CÁC BỆNH VỀ MẮT THƯỜNG GẶP – NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

Các bệnh về mắt không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chúng ta. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh ở mắt thường gặp, nguyên nhân và cách khắc phục được.

Bệnh về mắt là gì?

Là hiện tượng mắt gặp khó khăn khi nhìn, trong một số trường hợp dẫn đến mất thị lực. Một số triệu chứng về mắt bao gồm: Mờ mắt, chảy nước mắt, nhạy cảm với ánh sáng, giảm hay mất thị lực,…

Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh về mắt như: Virus, vi khuẩn, phản ứng dị ứng, tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn ánh sáng có hại khác hay ăn uống không hợp lý.

Các bệnh về mắt thường gặp

1. Mỏi mắt

Tình trạng mỏi mắt xảy ra khi bạn đọc sách, làm việc trên máy tính quá lâu hay lái xe đường dài, khiến mắt hoạt động quá mức. Dù gây khó chịu nhưng mỏi mắt không nghiêm trọng và giảm sau khi nghỉ ngơi.

Triệu chứng của mỏi mắt: Đau mắt, mắt nóng rát, chảy nước mắt, nhìn mờ, đau đầu, đau cổ, vai, lưng, nhạy cảm với ánh sáng, khó tập trung và khó mở mắt.

2. Đỏ mắt

Đỏ mắt xuất hiện khi các mạch máu nhỏ giữa màng cứng và kết mạc giãn nở khi bị kích thích hoặc nhiễm trùng. Các dấu hiệu đi kèm gồm: Mắt rát, ngứa, khô, đau, tiết dịch, chảy nước mắt, nhìn mờ và nhạy cảm với ánh sáng.

Thức khuya, thiếu ngủ, dị ứng, căng thẳng, viêm kết mạc, tổn thương mắt do ánh nắng mặt trời và chấn thương là những nguyên nhân gây ra đau mắt đỏ. Nếu sử dụng thuốc nhỏ mắt và nghỉ ngơi không làm giảm đau, bạn nên thăm khám bác sĩ để được điều trị kịp thời.

3. Mắt lười (nhược thị)

Mắt lười hay nhược thị xảy ra khi một bên mắt không phát triển bình thường, thị lực yếu hơn và có xu hướng “lười biếng” di chuyển trong khi mắt bên kia vẫn ổn định. Tình trạng này gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ em, người lớn và hiếm khi mắt lười ở cả 2 mắt.

Mắt lười không ảnh hưởng đến thị lực nếu được phát hiện và chữa trị từ khi còn nhỏ. Phương pháp điều trị bao gồm: Đeo kính điều chỉnh hoặc kính áp tròng và sử dụng băng dính để khuyến khích trẻ hoạt động bên phía mắt lười.

4. Mắt lác

Nếu hai mắt của bạn không cùng hướng khi nhìn về một điểm, bạn có thể bị mắt lác hay còn gọi với tên mắt cá chình.

Có nhiều phương pháp điều trị trường hợp này như: Liệu pháp thị lực để làm cho đôi mắt của bạn khỏe hơn hay chỉnh sửa bằng cách phẫu thuật. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra mắt và đưa ra phương án phù hợp nhất với bạn.

5. Mù màu

Khi bạn không nhìn thấy một số màu nhất định hoặc không phân biệt được sự khác biệt giữa chúng (thường là màu đỏ và xanh lá cây), bạn có thể bị mù màu. Khi bệnh diễn biến nặng, chỉ nhìn thấy được màu xám nhưng trường hợp này rất hiếm. Mù màu xảy ra khi các tế bào ở mắt (tế bào nón) không có hoặc không hoạt động.

Hầu hết những người mắc bệnh này chủ yếu do bẩm sinh, nhưng có nguy cơ mắc phải sau này trong đời do từ 1 số loại thuốc và bệnh. Khả năng mắt mù màu ở nam giới nhiều hơn phụ nữ.

Lưu ý, khi bị mù màu do bẩm sinh thì không có cách điều trị. Tuy nhiên, kính áp tròng sẽ giúp phân biệt được 1 số màu sắc.

6. Viêm màng bồ đào

Viêm màng bồ đào được hiểu là viêm mống mắt, thể mi, hắc mạc. Bệnh làm tổn thương mô mắt và gây ra các biến chứng có thể gây mù.

Mọi lứa tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh này, người có hệ thống miễn dịch yếu như: AIDS, viêm khớp dạng thấp hoặc viêm loét đại tràng dễ mắc viêm màng bồ đào hơn. Xuất hiện các triệu chứng như sau:

  • Thị lực mờ.
  • Đau mắt.
  • Mắt đỏ.
  • Nhạy cảm với ánh sáng.

Nếu các triệu chứng không biến mất sau vài ngày, hãy đến bệnh viện thăm khám. Có nhiều phương phương pháp điều trị viêm màng bồ đào, tùy thuộc vào loại bạn mắc phải.

7. Lão thị

Lão thị xảy ra khi bạn mất khả năng nhìn rõ các vật thể gần và chữ nhỏ, mặc dù thị lực xa vẫn tốt. Sau tuổi 40 hoặc lớn hơn, cần giữ sách ở vị trí xa hơn so với mắt để đọc dễ dàng hơn. Kính đọc, kính áp tròng được sử dụng để khôi phục thị lực đọc tốt.

8. Ruồi bay

Bệnh “ruồi bay” còn được gọi với tên “vẩn đục dịch kính” là hiện tượng người bệnh thấy những đốm đen hoặc dải màu xám lơ lửng trước mắt, giống như có ruồi bay qua lại. Tuy nhiên, bệnh sẽ biến mất khi bạn cố gắng nhìn chúng. Điều này xảy ra do sự thay đổi trong dịch kính, chất lỏng trong mắt, tạo ra các mảnh vụn.

9. Khô mắt

Hội chứng mắt khô xảy ra khi các tuyến lệ không thể sản xuất đủ nước mắt hoặc tiết ra nước mắt kém chất lượng, không thể bôi trơn đủ bề mặt mắt. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc cắm ống dẫn lệ để ngăn chặn việc thoát lệ. Có 2 nguyên nhân chính gây khô mắt:

  • Sản xuất nước mắt không đủ.
  • Chất lượng nước mắt kém, khi các thành phần như mỡ, nước và nhầy không hoạt động hiệu quả để bảo vệ mắt.

Các dấu hiệu của bệnh khô mắt bao gồm: Cảm giác mắt khô, cảm giác có vật lạ trong mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt và thị lực giảm. Ngoài ra, bệnh không có khả năng lây nhiễm từ người này sang người khác.

Dù bệnh khô mắt không gây nguy hiểm, nhưng nếu không được điều trị, có thể chuyển thành khô mắt mãn tính và dần dần làm giảm thị lực nghiêm trọng.

10. Chảy nước mắt

Chảy nước mắt xảy ra khi mắt bạn tiết ra nhiều nước mắt hơn so với thông thường. Nguyên nhân do mắt nhạy cảm với các yếu tố khí hậu như gió, nắng, thay đổi nhiệt độ, nhiễm trùng mắt hoặc tắc ống dẫn lệ.

11. Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể (đục nhân mắt hoặc cườm đá) là tình trạng thủy tinh thể trong mắt trở nên mờ. Thủy tinh thể, một loại thấu kính trong suốt có hai mặt lồi, nằm sau mống mắt. Khi nó bị đục, ánh sáng không thể đi qua và hội tụ tại võng mạc, làm cho hình ảnh trở nên mờ.

Lão hóa tự nhiên là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng này. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác cũng gây ra đục thủy tinh thể, bao gồm: Stress, tia tử ngoại, vi khuẩn, ô nhiễm môi trường, viêm mắt, nhiễm trùng mắt và chấn thương.

Triệu chứng của bệnh đục thủy tinh thể được phát triển chậm và không gây đau. Thường thấy hiện tượng ruồi bay, chấm đen hay đốm đen xuất hiện trước mắt. Khi bệnh tiến triển, thấy mắt nhìn mờ, khó nhìn và mỏi mắt khi tập trung vào tivi hay đọc sách báo. Nếu bệnh tiếp tục phát triển, có thể cần phẫu thuật để khôi phục lại thị lực.

12. Tăng nhãn áp

Bệnh tăng nhãn áp hay cườm nước, xảy ra khi áp lực của thủy dịch trong nhãn cầu tăng cao, gây áp lực lên mắt, làm tổn thương cho dây thần kinh và dẫn đến mù lòa. Bệnh được chia thành 4 loại, bao gồm: Tăng nhãn áp góc mở, góc đóng, bẩm sinh và thứ cấp.

Bệnh có các triệu chứng như: Đau mắt, nhìn mờ, quầng sáng xung quanh và buồn nôn. Tăng nhãn áp thường không được phát hiện, cho đến khi đã gây tổn thương không thể phục hồi đến dây thần kinh thị giác. Nếu bệnh không xử lý kịp thời, có thể gây mù hoàn toàn.

13. Rối loạn võng mạc

Võng mạc là lớp mô thần kinh mỏng nằm ở phía sau mắt, chịu trách nhiệm ghi lại hình ảnh và gửi chúng lên não. Bệnh rối loạn võng mạc là tên gọi chung của một số chứng bệnh về mắt do rối loạn trong võng mạc (đáy mắt) gây ra.

Có nhiều nguyên nhân gây rối loạn võng mạc, dẫn đến thị lực bị ảnh hưởng. Cần điều trị sớm, nếu không sẽ gây mù lòa. 2 bệnh thường gặp nhất là bệnh bong võng mạc và bệnh võng mạc tiểu đường.

  • Bệnh bong võng mạc: Khi võng mạc bị rách, dịch kính trong mắt chảy qua và tách võng mạc ra khỏi lớp mô dưới.
  • Bệnh võng mạc tiểu đường: Gặp ở người bị đái tháo đường, phát triển chậm và có hai giai đoạn: giai đoạn không tăng sinh (mạch máu bị tổn thương, dẫn đến suy giảm thị lực) và giai đoạn tăng sinh (mạch máu phát triển bất thường, có thể gây mù lòa).

14. Viêm kết mạc (đau mắt đỏ)

Viêm kết mạc (đau mắt đỏ) là tình trạng viêm của lớp màng trong suốt (kết mạc) trên mắt. Bệnh này thường gặp và dễ dàng điều trị.

Nguyên nhân chủ yếu do virus, vi khuẩn, hoặc các tác nhân gây dị ứng như bụi, lông vật nuôi, phấn hoa, thuốc. Triệu chứng thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân, bao gồm: Mắt đỏ, ngứa, chảy nước mắt, cảm giác cộm xốn mắt, tiết dịch mắt dính, màu vàng hoặc vàng – xanh ở khóe mắt, chảy nước, rát, ngứa mắt và kèm theo nghẹt mũi, chảy nước mũi.

Điều trị dựa vào nguyên nhân. Nếu viêm kết mạc do virus sẽ tự khỏi trong vài ngày mà không cần điều trị. Trường hợp do vi khuẩn cần được chữa trị bằng kháng sinh.

15. Bệnh giác mạc

Viêm giác mạc là khi giác mạc – một lớp mô mỏng và trong suốt ở phía trước mắt, bị viêm. Giác mạc là bộ phận đầu tiên tiếp xúc với ánh sáng, giúp ánh sáng đi qua để tạo ra hình ảnh.

Bệnh do nhiều nguyên nhân, bao gồm virus như Herpes, Zona, Adenovirus, hoặc do rối loạn chế tiết nước mắt, hở mi, nhiễm độc. Viêm giác mạc là bệnh nguy hiểm vì có thể để lại những di chứng vĩnh viễn như sẹo giác mạc, thủng nhãn cầu, thậm chí mất một phần hoặc toàn bộ thị lực.

Triệu chứng của bệnh bao gồm mỏi mắt, cảm giác có dị vật trong mắt, đau nhức âm ỉ, mắt nóng rát, chói mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều, mắt đỏ, nhìn mờ, đục giác mạc, vùng trung tâm giác mạc thường xuất hiện những đốm trắng, sưng nề mi mắt, khó mở mắt.

Điều trị viêm giác mạc cần được thực hiện sớm để tránh nguy cơ ảnh hưởng tới thị lực sau này. Bệnh thông thường được điều trị bằng thuốc, trường hợp nặng cần phẫu thuật.

16. Bệnh mí mắt

Mi mắt có nhiều công dụng như: Bảo vệ mắt và giới hạn lượng ánh sáng có thể đi vào. Khi bị bệnh các vấn đề liên quan đến mí mắt sẽ xuất hiện các triệu chứng: Đau, ngứa, chảy nước mắt và nhạy cảm với ánh sáng. Ngoài ra, người bệnh còn bị co giật khi nháy mắt hoặc viêm mép ngoài gần lông mi. Các phương pháp điều trị bao gồm vệ sinh mắt đúng cách, dùng thuốc hoặc phẫu thuật.

17. Thoái hóa điểm vàng

Thoái hóa điểm vàng (thoái hóa hoàng điểm) là hiện tượng điểm vàng – khu vực trung tâm của võng mạc bị hỏng. Điều này dẫn đến giảm khả năng nhìn chi tiết ở vùng trung tâm của thị giác, khiến hình ảnh trở nên mờ và biến dạng.

Bệnh làm giảm đáng kể khả năng đọc, lái xe và nhận biết màu sắc. Thoái hóa điểm vàng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra mất thị lực trên toàn cầu, chiếm đến 50% số trường hợp khiếm thị.

Có 2 dạng chính của bệnh này: thoái hóa điểm vàng thể khô và thoái hóa điểm vàng thể ướt. Thoái hóa điểm vàng thể khô chiếm đa số, với tỷ lệ từ 85% – 90%. Trong khi đó, thoái hóa điểm vàng thể ướt chỉ chiếm khoảng 10% – 15%, nhưng thường gặp hơn và gây giảm thị lực nghiêm trọng và đột ngột.

Nguyên nhân và cách khắc phục các bệnh về mắt

1. Nguyên nhân 

Có 4 nhóm nguyên nhân chính gây ra các bệnh ở mắt:

  • Do vi khuẩn, ký sinh trùng, virus hoặc nấm gây ra viêm và tổn thương các cấu trúc quanh mắt.
  • Do chấn thương từ tác động vật lý.
  • Do gen di truyền: Một số trẻ em sinh ra đã mắc các bệnh về mắt như tật khúc xạ, mù lòa,…
  • Do các bệnh lý sẵn có của cơ thể: Một số bệnh về mắt xuất phát từ các bệnh lý khác của cơ thể như đau nửa đầu, cao huyết áp, đột quỵ,…

2. Cách khắc phục

  • Thực hiện kiểm tra mắt định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm các bệnh về mắt.
  • Nếu bạn nhận thấy bất kỳ biểu hiện lạ nào ở mắt, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt.
  • Khi ra ngoài, hãy đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi tác động của tia cực tím.
  • Đảm bảo đọc sách hoặc xem tivi ở nơi có ánh sáng đủ để không làm mỏi mắt.

Dấu hiệu nhận biết sớm các bệnh về mắt

Một số biểu hiện cho thấy bạn đang gặp các bệnh về mắt:

  • Ngứa mắt, chảy nước mắt.
  • Thị lực suy giảm, nhìn mờ.
  • Mắt bị mờ.
  • Viêm mắt.
  • Mắt bị sưng.
  • Nốt ruồi trong mắt.
  • Mạch máu sưng trong lòng trắng mắt.

Triệu chứng nguy hiểm cần gặp bác sĩ

Các dấu hiệu của các bệnh về mắt nguy hiểm cần gặp bác sĩ:

  • Đau mắt, nhìn không rõ, mỏi mắt, thấy đốm đen.
  • Nhìn mờ.
  • Mắt có màu vàng.
  • Thấy điểm mù.
  • Nhìn vật không rõ nét.
  • Thị lực giảm hoặc mắt bị lệch.
  • Thủy tinh thể đục.

Biến chứng rủi ro bệnh ở mắt

Các biến chứng rủi ro khi bị bệnh ở mắt:

  • Viêm tắc tuyến lệ: Nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời, sẽ dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm túi lệ mạn tính do tắc lệ đạo.
  • Tật khúc xạ: Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, đục thủy tinh thể và bệnh võng mạc đái tháo đường là những nguyên nhân chính gây ra tình trạng nhìn mờ.
  • Mù vĩnh viễn.

Chẩn đoán các bệnh về mắt thế nào?

Quy trình chẩn đoán các bệnh ở mắt gồm các bước sau:

  • Bác sĩ kiểm tra lịch sử y tế liên quan đến mắt của người bệnh, quá trình dùng thuốc, cũng như các yếu tố môi trường sống và làm việc.
  • Thực hiện khám ngoại biên của nhãn cầu để phát hiện các bất thường khi mi mắt hoạt động.
  • Trong quá trình khám mắt định kỳ, bác sĩ làm giãn đồng tử để kiểm tra võng mạc, thần kinh thị giác và mạch máu ở phần sau của mắt.

Các phương pháp điều trị các bệnh về mắt phổ biến

  • Thuốc nhỏ mắt: Dùng để làm sạch, kháng khuẩn, giảm viêm và đau.
  • Kính và kính áp tròng: Cải thiện thị lực cho người bị tật khúc xạ và lão thị.
  • Phẫu thuật mắt: Điều trị hiệu quả cho tật khúc xạ, lão thị và một số bệnh khác.

Lưu ý: Khi sử dụng các phương pháp trên, cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Làm thế nào để phòng ngừa các bệnh về mắt?

Để khắc phục các bệnh ở mắt, cần thực hiện như sau:

1. Lối sống

  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh. Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày. Ngừng hút thuốc. Sẽ làm giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt hoặc các vấn đề về thị lực.
  • Khi dùng máy tính hoặc điện thoại trong thời gian dài hãy để mắt nghỉ ngơi 20 phút.

2. Dinh dưỡng

Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin A, C, E, axit béo Omega – 3, Lutein và kẽm để nuôi dưỡng đôi mắt của bạn như cà rốt, cá hồi, dầu đậu nành,…

3. Bảo vệ mắt

  • Nên đeo kính mát cả những ngày có mây nhiều để bảo vệ tránh tia UVA và UVB.
  • Đeo kính bảo vệ thích hợp khi chơi thể thao hoặc khi làm việc trong các khu công nghiệp.
  • Làm sạch kính trước khi đeo kính áp tròng và vệ sinh tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Dụi mắt có thể làm xước giác mạc. Khi có bụi bay vào mắt, hãy nhỏ nước mắt để dị vật tự chảy ra.
  • Thực hiện khám mắt định kỳ từ 3 – 6 tháng/lần. Đặc biệt đối với trẻ em có bệnh lý khúc xạ, người trên 60 tuổi, hoặc khi có bất thường.
  • Khi gặp các vấn đề về mắt, hãy đến các cơ sở y tế chuyên khoa. Để được bác sĩ tư vấn và điều trị kịp thời.

Các câu hỏi thường gặp chủ đề các bệnh về mắt

1. Các bệnh về mắt phổ biến nhất ở Việt Nam là gì?

  • Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD): Nguyên nhân chính gây mất thị lực ở người trên 50 tuổi.
  • Cận thị, viễn thị và loạn thị: Những vấn đề mắt thường gặp nhất, được khắc phục bằng kính hoặc kính áp tròng.
  • Đục thủy tinh thể xuất hiện ở người lớn từ 50 tuổi trở lên.
  • Bệnh tăng nhãn áp chủ yếu liên quan đến tuổi tác, dẫn đến mất thị lực.
  • Các bệnh về mắt mùa hè: Mắt đỏ, đau mắt do vi khuẩn, đục thủy tinh thể do tia cực tím.

2. Điều trị các bệnh về mắt thường tốn kém bao nhiêu?

Chi phí điều trị các bệnh về mắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Loại bệnh, mức độ nghiêm trọng, phương pháp điều trị và cơ sở y tế.

Bên cạnh đó, chi phí điều trị các bệnh về mắt thường cao hơn, đặc biệt là những bệnh cần phẫu thuật. Để tiết kiệm chi phí điều trị các bệnh về mắt, bạn nên chọn những cơ sở y tế uy tín, chất lượng, đội ngũ bác sĩ có chuyên môn cao.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực LteinOmega – sản xuất tại châu Âu với hàm lượng cao Chiết xuất Việt Quất + DHA từ Dầu gan cá tuyết, vitamin B2 + Đồng + Selen, chứa XanMax ® (công thức độc quyền đã được chứng minh lâm sàng) chứa Lutein, Zeaxanthin + Meso Zeaxanthin giúp giảm khô, mỏi mắt phòng thoái hóa điểm vàng và ngừa đục thủy tinh thể – mang đến một sự lựa chọn vô cùng an toàn, hiệu quả cao, cực tiện lợi và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/lteinomega/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

UỐNG COLLAGEN CÓ TRẮNG DA ?

Uống collagen là một trong những phương pháp bổ sung. Hỗ trợ tăng cường sức khỏe da từ sâu bên trong hiệu quả. Giúp da mịn màng và trẻ trung hơn. Thế nhưng không phải ai cũng biết liệu uống collagen có giúp trắng da không?

1.COLLAGEN LÀ GÌ? VÌ SAO CẦN BỔ SUNG COLLAGEN?

Collagen là loại protein dồi dào nhất trong cơ thể chúng ta. Chiếm đến 25% tổng lượng protein trong cơ thể và 70% trong cấu trúc của da.

Collagen là thành phần chính cấu tạo nên các khối xương, da, cơ, gân và dây chằng. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong một số bộ phận khác như mạch máu, giác mạc và răng. Hỗ trợ các bộ phần này hoạt động bình thường và khỏe mạnh.

Vì thế có thể nói, collagen có tầm ảnh hưởng đặc biệt quan trọng trong việc duy trì sức khỏe làn da, cụ thể là độ đàn hồi, căng mịn và săn chắc của da.

Tuy nhiên, lượng collagen sản sinh trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác. Thông thường lão hóa da sẽ bắt đầu xảy ra từ lớp hạ bì. Khi đó lớp này sẽ mất dần khoảng 20 – 80% độ dày khi tuổi tác gia tăng.

Vào giữa độ tuổi 20, quá trình sản xuất collagen tự nhiên trong cơ thể cũng bắt đầu giảm. Giảm từ 1-1.7% mỗi năm và không được bổ sung thêm.

Thiếu hụt collagen không chỉ tác động trực tiếp đến làn da. Khiến da nhăn nheo, chảy xệ. Mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, đặc biệt là hệ thống gân và sụn khớp.

2.UỐNG COLLAGEN TRẮNG DA KHÔNG?

Collagen trắng da thường là những sản phẩm bổ sung collagen với các thành phần dưỡng trắng khác như vitamin C, curcumin, glutathione hay một số loại thảo dược như saffron.

Thông thường các sản phẩm collagen trắng da gồm hai nhóm thành phần chính:

  • Collagen: Hỗ trợ chống lão hóa, cải thiện nếp nhăn và độ ẩm, giúp da mịn màng và săn chắc hơn.
  • Thành phần khác, dưỡng chất đặc biệt: Có tác dụng bổ trợ dưỡng trắng, giúp làn da mịn màng và đều màu hơn.

a.Những yếu tố ảnh hưởng đến màu da

Thông thường, sắc tố melanin là yếu tố chính ảnh hưởng đến màu da ở mỗi người.

Các nghiên cứu sinh học phân tử cho biết rằng melanin bao gồm 2 loại. Đó là melanin tối màu và melanin sáng màu. Melanin tối màu chính là nguyên nhân khiến cho làn da bị sẫm.

Ngoài ra, chứng tăng sắc tố do sản xuất dư thừa melatonin có thể gây ra tình trạng nám và tàn nhang. Xuất hiện những đốm hoặc mảng đen trên mặt. Khiến da không đều màu và không duy trì được độ sáng như bình thường.

Có nhiều nguyên nhân gây ra chứng tăng sắc tố da, trong đó có thể kể đến:

  • Viêm.
  • Thay đổi nội tiết tố.
  • Stress kéo dài.
  • Tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời.
  • Lão hóa, gây ra các đốm đồi mồi hoặc đốm gan.
  • Yếu tố di truyền.
  • Nhiễm độc thủy ngân, chì, corticoid,… có trong các loại mỹ phẩm.
  • Uống thuốc ngừa thai hoặc trong thời kỳ thai nghén.

b.Uống collagen trắng da không?

Uống Collagen không giúp trắng da, mà nói đúng hơn là giúp da của bạn trở nên sáng hơn.

Cụ thể, Collagen không có nhiều tác động lên việc sản sinh ra melanin tối màu. (Tế bào Melanocyte).

Collagen chứa rất nhiều glycine. Được mệnh danh là axit amin chống lão hóa. Giúp tăng cường độ ẩm cũng như cải thiện sức khỏe làn da hiệu quả.

Quá trình sản xuất collagen tự nhiên trong cơ thể bắt đầu giảm dần từ tuổi 20. Một khi được cung cấp đủ lượng collagen cần thiết, da sẽ khỏe mạnh. Căng bóng hơn và có phản xạ ánh sáng tốt hơn. Điều này cũng có nghĩa là da sẽ sáng hơn.

Hơn nữa, sử dụng collagen trắng da giúp cải thiện tình trạng nám và tàn nhang cũng nhờ tác dụng chống lão hóa ở trên.

Tuy nhiên, xét về mặt bản chất thì collagen không trực tiếp làm trắng da. Do đó, ngoài việc sử dụng các sản phẩm collagen trắng da thì bạn nên bổ sung thêm các hoạt chất như glutathione, vitamin C và giữ một lịch chăm sóc da hợp lý.

Trong khi các loại kem dưỡng hay serum collagen giúp cải thiện lớp bên ngoài của da. Thì các chất bổ sung collagen đường uống sẽ làm tăng collagen ở mức độ sâu hơn (trong lớp hạ bì). Giúp thúc đẩy sản sinh collagen tự nhiên từ bên trong cơ thể.

3.NHỮNG TÁC DỤNG KHÁC CỦA COLLAGEN VỚI LÀN DA

Uống Collagen giúp da bạn trở nên tươi sáng và có sức sống hơn. Ngoài ra, Collagen còn mang lại rất nhiều lợi ích khác cho làn da:

a.Collagen giúp tăng độ đàn hồi cho da

Đây là công dụng nhiều người hướng đến nhất khi bổ sung collagen. Collagen là một trong những thành phần chính cấu tạo nên làn da. Do đó, bổ sung collagen sẽ cải thiện cấu trúc của da, giảm tình trạng chảy xệ, nhăn nheo. Giúp da bạn trở nên đàn hồi và căng bóng hơn.

b.Collagen giúp tăng độ ẩm cho da

Việc mất collagen do lão hóa hoặc các yếu tố môi trường sẽ khiến da bạn bị khô và bong tróc. Axit amin hydroxyproline trong collagen có thể giúp giữ nước trên da tốt hơn. Hạn chế bay hơi nước qua da.

Bằng cách bổ sung collagen trở lại, bạn sẽ cung cấp cho da lượng ẩm cần thiết để duy trì sự mịn màng và mềm mại.

c.Collagen giúp giảm các vết rạn trên da

Collagen là thành phần phổ biến trong các sản phẩm chống rạn da. Rạn da xảy ra khi vùng da đó bị kéo căng quá mức (do tăng cân, mang thai,…) và không thể trở lại trạng thái như ban đầu.

Sử dụng các loại kem bôi có chứa collagen hoặc uống collagen đều có tác dụng cải thiện vết rạn. Tăng độ đàn hồi cho da.

d.Collagen hỗ trợ giảm mụn trứng cá

Thiếu collagen cũng có thể gây mất cân bằng nội tiết tố, gây ra các bệnh về da như mụn viêm, mụn trứng cá. Do đó, thường xuyên ăn những thực phẩm giàu collagen hoặc uống collagen có thể giúp bạn giảm tình trạng mụn.

Tuy nhiên, một số người bị nổi mụn nhiều hơn sau khi uống collagen. Nguyên nhân thường là do sử dụng sai cách, sản phẩm collagen đó không tinh khiết hoặc không hợp cơ địa của bạn.

e.Collagen giúp giảm sẹo mụn

Tình trạng mụn viêm nặng có thể để lại các vết sẹo rỗ trên da. Bổ sung collagen sẽ thúc đẩy sản sinh tế bào da mới, làm đầy vết sẹo và giúp chúng mau lành hơn.

f. Collagen giúp giảm nám, tàn nhang

Bởi vì collagen thúc đẩy tái tạo tế bào da khỏe mạnh nên nó cũng giúp hạn chế sự tích tụ sắc tố melanin – yếu tố gây ra sạm da, nám, tàn nhang.

4.CÁCH CHỌN LỰA COLLAGEN AN TOÀN VÀ CHẤT LƯỢNG

Đọc đến đây chắc hẳn câu hỏi nhiều bạn thắc mắc sẽ là: “Đâu là collagen trắng da tốt nhất?” cũng như chọn lựa các sản phẩm collagen trắng da như thế nào? Sau đây Gymstore xin chia sẻ với các bạn một số tiêu chí chọn lựa collagen trắng da chất lượng:

 • Ưu tiên lựa chọn uống collagen thủy phân:

Collagen thủy phân hay còn gọi là collagen peptides có phân tử nhỏ bằng bằng 1/60 collagen thông thường nhưng lại có độ tinh khiết và tập trung dưỡng chất cao và cấu trúc tương đồng với da người nhất, tăng khả năng hấp thu lên gấp 7 lần.

Các loại collagen thủy phân thường có hàm lượng hydroxyproline, axit amin, proline và glycine cao hơn gấp 10-20 lần so với các loại protein khác.

 • Sử dụng uống collagen phù hợp với mục tiêu:

Theo thống kê, có tới 28 loại collagen khác nhau nhưng chỉ có 4 loại chính được tìm thấy trong cơ thể chúng ta, bao gồm: I, II, III và IV.

Nếu muốn tập trung vào cải thiện làn da, bạn nên chọn những sản phẩm collagen loại I và III.

Còn nếu muốn nhận được đa công dụng cho da, tóc, móng, xương khớp, sụn, dây chằng, tim mạch,… thì bạn nên chọn collagen loại I. II. III. IV. hoặc có thể có thêm loại V và X.

 • Có tem nhãn đầy đủ:

Sản phẩm nào cũng phải có tem nhãn để chứng thực nguồn gốc. Một số loại tem nhãn có thể kể đến như tem nhãn của hãng thực phẩm bổ sung, tem nhãn của nhà phân phối và tem nhãn của đại lý bán lẻ.

 • Nhà phân phối uy tín:

Bạn nên lựa chọn mua collagen ở những thương hiệu có bề dày nhất định, tốt nhất là có lịch sử hình thành và phát triển trên 1 năm, có đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp và có chuyên môn. Đồng thời có địa chỉ kinh doanh rõ ràng và có giấy đăng ký kinh doanh với ngành nghề kinh doanh đúng với quy định của Luật Doanh nghiệp.

 • Giá cả:

Phần lớn các sản phẩm collagen hiện nay đều được nhập khẩu từ nước ngoài và chịu phụ thuộc về mức giá phân phối từ hãng. Giá của từng sản phẩm có thể chênh lệch đôi chút và còn ảnh hưởng vào chương trình khuyến mãi của các đại lý. Tuy nhiên, nếu bạn thấy có nơi bán quá thấp, chênh lệch nhiều với đại đa số thị trường thì nên cân nhắc và cẩn trọng trước khi mua.

 • Thương hiệu:

Nên lựa chọn mua collagen của các thương hiệu lớn, có uy tín trên thị trường . Ưu tiên cho những thương hiệu đến từ các nước có công nghệ sản xuất hiện đại như Úc, Mỹ…

 • Thông tin trên bao bì:

Bao bì của sản phẩm phải có đủ các thông tin cơ bản như: Hàm lượng collagen, loại collagen, tên thương hiệu/ cơ sở sản xuất, hướng dẫn sử dụng và hạn sử dụng của sản phẩm

 • Giấy tờ chứng thực nguồn gốc:

Cơ sở kinh doanh collagen cần có giấy kiểm định vệ sinh an toàn thực phẩm từ Bộ Y Tế, giấy tờ nhập khẩu của cơ quan hải quan, hợp đồng ký kết phân phối từ hãng,…

 • Địa điểm bán:

Nên lựa chọn mua collagen ở các cơ sở có địa chỉ rõ ràng. Những nhà phân phối uy tín sẽ có địa chỉ rõ ràng chứ không chỉ bán online. Khi đó nếu khách hàng có khiếu nại, thắc mắc hay đổi trả sản phẩm cũng sẽ được dễ dàng hơn.

Đặc biệt Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Collagen Marin đến từ Pháp với hàm lượng cao Collagen Marine kết hợp Glutathione, vitamin E-C-H, Glutathione cùng chiết xuất Dương xỉ và Nhụy hoa nghệ tây mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi , an toàn ,hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

 

8 CÁCH BỔ SUNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

Ước tính khoảng 80% phụ nữ mất cân bằng nội tiết tố do nồng độ Estrogen, Progesterone, Testosterone, Hormone tuyến giáp thấp gây ảnh hường đến sức khỏe. Sự thay đổi nội tiết tố xảy ra một cách tự nhiên do quá trình chuyển đổi như dậy thì, tiền mãn kinh, mãn kinh, thói quen lối sống không lành mạnh, môi trường tác động. Mất cân bằng nội tiết tố dễ dẫn đến dậy thì sớm hoặc lão hóa sớm. Vậy làm thế nào để cân bằng nội tiết tố để cải thiện sức khỏe? Bài viết sau sẽ chia sẻ cụ thể hơn về 8 cách bổ sung nội tiết tố nữ hiệu quả cao có thể bạn chưa biết!

Nội tiết tố nữ là gì?

Nội tiết tố nữ là hormone estrogen, progesterone. Dù testosterone là nội tiết tố nam nhưng cơ thể phụ nữ cũng sản xuất một lượng nhỏ hormone này.

Estrogen là nội tiết tố nữ chính được sản xuất từ buồng trứng nhưng một lượng nhỏ được sản xuất ở tuyến thượng thận, tế bào mỡ, đặc biệt nhau thai cũng tạo ra estrogen khi mang thai.

Estrogen có vai trò quan trọng trong sự phát triển sinh sản, tình dục như: tuổi dậy thì, giai đoạn hành kinh, khi mang thai, mãn kinh. Estrogen cũng ảnh hưởng đến: não, tim mạch, tóc, cơ xương, da, tiết niệu. Nồng độ estrogen được xác định bằng xét nghiệm máu, tính bằng picogram trên mililit (pg/mL) như:

  • Nữ trưởng thành, tiền mãn kinh: 15-350 pg/mL.
  • Nữ trưởng thành, sau mãn kinh: <10 pg/mL.

Mức độ estrogen sẽ thay đổi nhiều trong chu kỳ kinh nguyệt.

Progesterone: buồng trứng sản xuất hormone sinh dục nữ progesterone sau khi rụng trứng, khi mang thai.

Vai trò của progesterone: chuẩn bị niêm mạc tử cung cho trứng đã thụ tinh, hỗ trợ quá trình mang thai, ức chế sản xuất estrogen sau khi rụng trứng. Nồng độ progesterone có thể được xác định bằng xét nghiệm máu, tính bằng nanogam trên mililit (ng/mL):

Testosterone: lượng nhỏ testosterone đến từ tuyến thượng thận, buồng trứng. Testosterone có vai trò quan trọng trong một số chức năng của cơ thể như: ham muốn tình dục, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, sức mạnh của xương, cơ bắp. Xét nghiệm máu có thể xác định mức testosterone, phạm vi bình thường với nữ là 15 – 70 nanogam trên decilit (ng/dL).

Rối loạn nội tiết tố nữ có nguy hiểm không?

Có. Rối loạn nội tiết tố nữ ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất gồm các phản ứng hóa học trong các tế bào của cơ thể giúp biến đổi thức ăn thành năng lượng. Nhiều hormone, quá trình khác nhau liên quan đến quá trình trao đổi chất.

Các triệu chứng mất cân bằng nội tiết tố ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất bao gồm: nhịp tim chậm hoặc nhanh, tăng hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, táo bón, tiêu chảy hoặc đi tiêu thường xuyên, tê và ngứa ran trong tay.

  • Mức cholesterol trong máu cao hơn bình thường, trầm cảm hoặc lo lắng.
  • Không thể chịu được nhiệt độ lạnh hoặc ấm.
  • Da, tóc khô, thô.
  • Da mỏng, ẩm.
  • Phân bố mỡ cơ thể không đều.
  • Da sẫm màu ở nách hoặc 2 bên cổ.
  • Khát nước, đi tiểu thường xuyên.

Khi nào cần bổ sung nội tiết tố nữ?

Bổ sung nội tiết tố nữ cần được xem xét trong một số trường hợp nhất định. Dưới đây là một số tình huống cần xem xét bổ sung nội tiết tố nữ:

1. Ăn nhiều, tăng cân

Thay đổi nội tiết tố có thể gây tăng cân, đặc biệt trong gia đoạn mãn kinh. Khi thấy cơ thể xanh xao hoặc khó chịu, lượng estrogen giảm xuống sẽ khiến ăn nhiều hơn, ảnh hưởng đến mức độ hormone leptin.

2. Giảm cân đột ngột

Tuyến giáp giúp kiểm soát tốc độ cơ thể biến thức ăn thành nhiên liệu, tác động đến nhịp tim, nhiệt độ trong cơ thể. Khi cơ thể tạo ra quá nhiều kích thích tố hoặc không tạo ra đủ sẽ khiến cân nặng giảm xuống.

3. Kinh nguyệt không đều

Chu kỳ kinh nguyệt của nữ thường sau khoảng 21 – 35 ngày. Có nhiều nguyên nhân khiến chu kỳ kinh nguyệt không đều, có thể do một số hormone estrogen, progesterone quá cao hoặc quá thấp. Đặc biệt, kinh nguyệt không đều thường xảy ra trong thời kỳ tiền mãn kinh, thời gian trước khi mãn kinh ở độ tuổi 40 – 50 tuổi. Tuy nhiên, kinh nguyệt không đều cũng có thể do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

4. Gặp vấn đề về giấc ngủ

Nếu không ngủ đủ giấc hoặc ngủ không ngon cũng ảnh hưởng đến nội tiết tố trong cơ thể. Nồng độ estrogen thấp sẽ gây nóng trong người, đổ mồ hôi đêm khiến khó ngủ.

5. Mụn trứng cá mãn tính

Nổi mụn trước hoặc trong kỳ kinh nguyệt là điều bình thường nhưng mụn không hết do các vấn đề về nội tiết tố. Sự dư thừa nội tiết tố nam testosterone trong cơ thể nữ có thể khiến tuyến dầu của hoạt động quá sức. Androgen cũng ảnh hưởng đến các tế bào da trong và xung quanh nang lông làm tắc nghẽn lỗ chân lông gây ra mụn trứng cá.

6. Da khô

Sự thay đổi nội tiết tố khiến da khô, đặc biệt trong thời kỳ mãn kinh, khi da bắt đầu mỏng đi một cách tự nhiên, không thể giữ được nhiều độ ẩm như trước đây. Ngoài ra, vấn đề về tuyến giáp cũng khiến da khô.

7. Hội chứng sương mù não

Thay đổi về estrogen, progesterone khiến não khó ghi nhớ mọi thứ hơn. Estrogen tác động đến các hóa chất trong não gọi là chất dẫn truyền thần kinh. Các vấn đề về trí nhớ đặc biệt phổ biến trong thời kỳ tiền mãn kinh, mãn kinh.

8. Vấn đề về bụng

Ruột có các tế bào nhỏ thụ thể phản ứng với estrogen, progesterone. Khi các hormone này cao hơn hoặc thấp hơn bình thường sẽ ảnh hưởng đến việc tiêu hóa thức ăn. Nếu cơ thể gặp vấn đề về tiêu hóa hoặc mụn trứng cá, mệt mỏi, lượng hormone sẽ giảm sút.

9. Mệt mỏi liên tục

Mệt mỏi triệu chứng phổ biến nhất của sự mất cân bằng nội tiết tố. Progesterone dư thừa có thể khiến buồn ngủ. Nếu tuyến giáp tạo ra quá ít hormone tuyến giáp sẽ làm cạn kiệt năng lượng trong cơ thể.

10. Đổ mồ hôi đêm

Lượng estrogen thấp gây đổ mồ hôi đêm, nhất là khi bắt đầu mãn kinh.

11. Thay đổi tâm trạng, trầm cảm

Sự suy giảm nội tiết tố nữ hoặc sự thay đổi nhanh chóng về mức độ của chúng có thể gây ra thay đổi tâm trạng, trầm cảm. Estrogen ảnh hưởng đến các hóa chất quan trọng trong não như: serotonin, dopamine, norepinephrine.

12. Rụng tóc và tóc mỏng

Khi các hormone như estrogen giảm xuống, những hormone khác trong cơ như testosterone cũng dễ gây tóc mỏng hoặc rụng tóc. Rụng tóc xảy ra nhiều khi mang thai, mãn kinh hoặc sau khi bắt đầu dùng thuốc tránh thai.

13. Nhức đầu

Trước hoặc trong kỳ kinh nguyệt, khi lượng estrogen đang suy giảm sẽ gây đau đầu thường xuyên hoặc những cơn đau đầu thường xuất hiện vào cùng một thời điểm mỗi tháng cho thấy mức độ hormone đang thay đổi.

14. Khô âm đạo

Nếu nồng độ estrogen giảm do mất cân bằng nội tiết tố sẽ làm giảm dịch âm đạo, gây ra tình trạng căng tức.

15. Giảm ham muốn tình dục

Nếu mức testosterone của bạn thấp hơn bình thường sẽ giảm ham muốn tình dục hơn bình thường.

16. Thay đổi vú

Sự sụt giảm estrogen sẽ làm cho mô vú kém dày đặc hơn. Sự gia tăng hormone làm dày mô này, thậm chí gây ra các khối u hoặc u nang.

17. Khát nước

Cả estrogen, progesterone đều ảnh hưởng đến lượng nước trong cơ thể. Khát nước cũng là một dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn không sản xuất đủ hormone chống lợi tiểu (ADH), giúp giữ lượng nước tốt cho sức khỏe dễ gây ra bệnh đái tháo nhạt.

Cách bổ sung nội tiết tố nữ

Có nhiều cách bổ sung nội tiết tố nữ thông qua thực phẩm và thuốc, bao gồm:

1. Bơ

Trong trái bơ chứa một hàm lượng lớn chất xơ, chất béo lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, khắc phục các vấn đề lão hóa da, duy trì cân nặng cân đối. Mỗi ngày nên tiêu thụ khoảng ¼ quả bơ rất tốt cho sức khỏe.

2. Các loại hạt

Hạnh nhân có tác dụng kiểm soát tốt lượng đường trong máu, giảm nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường tuýp 2, giảm cholesterol xấu trong cơ thể. Tuy nhiên, không nên tiêu thụ quá nhiều hạnh nhân vì chứa hàm lượng calo cao dễ gây tăng cân.

Hạt vừng chứa nhiều chất xơ, giàu phytoestrogen làm tăng hoạt động của estrogen, cải thiện mức cholesterol trong máu. Thường xuyên ăn hạt vừng sẽ làm tăng hoạt động của estrogen ở nữ mãn kinh.

3. Cá béo

Một số loại cá béo như cá thu, cá hồi… giúp cơ thể khỏe mạnh, cải thiện nội tiết tố nữ. Trong cá béo có giàu omega-3 giúp ngừa hội chứng buồng trứng đa nang (nguyên nhân dẫn tới sự mất cân bằng nội tiết tố), điều hòa kinh nguyệt.

4. Bắp cải

Bông cải xanh, bắp cải, cải bẹ xanh giàu phytoestrogen tốt cho cơ thể giúp cân bằng nội tiết tố nữ.

5. Thịt gà

Ức gà giàu protein, ít chất béo. Chế độ ăn giàu protein thúc đẩy quá trình tiết hormone leptin mang lại cảm giác no. Thịt gà cũng có tác dụng tích cực đối với các hormone insulin, estrogen giúp xây dựng cơ bắp sau khi tập luyện, giúp cân bằng nội tiết tố nữ.

6. Trứng

Vitamin choline chứa trong trứng có tác dụng sản xuất chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine ở cơ thể người tốt cho não, hoạt động của hệ thần kinh, giúp nhớ lâu hơn. Trứng còn cung cấp axit béo omega-3, chất béo chống viêm hỗ trợ não bộ, đảm bảo hệ thần kinh ổn định từ đó kiểm soát căng thẳng hiệu quả.

7. Thuốc bổ sung nội tiết tố nữ

Có nhiều thuốc bổ sung nội tiết tố nữ giúp cân bằng nội tiết, bao gồm:

  • Hormone kiểm soát sinh sản: với người không mang thai, các loại thuốc có chứa các dạng estrogen, progesterone giúp điều chỉnh các triệu chứng, chu kỳ kinh nguyệt không đều. Biện pháp tránh thai với các dạng như: thuốc viên, miếng dán, thuốc tiêm, dụng cụ tử cung.
  • Estrogen âm đạo: người bị khô âm đạo có sự thay đổi nồng độ estrogen nên thoa kem chứa estrogen trực tiếp lên các mô âm đạo để giảm các triệu chứng hoặc dùng viên nén, vòng chứa estrogen để giảm khô âm đạo.
  • Thuốc thay thế hormone: giảm tạm thời các triệu chứng nghiêm trọng liên quan đến thời kỳ mãn kinh như nóng trong người hoặc đổ mồ hôi đêm.
  • Eflornithine (Vaniqa): loại kem theo toa này có thể làm chậm quá trình mọc lông trên khuôn mặt ở phụ nữ.
  • Thuốc kháng androgen: các loại thuốc ngăn phần lớn nội tiết tố androgen giúp hạn chế mụn trứng cá nặng hoặc rụng tóc quá mức.
  • Clomiphene (Clomid), letrozole (Femara): các loại thuốc này giúp kích thích rụng trứng ở những người bệnh hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) mang thai. Các bác sĩ cũng có thể tiêm gonadotropins cho những người bệnh hội chứng buồng trứng đa nang, vô sinh để tăng cơ hội mang thai.
  • Công nghệ hỗ trợ sinh sản: thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) giúp người bệnh hội chứng buồng trứng đa nang có thai.

Bổ sung nội tiết tố cho phụ nữ cần lưu ý gì?

Trong quá trình bổ sung nội tiết tố cho phụ nữ cần lưu ý:

  • Ngủ đủ giấc: ngủ đủ giấc giúp cơ thể duy trì lượng hormone khỏe mạnh cần thiết để thực hiện các chức năng quan trọng.
  • Tránh căng thẳng: căng thẳng cao độ khiến cơ thể sản xuất quá nhiều hormone căng thẳng cortisol, adrenaline. Hormone căng thẳng dư thừa sẽ gây mất cân bằng hormone tác động tiêu cực đến mức estrogen.
  • Tập thể dục vừa đủ: giúp điều chỉnh lượng mỡ trong cơ thể, ngủ ngon hơn.
  • Hạn chế uống rượu: rượu sẽ làm tăng nồng độ estrogen. Theo thời gian, tiếp xúc quá nhiều với estrogen sẽ làm tăng nguy cơ ung thư.
  • Tập thói quen ăn uống tốt: theo dõi lượng thức ăn để giúp cân bằng nội tiết tố. Giảm thực phẩm có đường, ăn thực phẩm giàu chất xơ, chất béo lành mạnh (chất béo có trong dầu ô liu, các loạt hạt, cá…) sẽ giúp cân bằng nội tiết tố ổn định hơn.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca (còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin E và Kẽm giúp hỗ trợ cân bằng Estrogen nội sinh mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/iris-women/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

TOP 9 CĂN BỆNH XƯƠNG KHỚP PHỔ BIẾN

Các bệnh xương khớp thường xảy ra ở người đến độ tuổi khoảng 45 trở lên. Các yếu tố như tuổi tác, biến đổi hormon, nâng vật nặng không đúng tư thế,… là những nguyên nhân gây việc gây ra các vấn đề xương khớp. Dưới đây là thông tin của các căn bệnh xương khớp thường gặp nhất ở người Việt Nam.

1. Bệnh xương khớp là gì?

Bệnh xương khớp là tình trạng suy giảm các chức năng của cơ, xương, khớp. Gây ra cảm giác đau tại các vị trí này và hạn chế trong việc di chuyển. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

2. Các bệnh xương khớp thường gặp

Có hơn 200 loại bệnh xương khớp, được phân loại thành hai nhóm chính bao gồm:

  • Bệnh xương khớp do chấn thương. Bao gồm các tình trạng như tai nạn giao thông. Tai nạn lao động hoặc các tai nạn khác trong cuộc sống hàng ngày. Cũng như các chấn thương khi tập thể thao.
  • Bệnh xương khớp không phải do chấn thương. Bao gồm các bệnh lý như bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp, viêm khớp cột sống, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cơ tự miễn, xơ cứng bì), viêm khớp tinh thể (như gout), bệnh thoái hóa xương khớp, viêm gân và u xương.

2.1 Thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp là tình trạng tổn thương sụn và xương dưới sụn, thường đi kèm với viêm và giảm dịch khớp. Tuổi cao là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh. Các yếu tố nguy cơ khác có thể gồm: di truyền, béo phì, các chấn thương khớp trước đó. Viêm khớp dạng thấp, nhiễm trùng hoặc người từng bị chấn thương mạnh tại khớp. (Như ngã, tai nạn lao động, thể thao…).

a.Triệu chứng của thoái hóa khớp bao gồm:

  • Đau nhức quanh khớp: Các vùng xung quanh khớp thoái hóa thường bị đau âm ỉ. Ban đầu, việc nghỉ ngơi có thể giảm đau. Nhưng khi tình trạng trở nặng, cơn đau có thể kéo dài và trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Cứng khớp: Cứng khớp vào buổi sáng thường xuyên xảy ra ở người bị thoái hóa khớp. Khi thức dậy, người bệnh sẽ cảm thấy khó khăn trong việc di chuyển và cần mất khoảng 30 phút để khớp trở lại bình thường.
  • Biến dạng khớp: Các vùng khớp thoái hóa có thể sưng to hoặc cơ bị teo nhỏ lại.
  • Hạn chế hoạt động: Các hoạt động hàng ngày có thể bị hạn chế như cúi người, quay đầu.

b.Có nhiều phương pháp điều trị bao gồm:

    • Điều trị không sử dụng thuốc:

Bệnh nhân thừa cân sẽ được hướng dẫn giảm cân. Áp dụng phương pháp tập luyện hiệu quả. Các phương pháp vật lý trị liệu có tác dụng giảm đau, cải thiện tư thế xấu. Đồng thời,cần đảm bảo duy trì dinh dưỡng cho cơ bên cạnh khớp. Bệnh nhân phải tập trung vào xử lý các vấn đề liên quan đến đau gân và cơ. Tránh tình trạng các khớp gối tổn thương chịu quá nhiều áp lực.

    • Điều trị bằng thuốc:

Sử dụng thuốc chống viêm giảm đau (uống, bôi ngoài da, hoặc tiêm trực tiếp vào khớp gối). Cùng với các loại thuốc chống thoái hóa khớp có tác dụng lâu dài như glucosamine sulfate và chondroitin sulfate, Diacerein, piascledine, và các loại khác.

    • Điều trị phẫu thuật:

Các phương pháp phẫu thuật bao gồm điều trị dưới nội soi cho khớp (như cắt lọc, rửa sạch khớp), kích thích tạo xương và các phương pháp khác như cấy ghép tế bào sụn, hoặc thậm chí mổ thay khớp.

2.2 Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh xương khớp mạn tính ảnh hưởng toàn bộ cơ thể. Đặc biệt là gây viêm khớp. Biểu hiện nhận biết bệnh: sưng to, nóng rát, đỏ, cứng khớp và hạn chế cử động. Hầu như tất cả các khớp đều có thể bị ảnh hưởng. Thường thấy nhiều nhất ở các khớp nhỏ của bàn tay và bàn chân.

Ngoài việc tác động đến các khớp. Bệnh này cũng có thể gây tổn thương cho các cơ quan khác như tim, phổi, da và mắt. Tổn thương khớp từ viêm khớp dạng thấp thường xảy ra đồng thời ở cả hai bên của cơ thể.

Viêm khớp dạng thấp là một loại bệnh tự miễn. Vì thế đến nay vẫn chưa có phương pháp điều trị hoàn toàn. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng việc bắt đầu điều trị sớm bằng các loại thuốc gọi là DMARDs (disease-modifying antirheumatic drugs) có khả năng giảm triệu chứng hiệu quả.

2.3 Thoát vị đĩa đệm

Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy của đĩa đệm trong cột sống trượt ra khỏi vị trí bình thường, gây áp lực lên các rễ thần kinh, dẫn đến cảm giác tê bì và đau nhức.

Nguyên nhân của bệnh xương khớp này có thể bao gồm yếu tố di truyền, tư thế không đúng khi làm việc, hoạt động thể chất, quá trình thoái hóa tự nhiên, tai nạn hoặc chấn thương cột sống.

Cảm giác đau lan tỏa từ vùng thắt lưng xuống chân (đau dây thần kinh tọa) do bệnh thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng là tình trạng phổ biến nhất ở những người mắc phải bệnh xương khớp này.

2.4 Bệnh gai cột sống

Gai cột sống là hiện tượng phát triển thêm của xương trên thân đốt, đĩa sụn hoặc dây chằng quanh khớp. Nguyên nhân chủ yếu của bệnh xương khớp này là do đĩa sụn và xương thoái hoá, sự hình thành của những mảnh xương nhọn, xuất hiện gai và gây áp lực lên các dây thần kinh khiến bệnh nhân cảm thấy đau.

Ban đầu, phần lớn bệnh nhân không có cảm giác bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên, khi tình trạng bệnh xương khớp này trở nên nặng hơn. Các gai có thể va chạm với các cấu trúc xương khác các phần mềm như dây chằng. Gây ra cơn đau ngày càng trầm trọng hơn.

Các triệu chứng của gai cột sống bao gồm:

  • Đau ở vùng cổ, thắt lưng, đặc biệt là khi bệnh nhân đứng hoặc di chuyển.
  • Trong các trường hợp nghiêm trọng, đau có thể lan rộng từ cổ xuống tay, hoặc cảm giác tê ở lưng và lan ra hai chân.
  • Mức đau đớn tăng lên khi di chuyển hoặc vận động nhiều. Cơn đau có thể giảm đi khi nghỉ ngơi. Do đó, bệnh nhân thường hạn chế sự vận động ở các vùng này để giảm đau.

2.5 Đau thần kinh tọa

Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra bệnh xương khớp này:

  • Thoát vị đĩa đệm: Đây thường là nguyên nhân phổ biến nhất. Sự lồi ra của đĩa đệm có thể chèn ép dây thần kinh tọa, gây ra cảm giác đau.
  • Thoái hoá cột sống thắt lưng: Sự thoái hóa gây ra gai xương xâm nhập vào các lỗ liên đốt cột sống. Đây là nơi mà dây thần kinh tọa thoát ra khỏi cột sống. Gai xương đủ lớn có thể tác động lên dây thần kinh tọa, gây ra cảm giác đau. Thậm chí, việc thoái hoá có thể làm hẹp ống sống cũng gây ra đau.
  • Trượt đốt sống: Trượt đốt sống có thể làm hẹp các lỗ liên đốt trên cột sống. Ảnh hưởng đến dây thần kinh tọa và gây ra cảm giác đau.

Ngoài ra, bệnh xương khớp đau thần kinh tọa cũng có thể bắt nguồn từ những chấn thương, viêm và các nguyên nhân khác.

2.6 Thoái hóa cột sống

Bắt đầu từ độ tuổi 30, cột sống bắt đầu bị thoái hoá. Tốc độ thoái hóa tăng dần theo độ tuổi bệnh nhân. Quá trình thoái hoá cột sống gây ảnh hưởng đến các thành phần như sụn, xương dưới sụn và màng hoạt dịch khớp.

Trong hệ thống cột sống, có 3 vùng thường dễ thoái hóa, mỗi vùng lại có những triệu chứng khác nhau:

  • Về thoái hóa cột sống cổ: Người mắc bệnh thường cảm thấy đau ở vùng cổ (phía sau gáy), đau lan từ vùng cổ sang vai và thậm chí có thể lan ra cánh tay. Trong trường hợp nặng, có thể xảy ra tình trạng tê liệt ở các ngón tay hoặc đau lan đến đỉnh đầu, ù tai và gây ra cảm giác nặng mắt.
  • Về thoái hóa cột sống thắt lưng: Cảm giác là đau nhức ở vùng thắt lưng. Khi bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể trải qua cảm giác tê bì từ mông đến chân và đau nhức lan tỏa đến bàn chân.
  • Về thoái hóa cột sống ngang ngực: Ít phổ biến hơn hai trường hợp trên. Người bệnh thường cảm thấy đau ở vùng ngực, kéo dài ra phía trước của ngực và gây ra khó thở.

2.7 Loãng xương

Loãng xương là một bệnh xương khớp xảy ra khi khả năng chuyển hóa của hệ xương bị rối loạn, làm giảm sức mạnh xương và tăng nguy cơ gãy xương. Sức mạnh của xương được đánh giá dựa trên hai yếu tố quan trọng: khối lượng và chất lượng của xương.

Nguyên nhân gây loãng xương có thể bao gồm sự thay đổi trong sản xuất nội tiết tố, tuổi tác và quá trình sử dụng thuốc. Đặc biệt, ở phụ nữ, tốc độ mất xương trong giai đoạn mãn kinh có thể lên đến 1-3% mỗi năm và tình trạng này sẽ kéo dài từ 5 đến 10 năm sau khi mãn kinh.

2.8 Bệnh gout

Bệnh gout phát sinh khi quá trình chuyển hóa purin trong cơ thể gặp rắc rối. Dẫn đến tăng nồng độ axit uric trong máu. Axit uric tồn tại trong cơ thể được loại bỏ qua nước tiểu và phân.

Nguyên nhân gây ra tăng axit uric trong máu:

Có thể do tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa purin. (Như các loại nội tạng động vật, thịt bò, thịt dê, thịt cừu và hải sản). Hoặc do suy giảm khả năng loại bỏ axit uric ra khỏi cơ thể. (Như bệnh suy thận hoặc các vấn đề di truyền).

Nồng độ axit uric trong nước tiểu tăng cao trong thời gian dài. Có thể dẫn đến sự hình thành và kết tinh của tinh thể urat trong nhiều cơ quan (gout). Như khớp, da, tim, và thận.

Các tinh thể urat tạo thành trong các khớp có thể gây ra các cơn viêm khớp đột ngột. Các khớp bị sưng, nóng, đỏ, và đau mạnh, sau đó tự giảm đi sau vài ngày. Các khớp dễ bị ảnh hưởng khớp ngón chân, khớp cổ chân và khớp gối.

Khi bệnhnày phát triển, các cơn đau xuất hiện thường xuyên và kéo dài hơn. Ảnh hưởng đến nhiều khớp khác như khớp ở bàn tay,vai hoặc khuỷu tay. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh gout có thể nghiêm trọng . Như biến dạng và phá hủy các khớp, gây tàn phế cũng như gây ra suy tim và suy thận.

2.9 Viêm điểm bám gân

Viêm gân và viêm điểm bám gân là hai bệnh xương khớp phổ biến. Trong cơ thể con người có rất nhiều gân và hầu hết gân đều có thể trở nên viêm.

Tuy nhiên, trong thực tế, gân và điểm bám gân tại một số vị trí sau thường có khả năng bị viêm cao hơn:

  • Viêm gân ở lòng bàn chân.
  • Viêm gân gót.
  • Viêm gân cơ chân ngỗng (gân cơ dưới gối).
  • Viêm điểm bám gân lồi cầu ngoài và lồi cầu trong xương cánh tay.
  • Viêm gân cơ chóp xoay…

Các triệu chứng đau và hạn chế vận động của bệnh xương khớp này sẽ phụ thuộc vào vị trí ảnh hưởng. Bao gồm đau ở vùng gót chân, đau ở vùng gối, đau ở vùng cánh tay và đau ở vùng vai…Có nhiều nguyên nhân gây ra. Bao gồm việc lặp lại các động tác gây áp lực lên gân hoặc tình trạng viêm trong máu ảnh hưởng đến các gân (như các bệnh lý viêm hệ thống như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp cột sống…).

Với mong muốn đem nguồn dinh dưỡng quý giúp hồI phục sụn khớp hiệu quả và tối ưu nhất. Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ phục hồi sụn khớp FIRMAX – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Glucosamine Sulfate + Nano Calcium Carbonte + Chondrointine Sulfate + Extrait de Boswellia + Collagen Type II (không biến tính) + MSM rất an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe xương khớp và tiện lợi khi sử dụng cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/firmax/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

VÌ SAO PHỤ NỮ MANG THAI CẦN BỔ SUNG SẮT ?

Trong quá trình mang thai người phụ nữ cần rất nhiều chất dinh dưỡng. Nhất là cho sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của bản thân. Trong số đó có một nguyên tố đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đó chính là sắt.

1.Tại sao phải bổ sung sắt khi mang thai?

Khi mang thai nhu cầu về sắt ở người mẹ tăng cao hơn rất nhiều vì phải cung cấp cho thai nhi. Tăng gấp đôi so với bình thường. Vì vậy, phụ nữ khi mang thai rất dễ bị thiếu máu do thiếu sắt.

Sắt là thành phần cấu tạo nên hemoglobin. Có vai trò chính trong việc vận chuyển oxy cho cơ thể mẹ và thai nhi. Trong thời kỳ mang thai, thể tích máu của người mẹ tăng 50% so với bình thường. Vì vậy phụ nữ mang thai cần nhiều chất sắt.

Trong những tháng đầu tiên của thai kỳ, nếu thiếu sắt dễ gây ra sảy thai hoặc thai bị chết lưu. Đến những giai đoạn sau, thiếu sắt có thể dẫn đến hiện tượng đẻ non, suy dinh dưỡng bào thai. Bà mẹ thiếu máu do thiếu sắt giai đoạn sinh nở có thể sẽ bị băng huyết sau sinh. Gây nguy hiểm đến tính mạng.

2.Khi nào cần bổ sung sắt?

Từ trước khi mang thai 3 tháng phụ nữ có ý định sinh em bé đã nên bổ sung sắt. Sau đó cần bổ sung suốt thai kỳ và sau khi sinh 1 tháng theo chỉ định của bác sĩ.

Để thuốc sắt hấp thu được tốt nên uống lúc đói hoặc với nước trái cây. Những thực phẩm chứa nhiều vitamin C giúp hấp thu sắt tốt hơn. Không uống sắt cùng với trà, cà phê vì sẽ làm giảm hấp thu sắt. Nên bổ sung sắt III hữu cơ có nhiều ưu điểm hơn sắt sulphate, sắt II fumarate.

Bổ sung sắt dễ gây táo bón, ợ hơi, khó tiêu… Do đó khi uống sắt cần bổ sung thêm chất xơ từ hoa quả, rau xanh, ngũ cốc để tránh hiện tượng táo bón.

Không nên uống sắt cùng với canxi vì sắt rất khó hấp thu và canxi làm cản trở quá trình này.

Phụ nữ mang thai nên bổ sung sắt qua khẩu phần ăn hàng ngày như ăn nhiều thực phẩm giàu sắt: Gan, tim, lòng đỏ trứng, các loại thịt có màu đỏ, các loại đậu, đỗ, rau xanh, bí ngô, nho…

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm Viên uống bổ sung sắt EFEN – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm Sắt Fumarate kết hợp cùng axit Folic, Vitamin C và Inulin đem đến sự tiện lợi và tối ưu hấp thụ tốt nhất cho sức khỏe của quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/efen/  hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

“NÓNG GAN”

Nóng gan là hiện tượng “thừa nhiệt” ở gan. Bệnh thường biểu hiện như: người khô táo, khát nước nhiều, bứt rứt, khó ngủ; tiểu tiện khó khăn, tiểu ít; da khô nóng, môi khô nứt nẻ; trẻ em nổi ban đỏ; chảy máu cam, tiểu tiện ra máu,… Vậy nguyên nhân nóng gan là gì? Bạn có thể tìm hiểu qua những thông tin dưới đây:

1. Nóng gan là gì?

Nóng gan là triệu chứng thường xảy ra ở những người có thói quen uống rượu, hút thuốc, ăn đồ cay, nhiều dầu mỡ. Bệnh gây ra các triệu chứng như ngứa ngáy, táo bón, vàng da, mất ngủ… khiến người bệnh suy nhược. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi kể cả nam lẫn nữ và rất dễ tái phát. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Là nguyên nhân gây nhiều biến chứng như viêm gan, xơ gan, suy gan. Thậm chí là ung thư gan.

Gan là cơ quan nội tạng thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chuyển hóa hóa chất và loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Gan nóng tức là chức năng gan bị ảnh hưởng. Không thể thực hiện tốt chức năng tiêu hóa. Nếu bệnh gan được phát hiện sớm và điều trị đúng cách thì các triệu chứng sẽ sớm thuyên giảm. Vì vậy, việc nhận biết các biểu hiện sớm là rất quan trọng trong điều trị phục hồi chức năng gan.

2. Nguyên nhân nóng gan

2.1. Viêm đường mật nguyên phát

Các ống dẫn mật lâu dần bị tổn thương do đường mật bị viêm, khiến mật tích tụ lại trong gan.

2.2. Xơ gan mật nguyên phát (PBC)

Xơ gan mật nguyên phát khiến các ống mật trong gan bị tổn thương, gây ra sự tích tụ mật. Xơ gan mật nguyên phát là nguyên nhân gây chứng nóng gan, xơ gan, suy gan.

2.3. Viêm gan có thể gây nóng gan

Da xuất hiện những mảng đỏ và nổi mề đay lớn khắp cơ thể khiến người bệnh ngứa ngáy. Nhưng sau 1 giờ, hiện tượng này giảm dần. Tình trạng nổi mề đay và phát ban biến mất, người bệnh dần ổn định. Viêm gan là nguyên nhân số một gây sốt gan. Khiến gan bị viêm và tổn thương, giảm chức năng. Có một số loại viêm gan:

Viêm gan A là một loại viêm gan thường lây lan qua tiếp xúc với thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm. Các triệu chứng của viêm gan A sẽ tự biến mất mà không cần điều trị và thời gian hồi phục là vài tuần.

Viêm gan B là tình trạng viêm gan do virus gây ra. Bệnh lây truyền qua đường máu này có thể được ngăn chặn và kiểm soát. (Nếu được phát hiện và điều trị để ngăn chặn hoạt động của virus). Khi virus tấn công tế bào gan, bệnh nhân dễ có triệu chứng sốt gan.

Viêm gan C có thể cấp tính hoặc mãn tính và lây lan qua đường máu. Người bị viêm gan C thường xuất hiện triệu chứng nóng gan.

Ở giai đoạn đầu, viêm gan C thường không gây ra các biến chứng nghiêm trọng nhưng nếu không được điều trị có thể dẫn đến tổn thương gan vĩnh viễn.

Viêm gan D là một dạng viêm gan rất nguy hiểm và những người mắc bệnh viêm gan B có thể mắc bệnh này.

Viêm gan E do uống nước bị ô nhiễm không gây ra biến chứng nghiêm trọng và tự khỏi trong vòng vài tuần.

2.4. Bệnh gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là bệnh do chất béo tích tụ lâu ngày trong gan. Có hai loại bệnh: gan nhiễm mỡ do rượu (do uống quá nhiều rượu, bia) và gan nhiễm mỡ không do rượu. Bệnh gây tổn thương gan, sốt gan, nếu không được kiểm soát sẽ tiến triển thành xơ gan, suy gan…

2.5. Viêm gan tự miễn

Đây là tình trạng gan bị hệ miễn dịch tấn công dẫn đến tổn thương gan, sốt gan và nghiêm trọng hơn là xơ gan, suy gan.

2.6. Nguyên nhân khác gây nóng gan

– Nguyên nhân bên trong: nội tạng quá yếu nên không thể đào thải độc tố do quá trình trao đổi chất tạo ra. Gan và thận suy vì thế chức năng thanh lọc không đủ sức giải độc khiến độc chất bị tích tụ lại. Chính những độc tố này tạo môi trường thuận lợi phát sinh mụn nhọt, mẩn ngứa, dị ứng.

– Nguyên nhân bên ngoài:

+ Sử dụng nhiều loại hóa chất (chẳng hạn uống thuốc trong giai đoạn điều trị bệnh).
+ Uống nhiều bia rượu, hút nhiều thuốc lá: Nam giới, khi sử dụng nhiều chất kích thích như bia, rượu. Dẫn đến các bệnh về gan như men gan tăng, viêm gan, thận.

+ Ăn uống không điều độ: ăn nhiều thức ăn chứa nhiều năng lượng như thức ăn cay, nóng, chất béo, thực phẩm ngọt… Những năng lượng thừa bị đốt cháy làm gia tăng chuyển hóa cơ bản vì thế sinh nhiệt trong cơ thể.
+ Làm việc trong môi trường ô nhiễm, thời tiết nóng bức làm các tế bào hô hấp mạnh hơn nên sinh nhiệt trong người.

3. Triệu chứng của bệnh nóng gan

3.1. Triệu chứng thường gặp

Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng rất phổ biến của bệnh nóng gan như mẩn đỏ, ngứa và nổi mề đay khó chịu.

– Thay đổi sắc tố da

– Da sẫm màu và chuyển sang màu vàng sẫm.

3.2. Các triệu chứng khác

– Quầng thâm quanh mắt, mỏi mắt

– Khô miệng, hôi miệng, khó chịu

– Đau nhức mắt, nhìn thấy quầng thâm

– Màu vàng móng tay và mắt:

Khi gan nóng, màu da, niêm mạc mắt, móng tay sẽ chuyển sang màu vàng. Nguyên nhân là do gan bị tổn thương và nồng độ libirin trong máu ứ đọng khiến da bị đổi màu.

– Căng chướng bụng

Khi gan bị nóng, người bệnh sẽ có cảm giác chướng bụng, khó chịu. Nguyên nhân là do gan bị nhiễm trùng, có dấu hiệu sưng tấy. Nếu triệu chứng này không được kiểm tra và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến biến chứng gan to. Ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh.

– Thay đổi phân và nước tiểu:

Chức năng của gan suy giảm, chất độc không thể đào thải được, thay vì đào thải ra ngoài, chất độc lại chuyển sang thận khiến nước tiểu sẫm màu và phân sẫm màu hơn bình thường rất nhiều.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ giải độc gan Halagi – xuất xứ từ Pháp – thành phần chính gồm chiết xuất cây Kế sữa hàm lượng cao kết hợp với Ovalbumine cùng L-Glutathion, bột Atiso, bột Tỏi, Magie và Maltodextrin cam kết nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện rõ rệt về sức khỏe gan và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/halagi/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

CLA CÓ GIÚP GIẢM CÂN ?

Chất béo bao gồm nhiều loại và không phải tất cả chất béo đều có chức năng giống nhau. Một số đơn giản chỉ dùng để tạo ra năng lượng. Trong khi một số khác lại cung cấp nhiều lợi ích sức khỏe. Axit linoleic liên hợp (CLA) là một axit béo.Có trong thịt và sữa không chỉ có lợi cho sức khỏe mà còn giúp giảm cân.

1. Axit linoleic liên hợp – CLA là gì?

Linoleic acid là axit béo omega-6 phổ biến nhất. Được tìm thấy với hàm lượng lớn trong dầu thực vật và hàm lượng thấp hơn trong một số các thực phẩm khác. CLA thực chất là một loại axit béo không bão hòa đa, omega-6. Nói cách khác, nó chính là chất béo chuyển hóa – nhưng là một loại chất béo chuyển hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm lành mạnh. Có 28 dạng CLA khác nhau được quy định bởi vị trí của liên kết đôi trong cấu trúc phân tử.

Chất béo trans công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm hoàn toàn khác với chất béo trans tự nhiên như CLA. Nếu bạn nạp vào cơ thể nhiều chất béo trans công nghiệp sẽ dẫn đến rất nhiều nguy cơ về sức khỏe.

2. Axit linoleic liên hợp được tìm thấy trong thịt bò và sữa và động vật ăn cỏ

Nguồn cung cấp nhiều CLA là thịt và sữa của động vật nhai lại. Chẳng hạn như bò, dê và cừu. Hàm lượng CLA trong các loại thực phẩm này rất khác nhau tùy thuộc vào những gì động vật ăn. Ví dụ: hàm lượng axit Linoleic liên hợp ở thịt bò ăn cỏ cao hơn từ 300%-500% so với bò ăn ngũ cốc.

Hầu hết mọi người đều nạp vào một lượng CLA từ chế độ ăn uống bình thường.

Theo ước tính, phụ nữ Mỹ tiêu thụ khoảng 151 mg CLA mỗi ngày và con số này ở nam giới là 212 mg.

Hãy nhớ rằng CLA mà bạn tìm thấy trong thực phẩm chức năng không có nguồn gốc tự nhiên. Mà được tạo ra bằng cách thay đổi cấu trúc hóa học axit linoleic liên hợp có trong dầu thực vật. Trong các viên thực phẩm chức năng, tỷ lệ của các loại CLA khác nhau và đã được biến đổi rất nhiều một cách có chủ ý. Các viên thực phẩm bổ sung này chứa những loại CLA mà có thể ta không thể nào tìm thấy một hàm lượng lớn tương tự trong các thực phẩm tự nhiên. Vì lý do này, các viên uống CLA không cung cấp các lợi ích sức khỏe tương tự như CLA từ thực phẩm.

3. CLA có giúp giảm cân hay không?

Đầu tiên các nhà khoa học tìm ra rằng CLA giúp chống lại ung thư ở chuột. Sau đó CLA lại được chứng minh thêm rằng nó còn có thể làm giảm mỡ trong cơ thể. Cùng với tỷ lệ béo phì tăng cao trên thế giới, CLA được các nhà khoa học quan tâm và nghiên cứu nhiều hơn. Với vai trò như một phương pháp điều trị giảm cân tiềm năng.

Có thể nói rằng, CLA là một trong những chất bổ sung với mục đích giảm cân được nghiên cứu toàn diện nhất trên thế giới. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy. CLA có thể giảm mỡ cơ thể theo nhiều cách. Trong các nghiên cứu trên chuột, người ta đã tìm thấy CLA giúp giảm nhu cầu thức ăn của cơ thể. Tăng đốt cháy chất béo. Kích thích phân hủy chất béo và ức chế sản xuất chất béo

CLA cũng đã được nghiên cứu rộng rãi trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát ở người.

Mặc dù kết quả thu được tương đối khác nhau ở từng nghiên cứu. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng CLA giúp giảm đáng kể chất béo ở người. Nó cũng góp phần giảm mỡ cơ thể và tăng khối lượng cơ bắp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho kết quả ngược lại rằng. Bổ sung CLA hoàn toàn không có tác dụng giảm cân ở người.

Khi xem xét 18 thử nghiệm có kiểm soát, CLA đã cho thấy chúng có tác dụng giảm mỡ một cách từ từ. Các tác động rõ rệt nhất được nhìn thấy trong sáu tháng đầu tiên, sau đó các vùng tích nhiều mỡ giảm dần trong vòng tối đa hai năm. Theo bài báo này, CLA có tác dụng giảm trung bình khoảng 0,1 kg chất béo mỗi tuần trong vòng sáu tháng.

Một nghiên cứu khác thu thập rằng CLA giúp giảm cân khoảng 1,3 kg so với giả dược. Mặc dù có khả năng giảm cân nhưng tác dụng này là rất nhỏ và mặt trái là có thể gây ra tác dụng phụ.

 

4. Những lợi ích sức khỏe tiềm năng

Trong tự nhiên, CLA chủ yếu được tìm thấy trong thịt mỡ và sữa của động vật nhai lại. Người ta đã tiến hành rất nhiều nghiên cứu quan sát dài hạn để đánh giá. Nguy cơ mắc bệnh ở những người tiêu thụ một lượng CLA lớn. Kết quả cho thấy những người nhận được nhiều CLA từ thực phẩm giúp giảm nguy cơ mắc rất nhiều bệnh khác nhau. Phòng bệnh tiểu đường loại 2 và ung thư. Kết quả còn cho thấy. Những người có hàm lượng CLA cao nhất thì có nguy cơ mắc bệnh tim thấp hơn. Các nghiên cứu này được thực hiện ở các quốc gia nơi bò chủ yếu ăn cỏ – chứ không phải ngũ cốc.

Tuy nhiên, lợi ích về sức khoẻ này của CLA cũng có thể do các thành phần bảo vệ khác. Được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm động vật ăn cỏ. Chẳng hạn như vitamin K2. Mặc dù vậy, thịt bò và các sản phẩm sữa từ bò ăn cỏ đã được chứng minh là rất tốt cho sức khỏe vì nhiều lý do khác.

 

5. Liều lớn CLA có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng

Bằng chứng cho thấy tiêu thụ một lượng nhỏ CLA tự nhiên từ thực phẩm thì có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên tiêu thụ một hàm lượng lớn thì lại phản tác dụng.

CLA trong các chất bổ sung như thực phẩm chức năng được tạo ra. Bằng cách thay đổi cấu trúc hóa học của axit linoleic từ dầu thực vật. Các axit linoleic liên hợp này thường có dạng khác với CLA được tìm thấy tự nhiên trong thực phẩm. Liều bổ sung cũng cao hơn nhiều so với lượng lấy ra từ sữa hoặc thịt.

Như thường lệ, một số phân tử và chất dinh dưỡng mang lại lợi ích cho sức khoẻ . Chỉ khi chúng được lấy từ các thực phẩm tự nhiên với hàm lượng nhỏ. Nhưng chúng trở nên có hại khi dùng với liều lượng lớn.

Liều bổ sung CLA với hàm lượng lớn có thể tăng tích lũy chất béo trong gan.

Dẫn tới hội chứng chuyển hóa và bệnh tiểu đường. Nhiều nghiên cứu ở cả động vật và người tiết lộ rằng CLA có thể gây viêm. Gây kháng insulin và giảm cholesterol HDL tốt. Tuy nhiên điều đáng lưu ý là các nghiên cứu trên động vật này đã sử dụng liều cao hơn nhiều. So với hàm lượng trong các viên uống bổ sung.

Một số nghiên cứu khác ở người với liều hợp lý chỉ ra rằng. Bổ sung CLA chỉ gây ra một số tác dụng phụ ở mức độ nhẹ hoặc trung bình. Như tiêu chảy, kháng insulin và stress oxy hóa.

6. Liều lượng an toàn được khuyến nghị

Hầu hết các nghiên cứu về CLA đã sử dụng liều 3,2 – 6,4 gam mỗi ngày. Một số nghiên cứu kết luận rằng tối thiểu 3 gram mỗi ngày là cần thiết để giảm cân. Liều tối đa 6 gram mỗi ngày được coi là an toàn. Và không có báo cáo nào về tác dụng phụ nghiêm trọng ở người.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ tăng lên khi bạn bổ sung với liều lượng tăng lên.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ giảm cân an toàn DAYSLIM sản xuất tại Mỹ – Với các thành phần cao cấp gồm: L-Carnitine + Conjugated Linoleic Acid (CLA) + Chiết xuất quả Bứa + Caffein khan từ hạt Arabica – giúp bạn nhanh chóng lấy lại và duy trì một vóc dáng khỏe đẹp – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% !

Mọi chi tiết xin vui lòng xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/dayslim/ hoặc liên hệ Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

VIÊN UỐNG COLLAGEN MARIN – BÍ QUYẾT GIÚP DUY TRÌ LÀN DA KHỎE MẠNH VÀ TRẺ TRUNG

Làn da luôn là “tấm gương” phản ánh sức khỏe và vẻ đẹp của mỗi người. Vì vậy, việc duy trì làn da trẻ trung, mịn màng và khỏe mạnh luôn là mục tiêu chăm sóc của nhiều người. Một trong những giải pháp hiệu quả để giữ gìn làn da đẹp từ sâu bên trong chính là viên uống Collagen Marin. Với sự kết hợp của các thành phần quý giá như Collagen biển, Vitamin C, Nhụy hoa nghệ tây và nhiều dưỡng chất khác. Sản phẩm này giúp bạn duy trì vẻ đẹp tự nhiên và ngăn ngừa dấu hiệu lão hóa. Hãy cùng tìm hiểu tại sao Collagen Marin là bí quyết chăm sóc da không thể thiếu trong chế độ làm đẹp của bạn!

1. Collagen Marin – Thành phần vàng giúp da săn chắc và đàn hồi

Collagen là một loại protein quan trọng chiếm đến 70% cấu trúc da. Giúp duy trì độ đàn hồi và làm cho làn da luôn căng mịn. Tuy nhiên, theo thời gian, lượng collagen trong cơ thể giảm đ. Khiến da bị chùng nhão, hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa.

Viên uống Collagen Marin được chiết xuất từ Collagen biển (Collagen thủy phân từ cá biển). Giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ và tái tạo collagen tự nhiên. Việc bổ sung collagen giúp làm giảm nếp nhăn. Cải thiện độ đàn hồi và duy trì làn da săn chắc, mịn màng.

2. Vitamin C – Hỗ trợ sản xuất Collagen tự nhiên, bảo vệ da khỏi tác hại từ môi trường

Một trong những thành phần quan trọng trong viên uống Collagen Marin chính là Vitamin C. Vitamin C kích thích cơ thể sản xuất collagen tự nhiên. Giúp làm sáng da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ô nhiễm và tia UV. Khi kết hợp với Collagen Marine, Vitamin C giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Làm da đều màu và sáng mịn hơn. Uống vitamin C bằng miệng hoặc bôi nó lên da cùng với vitamin E có thể ngăn ngừa cháy nắng.

3. Axit Alpha Lipoic – Chống oxy hóa mạnh mẽ, ngăn ngừa lão hóa da

Axit Alpha Lipoic (ALA) là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Giúp bảo vệ da khỏi sự tấn công của các gốc tự do và ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn. ALA giúp cải thiện độ sáng của da, đồng thời làm giảm tình trạng da xỉn màu và không đều màu.

Nghiên cứu những năm gần đây cho thấy. Thoa kem có chứa 5% ALA sẽ làm giảm nếp nhăn và sần sùi da do tác hại của ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, dùng sản phẩm dưỡng da có chứa Alpha Lipoic acid và các thành phần khác. Cũng giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và thô ráp của da lão hóa.

Việc bổ sung ALA trong viên uống Collagen Marin sẽ giúp bạn duy trì làn da tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.

4. Nhụy hoa nghệ tây – Làm sáng và cải thiện sắc tố da

Nhụy hoa nghệ tây (Saffron) là một trong những thành phần tự nhiên quý giá. Có trong Collagen Marin. Giúp làm sáng da và cải thiện sắc tố da. Nhụy hoa nghệ tây giúp làm mờ các vết thâm, nám, tàn nhang và cải thiện làn da không đều màu. Hơn nữa, nó còn giúp làm dịu da, giảm viêm và kích ứng. Giúp làn da trở nên mịn màng và sáng khỏe hơn.

5. Dương xỉ và L-Glutathione – Bảo vệ da toàn diện

Dương xỉ là một thảo dược có tác dụng bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời. Ngăn ngừa tình trạng cháy nắng và lão hóa sớm. Bên cạnh đó, L-Glutathione là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Giúp làm sáng da và ngăn ngừa các vấn đề về sắc tố da như tàn nhang, nám da. Kết hợp cả Dương xỉL-Glutathione trong viên uống Collagen Marin. Giúp bảo vệ làn da khỏi các yếu tố gây hại và duy trì làn da sáng khỏe, đều màu.

6. Vitamin H và Vitamin E – Dưỡng ẩm và ngăn ngừa lão hóa da

Vitamin H (Biotin)Vitamin E là những dưỡng chất thiết yếu giúp bảo vệ và dưỡng ẩm cho làn da. Vitamin H giúp duy trì độ ẩm, ngăn ngừa tình trạng da khô và bong tróc. Trong khi Vitamin E bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các yếu tố môi trường. Những vitamin này kết hợp với Collagen Marin sẽ giúp bạn có làn da mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn.

7. Lợi ích tuyệt vời khi sử dụng viên uống Collagen Marin

  • Tăng cường độ đàn hồi và săn chắc da: Collagen Marin giúp duy trì sự đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm cho da luôn căng mịn.
  • Làm sáng da và cải thiện sắc tố: Vitamin C, Nhụy hoa nghệ tây và L-Glutathione giúp làm sáng da, làm mờ vết thâm, nám và tàn nhang.
  • Bảo vệ da khỏi lão hóa và tác hại từ môi trường: Axit Alpha Lipoic, Dương xỉ và Vitamin E giúp bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại, ngăn ngừa lão hóa và giữ cho làn da luôn khỏe mạnh.
  • Dưỡng ẩm và cải thiện kết cấu da: Vitamin H và Vitamin E giúp duy trì độ ẩm cho da, làm da mềm mại, mịn màng hơn.

8. Kết luận: Viên uống Collagen Marin – Bí quyết duy trì vẻ đẹp trẻ trung và khỏe mạnh

Với sự kết hợp của các thành phần đặc biệt. Như Collagen Marin, Vitamin C, Nhụy hoa nghệ tây, Axit Alpha Lipoic và nhiều dưỡng chất khác. Viên uống Collagen Marin là lựa chọn lý tưởng giúp duy trì làn da trẻ trung, khỏe mạnh và mịn màng. Việc bổ sung viên uống này vào chế độ chăm sóc da hàng ngày sẽ giúp bạn cải thiện độ đàn hồi da. LAàm sáng da, chống lão hóa và bảo vệ da toàn diện.

Hãy bắt đầu chăm sóc da từ hôm nay với viên uống Collagen Marin để duy trì làn da tươi trẻ, săn chắc và khỏe mạnh! Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

 

VITAMIN E VỚI SẮC ĐẸP CỦA PHỤ NỮ

Vitamin E là chất chống oxy hóa. Có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe của con người. Đặc biệt là với sắc đẹp của chị em phụ nữ.

1. Uống vitamin E có tác dụng gì?

Uống vitamin E sẽ giúp ngăn ngừa thiếu hụt hoặc điều trị bệnh . Chúng là loại vitamin tan trong dầu, rất quan trọng đối với cơ thể.

Vitamin E giúp làn da mịn màng, tươi trẻ, hạn chế nếp nhăn.

Tình trạng da khô sạm, nhăn nheo, thiếu sức sống. Tóc khô và dễ gãy rụng thường là do thiếu vitamin E gây nên. Do đó, trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nhà sản xuất thường đưa chúng vào trong thành phần.

Thường ngày, da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sẽ bị các tia cực tím hủy hoại. Làm da trở nên đen sạm, mất tính đàn hồi, da trùng xuống khiến khuôn mặt trở nên già đi. Ngoài 30 tuổi, mức độ lão hóa da càng cao. Các gốc tự do dư thừa sẽ khiến da nhanh chóng bị tổn thương. Bổ sung vitamin E là phương pháp hữu hiệu giúp cải thiện tình trạng trên. Giảm tiến trình lão hóa, mang đến vẻ đẹp trẻ trung, đặc biệt là với chị em phụ nữ.

Phụ nữ có thai uống vitamin E sẽ giúp ích cho sự phát triển của thai nhi.

Vitamin E giúp tử cung của em bé gái phát triển và hạn chế tình trạng teo tinh hoàn ở em bé trai. Ngoài ra, nó còn góp phần làm giảm tỷ lệ sinh non hoặc sảy thai. Đảm bảo an toàn cho cả mẹ bầu và thai nhi. Nhiều chị em phụ nữ khi mang thai sẽ bị rạn da, da xấu đi trông thấy. Bổ sung khi mang thai sẽ giúp làn da của mẹ bầu đẹp hơn. Ngăn ngừa, hạn chế rạn da, giúp mẹ bầu tự tin hơn trong giao tiếp và cuộc sống hàng ngày.

Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, vitamin E rất có lợi cho phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh. Phụ nữ trong giai đoạn này sẽ gặp các triệu chứng bốc hỏa, rối loạn kinh nguyệt… Chúng sẽ giúp làm giảm các triệu chứng, giúp chị em cảm thấy thoải mái hơn, ổn định tâm lý.

Với trẻ em gái trong độ tuổi vị thành niên, sử dụng chúng sẽ giúp làm giảm triệu chứng đau bụng kinh trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt.

 

2. Uống vitamin E có tác dụng phụ không?

Vitamin E khá an toàn đối với cơ thể con người. Khi dư thừa sẽ được cơ thể nhanh chóng đào thải ra ngoài. Hầu như không ảnh hưởng đến sức khỏe, không có tác dụng phụ khi sử dụng đúng liều.

Trung bình, một người trưởng thành cần khoảng 100 – 400 IU vitamin E/ngày. Nếu sử dụng liều cao có thể gây ra các tác dụng phụ.

Các tác dụng phụ thường thấy bao gồm:

  • Người mệt mỏi
  • Đau đầu
  • Buồn nôn hoặc nôn
  • Phát ban dạng nhẹ

Một số tác dụng phụ nặng hơn có thể gặp phải khi sử dụng như:

  • Đau bụng.
  • Tiêu chảy.
  • Suy nhược cơ thể.
  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Đau đầu, choáng váng, ảnh hưởng đến thị lực.
  • Người không còn sức lực, cảm giác muốn ngất xỉu.
  • Dễ bị bầm tím, chảy máu.

Các triệu chứng này có thể biến mất khi bạn ngưng sử dụng.

Nếu đã ngưng dùng mà vẫn không đỡ hoặc gặp các triệu chứng nghiêm trọng hơn thì cần đến bệnh viện kiểm tra càng sớm càng tốt. Nếu gặp bất cứ tác dụng phụ nào khi sử dụng vitamin E. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ có nên tiếp tục uống hay không.

Quá liều không những không giúp cản trở quá trình lão hóa của da và tóc. Mà còn thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh hơn bằng cách phá hủy các chất chống oxy hóa.

Người đang sử dụng dài ngày cũng cần lưu ý đến tương tác của thuốc với một vài thuốc khác. Chúng có thể đối kháng với vitamin K và làm tăng thời gian đông máu. Uống vitamin E chung với aspirin có thể cản trở sự ngưng kết tiểu cầu. Uống liều hơn 400IU/ngày kéo dài, kết hợp với estrogen có thể gây ra huyết khối.

Do đó, khi sử dụng cần lưu ý liều lượng, hướng dẫn của nhà sản xuất, không nên lạm dụng.

3. Các thực phẩm chứa nhiều vitamin E

Ngoài bổ sung vitamin E bằng dạng thuốc tổng hợp.

Bạn có thể bổ sung qua thực phẩm ăn uống hàng ngày. Đây là cách bổ sung an toàn và hiệu quả nhất.

Vitamin E có nhiều trong các loại dầu thực vật như: mầm lúa mì, dầu hướng dương, đậu nành, mầm thóc, giá đỗ, các loại rau xanh, thịt, cá, trứng, sữa, hoa quả… Cụ thể:

  • Rau cải xanh: Rau cải xanh chứa nhiều vitamin E, A,C, folate rất tốt cho cơ thể.
  • Bơ: Trung bình một quả bơ chứa khoảng 4mg vitamin E.
  • Hạnh nhân: Trong 100g hạnh nhân có khoảng hơn 26mg vitamin E. Do đó, bạn có thể dùng hạnh nhân tươi, sữa hạnh nhân… mỗi ngày để bổ sung vitamin E cho cơ thể
  • Củ cải: Củ cải chứa khoảng 17% lượng  cần thiết cho cơ thể trong một ngày.
  • Hạt dẻ: Hạt dẻ là nguồn cung cấp vitamin E dồi dào cho cơ thể.
  • Rau bina: rau bina chứa nhiều chất chống oxy hóa khác. Giúp ích cho quá trình làm đẹp của chị em phụ nữ…

Nhu cầu vitamin E hàng ngày của một người lớn là khoảng 15mg.

Chú ý kết hợp các thực phẩm trong chế độ ăn uống hàng ngày. Sẽ giúp cung cấp đủ lượng vitamin E cần thiết mà không cần sử dụng thêm dạng uống tổng hợp. Trừ các đối tượng đặc biệt như: người bị bệnh cần bổ sung vitamin E, người bị khô da, người mắc bệnh tim mạch, ung thư, phụ nữ có thai…

4. Cách bổ sung hiệu quả nhất

Vitamin E là vitamin tan trong dầu (mỡ), quá trình hấp thụ chúng diễn ra ở phần giữa của ruột non. Có quan hệ mật thiết với quá trình tiêu hóa mỡ và cần phải có muối mật. Men lipase của tụy hấp thu cùng lúc với các chất béo, qua đường bạch huyết đến hệ tuần hoàn. Vì thế, để hấp thụ vitamin E một cách hiệu quả nhất cần phải có đủ chất béo, dầu mỡ. Ví dụ, giá đỗ chứa rất nhiều vitamin E, nhưng nếu ăn giá sống thì lượng  mà cơ thể hấp thụ được là rất ít. Nếu bạn ăn giá trộn dầu ăn hoặc giá xào thì cơ thể sẽ hấp thụ được nhiều hơn.

5. Những lưu ý khi bổ sung vitamin E

Vitamin E rất tốt cho cơ thể và khá an toàn khi sử dụng.

Nhưng cũng không nên lạm dụng với mục đích làm đẹp. Vì có thể tạo ra nhiều ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe. Nếu bổ sung liều cao trong thời gian dài gây dư thừa. Sẽ khiến triệu tiêu các chất chống oxy hóa, tổn hại đến các tế bào. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, sử dụng liều cao còn có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi. Tiêm vitamin E liều cao vào tĩnh mạch có thể dẫn đến tử vong.

Không nên bổ sung vitamin E kéo dài. Phụ nữ sau 30 tuổi bổ sung với mục đích làm đẹp cũng chỉ nên uống trong vòng 1 – 2 tháng. Sau đó ngưng một thời gian rồi mới sử dụng tiếp.

Không phải ai cũng nên bổ sung dạng tổng hợp.

Bởi lượng cần thiết cho cơ thể mỗi ngày có thể bổ sung dễ dàng qua các thực phẩm ăn uống. Chỉ những người bị bệnh, da khô sạm, tóc khô dễ gãy, hoặc người có chỉ định của bác sĩ mới nên uống E, nhất là các bệnh nhân bị tiểu đường, cao huyết áp, mỡ máu, ung thư, suy thận… Người khỏe mạnh bình thường nên bổ sung vitamin bằng thực phẩm.

Khi uống cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, khuyến cáo của nhà sản xuất, chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng, thời gian phù hợp, đặc biệt là với vitamin  dạng dung dịch.

Dạng bôi chỉ nên sử dụng với những người bị da khô, da lão hóa. Nếu bôi lên da nhờn có thể gây mụn.

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca( còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin E và Kẽm giúp hỗ trợ cân bằng Estrogen nội sinh mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/iris-women/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

TÁC DỤNG CỦA VITAMIN D3, K2-MK7 VỚI SỨC KHỎE

Nhu cầu bổ sung vitamin D3K2 MK7 đang ngày càng tăng và lan tỏa nhanh. Vitamin D3 K2 MK7 có tác dụng gì? Cách bổ sung hiệu quả như thế nào? Hãy tham khảo bài viết này để biết thêm về vitamin D3K2 MK7 nhé!

1. Vitamin D3, K2 – MK7 có tác dụng gì?

a) Vitamin D3 có tác dụng gì?

Vitamin D3 còn được gọi với cái tên khác là vitamin ánh nắng. Đây là một trong các vitamin có thể tan trong chất béo. Theo nghiên cứu, vitamin D3 mang lại nhiều tác dụng quan trọng đối với sức khỏe con con người. Nổi bật nhất là:

  • Giúp hấp thụ nguồn canxi, phốt pho từ ruột non vào máu. Làm giảm nguy cơ giảm nồng độ canxi ở máu. Giữ vững nguồn canxi tại xương, răng. Giúp xương răng chắc khỏe. Giảm nguy cơ loãng xương, xương yếu.
  • Các nghiên cứu cũng cho thấy. Trẻ được cung cấp đầy đủ vitamin D3 từ nhỏ sẽ đạt các chỉ số xương chắc khỏe khi trưởng thành. Giúp xương khớp khỏe mạnh.
  • Vitamin D3 còn giúp nâng cao khả năng miễn dịch, giúp cơ thể phòng tránh nhiều tác nhân gây bệnh.
  • Vitamin D3 còn giúp ổn định nồng độ insulin ở trong máu, thúc đẩy tế bào phát triển.
  • Cơ thể bổ sung đầy đủ vitamin D3 giúp tâm trạng được vui vẻ hơn, giảm khả năng mắc các chứng bệnh trầm cảm.
  • Hạn chế việc cơ thể thiếu hoặc thừa vitamin D3 giúp hệ tim mạch khỏe mạnh, phòng ngừa đột quỵ.

b) Vitamin K2 – MK7 có tác dụng gì?

Bổ sung vitamin K2 đầy đủ cho cơ thể có tác dụng:

  • Tăng cường chất lượng xương: Nhờ MK7 kích hoạt Osteocalcin tăng khả năng vận chuyển canxi từ máu vào xương của vitamin K2. Giúp điều trị còi xương, loãng xương, gãy xương, cho cơ thể một hệ xương khỏe mạnh.
  • Vitamin K2 – MK7 giúp lấy lượng canxi ở những mô mềm (không cần canxi) đưa đến xương, giảm thiểu khả năng ứ đọng canxi, giảm tình trạng vôi hóa mạch máu, giãn tĩnh mạch, sỏi thận, suy thận, tim mạch,…
  • MK7 giúp làm tăng lượng MGP tích cực, kìm hãm vôi hoá ở các mô mạch giúp sức khỏe tim mạch được bảo vệ.
  • Vitamin K2 – MK7  giúp phòng ngừa bệnh ung thư nhờ khả năng tiêu diệt một số loại tế bào gây ung thư.
  • Ngoài ra, bổ sung vitamin K2 – MK7 còn giúp chống viêm, hạ đường, chống oxy hóa,…

Qua nội dung trên có thể thấy. Hoạt động của vitamin D3 và vitamin K2 là một chuỗi cung ứng canxi cần thiết cho cơ thể. Vitamin K2 đưa nguồn canxi đến vị trí phù hợp (xương và răng). Cung cấp đầy đủ vitamin D3 K3 MK2 đã giúp cơ thể có một vòng bảo vệ cực tốt cho cơ thể. Giúp hệ xương phát triển vững chắc, khoẻ mạnh, tăng chiều cao tối ưu. Hạn chế các bệnh do ứ đọng canxi ở mô mềm. Đồng thời phòng ngừa nhiều chứng bệnh về lâu dài.

2. Cách bổ sung vitamin D3, K2 – MK7 hiệu quả 

Theo nghiên cứu, Vitamin D3 có thể được tổng hợp từ ánh sáng mặt trời. Một số loại thực phẩm như các loại cá, sò, dầu gan cá, lòng đỏ trứng, cam, sữa. Trong khi đó, vitamin K2 MK chỉ được tìm thấy chủ yếu ở đậu tương lên men (Natto) của Nhật Bản. Và một số ít thực phẩm như phomai, lòng đỏ trứng, các loại rau được lên men, bơ. Tuy nhiên, Vitamin K2 lấy được từ những thực phẩm ở trên không phải khi nào cũng ở dạng MK7.

Vì vậy, rất khó để bổ sung đầy đủ vitamin D3, K2 – MK7 cho cơ thể theo đường tự nhiên. Do đó, muốn bổ sung vitamin D3, K2 – MK7 hiệu quả. Nên chọn thực phẩm bổ sung vitamin D3, K2 – MK7. Hiện nay, có một số sản phẩm bổ sung vitamin D3, K2 – MK7 tại thị trường Việt Nam được nhập khẩu theo đường chính ngạch. Bạn có thể tham khảo lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống bổ sung canxi hữu cơ Bambo Canci 60 viên và Bambo Canci 30 viên sản xuất tại Pháp với hàm lượng cao Canxi Bisglycinate cực kì dễ hấp thu – kết hợp đầy đủ các vitamin D cùng K2 – MK7 và chiết xuất Silic từ Tre giúp khỏe mạnh cả cơ gân – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci/  và https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci-3/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Phú Mỹ, TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Add to cart
0707555999
Liên Hệ