HPV và phòng ngừa ung thư cổ tử cung: Những điều quan trọng bạn cần biết

Virus HPV là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Bài viết cung cấp kiến thức khoa học, dễ hiểu về HPV, đường lây, dấu hiệu, các phương pháp phòng ngừa và vai trò của tiêm vắc xin.


1. HPV là gì?

HPV (Human Papillomavirus) là nhóm hơn 150 chủng virus, trong đó một số chủng nguy cơ cao có thể gây ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, hậu môn, dương vật và hầu họng. Đây là một trong những virus lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên thế giới.

Hai chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất là HPV 16 và HPV 18 – chiếm khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung.


2. HPV lây truyền như thế nào?

HPV lây chủ yếu qua:

  • Quan hệ tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng).

  • Tiếp xúc da – niêm mạc vùng sinh dục với người mang virus.

  • Lây từ mẹ sang con trong lúc sinh (hiếm gặp).

Điều đặc biệt là HPV có thể lây ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng.


3. Triệu chứng nhiễm HPV

Phần lớn người nhiễm HPV không có triệu chứng rõ ràng. Ở một số trường hợp, HPV nguy cơ thấp có thể gây mụn cóc sinh dục.

HPV nguy cơ cao thường âm thầm làm thay đổi tế bào cổ tử cung trong nhiều năm và có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện sớm.

Picture background


4. HPV có gây ung thư cổ tử cung như thế nào?

Khi HPV xâm nhập vào tế bào cổ tử cung, virus có thể làm biến đổi vật chất di truyền (DNA), khiến tế bào tăng sinh bất thường. Nếu không được kiểm soát, quá trình này dẫn đến loạn sản tế bào và tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Ung thư cổ tử cung thường phát triển trong thời gian dài (10–20 năm), vì vậy việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ.


5. Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

Hai phương pháp tầm soát quan trọng:

5.1. Pap smear (phết tế bào cổ tử cung)

Giúp phát hiện tế bào bất thường trước khi tiến triển thành ung thư.

5.2. Xét nghiệm HPV DNA

Kiểm tra sự có mặt của các chủng HPV nguy cơ cao.
Phương pháp này có độ nhạy cao và thường khuyến cáo thực hiện mỗi 3–5 năm tùy hướng dẫn.


6. Tiêm vắc xin HPV – phương pháp ngừa ung thư cổ tử cung hiệu quả nhất

Vắc xin HPV giúp phòng ngừa lây nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và 18.

Ưu điểm:

  • Giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung đến hơn 90%.

  • Giảm nguy cơ mắc mụn cóc sinh dục.

  • Hiệu quả tối ưu khi tiêm trước khi quan hệ tình dục lần đầu.

Vắc xin phù hợp cho:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 9–26 tuổi (ưu tiên nhất).

  • Phụ nữ đến 45 tuổi vẫn có thể tiêm để tăng khả năng bảo vệ.


7. Những cách giảm nguy cơ nhiễm HPV

Ngoài tiêm vắc xin, có thể giảm nguy cơ bằng các biện pháp sau:

  • Quan hệ an toàn, sử dụng bao cao su (giảm nguy cơ nhưng không bảo vệ hoàn toàn).

  • Chung thủy một bạn tình, tránh quan hệ bừa bãi.

  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách.

  • Tăng cường miễn dịch qua chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.

  • Tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.


8. Khi nào cần đi khám?

Bạn nên đến cơ sở y tế khi:

  • Có triệu chứng bất thường: chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ, tiết dịch âm đạo bất thường.

  • Có kết quả Pap smear hoặc HPV DNA bất thường.

  • Có nguy cơ cao nhưng chưa từng tầm soát.

  • Chưa tiêm vắc xin và muốn được tư vấn.


9. HPV có chữa khỏi được không?

Hầu hết trường hợp, cơ thể tự loại bỏ HPV trong 1–2 năm nhờ hệ miễn dịch. Tuy nhiên, một số chủng nguy cơ cao có thể tồn tại lâu dài và dẫn đến ung thư nếu không được theo dõi.

Việc điều trị tập trung vào:

  • Loại bỏ tổn thương tiền ung thư.

  • Theo dõi định kỳ để phát hiện sớm biến đổi tế bào.

Bệnh Thương Hàn: Triệu chứng, mức độ nguy hiểm và các loại vaccine phòng bệnh (Vi polysaccharide, sống giảm độc lực)

Thương hàn là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Salmonella Typhi gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bài viết cung cấp thông tin khoa học đầy đủ về nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và hai loại vaccine phổ biến: Typhoid Vi polysaccharide và vaccine thương hàn sống giảm độc lực.


Thương hàn là gì?

Thương hàn (Typhoid fever) là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Salmonella enterica serotype Typhi gây ra. Bệnh lây chủ yếu qua thực phẩm và nước uống nhiễm vi khuẩn, hoặc tiếp xúc với người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng.

Tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, thương hàn vẫn là nguyên nhân gây bệnh tiêu hóa nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ lớn và người trưởng thành.


Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh thương hàn

Picture background

Salmonella Typhi xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng và phát triển trong ruột non trước khi lan vào máu. Những con đường lây chính gồm:

  • Ăn uống thực phẩm nhiễm khuẩn (rau sống, hải sản, thức ăn đường phố).

  • Nước uống bị ô nhiễm phân chứa vi khuẩn.

  • Tiếp xúc với người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng (carrier).

  • Điều kiện vệ sinh kém, nguồn nước không đảm bảo.


Triệu chứng của bệnh thương hàn

Bệnh thường tiến triển theo từng tuần với các biểu hiện điển hình:

Tuần 1

  • Sốt tăng dần, thường trên 39–40°C

  • Đau đầu, mệt mỏi

  • Chán ăn, rối loạn tiêu hóa

  • Nhịp tim chậm tương đối (mạch – nhiệt phân ly)

Tuần 2

  • Sốt cao liên tục

  • Đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón

  • Nổi ban hồng (rose spots) ở ngực bụng

  • Lách to

Tuần 3 nếu không điều trị

  • Biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột, mê sảng

  • Nhiễm trùng huyết

Biến chứng nguy hiểm của thương hàn

Nếu không được điều trị sớm và đúng phác đồ, thương hàn có thể gây:

  • Thủng ruột non

  • Xuất huyết tiêu hóa

  • Nhiễm trùng huyết

  • Viêm màng não

  • Rối loạn cảm giác, mê sảng

  • Tử vong ở trường hợp nặng


Chẩn đoán bệnh thương hàn

Bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cấy máu (tiêu chuẩn vàng)

  • Cấy phân hoặc nước tiểu

  • Xét nghiệm Widal (ít đặc hiệu, chỉ hỗ trợ)

  • Công thức máu, CRP, điện giải và các xét nghiệm đánh giá biến chứng


Điều trị bệnh thương hàn

Điều trị cần được thực hiện tại cơ sở y tế. Các biện pháp chính gồm:

  • Kháng sinh đặc hiệu: ceftriaxone, azithromycin, fluoroquinolone (tùy kháng thuốc).

  • Bồi phụ nước và điện giải.

  • Hạ sốt, giảm đau.

  • Nghỉ ngơi, chế độ ăn nhẹ, dễ tiêu.

  • Theo dõi biến chứng đường ruột.

Việc điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và rút ngắn thời gian bệnh.


Phòng ngừa: Vai trò quan trọng của vaccine thương hàn

Picture background

Hiện nay có hai loại vaccine thương hàn phổ biến, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và thế giới:


1. Vaccine Typhoid Vi polysaccharide (Vaccine polysaccharide Vi)

Bản chất:

  • Là vaccine bất hoạt, chứa kháng nguyên Vi polysaccharide của Salmonella Typhi.

  • Không chứa tế bào vi khuẩn sống.

Ưu điểm:

  • An toàn, ít tác dụng phụ.

  • Sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn.

Hiệu lực:

  • Bảo vệ khoảng 64–72%, duy trì 2–3 năm.

Lịch tiêm:

  • Tiêm 1 mũi duy nhất.

  • Tiêm nhắc lại mỗi 2–3 năm ở khu vực nguy cơ cao.


Picture background

2. Vaccine thương hàn sống giảm độc lực (Typhoid Live Attenuated Vaccine – Ty21a)

Bản chất:

  • Là vaccine sống nhưng đã được làm giảm độc lực.

  • Thường ở dạng uống (viên nang).

Ưu điểm:

  • Tạo miễn dịch đường ruột mạnh hơn.

  • Hiệu lực kéo dài 5–7 năm.

Đối tượng sử dụng:

  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên và người lớn.

  • Không dùng cho người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai.

Lịch dùng:

  • Uống 3–4 liều, cách nhau 1 ngày.

  • Có thể nhắc lại sau 5 năm.

Biện pháp phòng bệnh không dùng vaccine

Ngoài tiêm phòng, cần áp dụng đồng thời:

  • Ăn chín, uống sôi.

  • Tránh ăn thực phẩm sống, không rõ nguồn gốc.

  • Giữ vệ sinh cá nhân và rửa tay bằng xà phòng.

  • Đảm bảo vệ sinh nguồn nước.

  • Xử lý phân và rác thải đúng cách.


Khi nào cần đến cơ sở y tế?

Người bệnh nên đến bệnh viện ngay khi có:

  • Sốt cao kéo dài

  • Đau bụng, tiêu chảy nhiều ngày

  • Ban hồng trên da

  • Mệt mỏi cực độ, ăn uống kém

  • Dấu hiệu biến chứng tiêu hóa (đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội)

Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Viêm não Nhật Bản (JEV): Dấu hiệu nhận biết, mức độ nguy hiểm và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm não Nhật Bản (JEV) là bệnh nhiễm virus nguy hiểm lây truyền qua muỗi, có thể gây tổn thương não nghiêm trọng và tử vong. Bài viết cung cấp thông tin khoa học, đầy đủ, dễ hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách phòng tránh hiệu quả.


Viêm não Nhật Bản (JEV) là gì?

Viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus – JEV) là bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do virus JEV thuộc nhóm Flavivirus. Bệnh lây truyền chủ yếu qua muỗi Culex, thường gặp ở các khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm não nặng ở trẻ em.

Virus tấn công vào mô não, gây viêm, phù nề và rối loạn chức năng thần kinh. Một số trường hợp có thể diễn biến nhanh và gây tổn thương não vĩnh viễn.


Đường lây truyền của viêm não Nhật Bản

Bệnh không lây trực tiếp từ người sang người. Con đường lây chính:

  • Muỗi Culex hút máu từ động vật mang virus (lợn, chim) rồi truyền sang người.

  • Muỗi sinh sản mạnh tại nơi nhiều nước tù đọng, ruộng lúa, khu vực chăn nuôi.

Trẻ em từ 1–15 tuổi có nguy cơ cao nhất do miễn dịch kém và thường xuyên tiếp xúc môi trường muỗi sinh sôi.


Triệu chứng của viêm não Nhật Bản

Bệnh có 3 giai đoạn điển hình:

1. Giai đoạn khởi phát (1–4 ngày)

  • Sốt cao đột ngột

  • Nhức đầu dữ dội

  • Buồn nôn, nôn

  • Mệt mỏi, chán ăn

Picture background

2. Giai đoạn toàn phát (3–7 ngày)

  • Rối loạn tri giác: lú lẫn, kích thích, mê sảng

  • Co giật, đặc biệt ở trẻ nhỏ

  • Liệt mềm, run tay chân

  • Rối loạn vận động mắt

  • Dấu hiệu màng não (cứng gáy)

3. Giai đoạn hồi phục

  • Có thể để lại di chứng thần kinh nặng nề

  • Chậm phát triển trí tuệ, rối loạn hành vi

  • Liệt chi, giảm khả năng vận động

  • Mất khả năng học tập bình thường

Khoảng 20–30% ca tử vong, và 40–50% người sống sót để lại di chứng thần kinh.


Picture background

Biến chứng nguy hiểm của viêm não Nhật Bản

Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây:

  • Phù não cấp

  • Viêm não nặng dẫn đến hôn mê

  • Rối loạn nhịp thở, ngừng thở

  • Động kinh kéo dài

  • Liệt vĩnh viễn

  • Tổn thương nhận thức không hồi phục


Chẩn đoán viêm não Nhật Bản

Bác sĩ sẽ thực hiện:

  • Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgM đặc hiệu JEV

  • Chọc dịch não tủy

  • Chụp MRI, CT đánh giá mức độ tổn thương não

  • Loại trừ các bệnh viêm não do nguyên nhân khác


Picture background

Điều trị viêm não Nhật Bản

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu virus JEV. Phác đồ chủ yếu tập trung:

  • Hạ sốt, giảm phù não

  • Kiểm soát co giật

  • Hỗ trợ hô hấp

  • Theo dõi thần kinh liên tục

  • Chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện

Điều trị càng sớm, khả năng hạn chế di chứng càng cao.


Phòng ngừa viêm não Nhật Bản

Picture background

1. Tiêm vaccine – biện pháp hiệu quả nhất

Vaccine JEV được khuyến cáo cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Lịch tiêm cơ bản:

  • Mũi 1: khi trẻ ≥ 12 tháng

  • Mũi 2: sau mũi 1 từ 1–2 tuần

  • Mũi nhắc: sau 1 năm
    Người lớn sống trong vùng dịch hoặc chuẩn bị đi đến khu vực lưu hành JEV cũng nên tiêm phòng.

2. Tránh muỗi đốt

  • Ngủ màn, đặc biệt cho trẻ nhỏ

  • Mặc quần áo dài tay

  • Dùng kem/chai xịt chống muỗi

  • Vệ sinh môi trường, loại bỏ nước tù đọng

3. Quản lý nguồn lây trong chăn nuôi

  • Khu vực nuôi lợn cần cách xa khu dân cư

  • Tiêu diệt muỗi và ấu trùng tại khu vực chuồng trại


Khi nào cần đến bệnh viện?

Đưa trẻ hoặc người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi có:

  • Sốt cao liên tục

  • Co giật

  • Lú lẫn, ngủ li bì

  • Rối loạn hành vi

  • Nôn nhiều, đau đầu dữ dội

Phát hiện sớm – điều trị kịp thời là yếu tố sống còn.

Sởi – Rubella: Hai bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa hiệu quả

Bài viết cung cấp thông tin khoa học, dễ hiểu về bệnh Sởi – Rubella: nguyên nhân, đường lây, triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine.


1. Sởi – Rubella là gì?

Sởi và Rubella đều là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, lây lan nhanh qua đường hô hấp. Hai bệnh có nhiều điểm giống nhau về biểu hiện ban đỏ, sốt nhưng mức độ nguy hiểm và biến chứng có sự khác biệt rõ rệt.

  • Sởi do virus Measles gây ra, có thể dẫn đến viêm phổi, viêm não, tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

  • Rubella do virus Rubella gây ra, thường nhẹ ở trẻ em nhưng vô cùng nguy hiểm với phụ nữ mang thai vì có thể gây dị tật thai nhi (Hội chứng Rubella bẩm sinh).


2. Nguyên nhân và đường lây truyền

Picture background

Cả hai bệnh đều lây chủ yếu qua:

  • Giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện.

  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng của người nhiễm bệnh.

  • Ở Rubella, virus còn có thể truyền từ mẹ sang thai nhi.

Virus có khả năng tồn tại nhiều giờ trong không khí, khiến nguy cơ bùng phát dịch rất cao, đặc biệt ở khu vực đông người như trường học, bệnh viện.


3. Triệu chứng thường gặp

Picture background

Sởi

  • Sốt cao 39–40°C

  • Ho, sổ mũi, viêm kết mạc

  • Dấu Koplik (đốm trắng trong niêm mạc má)

  • Ban đỏ lan từ mặt xuống toàn thân

  • Mệt mỏi, đau nhức

Rubella

  • Sốt nhẹ

  • Ban hồng nhạt lan nhanh

  • Hạch sau tai, gáy sưng đau

  • Đau khớp (thường gặp ở người lớn)

  • Cảm giác mệt, ăn kém

Picture background


4. Biến chứng nguy hiểm

Biến chứng của Sởi:

  • Viêm phổi

  • Viêm não

  • Tiêu chảy nặng

  • Suy dinh dưỡng

  • Tử vong (đặc biệt ở trẻ nhỏ)

Biến chứng của Rubella:

  • Viêm khớp

  • Viêm não (hiếm gặp)

  • Hội chứng Rubella bẩm sinh ở thai nhi: dị tật tim, điếc, mù, chậm phát triển trí tuệ


5. Chẩn đoán và điều trị

Sởi và Rubella được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu tìm kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG).
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho hai bệnh này, chủ yếu là:

  • Hạ sốt, bù nước, bổ sung vitamin A (với sởi)

  • Nghỉ ngơi, chăm sóc dinh dưỡng

  • Theo dõi sát để xử lý biến chứng


6. Phòng ngừa Sởi – Rubella

Biện pháp hiệu quả nhất là tiêm vaccine (MMR hoặc MR) đúng lịch:

  • Trẻ 9 tháng: tiêm mũi 1 (MR hoặc MMR)

  • Trẻ 18 tháng: tiêm mũi 2

  • Người lớn chưa tiêm hoặc không rõ tiền sử cần tiêm bù

  • Phụ nữ chuẩn bị mang thai nên tiêm trước ít nhất 1 tháng

Ngoài ra:

  • Tránh tiếp xúc người bệnh

  • Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên

  • Tăng cường dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý


7. Khi nào cần đến cơ sở y tế?

  • Sốt cao kéo dài

  • Ban mọc dày, lan nhanh

  • Trẻ bỏ ăn, mệt lả

  • Co giật, khó thở

  • Phụ nữ mang thai nghi ngờ tiếp xúc nguồn lây Rubella

Việc khám sớm giúp giảm biến chứng và bảo vệ cộng đồng.

Tay chân miệng và tiêu chảy cấp ở trẻ em: Hiểu đúng để xử lý kịp thời, tránh biến chứng

Tay chân miệng và tiêu chảy cấp là hai bệnh truyền nhiễm phổ biến, dễ lây lan ở trẻ nhỏ. Nhận biết sớm dấu hiệu, nguyên nhân và cách chăm sóc đúng cách sẽ giúp phòng tránh biến chứng nguy hiểm cho trẻ.


Tổng quan về tay chân miệng và tiêu chảy cấp

Ở trẻ em, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến các bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát, đặc biệt là trong môi trường tập thể như nhà trẻ, mẫu giáo. Trong đó, tay chân miệng và tiêu chảy cấp là hai căn bệnh thường gặp, có khả năng lây lan nhanh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được xử lý kịp thời.


Bệnh tay chân miệng ở trẻ em

 

Picture background

 

Nguyên nhân

  • Do virus đường ruột, phổ biến nhất là Enterovirus 71Coxsackievirus A16.

  • Lây qua đường tiêu hóa (phân – miệng), nước bọt, dịch mủ từ bóng nước hoặc qua tay đồ chơi, dụng cụ ăn uống bị nhiễm virus.

Triệu chứng điển hình

  • Sốt nhẹ hoặc sốt cao

  • Đau họng, biếng ăn, quấy khóc

  • Nổi bóng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, miệng, mông

  • Trẻ lớn có thể than đau miệng, trẻ nhỏ thường bỏ bú, chảy nước dãi nhiều

Biến chứng nguy hiểm (nếu có)

  • Viêm màng não, viêm não

  • Viêm cơ tim, viêm phổi

  • Sốc thần kinh, tử vong nhanh nếu không theo dõi sát

Điều trị

  • Hiện chưa có thuốc đặc trị, chủ yếu điều trị triệu chứng và theo dõi sát.

  • Hạ sốt bằng paracetamol, bổ sung nước và điện giải.

  • Vệ sinh miệng bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ.

  • Cách ly trẻ ít nhất 7–10 ngày để tránh lây lan.


Bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em

 

Picture background

Nguyên nhân

  • Do virus (Rotavirus), vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Shigella), ký sinh trùng.

  • Lây qua đường tiêu hóa do ăn uống không hợp vệ sinh, tay bẩn, sữa nhiễm khuẩn, dụng cụ không tiệt trùng.

Triệu chứng nhận biết

  • Đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân lỏng hoặc nước, có thể có nhầy máu

  • Bụng đau, quấy khóc, mệt mỏi

  • Có thể kèm sốt, nôn, mất nước

Biến chứng nếu không được điều trị kịp thời

  • Mất nước, rối loạn điện giải

  • Trụy tim mạch, suy thận, nguy cơ tử vong ở trẻ nhỏ

  • Rối loạn hấp thu lâu dài nếu tiêu chảy kéo dài

Cách xử lý tại nhà

  • Cho trẻ uống Oresol đúng cách, chia từng ngụm nhỏ.

  • Duy trì cho bú mẹ hoặc ăn nhẹ nhàng, không kiêng ăn quá mức.

  • Đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu mất nước: khô miệng, mắt trũng, tiểu ít, lừ đừ.


Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?

 

 

  • Sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt

  • Nôn ói nhiều, không ăn uống được

  • Bóng nước tay chân miệng lan nhanh hoặc chảy dịch

  • Dấu hiệu mất nước rõ rệt (khát nhiều, mắt trũng, da nhăn, tiểu ít)

  • Trẻ lừ đừ, ngủ li bì, co giật, tím tái


Phòng ngừa tay chân miệng và tiêu chảy cấp

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi thay tã

  • Sử dụng nước sạch, đảm bảo vệ sinh thực phẩm

  • Tiệt trùng dụng cụ ăn uống, đồ chơi

  • Tránh cho trẻ tiếp xúc nơi đông người trong mùa dịch

  • Tiêm vắc xin phòng Rotavirus cho trẻ dưới 6 tháng tuổi


Kết luận

Tay chân miệng và tiêu chảy cấp đều có thể diễn tiến nghiêm trọng nếu phát hiện trễ hoặc xử lý sai cách. Bố mẹ cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường ở trẻ, đặc biệt trong mùa dịch, đồng thời chủ động áp dụng biện pháp phòng ngừa ngay từ những hành vi nhỏ nhất hằng ngày. Sự chủ động của gia đình là lá chắn đầu tiên bảo vệ trẻ trước những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

BỔ SUNG SẮT – ĐÚNG CÁCH VÀ ĐÚNG NHU CẦU

Sắt là một nguyên tố vi lượng, cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ, tuy nhiên vai trò của nó lại cực kỳ quan trọng. Thiếu sắt ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và sự phát triển của con người. Do đó bổ sung sắt như thế nào cho hợp lý là câu hỏi được rất nhiều người đặt ra. Hãy cùng Phytex Farma giải đáp thắc mắc trên cho mọi người nhé.

1. Vai trò của sắt đối với con người

Sắt cần thiết cho sự tạo thành hem (thành phần của hồng cầu) và các enzym khác. Khoảng 75 – 90% lượng sắt của toàn cơ thể nằm trong huyết sắc tố của hồng cầu tuần hoàn. Trong 1ml khối hồng cầu có khoảng 1mg sắt. Sắt được vận chuyển trong huyết tương bằng cách gắn với transferrin (protein vận chuyển sắt). Dự trữ sắt chủ yếu ở gan dưới dạng ferritin, ngoài ra sắt còn được dự trữ ở dạng hemosiderin trong đại thực bào.

Sắt trong cơ thể được cung cấp từ thức ăn. Quá trình hấp thu sắt từ thức ăn xảy ra ở dạ dày, tá tràng và phần trên của ruột non. Chuyển hóa sắt được cân bằng giữa hấp thu và mất đi (khoảng 1mg/ngày).

Sắt tham gia vào nhiều chức năng sống, điển hình là chức năng hô hấp và chức năng miễn dịch của con người.

2. Những lý do thiếu sắt thường gặp:

  • Thiếu dinh dưỡng, chế độ dinh dưỡng không hợp lý, không cung cấp các thực phẩm chứa sắt trong bữa ăn. Nguyên nhân này hiếm khi gặp ở người lớn.
  • Giảm hấp thu sắt sau phẫu thuật cắt đoạn dạ dày hoặc do rối loạn tiêu hóa.

Tăng nhu cầu:

  • Phụ nữ có thai.
  • Bà mẹ cho con bú.
  • Trẻ em trong giai đoạn phát triển.

Mất máu:

  • Mất máu cấp tính: Do chấn thương, tai nạn, cho máu.
  • Máu máu kéo dài: Kinh nguyệt nhiều, kéo dài hoặc do giun móc, giun lươn, hoặc do xuất huyết da dày – ruột…

3. Hậu quả của thiếu sắt

Hậu quả dễ thấy nhất của thiếu sắt là thiếu máu nhược sắc mức độ nhẹ và vừa. Bệnh nhân thường có các biểu hiện như:

  • Người hay mệt mỏi.
  • Tim đập nhanh hơn để đáp ứng nhu cầu cung cấp oxy cho cơ thể (máu thực hiện chức năng này). Nếu tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến suy tim.
  • Khó thở khi gắng sức.
  • Nhịp thở nhanh.
  • Có thể bệnh nhân có triệu chứng ăn dở: Tức là thèm ăn những thức ăn không bình thường.
  • Giai đoạn đầu bệnh nhân có biểu hiện giảm dự trữ sắt: Ferritin huyết thanh thấp, khả năng gắn sắt toàn phần của huyết thanh tăng lên, thể tích trung bình hồng cầu bình thường.
  • Giai đoạn sau biểu hiện dự trữ sắt bị thiếu hụt trầm trọng: Ferritin huyết thanh thấp (dưới 30 mcg/dl), giảm rõ rệt các chỉ số thể tích trung bình hồng cầu, lượng hemoglobin trung bình hồng cầu, nồng độ hemoglobin trung bình hồng cầu, hồng cầu nhỏ, nhạt màu. Trong những trường hợp nặng có sự thay đổi kích thước hồng cầu, hồng cầu không đều, hồng cầu bị biến dạng.
  • ​Đối với trẻ em, khi thiếu sắt còn dẫn đến hậu quả chậm biết nói, chậm biết ngồi, chậm biết đi.

4. Nhu cầu sắt đối với cơ thể

Nhu cầu sắt hàng ngày đối với nam và nữ khác nhau, thông thường, mỗi ngày nam giới cần 1mg, nữ giới cần 1,6 – 2mg. Đối với trẻ mới sinh, trong cơ thể chúng đã có một lượng sắt dự trữ từ trong bào thai khoảng 0,25g. Ở trẻ sinh non, sinh già tháng, suy dinh dưỡng bào thai, lượng sắt dự trữ còn ít hơn, chỉ khoảng 0,15g.

Người ta ước tính được rằng trong thời kỳ mang thai và 6 tháng đầu cho con bú, bà mẹ phải mất đi khoảng 955mg sắt (bao gồm: cho thai 450mg, ở nhau thai 150mg và mất máu khi sinh 175mg và tiết vào sữa cho con 180mg).

5. Bổ sung sắt đúng cách

5.1 Bổ sung sắt bằng thực phẩm

Nguồn thực phẩm cung cấp sắt như tiết bò, thịt bò, men bia khô, trứng gà, cua biển, đậu nành…mỗi loại có chứa một hàm lượng sắt khác nhau. Ví dụ trong 100g tiết bò, lượng sắt chiếm đến 52mg…

Sắt có trong cả thực vật và động vật nhưng hàm lượng sắt trong động vật nhiều hơn, đặc biệt là các loài động vật sống trên cạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng: Cơ thể mỗi người hấp thu được 10 – 15% thức ăn động vật nhưng chỉ hấp thu được 5% trong thức ăn thực vật. Tính trung bình cơ thể chỉ hấp thu được 10%. Chính vì vậy, muốn đủ lượng sắt cung cấp mỗi ngày cần ăn lượng sắt gấp 10 lần khuyến cáo từ thực phẩm.

Cần lưu ý: Hạn chế ăn các thực phẩm quá giàu phospho vì gây kết tủa sắt, dẫn đến hấp thu sắt bị suy giảm. Tăng cường ăn thực phẩm giàu Vitamin C (và một số vitamin nhóm B như B6) vì chúng giúp sự hấp thu sắt và tổng hợp huyết cầu tố.

5.2 Bổ sung sắt bằng thuốc

Khi cơ thể bị thiếu máu do thiếu sắt, nguyên tắc đầu tiên là cần xác định đúng nguyên nhân để có biện pháp điều trị phù hợp. Khi thiếu sắt cấp tính hay kéo dài thì nhất thiết phải bổ sung bằng thuốc. Sau khi cơ thể phục hồi đủ lượng sắt đạt mức bình thường mới chuyển sang duy trì bằng chế độ ăn giàu chất sắt.

Phụ nữ trong thời kỳ mang thai nên bổ sung chế phẩm sắt kết hợp Acid Folic.

Tác dụng phụ của thuốc sắt là gây táo bón, do đó để hạn chế tình trạng này, trong một số viên sắt có thêm các thành phần dược liệu có tính nhuận tràng.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm Viên uống bổ sung sắt EFEN – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Sắt Fumarate kết hợp cùng axit Folic, Vitamin C và Inulin đem đến sự tiện lợi và tối ưu hấp thụ tốt nhất cho sức khỏe của quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/efen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ