một cách rõ rệt, trí tuệ minh mẫn và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại  https://phytexfarma.com/san-pham/iqginko/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

BỆNH THẦN KINH NGUY HIỂM – NGUYÊN NHÂN – TRIỆU CHỨNG

Cùng với đột quỵ – căn bệnh nguy hiểm cướp đi sinh mạng của hàng triệu người mỗi năm, có tới hàng trăm bệnh thần kinh khác đang đe dọa cuộc sống chúng ta. Những căn bệnh đó là gì? Triệu chứng bệnh thế nào và cách phòng ngừa ra sao?

Bệnh thần kinh là gì?

Bệnh thần kinh (có tên tiếng Anh: Neurologic Diseases) hay rối loạn thần kinh là những căn bệnh ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh bao gồm các dây thần kinh, não và các rễ, đám rối, dây thần kinh. Hệ thống thần kinh là bộ phận kiểm soát tất cả các chức năng của cơ thể. Cho nên, bất kỳ sự tổn thương hay bất thường nào ở hệ thần kinh cũng dẫn đến triệu chứng ở các bộ phận khác nhau của cơ thể.

Có tới hàng trăm loại bệnh ở hệ thần kinh, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Cụ thể, thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy:

  • Mỗi năm, khoảng 6,2 triệu người chết vì các nguyên nhân liên quan đến đột quỵ. (Con số này ở Việt Nam là hơn 11.000 người).
  • Hơn 50 triệu người trên thế giới mắc chứng động kinh.
  • Khoảng 35,5 triệu người bị sa sút trí tuệ (bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất (chiếm 60 – 70% các trường hợp).
  • Khoảng 6,3 triệu bệnh nhân mắc bệnh Parkinson trên toàn thế giới.
  • Khoảng 10% bệnh nhân bị đau nửa đầu.

Một số triệu chứng thường gặp

Có rất nhiều triệu chứng khác nhau cho thấy tình trạng của hệ thống thần kinh đang diễn biến bất thường. Các dấu hiệu thường gặp nhất có thể kể đến là:

  • Đau và yếu cơ.
  • Đau đầu thường xuyên.
  • Mờ mắt
  • Co giật.
  • Suy giảm nhận thức.
  • Tê bì tay chân, khó vận động.
  • Nói lắp.
  • Trí nhớ bị ảnh hưởng, sa sút.
  • Thay đổi tính cách.
  • Và còn rất nhiều triệu chứng khác…

Nguyên nhân gây ra các bệnh hệ thần kinh

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến các bệnh lý thần kinh nhưng phổ biến nhất là:

1. Bệnh đái tháo đường

Thống kê có khoảng 12 – 50% người mắc đái tháo đường gặp biến chứng ảnh hưởng đến thần kinh ngoại biên. Tình trạng rối loạn đường huyết mức độ nặng ảnh hưởng đến hoạt động của các dây thần kinh. Cụ thể khiến đặc tính dẫn truyền của dây thần kinh bị chậm lại hoặc thay đổi. Do đó, các xung điện đến những dây thần kinh này không hoạt động được như bình thường.

2. Hóa trị

Bệnh nhân ung thư có thể bị bệnh thần kinh ngoại vi do hóa trị liệu. Các triệu chứng có thể bao gồm: đau dữ dội, suy giảm cử động, thay đổi nhịp tim và huyết áp, các vấn đề về thăng bằng, khó thở, tê liệt và thậm chí suy nội tạng. Có tới 68% người trải qua hóa trị liệu bị rối loạn hệ thần kinh ngoại vi trong tháng đầu tiên. Tỷ lệ này giảm xuống còn 30% sau 6 tháng.

3. Tuổi tác

Tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ thuận với số tuổi. Bạn càng lớn tuổi, nguy cơ mắc phải các bệnh hệ thần kinh càng cao. Thống kê cho thấy 8% người từ 55 tuổi trở lên mắc một số dạng bệnh đa dây thần kinh.

4. HIV hoặc AIDS

Những bệnh nhân đang điều trị HIV hoặc AIDS có thể phát triển thành bệnh do tác động của virus và các loại thuốc điều trị. Triệu chứng thường gặp bao gồm bỏng rát, ngứa ran, mất cảm giác ở bàn chân và bàn tay…

5. Rối loạn tự miễn

Các bệnh lý liên quan đến rối loạn tự miễn chính là yếu tố nguy cơ của rối loạn thần kinh. Trong đó, phổ biến hơn cả là chứng bệnh viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch, sarcoidosis, bệnh celiac, hội chứng Sjogren, hội chứng Guillain-Barré.

6. Chấn thương và các bệnh lý xương khớp

Đôi khi, chấn thương chơi thể thao có thể làm hỏng hoặc áp lực lên các dây thần kinh. Làm gián đoạn chức năng của chúng và gây ra những bất thường ở hệ thống thần kinh. VD: Bạn bị chấn thương cột sống, các dây thần kinh ngoại vi hoặc tủy sống sẽ bị ảnh hưởng.

Ngoài ra, một số bệnh lý xảy ra do đặc thù công việc cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh thần kinh. Chẳng hạn, hội chứng ống cổ tay – phát sinh do áp lực lặp đi lặp lại lên dây thần kinh và gân ở bàn tay – có thể gây ngứa ran hoặc tê ở lòng bàn tay và dọc theo các ngón tay. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến những người trong độ tuổi từ 40 – 60, phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới.

7. Nhiễm trùng

Các bệnh truyền nhiễm, như zona thần kinh, cũng có khả năng dẫn đến các rối loạn ở hệ thần kình. Nguy cơ phát triển chứng đau dây thần kinh sau zona tăng lên theo tuổi. Cụ thể, trong vòng một tháng sau khi mắc bệnh zona, 27% bệnh nhân từ 55 – 59 tuổi và 73% bệnh nhân trên 70 tuổi gặp phải tình trạng này. Trong đó, phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Với Lyme (căn bệnh do vi khuẩn Borrelia burgdorferi gây ra), có tới 12% bệnh nhân phát triển các triệu chứng thần kinh, đặc biệt là bệnh thần kinh liên quan đến khuôn mặt.

8. Thiếu hụt vitamin, suy dinh dưỡng và lạm dụng rượu

Khi bị thiếu chất dinh dưỡng, các dây thần kinh có thể ngừng hoạt động hoặc hoạt động không như bình thường. Lý do là: chế độ ăn uống không cân bằng (quá nhiều vi chất này nhưng thiếu hụt vi chất khác); cơ thể bị bệnh hoặc rối loạn chức năng hấp thụ khiến chất dinh dưỡng không được hấp thu trọn vẹn; lạm dụng rượu bia…

Nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt vitamin B12, thường gặp ở 10 – 15% người trên 60 tuổi, có liên quan đến bệnh lý thần kinh. Nguyên nhân là khi không được cung cấp đủ vitamin B12, các vỏ myelin bao quanh và bảo vệ dây thần kinh sẽ bị tổn thương nặng nề.

9. Độc tố

Các độc tố có trong thực phẩm (mà hầu hết chúng ta nghĩ là lành mạnh) cũng có thể dẫn đến bệnh thần kinh. Chẳng hạn, một số người ăn nhiều hải sản vì nghĩ chúng tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, họ không biết có những loại hải sản chứa rất nhiều thủy ngân – tác nhân gây bệnh.

10. Di truyền

Một vài dạng bệnh lý thần kinh có khả năng di truyền từ cha mẹ sang con cái. Bệnh được chẩn đoán thông qua xét nghiệm gen, ghi điện cơ và sinh thiết dây thần kinh hoặc cơ.

11. Nguyên nhân vô căn

Trong số các bệnh nhân, có tới 23% trường hợp không xác định được nguyên nhân gây bệnh. Tình trạng này được gọi là bệnh thần kinh ngoại vi vô căn, thường gặp nhất ở những người trên 60 tuổi.

Các bệnh lý thần kinh nguy hiểm thường gặp

Trong số hàng trăm bệnh lý thần kinh, có một số bệnh phổ biến hơn cả. Chúng bao gồm:

1. Đột quỵ (tai biến mạch máu não)

Thuật ngữ “tai biến mạch máu não” (CVA) dùng để chỉ sự thay đổi lưu lượng máu não. Có 2 loại tai biến mạch máu não chính:

  • Xuất huyết: máu tràn lên các vùng não, chủ yếu do vỡ các túi phình động mạch não.
  • Thiếu máu cục bộ: dòng chảy của máu bị cản trở, thường do tai biến huyết khối hoặc tắc mạch.

Đột quỵ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới và là nguyên nhân gây tử vong thứ ba ở Việt Nam. Các dấu hiệu ban đầu của đột quỵ dễ nhận thấy nhất là:

  • Tê liệt và yếu cơ: Tình trạng tê liệt nghiêm trọng thường phát triển ở một bên cơ thể. Người bệnh sẽ gặp khó khăn hoặc không thể cử động cả chi trên và chi dưới.
  • Khó hoặc không có khả năng nói: Nếu đột quỵ gây tổn thương ở khu vực thanh quản hoặc miệng, người bệnh sẽ bị rối loạn ngôn ngữ, thậm chí mất hẳn khả năng giao tiếp.
  • Giảm thị lực: mắt mờ dần, không nhìn rõ.
  • Hoa mắt, chóng mặt, đau đầu dữ dội.

Phương pháp cấp cứu người bệnh đột quỵ trong những giây phút đầu tiên rất quan trọng. Mọi biện pháp can thiệp sẽ tập trung vào việc bảo toàn tính mạng cho bệnh nhân. Trong giai đoạn sau cấp tính, bác sĩ sẽ can thiệp ở cấp độ vật lý (để điều trị các hậu quả về vận động) cũng như cấp độ tâm thần kinh (để giải quyết các vấn đề về nhận thức: thiếu định hướng, mất trí nhớ, mất khả năng ngôn ngữ…).

2. Bệnh Parkinson

Parkinson là bệnh rối loạn hệ thần kinh tiến triển, ảnh hưởng chủ yếu đến chức năng vận động và nhiều chức năng ngoài vận động khác. Triệu chứng thường khởi phát bằng cơn run ở một tay, sau đó lan sang cả hai tay. Ngoài biểu hiện run tay, bệnh cũng thường gây ra hiện tượng cứng cơ, mất thăng bằng, rối loạn ngôn ngữ hoặc khó khăn khi di chuyển.

Số liệu thống kê cho thấy, trong 1.000 người trên toàn thế giới thì có một người bị bệnh Parkinson “ghé thăm”. Tỷ lệ mắc bệnh này ở đàn ông cao hơn phụ nữ.

Mặc dù bệnh Parkinson không thể chữa khỏi, nhưng thuốc sẽ giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng bệnh. Ở những trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để điều chỉnh các vùng nhất định của não, từ đó kiểm soát tốt triệu chứng.

3. Động kinh

Động kinh là một bệnh lý mãn tính xảy ra do sự bất thường trong não bộ dẫn tới sự kích thích đồng thời một nhóm các tế bào thần kinh của vỏ não, gây ra sự phóng điện đột ngột và không thể kiểm soát. Sự kích thích vỏ não ở các vùng khác nhau có thể gây ra những dấu hiệu khác nhau. Co giật không phải là biểu hiện duy nhất của bệnh. Các cơn vắng ý thức đột ngột, co cứng chân tay cũng là các triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân. Tổ chức Y tế Thế giới thống kê, có khoảng 50 triệu người mắc chứng động kinh trên toàn thế giới.

Bệnh động kinh xảy ra do hệ thống thần kinh trung ương trở nên rối loạn, khiến người bệnh bị co giật hoặc có những hành vi bất thường, đôi lúc có thể dẫn đến mất ý thức.

Căn bệnh này sẽ theo người bệnh đến suốt đời mà không có cách nào điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, nếu tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ, tần suất xuất hiện các cơn động kinh sẽ giảm. Thậm chí, nếu trẻ nhỏ mắc bệnh động kinh, các triệu chứng bệnh có khả năng biến mất khi trẻ trưởng thành.

4. Bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ

Alzheimer là một trong những dạng rối loạn thần kinh dẫn đến sa sút trí tuệ thường gặp nhất ở những người trên 65 tuổi. Đây cũng là nguyên nhân gây ra chứng sa sút trí tuệ phổ biến nhất. Chứng sa sút trí tuệ ảnh hưởng đến khoảng 47 triệu người trên thế giới, trong đó 58% ở các nước có thu nhập thấp hoặc trung bình. Mỗi năm, có thêm khoảng 7,7 triệu trường hợp mắc mới (theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới, 2015). Như vậy, vào năm 2030, số người bị sa sút trí tuệ sẽ lên tới 73,6 triệu người và năm 2050 khoảng 135,5 triệu người.

Bệnh Alzheimer đặc trưng bởi sự xuất hiện của một loạt triệu chứng ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy và các kỹ năng xã hội, làm đảo lộn sinh hoạt và giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Chứng sa sút trí tuệ xảy ra với sự thay đổi của ít nhất hai chức năng não: mất trí nhớ, suy giảm khả năng phán đoán hoặc ngôn ngữ; khó thực hiện các hoạt động thường ngày như vệ sinh cá nhân hoặc đi siêu thị.

Hiện nay, không có phương pháp điều trị nào giúp khắc phục triệt để bệnh Alzheimer và chứng sa sút trí tuệ, càng không có biện pháp đảo ngược quá trình tiến triển của bệnh. Mặc dù vậy, có nhiều liệu pháp can thiệp như sử dụng thuốc, tập luyện trí não… đã phát huy hiệu quả, không chỉ kiểm soát tốt triệu chứng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5. Đau nửa đầu migraine

Đau nửa đầu migraine là bệnh đau đầu phổ biến. Thường đi kèm với tình trạng buồn nôn, ói mửa và nhạy cảm với ánh sáng. Những triệu chứng này có thể kéo dài vài giờ hoặc vài ngày nếu không được can thiệp kịp thời. WHO cho biết, khoảng 47% người trưởng thành gặp tình trạng đau nửa đầu ít nhất một lần trong năm. Phụ nữ có nguy cơ bị chứng đau nửa đầu cao hơn nam giới khoảng 3 lần.

Tình trạng đau nửa đầu xảy ra khi các tế bào thần kinh hoạt động quá mức, truyền xung động đến mạch máu. Điều này làm giải phóng chất prostaglandin, serotonin và các chất khác gây sưng mạch máu ở vùng lân cận của các đầu dây thần kinh, gây ra các cơn đau.

Khi bệnh đau nửa đầu tái phát, các cơn đau đầu sẽ xuất hiện với cường độ thay đổi, từ trung bình đến rất dữ dội. Cơn đau có thể chuyển từ bên này sang bên kia, ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ đầu.

Để kiểm soát tốt cơn đau nửa đầu, người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ kết hợp với chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng hợp lý.

6. Đa xơ cứng

Đa xơ cứng (còn gọi là xơ cứng rải rác) là tình trạng tổn thương của não và tủy sống. Bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy myelin. Khiến chúng bị tổn thương nghiêm trọng.

Triệu chứng dễ nhận thấy nhất của bệnh đa xơ cứng là mệt mỏi, cử động khó khăn, yếu cơ, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ và nhận thức, rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra, các cơn động kinh cũng có thể xuất hiện ở bệnh nhân đa xơ cứng.

Mục tiêu trong điều trị đa xơ cứng là cải thiện các đợt cấp. Làm chậm tiến triển của bệnh (bằng cách sử dụng thuốc điều hòa miễn dịch và ức chế miễn dịch). Đồng thời cải thiện các triệu chứng và phòng ngừa biến chứng.

7. U não

U não là căn bệnh đặc trưng bởi sự hình thành mô bất thường ở cả não và tủy sống. Có rất nhiều loại khối u, do đó, các triệu chứng sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí của khối u. Bên cạnh đó, kích thước và tốc độ tăng trưởng của khối u cũng sẽ quyết định các triệu chứng lâm sàng ở người bệnh.

Một số biểu hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân u não là:

  • Đau đầu hoặc nhức đầu;
  • Các đợt co giật vùng đầu;
  • Khó tập trung, khó nói chuyện;
  • Thay đổi hành vi;
  • Yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể;
  • Mất thị lực và thính lực;
  • Lú lẫn và mất phương hướng;
  • Hay quên, thậm chí mất trí nhớ.

Phương pháp điều trị các khối u của hệ thần kinh trung ương phụ thuộc vào các yếu tố: kích thước, vị trí khối u, triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe và sở thích điều trị của người bệnh. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng là phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.

Cách chẩn đoán bệnh

Khi phát hiện mình xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng của bệnh, chẳng hạn như tê bàn tay/bàn chân, đau mỏi cơ, chóng mặt, đau đầu, thường xuyên mất thăng bằng… bạn cần đến bệnh viện thăm khám ngay lập tức.

Bác sĩ sẽ tiến hành khám tổng quát cho bạn, kiểm tra chức năng thần kinh để xác định dây thần kinh có bị tổn thương không, phản xạ nhanh hay chậm khi nhận được tín hiệu từ não… Bác sĩ cũng sẽ hỏi về tiền sử gia đình bạn, xem bạn có người thân mắc các bệnh thần kinh hay không, đồng thời tìm hiểu thói quen sống của bạn: có tiếp xúc với không khí ô nhiễm, hút thuốc lá hay lạm dụng rượu bia không.

Sau khi khám tổng quát, tùy theo tình trạng của bạn, bác sĩ có thể chỉ định làm các xét nghiệm cận lâm sàng như: Đo điện não, siêu âm, chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp vi tính (CT), Ghi điện cơ,… để phối hợp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có giải pháp điều trị trúng đích, hiệu quả.

Cách phòng ngừa và điều trị các bệnh lý thần kinh

Tùy theo nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp như: dùng thuốc kết hợp tập vật lý trị liệu, phẫu thuật…

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mỗi người cần trang bị cho mình những kiến thức hữu ích trong việc phòng ngừa các bệnh lý thần kinh trước khi chúng gây ra các dấu hiệu, triệu chứng nguy hiểm:

1. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh

Chế độ ăn uống đóng vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe não bộ. Tương tự như việc thiếu protein có thể ảnh hưởng đến chức năng cơ bắp. Dung nạp quá ít glucose sẽ cản trở chức năng của não bộ, khiến bạn khó khăn trong việc tập trung, thậm chí gây ra tình trạng đau đầu. Nguyên nhân là do glucose là nhiên liệu chính cung cấp năng lượng cho não.

Bạn nên chọn nguồn glucose tốt đến từ các loại khoai, củ, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu…

Bên cạnh glucose, các chất dinh dưỡng như axit béo omega-3, glutamine, kẽm, choline, arginine, các loại vitamin… cũng rất hiệu quả trong việc tăng cường sức khỏe cho não. Cần hạn chế ăn thực phẩm chiên rán, thức ăn nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh, chế độ ăn nhiều cholesterol vì chúng làm tăng nguy cơ đông máu. Tiền căn của đột quỵ và huyết áp cao.

2. Tập luyện cho bộ não

Cũng giống như các bộ phận khác trên cơ thể, bộ não của bạn sẽ bắt đầu lão hóa theo thời gian. Tốc độ lão hóa nhanh hay chậm hoàn toàn phụ thuộc vào bạn. “Bắt” bộ não tập luyện mỗi ngày sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cho não.

Cách tập luyện não bộ rất đơn giản! Bạn có thể đọc một cuốn tiểu thuyết để tạo điều kiện cho não ghi nhớ các nhân vật và tình tiết trong sách, tham gia giải câu đố hoặc chơi trò sudoku, kakuro… cũng là cách thúc đẩy não phải hoạt động nhiều hơn để ghi nhớ thông tin.

3. Bảo vệ vùng đầu

Không nhất thiết phải đội mũ bảo hiểm mọi lúc mọi nơi để bảo vệ đầu khỏi chấn thương. Tuy nhiên, bạn cần đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, thắt dây an toàn nếu ngồi xe hơi. Sử dụng mũ đội đầu khi chơi các môn thể thao hoặc những bài tập có nguy cơ đến vùng đầu. Chấn thương não từ nhẹ đến nặng sẽ để lại ảnh hưởng lâu dài, làm giảm chất lượng bộ não trong nhiều năm sau chấn thương.

4. Ngủ đủ giấc

Giấc ngủ rất cần thiết cho cơ thể nói chung và não bộ nói riêng. Nếu ngủ không đủ giấc, cơ thể chúng ta không thể nạp năng lượng còn bộ não không duy trì được độ nhanh nhạy cần thiết.

5. Tập luyện đều đặn

Hoạt động thể chất không chỉ cần thiết cho sức khỏe hệ thần kinh mà còn nâng cao thể lực và tăng cường sức đề kháng. Tùy theo độ tuổi và thể trạng, bạn hãy chọn một môn thể thao phù hợp như đi bộ, đi xe đạp, cầu lông, yoga, bơi lội… để tập luyện tối thiểu 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.

6. Không lạm dụng rượu bia

Thỉnh thoảng uống một ly rượu vang trong bữa tối không có khả năng gây hại cho não, nhưng uống nhiều hơn và lặp đi lặp lại mỗi ngày sẽ tác động xấu đến não bộ. Ngoài ra, uống nhiều bia rượu còn có thể khiến nồng độ cồn trong máu tăng vọt trong thời gian rất ngắn. Thói quen này là tác nhân gây ra chứng ketosis và ngộ độc rượu, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm cả tổn thương não.

 

7. Tránh xa thuốc lá

Không còn nghi ngờ gì về tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe tim mạch, gan, phổi… Nhưng không nhiều người biết thuốc lá còn là thủ phạm “tàn phá” bộ não một cách âm thầm. Người hút thuốc lá thường xuyên sẽ có nguy cơ mắc các bệnh lý thần kinh như Alzheimer . Hoặc chứng mất trí nhớ khi lớn tuổi. Vì vậy, muốn kéo dài tuổi thọ cho não, bạn cần bỏ thói quen hút thuốc ngay hôm nay.

10. Chăm sóc sức khỏe tim mạch

Trái tim và bộ não có mối liên kết thân thiết với nhau hơn bạn tưởng. Một trái tim khỏe ở tuổi trẻ là tiền đề cho bộ não “siêu phàm” ở tuổi trung niên.

Trái tim nhận nhiệm vụ bơm máu đi khắp cơ thể, trong đó có bộ não. Nếu không nhận đủ lượng máu cần thiết, não sẽ già đi nhanh hơn. Vì thế, bạn hãy chăm sóc sức khỏe tim mạch ngay từ bây giờ.

Để tăng cường sức khỏe tim mạch, bạn cần:

  • Thực hiện chế độ dinh dưỡng lành mạnh.
  • Duy trì cân nặng hợp lý, tránh thừa cân – béo phì.
  • Tập luyện thường xuyên.
  • Không hút thuốc lá.
  • Tránh stress.
  • Kiểm soát huyết áp và mức cholesterol trong giới hạn bình thường.

ĐẶC BIỆT,  Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tuần hoàn máu não IQGINKO . Xuất xứ từ châu Âu. Thành phần chính gồm Cao Bạch Quả (Ginko Biloba) hàm lượng cao . Kết hợp với Chiết xuất rau đắng biển, Huperzine A, Nattokinase, Magie, GABA, Citicolin, Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic, Coenzym Q10 cùng Melatonin. Đảm bảo nguyên chất, an toàn, chính hãng 100%. Đem đến sự hài lòng và cải thiện sức khỏe tinh thần một cách rõ rệt, trí tuệ minh mẫn và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại  https://phytexfarma.com/san-pham/iqginko/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm. Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

HUPERZINE A – TỐT CHO NÃO BỘ

Phát hiện ra những tác dụng tuyệt vời của huperzine A đã mở ra những ứng dụng vô cùng cần thiết trong y học. Đặc biệt là đối với những người bệnh đang gặp phải các vấn đề liên quan đến thần kinh và não bộ. Vậy Huperzine A là gì? Tác dụng như thế nào? Liều lượng và những tác dụng phụ ra sao? Hãy cùng chúng tôi khám phá ngay trong bài viết dưới đây nhé.

1. Huperzine A là gì? Có nguồn gốc từ đâu? (Huperzine A plant)

Huperzine A là một hợp chất alkaloid sesquiterpen tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật. Đặc biệt là có trong loài thông đất, thạch tùng răng cưa… Huperzin A thường được chiết trong tự nhiên là một phân tử bất đối thường gọi là L – Huperzin A hoặc (-)-Huperzin A.

Cấu trúc hóa học của Huperzine A

Cấu trúc hóa học của Huperzine A

2. Tác dụng của Huperzine A (Huperzine A benefits)

Huperzine A có một số tác dụng sinh học và hầu hết liên quan đến não bộ và hệ thần kinh. Lý do là huperzine a thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ trong việc ức chế phân hủy acetylcholine dẫn truyền thần kinh bởi enzyme acetylcholinesterase.

a) Điều trị bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là dạng sa sút trí tuệ phổ biến nhất với triệu chứng điển hình là mất trí nhớ sâu sắc. Rối loạn hành vi làm ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt thường ngày và công việc. Theo ước tính của các chuyên gia. Căn bệnh này đã làm ảnh hưởng tới hơn 20 triệu người trên thế giới.

Khi một người mắc căn bệnh này thì vùng não kiểm soát trí nhớ và kỹ năng tư duy bị ảnh hưởng đầu tiên. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển thì các tế bào các vùng khác của não cũng bị tổn thương. Không những vậy, nồng độ acetylcholine trong não bị giảm. Đi kèm với những thay đổi bệnh lý liên quan đến mô não

Nguyên nhân của căn bệnh này hiện nay vẫn chưa được xác định rõ ràng.

Một số giả thuyết đưa ra rằng, nguyên nhân của căn bệnh này có liên quan tới sự bất thường trong quá trình trao đổi chất và chuyển hóa. Không những vậy, một số hợp chất hữu cơ gây độc cho não bộ. Cũng là yếu tố nguy cơ thúc đẩy phát triển căn bệnh này.

So với tacrine, donepezil, rivastigmine và galanthamine. Huperzine A có khả năng đi qua hàng rào máu não tốt hơn. Sinh khả dụng đường uống cao hơn và thời gian tác dụng ức chế Acetylcholinesterase lâu hơn.

Ngoài ra, hoạt chất này còn được chứng minh là đã làm giảm sự mất nhận thức. Trên một số mô hình hành vi ở các loài động vật khác nhau bao gồm cả linh trưởng. Không những vậy, Huperzine A còn làm nâng cao trí nhớ và cải thiện khả năng học tập, làm việc ở người.

b) Bảo vệ thần kinh

Huperzine A có tác dụng bảo vệ thần kinh. Giúp chống lại sự ức chế hoạt động của acetylcholinesterase. Ngoài ra, tác dụng bảo vệ của Huperzine A đối với các tế bào thần kinh còn là giúp chống lại tổn thương oxy hóa do amyloid gây ra. Và rối loạn chức năng ty thể. Cũng như thông qua sự điều chỉnh tăng của yếu tố tăng trưởng thần kinh và đối kháng thụ thể N-methyl-D-aspartate.

Phát hiện gần đây nhất về việc HupA có thể làm giảm tích lũy sắt trong não. Giúp hỗ trợ thêm cho lập luận rằng. HupA có thể đóng vai trò là tác nhân điều chỉnh bệnh tiềm năng cho Alzheimer. Và cả thoái hóa thần kinh khác. Bằng cách làm chậm đáng kể quá trình thoái hóa các tế bào thần kinh.

Hơn thế nữa, Huperzine A còn giúp tăng cường sự dẫn truyền thần kinh. Ngăn chặn sự hình thành của các mảng bám, đám rối trong não. Nuôi dưỡng tế bào não. Từ đó, huperzine A có thể giúp làm giảm các tổn thương ở các tế bào thần kinh não bộ.

c) Tiền xử lý nhiễm độc thần kinh do Organophosphate gây ra

Chất độc thần kinh Organophosphate (OP) được coi là mối đe dọa tiềm tàng trong cả tình huống quân sự và khủng bố.

Tác nhân Organophosphate là chất ức chế mạnh Acetylcholinesterase. Không thuận nghịch ở cả trung ương và ngoại vi của hệ thần kinh.

Việc tiền xử lý hiện tại để cải thiện tình trạng ngộ độc Organophosphate thường dựa vào tác dụng cận lâm sàng của thuốc ức chế Acetylcholinesterase có thể đảo ngược đó là pyridostigmine (PYR). Tuy nhiên, pyridostigmine không xâm nhập vào não và không có đủ khả năng bảo vệ cơ thể chống lại các cơn động kinh và bệnh lý thần kinh tiếp theo gây ra bởi một tác nhân Organophosphate như soman.

Ngược lại, HupA là một AChEI có thể đảo ngược, vượt qua hàng rào máu não và đã được thử nghiệm thành công trong tiền xử lý ngộ độc OP.

3. Liều sử dụng của Huperzine A là bao nhiêu? (Huperzine A dosage)

Huperzine ở dạng tinh khiết đã được nghiên cứu rằng có thể sử dụng cho bệnh nhân Alzheimer với liều 0.2 đến 0.4 mg/ngày.

Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng. Có thể tiêm bắp Huperzine với liều 0.06 đến 0.4 mg/ngày để cải thiện trí nhớ cho bệnh nhân.

Một nghiên cứu được tiến hành trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Có thể sử dụng liều 0.3mg/ngày trong vòng 12 tuần để cải thiện tình trạng bệnh.

Dược động học của huperzine A đã được nghiên cứu ở những người tình nguyện trưởng thành khỏe mạnh với thời gian bán hủy là 288 phút.

4. Sử dụng Huperzine A có nguy hiểm không? (Huperzine A dangers)

Nếu bạn đang sử dụng một số loại thuốc có chứa hoạt chất huperzine A. Thì nên quan tâm tới những thông tin về mức độ an toàn hoặc tác dụng phụ của chúng như sau:

Theo các chuyên gia y tế. Sử dụng huperzine a được coi là an toàn theo đường uống trong một thời gian ngắn (dưới 3 tháng). Tuy nhiên, nó có thể gây ra một số tác dụng phụ. Bao gồm: buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, đổ mồ hôi, mờ mắt, nói chậm, không kiểm soát tiểu tiện…

Bên cạnh đó, bạn cần biết tới một số CẢNH BÁO ĐẶC BIỆT dưới đây:

  • Đối với trẻ em: Chỉ nên cho trẻ em uống huperzine A trong một khoảng thời gian ngắn, khoảng dưới 1 tháng.
  • Với phụ nữ đang mang thai và cho con bú: Chưa có đủ thông tin tin cậy nào chứng minh được sự an toàn khi dùng Huperzine A. Do vậy, với những đối tượng này thì không nên sử dụng.
  • Với những người bị nhịp tim chậm hoặc mắc các bệnh lý khác liên quan tới tim mạch: Cần thẩn trọng khi sử dụng Huperzine A. Bởi hoạt chất này có thể làm chậm nhịp tim hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề liên quan tới tim mạch.
  • Với những bệnh nhân bị động kinh: Hết sức thận trọng khi sử dụng huperzine A bởi hoạt chất này có thể làm nặng thêm chứng động kinh, co giật.

Bên cạnh đó, nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng

Sử dụng huperzine A có thể gây tắc nghẽn đường tiêu hóa. Bởi hoạt chất này có thể làm tăng dịch nhầy trong ruột và gây tắc nghẽn đường tiêu hóa. Không chỉ có vậy, huperzine A có có thể gây ra các vết loét dạ dày nặng hơn.

Cần thận trọng với những người mắc các bệnh về phổi hoặc khí phế quản. Lý do là hoạt chất này có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh hen suyễn, tăng tiết dịch nhầy trong phổi.

Hy vọng rằng qua những thông tin mà bài viết đã chia sẻ đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức thú vị về hoạt chất huperzine A. Chúc bạn sẽ luôn mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống.

ĐẶC BIỆT,  Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tuần hoàn máu não IQGINKO từ châu Âu – thành phần chính gồm Cao Bạch Quả (Ginko Biloba) hàm lượng cao kết hợp với Chiết xuất rau đắng biển, Huperzine A, Nattokinase, Magie, GABA, Citicolin, Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic, Coenzym Q10 cùng Melatonin đảm bảo nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện sức khỏe tinh thần một cách rõ rệt, trí tuệ minh mẫn và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại  https://phytexfarma.com/san-pham/iqginko/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

TAURINE LÀ GÌ? NGUỒN, LỢI ÍCH, LƯU Ý VÀ CÁCH SỬ DỤNG

Taurine là một loại acid amin được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thường được thêm vào nước tăng lực. Nhiều người dùng taurine như một chất bổ sung. Và một số nhà nghiên cứu gọi nó là một “phân tử kỳ diệu”. Taurine đã được chứng minh có một số lợi ích sức khỏe, như giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện hiệu suất thể thao.

1. Taurine là gì?

Taurine là một axit amin sulfonic mà cơ thể có thể sản xuất ra được. Chất này đặc biệt tập trung trong não, mắt, tim và cơ bắp.

Không giống như hầu hết các axit amin khác, taurine không được sử dụng để xây dựng protein. Thay vào đó, nó được phân loại là một axit amin thiết yếu. Cơ thể có thể sản xuất taurine và nó cũng được tìm thấy trong một số loại thực phẩm. Tuy nhiên, một số đối tượng, chẳng hạn như những người mắc bệnh cụ thể như bệnh tim mạch hoặc tiểu đường có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung taurine.

2. Các nguồn có chứa Taurine

Các nguồn chính của taurine là thực phẩm động vật, chẳng hạn như thịt, cá và sữa. Mặc dù một số thực phẩm chay chế biến sẵn có chứa taurine bổ sung, nhưng không đảm bảo những thứ này cung cấp đủ số lượng cho cơ thể hằng ngày.

Taurine cũng thường được thêm vào nước soda và nước tăng lực, có thể cung cấp 600 – 1.000 mg taurine trong một khẩu phần 8 ounce (237 ml).

Tuy nhiên, không nên uống soda hoặc nước tăng lực với số lượng lớn do các thành phần khác có thể gây hại.

Bởi vì dạng taurine được sử dụng trong các chất bổ sung và nước tăng lực thường được sản xuất tổng hợp (không có nguồn gốc từ động vật) nên các sản phẩm này chỉ phù hợp với người ăn chay. Chế độ ăn uống trung bình cung cấp khoảng 40-400 mg taurine mỗi ngày

3. Lợi ích của Taurine

3.1 Có nhiều chức năng trong cơ thể

Taurine được tìm thấy trong một số cơ quan và vai trò của chất này bao gồm:

  • Duy trì cân bằng hydrat hóa và điện giải thích hợp trong các tế bào
  • Hình thành muối mật (bile salts), đây là thành phần có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa
  • Điều chỉnh các khoáng chất như canxi trong các tế bào
  • Hỗ trợ chức năng chung của hệ thống thần kinh trung ương và mắt
  • Điều hòa sức khỏe hệ thống miễn dịch và chức năng chống oxy hóa

Taurine là amino acid thiết yếu có điều kiện (conditionally essential amino acid) nên một người khỏe mạnh có thể sản xuất số lượng tối thiểu cần thiết cho các chức năng thiết yếu hàng ngày kể trên.

Tuy nhiên, số lượng taurine cao hơn có thể được yêu cầu trong các trường hợp hiếm gặp, làm cho taurine trở nên cần thiết ở một số người, chẳng hạn như những người bị suy tim hoặc thận, trẻ sinh non cần được tiêm tĩnh mạch.

Khi tình trạng thiếu hụt xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi, sẽ dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng như suy giảm chức năng não và khả năng kiểm soát lượng đường trong máu kém.

3.2 Giúp chống lại bệnh tiểu đường

Taurine có thể cải thiện khả năng kiểm soát lượng đường trong máu và chống lại bệnh tiểu đường. Bổ sung taurine lâu dài làm giảm lượng đường trong máu lúc đói ở chuột mắc bệnh tiểu đường mà không có bất kỳ thay đổi nào trong chế độ ăn uống hoặc tập thể dục.

Lượng đường trong máu lúc đói rất quan trọng đối với sức khỏe, vì nếu xảy ra nồng độ cao là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh tiểu đường type 2 và nhiều bệnh mãn tính khác.

Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy rằng ,việc tăng lượng taurine có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiểu đường type 2 bằng cách giảm lượng đường trong máu và giảm tình trạng kháng insulin. Bên cạnh đó, những người mắc bệnh tiểu đường có xu hướng có mức taurine thấp hơn, đây là một chỉ số khác cho thấy taurine có thể đóng vai trò trong căn bệnh này. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để khẳng định điều này.

 

3.3 Cải thiện sức khỏe tim mạch

Taurine có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa nồng độ taurine cao và giảm tỷ lệ tử vong do mắc bệnh tim, cũng như giảm cholesterol và huyết áp.

Taurine có thể giúp giảm huyết áp bằng cách giảm sức đề kháng với lưu lượng máu trong thành mạch máu của bạn. Nó cũng có thể giảm thiểu các xung thần kinh trong não để làm tăng huyết áp.

Trong một nghiên cứu kéo dài hai tuần ở những người mắc bệnh tiểu đường, bổ sung taurine làm giảm đáng kể độ cứng của động mạch, từ đó có khả năng giúp tim bơm máu đi khắp cơ thể dễ dàng hơn.

Trong một nghiên cứu khác ở những người thừa cân, 3 gram taurine mỗi ngày trong bảy tuần giúp giảm trọng lượng cơ thể và cải thiện một số yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim.

Ngoài ra, bổ sung taurine cũng được phát hiện có tác dụng làm giảm viêm và giảm mức độ dày của động mạch. Khi kết hợp lại, những tác dụng này có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim.

3.4 Tăng hiệu suất tập thể dục

Taurine cũng có thể có lợi ích cho hoạt động thể thao.

Trong các nghiên cứu trên động vật, taurine giúp cơ bắp hoạt động mạnh hơn, lâu hơn và tăng khả năng co bóp và tạo ra lực của cơ bắp. Ở chuột, chất này làm giảm mệt mỏi và tổn thương cơ bắp trong quá trình tập luyện.

Trong các nghiên cứu ở người, taurine đã được chứng minh có chức năng loại bỏ các chất thải dẫn đến mệt mỏi và gây bỏng cơ. Nó cũng bảo vệ cơ bắp khỏi tổn thương tế bào và stress oxy hóa.

Các nghiên cứu ở người chỉ ra rằng các vận động viên chuyên nghiệp được bổ sung taurine đã cải thiện hiệu suất tập luyện. Người đi xe đạp và người chạy bộ có thể đi được quãng đường dài hơn với ít mệt mỏi hơn.

Ngoài những lợi ích về hiệu suất này, taurine có thể hỗ trợ giảm cân bằng cách tăng sử dụng chất béo trong cơ thể. Ở người đi xe đạp, bổ sung 1,66 gram taurine làm tăng đốt cháy chất béo lên 16%.

3.5 Lợi ích sức khỏe khác

Taurine có một loạt các lợi ích sức khỏe tiềm năng đáng ngạc nhiên. Nó có thể cải thiện nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể của bạn, chẳng hạn như thị lực và thính giác.

Trong một nghiên cứu ở người, 12% người tham gia bổ sung taurine đã loại bỏ hoàn toàn tiếng chuông trong tai có liên quan đến mất thính lực.

Taurine cũng có mặt với số lượng lớn trong mắt, nghiên cứu cho thấy các vấn đề về mắt có thể xảy ra khi chất này bắt đầu giảm. Nồng độ tăng được cho là sẽ tối ưu hóa thị lực và sức khỏe của mắt.

Ngoài ra, chất này giúp điều chỉnh các cơn co thắt của cơ nên taurine có thể làm giảm các cơn co giật và giúp điều trị các tình trạng như động kinh.

Cuối cùng, taurine có thể bảo vệ các tế bào gan chống lại các tổn thương gốc tự do và độc tố. Trong một nghiên cứu, 2 gram taurine uống ba lần mỗi ngày làm giảm các dấu hiệu tổn thương gan và giảm stress oxy hóa. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu sâu hơn về hầu hết các lợi ích này.

4. Lưu ý và cách sử dụng của Taurine

Theo các bằng chứng tốt nhất hiện có, taurine không có tác dụng phụ khi được sử dụng với liều lượng được khuyến nghị.

Mặc dù không có vấn đề trực tiếp từ việc bổ sung taurine, nhưng một số trường hợp tử vong ở các vận động viên ở châu Âu có liên quan đến nước tăng lực có chứa taurine và caffeine. Điều này đã khiến một số quốc gia cấm hoặc hạn chế bán taurine. Tuy nhiên, những cái chết này có thể là do liều lượng lớn caffeine hoặc một số chất khác mà các vận động viên đang dùng.

Cũng giống như với hầu hết các chất bổ sung dựa trên axit amin, các vấn đề khác có thể có khả năng phát sinh ở những người có vấn đề về thận.

Liều dùng phổ biến nhất của taurine là 500 – 2.000 mg mỗi ngày.

Nghiên cứu về sự an toàn của taurine cho thấy rằng, với liều lượng lên tới 3.000 mg mỗi ngày trong suốt cuộc đời vẫn an toàn. Trong khi một số nghiên cứu có thể sử dụng liều cao hơn trong thời gian ngắn, 3.000 mg mỗi ngày sẽ giúp bạn tối đa hóa lợi ích trong khi vẫn ở trong phạm vi an toàn.

Khi dùng quá liều hoặc gặp các tác dụng không mong muốn của taurin, bạn nên thông báo cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để có những chẩn đoán và phương án điều trị phù hợp.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tăng cường sinh lý nam OYSTERXMEN – sản xuất tại Pháp – với hàm lượng cao chiết xuất từ nguồn Hàu sạch của Pháp (vốn đã rất giàu Kẽm) – bổ sung thêm Kẽm, Taurine cùng Vitamin nhóm B và nhân sâm mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái mạnh !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/oysterxmen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

BỔ SUNG SẮT – ĐÚNG CÁCH VÀ ĐÚNG NHU CẦU

Sắt là một nguyên tố vi lượng, cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ, tuy nhiên vai trò của nó lại cực kỳ quan trọng. Thiếu sắt ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và sự phát triển của con người. Do đó bổ sung sắt như thế nào cho hợp lý là câu hỏi được rất nhiều người đặt ra. Hãy cùng Phytex Farma giải đáp thắc mắc trên cho mọi người nhé.

1. Vai trò của sắt đối với con người

Sắt cần thiết cho sự tạo thành hem (thành phần của hồng cầu) và các enzym khác. Khoảng 75 – 90% lượng sắt của toàn cơ thể nằm trong huyết sắc tố của hồng cầu tuần hoàn. Trong 1ml khối hồng cầu có khoảng 1mg sắt. Sắt được vận chuyển trong huyết tương bằng cách gắn với transferrin (protein vận chuyển sắt). Dự trữ sắt chủ yếu ở gan dưới dạng ferritin, ngoài ra sắt còn được dự trữ ở dạng hemosiderin trong đại thực bào.

Sắt trong cơ thể được cung cấp từ thức ăn. Quá trình hấp thu sắt từ thức ăn xảy ra ở dạ dày, tá tràng và phần trên của ruột non. Chuyển hóa sắt được cân bằng giữa hấp thu và mất đi (khoảng 1mg/ngày).

Sắt tham gia vào nhiều chức năng sống, điển hình là chức năng hô hấp và chức năng miễn dịch của con người.

2. Những lý do thiếu sắt thường gặp:

  • Thiếu dinh dưỡng, chế độ dinh dưỡng không hợp lý, không cung cấp các thực phẩm chứa sắt trong bữa ăn. Nguyên nhân này hiếm khi gặp ở người lớn.
  • Giảm hấp thu sắt sau phẫu thuật cắt đoạn dạ dày hoặc do rối loạn tiêu hóa.

Tăng nhu cầu:

  • Phụ nữ có thai.
  • Bà mẹ cho con bú.
  • Trẻ em trong giai đoạn phát triển.

Mất máu:

  • Mất máu cấp tính: Do chấn thương, tai nạn, cho máu.
  • Máu máu kéo dài: Kinh nguyệt nhiều, kéo dài hoặc do giun móc, giun lươn, hoặc do xuất huyết da dày – ruột…

3. Hậu quả của thiếu sắt

Hậu quả dễ thấy nhất của thiếu sắt là thiếu máu nhược sắc mức độ nhẹ và vừa. Bệnh nhân thường có các biểu hiện như:

  • Người hay mệt mỏi.
  • Tim đập nhanh hơn để đáp ứng nhu cầu cung cấp oxy cho cơ thể (máu thực hiện chức năng này). Nếu tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến suy tim.
  • Khó thở khi gắng sức.
  • Nhịp thở nhanh.
  • Có thể bệnh nhân có triệu chứng ăn dở: Tức là thèm ăn những thức ăn không bình thường.
  • Giai đoạn đầu bệnh nhân có biểu hiện giảm dự trữ sắt: Ferritin huyết thanh thấp, khả năng gắn sắt toàn phần của huyết thanh tăng lên, thể tích trung bình hồng cầu bình thường.
  • Giai đoạn sau biểu hiện dự trữ sắt bị thiếu hụt trầm trọng: Ferritin huyết thanh thấp (dưới 30 mcg/dl), giảm rõ rệt các chỉ số thể tích trung bình hồng cầu, lượng hemoglobin trung bình hồng cầu, nồng độ hemoglobin trung bình hồng cầu, hồng cầu nhỏ, nhạt màu. Trong những trường hợp nặng có sự thay đổi kích thước hồng cầu, hồng cầu không đều, hồng cầu bị biến dạng.
  • ​Đối với trẻ em, khi thiếu sắt còn dẫn đến hậu quả chậm biết nói, chậm biết ngồi, chậm biết đi.

4. Nhu cầu sắt đối với cơ thể

Nhu cầu sắt hàng ngày đối với nam và nữ khác nhau, thông thường, mỗi ngày nam giới cần 1mg, nữ giới cần 1,6 – 2mg. Đối với trẻ mới sinh, trong cơ thể chúng đã có một lượng sắt dự trữ từ trong bào thai khoảng 0,25g. Ở trẻ sinh non, sinh già tháng, suy dinh dưỡng bào thai, lượng sắt dự trữ còn ít hơn, chỉ khoảng 0,15g.

Người ta ước tính được rằng trong thời kỳ mang thai và 6 tháng đầu cho con bú, bà mẹ phải mất đi khoảng 955mg sắt (bao gồm: cho thai 450mg, ở nhau thai 150mg và mất máu khi sinh 175mg và tiết vào sữa cho con 180mg).

5. Bổ sung sắt đúng cách

5.1 Bổ sung sắt bằng thực phẩm

Nguồn thực phẩm cung cấp sắt như tiết bò, thịt bò, men bia khô, trứng gà, cua biển, đậu nành…mỗi loại có chứa một hàm lượng sắt khác nhau. Ví dụ trong 100g tiết bò, lượng sắt chiếm đến 52mg…

Sắt có trong cả thực vật và động vật nhưng hàm lượng sắt trong động vật nhiều hơn, đặc biệt là các loài động vật sống trên cạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng: Cơ thể mỗi người hấp thu được 10 – 15% thức ăn động vật nhưng chỉ hấp thu được 5% trong thức ăn thực vật. Tính trung bình cơ thể chỉ hấp thu được 10%. Chính vì vậy, muốn đủ lượng sắt cung cấp mỗi ngày cần ăn lượng sắt gấp 10 lần khuyến cáo từ thực phẩm.

Cần lưu ý: Hạn chế ăn các thực phẩm quá giàu phospho vì gây kết tủa sắt, dẫn đến hấp thu sắt bị suy giảm. Tăng cường ăn thực phẩm giàu Vitamin C (và một số vitamin nhóm B như B6) vì chúng giúp sự hấp thu sắt và tổng hợp huyết cầu tố.

5.2 Bổ sung sắt bằng thuốc

Khi cơ thể bị thiếu máu do thiếu sắt, nguyên tắc đầu tiên là cần xác định đúng nguyên nhân để có biện pháp điều trị phù hợp. Khi thiếu sắt cấp tính hay kéo dài thì nhất thiết phải bổ sung bằng thuốc. Sau khi cơ thể phục hồi đủ lượng sắt đạt mức bình thường mới chuyển sang duy trì bằng chế độ ăn giàu chất sắt.

Phụ nữ trong thời kỳ mang thai nên bổ sung chế phẩm sắt kết hợp Acid Folic.

Tác dụng phụ của thuốc sắt là gây táo bón, do đó để hạn chế tình trạng này, trong một số viên sắt có thêm các thành phần dược liệu có tính nhuận tràng.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm Viên uống bổ sung sắt EFEN – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Sắt Fumarate kết hợp cùng axit Folic, Vitamin C và Inulin đem đến sự tiện lợi và tối ưu hấp thụ tốt nhất cho sức khỏe của quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/efen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0344555999
Liên Hệ