LUTEIN LÀ GÌ ? TÁC DỤNG, VAI TRÒ VÀ MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Lutein là một carotenoid có trong tự nhiên được xếp vào nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được tổng hợp bởi thực vật. Do đó, thuốc Lutein được ra đời nhằm bảo vệ cơ thể chống lại các phân tử không ổn định.

1. Lutein là gì?

Lutein là một carotenoid có trong tự nhiên được xếp vào nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được tổng hợp chỉ bởi thực vật. Do đó, thuốc Lutein được ra đời nhằm bảo vệ cơ thể chống lại các phân tử không ổn định.

Có thể dễ dàng bắt gặp thành phần Lutein được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm dưỡng da cho phái đẹp. Để quá trình chống oxy hóa đạt hiệu quả triệt để, các dòng sản phẩm mỹ phẩm thường kết hợp các lợi ích của nhiều chất carotenoid với nhau, trong đó có sự kết hợp giữa Zeaxanthin và Lutein.

2. Khả năng hoạt động của Lutein

 

Lutein là hợp chất Carotenoid chiếm tỷ lệ cao nhất ở điểm vàng của mắt và não. Đây là chất đóng vai trò là chất chống oxy hóa cũng như là thành phần thiết yếu cấu tạo nên cơ thể con người. Tuy nhiên, cơ thể người không thể tự tổng hợp Lutein mà cần được bổ sung hợp chất này trong quá trình ăn uống các loại rau xanh, hoa quả có màu đậm hoặc qua các thực phẩm chức năng khác.

Ngoài ra, Lutein đóng vai trò là chất chống oxy hóa cho da giúp chống lại các tổn thương do gốc tự do gây ra bởi ánh sáng mặt trời, ánh sáng xanh hoặc do chế độ ăn thiếu dinh dưỡng, không khoa học.

3. Vai trò của Lutein đối với sức khỏe

  • Bảo vệ quá trình sản xuất collagen: Lutein giúp duy trì khả năng sinh sản collagen dưới da và chịu trách nhiệm duy trì độ đàn hồi cũng như giúp trẻ hóa làn da.
  • Ngăn ngừa sản sinh melanin: Lutein bảo vệ làn da khỏi các tia cực tím (UV) gây hại và ngăn ngừa quá trình sản sinh melanin dưới da nhờ khả năng chống oxy hóa.
  • Làm sáng da: Lutein có khả năng cải thiện độ ẩm trên da, tiêu diệt những yếu tố gây hại từ môi trường bên ngoài để giúp da sáng màu và căng mịn.
  • Xây dựng và duy trì cấu trúc màng tế bào: Lutein có khả năng bảo vệ chất béo, protein và DNA khỏi các yếu tố hủy hoại và đẩy nhanh quá trình tái chế Glutathione.
  • Tăng cường sức khỏe mắt: Nhờ vào vai trò chống oxy hóa nên Lutein tham gia vào quá trình bảo vệ đôi mắt khỏi các gốc tự do có hại để giảm thiểu nguy cơ phát sinh thoái hóa điểm vàng ở tuổi tác. Hiện nay trên thị trường có sản xuất Lutein viên sáng mắt giúp tăng cường thị lực cho người dùng.

4. Sử dụng Lutein đúng cách

Cho đến hiện nay các nghiên cứu vẫn chưa xác định chính xác hàm lượng Lutein và Zeaxanthin cần thiết để cung cấp cho cơ thể hằng ngày. Một số nghiên cứu bước đầu cho thấy chỉ cần bổ sung 10mg Lutein và 2mg Zeaxanthin cho cơ thể là đủ để mắt và da có thể hấp thụ tốt nhất hai hoạt chất chống oxy hóa này.

Có 2 cách bổ sung Lutein hàng ngày bao gồm: bổ sung bằng thực phẩm chức năng và bổ sung bằng thực phẩm giàu lutein.

Cần lưu ý không nên chế biến các thực phẩm có chứa thành phần Lutein với nhiệt độ cao, vì có thể ảnh hưởng đến hàm lượng carotenoid trong thực phẩm. Tuy nhiên, dùng thực phẩm được nấu chín vẫn tốt hơn so với dùng sống.

5. Một số lưu ý trong khi sử dụng Lutein

  • Khi cơ thể hấp thu quá nhiều carotenoid bao gồm cả Lutein và Zeaxanthin có thể gây tác dụng ngược do dẫn đến vấn đề carotenoderma. Đây là tình trạng vàng da do thâm nhiễm carotene trong máu.
  • Đối với trẻ em và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú khi muốn sung Lutein thì cần trao đổi kỹ bác sĩ chuyên khoa.

Lutein là một carotenoid có trong tự nhiên được xếp vào nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được tổng hợp bởi thực vật. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn trước khi sử dụng.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực LteinOmega sản xuất tại châu Âu với hàm lượng cao Chiết xuất Việt Quất + DHA từ Dầu gan cá tuyết, vitamin B2 + Đồng + Selen, chứa XanMax ® (công thức độc quyền đã được chứng minh lâm sàng) chứa Lutein, Zeaxanthin + Meso Zeaxanthin giúp giảm khô, mỏi mắt phòng thoái hóa điểm vàng và ngừa đục thủy tinh thể – mang đến một sự lựa chọn vô cùng an toàn, hiệu quả cao, cực tiện lợi và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/lteinomega/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CÂY NHŨ HƯƠNG ẤN ĐỘ (BOSWELLIA SERRATA) LÀ GÌ? LỢI ÍCH VÀ TÁC DỤNG PHỤ KHI DÙNG

Đối với những người đang tìm kiếm các liệu pháp điều trị tự nhiên mới, cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia serrata) đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây. Trước khi bổ sung phương thuốc thảo dược này vào chế độ sức khỏe của bạn, Phytex Farma sẽ giới thiệu thông tin để giúp bạn đọc hiểu thêm về nguồn gốc, cách sử dụng và những lợi ích sức khỏe tiềm năng mà câynhũ hương Ấn Độ mang lại.

A. Cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) là gì?

Tên khoa học của cây nhũ hương Ấn Độ được gọi là Boswellia Serrata, đây không chỉ là tên của loại thảo dược mà còn là tên của một loại cây lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ và một số nơi ở Pakistan. Loại cây này được biết đến nhiều nhất để sản xuất nhũ hương Ấn Độ, một loại thảo dược phổ biến, có thể còn được gọi là Salai hoặc Oraki. Toàn bộ chi của cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) được gọi là trầm hương, nhưng điểm đặc biệt của loài cây này xuất phát từ nhựa mà nó tạo ra. Khi loại nhựa cao su này được lấy ra khỏi cây, nó thường được sử dụng cho mục đích tỏa hương thơm hoặc được sử dụng trong các ứng dụng y tế. Câynhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) là huyền thoại trong y học Ayurvedic, vì nó có liên quan đến đặc tính kháng viêm mạnh mẽ  và nhiều lợi ích sức khỏe khác.

Đối với các ứng dụng chính thức, nhựa của cây nhũ hương Ấn Độ được làm cứng và sau đó được chế biến thành các chất bổ sung khác nhau như đồ uống, mỹ phẩm và xà phòng, tất cả đều có hiệu quả để mang lại lợi ích đáng kể cho người dùng. Hỗn hợp thảo dược này có thể được tìm thấy trong các cửa hàng y tế và từ các nhà thảo dược học. Cây nhũ hương Ấn Độ là một nguồn giàu axit Boswellic, cũng như nhiều loại Terpen khác nhau, có nhiều tác dụng trên cơ thể.

B. 12 Lợi ích của cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata)

Một số lợi ích hàng đầu của cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata), đến từ chiết xuất boswellic acid có trong cây nhũ hương Ấn Độ, bao gồm khả năng làm dịu các triệu chứng viêm khớp, giảm viêm, ngăn ngừa bệnh tự miễn, ngăn ngừa nhiều loại ung thư , chữa lành vết thương, tăng cường sức mạnh cơ bắp, ngăn ngừa đau đầu và hỗ trợ sức khỏe cho da.

1. Đối với Viêm xương khớp 

Lợi ích sức khỏe nổi tiếng nhất của cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) là tác động của nó đối với tình trạng viêm, chẳng hạn như viêm xương khớp. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc sử dụng thường xuyên loại thảo dược này có công hiệu ức chế một số enzym viêm trong cơ thể, bao gồm các Cytokine, có thể gây đau khớp và khó chịu. Đối với những người bị viêm khớp và các vấn đề viêm khác, việc sử dụng Boswellia hàng ngày có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và làm dịu phần lớn các cơn đau liên quan.

2. Làm lành vết thương

Trong truyền thống Ayurvedic, cây nhũ hương Ấn Độ đã được sử dụng để chữa lành cả vết thương bên trong và bên ngoài. Dạng bôi tại chỗ có thể kích thích tuần hoàn vết thương và chữa lành nhanh chóng vết thương, đồng thời bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng. Khi thực phẩm bổ sung hoặc đồ uống được chế biến với thành phần trong cây nhũ hương Ấn Độ, nó có thể giúp đẩy nhanh thời gian phục hồi cho những chấn thương hoặc bệnh tật.

3. Hệ thống miễn dịch

Một trong những khám phá gần đây liên quan đến loại thảo dược này là tác dụng của nó đối với tế bào Lympho và tế bào T trong cơ thể. Đây là những thành phần hệ thống miễn dịch quan trọng có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng và thời gian đáp ứng của hệ miễn dịch. Khi cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) được tiêu thụ thường xuyên, nó có thể tối ưu hóa hệ miễn dịch để đáp ứng hiệu quả hơn với các chất lạ và các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm.

4. Ung thư

Rất nhiều nghiên cứu về sự tác động của cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) đối với ung thư trong cơ thể. Không giống như nhiều hợp chất chống ung thư và các biện pháp tự nhiên khác, loại thảo dược này không gây Apoptosis (chết tế bào tự động) mà thay vào đó ngăn chặn sự gia tăng và lây lan của các tế bào ung thư. Điều này sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ hình thành khối u của bạn và giúp điều trị ung thư chính thức dễ dàng hơn để loại bỏ các tế bào ung thư trong cơ thể. Nó cũng liên quan đến việc giảm các tác dụng phụ do hóa trị , làm cho nó trở thành một phương pháp điều trị bổ sung phổ biến cho các biện pháp khắc phục ung thư hiện đại.

5. Bệnh tự miễn

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata)  có khả năng tăng cường hệ thống miễn dịch và làm cho cơ thể có khả năng kháng bệnh tự miễn. Việc sử dụng cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) hàng ngày có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh như nổi ban đổ, viêm khớp dạng thấp và các bệnh mãn tính khác.

6. Sức khỏe da

Mặc dù hàm lượng chất dinh dưỡng của loại thảo dược này có phần hạn chế với các thành phần hoạt tính của nó, cụ thể là axit boswellic, nó giữ một số khả năng chống oxy hóa cho da. Loại thảo dược này đã được sử dụng trong y học Ayurvedic để điều trị viêm da và kích thích da và được biết là cải thiện sự xuất hiện của nếp nhăn, đốm đồi mồi và nhiều nhược điểm về da khác, đồng thời tăng cường độ đàn hồi của làn da.

7. Ngăn ngừa Nhức đầu

Nhức đầu là một dạng viêm mà ít người xem xét đến, nhưng các mao mạch sưng ở đầu, gần đỉnh đầu, là nguyên nhân chính gây đau đầu và đau nửa đầu. Nghiên cứu của y học Ayurvedic Ấn Độ về việc sử dụng loại thảo dược này đã chỉ ra rằng nó có thể nhanh chóng và liên tục làm dịu cơn đau nhức đầu ở hầu hết các bệnh nhân.

8. Giúp giảm stress

Bằng chứng là từ giai thoại của nền y học truyền thống Ayurvedic cho thấy rằng sử dụng loại thảo dược này, đặc biệt khi nó được đốt cháy như một hợp chất tạo hương thơm, có thể giúp làm giảm sự lo lắng và giảm hormone căng thẳng mãn tính trong cơ thể. Điều này là do sự hiện diện của Triterpene trong cơ thể, có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất và giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong cơ thể của chúng ta.

9. Sức mạnh cơ bắp

Việc giảm viêm khớp và viêm cơ bắp là một phần tác dụng của cây nhũ hương Ấn Độ, điều này có thể giúp cơ thể chúng ta tập luyện với cường độ cao hơn,  dẫn đến chuyển hóa mô cơ tốt hơn và tăng sức chịu đựng đáng chú ý khi tập thể dục.

10. Tiêu hóa

Cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) đã được sử dụng để giảm viêm trong ruột, đó là nguyên nhân của nhiều vấn đề tiêu hóa, từ hội chứng ruột kích thích đến táo bón và đau bụng. Bằng cách loại bỏ tình trạng viêm này, nhờ axit boswellic, dinh dưỡng sẽ được hấp thu một cách dễ dàng hơn và triệu chứng của bệnh tiêu chảy, đầy hơi và chuột rút có thể được cải thiện, bên cạnh đó sẽ làm giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng và bệnh loét dạ dày.

11. Cân bằng nội tiết tố

Tất cả các loại nhũ hương, đặc biệt khi đã được chiết xuất hoặc dưới dạng tinh dầu, được biết đến như là các hormon tái cân bằng khắp cơ thể. Điều này có thể giúp cải thiện tâm trạng và mức độ căng thẳng của bạn, đồng thời tối ưu hóa sự trao đổi chất, giảm mức độ nghiêm trọng của thời kỳ kinh nguyệt và cải thiện các quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.

12. Khả năng giảm đau

Khả năng cây nhũ hương Ấn Độ gắn chặt với đặc tính chống viêm huyền thoại của nó. Cùng với việc ức chế sự giải phóng các enzyme và hợp chất viêm trong cơ thể, nó cũng tác động đến các cơn đau ở khớp và cơ. Điều này có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và giữ cho bạn cảm thấy trẻ trung và khỏe mạnh khi lúc về già nếu duy trì sử dụng với lượng vừa phải.

C. Cách sử dụng cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata)

Loại thảo dược này được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, với nguồn gốc và thành phần độc đáo của nó. Như đã đề cập ở trên, cây nhũ hương Ấn Độ được sử dụng bằng cách thu thập nhựa cao su từ cây cùng tên và sau đó làm khô trước khi chế biến nó. Từ thời điểm đó, nó có thể được đốt cháy cho mục đích tỏa hương thơm hoặc hương liệu, nhưng nhựa khô cũng được sử dụng trong các chất bổ sung khác nhau và các sản phẩm có sẵn rộng rãi.

Loại nhựa này cũng có thể được thêm vào các loại đồ uống và thực phẩm khác nhau, với hương vị nhẹ, và cũng có sẵn ở dạng chiết xuất tinh khiết, được sử dụng dưới nhiều hình thức như một phương thuốc tự nhiên. Nó có dạng thoa tại chỗ, có thể được sử dụng thoa trên các bộ phận bị đau hoặc viêm của cơ thể, cũng như ở dạng nước súc miệng pha loãng. Một số phụ nữ sử dụng cây nhũ hương Ấn Độ như một thành phần trong mỹ phẩm thiên nhiên, và trong truyền thống tôn giáo, loại thảo dược này được sử dụng như một loại trầm hương.

D. Tác dụng phụ của cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata)

Mặc dù có lợi ích đáng kể về sức khỏe, cây nhũ hương Ấn Độ (Boswellia Serrata) cũng có các tác dụng phụ liên quan, dù rất hiếm xảy ra, chẳng hạn như các vấn đề về tiêu hóa, phát ban da và tổn thương gan tiềm ẩn. Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng phụ này chỉ xuất hiện khi cây nhũ hương Ấn Độ được sử dụng ở nồng độ cao và chưa được chiết xuất tinh chất, nếu sử dụng vừa phải hiếm khi có tác dụng phụ tiêu cực.

  • Các vấn đề về dạ dày – Tiêu thụ quá nhiều cây nhũ hương Ấn Độ sẽ liên quan đến một số vấn đề tiêu hóa, từ đầy hơi và chuột rút đến tiêu chảy và buồn nôn. Tuy nhiên, khi uống với số lượng bình thường, ở mức bổ sung khuyến cáo, thì tránh được những tác dụng phụ khó chịu này.
  • Viêm da – Cây nhũ hương Ấn Độ có thể được sử dụng tại chỗ và là một thành phần phổ biến trong các chế phẩm truyền thống của các sản phẩm dùng để trang điểm và mỹ phẩm, nhưng nó có thể dẫn đến tình trạng viêm da ở một số người. Những loại phản ứng dị ứng này tương đối hiếm và có thể tránh được bằng cách sử dụng một lượng nhỏ các sản phẩm này trước và chờ xem có phản ứng tiêu cực nào xảy ra hay không.
  • Thiệt hại gan –  Trong một số ít trường hợp, điển hình là khi lượng nhũ hương Ấn Độ dư thừa được tiêu thụ, nó có thể ảnh hưởng đến chức năng và sức khỏe của gan. Điều này có thể biểu hiện trong việc quản lý độc tính kém và một số tác dụng phụ khác, nhưng nếu sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo của loại thảo dược này thì sẽ không gây hại cho gan dưới bất kỳ hình thức nào.

Với mong muốn đem đến nguồn dinh dưỡng quý giúp hồ phục sụn khớp một cách hiệu quả và tối ưu nhất, Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ phục hồi sụn khớp FIRMAX – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Glucosamine Sulfate + Nano Calcium Carbonte + Chondrointine Sulfate + Extrait de Boswellia + Collagen Type II (không biến tính) + MSM rất an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe xương khớp và tiện lợi khi sử dụng cho quý khách hàng !

 

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/firmax/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

 

THIẾU ACID FOLIC – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ ĐIỀU TRỊ

Acid folic giữ vai trò quan trọng đối với cơ thể, đặc biệt là phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh. Thiếu acid folic có thể dẫn đến dị tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh và các biến chứng nguy hiểm khác. Vậy làm thế nào để nhận biết sớm bạn đang thiếu axit folic?

A.Thiếu acid folic là gì?

Thiếu acid folic là tình trạng cơ thể thiếu hụt một loại vitamin B để tạo ra các tế bào hồng cầu. Khi không đủ các tế bào hồng cầu, bạn sẽ bị thiếu máu.

Các tế bào hồng cầu đảm nhận nhiệm vụ mang oxy đến tất cả các cơ quan bộ phận trong cơ thể. Khi bị thiếu máu, tất cả các mô và cơ quan không được cung cấp đủ lượng oxy cần thiết, dẫn đến cơ thể không làm việc bình thường.

Tình trạng thiếu hụt acid folic trầm trọng có thể gây ra thiếu máu hồng cầu khổng lồ. Đây là bệnh lý mà các tế bào hồng cầu lớn hơn bình thường, số lượng ít, hình bầu dục, không tròn. Các tế bào hồng cầu này cũng không thể sống lâu như các tế bào hồng cầu bình thường.

Hầu hết mọi người đều dung nạp đủ vitamin B9 tự nhiên (axit folic) thông qua chế độ ăn uống. Tuy nhiên, một số người có chế độ ăn kém hoặc có vấn đề trong việc hấp thụ dẫn đến thiếu hụt vitamin này. Phụ nữ chuẩn bị mang thai và trong thai kỳ thiếu acid folic có nhiều nguy cơ sinh con bị dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.

Thiếu hay thừa acid folic đều gây hại. Do đó, mẹ bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn bổ sung acid folic hàng ngày với liều lượng thích hợp.

B. Dấu hiệu thiếu acid folic

Một số người không có bất kỳ triệu chứng thiếu acid folic. Thường tình trạng được phát hiện khi thực hiện xét nghiệm máu vì một lý do khác trước khi phát triển thành triệu chứng.

Thiếu axit folic thường dẫn đến thiếu máu, do đó bạn có thể gặp phải các triệu chứng sau:

  • Mệt mỏi, thiếu năng lượng;
  • Nhức đầu;
  • Chóng mặt;
  • Khó thở;
  • Đánh trống ngực;
  • Ù tai;
  • Da nhợt nhạt;
  • Ăn uống không ngon miệng và sụt cân.

Ngoài những triệu chứng điển hình của thiếu máu kể trên, nếu bạn bị thiếu máu do thiếu folate có thể xuất hiện thêm các triệu chứng khác như:

  • Lưỡi đỏ và đau;
  • Loét miệng;
  • Da vàng nhạt;
  • Rối loạn thị lực;
  • Tê và ngứa ran ở bàn tay, bàn chân;
  • Cáu kỉnh và trầm cảm;
  • Yếu cơ;
  • Cảm giác có kiến bò hoặc châm chích;
  • Suy giảm trí tuệ như giảm trí nhớ, sự phán đoán và thấu hiểu.

C. Ai có nguy cơ bị thiếu máu do thiếu acid folic?

Các yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển tình trạng thiếu máu do thiếu hụt acid folic có thể kể đến:

  • Tiêu thụ thực phẩm nấu quá chín.
  • Chế độ dinh dưỡng nghèo vitamin.
  • Uống nhiều rượu bia gây cản trở sự hấp thụ folate.
  • Mắc bệnh lý như bệnh hồng cầu hình liềm.
  • Sử dụng thuốc.
  • Đang mang thai.

D. Nguyên nhân thiếu acid folic

Nguyên nhân thiếu acid folic hay thiếu folate bao gồm:

1. Chế độ ăn uống

Không bổ sung đủ các loại thực phẩm giàu vitamin B9 tự nhiên (folate) là nguyên nhân phổ biến nhất. Tình trạng này thường gặp ở người lớn tuổi, người có chế độ ăn uống kém hoặc cơ thể có vấn đề trong việc hấp thụ vitamin. Ngoài ra, việc nấu thực phẩm quá chín cũng có thể phá hủy một lượng lớn các vitamin, trong đó có folate.

2. Mang thai

Axit folic là một loại vitamin B. Cơ thể chúng ta sử dụng nó để tạo ra các tế bào mới. Mọi người đều cần axit folic, nhưng phụ nữ mang thai thì axit folic thực sự rất quan trọng. Nếu người phụ nữ có đủ axit folic trong cơ thể trước khi mang thai có thể giúp ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở não và cột sống của thai nhi. Những dị tật bẩm sinh này là dị tật bẩm sinh ống thần kinh (Neural Tube Defect – NTD).

Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh CDC kêu gọi mọi phụ nữ đang có ý định mang thai và đang có thai nên bổ sung 400 microgam (400 mcg) axit folic tổng hợp mỗi ngày để ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh.

Những dị tật bẩm sinh ở não và cột sống xảy ra trong vài tuần đầu tiên của thai kỳ, thường là trước khi người phụ nữ phát hiện ra mình có thai. Do đó, để axit folic phát huy tác dụng, chị em cần dùng mỗi ngày, bắt đầu từ trước khi mang thai.

Mang thai cũng có thể dẫn đến tình trạng acid folic bị thiếu. Khi mang thai, cơ thể người mẹ sẽ hấp thụ acid folic chậm hơn, trong khi thai nhi lại tiêu thụ acid folic của cơ thể mẹ để phát triển. Ngoài ra, phụ nữ mang thai có nguy cơ thiếu acid folic cao hơn trong giai đoạn cuối thai kỳ, nhất là khi không ăn uống đủ chất trong thời gian mang thai.

 

3. Bệnh lý

Một số bệnh lý ảnh hưởng đến sự hấp thu ở đường tiêu hóa có thể dẫn đến tình trạng thiếu acid folic hoặc folate, chẳng hạn như bệnh viêm đường ruột Crohn, bệnh không dung nạp gluten Celiac, một số bệnh ung thư hoặc vấn đề thận nghiêm trọng cần phải lọc máu.

4. Gen di truyền

Sau khi được bổ sung vào cơ thể, acid folic cần có thời gian để chuyển hóa tất cả thành 5-MTHF. Tuy nhiên, một số người có đột biến gen di truyền làm cho quá trình chuyển đổi này diễn ra chậm hơn hoặc không hiệu quả, dẫn đến thiếu hụt acid folic mặc dù họ vẫn ăn uống đủ chất hoặc bổ sung thực phẩm chức năng đầy đủ.

5. Tác dụng phụ của thuốc

Một số loại thuốc có thể can thiệp vào sự chuyển hóa của folate, làm giảm khả năng chuyển hóa như các loại thuốc chống co giật, thuốc điều trị viêm loét đại tràng, viêm khớp dạng thấp, huyết áp cao, đái tháo đường, thuốc kháng sinh hoặc thuốc điều trị ung thư… Trong trường hợp này, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cách bổ sung acid folic thích hợp.

6. Sử dụng nhiều rượu bia

Uống nhiều rượu bia cũng có thể gây ra tình trạng thiếu acid folic bởi rượu bia làm cản trở sự hấp thụ folate. Ngoài ra, rượu bia cũng làm tăng bài tiết folate qua nước tiểu.

E. Thiếu acid folic có nguy hiểm không?

Hầu hết các trường hợp thiếu máu do thiếu acid folic được điều trị dễ dàng, tỷ lệ gây biến chứng nghiêm trọng là rất hiếm. Tuy nhiên, nếu bạn bị thiếu loại vitamin này trong một thời gian dài nhưng không được điều trị, nguy cơ mắc một số bệnh ung thư và tim mạch sẽ tăng lên.

Bạn cũng có thể gặp các vấn đề ở khả năng sinh sản, khó mang thai hơn bình thường. Tình trạng này sẽ được giải quyết khi bạn bổ sung lại đủ lượng acid folic cần thiết.

Khi mang thai, nếu phụ nữ không bổ sung đủ acid folic, nguy cơ bong nhau thai gây sảy thai hoặc sinh non sẽ cao hơn. Đây là tình trạng nhau thai tách ra khỏi thành tử cung và làm gián đoạn lưu lượng máu cung cấp đến thai nhi. Nếu không được can thiệp cấp cứu kịp thời, thai nhi có nguy cơ cao tử vong.

Trẻ sơ sinh khi sinh ra cũng có nhiều nguy cơ hơn nếu trong thai kỳ mẹ bị thiếu acid folic. Trẻ có thể có cân nặng khi sinh thấp hoặc sinh trước ngày dự sinh. Nguy hiểm hơn, trẻ có nhiều khả năng mắc bệnh nứt đốt sống – một căn bệnh gây tổn thương tủy sống và dây thần kinh.

Bổ sung acid folic là việc vô cùng quan trọng trước và trong thai kỳ để hỗ trợ cho sự phát triển toàn diện của thai nhi, đảm bảo trẻ sơ sinh được an toàn, khỏe mạnh và phát triển tối ưu. Tốt nhất, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cách bổ sung acid folic thích hợp và đúng cách. Tuyệt đối không tự ý sử dụng, tránh thừa hoặc thiếu acid folic đều gây ra những tác dụng phụ không mong muốn.

F. Khi nào cần gặp bác sĩ?

Ngay khi nhận thấy các triệu chứng của thiếu máu do thiếu acid folic hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào của cơ thể, bạn nên thăm khám ngay để được bác sĩ chuyên môn kiểm tra và hướng dẫn cụ thể. Mỗi trường hợp sẽ được điều trị cá thể hóa, hướng dẫn liều lượng acid folic thích hợp. Không được chủ quan để tình trạng kéo dài và trở nên tồi tệ, có thể gây ra những tổn thương lâu dài không thể can thiệp.

G. Chẩn đoán thiếu acid folic như thế nào?

Bác sĩ sẽ thăm khám, kiểm tra, hỏi bệnh sử và các triệu chứng bạn gặp phải. Bạn sẽ được làm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu để kiểm tra số lượng tế bào hồng cầu, mức độ folate trong tế bào hồng cầu để xem cơ thể có thiếu acid folic hay không.

Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra mức độ vitamin B12 bởi một số người ở tình trạng này sẽ có nồng độ vitamin B12 thấp. Hai tình trạng này gây ra các triệu chứng tương tự có thể nhầm lẫn.

H. Điều trị thiếu acid folic như thế nào?

Để đưa ra phác đồ điều trị thích hợp ở mỗi người, bác sĩ sẽ dựa trên các yếu tố sau:

  • Độ tuổi, tình trạng sức khỏe và bệnh sử nếu có.
  • Thời gian xảy ra các triệu chứng.
  • Các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đang áp dụng.
  • Mong muốn điều trị của người bệnh.

Thông thường, các phương pháp điều trị tình trạng thiếu acid folic gồm có thay đổi chế độ ăn uống khoa học hơn, bổ sung thêm vitamin và khoáng chất. Một số trường hợp cần sử dụng thêm thuốc hoặc có phác đồ điều trị bệnh tiềm ẩn phù hợp.

Nếu bạn có thói quen sử dụng rượu bia, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn cắt giảm hoặc ngừng sử dụng. Trường hợp có vấn đề tiêu hóa gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ vitamin, bác sĩ sẽ ưu tiên điều trị tình trạng đó trước tiên.

Biện pháp phòng ngừa tình trạng thiếu acid folic

Các giải pháp phòng ngừa thiếu acid folic gồm:

  • Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, thực hiện chế độ ăn có các loại thực phẩm giàu axit folic như rau lá màu xanh đậm, trái cây họ quýt và các loại đậu.
  • Kết hợp thêm viên uống bổ sung. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo thanh thiếu niên và người trưởng thành cần khoảng 240 mcg acid folic mỗi ngày. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần liều lượng khoảng 400 mcg. Khi mang thai, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn bổ sung liều lượng phù hợp. Một số trường hợp gia đình có tiền sử dị tật ống thần kinh sẽ cần bổ sung acid folic nhiều hơn, có thể lên đến 4.000 mcg mỗi ngày.
  • Thực hiện khám sức khỏe định kỳ và thực hiện khám thai đầy đủ theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Thăm khám ngay khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc băn khoăn nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn để được hướng dẫn chính xác nhất.

 

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm Viên uống bổ sung sắt EFEN – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Sắt Fumarate kết hợp cùng axit Folic, Vitamin C và Inulin đem đến sự tiện lợi và tối ưu hấp thụ tốt nhất cho sức khỏe của quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/efen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

ATISÔ – GIẢI ĐỘC GAN VÀ BỔ MÁT NHƯNG DÙNG SAO CHO ĐÚNG?

Atisô là một loại thảo dược với nhiều công dụng quý, đặc biệt đối với hoạt động chức năng của gan, mật, thận… có tác dụng giải độc gan. Tuy nhiên không vì thế mà lạm dụng loại thảo dược này sẽ gặp nhiều phản ứng bất lợi cho sức khỏe người dùng.

Atisô được sử dụng rất nhiều dạng như dùng tươi, khô, làm trà, nấu cao và dùng trong nhiều bài thuốc đông y.

Atisô có vị ngọt, hơi đắng, tính mát, có tác dụng bổ gan, thận, mát gan, lợi mật, lọc máu, lợi tiểu; thường dùng chữa chứng bệnh vàng da, sỏi mật, nhiễm độc, thấp khớp, thống phong, phù thũng, đái tháo đường, lợi sữa cho phụ nữ sau sinh…

Hoa atisô tươi có 81% nước, 3,15% protein, 0,30% lipid, 15,50% glucid, ngoài ra còn có mangan, phosphor, sắt, và vitamin A, B, C, cung cấp 50-75 calo…

Atisô có công năng lợi tiểu, làm tăng sự bài tiết urê, acid uric, cholesterol qua thận tiết niệu, vì vậy atisô được sử dụng tốt cho người bị bệnh gút, huyết áp, tim mạch, gan nhiễm mỡ…

Trà atisô hỗ trợ giải độc gan

Atisô là một loại thảo dược có tác dụng giải độc gan, khá phù hợp để sử dụng cho các đối tượng gan phải hoạt động nhiều, rối loạn lipid máu, vàng da, viêm thận, xơ vữa động mạch, người hút thuốc, uống rượu, làm việc trong môi trường ô nhiễm, người bị viêm loét dạ dày, tá tràng…

Tuy nhiên, nếu lạm dụng quá nhiều hoặc dùng liên tục atisô, người dùng có thể gặp một số bất lợi sau:

– Bị chướng bụng: Do tác dụng tiết mật và co thắt túi mật để đẩy mật từ gan xuống ruột của atiso, nên nếu dùng quá thường xuyên hoặc mỗi lần dùng quá nhiều có thể gây co thắt toàn bộ cơ trơn của đường tiêu hóa, gây đầy hơi, sau một thời gian dài uống atisô quá nhiều.

 Đại tiện phân lỏng: Do atisô tính lạnh nên những người có cơ địa tỳ vị hư hàn khi sử dụng nhiều atiso sẽ gặp tình trạng ăn uống , đại tiện phân lỏng nát.

Liều lượng thích hợp khi dùng atisô dưới dạng trà là 10 – 20g/ngày dưới dạng tươi, hoặc 5 – 10g/ngày với dạng khô.

Sắc nước uống, chia đều ra nhiều lần trong ngày.

Một số món ăn bài thuốc có sử dụng atisô

– Actisô còn là một loại rau xanh ăn bổ dưỡng và là vị thuốc rất quý chữa một số bệnh liên quan đến chức năng gan, thận hiệu quả.

Bông tươi atisô là loại rau cao cấp thường dùng nấu canh thịt, hầm xương hoặc luộc, ăn cả cái và nước.

Khi dùng atisô phải rửa sạch bằng nước nhiều lần, vì trong bông, lá có nhiều lông nhung dễ bám bụi cát, cũng như thuốc bảo vệ thực vật.

-Chữa gan yếu, phục hồi chức năng gan, giúp cơ thể giải độc: Hoa atisô 50g, gan lợn 100g, cho thêm gia vị vừa đủ hầm ăn tuần vài lần.

Hỗ trợ chữa bệnh về gan như viêm gan, vàng da, viêm thận tiết niệu: Lá atisô tươi 100g hoặc khô 20g nấu uống. Tác dụng: Nhuận trường và lọc máu.

-Chữa tiêu khát: Hoa atisô 50g, ý dĩ 50g, lách lợn 150g, gia vị vừa đủ. Hoa atisô, ý dĩ, giã nhỏ, lá lách lợn rửa sạch, thái miếng, cho tất cả vào bát to, nêm gia vị vào trộn đều, đem hấp cách thủy. Ăn ngày 1 lần.

-Kiêng kỵ: Atisô tính hàn, ăn vào rất mát nhưng không nên sử dụng nhiều cho người tỳ vị hư hàn hoặc đang bị tiêu chảy.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ giải độc gan Halagi – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm chiết xuất cây Kế sữa hàm lượng cao kết hợp với Ovalbumine cùng L-Glutathion, bột Atiso, bột Tỏi, Magie và Maltodextrin cam kết nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe gan và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/halagi/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

 

UỐNG CÀ PHÊ CÓ GIÚP GIẢM CÂN KHÔNG ?

Cà phê là thức uống giúp tăng sự tỉnh táo và cải thiện tâm trạng. Nghiên cứu cho thấy uống cà phê cũng có thể làm tăng tốc độ trao đổi chất, đốt cháy chất béo, có lợi cho quá trình giảm cân. Tuy nhiên điều quan trọng là nên uống cà phê thế nào có lợi cho sức khỏe nhất?

 

1. Uống cà phê có giúp bạn đốt cháy chất béo không?

 

Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Trong đó, cà phê là thức uống chứa nhiều caffeine nhất với khoảng 95mg caffeine trong một tách cà phê trung bình.

Caffeine có tác dụng kích thích thần kinh trung ương nhẹ, giúp tăng cường năng lượng và tâm trạng, làm tăng sự tỉnh táo, nâng cao hiệu suất tập thể dục và nó có thể làm tăng tốc độ trao đổi chất.

Các chất chống oxy hóa trong cà phê đã được chứng minh giúp giảm viêm, hỗ trợ bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh mạn tính, bao gồm cả béo phì.

Nghiên cứu cho thấy, caffeine có thể làm tăng tốc độ trao đổi chất của cơ thể, nghĩa là bạn sẽ đốt cháy nhiều calo hơn. Một số bằng chứng cho thấy caffeine có thể liên quan đến việc giảm cân, nhưng các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm hiểu cơ chế của nó.

Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ dịch tễ học và thống kê sinh học Andrew Odegaard tại Đại học California, các mô hình động vật và các nghiên cứu ngắn hạn trên người đã chỉ ra rằng caffeine có thể giúp giảm cân. Một số thử nghiệm giữa kỳ về việc uống caffeine hoặc uống cà phê đã cho thấy hiệu quả giảm lượng mỡ trong cơ thể một cách vừa phải.

Một nghiên cứu nhỏ từ năm 2020 cho thấy, những người uống 4 tách cà phê mỗi ngày trong suốt 24 tuần đã giảm được một số khối lượng chất béo so với những người uống giả dược, đồ uống không chứa caffeine. Tuy nhiên, các tác giả cũng lưu ý rằng sự giảm khối lượng chất béo này là khiêm tốn và nhóm uống cà phê thường có tỷ lệ mỡ trong cơ thể cao hơn so với nhóm dùng giả dược.

Trong một nghiên cứu khác đánh giá tác dụng của caffeine đối với bệnh đái tháo đường, các nhà nghiên cứu cho biết, những người uống 4 cốc mỗi ngày trong 6 tháng đã giảm được khoảng 4% lượng mỡ trong cơ thể.

Những người trong nghiên cứu này không thực hiện bất kỳ thay đổi lối sống hoặc chế độ ăn uống nào khác. Do đó càng ủng hộ giả thuyết rằng caffeine góp phần làm tăng tỷ lệ trao đổi chất.

 

2. Caffeine giúp tăng cường hiệu suất tập thể dục

 

Bên cạnh khả năng đốt cháy chất béo, uống cà phê cũng có tác dụng tăng hiệu suất tập thể dục và phục hồi nhanh sau khi tập luyện. Nghiên cứu cho thấy, uống caffeine có những lợi ích để tăng cường sức bền cơ bắp, sức mạnh cơ bắp. Tuy nhiên, những phát hiện này chủ yếu áp dụng cho nam giới và những người trẻ tuổi.

Caffeine hoặc cà phê có thể làm tăng hiệu suất tập thể dục ở nhiều người trong một số điều kiện nhất định. Nó phụ thuộc vào các yếu tố như: thời gian uống, liều lượng caffeine và loại bài tập bạn thực hiện…

Nếu bạn chơi các môn thể thao sức bền như chạy, đạp xe hoặc bơi lội, caffeine có thể giúp vận động nhanh hơn và ít bị đau cơ hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý không lạm dụng quá nhiều caffeine, vì điều này có thể có tác dụng ngược lại đối với sự phục hồi hoặc hiệu suất nếu nó cản trở giấc ngủ của bạn.

 

 3. Uống cà phê thế nào là đúng cách giúp giảm cân?

 

Đối với những người thừa cân, béo phì, việc giảm cân phụ thuộc chủ yếu vào chế độ ăn uống và tập luyện. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, những trường hợp thừa cân, béo phì vẫn phải đảm bảo ăn đầy đủ chất nhưng cần hạn chế hoặc loại bỏ các thực phẩm giàu năng lượng, đường đơn, dầu mỡ…

Uống cà phê cũng là cách có lợi cho quá trình giảm cân do nó có khả năng thúc đẩy quá trình trao đổi chất, đốt cháy chất béo và tăng hiệu suất tập luyện nhưng cần sử dụng đúng cách. Bất kỳ đồ uống bổ sung caffeine có chứa đường hoặc chất béo sẽ phản tác dụng.

Theo PGS. TS Nguyễn Thị Lâm, nguyên Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng quốc gia, cà phê có nhiều chất chống oxy hóa giúp hệ thần kinh tỉnh táo, làm việc hiệu quả hơn. Nhưng khi uống cà phê mọi người hay uống cà phê sữa hoặc cho thêm đường thì lại nạp thêm nhiều năng lượng vào cơ thể. Điều đó không có lợi cho những người đang thừa cân.

Uống cà phê chỉ có lợi khi bạn uống một lượng vừa phải. Nếu sử dụng quá nhiều caffeine có thể gây khó ngủ, thậm chí gây mất ngủ. Ngoài ra nó còn gây cảm giác hồi hộp, lo lắng, tim đập nhanh, tăng huyết áp… Do đó, không phải ai cũng thích hợp với việc thường xuyên uống cà phê, nhất là với người bị tăng huyết áp hoặc gặp các vấn đề về tim.

Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, người trưởng thành không nên tiêu thụ quá 400miligam (mg) caffeine mỗi ngày, tương đương khoảng 4-5 tách cà phê.

 

 

 

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ giảm cân an toàn DAYSLIM sản xuất tại Mỹ – với các thành phần cao cấp gồm: L-Carnitine + Conjugated Linoleic Acid (CLA) + Chiết xuất quả Bứa + Caffein khan từ hạt Arabica – giúp bạn nhanh chóng lấy lại và duy trì một vóc dáng khỏe đẹp – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% !

 

 

Mọi chi tiết xin vui lòng xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/dayslim/ hoặc liên hệ Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CẬN THỊ CÓ NÊN BỔ SUNG DẦU CÁ MỖI NGÀY ?

Dầu cá chứa rất nhiều vitamin, dưỡng chất có ích cho mắt. Do đó, khi bị cận thị hoặc mắc các vấn đề về mắt, người bệnh thường có xu hướng sử dụng thêm dầu cá như một loại thuốc bổ. Tuy nhiên, bị cận thị có nên bổ sung dầu cá mỗi ngày không? Lợi ích của dầu cá mang lại là gì? Bài viết sau đây sẽ đề cập rõ hơn vấn đề này.

1. DẦU CÁ CÓ LỢI CHO MẮT NHƯ THẾ NÀO?

Dầu cá được coi là một loại thực phẩm chức năng hoặc thuốc cung cấp nhiều dưỡng chất cho cơ thể. Dầu cá được chia làm 2 loại gồm:

  • Dầu cá chứa vitamin A và vitamin D
  • Dầu cá chứa axit béo omega 3, omega 6.

1.1 Dầu cá chứa vitamin A và vitamin D

Cơ thể con người cần được bổ sung 4 loại vitamin tan trong dầu là vitamin A, vitamin D, vitamin E và vitamin K. Dầu cá giúp bổ sung 2/4 loại vitamin cần thiết này, bao gồm vitamin A. D

Vitamin A rất cần thiết cho việc tạo ra các mô, da, võng mạc, là vitamin quan trọng giúp thị giác hoạt động tốt hơn. Người bị thiếu vitamin A có thể bị khô mắt, quáng gà, thậm chí là bị mù hay chậm lớn, nhiễm khuẩn đường hô hấp, đặc biệt là trẻ nhỏ. Vitamin A có nhiều trong cá loại thịt, cá, trứng, sữa, gan, các loại rau màu đỏ, màu xanh đậm…

Vitamin D gồm vitamin D2 có trong thực vật và vitamin D3 có trong động vật. Vitamin D giúp phát triển canxi, photpho, làm chắc khỏe xương.

1.2 Dầu cá chứa axit béo Omega 3 và Omega 6

Omega 3 và omega 6 là 2 loại axit béo rất tốt cho mắt, tim mạch, não bộ. Do đó, trẻ em thường được bổ sung omega 3, omega 6 để tăng cường phát triển trí não. Omega 3 còn được gọi là omega bổ mắt, giúp mắt tinh anh, khỏe mạnh hơn, đặc biệt cần thiết với những người bị bệnh về mắt như: Cận thịloạn thịviễn thịtăng nhãn áp.

2. NGƯỜI CẬN THỊ CÓ NÊN UỐNG DẦU CÁ KHÔNG?

Dầu cá chứa vitamin cần thiết cho mắt, nhưng không có khả năng chữa cận thị. Người bị cận thị chỉ nên dùng dầu cá như một loại thuốc bổ để giúp mắt khỏe hơn, giúp mắt không bị mệt trong một ngày làm việc căng thẳng, đặc biệt là những người làm việc với máy tính hàng ngày.

Các chất có trong dầu cá còn có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng, duy trì sức khỏe của mắt, ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến thị lực.

3. NÊN BỔ SUNG BAO NHIÊU DẦU CÁ MỖI NGÀY?

Dầu cá rất tốt cho mắt nhưng nó chỉ phát huy tác dụng khi được sử dụng đúng cách và đúng liều lượng.

Mỗi loại dầu cá sẽ có cách sử dụng nhất định. Các chuyên gia y tế khuyên rằng, mỗi ngày mỗi người khỏe mạnh cần tối thiểu 250 – 500mg omega 3 kết hợp cùng DHA và EPA. Nên uống dầu cá sau bữa ăn vì dầu cá được hấp thụ tốt hơn cùng chất béo. Không nên uống dầu cá sau 14h giờ vì lúc này hàm lượng omega 3 cơ thể có thể hấp thụ sẽ giảm dần.

4. TÌM HIỂU CHUNG VỀ DẦU GAN CÁ TUYẾT

4.1 Dầu gan cá tuyết là gì?

Dầu gan cá tuyết là một sản phẩm dinh dưỡng quý giá được chiết xuất từ gan của cá tuyết. Đây là một loại cá sống ở vùng biển lạnh nguyên sơ như vùng biển Lofoten, Na Uy. Qua quá trình chiết xuất cẩn thận, loại dầu này đã mang lại một nguồn dinh dưỡng dồi dào.

Với nguồn gốc từ môi trường tự nhiên, dầu gan cá tuyết thường được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt. Điều này để đảm bảo sự tinh khiết và an toàn cho sức khỏe. Sự kết hợp giữa axit béo omega-3 và các loại vitamin quan trọng làm cho loại dầu này trở thành một nguồn dinh dưỡng toàn diện. Dầu có thể hỗ trợ nhiều khía cạnh của sức khỏe. Hiện nay, dầu gan cá tuyết đã trở thành một phần không thể thiếu trong chế độ dinh dưỡng của nhiều người.

4.2 Trong dầu gan cá tuyết có chứa thành phần gì?

Dầu gan cá tuyết là một nguồn dinh dưỡng phong phú, chứa nhiều loại chất dinh dưỡng quan trọng. Dưới đây là một số thành phần chính thường có trong loại dầu này:

Omega-3: Đây là thành phần quan trọng nhất của dầu từ gan cá tuyết, bao gồm EPA, DHA và các axit béo khác. Omega-3 có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm viêm, hỗ trợ sức khỏe não, …

Vitamin A: Trong loại dầu gan cá này thường giàu vitamin A. Đây là một vitamin quan trọng cho sự phát triển và chức năng của mắt, da, hệ miễn dịch và xương.

Vitamin D: Vitamin D là một loại vitamin quan trọng trong việc hỗ trợ cải thiện sức khỏe xương và răng. Thành phần này sẽ hỗ trợ hấp thụ canxi và phốt pho trong cơ thể. Cùng với đó là vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì chức năng của hệ miễn dịch.

– Vitamin E: Đây là một chất giúp hỗ trợ chống oxy hóa mạnh mẽ. Vitamin E sẽ giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương do các gốc tự do, cải thiện sức khỏe của da và hỗ trợ chức năng của hệ thống tuần hoàn.

Các khoáng chất: Thành phần loại dầu này cũng gồm các khoáng chất như sắt, kẽm, … Những chất này có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình cơ thể, từ sự trao đổi chất đến hỗ trợ chức năng của hệ miễn dịch.

Thành phần cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chiết xuất và xử lý của sản phẩm cụ thể.

4.3 Những lợi ích của dầu gan cá tuyết đối với Mắt – Não và sức khỏe tổng thể

a) Tăng cường thị lực, bảo vệ mắt 

DHA (axit béo omega-3) có trong dầu cá chính là thành phần quan trọng giúp bảo vệ mắt. Trong nhiều nghiên cứu, DHA tồn tại một lượng lớn trong võng mạc, giúp duy trì chức năng của mắt. Đặc biệt, chất này vô cùng cần thiết cho sự phát triển của mắt và não ở trẻ sơ sinh.

Một nghiên cứu của Đại học Westminster cũng đã chứng minh rằng những người uống dầu cá thường xuyên sẽ ít bị khô mắt hơn những người không sử dụng. Ngoài ra, dầu cá còn giúp ích cho mắt, như: Phòng ngừa thoái hóa điểm vàng, kiểm soát võng mạc tiểu đường (nguyên nhân gây mù phổ biến), phòng ngừa tăng nhãn áp và bảo vệ mắt khi sử dụng máy tính trong thời gian dài.

b) Chống viêm

Thành phần omega-3 có khả năng giảm viêm, giúp giảm đau. Cùng với đó là cải thiện các triệu chứng viêm liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe.

c) Bổ sung vitamin D

Loại dầu này là một nguồn giàu vitamin D tự nhiên. Chúng giúp cải thiện sức khỏe xương, hấp thụ canxi và phốt pho, hỗ trợ chức năng miễn dịch.

d) Bổ sung vitamin A

Vitamin A trong dầu có vai trò quan trọng trong sự phát triển, duy trì chức năng của mắt, da, hệ miễn dịch và xương.

e) Hỗ trợ điều trị tiểu đường

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra thành phần Omega-3 của loại dầu này có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Cùng với đó là công dụng giảm nguy cơ phát triển các biến chứng của tiểu đường.

f) Cải thiện tình trạng chức năng não

Omega-3 và vitamin trong dầu từ gan cá tuyết có thể cải thiện trí nhớ. Điều này sẽ hỗ trợ người dùng tập trung và hỗ trợ các chức năng thần kinh khác.

4.4 NHỮNG LƯU Ý CẦN THIẾT KHI SỬ DỤNG DẦU GAN CÁ TUYẾT

a) Bổ sung đúng hàm lượng

Loại dầu gan cá này là một nguồn dinh dưỡng giàu chất béo, vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, việc sử dụng phải tuân thủ liều lượng khuyến nghị để tránh tình trạng quá liều. Chúng ta hãy thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của bác sĩ. Điều này sẽ giúp việc sử dụng được đúng hàm lượng cho nhu cầu sức khỏe của bạn.

b) Lựa chọn loại thực phẩm thích hợp

Dầu của gan cá tuyết thường được bán dưới dạng viên nang hoặc dạng lỏng. Trong trường hợp dạng viên nang, hãy đảm bảo chọn loại thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên và được kiểm định chất lượng. Đối với dạng lỏng, hãy chọn những sản phẩm không chứa các chất phụ gia, hóa chất độc hại.

c) Bảo quản đúng cách

Loại dầu này thường nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và không khí, do đó, việc bảo quản đúng cách rất quan trọng để bảo vệ chất lượng của sản phẩm. Hãy lưu trữ, bảo quản loại dầu này ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Đặc biệt, hãy đảm bảo nắp chai hoặc hộp đậy kín sau khi sử dụng để ngăn cản sự oxy hóa và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn.

 

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực LteinOmega sản xuất tại châu Âu với hàm lượng cao Chiết xuất Việt Quất + DHA từ Dầu gan cá tuyết, vitamin B2 + Đồng + Selen, chứa XanMax ® (công thức độc quyền đã được chứng minh lâm sàng) chứa Lutein, Zeaxanthin + Meso Zeaxanthin giúp giảm khô, mỏi mắt phòng thoái hóa điểm vàng và ngừa đục thủy tinh thể – mang đến một sự lựa chọn vô cùng an toàn, hiệu quả cao, cực tiện lợi và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/lteinomega/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CANXI BISGLYCINATE – LỢI ÍCH VÀ CÁCH SỬ DỤNG

Canxi Bisglycinate là canxi hữu cơ hay vô cơ? Đây là câu hỏi quan trọng khi bạn tìm hiểu về Canxi – khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe xương và răng. Canxi bisglycinate là canxi hữu cơ với tỉ lệ hấp thu cao và ít tác dụng phụ. Cùng tìm hiểu chi tiết về lợi ích và cách sử dụng của loại canxi này trong bài viết sau đây.

 

I. CANXI BISGLYCINATE LÀ GÌ ?

Canxi bisglycinate là một dạng canxi hữu cơ, được tạo ra bằng cách kết hợp canxi với hai phân tử glycine, một amino acid quan trọng. Sự kết hợp này tạo nên một cấu trúc hóa học ổn định, giúp canxi bisglycinate dễ dàng được hấp thu qua màng ruột mà không cần nhiều acid dạ dày. Đây chính là điểm mạnh giúp canxi bisglycinate vượt trội so với các dạng canxi khác.

Canxi bisglycinate được sản xuất thông qua một quy trình kỹ thuật cao, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả sinh học. Quá trình này bắt đầu với việc tinh chế canxi từ nguồn khoáng chất tự nhiên, sau đó kết hợp với glycine trong môi trường kiểm soát nghiêm ngặt để tạo ra canxi bisglycinate.

Quy trình này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giữ nguyên được các đặc tính hữu cơ của canxi, giúp tăng cường khả năng hấp thu và giảm thiểu tác dụng phụ.

 

II. SO SÁNH CANXI BISGLYCINATE VỚI CÁC LOẠI CANXI KHÁC

1. Canxi cacbonat (Calcium carbonate)

Canxi cacbonat là một trong những dạng canxi vô cơ phổ biến nhất trên thị trường. Nó có tỷ lệ canxi nguyên tố cao, lên đến 40%. Tuy nhiên, tỷ lệ hấp thu của canxi cacbonat dao động từ 20 – 40%, tùy thuộc vào mức độ acid dạ dày.

Để đạt hiệu quả tốt nhất, canxi cacbonat nên được uống cùng bữa ăn, khi mà  acid dạ dày đạt đỉnh, giúp tăng cường hấp thu. Nhưng dù phổ biến và hiệu quả, canxi cacbonat vẫn có thể gây ra tác dụng phụ như táo bón và khó chịu dạ dày.

2. Canxi citrat (Calcium citrate)

Canxi citrat là canxi hữu cơ chứa khoảng 21% canxi nguyên tố, thấp hơn so với canxi cacbonat, nhưng có tỷ lệ hấp thu cao hơn, từ 35 – 45%.

Một trong những ưu điểm lớn của canxi citrat là không cần acid dạ dày để hấp thu, do đó có thể uống bất kỳ lúc nào, kể cả khi dạ dày trống. Điều này làm cho canxi citrat trở thành lựa chọn tốt cho những người có vấn đề về dạ dày hoặc đang dùng thuốc ức chế acid dạ dày.

3. Canxi gluconat (Calcium gluconate)

Canxi gluconat là canxi hữu cơ chứa khoảng 9% canxi nguyên tố và có tỷ lệ hấp thu khá thấp.

Do có tỷ lệ canxi nguyên tố thấp, canxi gluconat thường được sử dụng trong y tế hơn là trong các sản phẩm bổ sung hàng ngày. Nó thường được sử dụng để điều trị cho các trường hợp thiếu canxi nghiêm trọng thông qua đường tiêm.

4. Canxi bisglycinate (Calcium bisglycinate)

Canxi Bisglycinate là canxi hữu cơ, với tỷ lệ canxi nguyên tố tương đối cao, tương đương với canxi citrat (21%). Điều đặc biệt về canxi bisglycinate là tỷ lệ hấp thu của nó rất cao, từ 60 – 70%, nhờ vào cấu trúc hóa học kết hợp canxi với hai phân tử glycine.

Sự kết hợp này không chỉ làm tăng khả năng hấp thu mà còn giúp giảm các tác dụng phụ như khó chịu dạ dày. Tính sinh khả dụng cao của canxi bisglycinate, cùng với việc ít phụ thuộc vào acid dạ dày, làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những ai cần bổ sung canxi hiệu quả và an toàn.

Việc hiểu rõ các loại canxi phổ biến và tỷ lệ hấp thu của chúng sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Khi đặt câu hỏi “Canxi Bisglycinate là canxi hữu cơ hay vô cơ“, chúng ta có thể thấy rằng canxi bisglycinate là một dạng canxi hữu cơ với nhiều ưu điểm vượt trội về hấp thu và an toàn cho sức khỏe.

III. LỢI ÍCH VÀ ỨNG DỤNG CỦA CANXI BISGLYCINATE

1. Lợi ích sức khỏe của canxi Bisglycinate

– Tăng cường sức khỏe xương và răng

Canxi là thành phần chủ yếu của xương và răng, chiếm đến 99% lượng canxi trong cơ thể. Canxi bisglycinate giúp cung cấp nguồn canxi dồi dào, dễ hấp thu, hỗ trợ quá trình hình thành và duy trì độ chắc khỏe của xương và răng, từ đó giúp ngăn ngừa các bệnh lý như sâu răng, thiểu xương, và loãng xương ở tuổi trung niên.

– Hỗ trợ chức năng thần kinh và cơ bắp

Canxi đóng vai trò quan trọng trong truyền dẫn thần kinh và co bóp cơ bắp. Canxi bisglycinate giúp duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh và cơ bắp, ngăn ngừa tình trạng chuột rút và co giật do thiếu canxi.

2. Những ai nên sử dụng canxi bisglycinate?

Việc bổ sung canxi bisglycinate là rất cần thiết cho những đối tượng sau:

– Phụ nữ mang thai và cho con bú:

Phụ nữ mang thai và cho con bú cần một lượng canxi lớn để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và duy trì sức khỏe của người mẹ. Canxi bisglycinate là lựa chọn tốt nhờ tính sinh khả dụng cao và ít gây táo bón.

– Người già (đặc biệt là phụ nữ trung niên mãn kinh):

Người già thường gặp vấn đề về hấp thu canxi do giảm sản xuất acid dạ dày. Canxi bisglycinate không phụ thuộc nhiều vào acid dạ dày, giúp người già hấp thu canxi hiệu quả hơn.

– Những người có vấn đề về tiêu hóa: 

Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc ít axit dạ dày sẽ hưởng lợi từ việc sử dụng canxi hữu cơ hơn là canxi vô cơ.

– Trẻ em tuổi dậy thì (từ 8 – 14 tuổi): 

Vào giai đoạn vàng để phát triển chiều cao, trẻ cần được bổ sung đủ canxi để phát triển tối đa chiều cao trong giai đoạn này.

– Hoặc người trưởng thành:

Người không tiêu thụ đủ canxi từ chế độ ăn uống thông thường (không uống được sữa) hoặc có chế độ ăn đặc biệt (ăn chay hoặc ăn kiêng…).

– Vận động viên:

Vận động viên cần bổ sung canxi để duy trì sức khỏe xương và phòng ngừa chấn thương. Canxi bisglycinate cung cấp canxi hiệu quả, hỗ trợ hoạt động cơ bắp và xương.

3. Hướng dẫn sử dụng canxi bisglycinate

– Liều lượng khuyến nghị: Mỗi người có mức nhu cầu canxi khác nhau, nhưng không nên vượt quá liều lượng tối đa hàng ngày (< 2000mg). Và mỗi ngày chỉ nên dùng viên uống bổ sung dưới 500mg/ngày để tối đa hiệu quả hấp thụ và hạn chế tác dụng phụ.

– Kết hợp với vitamin D: Vitamin D giúp tăng cường hấp thu canxi. Do đó, hãy đảm bảo bạn có đủ vitamin D thông qua thực phẩm như cá, trứng, sữa hoặc bổ sung vitamin D nếu cần thiết.

– Thời điểm uống: Uống canxi bisglycinate sau bữa ăn vào buổi sáng hoặc buổi trưa để tối ưu hóa khả năng hấp thu ( nên uống cùng với nhiều nước ).

– Tránh kết hợp với thực phẩm hoặc thuốc gây cản trở hấp thu canxi: Tránh uống canxi cùng lúc với các thực phẩm giàu oxalat như rau chân vịt, sắt hoặc các thuốc kháng sinh như tetracycline.

IV. KẾT LUẬN

Với các lợi ích vượt trội và tính sinh khả dụng cao, canxi bisglycinate chính là một lựa chọn hữu cơ hoàn hảo cho việc bổ sung canxi hàng ngày, hỗ trợ sức khỏe toàn diện và đảm bảo sự phát triển tối ưu của xương và cơ thể.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống bổ sung canxi hữu cơ Bambo Canci 60 viênBambo Canci 30 viên sản xuất tại Pháp với hàm lượng cao Canxi Bisglycinate cực kì dễ hấp thu – kết hợp đầy đủ các vitamin D cùng K2 – MK7 và chiết xuất Silic từ Tre giúp khỏe mạnh cả cơ gân – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci/  và https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci-3/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

LỢI ÍCH CỦA TINH DẦU HOA ANH THẢO

Dầu hoa anh thảo là 1 thành phần phổ biến trong cả sản phẩm chăm sóc da, thực phẩm bổ sung hay sức khỏe răng miệng. Nhưng không nhiều người hiểu về tác dụng của tinh dầu hoa anh thảo và cách dùng tinh dầu hoa anh thảo sao cho hiệu quả nhất. Thông tin cần thiết bạn nên biết sẽ có trong bài viết dưới đây.

1. TINH DẦU HOA ANH THẢO

Hoa anh thảo có tên khoa học là Oenothera Biennis, thuộc họ Onagraceae. Loài hoa nhỏ nở về đêm này có nguồn gốc từ Bắc và Nam Mỹ, được sử dụng trong y học cổ truyền và dân gian trong nhiều thế kỷ. Tất cả các bộ phận của cây bao gồm lá, hạt và hoa đều được sử dụng để phục vụ các mục đích khác nhau.

Trong lịch sử, người Mỹ bản địa đã sử dụng hoa anh thảo để chăm sóc vết bầm tím và kích ứng da. Vào những năm 1600, dầu hoa anh thảo đã đến lục địa châu Âu, và được sử dụng làm thuốc chữa bách bệnh.

Tinh dầu hoa anh thảo (EPO) được chiết xuất từ hạt của cây, có chứa:

  • Hàm lượng rất cao Acid Linoleic (GLA) chiếm 70-74% và Acid γ -Linolenic (8 -10%) lợi ích chữa bệnh của tinh dầu hoa anh thảo chủ yếu là do loại axit này.
  • Các Acid béo khác như: Acid Palmitic (7-10%), Acid Oleic (6-11%), Acid Stearic (1,5–3,5%) và lượng nhở các axit như Acid Myristic, Acid Vaccenic, Acid Oleo Palmitic, Acid Eicosanoic và Acid Eicosenoic.
  • Tỷ lệ các Phospholipid chỉ chiếm khoảng 0,05% và gồm các Phospholipid lần lượt: Phosphatidylcholines (31,9%), Phosphatidylinositols (27,1%), Phosphatidylethanolamines (17,6%), Phosphatidylglycerol (16,7%) và Acid Phosphatidic (6,7%).
  • Các alcol aliphatic (không vòng), chiếm khoảng 798 mg/kg dầu, 1-hexacosanol (khoảng 290 mg / kg dầu) và 1-tetracosanol (khoảng 237 mg/kg dầu) có số lượng lớn nhất.
  • Các triterpen chính: Là β-amyrin (khoảng 996 mg/kg dầu) và squalene (khoảng 0,40 mg/kg dầu).
  • Lượng nhỏ các tocopherol: γ-tocopherol (187mg/kg dầu), α-tocopherol (76 mg/kg dầu) và δ-tocopherol (15 mg/kg dầu).

2. TINH DẦU HOA ANH THẢO CÓ TÁC DỤNG GÌ?

 

2.1. Giảm thiểu triệu chứng của cơn đau vú

Dầu hoa anh thảo thường được khuyên dùng cho chứng đau vú theo chu kỳ, có liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt và xảy ra khoảng 1 tuần trước kỳ kinh nguyệt.

Nghiên cứu về việc sử dụng này còn nhiều ý kiến ​​trái chiều, nhưng 7 trong số 10 nghiên cứu lâm sàng được đưa vào đánh giá nghiên cứu năm 2019 cho thấy rằng dầu hoa anh thảo rất hữu ích trong điều trị chứng đau vú.

Ví dụ, 1 nghiên cứu cho thấy những phụ nữ dùng 2 gam (g) dầu hoa anh thảo hoặc 2g dầu hoa anh thảo cộng với 400 IU vitamin E mỗi ngày trong 6 tháng đã có những cải thiện nhẹ về mức độ nghiêm trọng của cơn đau vú so với những người dùng giả dược.

   Cách sử dụng: Uống 1 đến 3 gram (g) hoặc 2,4 mL EPO mỗi ngày trong liên tục sáu tháng. Hoặc bạn có thể uống thêm vitamin E 1.200 mg trong 6 tháng.

 

2.2. Giảm thiểu triệu chứng PMS

PMS là hội chứng tiền kinh nguyệt với các triệu chứng điển hình như: Chảy máu kinh nguyệt quá nhiều, đầy hơi, giữ nước, khó chịu, nhức đầu, chuột rút, đau ngực, mụn trứng cá, trầm cảm và suy nghĩ mơ hồ. Axit linoleic và axit Gamma-Linolenic có trong dầu hoa anh thảo hỗ trợ duy trì chức năng nội tiết tố tổng thể trong cơ thể và giảm thiểu các triệu chứng kể trên.

Các nhà nghiên cứu tin rằng một số phụ nữ trải qua giai đoạn PMS thì họ thường nhạy cảm với mức prolactin hơn bình thường trong cơ thể. GLA trong EPO chuyển đổi thành một chất trong cơ thể (cụ thể là prostaglandin E1) được cho là giúp ngăn việc prolactin kích hoạt hội chứng PMS.

   Cách sử dụng: Đối với PMS, cần uống 6 đến 12 viên (500 mg đến 6.000 mg) chia 1 – 4 lần mỗi ngày trong tối đa 10 tháng. Nên bắt đầu với liều lượng nhỏ nhất có thể và tăng dần lên khi cần thiết để làm giảm các triệu chứng.

 

2.3. Giảm cơn bốc hoả

Tinh dầu hoa anh thảo không chỉ giúp duy trì nồng độ nội tiết tố trong cơ thể mà còn làm giảm các cơn bốc hỏa (cảm giác cực kỳ nóng đột ngột ở phần trên cơ thể do thay đổi nội tiết tố cụ thể là do giảm nồng độ hormone estradiol), đây là triệu chứng chính và khó chịu của thời kỳ mãn kinh.

Uống dầu hoa anh thảo được cho là làm giảm các cơn bốc hỏa ít thường xuyên hơn, ngắn hơn và ít nghiêm trọng hơn ở phụ nữ sau mãn kinh. Nó cũng giúp giảm trầm cảm và cải thiện hoạt động xã hội giữa các mối quan hệ ở phụ nữ sau mãn kinh. Hàm lượng axit béo omega-6 cao có trong dầu đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng nội tiết tố tổng thể trong cơ thể.

Mặc dù mức độ nghiêm trọng của các cơn bốc hỏa được cải thiện khi so sánh với những người dùng giả dược, nhưng thời lượng và tần suất của các cơn bốc hỏa thì không.

   Cách sử dụng: Uống 500mg EPO hai lần mỗi ngày trong liên tục 6 tuần.

 

2.4. Làm sạch mụn trứng cá

Mặc dù hiện vẫn không có nhiều nghiên cứu chứng minh lợi ích của tinh dầu hoa anh thảo đối với mụn trứng cá, nhưng các bác sĩ da liễu vẫn khuyên người bệnh nên dùng nó như một phần của chế độ hạn chế mụn trứng cá.

Có được sự cân bằng hợp lý giữa axit béo omega-3 và axit béo omega-6 từ các nguồn lành mạnh (như EPO) có thể giúp khắc phục và ngăn ngừa mụn do nội tiết tố. Các axit béo này cũng đóng một vai trò trong cấu trúc tế bào, thúc đẩy độ đàn hồi của da và cải thiện chức năng thần kinh.

   Cách sử dụng: Để tận dụng lợi ích sức khỏe của dầu hoa anh thảo này đối với mụn trứng cá do nội tiết tố, bạn có thể uống một viên dầu hoa anh thảo hàng ngày. Bạn có thể thoa tinh dầu trực tiếp lên mặt. Điều này được biết là giúp ích cho quá trình chữa bệnh và cải thiện vẻ ngoài tổng thể của làn da của bạn.

 

2.5. Tăng khả năng sinh sản

EPO có thể giúp tăng sản xuất chất nhầy cổ tử cung, một yếu tố quan trọng giúp cho việc thụ tinh được thành công và do đó là phương pháp điều trị vô sinh tự nhiên , vì chất lỏng này giúp tạo môi trường thân thiện cho tinh trùng.

Hàm lượng cao các axit béo thiết yếu có trong EPO cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào tử cung, hỗ trợ quá trình co và giãn các mô cơ. Điều này khiến cho các cơ tử cung săn chắc lại để chuẩn bị cho việc mang thai.

Tiêu thụ EPO vì hàm lượng axit béo của nó chỉ tốt nhất khi cố gắng mang thai một cách tự nhiên — không dành cho phụ nữ đã mang thai vì sự co bóp của tử cung có thể gặp vấn đề vào thời điểm đó.

Một nghiên cứu trên động vật được thực hiện tại Cục Quản lý và Dinh dưỡng Động vật bao gồm những con cáo đực và cái được cho uống dầu hoa anh thảo trong mùa giao phối để đo lường tác động của nó đối với năng suất sinh sản. Một kết quả thú vị là sự gia tăng kích thước lứa đẻ, chủ yếu là do tác động của việc điều trị cho nam giới, điều này có thể chỉ ra rằng lợi ích của dầu hoa anh thảo vượt ra ngoài tử cung và cũng có tác động đến chất lượng tinh dịch.

   Cách sử dụng: Để tăng chất nhầy cổ tử cung, liều lượng khuyến cáo là 500 miligam EPO, ba lần một ngày. Nếu bạn không nhận được kết quả sau khi thử 1.500 miligam mỗi ngày, hãy tăng gấp đôi liều lượng của bạn trong chu kỳ tiếp theo.

 

2.6. Bảo vệ chống lại các tác nhân gây lão hóa

Như bạn đã biết, công việc chính của hàng rào độ ẩm cho da là bảo vệ làn da của bạn khỏi các tác nhân gây hại từ bên ngoài, như ô nhiễm và tia cực tím. Để thực hiện đúng chức năng của mình, hàng rào cần được nuôi dưỡng dưới dạng các vitamin thiết yếu, nước và axit béo giàu lipid, bao gồm cả axit linoleic. Axit linoleic là axit béo phong phú nhất trong hàng rào bảo vệ da và chịu trách nhiệm giúp duy trì cấu trúc và chức năng của da. Việc thiếu axit linoleic trong rào cản có thể dẫn đến các vấn đề về da có thể nhìn thấy như khô và lão hóa sớm. Hàng rào độ ẩm của da không khỏe mạnh hoặc không được nuôi dưỡng cũng dễ bị tổn thương hơn trước các tác nhân gây căng thẳng có thể dẫn đến lão hóa da sớm, bao gồm cả nếp nhăn và nếp nhăn.

Các nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng các sản phẩm giàu axit linoleic, như dầu hoa anh thảo có thể giúp đảm bảo hàng rào bảo vệ da luôn vững chắc và có khả năng chống lại các dấu hiệu lão hóa rõ rệt hơn.

   Cách sử dụng: Thoa 2 đến 3 giọt loại dầu độc đáo này lên làn da đã được làm sạch, săn chắc trước khi đi ngủ để có làn da rạng rỡ hơn , trẻ trung hơn vào buổi sáng.

 

2.7. Sức khoẻ tổng thể của làn da

Dầu hoa anh thảo đã được chứng minh là một lựa chọn điều trị có giá trị cho những người mắc các bệnh về da, chẳng hạn như bệnh chàm, bệnh vẩy nến và viêm da dị ứng. Các nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm Quốc tế thậm chí còn chỉ ra rằng EPO cũng có thể giúp thay đổi cấu trúc và chức năng liên quan đến tuổi tác trong các mô da, chẳng hạn như đỏ, săn chắc, thô ráp và chống mệt mỏi.

Các nghiên cứu chứng minh rằng, dầu hoa anh thảo có hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm nhiều triệu chứng của bệnh chàm, bao gồm ngứa, mẩn đỏ và phù nề.

Nghiên cứu cho thấy những người bị bệnh chàm không có khả năng xử lý axit béo bình thường. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt axit gamma-linolenic (GLA).

GLA là một axit béo omega-6 mà cơ thể có thể chuyển đổi thành các chất giúp kiểm soát tình trạng viêm. Một nghiên cứu cho thấy GLA giúp ức chế các chất trung gian gây viêm, chẳng hạn như interleukin 1β (IL-1β), interleukin 6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u cytokine α (TNF-α).

Bệnh vẩy nến xảy ra khi các tế bào da tái tạo quá nhanh, dẫn đến các mảng sưng tấy dưới da được bao phủ bởi các vảy trắng bên trên. Các mảng vảy, còn được gọi là mảng vảy nến, là những vùng da bị viêm và sản xuất quá mức.

EPO dường như cũng giúp điều trị bệnh vẩy nến một cách tự nhiên vì các axit béo thiết yếu giúp cân bằng hormone và tiêu hóa.

Viêm da dị ứng là một tình trạng da ngứa, tái phát mãn tính thường bắt đầu từ thời thơ ấu. Tình trạng này bắt đầu với sự chuyển hóa khiếm khuyết của các axit béo thiết yếu.

Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Da liễu, Hoa liễu và Bệnh phong của Ấn Độ đã đo lường tác động của 500 miligam dầu hoa anh thảo đối với những bệnh nhân phải vật lộn với tình trạng da này. 96% bệnh nhân cho thấy sự cải thiện sau năm tháng và hình thức điều trị này được ghi nhận là an toàn và hiệu quả.

   Cách sử dụng: Uống 1 đến 4 viên EPO được uống hai lần mỗi ngày trong 12 tuần. Để sử dụng tại chỗ, bạn có thể bôi 1 ml EPO lên da 2 lần mỗi ngày trong tối đa 4 tháng.

 

2.8. Rụng tóc

Đàn ông và phụ nữ phải vật lộn với chứng rụng tóc, và đôi khi cách tốt nhất để ngăn ngừa vấn đề này là bằng chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung. Nội tiết tố ở cả nam và nữ chịu trách nhiệm cho nhiều quá trình của cơ thể.

Khi nói đến tóc, hormone đóng một vai trò quan trọng – bao gồm cả kiểu tóc trên đầu cũng như phần còn lại của cơ thể bạn.

Mặc dù cho đến nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng EPO đặc biệt như một phương pháp chữa rụng tóc, nhưng vì dầu đã được chứng minh là cải thiện tình trạng viêm và khô da, nên có nghĩa là những lợi ích này sẽ chuyển sang da đầu của chúng ta và có khả năng giúp ích. để thúc đẩy tăng trưởng tóc và chất lượng.

   Cách sử dụng: Bạn có thể thoa trực tiếp tinh dầu hoa anh thảo lên da đầu và tóc. Để yên trong 30 phút như một loại mặt nạ dưỡng ẩm phong phú, sau đó gội đầu như bình thường.

 

2.9. Cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm huyết áp

Các bệnh về tim mạch khiến cho hàng triệu người chết mỗi năm. Hàng trăm ngàn người khác đang sống với tình trạng này. Một số người đang chuyển sang các biện pháp tự nhiên, chẳng hạn như sử dụng EPO để cải thiện tình trạng bệnh của bản thân.

Một đánh giá hệ thống năm 2011 đã kết luận rằng không có đủ bằng chứng để xác định xem EPO có giúp giảm nguy cơ huyết áp cao khi mang thai hoặc tiền sản giật hay không, một tình trạng gây ra huyết áp cao nguy hiểm trong và sau khi mang thai.

Theo một nghiên cứu năm 2014 trên chuột, EPO có khả năng chống viêm và giúp giảm cholesterol trong máu. Hầu hết những người mắc bệnh tim đều bị viêm trong cơ thể, mặc dù người ta chưa chứng minh được rằng chứng viêm gây ra bệnh tim.

 

2.10. Bệnh về xương khớp

Viêm khớp dạng thấp (RA) là một loại bệnh tự miễn dịch, có nghĩa là một bệnh trong đó hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào và mô của chính nó. Với RA, cơ thể chủ yếu tấn công các khớp của chính nó.

Một số nghiên cứu cho rằng, GLA có thể giảm đau và cải thiện chức năng ở những người bị viêm khớp dạng thấp nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, hầu hết các kết quả cho đến nay đều ở mức khiêm tốn nhất.

Kết quả hứa hẹn nhất được thấy ở những người sử dụng đồng thời thuốc chống viêm không steroid (NSAID) , giúp cải thiện nhẹ tình trạng cứng khớp buổi sáng và cử động khớp.

Tăng lượng chất béo không bão hòa có liên quan đến việc giảm nguy cơ loãng xương, đó là sự mất chất khoáng của xương khiến xương trở nên yếu và giòn. Tình trạng này đặc biệt ảnh hưởng đến phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh .

Dầu hoa anh thảo được tạo thành gần như hoàn toàn từ chất béo không bão hòa và được một số người tin rằng có thể chống lại tình trạng mất xương ở phụ nữ bị loãng xương.

3. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TINH DẦU HOA ANH THẢO

Tác dụng phụ của dầu hoa anh thảo rất hiếm, nhưng các tác dụng phụ được báo cáo bao gồm nhức đầu, đau dạ dày, buồn nôn, chóng mặt và phát ban.

Nghiên cứu gần đây cho thấy rằng, quá nhiều omega-6 trong chế độ ăn uống sẽ tạo ra sự mất cân bằng có thể cản trở việc sản xuất các tuyến tiền liệt quan trọng. Sự gián đoạn này có thể dẫn đến xu hướng gia tăng hình thành:

  • Cục máu đông;
  • Viêm nhiễm;
  • Huyết áp cao;
  • Kích ứng đường tiêu hóa;
  • Suy giảm chức năng miễn dịch;
  • Vô sinh;
  • Tăng sinh tế bào;
  • Ung thư;
  • Tăng cân.

Một ngày bạn chỉ nên sử dụng 6 gam hoa anh thảo mỗi ngày. Quá liều hoa anh thảo có thể dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, đi tiêu, đau dạ dày, phát ban. Uống hoa anh thảo cũng có thể gây vô kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt nếu nội tiết tố bị ảnh hưởng do dùng quá liều.

Một số trường hợp dùng tinh dầu hoa anh thảo để trị mụn nhưng ngược lại mụn lại mọc nhiều hơn. Đó có thể là do cơ thể bạn chưa kịp thích nghi với sự thay đổi nội tiết do hoa anh thảo gây ra. Cũng có thể loại tinh dầu này không phù hợp với cơ thể bạn. Do đó, trước khi sử dụng tinh dầu hoa anh thảo, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Thận trọng khi sử dụng tinh dầu hoa anh thảo cho:

  • Những người bị rối loạn chảy máu.
  • Nếu sắp phẫu thuật, bạn nên ngừng dùng dầu hoa anh thảo khoảng hai tuần trước đó để tránh chảy máu quá nhiều.
  • Phụ nữ mang thai không nên dùng dầu hoa anh thảo vì nó có thể làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc chuyển dạ.

Dầu hoa anh thảo có thể tương tác với một số lượng đáng kể các loại thuốc, làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ. Chúng bao gồm:

  • Thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu) như Coumadin (warfarin), heparin, Lovenox (enoxaparin) , Fragmin (dalteparin) và Plavix (clopidogrel)
  • NSAID như aspirin , Advil (ibuprofen), Aleve (naproxen) và Voltaren (diclofenac)
  • Thuốc chống loạn thần như Compro (prochlorperazine) , Mellaril (thioridazine), Permatil (fluphenazine), Stelazine (trifluoperazine) và Thorazine (chlorpromazine)
  • Thuốc điều trị HIV, chẳng hạn như lopinavir.

 

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca( còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin EKẽm mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/iris-women/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

GLUTATHIONE – CÔNG DỤNG, LIỀU DÙNG VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Glutathione là một trong những thành phần tự nhiên bên trong cơ thể con người, đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe mỗi chúng ta. Ngoài việc được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể, glutathione có thể được tiêm qua đường tĩnh mạch, dạng viên uống hoặc dưới dạng thuốc hít.

1.Glutathione là gì?

Glutathione (GSH) là một chất tự nhiên được sản xuất tự nhiên bởi gan và được tìm thấy trong hoa quả, rau và thịt và được tổng hợp từ tế bào bằng 3 amin gồm: Cysteine, glutamic và glycine.

Nồng độ glutathione trong cơ thể có thể bị suy giảm bởi một số yếu tố, bao gồm dinh dưỡng kém, độc tố từ môi trường và sự căng thẳng. Ngoài ra, nồng độ của nó cũng có thể bị suy giảm dần theo tuổi tác.

2.Công dụng của Glutathione

Tùy thuộc vào từng cách sử dụng cũng như mục đích sử dụng của người bệnh mà Glutathione mang đến những công dụng khác nhau, cụ thể là:

2.1 Sử dụng Glutathione dạng uống để điều trị

  • Bị tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể
  • Ngăn ngừa lão hóa
  • Điều trị hoặc ngăn ngừa chứng nghiện rượu, hen suyễn, bệnh tim (xơ vữa động mạch và cholesterol cao), ung thư, viêm gan, bệnh gan, các căn bệnh làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể (bao gồm bệnh AIDS và hội chứng mệt mỏi mãn tính), mất trí nhớ, bệnh Alzheimer, viêm xương khớp và bệnh Parkinson.
  • Duy trì hệ thống miễn dịch luôn khỏe mạnh, ngăn ngừa cho cơ thể không bị nhiễm độc kim kim loại và thuốc.

2.2 Sử dụng Glutathione dạng hít nhằm điều trị

Các bệnh nhiễm trùng phổi, bao gồm xơ nang, xơ phổi tự phát và bệnh phổi ở những người bị nhiễm HIV.

2.3 Sử dụng Glutathione qua đường tĩnh mạch để điều trị

  • Tình trạng vô sinh ở nam giới
  • Ngăn ngừa các phản ứng phụ nguy hiểm của việc điều trị ung thư (hóa trị liệu)
  • Ngăn ngừa tình trạng mệt mỏi và thiếu máu ở những bệnh nhân bị bệnh thận đang điều trị thẩm tách máu
  • Ngăn ngừa các vấn đề về thận sau phẫu thuật tim
  • Điều trị bệnh Parkinson
  • Cải thiện lưu lượng máu và giảm đông máu ở những người bị xơ cứng động mạch gan (xơ vữa động mạch)
  • Điều trị bệnh tiểu đường
  • Ngăn ngừa các tác dụng phụ nguy hiểm của hóa trị liệu

3.Cơ chế hoạt động của Glutathione

Glutathione tham gia vào nhiều quá trình trong cơ thể, bao gồm xây dựng, sửa chữa mô, tạo ra các hóa chất và protein cần thiết trong cơ thể và cho hệ thống miễn dịch.

Bởi vì glutathione là một chất chống oxy hóa cực mạnh cho nên mỗi tế bào của cơ thể để khỏe mạnh hơn đều cần phải có glutathione. Nó được xem như là chiếc nam châm hút lấy các gốc tự do, các loại kim loại nặng và độc tố được hấp thụ mỗi ngày qua da, hơi thở, nước uống, thực phẩm để kích thích đào thải chúng ra khỏi cơ thể, giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh.

Glutathione không những được sản sinh ra tự nhiên từ cơ thể mà còn có thể tái chế được nó. Trong trường hợp không tái chế được glutathione thì cơ thể sẽ gặp phải tình trạng quá tải với chất độc và dẫn tới vỡ mức cân bằng sẵn có.

4.Liều dùng của Glutathione

Glutathione có hai dạng bào chế sau:

  • Dạng bột
  • Dạng gói.

Liều dùng Glutathione sẽ tùy thuộc vào mục đích sử dụng, độ tuổi, tình trạng sức khỏe và một số vấn đề khác của mỗi người. Khi uống Glutathione để làm trắng da sẽ khác với uống Glutathione để phòng ngừa và điều trị các loại bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, sử dụng Glutathione qua đường uống cần mất một khoảng thời gian nhất định để đạt có thể được hiệu quả tối ưu. Vì vậy, bạn nên kiên trì sử dụng theo đúng liều lượng và liệu trình mà bác sĩ đã chỉ định.

4.1 Liều dùng Glutathione để làm trắng da (đường uống)

Trong 3 tháng đầu, bạn có thể uống khoảng 1000mg-2000mg Glutathione, sau đó giảm xuống còn 500mg mỗi ngày. Các bác sĩ cũng khuyến cáo rằng, không nên uống quá 2000mg Glutathione mỗi ngày và không nên sử dụng chúng trong thời gian dài, bởi vì nó có thể gây ra ngộ độc và gặp phải các biến chứng nguy hiểm khác.

4.2 Liều dùng Glutathione để hỗ trợ điều trị ung thư (đường uống)

Nhằm hỗ trợ cho việc điều trị ung thư, người bệnh có thể bổ sung Glutathione để bảo vệ cơ thể tránh khỏi các tác dụng phụ nguy hiểm của quá trình hóa trị liệu. Glutathione có thể uống trước khi xạ trị:

  • Uống 1000mg Glutathione mỗi ngày giúp bảo vệ các tế bào thận, tế bào thần kinh khỏi các tác dụng độc hại của hóa trị liệu (Oxaliplatin, Cisplatin, Cyclophosphamide, 5.FU,…)
  • Uống 500-1000mg/ngày giúp cải thiện và phục hồi sức khỏe, chống suy kiệt cho các bệnh nhân ung thư.

4.3 Liều dùng Glutathione để hỗ trợ điều trị bệnh gan (đường uống)

Bởi vì Glutathione có công dụng hiệu quả trong việc phục hồi chức năng gan nên bạn có thể bổ sung khoảng 1000mg Glutathione mỗi ngày để các tế bào gan được bảo vệ và tránh tổn thương hoại tử do các gốc tự do peroxy trong viêm gan do nhiễm độc.

Trong trường hợp bạn bị mắc bệnh viêm gan siêu vi thì bạn nên uống khoảng 500mg mỗi ngày cho tới khi hồi phục.

Những bệnh nhân bị xơ gan hoặc suy gan nên uống 500-1000mg/ngày để giúp gan thải độc tố ra ngoài cơ thể.

Ngoài ra còn có rất nhiều bệnh lý khác có thể được hỗ trợ điều trị bằng việc sử dụng Glutathione, bao gồm bệnh nhồi máu cơ tim, bệnh tiểu đường, bệnh Parkinson, Alzheimer, HIV, tổn thương não do chấn thương. Mỗi một loại bệnh sẽ được bác sĩ chỉ định liều dùng Glutathione phù hợp nhất.

5.Tác dụng phụ của Glutathione

Một chế độ ăn dinh dưỡng với các thực phẩm giàu Glutathione không gây ra bất kỳ rủi ro nào cho sức khỏe của bạn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể bổ sung được Glutathione. Tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để xác định xem nó có phù hợp với mình hay không. Khi sử dụng Glutathione, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ sau:

  • Chuột rút cơ bụng
  • Bụng đầy hơi
  • Khó thở do co thắt phế quản
  • Phản ứng dị ứng, chẳng hạn như phát ban.

Nếu xảy ra bất cứ triệu chứng gì được liệt kê bên trên, bạn nên tới gặp bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh liều lượng Glutathione cho phù hợp.

6.Những điều cần lưu ý trước khi dùng Glutathione

Trước khi dùng Glutathione, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu bạn đang trong các tình trạng sau:

  • Đang mang thai hoặc cho con bú
  • Đang sử dụng các loại thuốc khác
  • Bị dị ứng với bất kỳ chất nào trong Glutathione hoặc các loại thuốc, thảo mộc khác
  • Đang có các tình trạng y tế khác
  • Bạn bị dị ứng với các loại thực phẩm, chất bảo quản, thuốc nhuộm, hoặc động vật.

Glutathione được cho là an toàn đối với hầu hết người lớn khi sử dụng qua các đường uống, dạng hít, tiêm cơ hoặc tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên những trường hợp sau cần lưu ý:

  • Bệnh suyễn: Không nên hít Glutathione để tránh làm tăng các triệu chứng hen.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để tránh ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của cả mẹ và bé.

Người sử dụng cũng nên cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro có thể xảy ra trước khi sử dụng Glutathione. Tốt nhất, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng chúng.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ giải độc gan Halagi – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm chiết xuất cây Kế sữa hàm lượng cao kết hợp với Ovalbumine cùng L-Glutathion, bột Atiso, bột Tỏi, Magie và Maltodextrin, cùng dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ làm đẹp da Collagen Marin – sản xuất tại Pháp -với hàm lượng cao Collagen Marine kết hợp Glutathione, vitamin E-C-H, cùng chiết xuất Dương xỉ và Nhụy hoa nghệ tây cam kết nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe sắc đẹp và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/halagi/  và https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

L-CARNITINE – LỢI ÍCH, LƯU Ý, NGUỒN VÀ LIỀU DÙNG

L-Carnitine là một dẫn xuất axit amin tự nhiên thường được sử dụng như một chất bổ sung. L- Carnitine được sử dụng để giảm cân và có thể có tác động đến chức năng não. Tuy nhiên, những tuyên bố phổ biến về chất bổ sung này không phải lúc nào cũng phù hợp và khoa học. Bài viết này xem xét các rủi ro và lợi ích tiềm năng của việc bổ sung L-Carnitine và giải thích cách thức hoạt động của chất dinh dưỡng này.

 

1. L- CARNITINE LÀ GÌ?

L-Carnitine là một chất bổ sung dinh dưỡng. Chất bổ sung này đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng bằng cách vận chuyển axit béo vào ty thể của tế bào. Ty thể hoạt động như các động cơ trong các tế bào giúp đốt cháy các chất béo để tạo ra năng lượng có thể sử dụng được. Cơ thể có khả năng sản xuất L-Carnitine từ các axit amin lysine và methionine.

Để cơ thể sản xuất đủ số lượng L- Carnitine, người dùng cần hấp thụ đủ vitamin C. Ngoài L-Carnitine được sản xuất trong cơ thể, con người cũng có thể thu được một lượng nhỏ bằng cách ăn các sản phẩm từ động vật như thịt hoặc cá. Người ăn chay hoặc người có vấn đề di truyền nhất định có thể không thể sản xuất hoặc thu được đủ hợp chất này.

2. CÁC LOẠI L- CARNITINE VÀ CHỨC NĂNG

D-Carnitine: Dạng Carnitine không hoạt động này có thể gây ra sự thiếu hụt Carnitine trong cơ thể bằng cách ức chế sự hấp thụ của các dạng khác, hữu ích hơn
Acetyl-L-Carnitine: Thường được gọi là ALCAR, đây có thể là loại hợp chất hiệu quả nhất để hỗ trợ chức năng não. Các nghiên cứu cho thấy ALCAR có thể có lợi cho những người mắc bệnh thoái hóa thần kinh
Propionyl-L-Carnitine: Đây là loại phù hợp nhất để hỗ trợ các vấn đề về tuần hoàn, chẳng hạn như bệnh mạch máu ngoại biên và huyết áp cao. Propionyl-L-Carnitine có thể giúp tăng sản xuất oxit nitric, giúp cải thiện lưu lượng máu
L-Carnitine L-tartrate: Thường được thêm vào các chất bổ sung dùng trong thể thao bởi tốc độ hấp thụ nhanh của hợp chất này, đồng thời có thể hỗ trợ đau nhức cơ bắp và phục hồi sau tập luyện
Đối với hầu hết người dùng, acetyl-L-Carnitine và L-Carnitine dường như là hiệu quả nhất để sử dụng. Tuy nhiên, khách hàng nên chọn loại bổ sung phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu cá nhân.

Vai trò chính của L-Carnitine trong cơ thể liên quan đến chức năng của ty thể và sản xuất năng lượng. Trong các tế bào, L-Carnitine giúp vận chuyển axit béo vào ty thể, nơi chúng có thể được đốt cháy để lấy năng lượng. Khoảng 98% trữ lượng L-Carnitine được chứa trong cơ bắp, cùng với lượng vi lượng trong gan và máu. L-Carnitine có thể giúp tăng chức năng ty thể, đóng vai trò chính trong cải thiện tình trạng bệnh và lão hóa.

3. L- CARNITINE CÓ GIÚP GIẢM CÂN?

Về lý thuyết, sử dụng L-Carnitine như một chất bổ sung giúp giảm cân. L-Carnitine giúp di chuyển axit béo vào các tế bào để đốt cháy thành năng lượng. Tuy nhiên, cơ thể con người vô cùng phức tạp và kết quả của cả nghiên cứu trên người và động vật là hỗn hợp, chưa đi đến kết luận.

Trong một nghiên cứu kéo dài tám tuần ở 38 phụ nữ tập thể dục bốn lần mỗi tuần, không có sự khác biệt nào trong việc giảm cân giữa những người dùng L-Carnitine và những người không dùng. Hơn nữa, năm trong số những người tham gia dùng L-Carnitine bị buồn nôn hoặc tiêu chảy. Một nghiên cứu khác đã theo dõi tác dụng của L-Carnitine đối với việc đốt cháy chất béo trong quá trình tập luyện đạp xe tại chỗ trong 90 phút. Bốn tuần uống bổ sung L-Carnitine không làm tăng quá trình đốt cháy chất béo. Tuy nhiên, một phân tích dựa trên chín nghiên cứu – chủ yếu ở người béo phì hoặc người lớn tuổi – cho thấy sự giảm trung bình 2,9 pound (1,3 kg) khi dùng L-Carnitine. Vì vậy, cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận lợi ích của L-Carnitine.

4. ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỨC NĂNG NÃO

L-Carnitine có thể có lợi cho chức năng não. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy dạng acetyl, acetyl-L-Carnitine (ALCAR), có thể giúp ngăn ngừa suy giảm tinh thần liên quan đến tuổi và cải thiện các dấu hiệu học tập.

Các nghiên cứu ở người chỉ ra rằng dùng acetyl-L-Carnitine hàng ngày giúp đẩy lùi sự suy giảm chức năng não liên quan đến bệnh Alzheimer và các bệnh não khác. Đồng thời, acetyl-L-Carnitine cũng có những lợi ích tương tự đối với chức năng não nói chung ở người lớn tuổi không mắc bệnh Alzheimer hoặc các tình trạng não khác. Trong các trường hợp cụ thể, acetyl-L-Carnitine thậm chí có thể bảo vệ não khỏi tổn thương tế bào. Trong một nghiên cứu kéo dài 90 ngày, những người nghiện rượu được cho uống 2 gram acetyl-L-Carnitine mỗi ngày đã có những cải thiện đáng kể trong chức năng não.

5. MỘT SỐ LỢI ÍCH KHÁC
Một số nghiên cứu chứng minh L- Carnitine có thể giảm huyết áp và quá trình viêm nhiễm liên quan đến bệnh tim. Trong một nghiên cứu, việc sử dụng 2 gram acetyl-L-Carnitine mỗi ngày dẫn đến giảm huyết áp tâm thu gần 10 điểm. L-Carnitine cũng liên quan đến quá trình cải thiện ở những bệnh nhân bị rối loạn tim mạch nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh tim mạch vành và suy tim mạn tính. Một nghiên cứu kéo dài 12 tháng đã quan sát thấy tỷ lệ giảm suy tim và tử vong ở những người tham gia sử dụng chất bổ sung L-Carnitine

Bên cạnh đó, L-Carnitine có thể có các lợi ích khác như:

Đẩy nhanh quá trình phục hồi cơ bắp sau tập luyện
Cung cấp oxy cho cơ bắp
Tăng sức bền: Có thể làm tăng lưu lượng máu và sản xuất oxit nitric, giúp trì hoãn và giảm mệt mỏi
Giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập thể dục
Sản xuất hồng cầu giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể hiệu quả
L-Carnitine cũng có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 2 và các yếu tố liên quan.
Một nghiên cứu trên những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 dùng thuốc chống tiểu đường chỉ ra rằng bổ sung Carnitine làm giảm đáng kể lượng đường trong máu, so với giả dược. Đồng thời L- Carnitine cũng có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tiểu đường bằng cách tăng một loại enzyme quan trọng gọi là AMPK, giúp cải thiện khả năng sử dụng carbs của cơ thể.

6. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đối với hầu hết mọi người, sử dụng bổ sung 2 gram L- Carnitine hoặc ít hơn mỗi ngày là tương đối an toàn và không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Trong một nghiên cứu, những người dùng 3 gram mỗi ngày trong 21 ngày không có tác dụng tiêu cực.

Ngoài ra, Một bài đánh giá về sự an toàn của L-Carnitine cho thấy, liều lượng khoảng 2 gram mỗi ngày dường như là an toàn khi sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, có một số tác dụng phụ nhẹ, bao gồm buồn nôn và khó chịu ở dạ dày. Đáng chú ý, việc bổ sung L-Carnitine có thể làm tăng nồng độ trimethylamine-N-oxide (TMAO) trong máu theo thời gian. Nồng độ TMAO cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.

7. NGUỒN THỰC PHẨM CUNG CẤP L-CARNITINE
Các nguồn thực phẩm cung cấp L-Carnitine tốt nhất bao gồm:

Thịt bò: 81 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Thịt lợn: 24 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Cá: 5 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Thịt gà: 3 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
Sữa: 8 mg mỗi 8 ounce (227 ml)
Nguồn thực phẩm chứa L-Carnitine có tỷ lệ hấp thụ lớn hơn các chất bổ sung.

Theo một nghiên cứu, 57% đến 84% L-Carnitine có thể được hấp thụ vào cơ thể khi được tiêu thụ từ thực phẩm, so với chỉ 14% đến 18% khi được dùng như một chất bổ sung.

Như đã lưu ý trước đó, cơ thể cũng có thể sản xuất hợp chất này một cách tự nhiên từ các axit amin methionine và lysine. Vì những lý do này, việc bổ sung L-Carnitine chỉ cần thiết trong những trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như điều trị bệnh.

8. BỔ SUNG VÀ LIỀU LƯỢNG
Mức độ L-Carnitine có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng đồ ăn tiêu thụ và trữ lượng trong cơ thể.

Vì lý do này, mức độ L-Carnitine có sẵn thường thấp hơn ở những người ăn chay, vì họ hạn chế hoặc tránh các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật. Do đó, những người ăn chay và thuần chay có thể xem xét bổ sung L-Carnitine. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào xác nhận lợi ích của việc bổ sung Carnitine trong nhóm người này.

Người lớn tuổi cũng có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung L-Carnitine. Nghiên cứu cho thấy mức độ L- Carnitine có xu hướng giảm khi con người già đi. Trong một nghiên cứu, bổ sung 2 gram L-Carnitine mỗi ngày làm giảm mệt mỏi và tăng chức năng cơ bắp ở người lớn tuổi. Một nghiên cứu khác tiết lộ rằng acetyl-L-Carnitine cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe và chức năng của não ở người già.Ngoài ra, nguy cơ thiếu hụt L- Carnitine là cao hơn đối với những người mắc bệnh như xơ gan và bệnh thận.

Liều tiêu chuẩn của L-Carnitine là từ 500 đến 2.000 mg mỗi ngày. Mặc dù liều lượng thay đổi từ nghiên cứu này sang nghiên cứu khác, dưới đây là tổng quan về việc sử dụng và liều lượng an toàn cho từng loại L- Carnitine:

Acetyl-L-Carnitine: 600 đến 1,500 mg mỗi ngày
L-Carnitine L-tartrate: 1,000 đến 4,000 mg mỗi ngày
Propionyl-L-Carnitine: 400 đến 1,000 mg mỗi ngày.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ giảm cân an toàn DAYSLIM sản xuất tại Mỹ – với các thành phần cao cấp gồm: L-Carnitine + Conjugated Linoleic Acid (CLA) + Chiết xuất quả Bứa + Caffein khan từ hạt Arabicagiúp bạn nhanh chóng lấy lại và duy trì một vóc dáng khỏe đẹp – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% !

Mọi chi tiết xin vui lòng xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/dayslim/ hoặc liên hệ Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Phú Mỹ, TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Add to cart
0707555999
Liên Hệ