Đau khớp khi thời tiết thay đổi: Nguyên nhân, giải pháp và cách chăm sóc hiệu quả

  • Tại sao khớp đau khi trời trở gió? Cùng tìm hiểu nguyên nhân đau khớp khi thay đổi thời tiết và giải pháp hiệu quả từ Firmax – sản phẩm bổ khớp cho người vận động, chơi thể thao và người có dấu hiệu thoái hóa.


     Đau khớp khi thời tiết thay đổi – Cảnh báo sức khỏe không thể bỏ qua

    Khớp đau nhức, ê ẩm, khó cử động mỗi khi thời tiết chuyển mùa là vấn đề nhiều người trẻ và trung niên gặp phải. Đây có thể là dấu hiệu sớm của thoái hóa khớp hoặc hậu quả của vận động sai cách. Hiểu rõ nguyên nhân và chăm sóc đúng sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát tình trạng này.


    Nguyên nhân gây đau khớp khi trời trở gió

    Thay đổi áp suất và độ ẩm không khí làm dịch khớp tiết ra ít hơn, khiến sụn khớp mất độ trơn, tăng ma sát và dẫn đến đau nhức. Đồng thời, thời tiết lạnh khiến cơ và dây chằng co rút, gây cứng khớp và hạn chế vận động.

    Tham khảo thêm:
    Thoái hóa khớp là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết


    Vận động đúng cách – Giải pháp bảo vệ khớp hiệu quả

    Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị: tập luyện thể dục hợp lý giúp duy trì chức năng khớp. Tuy nhiên, luyện tập quá sức hoặc không khởi động đúng cách có thể làm khớp nhanh thoái hóa hơn, đặc biệt là ở đầu gối, cột sống và hông.

    Lời khuyên từ chuyên gia:

    • Luôn khởi động kỹ trước khi chơi thể thao

    • Giãn cơ sau vận động

    • Bổ sung các dưỡng chất hỗ trợ tái tạo sụn, giảm viêm



    • Chondroitin Sulfate (80%): Tăng đàn hồi sụn

    • Collagen Type II (60%): Hỗ trợ khớp linh hoạt, chống đau

    • Boswellia Extract (65%): Nhựa cây kháng viêm mạnh mẽ

    • Nano Calcium Carbonate: Tăng mật độ xương, chống loãng xương

      Glucosamine Sulfate 800mg – Giải pháp cho người đau khớp

      Glucosamine là dưỡng chất thiết yếu giúp:

      • Tái tạo sụn khớp

      • Kháng viêm, giảm đau tự nhiên

      • Cải thiện khả năng vận động, linh hoạt khớp gối

      • Hỗ trợ điều trị thoái hóa, viêm khớp mãn tính

      Lưu ý: Glucosamine cần 4–8 tuần để phát huy hiệu quả rõ rệt.


      Kết hợp toàn diện – Bổ sung dưỡng chất hỗ trợ khớp


    Firmax – Sản phẩm hỗ trợ khớp cho người vận động và thoái hóa

    Firmax là thực phẩm bổ sung nhập khẩu từ Pháp, phù hợp với:

    • Người trẻ tập luyện thể thao cường độ cao

    • Người trung niên có dấu hiệu thoái hóa sớm

    • Người thường đau nhức khớp khi thay đổi thời tiết

    Thành phần chính của Firmax:

    • Glucosamine Sulfate 800mg

    • Chondroitin Sulfate

    • Collagen type II

    • Boswellia Extract

    • Nano Canxi

    Firmax giúp:

    • Giảm đau nhức khớp

    • Phục hồi sụn khớp

    • Tăng linh hoạt cho khớp gối, cổ tay, vai, cột sống


    Tổng kết: Khớp khỏe – Cuộc sống khỏe

    Đừng đợi khớp lên tiếng mới bắt đầu chăm sóc. Hãy chủ động:

    • Luyện tập đúng cách

    • Bổ sung dưỡng chất kịp thời như Firmax

    • Thăm khám chuyên khoa nếu đau khớp kéo dài

    Tìm hiểu thêm về sản phẩm Firmax – Dành cho người vận động và thoái hóa khớp

Gan Bạn Đang Kêu Cứu? 14 Dấu Hiệu Cảnh Báo Gan Đang Gặp Nguy Mà Nhiều Người Bỏ Qua!

Gan là cơ quan nội tạng quan trọng với hàng loạt chức năng sống còn như giải độc, tổng hợp protein, dự trữ năng lượngchuyển hóa chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, gan lại không có thần kinh cảm giác, nên khi gan tổn thương, dấu hiệu thường rất âm thầm và dễ bỏ qua. Dưới đây là 14 dấu hiệu nhận biết gan có vấn đề, bạn không nên chủ quan!


1. Buồn nôn, chán ăn – cảnh báo gan yếu

Cảm giác buồn nôn, chán ăn kéo dài là biểu hiện điển hình khi gan không sản xuất đủ dịch mật để hỗ trợ tiêu hóa chất béo. Nếu triệu chứng này xảy ra thường xuyên, bạn nên kiểm tra chức năng gan.

2. Đau tức hạ sườn phải

Vị trí gan nằm dưới hạ sườn bên phải, khi bị viêm, gan có thể sưng to và tạo cảm giác đau tức. Đây là triệu chứng gan có vấn đề khá điển hình nhưng dễ bị bỏ qua.

3. Đầy bụng, khó tiêu

Gan kém hoạt động ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, dẫn đến đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Triệu chứng này kết hợp cùng chán ăn và mệt mỏi càng củng cố nghi ngờ gan tổn thương.

4. Ngứa da, nổi mụn kéo dài

Gan suy giảm khả năng lọc và thải độc khiến độc tố tích tụ trong máu, gây hiện tượng ngứa da, nổi mẩn hoặc mụn kéo dài dù đã điều trị ngoài da.

5. Mệt mỏi kéo dài

Gan không chuyển hóa glucose hoặc loại bỏ độc tố kém sẽ khiến cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi mạn tính, uể oải dù nghỉ ngơi đầy đủ.

6. Rối loạn giấc ngủ

Mất ngủ, ngủ không sâu, hoặc buồn ngủ vào ban ngày là những dấu hiệu sớm của bệnh xơ gan. Gan tổn thương ảnh hưởng đến nồng độ melatonin và hệ thần kinh trung ương.

7. Uống nhiều rượu bia

Nếu bạn thường xuyên sử dụng rượu, bia, gan phải làm việc quá tải để chuyển hóa cồn. Rượu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, gan nhiễm mỡ và ung thư gan.

8. Có tiền sử bệnh gan

Các bệnh lý như viêm gan B, C, gan nhiễm mỡ không do rượu, đều có thể tiến triển âm thầm thành xơ gan nếu không kiểm soát tốt.

9. Vàng da, vàng mắt

 

Do bilirubin tích tụ trong máu, vàng da – vàng mắt là dấu hiệu rõ ràng cho thấy gan không còn hoạt động bình thường. Đây là biểu hiện quan trọng cần kiểm tra y tế ngay.

10. Nước tiểu sẫm màu

Nước tiểu đậm màu bất thường kèm theo phân bạc màu là biểu hiện rõ rệt khi bilirubin dạng liên hợp bị đào thải qua thận do gan suy giảm chức năng chuyển hóa.

11. Phân nhạt màu, phân đen

Phân trắng nhạt gợi ý tình trạng tắc mật, trong khi phân đen có thể là hậu quả của xuất huyết tiêu hóa liên quan đến tổn thương gan nặng.

12. Dấu sao mạch

Dấu sao mạch (nốt giãn mao mạch hình nhện) xuất hiện chủ yếu ở vùng mặt, ngực. Đây là biểu hiện điển hình trong xơ gan mất bù, cho thấy gan không chuyển hóa hormone estrogen hiệu quả.

13. Bàn tay son

Lòng bàn tay đỏ là biểu hiện của tăng estrogen trong máu, thường thấy ở người bị xơ gan giai đoạn tiến triển.

14. Xuất huyết dưới da, niêm mạc

Gan giảm tổng hợp yếu tố đông máu sẽ làm tăng nguy cơ bầm tím không rõ nguyên nhân, rong kinh, đi ngoài ra máu. Đây là dấu hiệu cảnh báo gan mất chức năng đông máu.


Lời khuyên từ chuyên gia:

 Nếu bạn có từ 2 dấu hiệu trở lên như đã nêu, hãy đi kiểm tra chức năng gan càng sớm càng tốt. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm:

  • Men gan (ALT, AST)

  • Chức năng tổng hợp (Albumin, INR)

  • Siêu âm gan

  • Xét nghiệm viêm gan B, C


Cách bảo vệ gan hiệu quả

  • Hạn chế rượu bia, chất béo động vật

  • Tập thể dục đều đặn

  • Tái khám định kỳ nếu có tiền sử bệnh gan

  • Bổ sung rau xanh, uống đủ nước, tránh thức ăn chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn

    KẾT LUẬN: Lắng nghe cơ thể – Bảo vệ lá gan của bạn từ hôm nay

    Gan là một trong những cơ quan thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng, đảm nhiệm vai trò lọc thải độc tố, chuyển hóa dinh dưỡng và duy trì hoạt động sống của cơ thể. Điều đáng lo ngại là khi gan tổn thương, các triệu chứng thường rất mơ hồ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với bệnh khác.

    Vì vậy, nếu bạn gặp các dấu hiệu như mệt mỏi kéo dài, ngứa da, vàng mắt, đau hạ sườn phải…, đừng chủ quan. Đây có thể là tín hiệu sớm cảnh báo gan đang gặp vấn đề nghiêm trọng.

    Thăm khám sức khỏe định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, thức ăn nhiều dầu mỡhỗ trợ chức năng gan đúng cách sẽ là những bước đầu tiên để bảo vệ gan – cũng là bảo vệ sức khỏe lâu dài cho bạn và người thân.

Covid-19 và sốt xuất huyết tăng mạnh: Bộ Y tế phát cảnh báo toàn quốc

Bộ Y tế cảnh báo: Covid-19, sốt xuất huyết và tay chân miệng đang gia tăng trên cả nước, đặc biệt trong mùa du lịch hè. Người dân cần chủ động phòng tránh.


Dịch bệnh diễn biến phức tạp: 3 bệnh truyền nhiễm gia tăng trở lại

Theo thông báo chính thức từ Bộ Y tế ngày 25/5, Covid-19, sốt xuất huyết và tay chân miệng đang có dấu hiệu tăng nhanh tại nhiều tỉnh thành trên cả nước. Đây là diễn biến đáng lo ngại trong bối cảnh mùa hè, mùa mưa và cao điểm du lịch đang đến gần – thời điểm người dân đi lại nhiều, nguy cơ lây lan dịch bệnh càng cao.

Covid-19: Số ca mắc tăng nhẹ, xuất hiện biến chủng mới

Tính từ đầu năm đến nay, Việt Nam ghi nhận hơn 640 ca mắc Covid-19 tại 39 tỉnh, thành. Trong đó:

  • Hà Nội: 153 ca

  • Hải Phòng: 138 ca

  • TP.HCM: 80 ca

  • Quảng Ninh: 46 ca

  • Các tỉnh còn lại: dưới 25 ca

So với cùng kỳ năm 2024, số ca mắc giảm 83,7%. Tuy nhiên, những tuần gần đây đang có xu hướng tăng nhẹ. Đặc biệt, TP.HCM vừa ghi nhận biến chủng mới NB.1.8.1 – lần đầu xuất hiện tại Việt Nam và hiện đã lan rộng đến 22 quốc gia. Dù chưa có bằng chứng cho thấy chủng này gây bệnh nặng, nhưng nguy cơ tiềm ẩn vẫn cần được giám sát chặt chẽ.

Sốt xuất huyết tăng mạnh – Bước vào mùa cao điểm

Với đặc điểm thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, Việt Nam đang bước vào mùa cao điểm của bệnh sốt xuất huyết. Số ca mắc tăng mạnh ở các tỉnh phía Nam và miền Trung. Trong những năm gần đây, sốt xuất huyết đã trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong nhóm bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi.

Bộ Y tế khuyến cáo: Cần loại bỏ vật dụng chứa nước đọng, đậy kín bể chứa, diệt lăng quăng và bọ gậy để phòng ngừa hiệu quả.

Tay chân miệng bùng phát tại TP.HCM

Trong tuần qua, TP.HCM ghi nhận 916 ca tay chân miệng, tăng 40% so với trung bình 4 tuần trước. Một số trường hợp có dấu hiệu diễn biến nặng, đòi hỏi theo dõi sát và chăm sóc y tế kịp thời. Trẻ nhỏ là nhóm đối tượng dễ nhiễm bệnh do thói quen sinh hoạt và khả năng tự bảo vệ còn yếu.

Bộ Y tế nhấn mạnh: Các trường học, cơ sở nuôi dạy trẻ cần thường xuyên rửa tay cho trẻ, vệ sinh đồ chơi và lớp học để giảm nguy cơ lây nhiễm.


Bộ Y tế chỉ đạo các địa phương tăng cường phòng, chống dịch

Trước tình hình trên, Bộ Y tế đã yêu cầu các địa phương và cơ sở y tế thực hiện các biện pháp sau:

  • Chuẩn bị đầy đủ thuốc men, vật tư y tế, thiết bị phục vụ điều trị

  • Tổ chức phân tuyến điều trị, chuyển tuyến kịp thời, tránh quá tải bệnh viện

  • Hỗ trợ tuyến dưới, đặc biệt tại các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi mưa lũ

  • Thành lập đội phản ứng nhanh tại các điểm nóng dịch bệnh

Đồng thời, chính quyền địa phương cần tổ chức các chiến dịch vệ sinh môi trường sau mưa bão để phòng ngừa bệnh lây qua đường nước và muỗi.


Cách phòng bệnh hiệu quả trong mùa dịch

Để chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, Bộ Y tế đưa ra một số khuyến cáo quan trọng:

  • Đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn

  • Không tụ tập đông người khi không cần thiết

  • Dọn dẹp khu vực xung quanh nhà, loại bỏ nước đọng

  • Theo dõi sức khỏe trẻ nhỏ, đưa đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu sốt, phát ban, mệt mỏi bất thường


Kết luận: Không chủ quan với các dịch bệnh mùa hè

Dù Covid-19 đã không còn tạo ra làn sóng mạnh như các năm trước, sự xuất hiện của biến chủng mới và sự trở lại của sốt xuất huyết, tay chân miệng là hồi chuông cảnh tỉnh. Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Người dân, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ, cần chủ động thực hiện các biện pháp vệ sinh, chăm sóc sức khỏe và phối hợp với cơ quan y tế khi cần thiết.

Collagen là gì? Tầm quan trọng của Collagen đối với sức khỏe da

Khi tuổi tác tăng lên hoặc do tác động của môi trường, sản xuất collagen trong cơ thể sẽ giảm dần dẫn đến tình trạng lão hóa da. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ về Collagen là gì? Tầm quan trọng của collagen đối với sức khỏe da và những cách bổ sung collagen hiệu quả để có được làn da khỏe đẹp.

Collagen là gì?

Collagen chiếm tổng lượng protein trong cơ thể từ 25%- 35% và là loại protein phổ biến trong cơ thể. Nó được tìm thấy trong các mô liên kết và mô tế bào. Cấu tạo của Collagen là ba chuỗi polypeptide (peptide alpha) xoắn lại với nhau, tạo thành các sợi chắc khỏe giúp kết nối các mô trong cơ thể tạo thành một hệ thống liên kết vững chắc và giữ cho cấu trúc cơ thể luôn săn chắc.

Vì vậy khi tuổi càng cao cơ thể càng sản xuất collagen ít hơn và chất lượng thấp hơn. Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy là làn da trở nên kém săn chắc và mềm mại. Sụn ​​cũng yếu dần theo tuổi tác.

Collagen có những loại nào?

Trong cơ thể Collagen có từ ít nhất 16 loại và có 4 loại chính chiếm tỷ lệ lớn nhất là loại I, II, III và IV không thể thiếu.

– Loại I: Chiếm 90% hàm lượng collagen trong cơ thể và cấu tạo từ các sợi dày đặc. Loại collagen này góp phần quan trọng tạo nên cấu trúc xương, da, sụn sợi, gân, các mô liên kết và răng.

– Loại II: Tạo nên từ các sợi collagen lỏng lẻo hơn và chủ yếu tìm thấy trong sụn đàn hồi, đệm khớp.

– Loại III: Loại collagen này làm nhiệm vụ hỗ trợ cấu trúc khối cơ bắp, cơ quan và động mạch.

– Loại IV: Tác dụng hỗ trợ thanh lọc và chủ yếu thấy trong các lớp da.

Tác dụng của Collagen đối với cơ thể 

Cùng điểm qua một số tác dụng của Collagen đối với cơ thể bạn cần biết, bao gồm:

1. Đối với mạch máu

Collagen đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra mạch máu và giúp ngăn ngừa xơ cứng động mạch và tăng huyết áp. Nó cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với những người mắc chứng xơ cứng động mạch não hoặc nhồi máu cơ tim.

2. Đối với Mắt

Trong giác mạc và thủy tinh thể có chứa collagen ở dạng kết tinh. Khi già đi, hàm lượng collagen trong giác mạc và thủy tinh thể sẽ giảm dần, gây ra hiện tượng giác mạc kém hoạt động và thủy tinh thể bị mờ đi.

3. Đối với xương

Bên cạnh canxi, collagen không chỉ là thành phần quan trọng trong cấu tạo của xương, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các sợi khung xương với nhau. Khi hàm lượng collagen giảm, tính đàn hồi và độ dẻo dai của xương cũng sẽ giảm, dẫn đến nguy cơ loãng xương. Vì vậy, bổ sung collagen được xem như một cách hỗ trợ cho sức khỏe xương và phòng ngừa bệnh loãng xương.

4. Đối với tóc và móng

Collagen là một thành phần đặc biệt trong cấu trúc của da, tóc, móng và mô tế bào. Vì vậy, việc bổ sung collagen có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của chúng ta một cách đáng kể.

Theo các nghiên cứu, collagen cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng giúp cải thiện độ đàn hồi, độ đàn hồi của chất sừng và kích thích sản xuất tế bào mới. Điều này làm cho tóc, móng chân và móng tay trở nên chắc khỏe, đồng thời hạn chế tình trạng gãy rụng.

5. Đối với hệ miễn dịch và não bộ

Collagen không chỉ có tác dụng hỗ trợ với sức khỏe của móng và tóc, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch cơ thể. Collagen giúp tăng cường hoạt động của các vi khuẩn có lợi trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể kháng bệnh tốt hơn.

Ngoài ra, Collagen còn có tác dụng tăng cường hoạt động của não, giúp duy trì sự trao đổi chất và chức năng thần kinh trong cơ thể.

6. Duy trì sự căng mịn và săn chắc da

Collagen đóng vai trò như một chất keo quan trọng kết nối các tế bào ở lớp bì, ảnh hưởng đến độ đàn hồi và sự săn chắc của làn da. Sự thiếu hụt và tổn thương collagen có thể làm phá vỡ cấu trúc của làn da, gây ra sự lỏng lẻo và giảm độ đàn hồi của da.

Bổ sung collagen một cách đúng đắn sẽ giúp nuôi dưỡng và tái tạo lại làn da, mang lại sự săn chắc và mịn màng, giữ cho làn da luôn trẻ trung và tươi sáng.

7. Hỗ trợ thải độc gan

Thành phần Glycine có trong Collagen giúp hạn chế tối đa sự suy nhược của tế bào gan khi hấp thụ những độc tố từ thực phẩm, rượu, bia; nhờ vậy giữ cho gan luôn khỏe mạnh.

Có thực sự cần phải sử dụng thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm bổ sung collagen?

Theo nguyên cứu chuyên sâu, cơ thể của chúng ta có khả năng sản xuất collagen tự nhiên. Tuy nhiên, khi tuổi tác tăng lên hoặc khi cơ thể bị suy giảm sức khỏe, sản xuất collagen của cơ thể sẽ giảm dần theo thời gian. Điều này có thể dẫn đến việc da trở nên khô, nếp nhăn và mất độ đàn hồi.

Việc bổ sung collagen thông qua thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm bổ sung có thể giúp tăng cường sản xuất collagen của cơ thể, cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần phải sử dụng các sản phẩm collagen chất lượng cao và theo đúng hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Ngoài ra, việc bổ sung collagen không thể thay thế chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh, và cũng không thể giải quyết được tất cả các vấn đề về da. Vì vậy, bên cạnh việc sử dụng collagen cần có một chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ chăm sóc da đúng cách để đạt được kết quả tốt nhất cho sức khỏe và ngoại hình của mình.

Một số tác nhân phá hủy collagen bạn cần quan tâm

Trước khi đến các cách bổ sung collagen thì việc tránh các hành vi phá hủy collagen là điều quan trọng hơn cả. Bạn có thể hạn chế các hành vi sau để bảo vệ collagen:

  • Giảm tiêu thụ đường và tinh bột quá nhiều. Đường có thể cản trở khả năng tự phục hồi của collagen. Vì vậy, hạn chế tối đa việc tiêu thụ đường và tinh bột.
  • Tránh tác động của ánh nắng mặt trời quá nhiều. Bức xạ tia cực tím có thể làm giảm sản xuất collagen. Vì vậy, hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều.
  • Không hút thuốc. Hút thuốc làm giảm sản xuất collagen. Điều này có thể làm giảm khả năng chữa lành vết thương và dẫn đến nếp nhăn.
  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể. Một số rối loạn tự miễn dịch, chẳng hạn như lupus, cũng có thể phá hủy collagen. Vì vậy, bạn nên chăm sóc sức khỏe tổng thể và theo dõi sự phát triển của bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Các cách bổ sung collagen tự nhiên phổ biến hiện nay

Các cách bổ sung collagen tự nhiên phổ biến hiện nay bao gồm:

1. Bổ sung collagen qua thực phẩm

Việc bổ sung collagen vào chế độ ăn uống hàng ngày có thể được thực hiện thông qua sử dụng các loại thực phẩm có khả năng kích thích sản xuất collagen cho cơ thể. Dưới đây là các nhóm thực phẩm được đề xuất để bổ sung collagen:

– Vitamin C: chất dinh dưỡng quan trọng giúp sản xuất collagen, có nhiều trong trái cây họ cam (cam, quýt, bưởi), ớt chuông và dâu tây.

– Thực phẩm giàu Omega-3: tìm thấy nhiều trong các loại cá đại dương (cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích,…), giúp ngăn sự mất nước trên da và thúc đẩy sản xuất collagen.

– Thực phẩm giàu Proline: α-amino acid kích thích sản sinh protein, tìm thấy trong lòng trắng trứng, bắp cải, măng tây, mầm lúa mì, sản phẩm từ sữa và nấm.

– Rau xanh đậm: giúp bổ sung collagen, như rau ngót, rau xà lách xoong, cải, súp lơ, bina và các loại xà lách.

– Thực phẩm chứa Đồng và Kẽm: tìm thấy trong thịt, nội tạng, động vật có vỏ, hạt vừng, bột ca cao, hạt điều, đậu lăng và các loại ngũ cốc.

– Thực phẩm chứa Glycine: tìm thấy nhiều trong da động vật như da lợn, da gà và các loại thực phẩm chứa protein như thịt, cá, sữa và các loại đậu.

2. Bổ sung bằng các sản phẩm collagen trên thị trường

Các viên uống bổ sung collagen là những sản phẩm dạng viên, thường được sản xuất từ tinh chất collagen thu được từ động vật hoặc từ nguồn thực vật. Những viên uống này giúp bổ sung collagen cho cơ thể và có thể có tác dụng giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da.

Hãy bắt đầu chăm sóc da từ hôm nay với viên uống Collagen Marin để duy trì làn da tươi trẻ, săn chắc và khỏe mạnh! Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

THÔNG TIN VỀ MẮT

Mắt là gì?

Mắt (Eyes) là cơ quan thị giác giúp con người nhìn thấy sự vật, sự việc xung quanh cuộc sống. Mắt lấy ánh sáng từ những gì nhìn thấy và gửi thông tin hình ảnh đến não bộ. Đôi mắt có thể nhìn được khoảng 200 độ theo mọi hướng, bao gồm cả phía trước và hai bên (tầm nhìn ngoại vi). Các bộ phận của mắt phối hợp với nhau cho phép nhìn thấy hình ảnh, chuyển động và độ sâu. Ngoài ra, đôi mắt có thể nhìn thấy hàng triệu màu với các sắc thái khác nhau.

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận nào?

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận sau:

  • Mống mắt: Mống mắt là bộ phận quyết định màu sắc của mắt và nằm sau giác mạc. Các màu mắt phổ biến như đen, xanh dương, xanh lục, nâu nhạt hoặc nâu.
  • Giác mạc: Giác mạc là lớp trong suốt kéo dài trên mống mắt.
  • Đồng tử: Đồng tử (tròng đen, con ngươi) là vòng tròn màu đen nằm giữa trung tâm mống mắt, có khả năng giãn ra và co lại để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào.
  • Củng mạc: Đây là phần màu trắng bao quanh mống mắt.
  • Kết mạc: Kết mạc là mô mỏng, trong suốt bao phủ củng mạc và nằm bên trong mí mắt.
  • Thủy tinh thể: Bộ phận này nằm sau đồng tử nằm với chức năng như thấu kính hội tụ ánh sáng đi đến võng mạc.
  • Võng mạc: Võng mạc là tập hợp các tế bào nằm bên trong đáy mắt giúp cảm nhận ánh sáng và chuyển nó thành các xung điện hoặc tín hiệu thần kinh. Võng mạc có nhiều tế bào hình que (tế bào giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu) và hình nón (tế bào phát hiện màu sắc).
  • Điểm vàng: Điểm vàng là một phần của võng mạc, chịu trách nhiệm về tầm nhìn trung tâm và giúp nhìn thấy các chi tiết và màu sắc đẹp.
  • Dây thần kinh thị giác: Dây thần kinh thị giác nằm phía sau võng mạc (Đầu dây là đĩa thị giác), có chức năng mang tín hiệu đến não, sau đó giải thích thông tin hình ảnh để biết đang nhìn thấy gì.
  • Các cơ kiểm soát vị trí và chuyển động của mắt: Các cơ cơ này giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào và khả năng tập trung của mắt.
  • Dịch kính: Dịch kính là một loại gel trong suốt lấp đầy toàn bộ mắt có chức năng bảo vệ và duy trì hình dạng của mắt.

Mắt hoạt động thế nào?

Các bộ phận của mắt phối hợp với nhau giúp nhìn thấy hình ảnh và gửi thông tin đến não bộ. Tất cả quá trình này diễn ra cực kỳ nhanh chóng.

  • Ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc và đến thủy tinh thể. Sau đó, đồng tử ngày càng lớn hơn để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt.
  • Giác mạc và thủy tinh thể khúc xạ (uốn cong) ánh sáng để tập trung vào những gì đang nhìn thấy.
  • Ánh sáng đi tới võng mạc và biến hình ảnh thành xung điện hoặc tín hiệu.
  • Dây thần kinh mang tín hiệu từ cả hai mắt đến phần não chịu trách nhiệm về thị giác (vỏ não thị giác).
  • Bộ não sẽ giải thích những gì đã nhìn thấy và kết hợp với hai mắt tập hợp tất cả lại thành hình ảnh rõ ràng.

Chức năng của mắt là gì?

Các chức năng của mắt có thể kể đến như:

  • Góc độ sinh học: Đôi mắt dễ nhạy cảm trước các tác động của môi trường, thông qua đó giúp con người có phản ứng phù hợp với diễn biến mọi thứ xung quanh.
  • Về mặt quang học: Đôi mắt thực hiện chức năng nhìn, quan sát, thu nhận lại hình ảnh của sự vật, sự việc để chuyển lên cho não bộ xử lý và lưu trữ.
  • Giao tiếp: Mắt là cơ quan giúp con người giao tiếp phi ngôn ngữ. Thông qua ánh mắt, con người có thể liên hệ, ra hiệu, trao đổi thông tin với nhau thay cho lời nói.

Hình dạng và màu sắc của mắt

1. Hình dạng mắt

Mắt không phải là hình cầu vì hơi nhọn ở phía trước, gần giống với quả bóng hơi bị nén lại. Ở người lớn, mắt có đường kính khoảng 2,5cm.

2. Màu sắc mắt

Màu mắt phụ thuộc vào gen với đa dạng các màu sắc như đen, xanh dương, xanh lá cây hoặc hổ phách và tất cả các sắc thái của màu nâu. Một số người, có đốm hoặc sọc màu khác nhau trong mống mắt hoặc có vòng màu tối hơn xung quanh.

Rủi ro ảnh hưởng tới chức năng mắt

Các rủi ro ảnh hưởng đến mắt bao gồm:

1. Tuổi tác

Khi có tuổi đôi mắt thường nhìn thấy những đốm nhỏ, chấm hình tròn, đường kẻ hoặc mạng nhện trong tầm nhìn. Một số trường hợp, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng hoặc bong võng mạc có thể xảy ra khi già đi. Lão thị (mất thị lực gần tiêu điểm) thường bắt đầu ảnh hưởng đến những người khoảng 45 tuổi trở lên.

2. Ung thư

Các bệnh ung thư ở mắt phổ biến như u ác tính nội nhãn và u nguyên bào võng mạc .

3. Bệnh tật

Một số bệnh ở mắt như thủy tinh thể, tăng nhãn áp, teo thị giác, viêm dây thần kinh thị giác,…

4. Nhiễm trùng

Các bệnh nhiễm trùng ở mắt thường thấy như đau mắt đỏ (viêm kết mạc), viêm bờ mi, lẹo mắt, chắp và khô mắt gây đỏ, sưng tấy và khó chịu.

5. Di truyền

Viêm võng mạc sắc tố là bệnh di truyền có thể dẫn đến mù lòa.

6. Chấn thương

Trầy xước giác mạc và bong võng mạc có thể do chấn thương mắt. Tai nạn có thể gây chảy máu mắt, thâm quầng mắt, bỏng và kích ứng. Vật lạ cũng có thể làm hư mắt.

7. Vấn đề về cơ mắt

Lác (mắt lé) hoặc nhược thị có thể gây ra những thay đổi về hình dạng và tầm nhìn của mắt.

8. Vấn đề về thị lực

Các vấn đề của thị lực điển hình như:

  • Loạn thị và viễn thị ảnh hưởng đến cách mắt khúc xạ (uốn cong) ánh sáng và đưa hình ảnh vào tiêu cự.
  • Mù màu gây khó khăn hoặc không thể nhìn thấy các màu khác nhau.
  • Quáng gà gây khó nhìn vào ban đêm.

Bệnh lý phổ biến của mắt

Các bệnh phổ biến ở mắt gồm có:

1. Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể là hiện tượng thủy tinh thể của mắt bị mờ, ảnh hưởng đến 1 hoặc cả 2 mắt. Bệnh đục thủy tinh thể là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu thế giới. Đục thủy tinh thể có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến ở những người trên 50 tuổi.

Các triệu chứng của đục thủy tinh thể bao gồm:

  • Tầm nhìn có mây/mờ.
  • Khó nhìn vào ban đêm.
  • Nhạy cảm với ánh sáng mạnh.
  • Thay đổi cách nhìn thấy màu sắc.

Phương pháp điều trị phổ biến là phẫu thuật loại bỏ và thay thế thủy tinh thể bị đục bằng thủy tinh thể nhân tạo, với tỷ lệ thành công hơn hơn 90%.

2. Võng mạc

Bệnh võng mạc là biến chứng phổ biến của người bệnh tiểu đường. Nguyên nhân do lượng đường (glucose) cao trong thời gian dài khiến mạch máu ở võng mạc bị tổn thương. Các triệu chứng gồm có:

  • Tầm nhìn mờ hoặc méo mó.
  • Mù màu hoặc nhìn màu sắc nhạt dần.
  • Tầm nhìn ban đêm kém.
  • Có đốm hoặc vệt tối nhỏ trong tầm nhìn của bạn.
  • Khó đọc hoặc nhìn các vật ở xa.

Các phương pháp điều trị bao gồm tiêm thuốc và phẫu thuật nhằm điều chỉnh hoặc thu nhỏ các mạch máu ở võng mạc.

3. Thiên đầu thống (cườm nước, tăng nhãn áp Glaucoma)

Thiên đầu thống do áp suất chất lỏng trong mắt cao hơn bình thường, dẫn đến hỏng dây thần kinh thị giác và ảnh hưởng đến đường truyền thông tin hình ảnh đến đến não. Bệnh glaucoma không phát hiện và điều trị kịp thời có thể giảm thị lực và mù ở 1 hoặc cả 2 mắt.

Có 2 loại bệnh tăng nhãn áp chính:

  • Bệnh tăng nhãn áp góc mở phát triển chậm âm thầm, không có biểu hiện rõ rệt đến khi đi khám bệnh đã trở nặng.
  • Bệnh tăng nhãn áp góc đóng xảy ra đột ngột, gây đau đớn và mất thị lực rất nhanh.

Các triệu chứng của bệnh tăng nhãn áp bao gồm:

  • Đau mắt.
  • Nhức đầu.
  • Mắt đỏ.
  • Nhìn thấy quầng sáng xung quanh đèn.
  • Thị lực kém.
  • Buồn nôn và ói mửa.

Phương pháp điều trị tập trung vào việc giảm nhãn áp như thuốc nhỏ mắt theo toa, liệu pháp laser và phẫu thuật.

4. Rách giác mạc

Khi rách giác mạc người bệnh thường cảm thấy cộm, khó mở mắt. Mắt sung huyết trở nên đỏ và đau, nhạy cảm với ánh sáng, nhìn mờ tạm thời.

5. Viêm dây thần kinh thị giác

Viêm dây thần kinh thị giác (ON) là tình trạng dây thần kinh ở mắt (dây thần kinh thị giác) bị viêm hoặc kích ứng. Bệnh có thể xảy với bất kỳ ai nhưng phổ biến ở phụ nữ từ 20 – 40 tuổi. Viêm dây thần kinh thị giác ảnh hưởng đến người bệnh như sau:

  • Bệnh thường xảy ra ở một mắt.
  • Mất thị lực thường xảy ra trong vài ngày và ngừng tiến triển sau 1 – 2 tuần.
  • Các triệu chứng bao gồm nhìn mờ, mất một phần hoặc toàn bộ thị lực, giảm khả năng nhìn màu.
  • Nhìn khó hơn vào ban đêm.

6. Viễn thị

Viễn thị là tình trạng không có khả năng tập trung hình ảnh lên võng mạc, mà hình ảnh bị tập trung ra sau võng mạc. Bệnh dễ nhầm lẫn với lão thị nhưng thực chất không giống nhau. Lão thị là sự mất linh hoạt tự nhiên của thủy tinh thể do tuổi tác. Viễn thị là dạng mắt ngắn bất thường khiến ánh sáng bẻ cong không chính xác khi đi vào mắt. Viễn thị được điều trị bằng kính điều chỉnh (thấu kính lồi).

7. Thoái hóa võng mạc

Thoái hóa võng mạc là thuật ngữ chỉ các tổn thương của lớp tế bào võng mạc trong mắt, trong đó thoái hóa điểm vàng gây nguy hiểm đến thị lực. Nguyên nhân thoái hóa võng mạc đến từ bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.

8. Teo dây thần kinh thị giác

Teo thị giác là kết quả của tổn thương dây thần kinh thị giác đến từ các bệnh khác gây ra. Teo dây thần kinh thị giác ảnh hưởng đến thị lực và có thể gây mù lòa.

9. Xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc xảy ra khi máu không ở trong mạch máu mà thoát ra ngoài võng mạc, gây ảnh hưởng thị lực như nhìn mờ, đau và đỏ mắt.

10. Quáng gà

Quáng gà là cách gọi thông thường của bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc mắt. Bệnh quáng gà có dấu hiệu giảm thị lực, thu hẹp tầm nhìn vào ban đêm, trong bóng tối hoặc nơi ánh sáng không đầy đủ.

11. Khô mắt

Khô mắt xảy ra do sự mất cân bằng tuyến nước mắt. Nước mắt không được sản xuất hoặc chất lượng kém dẫn đến không đủ bôi trơn và gây khô mắt. Phương pháp điều trị bao gồm nước mắt nhân tạo hoặc nút ống dẫn để ngăn nước mắt chảy ra.

12. Lác mắt

Lác mắt (lé mắt) là tình trạng mắt nhìn theo 2 hướng khác nhau, không tập trung vào một hình ảnh duy nhất cùng lúc, dẫn đến não ưu tiên mắt này hơn mắt kia gây mất thị lực ở mắt không thuận.

13. Loạn thị

Loạn thị là một loại tật khúc xạ phổ biến. Bệnh do phần nào đó của mắt (giác mạc hoặc thủy tinh thể) cong hơn bình thường dẫn đến tầm nhìn mờ. Hầu hết, các trường hợp loạn thị điều trị bằng kính điều chỉnh như kính đeo mắt hoặc kính áp tròng. Các biểu hiện của loạn thị như:

  • Nhìn thấy ánh sáng chói hoặc quầng sáng xung quanh đèn.
  • Nheo mắt để nhìn rõ.
  • Nhức đầu.
  • Mệt mỏi.
  • Mỏi mắt.

14. Cận thị 

Người cận thị (hay còn gọi là cận thị) khó nhìn rõ các vật ở xa nhưng nhìn rõ các vật ở gần cùng với các triệu chứng khác như:

  • Nhức đầu.
  • Mỏi mắt.
  • Nheo mắt.
  • Mệt mỏi khi lái xe, chơi thể thao hoặc nhìn xa hơn.

15. Bệnh giác mạc chóp

Bệnh giác mạc hình chóp là tình trạng lồi ra của giác mạc, tạo chóp hoặc hình nón. Các triệu chứng bệnh giác mạc chóp như:

  • Tình trạng nhìn đôi (song thị), nhìn 1 vật thành 2 khi nhìn bằng một hay cả 2 mắt.
  • Nhìn mờ khi các vật thể ở gần và xa.
  • Cảm giác có quầng sáng xung quanh bóng đèn đang bật.
  • Tầm nhìn mờ gây khó khăn khi điều khiển xe.

16. Nhược thị

Nhược thị thường xuất phát từ cận thị, viễn thị và loạn thị hoặc do bệnh lý ở 1 mắt.

17. Mù màu

Mù màu (thiếu khả năng nhìn màu) là bệnh không phân biệt màu sắc. Bệnh mù màu do tế bào hình nón (tế bào thần kinh trong võng mạc mắt) không hoạt động bình thường.

18. Rách (bong) võng mạc

Bong võng mạc là sự tách rời võng mạc khỏi các mô giúp giữ võng mạc cố định, bệnh có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị. Nếu bệnh tiến triển nghiêm trọng sẽ gây các triệu chứng như:

  • Nhìn thấy nhiều tia sáng.
  • Nhìn thấy những đốm đen hoặc những đường nguệch ngoạc trôi qua tầm nhìn.
  • Che khuất tầm nhìn.

Phương pháp điều trị bao gồm liệu pháp laser hoặc phẫu thuật để gắn lại võng mạc.

19. U nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc là bệnh ung thư võng mạc xảy ra ở trẻ em dưới 2 tuổi. Các triệu chứng bao gồm đồng tử trắng (phản xạ trắng trong đồng tử), lé mắt, viêm, thị lực kém. Chẩn đoán dựa trên kiểm tra bằng soi đáy mắt và siêu âm, CT hoặc MRI. Điều trị các khối u nhỏ bao gồm laser quang đông, phẫu thuật lạnh và xạ trị. Điều trị các khối u lớn thường phẫu thuật cắt bỏ.

20. Loét giác mạc

Đây là một vết loét hở ở giác mạc, nguyên nhân chủ yếu do nhiễm vi rút hoặc nấm gây khô mắt, trầy xước hoặc rách giác mạc. Những người đeo kính áp tròng có nhiều nguy cơ bị loét giác mạc hơn.

Các triệu chứng của loét giác mạc bao gồm:

  • Đỏ mắt và đau.
  • Mủ hoặc dịch đặc từ mắt.
  • Mờ mắt.
  • Mí mắt sưng.
  • Đốm trắng trên giác mạc.

Chăm sóc mắt như thế nào?

Để phòng ngừa các bệnh ảnh hưởng đến mắt cần chăm sóc mắt theo cách sau:

1. Khám mắt định kỳ

Khám mắt định kỳ nhằm kịp thời phát hiện ra các điểm bất thường và các bệnh khác ảnh hưởng đến mắt.

2. Chế độ dinh dưỡng cho mắt

Chế độ ăn uống nên bao gồm nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt các loại rau có lá màu vàng và xanh đậm. Ăn cá có nhiều axit béo omega-3, chẳng hạn cá hồi, cá ngừ và cá bơn có thể giúp ích cho đôi mắt.

3. Hoạt động thể chất

Tập thể dục giúp ngừa hoặc kiểm soát bệnh tiểu đường, huyết áp cao và cholesterol cao. Các bệnh này gây các vấn đề về mắt hoặc giảm thị lực. Vì vậy, nên tập thể dục thường xuyên để giảm nguy cơ mắc các bệnh ảnh hưởng đến mắt.

4. Tránh hoạt động mắt trong thời gian dài

Sau mỗi giờ làm việc trên máy tính nên thư giãn mắt bằng cách nhìn ra xa khỏi màn hình máy tính, nhắm mắt lại hoặc chớp mắt nhiều lần để mắt điều tiết đỡ khô do nhìn quá lâu.

5. Tránh tổn thương vùng mắt

Khi gặp ánh sáng chói như đèn hàn, lò đúc thủy tinh, đèn pha ô tô nên tránh nhìn trực tiếp. Hạn chế sử dụng kính áp tròng trong thời gian dài, giữ vệ sinh và sát trùng kính áp tròng cẩn thận. Khi đi ra ngoài trong trời nắng gắt hãy đeo kính râm tia cực tím chiếu vào mắt. Tránh dụi mắt khi đôi tay chưa được rửa sạch sẽ.

6. Tập thể dục cho mắt

Nếu dành nhiều thời gian sử dụng máy tính, mắt sẽ dễ mỏi. Để giảm mỏi mắt, hãy thử quy tắc 20-20-20: Cứ sau 20 phút, hãy nhìn ra xa khoảng 6m trước mặt bạn trong 20 giây.

7. Thuốc nhỏ mắt

Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt cần lưu ý những điều sau:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu sử dụng thuốc nhỏ mắt lâu dài.
  • Nên dùng nước muối sinh lý 0,9% để rửa mắt mỗi ngày.
  • Đến gặp bác sĩ nếu thấy mắt gặp vấn đề như đau mắt, quáng gà, nhìn mờ, đỏ và rát, nhìn chói.
  • Kiểm tra mắt định kỳ để phát hiện kịp thời những bất thường hay bệnh về mắt giúp điều trị kịp thời.

8. Đeo kính bảo vệ

Để ngừa chấn thương mắt, cần bảo vệ mắt khi chơi một số môn thể thao, làm các công việc như xây dựng và làm việc trong nhà máy và sửa chữa.

Ngoài ra, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm hỏng mắt và làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác. Do đó, hãy bảo vệ mắt bằng cách sử dụng kính râm, giúp chặn 99 – 100% cả bức xạ UVA và UVB.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực LteinOmega – sản xuất tại châu Âu với hàm lượng cao Chiết xuất Việt Quất + DHA từ Dầu gan cá tuyết, vitamin B2 + Đồng + Selen, chứa XanMax ® (công thức độc quyền đã được chứng minh lâm sàng) chứa Lutein, Zeaxanthin + Meso Zeaxanthin giúp giảm khô, mỏi mắt phòng thoái hóa điểm vàng và ngừa đục thủy tinh thể – mang đến một sự lựa chọn vô cùng an toàn, hiệu quả cao, cực tiện lợi và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/lteinomega/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

HỆ NỘI TIẾT

Hệ nội tiết gồm những cơ quan nào?

Hệ thống nội tiết không có tính liên tục về mặt giải phẫu học như hệ tim mạch hay hô hấp…mà các tuyến nội tiết nằm rải rác khắp cơ thể, mỗi một tuyến có vai trò chuyên biệt trong điều hòa hoạt động cơ thể. Sự kết hợp hài hòa của nội tiết tố giúp cơ thể hoạt động bình thường và khỏe mạnh. Các tuyến nội tiết bao gồm:

  • Tuyến yên: có đường kính khoảng 1cm, với khối lượng từ 0,5g đến 1g, nằm ở trong hố xương của nền sọ. Tuyến yên tuy nhỏ nhưng là tuyến quan trọng nắm giữ vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết hệ thống nội tiết ngoại biên. Tuyến yên được chia ra 2 phần, tuyến yên trước là yên tuyến và tuyến yên sau là yên thần kinh
  • Vùng dưới đồi: nằm gần tuyến yên ở dưới đáy não, có vai trò tổng hợp và bài tiết các hormone kích thích và ức chế, có tác dụng kiểm soát sự bài tiết hormone của tuyến yên trước. Ngoài ra vùng dưới đối còn tổng hợp 2 hormone là hormone chống bài niệu (ADH) hay còn gọi vasopressin và oxytocin, sau đó được vận chuyển xuống và dự trữ trong tuyến yên sau.
  • Tuyến giáp: có hình cánh bướm nằm trước cổ có vai trò kiểm soát chức năng trao đổi chất của cơ thể.
  • Tuyến thượng thận: gồm 2 tuyến thượng thận nằm cực trên mỗi quả thận. Mỗi tuyến thượng thận gồm 2 phần riêng biệt là vỏ thượng thận và tủy thượng thận. Vỏ thượng thận tiết ra 3 hormone chính là aldosteron, cortisol và androgen. Tủy thượng thận tiết ra hormone gồm: adrenaline, noradrenaline
  • Buồng trứng, tinh hoàn: có chức năng sản xuất hormone sinh dục dưới tác dụng điều hòa của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục.
  • Tuyến tụy: về mặt giải phẫu, tuyến tụy nằm sau dạ dày, có 2 chức năng chính gồm chức năng ngoại tiết bài tiết các hormone tiêu hóa giúp tiêu hóa thức ăn và chức năng nội tiết giúp điều chỉnh lượng đường trong máu thông qua hormone chính là insulin và glucagon.
  • Tuyến cận giáp: gồm bốn tuyến nhỏ như hạt đậu ở mặt sau tuyến giáp, tiết ra hormone điều hòa chuyển hóa canxi và phospho máu, tác động lên chuyển hóa của xương…

Tuyến nội tiết quan trọng nhất là gì?

Các tuyến nội tiết đơn lẻ có mỗi vai trò nhất định cho cơ thể và hoạt động dưới sự kiểm soát của trục hạ đồi-tuyến yên. Một số tuyến nội tiết không chịu sự chi phối bởi tuyến yên như tuyến cận giáp, tuyến tụy nội tiết, tủy thượng thận. Tuy nhiên nếu một trong số tuyến nội tiết gặp vấn đề sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, tác động một phần nào đó đến chức năng của các tuyến còn lại. Do vậy mọi tuyến nội tiết đều quan trọng, không có tuyến nội tiết nào quan trọng nhất.

Chức năng của tuyến nội tiết

Mỗi tuyến nội tiết trong hệ thống nội tiết đóng vai trò riêng, do vậy để nói về chức năng của hệ thống nội tiết ta sẽ đi vào từng chức năng của mỗi tuyến.

Tuyến yên: nắm vai trò quan trọng như bộ điều khiển các tuyến còn lại. Tuyến yên được chia ra 2 phần là tuyến yên trước hay còn gọi là yên tuyến và tuyến yên sau hay còn gọi là yên thần kinh. Tuyến yên trước sản xuất và giải phóng các hormone như:

  • Hormone tăng trưởng (GH) có vai trò điều chỉnh tăng trưởng và phát triển thể chất bao gồm cơ và xương.
  • Hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH) kích thích vỏ tuyến thượng thận sản xuất hormone tuyến thượng thận.
  • Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) giúp kích thích tuyến giáp giải phóng hormone tuyến giáp.
  • Hormone kích thích nang trứng (FSH): trên buồng trứng FSH giúp kích thích nang trứng trưởng thành, trên tinh hoàn FSH kích thích quá trình tạo tinh trùng
  • Hormone tạo hoàng thể (LH) tham gia và quá trình sản xuất estrogen và testosterone.
  • Hormone Prolactin giúp kích thích tuyến vú bài tiết sữa ở phụ nữ.

Tuyến yên sau không bài tiết hormone mà có vai trò dự trữ các hormone do vùng dưới đồi tổng hợp rồi vận chuyển xuống đầu tận thần kinh trong tuyến yên sau bao gồm:

  • Hormone chống bài niệu ADH hay còn goi là vasopressin có tác dụng làm giảm sự bài xuất nước tiểu và co tiểu động mạch toàn cơ thể làm tăng huyết áp.
  • Hormone Oxytocin vừa kích thích sản xuất sữa mẹ vừa kích thích co bóp tử cung khi sinh.

Tuyến giáp: tiết ra các hormone tuyến giáp T4 và T3 có chức năng làm tăng hoạt động chuyển hóa của tế bào, tác động lên sự phát triển của cơ thể, sự phát triển hệ thần kinh và hầu hết mọi hoạt động của các hệ cơ quan trong cơ thể như hệ tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa…

Tuyến thượng thận: Vỏ thượng thận sản xuất hormone glucocorticoids, mineralocorticoids, androgens. Các hormone này có vai trò trong điều hòa chuyển hóa đạm, đường, lipid, các điện giải Natri và Kali và thể tích dịch trong cơ thể, chống viêm, đáp ứng với stress…

Vùng dưới đồi: tiết các hormone giúp kiểm soát hoạt động của tuyến yên

Tuyến tụy: kích thích sản xuất insulin, insulin hoạt động như chìa khóa đưa đường vào tế bào chuyển hóa thành năng lượng cung cấp cho cơ thể.

Tuyến cận giáp: có vai trò kiểm soát nồng độ canxi trong máu, xương.

Vai trò của hệ nội tiết trong cơ thể người

Nội tiết có vai trò rất quan trọng đối với cơ thể. Các tuyến nội tiết cùng hệ thần kinh kiểm soát hầu như mọi hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Do vậy, nội tiết là những tuyến nhỏ có sức mạnh và quyền lực lớn trong toàn bộ hoạt động của cơ thể con người.

Các vấn đề về hệ nội tiết

Hệ thống nội tiết gặp vấn đề khi một hoặc nhiều tuyến nội tiết bị suy giảm chức năng hay tăng chức năng…

Bệnh nội tiết gồm những bệnh gì?

Khi một trong số hoặc tất cả tuyến nội tiết gặp vấn đề sẽ gây ra những bệnh như:

  • Đái tháo đường do tuyến tụy giảm tiết insulin
  • Hạ đường huyết do u tụy tăng tiết insulin
  • Cường giáp, suy giáp, ung thư tuyến giáp.
  • Hội chứng Cushing do tăng tiết cortisol máu gây kiểu hình Cushing với mặt tròn như mặt trăng, tăng cân, rạn da bụng-đùi, bướu mỡ sau gáy… Cường aldosteron nguyên phát gây tăng huyết áp hạ kali máu, U tủy thượng thận tăng tiết catecholamin gây tăng huyết áp…
  • Tăng canxi máu do tuyến cận giáp tăng tiết hormone PTH, Hạ canxi máu do suy tuyến cận giáp…
  • U tuyến yên tăng tiết prolactin gây vô kinh, vú tiết sữa
  • U tuyến yên tăng tiết hormone tăng trưởng GH gây bệnh to đầu chi hoặc bệnh khổng lồ
  • Suy tuyến yên do bất thường bẩm sinh hoặc u tuyến yên…

ĐẶC BIỆT Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca (còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin E và Kẽm giúp hỗ trợ cân bằng Estrogen nội sinh mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Bên cạnh đó Phytex Farma cũng đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tăng cường sinh lý nam OYSTERXMEN – sản xuất tại Pháp – với hàm lượng cao chiết xuất từ nguồn Hàu sạch của Pháp (vốn đã rất giàu Kẽm) – bổ sung thêm Kẽm, Taurine cùng Vitamin nhóm B và nhân sâm mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái mạnh !

Kết hợp Vitamin D3 và K2 MK7 có tác dụng gì ?

Nhiều mẹ đang có mong muốn phát triển chiều cao cho con từ sớm nhưng lại không biết cần phải gì? Hoặc đôi khi mắc phải sai lầm chỉ mới bổ sung canxi để con cao khỏe mà quên mất đi bộ đôi vận chuyển D3K2.

Vậy vitamin D3 K2 MK7 có tác dụng gì? Vì sao cần phải bổ sung cùng nhau? Cùng PHYTEX FARMA tìm hiểu để có biện pháp tối ưu chiều cao cũng như sức khỏe trong những năm tháng đầu đời của con.

4 tác dụng “nổi bật” của vitamin D3

D3 hay còn gọi là Cholecalciferol, một trong 5 dạng tự nhiên của vitamin D. Đây vitamin được khuyến cáo cần phải bổ sung cho trẻ sơ sinh ngay khi chào đời. Dưới đây là 5 tác dụng nổi bật mà hoạt chất này mang đến.

Tăng hấp thụ canxi, giúp xương chắc khỏe, chiều cao tối ưu

Nổi tiếng và được biết đến với vai trò giúp xương chắc khỏe, D3 là nòng cốt để bé hấp thụ canxi từ ruột vào máu. Việc bổ sung D3 đầy đủ sẽ giúp hệ xương chắc khỏe. Ngăn ngừa các vấn đề như còi xương, nhuyễn xương. Ngoài ra nó còn cải thiện chức năng của các tế bào nội mô mạch máu. Giúp ngăn xơ vữa động mạch hiệu quả.

Thiếu D3, canxi trong máu sẽ giảm. Buộc cơ thể phải huy động canxi từ xương ra để hoạt động. Hệ quả là trẻ còi xương, chậm lớn, chân vòng kiềng. Thậm chí ảnh hưởng rõ rệt đến việc phát triển chiều cao.

Tăng cường miễn dịch

Thông thường khi nhắc đến tác dụng tăng miễn dịch, vitamin C là cái tên được nghĩ đến nhiều. Tuy nhiên, thời gian gần đây các nhà khoa học đã tìm ra mối liên hệ giữa D3 và hệ miễn dịch, nhất là với bệnh nhiễm trùng. Hoạt chất này tham gia vào các tế bào Lympho B, lympho T, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn.

Trung tâm thông tin công nghệ sinh học quốc gia Mỹ, từng đăng tải nghiên cứu trên 19.000 đối tượng cho thấy, những người có nồng độ vitamin D <30 ng/ml có khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cao hơn những người có nồng độ vitamin D cao trong cơ thể.

Cải thiện tâm trạng, giúp ngủ ngon

Một tác dụng nữa của vitamin D3 đó là giúp cải thiện tâm trạng và ngủ ngon hơn. Việc hấp thụ canxi hiệu quả từ ruột vào máu giúp hạn chế tình trạng thiếu hụt, từ đó ngủ ngon và sâu giấc hơn. Đây cũng là lý do vì sao trẻ sơ sinh khi quấy khóc, vặn mình đều được khuyên dùng D3.

Ngăn ngừa các bệnh mãn tính

Ngoài việc tăng cường đề kháng, vitamin D3 còn giúp ngăn ngừa các bệnh mạn tính trong tương lai. Ví dụ như: tim mạch, huyết áp, thậm chí là ung thư. Nghiên cứu các nghiên cứu thực hiện đã cho thấy, những người thiếu vitamin D có khả năng mắc tiểu đường tuýp 2 cao hơn. Với ung thư, người ta thấy rằng nếu tăng hàm lượng D3 hấp thụ lên 1100 IU với phụ nữ sau mãn kinh sẽ giảm nguy cơ ung thư từ 60-77%.1

Tác dụng “vàng” của K2 MK7

Cùng với D3, vitamin K2 cũng là nhân tố quan trọng trong quá trình tăng trưởng. Dưới đây là những tác dụng mà hoạt chất này mang đến.

Đưa canxi tới đích, hỗ trợ sức khỏe của xương

K2 MK7 đóng vai trò kích hoạt các osteocalcin. Giúp tối ưu hóa việc gắn kết canxi vào xương, giúp xương chắc khỏe.

Không chỉ thế, hoạt chất này còn có khả năng tăng chất lượng xương thông qua việc bổ sung collagen cho khớp nối. Giảm thiểu tình trạng còi xương, loãng xương.

Ngăn ngừa ung thư

Ngoài vai trò với hệ xương, K2 MK7 còn có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư. Ví dụ như bệnh về bạch cầu, ung thư phổi, ung thư buồng trứng, tuyến tiền liệt và gan.

Kết quả của một vài nghiên cứu cho thấy hoạt chất này có khả năng giảm tái phát ung thư gan và giảm 63% nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Cung cấp K2MK7 mỗi ngày còn là phương pháp hữu hiệu để tăng sức khỏe tim mạch. Theo nghiên cứu của Rotterdam Study, những người có chế độ ăn nhiều vitamin K2 sức khỏe tim mạch thường sẽ tốt hơn. Điều này chủ yếu là do K2 ức chế quá trình canxi hóa trong mạch máu. Ngăn ngừa tổn thương cũng như quá trình vôi hóa động mạch – một trong những nguyên nhân gây bệnh tim mạch.

Giúp ngăn tiểu đường

Bổ sung K2 còn có thể làm tăng độ nhạy của insulin nhờ phản ứng chuyển hóa osteocalcin chưa hoạt tính trở nên hoạt hóa. Đây là hoocmon có khả năng điều hành adipokin hoặc các con đường gây viêm. Không chỉ thế, nó còn trực tiếp điều hòa glucose tại cơ vân hoặc tổ chức mỡ, ngăn ngừa tiểu đường tương lai.

Vì sao cần phải bổ sung D3 và K2MK7 cùng lúc với nhau?

Từ những tác dụng trên có thể thấy, vitamin D3 và K2 là những dưỡng chất vô cùng quan trọng với sự phát triển của bé. Việc bổ sung kết hợp hai hoạt chất này cùng lúc với nhau là điều vô cùng cần thiết. Bởi chúng có mối quan hệ chặt chẽ cũng như tác động đến nhau. Góp phần tăng cường cũng như cải thiện sức khỏe, nhất là hệ xương.

Theo các chuyên gia, để con cao lớn, khỏe mạnh bổ sung canxi, D3 là điều chưa đủ. Nhất định phải có một loại vitamin khác để tạo thành “kiềng 3 chân” vững chắc, đó là K2.

Thông qua đường uống, canxi sẽ được hấp thụ tại ruột. D3 có nhiệm vụ vận chuyển canxi từ ruột vào máu. Đồng thời kích hoạt Osteocalcin hoạt hóa, tạo thành chiếc xe vận chuyển canxi tới xương. Để chiếc xe này hoạt động cần có nhiên liệu đốt cháy đó là K2. Nếu không có vitamin K2 MK7, canxi sau khi được D3 vận chuyển vào máu sẽ bị “mắc kẹt”, gây vôi hóa mạch máu. Ngoài ra, nếu canxi không được vận chuyển đúng đích, “đi lạc” còn khiến bé bị các bệnh sỏi thận, sỏi mật.

Vì vậy để canxi, hấp thu tối ưu và gắn trúng đích, và hạn chế các bệnh về tim mạch nhất định phải bổ sung vitamin K2MK7 và vitamin D3 cùng lúc với nhau.

Kết hợp cùng lúc vitamin D3 K2 Mk7 có tác dụng gì?

Ai cũng biết D3, K2 cần thiết với trẻ. Thế nhưng việc kết hợp cùng lúc với nhau có tác dụng gì thì không phải ai cũng rõ. Cụ thể bổ sung vitamin D3 K2MK7 cùng lúc sẽ mang đến những lợi ích sau:

Kết hợp D3 K2 cùng lúc với nhau mang lại nhiều lợi ích
Kết hợp D3 K2 cùng lúc với nhau mang lại nhiều lợi ích
  • Vitamin D3 K2 giúp bảo vệ thành mạch. Hạn chế tối đa tình trạng lắng đọng canxi ở mô và mạch. Giảm nguy cơ xơ vữa và vôi hóa động mạch, tạo điều kiện bảo vệ trái tim khỏe mạnh.
  • Vitamin D3 K2 còn giúp hình thành hàng rào miễn dịch vững chắc, chống lại các yếu tố gây hại bên ngoài. Đem đến một sức khỏe và sự phát triển toàn diện nhất.
  • Bổ sung D3K2 đầy đủ còn giúp vận chuyển canxi đúng đích tới xương. Giúp phát triển chiều cao, ngăn ngừa các bệnh về xương.
  • Không chỉ thế, bổ sung hai hoạt chất này còn giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh ung thư về sau.

Vitamin D3K2 và D3 K2-MK7 có khác nhau không?

Bổ sung D3 K2-MK7 cùng lúc với nhau là điều không phải bàn cãi. Nhưng điều đáng quan tâm là MK7 là gì? K2 và K2 MK7 liệu có giống nhau?

MK7 thực chất chỉ là một nhóm của K2
MK7 thực chất chỉ là một nhóm của K2

K2 thuộc nhóm vitamin K có vai trò vận chuyển canxi đến xương và duy trì mật độ xương chắc khỏe. Hoạt chất này tồn tại dưới các nhóm là MKs, cụ thể là từ MK4 đến MK13. Trong đó MK4 và MK7 là 2 nhóm phổ biến và có tác động trực tiếp tới việc hấp thụ canxi. Tuy nhiên nhờ thời gian bán thải cao hơn khoảng 3-4h nên MK7 được sử dụng nhiều hơn MK4.2

Vì vậy có thể hiểu một cách đơn giản MK7 thực chất chỉ là một dạng tồn tại của vitamin K2. Tùy vào từng sản phẩm mà có cách ghi trên bao bì khác nhau.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống bổ sung canxi hữu cơ Bambo Canci 60 viên và Bambo Canci 30 viên sản xuất tại Pháp với hàm lượng cao Canxi Bisglycinate cực kì dễ hấp thu – kết hợp đầy đủ các vitamin D cùng K2 – MK7 và chiết xuất Silic từ Tre giúp khỏe mạnh cả cơ gân – mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi, an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci/  và https://phytexfarma.com/san-pham/bambo-canci-3/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

Thiếu máu não nên ăn gì?

Thiếu máu não là tình trạng giảm tuần hoàn máu lên não. Dẫn đến giảm cung cấp oxy và dưỡng chất. Ảnh hưởng tới cầu trúc và chức năng của một phần hoặc nhiều phần trên não. Thiếu máu não tác động trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương gây rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng tư duy, giảm trí nhớ và các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu não …

1. Nguyên nhân thiếu máu não

Một số bệnh lý khiến thiếu máu lên não gồm:

  • Xơ vữa động mạch
  • Thoái hóa đốt sống cổ
  • Máu đông gây cản trở dòng tuần hoàn máu
  • Chèn ép thành động mạch từ phía ngoài
  • Dị tật bẩm sinh
  • Co mạch máu

2. Triệu chứng thiếu máu não

Thiếu máu não thường có triệu chứng mơ hồ và khó phát hiện cho đến khi diễn tiến nặng nề hơn.

  • Đau đầu: Khu trú hoặc lan rộng, tăng khi vận động hoặc suy nghĩ.
  • Chóng mặt: Gây mất thăng bằng và nguy cơ té ngã
  • Hoa mắt, giảm thị lực
  • Giảm khả năng nghe, ù tai
  • Rối loạn cảm giác và vận động: Tê bì, nhức mỏi chân tay, vận động yếu

3. Phòng ngừa thiếu máu não

Xây dựng một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng, với sự kết hợp của cả thực vật lẫn động vật:

  • Cung cấp các chất tham gia tạo máu: chất đạm, sắt, vitamin C, magie, folat, vitamin B12…
  • Thực phẩm giàu omega 3: cá hồi, cá tuyết, cá trích, cá mòi, tảo biển…
  • Thực phẩm giàu polyphenols: đậu, hạt, trà, ca cao…
  • Thực phẩm giàu nitrate: rau diếp (xà lách), rau chân vịt (bó xôi)…
  • Hạn chế mỡ động vật, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, phụ gia thực phẩm, thức uống có cồn.
  • Tập luyện thể dục thường xuyên.
  • Khám sức khỏe định kì để sáng lọc và phát hiện sớm bệnh lý.
  • Nghỉ ngơi hợp lí, tránh làm việc quá sức.
  • Tránh thay đổi thân nhiệt đột ngột.

4. Một số loại thực phẩm tốt giúp cải thiện tuần hoàn não

4.1. Nhóm giàu đạm, sắt

  • Thịt bò: giàu đạm, sắt, vitamin B2, B6 và B12 thúc đẩy quá trình tái tạo hồng cầu. Cung cấp oxy cho các tế bào của cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Cá hồi: Giàu axit béo không no, các khoáng chất kali, canxi, kẽm, photpho và các vitamin A, B6, B12, D… tốt cho hoạt động của não bộ.
  • Hải sản: giàu kẽm, sắt, vitamin B12 và các axit amin giúp cơ thể sản sinh hồng cầu, chống mệt mỏi, căng thẳng, tăng cường sức đề kháng,… tăng lưu thông máu và cung cấp oxy cho não bộ.
  • Lòng đỏ trứng gà: chứa đạm có giá trị sinh học cao, giàu canxi, sắt, photpho cùng nhiều loại vitamin tham gia vào quá trình tạo máu.

4.2. Nhóm giàu sắt và vitamin

Rau chân vịt (bó xôi): là “đại diện” tiêu biểu của nhóm rau xanh khi giàu chất sắt, vitamin B12 và axit folic.

Bông cải xanh: có nhiều chất xơ, chất sắt, vitamin A, C và magie.

Rau cần tây: chứa nhiều axit amin, sắt, kẽm và nhiều loại vitamin giúp tăng tuần hoàn máu.

Bí ngô: chứa nhiều vitamin C, carotene, sắt, canxi, protein, kẽm….

Cà rốt: giàu beta-carotene, vitamin C, D, A, B, E, axit folic và kali, sắt, canxi,magie, photpho giúp cơ thể tăng cường trao đổi chất và lưu thông máu hiệu quả.

Lựu: Gàu sắt, canxi, magie, vitamin C … có vai trò chống oxy hóa và tăng hấp thu sắt, tham gia tạo máu.

Dâu tây và quả mâm xôi: Giàu folate, cacbohydrate, kẽm, chất xơ và chứa hàm lượng vitamin C và chất chống oxy hóa cao, sẽ giúp cơ thể tăng cường khả năng hấp thụ sắt và tăng cường miễn dịch.

Nho đen khô: Chứa hàm lượng vitamin C và sắt cao giúp tăng cường khả năng hấp thụ sắt, từ đó làm tăng hemoglobin tạo máu.

Quả mận: Chứa nhiều chất xơ và các chất magie, chất sắt, một lượng vitamin A, E khá cao giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do gây hại, giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.

Trên đây là những thực phẩm tốt cho người thiếu máu não, việc bạn bổ sung đầy đủ sẽ giúp cho tình trạng thiếu máu được cải thiện và hạn chế những rủi ro về sức khỏe.

ĐẶC BIỆT,  Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống hỗ trợ tuần hoàn máu não IQGINKO từ châu Âu – thành phần chính gồm Cao Bạch Quả (Ginko Biloba) hàm lượng cao kết hợp với Chiết xuất rau đắng biển, Huperzine A, Nattokinase, Magie, GABA, Citicolin, Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic, Coenzym Q10 cùng Melatonin đảm bảo nguyên chất, an toàn, chính hãng 100% sẽ đem đến sự hài lòng và cải thiện sức khỏe tinh thần một cách rõ rệt, trí tuệ minh mẫn và vô cùng tiện lợi cho quý khách hàng !

Mọi chi tiết xem thêm tại  https://phytexfarma.com/san-pham/iqginko/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

NHỮNG BỆNH KHÔNG NÊN UỐNG COLLAGEN

Ngày nay, Collagen đang dần được ưa chuộng sử dụng như một giải pháp hỗ trợ quá trình trẻ hóa da và cải thiện sức khỏe. Mặc dù là hoạt chất lành tính và có thể sử dụng mỗi ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất của loại protein này. Vậy Collagen là gì? Việc uống Collagen có tác dụng gì đối với cơ thể? Và đặc biệt lưu ý những bệnh không nên uống Collagen mà bạn cần biết để tránh những tác hại xấu cho cơ thể.

1.Collagen là gì?

Collagen là một loại protein quan trọng trong cơ thể, chiếm khoảng 25% tổng lượng protein và chiếm tới 70% cấu trúc da. Chúng phân bố chủ yếu ở lớp trung bì. Có chức năng chính là kết nối các mô trong cơ thể và kích thích quá trình trao đổi chất.

Đây là một thành phần quan trọng của xương, da, cơ, gân và dây chằng. Ngoài ra, loại protein này cũng được tìm thấy trong nhiều bộ phận khác của cơ thể. Bao gồm mạch máu, giác mạc và răng.

Đối với làn da, Collagen có vai trò như một chất keo kết nối các tế bào dưới da. Vì vậy chúng trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định độ săn chắc và sự mịn màng của da.

2.Uống Collagen có tác dụng gì đối với cơ thể?

Theo quá trình lão hóa tự nhiên, từ sau 25 tuổi, lượng collagen trong cơ thể mất khoảng 1-1,5% mỗi năm. Đến năm 45 tuổi thì ngừng không sản sinh collagen nữa. Do đó, nhiều người lựa chọn giải pháp uống Collagen để bổ sung lượng dưỡng chất thiếu hụt cho cơ thể. Việc bổ sung Collagen qua đường uống sẽ giúp cơ thể:

  • Cải thiện sức khỏe xương khớp
  • Củng cố cấu trúc da, duy trì sự săn chắc và độ ẩm mịn cho làn da
  • Collagen giúp nâng cao sức khỏe tim mạch
  • Tăng cường khối lượng cho cơ bắp
  • Tăng cường thị lực, hỗ trợ bảo vệ mắt và giác mạc
  • Collagen góp phần ức chế sự phân hủy xương, giúp xương chắc khỏe, giảm thiểu nguy cơ loãng xương
  • Bổ sung Collagen giúp tóc suôn mượt, giảm gãy rụng, giúp móng chắc khỏe
  • Collagen đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa xơ cứng động mạch não

3.Những bệnh không nên uống Collagen

Mặc dù sở hữu nhiều công dụng tuyệt vời nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng được Collagen. Để tránh những tác dụng không mong muốn. Dưới đây là tổng hợp những bệnh không nên uống Collagen mà bạn cần lưu ý:

Người bị viêm loét dạ dày nặng

Không nên sử dụng sản phẩm Collagen chứa hàm lượng Vitamin C cao. Loại Collagen này sẽ làm tăng tiết acid trong dạ dày. Vị tanh trong một số sản phẩm cũng sẽ khiến bạn dễ bị nôn, gây khó chịu cho dạ dày. Thế nên đối với những người bị viêm loét dạ dày nặng cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.

Người bị bệnh thận mạn tính không nên uống Collagen

Những ai không nên uống Collagen bao gồm người bị bệnh thận mạn tính. Tuy nhiên bạn đừng hiểu lầm. Đối với người bình thường sử dụng Collagen thủy phân không có tác động xấu đến hoạt động của thận.

Nhưng đối với người bị bệnh thận mạn tính thì sử dụng quá nhiều chất này sẽ gây áp lực nội cầu thận và tăng lọc cầu thận. Điều này hoàn toàn không tốt cho thận. Gây tổn thương thêm cho cấu trúc cầu thận dẫn đến bệnh thận mạn tính trở nên trầm trọng hơn.

Với các thực phẩm chức năng khác cũng cần có ý kiến của bác sĩ trước khi cung cấp cho cơ thể.

Đang sử dụng thuốc tránh thai hoặc thuốc đặc trị

Ngoài những bệnh không nên uống Collagen kể trên. Những người sử dụng thuốc tránh thai, thuốc đặc trị bệnh cũng không nên sử dụng chúng. Bởi có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn cho cơ thể.

Dễ gặp các tình trạng như cơ thể mệt mỏi, tình trạng mang thai giả,…Tác hại không mong muốn tiếp theo chính là công dụng của các loại thuốc đặc trị giảm dần. Vì thế bạn cần có ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để không gặp những trường hợp ngoài ý muốn.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ đang mang thai và cho con bú cần hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng. Và Collagen cũng không ngoại lệ, để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Người huyết áp thấp

Một số nghiên cứu cho thấy Collagen có thể làm giảm huyết áp, do đó, việc sử dụng Collagen có thể làm cho tình trạng huyết áp thấp trở nên tồi tệ hơn.

Bên cạnh đó, nếu bạn đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp thấp, Collagen có thể tương tác với thuốc và làm giảm hiệu quả của thuốc.

Người trước 20 tuổi

Những người trước 20 tuổi là thanh thiếu niên đang ở trong độ tuổi phát triển cơ thể. Độ tuổi này Collagen sản sinh vô cùng dồi dào. Việc bổ sung chúng sẽ gây mất dư cân bằng dư lượng Collagen trong cơ thể. Ảnh hưởng đến quá trình phát triển tự nhiên của cơ thể.

Những người mắc bệnh gút không nên uống Collagen

Harvard Health Publishing khuyến cáo những người mắc bệnh gút nên hạn chế sử dụng collagen. Lý do là vì:

Bệnh gút là bệnh lý liên quan đến chế độ ăn uống, xuất phát từ sự gia tăng Axit Uric trong máu. Chế độ ăn uống không cân bằng góp phần thúc đẩy sản xuất Axit Uric. Khi lượng Axit Uric trong máu tăng cao có thể dẫn đến các đợt gút cấp tính. Với các triệu chứng như sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội ở các khớp.

Harvard Health Publishing khuyến cáo. Những người mắc bệnh gút nên hạn chế sử dụng Collagen chiết xuất từ động vật. Đặc biệt là từ xương và sụn, chứa nhiều Purine – chất kích thích sản sinh Axit Uric.

4.Uống collagen có hại gan không?

Uống collagen có hại gan không đang là vấn đề được rất nhiều chị em quan tâm. Về bản chất, Collagen chỉ là một dạng protein, uống collagen cũng giống như bổ sung protein từ cá, thịt, sữa, trắng,… khi đi vào cơ thể sẽ nhanh chóng được chuyển hóa và phát huy tác dụng, không gây hại cho sức khỏe lá gan.

Tuy nhiên, nếu chị em sử dụng sản phẩm Collagen không đảm bảo chất lượng hoặc bổ sung Collagen không đúng cách thì có thể gây ảnh hưởng đến gan.

Cụ thể, nếu sử dụng sản phẩm Collagen kém chất lượng, chứa nhiều tạp chất, hóa chất độc hại thì có thể gây ngộ độc gan, suy giảm chức năng gan. Ngoài ra, nếu bổ sung collagen quá liều. Hàm lượng dư thừa không được hấp thụ hết sẽ tích tụ lại trong cơ thể, gây quá tải cho gan. Theo thời gian, việc tích tụ Collagen dư thừa có thể khiến da nổi mụn, tăng cân, nóng trong,…

5.Sai lầm cần tránh khi sử dụng Collagen

Bên cạnh những bệnh không nên uống Collagen. những sai lầm cần tránh khi sử dụng cũng được nhiều người quan tâm. Những nguyên nhân khiến chúng không được hấp thụ vào cơ thể như:

  • Bổ sung quá muộn sẽ khiến cho hoạt chất này phát huy hiệu quả không như mong đợi: Từ sau 25 tuổi thì bạn nên bổ sung Collagen theo liệu trình khoa học. Đến khi da bắt đầu có dấu hiệu lão hóa bạn mới bắt đầu sử dụng thì hiệu quả nhận được khá chậm.
  • Uống càng nhiều càng tốt: Đây là quan niệm khá sai lầm khi sử dụng các sản phẩm thực phẩm chức năng. Không phải cái gì nhiều cũng tốt. Các bác sĩ cho rằng mỗi ngày bạn nên bổ sung 2000 – 2500mg lượng collagen. Bạn cần cân nhắc liều lượng sử dụng phù hợp với tình trạng cá nhân.
  • Ngưng sử dụng giữa chừng: Nếu đang sử dụng Collagen mà ngưng giữa chừng thì hiệu quả sẽ không đạt được như mong đợi. Cần bổ sung đều đặn lâu dài thì mới cho ra kết quả tốt nhất. Liệu trình sử dụng chuẩn khoa học sẽ như sau:
      • Sử dụng Collagen liên tục tối thiểu 3 tháng.
      • Nghỉ khoảng 1-2 tháng và tiếp tục sử dụng lại.
      • Hoặc bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ liệu trình sử dụng Collagen để trẻ hóa làn da.
  • Collagen hấp thụ không trọn vẹn nếu dùng sai thời điểm: Thời điểm khuyên dùng là uống trước hoặc sau ăn 30 phút.

Bổ sung Collagen cho cơ thể thông qua thực phẩm

Nếu không thể uống Collagen trực tiếp. Bạn hoàn toàn có thể bổ sung Collagen vào chế độ ăn uống hàng ngày. Bằng cách tiêu thụ các loại thực phẩm giúp kích thích sản sinh Collagen cho cơ thể. Dưới đây là các nhóm thực phẩm bổ sung collagen mà bạn có thể tham khảo:

  • Thực phẩm giàu Vitamin C: đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất collagen. Bạn có thể tìm thấy nhiều Vitamin C trong trái cây như cam, quýt, bưởi, ớt chuông và dâu tây.
  • Thực phẩm giàu Proline: Proline là một α-amino acid được sử dụng trong quá trình tổng hợp protein. Góp phần kích thích sản sinh collagen. Một số thực phẩm giàu proline bao gồm lòng trắng trứng, bắp cải, măng tây, mầm lúa mì, sản phẩm từ sữa và nấm.
  • Rau có màu xanh đậm: Các loại rau xanh đậm cũng là nguồn bổ sung collagen lý tưởng cho cơ th. Chẳng hạn như rau ngót, các loại cải, súp lơ, rau bina, rau xà lách xoong và các loại rau xà lách.
  • Thực phẩm giàu Omega-3: Các loại cá đại dương như cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích,… chứa nhiều Omega-3. Mang lại lợi ích lớn cho cơ thể và làn da. Giúp ngăn sự mất nước trên da và thúc đẩy quá trình sản xuất collagen.
  • Thực phẩm chứa nhiều khoáng chất Đồng và Kẽm: Khoáng chất này có trong thịt, nội tạng, động vật có vỏ, hạt vừng, bột ca cao, hạt điều và đậu lăng, các loại ngũ cốc và hạt.
  • Thực phẩm chứa Glycine: được tìm thấy nhiều trong da động vật như da lợn, da gà và các loại thực phẩm chứa nhiều protein như thịt, cá, sữa và các loại đậu.

Bổ sung thông qua thực phẩm chức năng

Với những công dụng tuyệt vời như đã đề cập. Thị trường hiện nay đã tung ra nhiều sản phẩm giúp bổ sung Collagen cho cơ thể. Trong đó, có ba dạng chính của sản phẩm Collagen đang được ưa chuộng nhất. Là dạng nước, viên uống và bột.

Đặc biệt Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Collagen Marin đến từ Pháp với hàm lượng cao Collagen Marine kết hợp Glutathione, vitamin E-C-H, Glutathione cùng chiết xuất Dương xỉ và Nhụy hoa nghệ tây mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi , an toàn ,hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

RỐI LOẠN NỘI TIẾT TỐ NỮ

Ước tính 80% phụ nữ sẽ bị mất cân bằng hormone sinh dục ở một số thời điểm trong đời. Rối loạn nội tiết tố nữ có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe. Như hội chứng tiền mãn kinh (PMS). Cho đến các bệnh nghiêm trọng hơn như PCOS (hội chứng buồng trứng đa nang). Cùng tìm hiểu về rối loạn hormone nữ (Estrogen). Dấu hiệu, nguyên nhân và cách lấy lại sự cân bằng cho cơ thể.

Nội tiết tố nữ là gì?

Nội tiết tố nữ (hay hormone sinh dục nữ) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển giới tính, sinh sản và sức khỏe nói chung. Nồng độ hormone thay đổi theo thời gian và giai đoạn. Có các thay đổi quan trọng nhất thường xảy ra ở độ tuổi dậy thì, mang thai và mãn kinh. Hormone sinh dục nữ giúp điều chỉnh các hoạt động của cơ thể . Là nhân tố thiết yếu cho sự phát triển của cơ thể và sức khỏe sinh sản. Các tuyến chính sản xuất hormone sinh dục là tuyến thượng thận và tuyến sinh dục. (Bao gồm buồng trứng ở nữ và tinh hoàn ở nam).

Hormone sinh dục ở cả nam và nữ đều tham gia vào:

  • Dậy thì và phát triển giới tính.
  • Sức khỏe sinh sản.
  • Ham muốn tình dục.
  • Điều hòa sự phát triển của xương và cơ.
  • Phản ứng viêm.
  • Điều chỉnh mức mỡ máu, phân bố mỡ.
  • Thúc đẩy mọc tóc, phân bố lông tóc.

Nồng độ hormone giới tính dao động trong suốt cuộc đời của một người. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ hormone nữ bao gồm:

  • Độ tuổi.
  • Chu kỳ kinh nguyệt.
  • Thời kỳ mang thai.
  • Mãn kinh.
  • Căng thẳng thần kinh.
  • Thuốc men.
  • Môi trường.

Mất cân bằng hormone sinh dục nữ có thể dẫn đến thay đổi ham muốn tình dục. Các vấn đề sức khỏe như rụng tóc, loãng xương và vô sinh.

Rối loạn nội tiết tố nữ là gì?

Rối loạn nội tiết tố nữ xảy ra khi cơ thể có quá nhiều hoặc quá ít một hormone sinh dục. Gây ra những thay đổi về thể chất, tâm lý và chất lượng cuộc sống. Một vài rối loạn hormone là tạm thời trong khi số khác là mãn tính. Một số trường hợp mất cân bằng hormone ảnh hưởng đến sức khỏe cần được điều trị. Trong khi số khác là sự thay đổi theo sinh lý. Có thể không tác động nhiều đến sức khỏe nhưng có thể ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.

Các bệnh lý thường gặp gây rối loạn hormone nữ

Dưới đây là các bệnh lý phổ biến gây ra tình trạng rối loạn hormone nữ là hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) và hội chứng suy buồng trứng sớm (POF).

1. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)

Hội chứng buồng trứng đa nang là một trong những rối loạn về nội tiết tố nữ thường gặp nhất. Có thể ảnh hưởng đến 5-10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Rối loạn nội tiết chính trong hội chứng buồng trứng đa nang là sự gia tăng bất thường sản xuất hormone sinh dục nam (androgen), trong khi bình thường thì androgen chỉ được sản xuất một lượng nhỏ ở buồng trứng.

Buồng trứng ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang thường có rất nhiều nang nhỏ nhưng tạo nang trứng kém và không rụng trứng. Hội chứng buồng trứng đa nang gây ra các bất thường bao gồm: (i) các rối loạn về cơ thể do tăng quá mức androgen như: rậm lông trên những vùng thường liên quan đến nam giới (như trên mặt, cằm, ngực, bụng, cánh tay), mụn trứng cá; (ii) các rối loạn về nội tiết tố nữ: như kinh nguyệt không đều, vô sinh; (i) các rối loạn về chuyển hóa như thừa cân béo phì, tăng đường huyết, huyết áp…

2. Hội chứng suy buồng trứng sớm (POF)

Suy buồng trứng sớm là tình trạng các chức năng của buồng trứng ngừng hoạt động và sản xuất trứng ở trước tuổi 40. Có nhiều nguyên nhân gây suy buồng trứng. Có thể liên quan đến các bệnh về nhiễm sắc thể, di truyền, hoặc là các bệnh lý tự miễn. Tuy nhiên, việc suy giảm nội tiết tố nữ lại là nguyên nhân chính dẫn đến suy buồng trứng.

Suy giảm dự trữ buồng trứng có những dấu hiệu tương tự thời kỳ mãn kinh như: Rối loạn kinh nguyệt trong một thời gian dài, lượng kinh nguyệt không đều, bên cạnh đó màu sắc của kinh nguyệt cũng có sự thay đổi, thường xuyên bị mất ngủ giữa đêm, chóng mặt và buồn nôn, ham muốn tình dục giảm, da dẻ có dấu hiệu nhăn nheo, ngực nhão và xệ, tóc mỏng, dễ gãy rụng, suy giảm trí nhớ, âm đạo bị khô.

Dấu hiệu rối loạn hormone nữ

Khi nội tiết tố bị rối loạn cơ thể có thể sẽ xuất hiện các triệu chứng sau đây:

  • Kinh nguyệt trở nên bất thường: đây là một trong những dấu hiệu điển hình, thể hiện ở việc chu kỳ không đều, có thể ngắn đi hoặc kéo dài cùng với đó là lượng máu tiết ra không bình thường.
  • Làn da tệ đi, trở nên khô sạm, bị nổi mụn bất thường, hoặc nám hay chảy xệ.
  • Chất lượng giấc ngủ bị suy giảm: có thể thường xuyên bị mất ngủ hoặc ngủ không sâu, thường thức dậy giữa chừng.
  • Giảm ham muốn về tình dục: nguyên nhân là sự thay đổi của nồng độ Estrogen và Progesterone khiến cho âm đạo bị khô, dễ gây đau rát.
  • Bị đau đầu kéo dài mà nguyên nhân không phải do căng thẳng, mệt mỏi gây ra.
  • Cơ thể uể oải, mệt mỏi, khó tập trung và trí nhớ bị suy giảm.
  • Tóc bị gãy rụng, dễ bị tăng cân, tích mỡ ngay cả khi đang thực hiện chế độ ăn kiêng.
  • Gặp phải hiện tượng rối loạn tiêu hóa: các nghiên cứu cho thấy nồng độ Estrogen cao sẽ gây ảnh hưởng đến vi sinh vật trong ruột dẫn đến việc xuất hiện các vấn đề về tiêu hóa như tiêu chảy hoặc táo bón.

Chẩn đoán rối loạn hormone nữ

Chẩn đoán rối loạn hormone nữ phải dựa vào các triệu chứng và tiền sử bệnh, các triệu chứng về giảm ham muốn tình dục, chức năng tình dục, thay đổi cân nặng, sự phát triển phân bố của lông trên cơ thể, đặc điểm chu kỳ kinh nguyệt để xem xét các loại xét nghiệm nào sẽ cần thiết cho người bệnh.

Các xét nghiệm rối loạn hormone nữ phổ biến là:

  • Xét nghiệm máu: kiểm tra nồng độ hormone estradiol, FSH trong cơ thể.
  • Khám vùng chậu: tìm khối u bất thường hoặc khối u khác.
  • Chẩn đoán hình ảnh: siêu âm tử cung phần phụ đánh giá các cơ quan sinh dục, cộng hưởng từ (MRI) giúp xác định những bất thường như khối u hoặc sự phát triển khác.

Điều trị rối loạn hormone nữ

Các lựa chọn điều trị rối loạn nội tiết tố nữ sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra nó. Một số lựa chọn điều trị phổ biến bao gồm:

  • Liệu pháp estrogen: Đối với những người đang trải qua những cơn bốc hỏa hoặc các triệu chứng khó chịu khác của thời kỳ mãn kinh, bác sĩ có thể khuyên dùng liều thấp estrogen. Bác sĩ cũng có thể sử dụng liệu pháp thay thế hormone (HRT) sau khi cân nhắc về rủi ro và lợi ích của chúng với người bệnh.
  • Thuốc tránh thai kết hợp: Có thể giúp điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt. Các loại thuốc tránh thai kết hợp bao gồm:

    • Thuốc tránh thai.
    • Miếng dán tránh thai.
    • Tiêm ngừa thai.
    • Một số loại biện pháp tránh thai hormone cũng có thể giúp cải thiện mụn trứng cá và giảm bớt lông trên mặt và cơ thể.
  • Liệu pháp hormone tuyến giáp: Trường hợp người bệnh bị suy giáp, hormone tuyến giáp tổng hợp levothyroxine (Levoxyl, Synthroid, Unithroid) có thể giúp cân bằng hormone.
  • Dùng Metformin: Metformin là một loại thuốc trị tiểu đường tuýp 2 có thể có hiệu quả ở bệnh nhân buồng trứng đa nang, giúp giảm nồng độ androgen và khuyến khích rụng trứng.
  • Flibanserin (Addyi) và brasheranotide (Vyleesi): Addyi và Vyleesi là những loại thuốc tiêm tự dùng duy nhất được FDA chấp thuận để điều trị ham muốn tình dục thấp ở những người tiền mãn kinh. Tuy nhiên cần tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng vì thuốc có thể đi kèm cùng với một vài tác dụng phụ đặc biệt nguy hiểm.
  • Eflornithine (Vaniqa): Là kem theo toa dành cho người có nhiều lông mặt, tuy không loại bỏ được lượng lông hiện tại nhưng chúng giúp làm chậm quá trình mọc lông mới.

Phương pháp ngăn ngừa tình trạng hormone nữ bị rối loạn

Một số phương pháp để tối ưu hóa sức khỏe tổng thể giúp cân bằng nội tiết tố nữ bao gồm:

  • Duy trì cân nặng cân đối.
  • Chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh.
  • Tập thể dục thường xuyên.
  • Tránh căng thẳng.
  • Ngủ đủ giấc.
  • Điều trị tốt các bệnh mãn tính (nếu có).
  • Cai thuốc lá.

ĐẶC BIỆT 

Phytex Farma hiện đang phân phối độc quyền dòng sản phẩm viên uống cân bằng nội tiết tố nữ Iri’s Women với hàm lượng cao tinh dầu hoa anh thảo kết hợp cùng rễ Maca (còn gọi là sâm Angela) – Thiên Môn Chùm ( hay Shatavari) – Trinh nữ châu Âu – Vitamin E và Kẽm giúp hỗ trợ cân bằng Estrogen nội sinh mang đến một sự lựa chọn vô cùng tiện lợi ,an toàn, hiệu quả cao và cam kết chính hãng 100% dành cho phái đẹp !

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/iris-women/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ