HPV và phòng ngừa ung thư cổ tử cung: Những điều quan trọng bạn cần biết

Virus HPV là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Bài viết cung cấp kiến thức khoa học, dễ hiểu về HPV, đường lây, dấu hiệu, các phương pháp phòng ngừa và vai trò của tiêm vắc xin.


1. HPV là gì?

HPV (Human Papillomavirus) là nhóm hơn 150 chủng virus, trong đó một số chủng nguy cơ cao có thể gây ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, hậu môn, dương vật và hầu họng. Đây là một trong những virus lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên thế giới.

Hai chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất là HPV 16 và HPV 18 – chiếm khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung.


2. HPV lây truyền như thế nào?

HPV lây chủ yếu qua:

  • Quan hệ tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng).

  • Tiếp xúc da – niêm mạc vùng sinh dục với người mang virus.

  • Lây từ mẹ sang con trong lúc sinh (hiếm gặp).

Điều đặc biệt là HPV có thể lây ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng.


3. Triệu chứng nhiễm HPV

Phần lớn người nhiễm HPV không có triệu chứng rõ ràng. Ở một số trường hợp, HPV nguy cơ thấp có thể gây mụn cóc sinh dục.

HPV nguy cơ cao thường âm thầm làm thay đổi tế bào cổ tử cung trong nhiều năm và có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện sớm.

Picture background


4. HPV có gây ung thư cổ tử cung như thế nào?

Khi HPV xâm nhập vào tế bào cổ tử cung, virus có thể làm biến đổi vật chất di truyền (DNA), khiến tế bào tăng sinh bất thường. Nếu không được kiểm soát, quá trình này dẫn đến loạn sản tế bào và tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Ung thư cổ tử cung thường phát triển trong thời gian dài (10–20 năm), vì vậy việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ.


5. Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

Hai phương pháp tầm soát quan trọng:

5.1. Pap smear (phết tế bào cổ tử cung)

Giúp phát hiện tế bào bất thường trước khi tiến triển thành ung thư.

5.2. Xét nghiệm HPV DNA

Kiểm tra sự có mặt của các chủng HPV nguy cơ cao.
Phương pháp này có độ nhạy cao và thường khuyến cáo thực hiện mỗi 3–5 năm tùy hướng dẫn.


6. Tiêm vắc xin HPV – phương pháp ngừa ung thư cổ tử cung hiệu quả nhất

Vắc xin HPV giúp phòng ngừa lây nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và 18.

Ưu điểm:

  • Giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung đến hơn 90%.

  • Giảm nguy cơ mắc mụn cóc sinh dục.

  • Hiệu quả tối ưu khi tiêm trước khi quan hệ tình dục lần đầu.

Vắc xin phù hợp cho:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 9–26 tuổi (ưu tiên nhất).

  • Phụ nữ đến 45 tuổi vẫn có thể tiêm để tăng khả năng bảo vệ.


7. Những cách giảm nguy cơ nhiễm HPV

Ngoài tiêm vắc xin, có thể giảm nguy cơ bằng các biện pháp sau:

  • Quan hệ an toàn, sử dụng bao cao su (giảm nguy cơ nhưng không bảo vệ hoàn toàn).

  • Chung thủy một bạn tình, tránh quan hệ bừa bãi.

  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách.

  • Tăng cường miễn dịch qua chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.

  • Tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.


8. Khi nào cần đi khám?

Bạn nên đến cơ sở y tế khi:

  • Có triệu chứng bất thường: chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ, tiết dịch âm đạo bất thường.

  • Có kết quả Pap smear hoặc HPV DNA bất thường.

  • Có nguy cơ cao nhưng chưa từng tầm soát.

  • Chưa tiêm vắc xin và muốn được tư vấn.


9. HPV có chữa khỏi được không?

Hầu hết trường hợp, cơ thể tự loại bỏ HPV trong 1–2 năm nhờ hệ miễn dịch. Tuy nhiên, một số chủng nguy cơ cao có thể tồn tại lâu dài và dẫn đến ung thư nếu không được theo dõi.

Việc điều trị tập trung vào:

  • Loại bỏ tổn thương tiền ung thư.

  • Theo dõi định kỳ để phát hiện sớm biến đổi tế bào.

Cúm Mùa Influenza A/B: Triệu Chứng, Mức Độ Nguy Hiểm và Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả

Cúm mùa do virus Influenza A/B gây ra là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến, dễ lây lan và có thể gây biến chứng nguy hiểm ở trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai hoặc người bệnh nền. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ triệu chứng, mức độ nguy hiểm và cách bảo vệ hiệu quả bằng vaccine 3 chủng hoặc 4 chủng.


1. Cúm mùa là gì?

Cúm mùa là bệnh nhiễm virus đường hô hấp do Influenza A và Influenza B gây ra, xuất hiện hàng năm, thường bùng phát theo mùa. Virus cúm lây lan nhanh qua:

  • Giọt bắn khi ho – hắt hơi

  • Tiếp xúc tay – mắt – mũi

  • Bề mặt nhiễm virus

Bệnh thường khỏi sau 5–7 ngày, nhưng có thể nặng hơn ở nhóm nguy cơ cao.

Picture background


2. Các chủng virus cúm phổ biến

Virus cúm thay đổi cấu trúc liên tục, vì vậy vaccine và biện pháp phòng ngừa phải cập nhật thường xuyên.

Influenza A

  • Gây ra dịch lớn, lan rộng

  • Hai nhóm phổ biến: A/H1N1, A/H3N2

Influenza B

  • Gây bệnh nhẹ hơn nhưng cũng có thể gây biến chứng

  • Thuộc hai dòng chính: VictoriaYamagata


3. Vaccine cúm 3 chủng và 4 chủng

Vaccine là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

Vaccine cúm 3 chủng (Trivalent) gồm:

  • Influenza A/H1N1

  • Influenza A/H3N2

  • Influenza B (một dòng)

Vaccine cúm 4 chủng (Quadrivalent) gồm:

  • A/H1N1

  • A/H3N2

  • B/Victoria

  • B/Yamagata

Vaccine 4 chủng bảo vệ rộng hơn vì bao phủ thêm một dòng Influenza B.

Picture background


4. Triệu chứng cúm mùa

Cúm mùa có thể dễ nhầm với cảm lạnh, nhưng triệu chứng thường nặng và đột ngột hơn:

  • Sốt cao 38–40°C

  • Đau đầu, đau nhức cơ

  • Mệt mỏi, kiệt sức

  • Hắt hơi, đau họng, nghẹt mũi

  • Ho khan, có thể dai dẳng

  • Ớn lạnh, chảy nước mũi

  • Ở trẻ nhỏ: nôn ói, bỏ bú, mệt nhiều


5. Bệnh cúm mùa nguy hiểm như thế nào?

Picture background

Phần lớn bệnh nhân hồi phục, nhưng cúm mùa có thể gây biến chứng:

Biến chứng thường gặp:

  • Viêm phổi

  • Viêm tai giữa

  • Viêm xoang

  • Co giật do sốt ở trẻ nhỏ

Nhóm có nguy cơ biến chứng nặng:

  • Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt dưới 2 tuổi

  • Người trên 65 tuổi

  • Phụ nữ mang thai

  • Người mắc bệnh nền: tim, phổi, hen, đái tháo đường

  • Người suy giảm miễn dịch


6. Điều trị cúm mùa

Đa phần điều trị theo hướng giảm triệu chứng và chăm sóc tại nhà:

  • Nghỉ ngơi, uống nhiều nước

  • Hạ sốt theo hướng dẫn

  • Dinh dưỡng đầy đủ

  • Giữ vệ sinh mũi họng

  • Tránh tự ý dùng kháng sinh

Thuốc kháng virus (Oseltamivir, Zanamivir) có thể được chỉ định cho nhóm nguy cơ hoặc trong 48 giờ đầu.

Picture background


7. Khi nào cần đến bệnh viện?

  • Sốt cao > 39°C kéo dài

  • Khó thở, thở nhanh

  • Mệt lả, không ăn uống được

  • Trẻ nhỏ bỏ bú, li bì

  • Đau ngực

  • Người già hoặc người bệnh nền có dấu hiệu nặng hơn


8. Phòng ngừa cúm mùa hiệu quả

  • Tiêm vaccine cúm hàng năm (đặc biệt vaccine 4 chủng để bảo vệ tối ưu)

  • Rửa tay thường xuyên

  • Tránh chạm tay lên mắt – mũi – miệng

  • Hạn chế tiếp xúc nơi đông người khi đang có dịch

  • Đeo khẩu trang đúng cách

  • Tăng cường dinh dưỡng và giấc ngủ


Kết luận

Cúm mùa do Influenza A/B là bệnh truyền nhiễm phổ biến nhưng có thể gây biến chứng nặng, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Tiêm vaccine 3 chủng hoặc 4 chủng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp giảm tỉ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nhận diện sớm triệu chứng và chăm sóc đúng cách sẽ giúp quá trình hồi phục nhanh hơn.

Tả và Điều Trị Bằng Dung Dịch Oresol (ORC/ORS): Dấu Hiệu Nhận Biết và Cách Xử Trí Đúng Chuẩn

Bệnh tả là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính gây tiêu chảy dữ dội, có thể dẫn đến mất nước nguy hiểm chỉ trong vài giờ. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách bù nước bằng Oresol (ORC/ORS) đúng cách để xử trí kịp thời.


1. Tả là gì?

Tả (Cholera) là bệnh nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Bệnh lây lan nhanh qua thực phẩm và nước uống nhiễm bẩn, có thể bùng phát thành dịch nếu không kiểm soát tốt vệ sinh môi trường.

Tả đặc trưng bởi tình trạng:

  • Tiêu chảy dữ dội

  • Nôn nhiều

  • Mất nước nhanh, có thể gây sốc và tử vong nếu không được bù nước kịp thời

Picture background


2. Nguyên nhân gây bệnh tả

Bệnh lây chủ yếu qua đường tiêu hóa:

  • Uống nước nhiễm khuẩn

  • Ăn đồ sống, hải sản chưa nấu chín

  • Thức ăn để lâu ngoài môi trường

  • Bàn tay bẩn khi chế biến hoặc ăn uống

Vi khuẩn tả có thể tồn tại trong nước, đá, thực phẩm đường phố và môi trường ô nhiễm.


3. Triệu chứng bệnh tả

Biểu hiện thường xuất hiện đột ngột:

• Tiêu chảy nhiều

Phân lỏng toàn nước, màu trắng đục giống “nước vo gạo”, có mùi tanh nhẹ.

• Nôn ói

Nôn nhiều, kèm mất nước nhanh.

• Các biểu hiện mất nước

  • Khát nước dữ dội

  • Mắt trũng

  • Da khô, nhăn

  • Chuột rút

  • Mệt lả, kiệt sức

  • Mạch nhanh, huyết áp tụt (nặng)

Picture background


4. Biến chứng nguy hiểm

Nếu không được bù nước kịp thời, bệnh tả có thể gây:

  • Sốc mất nước

  • Rối loạn điện giải (giảm K+, Na+)

  • Suy thận cấp

  • Tử vong nhanh (chỉ trong vài giờ ở trường hợp nặng)


5. Vai trò của dung dịch Oresol (ORS/ORC) trong điều trị tả

Điều quan trọng nhất trong xử trí tả là bù nước và điện giải.

ORS/ORC là gì?

  • ORS (Oral Rehydration Solution): dung dịch bù nước – điện giải chuẩn của WHO.

  • ORC: tên gọi thường dùng tại Việt Nam, bản chất vẫn là Oresol.

ORS chứa:

  • Natri, kali

  • Glucose

  • Điện giải thiết yếu giúp tái hấp thu nước vào cơ thể nhanh chóng

Picture background

Tác dụng quan trọng

  • Ngăn mất nước

  • Giảm nguy cơ sốc

  • Giảm tử vong

  • Giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn ngay cả khi tiêu chảy còn tiếp diễn


6. Cách pha Oresol đúng chuẩn

Phải tuân thủ đúng tỷ lệ ghi trên nhãn.

Nguyên tắc vàng:

  • 1 gói pha đúng 1 lượng nước quy định

  • Không được chia gói

  • Không pha với nước nóng, nước có ga, nước ngọt

  • Không tự ý pha đặc hoặc loãng hơn hướng dẫn

Ví dụ phổ biến:

  • Gói 20,5g pha đúng 1 lít nước

  • Gói nhỏ 4g pha đúng 200ml nước

Sai tỷ lệ có thể gây ngộ độc muối hoặc không đủ tác dụng.


7. Cách uống Oresol khi bị tả

  • Uống từng ngụm nhỏ, uống liên tục

  • Không uống một lúc quá nhiều dễ gây nôn

  • Trẻ em bị nôn cần đợi 5–10 phút rồi tiếp tục cho uống

  • Người lớn: uống theo nhu cầu, không giới hạn

  • Trẻ em: uống theo chỉ định của nhân viên y tế hoặc theo phác đồ WHO

Khi nào cần truyền dịch?

  • Mất nước nặng

  • Không uống được

  • Nôn quá nhiều
    → Cần đến bệnh viện ngay.


8. Điều trị tả ngoài bù nước

Bên cạnh ORS/ORC, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Kháng sinh phù hợp (Doxycycline, Azithromycin, Ciprofloxacin)

  • Kẽm cho trẻ em

  • Theo dõi điện giải, truyền dịch

Không được tự ý dùng thuốc kháng sinh hay thuốc cầm tiêu chảy tại nhà.


9. Phòng ngừa bệnh tả

  • Uống nước đun sôi

  • Ăn chín – uống sôi

  • Rửa tay với xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Vệ sinh nguồn nước, nhà vệ sinh

  • Tránh ăn hải sản sống

  • Tiêm vaccine tả (nếu có chỉ định)


Kết luận

Tả là bệnh nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả nếu bù nước bằng ORS/ORC đúng cách ngay từ đầu. Mọi trường hợp tiêu chảy dữ dội cần theo dõi chặt chẽ và đến cơ sở y tế sớm để tránh biến chứng nặng.

Bệnh Thương Hàn: Triệu chứng, mức độ nguy hiểm và các loại vaccine phòng bệnh (Vi polysaccharide, sống giảm độc lực)

Thương hàn là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Salmonella Typhi gây ra, lây chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bài viết cung cấp thông tin khoa học đầy đủ về nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và hai loại vaccine phổ biến: Typhoid Vi polysaccharide và vaccine thương hàn sống giảm độc lực.


Thương hàn là gì?

Thương hàn (Typhoid fever) là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Salmonella enterica serotype Typhi gây ra. Bệnh lây chủ yếu qua thực phẩm và nước uống nhiễm vi khuẩn, hoặc tiếp xúc với người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng.

Tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, thương hàn vẫn là nguyên nhân gây bệnh tiêu hóa nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ lớn và người trưởng thành.


Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh thương hàn

Picture background

Salmonella Typhi xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng và phát triển trong ruột non trước khi lan vào máu. Những con đường lây chính gồm:

  • Ăn uống thực phẩm nhiễm khuẩn (rau sống, hải sản, thức ăn đường phố).

  • Nước uống bị ô nhiễm phân chứa vi khuẩn.

  • Tiếp xúc với người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng (carrier).

  • Điều kiện vệ sinh kém, nguồn nước không đảm bảo.


Triệu chứng của bệnh thương hàn

Bệnh thường tiến triển theo từng tuần với các biểu hiện điển hình:

Tuần 1

  • Sốt tăng dần, thường trên 39–40°C

  • Đau đầu, mệt mỏi

  • Chán ăn, rối loạn tiêu hóa

  • Nhịp tim chậm tương đối (mạch – nhiệt phân ly)

Tuần 2

  • Sốt cao liên tục

  • Đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón

  • Nổi ban hồng (rose spots) ở ngực bụng

  • Lách to

Tuần 3 nếu không điều trị

  • Biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột, mê sảng

  • Nhiễm trùng huyết

Biến chứng nguy hiểm của thương hàn

Nếu không được điều trị sớm và đúng phác đồ, thương hàn có thể gây:

  • Thủng ruột non

  • Xuất huyết tiêu hóa

  • Nhiễm trùng huyết

  • Viêm màng não

  • Rối loạn cảm giác, mê sảng

  • Tử vong ở trường hợp nặng


Chẩn đoán bệnh thương hàn

Bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cấy máu (tiêu chuẩn vàng)

  • Cấy phân hoặc nước tiểu

  • Xét nghiệm Widal (ít đặc hiệu, chỉ hỗ trợ)

  • Công thức máu, CRP, điện giải và các xét nghiệm đánh giá biến chứng


Điều trị bệnh thương hàn

Điều trị cần được thực hiện tại cơ sở y tế. Các biện pháp chính gồm:

  • Kháng sinh đặc hiệu: ceftriaxone, azithromycin, fluoroquinolone (tùy kháng thuốc).

  • Bồi phụ nước và điện giải.

  • Hạ sốt, giảm đau.

  • Nghỉ ngơi, chế độ ăn nhẹ, dễ tiêu.

  • Theo dõi biến chứng đường ruột.

Việc điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và rút ngắn thời gian bệnh.


Phòng ngừa: Vai trò quan trọng của vaccine thương hàn

Picture background

Hiện nay có hai loại vaccine thương hàn phổ biến, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và thế giới:


1. Vaccine Typhoid Vi polysaccharide (Vaccine polysaccharide Vi)

Bản chất:

  • Là vaccine bất hoạt, chứa kháng nguyên Vi polysaccharide của Salmonella Typhi.

  • Không chứa tế bào vi khuẩn sống.

Ưu điểm:

  • An toàn, ít tác dụng phụ.

  • Sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn.

Hiệu lực:

  • Bảo vệ khoảng 64–72%, duy trì 2–3 năm.

Lịch tiêm:

  • Tiêm 1 mũi duy nhất.

  • Tiêm nhắc lại mỗi 2–3 năm ở khu vực nguy cơ cao.


Picture background

2. Vaccine thương hàn sống giảm độc lực (Typhoid Live Attenuated Vaccine – Ty21a)

Bản chất:

  • Là vaccine sống nhưng đã được làm giảm độc lực.

  • Thường ở dạng uống (viên nang).

Ưu điểm:

  • Tạo miễn dịch đường ruột mạnh hơn.

  • Hiệu lực kéo dài 5–7 năm.

Đối tượng sử dụng:

  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên và người lớn.

  • Không dùng cho người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai.

Lịch dùng:

  • Uống 3–4 liều, cách nhau 1 ngày.

  • Có thể nhắc lại sau 5 năm.

Biện pháp phòng bệnh không dùng vaccine

Ngoài tiêm phòng, cần áp dụng đồng thời:

  • Ăn chín, uống sôi.

  • Tránh ăn thực phẩm sống, không rõ nguồn gốc.

  • Giữ vệ sinh cá nhân và rửa tay bằng xà phòng.

  • Đảm bảo vệ sinh nguồn nước.

  • Xử lý phân và rác thải đúng cách.


Khi nào cần đến cơ sở y tế?

Người bệnh nên đến bệnh viện ngay khi có:

  • Sốt cao kéo dài

  • Đau bụng, tiêu chảy nhiều ngày

  • Ban hồng trên da

  • Mệt mỏi cực độ, ăn uống kém

  • Dấu hiệu biến chứng tiêu hóa (đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội)

Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Viêm não Nhật Bản (JEV): Dấu hiệu nhận biết, mức độ nguy hiểm và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm não Nhật Bản (JEV) là bệnh nhiễm virus nguy hiểm lây truyền qua muỗi, có thể gây tổn thương não nghiêm trọng và tử vong. Bài viết cung cấp thông tin khoa học, đầy đủ, dễ hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách phòng tránh hiệu quả.


Viêm não Nhật Bản (JEV) là gì?

Viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus – JEV) là bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do virus JEV thuộc nhóm Flavivirus. Bệnh lây truyền chủ yếu qua muỗi Culex, thường gặp ở các khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm não nặng ở trẻ em.

Virus tấn công vào mô não, gây viêm, phù nề và rối loạn chức năng thần kinh. Một số trường hợp có thể diễn biến nhanh và gây tổn thương não vĩnh viễn.


Đường lây truyền của viêm não Nhật Bản

Bệnh không lây trực tiếp từ người sang người. Con đường lây chính:

  • Muỗi Culex hút máu từ động vật mang virus (lợn, chim) rồi truyền sang người.

  • Muỗi sinh sản mạnh tại nơi nhiều nước tù đọng, ruộng lúa, khu vực chăn nuôi.

Trẻ em từ 1–15 tuổi có nguy cơ cao nhất do miễn dịch kém và thường xuyên tiếp xúc môi trường muỗi sinh sôi.


Triệu chứng của viêm não Nhật Bản

Bệnh có 3 giai đoạn điển hình:

1. Giai đoạn khởi phát (1–4 ngày)

  • Sốt cao đột ngột

  • Nhức đầu dữ dội

  • Buồn nôn, nôn

  • Mệt mỏi, chán ăn

Picture background

2. Giai đoạn toàn phát (3–7 ngày)

  • Rối loạn tri giác: lú lẫn, kích thích, mê sảng

  • Co giật, đặc biệt ở trẻ nhỏ

  • Liệt mềm, run tay chân

  • Rối loạn vận động mắt

  • Dấu hiệu màng não (cứng gáy)

3. Giai đoạn hồi phục

  • Có thể để lại di chứng thần kinh nặng nề

  • Chậm phát triển trí tuệ, rối loạn hành vi

  • Liệt chi, giảm khả năng vận động

  • Mất khả năng học tập bình thường

Khoảng 20–30% ca tử vong, và 40–50% người sống sót để lại di chứng thần kinh.


Picture background

Biến chứng nguy hiểm của viêm não Nhật Bản

Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây:

  • Phù não cấp

  • Viêm não nặng dẫn đến hôn mê

  • Rối loạn nhịp thở, ngừng thở

  • Động kinh kéo dài

  • Liệt vĩnh viễn

  • Tổn thương nhận thức không hồi phục


Chẩn đoán viêm não Nhật Bản

Bác sĩ sẽ thực hiện:

  • Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgM đặc hiệu JEV

  • Chọc dịch não tủy

  • Chụp MRI, CT đánh giá mức độ tổn thương não

  • Loại trừ các bệnh viêm não do nguyên nhân khác


Picture background

Điều trị viêm não Nhật Bản

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu virus JEV. Phác đồ chủ yếu tập trung:

  • Hạ sốt, giảm phù não

  • Kiểm soát co giật

  • Hỗ trợ hô hấp

  • Theo dõi thần kinh liên tục

  • Chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện

Điều trị càng sớm, khả năng hạn chế di chứng càng cao.


Phòng ngừa viêm não Nhật Bản

Picture background

1. Tiêm vaccine – biện pháp hiệu quả nhất

Vaccine JEV được khuyến cáo cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Lịch tiêm cơ bản:

  • Mũi 1: khi trẻ ≥ 12 tháng

  • Mũi 2: sau mũi 1 từ 1–2 tuần

  • Mũi nhắc: sau 1 năm
    Người lớn sống trong vùng dịch hoặc chuẩn bị đi đến khu vực lưu hành JEV cũng nên tiêm phòng.

2. Tránh muỗi đốt

  • Ngủ màn, đặc biệt cho trẻ nhỏ

  • Mặc quần áo dài tay

  • Dùng kem/chai xịt chống muỗi

  • Vệ sinh môi trường, loại bỏ nước tù đọng

3. Quản lý nguồn lây trong chăn nuôi

  • Khu vực nuôi lợn cần cách xa khu dân cư

  • Tiêu diệt muỗi và ấu trùng tại khu vực chuồng trại


Khi nào cần đến bệnh viện?

Đưa trẻ hoặc người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi có:

  • Sốt cao liên tục

  • Co giật

  • Lú lẫn, ngủ li bì

  • Rối loạn hành vi

  • Nôn nhiều, đau đầu dữ dội

Phát hiện sớm – điều trị kịp thời là yếu tố sống còn.

Quai bị: Bệnh truyền nhiễm dễ gặp nhưng có thể phòng ngừa hiệu quả

Bài viết cung cấp thông tin khoa học, chi tiết và dễ hiểu về bệnh quai bị: nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng, điều trị và cách phòng ngừa an toàn.


1. Quai bị là gì?

Quai bị (Mumps) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra. Bệnh lây chủ yếu qua đường hô hấp và có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên. Đặc trưng của bệnh là tình trạng viêm tuyến nước bọt mang tai gây sưng đau một hoặc hai bên.


2. Nguyên nhân và đường lây truyền

Picture background

Virus quai bị dễ dàng lây lan khi tiếp xúc gần với người bệnh, thông qua:

  • Giọt bắn từ ho, hắt hơi, nói chuyện.

  • Dùng chung vật dụng cá nhân như ly, muỗng, bàn chải.

  • Tiếp xúc với bề mặt có chứa dịch tiết của người nhiễm bệnh.

Virus có thể tồn tại trong nước bọt người bệnh từ vài ngày trước khi có triệu chứng đến hơn một tuần sau khi sưng tuyến mang tai.


3. Triệu chứng của bệnh quai bị

Triệu chứng thường xuất hiện sau 16–18 ngày ủ bệnh. Các biểu hiện điển hình gồm:

  • Sốt nhẹ đến sốt cao.

  • Đau đầu, mệt mỏi, chán ăn.

  • Sưng đau tuyến mang tai (một hoặc hai bên), tăng đau khi nhai hoặc nuốt.

  • Đau cơ toàn thân.

  • Đối với nam sau tuổi dậy thì: có thể xuất hiện viêm tinh hoàn.

  • Đối với nữ: có thể gặp viêm buồng trứng hoặc đau bụng dưới.

Picture background


4. Biến chứng nguy hiểm của quai bị

Quai bị thường lành tính, nhưng nếu không chăm sóc đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng:

  • Viêm tinh hoàn (nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản).

  • Viêm buồng trứng.

  • Viêm tụy.

  • Viêm màng não, viêm não.

  • Giảm thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn (hiếm gặp).

Biến chứng thường gặp nhất ở thanh thiếu niên và người lớn hơn là trẻ nhỏ.


5. Chẩn đoán bệnh quai bị

Bác sĩ chẩn đoán dựa trên:

  • Triệu chứng lâm sàng (sưng tuyến mang tai, sốt, đau).

  • Xét nghiệm máu hoặc dịch tiết để xác định kháng thể Mumps IgM/IgG hoặc PCR tìm virus nếu cần thiết.


6. Điều trị bệnh quai bị

Hiện không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và giảm triệu chứng:

  • Nghỉ ngơi, uống nhiều nước.

  • Chườm ấm vùng sưng đau.

  • Dùng thuốc hạ sốt, giảm đau theo chỉ dẫn.

  • Tránh thức ăn chua, cay kích thích tuyến nước bọt.

  • Nếu có viêm tinh hoàn: nghỉ ngơi, nâng đỡ bìu và theo dõi bác sĩ.

Bệnh thường tự khỏi sau 7–10 ngày.


7. Phòng ngừa quai bị hiệu quả

Phương pháp phòng bệnh tốt nhất là tiêm vaccine MMR (Sởi – Quai bị – Rubella) theo đúng lịch:

  • Mũi 1: khi trẻ 12 tháng tuổi.

  • Mũi 2: khi trẻ 4–6 tuổi.

  • Người lớn chưa tiêm hoặc không rõ tiền sử có thể tiêm bù.

Ngoài ra:

  • Hạn chế tiếp xúc người bệnh.

  • Vệ sinh tay thường xuyên.

  • Che miệng khi ho, hắt hơi.

  • Không dùng chung đồ cá nhân.


8. Khi nào cần đến cơ sở y tế?

  • Sốt cao kéo dài nhiều ngày.

  • Đau tinh hoàn, bụng dưới, đau đầu nặng.

  • Nôn ói, cứng cổ, dấu hiệu thần kinh bất thường.

  • Bệnh kéo dài hơn 10 ngày không cải thiện.

Khám và theo dõi sớm giúp hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Sởi – Rubella: Hai bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa hiệu quả

Bài viết cung cấp thông tin khoa học, dễ hiểu về bệnh Sởi – Rubella: nguyên nhân, đường lây, triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine.


1. Sởi – Rubella là gì?

Sởi và Rubella đều là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, lây lan nhanh qua đường hô hấp. Hai bệnh có nhiều điểm giống nhau về biểu hiện ban đỏ, sốt nhưng mức độ nguy hiểm và biến chứng có sự khác biệt rõ rệt.

  • Sởi do virus Measles gây ra, có thể dẫn đến viêm phổi, viêm não, tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

  • Rubella do virus Rubella gây ra, thường nhẹ ở trẻ em nhưng vô cùng nguy hiểm với phụ nữ mang thai vì có thể gây dị tật thai nhi (Hội chứng Rubella bẩm sinh).


2. Nguyên nhân và đường lây truyền

Picture background

Cả hai bệnh đều lây chủ yếu qua:

  • Giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện.

  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng của người nhiễm bệnh.

  • Ở Rubella, virus còn có thể truyền từ mẹ sang thai nhi.

Virus có khả năng tồn tại nhiều giờ trong không khí, khiến nguy cơ bùng phát dịch rất cao, đặc biệt ở khu vực đông người như trường học, bệnh viện.


3. Triệu chứng thường gặp

Picture background

Sởi

  • Sốt cao 39–40°C

  • Ho, sổ mũi, viêm kết mạc

  • Dấu Koplik (đốm trắng trong niêm mạc má)

  • Ban đỏ lan từ mặt xuống toàn thân

  • Mệt mỏi, đau nhức

Rubella

  • Sốt nhẹ

  • Ban hồng nhạt lan nhanh

  • Hạch sau tai, gáy sưng đau

  • Đau khớp (thường gặp ở người lớn)

  • Cảm giác mệt, ăn kém

Picture background


4. Biến chứng nguy hiểm

Biến chứng của Sởi:

  • Viêm phổi

  • Viêm não

  • Tiêu chảy nặng

  • Suy dinh dưỡng

  • Tử vong (đặc biệt ở trẻ nhỏ)

Biến chứng của Rubella:

  • Viêm khớp

  • Viêm não (hiếm gặp)

  • Hội chứng Rubella bẩm sinh ở thai nhi: dị tật tim, điếc, mù, chậm phát triển trí tuệ


5. Chẩn đoán và điều trị

Sởi và Rubella được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu tìm kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG).
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho hai bệnh này, chủ yếu là:

  • Hạ sốt, bù nước, bổ sung vitamin A (với sởi)

  • Nghỉ ngơi, chăm sóc dinh dưỡng

  • Theo dõi sát để xử lý biến chứng


6. Phòng ngừa Sởi – Rubella

Biện pháp hiệu quả nhất là tiêm vaccine (MMR hoặc MR) đúng lịch:

  • Trẻ 9 tháng: tiêm mũi 1 (MR hoặc MMR)

  • Trẻ 18 tháng: tiêm mũi 2

  • Người lớn chưa tiêm hoặc không rõ tiền sử cần tiêm bù

  • Phụ nữ chuẩn bị mang thai nên tiêm trước ít nhất 1 tháng

Ngoài ra:

  • Tránh tiếp xúc người bệnh

  • Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên

  • Tăng cường dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý


7. Khi nào cần đến cơ sở y tế?

  • Sốt cao kéo dài

  • Ban mọc dày, lan nhanh

  • Trẻ bỏ ăn, mệt lả

  • Co giật, khó thở

  • Phụ nữ mang thai nghi ngờ tiếp xúc nguồn lây Rubella

Việc khám sớm giúp giảm biến chứng và bảo vệ cộng đồng.

Hib là gì? Tầm quan trọng của vaccine Hib trong bảo vệ trẻ nhỏ

Bài viết cung cấp thông tin khoa học, rõ ràng và dễ hiểu về Hib – vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm ở trẻ nhỏ, cùng vai trò quan trọng của vaccine Hib trong phòng ngừa viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và nhiều biến chứng nặng khác.


Hib là gì?

Hib là viết tắt của Haemophilus influenzae type b – một loại vi khuẩn có khả năng gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Mặc dù tên gọi dễ gây nhầm lẫn với virus cúm, nhưng Hib hoàn toàn không phải là virus cúm. Đây là loại vi khuẩn tấn công vào hệ hô hấp và có thể lan rộng nhanh chóng trong cơ thể nếu không được kiểm soát.


Hib gây ra những bệnh nguy hiểm nào?

Picture background

Hib là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra nhiều bệnh lý nặng ở trẻ nhỏ, bao gồm:

1. Viêm màng não do Hib

Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, gây tổn thương não, để lại di chứng lâu dài như điếc, chậm phát triển, co giật hoặc thậm chí tử vong.

2. Viêm phổi

Hib có thể gây viêm phổi nặng, khiến trẻ sốt cao, khó thở, bỏ bú, suy hô hấp.

3. Nhiễm khuẩn huyết

Vi khuẩn xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng toàn thân, diễn tiến rất nhanh và có tỷ lệ tử vong cao.

4. Viêm nắp thanh quản

Tình trạng sưng phù nắp thanh quản khiến trẻ khó thở cấp tính – một cấp cứu nguy hiểm.

5. Các bệnh khác

Hib còn có thể gây viêm khớp, viêm màng tim, viêm mô tế bào…

Picture background


Trẻ nào dễ mắc Hib?

Hib thường tấn công trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là nhóm:

  • Trẻ sinh non, nhẹ cân

  • Trẻ chưa tiêm ngừa đầy đủ

  • Trẻ mắc bệnh suy giảm miễn dịch

  • Trẻ ở môi trường đông đúc (nhà trẻ, mẫu giáo)


Vaccine Hib có tác dụng gì?

Vaccine Hib giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn Haemophilus influenzae type b. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để phòng tránh:

  • Viêm màng não

  • Viêm phổi

  • Nhiễm khuẩn huyết

  • Các biến chứng nguy hiểm khác

Nhờ tiêm chủng rộng rãi, tỉ lệ mắc bệnh do Hib ở nhiều quốc gia đã giảm hơn 95%.


Lịch tiêm vaccine Hib

Tại Việt Nam, vaccine Hib thường được kết hợp trong các loại vaccine 5 trong 1 hoặc 6 trong 1. Lịch tiêm khuyến cáo:

  • Mũi 1: Khi trẻ được 2 tháng tuổi

  • Mũi 2: Khi trẻ được 3 tháng

  • Mũi 3: Khi trẻ được 4 tháng

  • Nhắc lại: Khi trẻ 12–18 tháng (tùy loại vaccine)

Tiêm đúng và đủ liều giúp trẻ đạt mức bảo vệ cao nhất.


Hib có lây không? Lây qua đường nào?

Hib lây qua:

  • Đường hô hấp: ho, hắt hơi

  • Dịch tiết mũi họng

  • Tiếp xúc gần với người mang vi khuẩn

Người lớn có thể mang Hib trong mũi họng mà không có triệu chứng và vô tình lây cho trẻ.

Picture background


Làm sao để phòng ngừa Hib hiệu quả?

  • Tiêm vaccine Hib đầy đủ và đúng lịch

  • Vệ sinh tay thường xuyên

  • Giữ môi trường thông thoáng

  • Hạn chế để trẻ tiếp xúc với người bệnh

  • Vệ sinh đồ chơi, vật dụng của trẻ


Kết luận

Hib là vi khuẩn nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả nhờ vaccine. Việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch cho trẻ không chỉ bảo vệ bản thân trẻ mà còn góp phần giảm nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng. Cha mẹ nên chủ động trang bị kiến thức và đưa trẻ đến cơ sở y tế để được tư vấn tiêm chủng phù hợp.

Bại liệt: Căn bệnh có thể gây liệt vĩnh viễn nếu chủ quan – Dấu hiệu sớm và cách phòng ngừa hiệu quả

Bại liệt là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Polio gây ra, có khả năng gây liệt vĩnh viễn và đe dọa tính mạng, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin khoa học, đầy đủ về cách lây truyền, triệu chứng, biến chứng, điều trị và phòng ngừa bại liệt.


1. Bại liệt là gì?

Bại liệt (Poliomyelitis) là bệnh truyền nhiễm do virus Polio tấn công vào hệ thần kinh, đặc biệt là tủy sống. Bệnh có thể gây yếu cơ, liệt mềm không hồi phục và có thể ảnh hưởng đến khả năng hô hấp.

Trẻ dưới 5 tuổi là nhóm có nguy cơ cao nhất, tuy nhiên bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nếu chưa được tiêm chủng đầy đủ.


2. Nguyên nhân gây bệnh bại liệt

Picture background

Tác nhân gây bệnh là virus Polio thuộc nhóm Enterovirus. Virus này:

  • Tồn tại lâu trong môi trường nước và phân.

  • Lây lan mạnh trong cộng đồng, đặc biệt ở nơi vệ sinh kém.

  • Tấn công tế bào thần kinh vận động, gây liệt cơ.

Có ba typ virus: Polio 1, Polio 2 và Polio 3, trong đó typ 1 gây nhiều ca bại liệt nhất.


3. Bại liệt lây truyền như thế nào?

Bệnh lây chủ yếu qua:

Đường phân – miệng

Virus từ phân người bệnh có thể lẫn trong nước, thức ăn, bàn tay hoặc đồ chơi, sau đó xâm nhập vào miệng người lành.

Đường hô hấp

Lây qua giọt bắn khi tiếp xúc gần với người nhiễm virus.

Bệnh rất dễ bùng phát thành dịch trong môi trường đông đúc và thiếu vệ sinh.


4. Triệu chứng của bệnh bại liệt

Picture background

Hầu hết các ca nhiễm Polio không có triệu chứng rõ ràng, nhưng bệnh có thể diễn tiến qua nhiều mức độ:

1. Thể nhẹ (không liệt)

  • Sốt.

  • Đau họng.

  • Mệt mỏi, đau cơ.

  • Buồn nôn hoặc tiêu chảy.

2. Thể viêm màng não vô khuẩn

  • Đau đầu dữ dội.

  • Cứng gáy.

  • Nhạy cảm với ánh sáng.

3. Thể liệt (nguy hiểm nhất)

Xuất hiện sau giai đoạn sốt:

  • Yếu cơ, giảm phản xạ.

  • Liệt mềm một phần hoặc toàn bộ chi.

  • Liệt cơ hô hấp dẫn đến suy hô hấp.

Liệt do Polio thường không hồi phục hoàn toàn và có thể kéo dài suốt đời.


5. Biến chứng nguy hiểm của bại liệt

  • Liệt chi không thể phục hồi.

  • Biến dạng cơ và xương.

  • Khó thở, suy hô hấp.

  • Hội chứng hậu bại liệt (Post-polio syndrome) sau 20–40 năm.

  • Tử vong ở thể nặng.

Picture background


6. Ai có nguy cơ mắc bại liệt?

  • Trẻ chưa được tiêm vắc xin đúng lịch.

  • Người sống ở khu vực vệ sinh kém.

  • Người tiếp xúc gần ca bệnh.

  • Người suy giảm miễn dịch.


7. Chẩn đoán bại liệt

Các phương pháp chẩn đoán gồm:

  • Xét nghiệm phân, dịch hầu họng để tìm virus Polio.

  • Chọc dịch não tủy trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não.

  • Đánh giá chức năng thần kinh và mức độ liệt.


8. Điều trị bại liệt như thế nào?

Hiện chưa có thuốc đặc hiệu tiêu diệt virus Polio. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ:

  • Nghỉ ngơi và giảm đau.

  • Duy trì dinh dưỡng và nước đầy đủ.

  • Vật lý trị liệu cải thiện vận động.

  • Hỗ trợ hô hấp khi liệt cơ hô hấp.

  • Phòng ngừa biến chứng thứ phát.

Do không có thuốc chữa, phòng bệnh bằng vắc xin là biện pháp duy nhất hiệu quả nhất.

Picture background


9. Phòng ngừa bại liệt

Tiêm vắc xin đầy đủ

Hai loại vắc xin chính:

  • OPV (vắc xin bại liệt uống)

  • IPV (vắc xin bại liệt tiêm)

Trẻ cần tiêm đúng lịch theo chương trình tiêm chủng quốc gia.

Thực hành vệ sinh tốt

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.

  • Đảm bảo vệ sinh nước và thực phẩm.

  • Giữ môi trường sống sạch sẽ.

Kiểm soát dịch

  • Phát hiện sớm và báo cáo ca nghi ngờ.

  • Cách ly hợp lý để tránh lây lan.


10. Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

  • Khi trẻ sốt cao kèm đau đầu, cứng gáy.

  • Khi trẻ yếu cơ, đi lại khó khăn hoặc giảm vận động bất thường.

  • Khi tiếp xúc với người nghi mắc Polio.


Kết luận

Bại liệt là bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh được nhờ tiêm chủng đầy đủ và thực hành vệ sinh tốt. Hiểu đúng về triệu chứng và nguy cơ của bệnh giúp phát hiện sớm và bảo vệ trẻ khỏi những hậu quả không thể phục hồi.

Uốn ván là bệnh gì? Cách lây truyền, dấu hiệu nguy hiểm và phương pháp điều trị hiệu quả

Uốn ván là bệnh nhiễm trùng cấp tính cực kỳ nguy hiểm do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, có thể dẫn đến co giật, suy hô hấp và tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Bài viết cung cấp kiến thức đầy đủ và khoa học về nguyên nhân, con đường lây, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa uốn ván.


1. Uốn ván là gì?

Uốn ván (Tetanus) là bệnh nhiễm trùng thần kinh trung ương do độc tố của vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Vi khuẩn này sống trong đất, bụi bẩn, phân động vật và có thể xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương hở.

Khi vào cơ thể, vi khuẩn tiết ra độc tố tetanospasmin gây co cứng cơ, co giật toàn thân và rối loạn hoạt động thần kinh, dẫn đến nguy cơ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời.


2. Tác nhân gây bệnh uốn ván

Vi khuẩn Clostridium tetani:

  • Có dạng bào tử, rất bền vững trong môi trường.

  • Không hoạt động ở dạng bào tử nhưng trở nên nguy hiểm khi vào môi trường thiếu oxy trong cơ thể (vết thương sâu, nhiễm bẩn).

  • Tạo độc tố thần kinh cực mạnh, gây co cứng cơ.


3. Uốn ván lây truyền như thế nào?

Uốn ván không lây từ người sang người. Bệnh xảy ra khi bào tử vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua:

  • Vết thương sâu do đinh, dao, kim loại gỉ đâm.

  • Vết thương bẩn do đất, bụi bẩn, phân động vật.

  • Vết bỏng, vết cắn, trầy xước nhiễm bẩn.

  • Vết thương sau sinh hoặc nạo hút thai không đảm bảo vệ sinh (uốn ván rốn ở trẻ sơ sinh).

  • Đường tiêm chích không an toàn.


4. Dấu hiệu nhận biết bệnh uốn ván

Picture background

Các triệu chứng thường xuất hiện sau 3–21 ngày kể từ khi bị thương.

Dấu hiệu sớm:

  • Cứng hàm, khó há miệng.

  • Căng cơ vùng cổ, vai gáy.

  • Khó nuốt, nói khó.

  • Đau đầu, cảm giác mệt mỏi.

Dấu hiệu điển hình:

  • Co cứng cơ toàn thân.

  • Cơn co giật mạnh, đặc biệt khi bị kích thích (ánh sáng, tiếng động).

  • Cong người, co thắt cơ lưng và bụng.

  • Khó thở do co cứng cơ hô hấp.

Dấu hiệu nặng:

  • Rối loạn nhịp tim.

  • Suy hô hấp cấp.

  • Tử vong nếu không được xử trí kịp thời.

Picture background


5. Những ai dễ mắc uốn ván?

  • Người làm việc môi trường nhiều đất, bụi, nông nghiệp.

  • Người bị vết thương hở nhưng không sát trùng đúng cách.

  • Người không tiêm vắc xin hoặc không tiêm nhắc lại sau 10 năm.

  • Trẻ sơ sinh sinh tại nơi không đảm bảo vô khuẩn.


6. Chẩn đoán uốn ván

Uốn ván thường được chẩn đoán dựa trên:

  • Triệu chứng lâm sàng.

  • Tiền sử vết thương.

  • Tình trạng tiêm chủng.

Không có xét nghiệm đặc hiệu nhưng bác sĩ có thể làm xét nghiệm máu, đánh giá tổn thương cơ và theo dõi chức năng hô hấp.

Picture background


7. Điều trị uốn ván như thế nào?

Điều trị uốn ván cần tiến hành ngay tại bệnh viện, bao gồm:

1. Trung hòa độc tố

  • Tiêm globulin kháng độc tố uốn ván (TIG).

2. Tiêu diệt vi khuẩn

  • Dùng kháng sinh như Metronidazole.

3. Kiểm soát co giật

  • Thuốc giãn cơ, an thần, hỗ trợ hô hấp khi cần.

4. Chăm sóc vết thương

  • Làm sạch, loại bỏ mô hoại tử để hạn chế vi khuẩn sinh độc tố.

5. Hỗ trợ hồi sức

  • Theo dõi nhịp tim, hô hấp, dinh dưỡng và chống biến chứng.

Điều trị càng sớm, khả năng hồi phục càng cao.


8. Biến chứng của uốn ván

Nếu không điều trị kịp thời, uốn ván có thể gây:

  • Suy hô hấp.

  • Gãy xương do co giật mạnh.

  • Viêm phổi.

  • Huyết khối tĩnh mạch sâu.

  • Tử vong.


9. Phòng ngừa uốn ván hiệu quả

  • Tiêm vắc xin uốn ván đầy đủ theo lịch, tiêm nhắc mỗi 10 năm.

  • Xử lý sạch vết thương: rửa bằng nước sạch và xà phòng, sát khuẩn đúng cách.

  • Đến cơ sở y tế tiêm phòng ngay khi bị vết thương nghi ngờ nhiễm bẩn.

  • Đảm bảo vô khuẩn khi sinh nở và chăm sóc rốn trẻ sơ sinh.


10. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Khi bị vết thương sâu, nhiễm bẩn, kim loại đâm.

  • Khi không nhớ rõ lịch tiêm uốn ván.

  • Khi có triệu chứng cứng hàm, co giật nhẹ.

  • Khi trẻ sơ sinh có dấu hiệu bú kém, co giật, cứng người.


Kết luận

Uốn ván là bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh bằng tiêm vắc xin và chăm sóc vết thương đúng cách. Việc nhận biết sớm dấu hiệu và điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ