HIV là gì? Hiểu đúng để phòng tránh, điều trị và sống khỏe mạnh

Trong nhiều năm qua, HIV vẫn là một trong những vấn đề sức khỏe toàn cầu gây nhiều lo lắng. Dù y học đã đạt nhiều tiến bộ trong phòng ngừa và điều trị, không ít người vẫn còn hiểu sai hoặc thiếu thông tin về HIV.
Hiểu đúng về HIV là bước quan trọng giúp bạn phòng tránh hiệu quả, giảm kỳ thị xã hội và đồng hành cùng cộng đồng.

HIV là gì?

HIV (Human Immunodeficiency Virus) là loại virus gây suy giảm hệ miễn dịch ở người. Virus này tấn công các tế bào miễn dịch (tế bào CD4), khiến cơ thể mất dần khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và một số loại ung thư.

Nếu không được điều trị kịp thời, HIV có thể tiến triển thành AIDS (Acquired Immunodeficiency Syndrome) — giai đoạn cuối khi hệ miễn dịch bị suy giảm nặng.

HIV lây truyền như thế nào?

HIV không dễ lây như nhiều người nghĩ. Virus này chỉ lây qua một số con đường nhất định, bao gồm:

  • Quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm HIV.

  • Dùng chung kim tiêm hoặc các dụng cụ y tế không được vô trùng.

  • Truyền máu hoặc các sản phẩm máu có chứa HIV.

  • Từ mẹ sang con trong quá trình mang thai, khi sinh hoặc cho con bú.

HIV không lây qua:

  • Bắt tay, ôm, hôn.

  • Dùng chung chén, bát, ly, đũa.

  • Tiếp xúc thông thường tại trường học, nơi làm việc.

  • Muỗi đốt hoặc côn trùng cắn.

Làm sao để phòng tránh HIV?

Hiện nay, HIV có thể phòng tránh hiệu quả nếu bạn thực hiện những biện pháp sau:

Quan hệ tình dục an toàn

  • Sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng.

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ và xét nghiệm HIV.

Không dùng chung kim tiêm

  • Tuyệt đối không dùng chung bơm kim tiêm hoặc các dụng cụ có thể gây chảy máu.

Phòng lây truyền từ mẹ sang con

  • Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm HIV sớm.

  • Nếu dương tính, có thể điều trị ARV để giảm nguy cơ lây nhiễm cho thai nhi xuống mức rất thấp.

Sử dụng thuốc dự phòng

  • Thuốc PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm) giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HIV ở nhóm có nguy cơ cao.

HIV có thể điều trị được không?

Hiện tại, HIV chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc kháng virus (ARV).

Người nhiễm HIV nếu điều trị ARV đều đặn có thể:

  • Duy trì tải lượng virus ở mức rất thấp (không phát hiện được).

  • Sống khỏe mạnh như người bình thường.

  • Giảm nguy cơ lây truyền HIV cho người khác.

Việc phát hiện và điều trị sớm là chìa khóa giúp người nhiễm HIV sống lâu dài, chất lượng.

Xóa bỏ kỳ thị với người nhiễm HIV

Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay không chỉ là virus HIV, mà còn là kỳ thị và phân biệt đối xử.

HIV không lây qua tiếp xúc thông thường. Người nhiễm HIV có thể:

  • Làm việc, học tập, sinh hoạt như bao người khác.

  • Xây dựng cuộc sống khỏe mạnh và có ý nghĩa.

  • Có gia đình, sinh con khỏe mạnh nếu tuân thủ điều trị đúng.

Chung tay xóa bỏ kỳ thị là góp phần giúp xã hội có cái nhìn công bằng và nhân văn hơn về HIV.

Kết luận

HIV không còn là “án tử” như trước đây. Nhờ tiến bộ y học, người nhiễm HIV hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh, tuổi thọ gần như bình thường nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.

Quan trọng hơn hết, mỗi người cần:

  • Hiểu đúng về HIV.

  • Thực hành các biện pháp phòng tránh.

  • Xét nghiệm HIV định kỳ.

  • Không kỳ thị, phân biệt với người nhiễm HIV.

Hành động nhỏ, thay đổi lớn — hãy cùng chung tay vì một cộng đồng an toàn và không còn kỳ thị với HIV.

Ngủ sâu hơn nhờ 5 thói quen trước khi ngủ – Bí quyết vàng cho sức khỏe não bộ và tinh thần

Một giấc ngủ sâu và chất lượng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe tổng thể, đặc biệt là não bộ và hệ thần kinh. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực và thiết bị điện tử bủa vây, không ít người đang phải đối mặt với tình trạng khó ngủ, ngủ chập chờn, tỉnh giấc giữa đêm.

May mắn thay, bạn hoàn toàn có thể cải thiện giấc ngủ của mình mà không cần dùng đến thuốc ngủ, chỉ cần áp dụng 5 thói quen đơn giản trước khi đi ngủ mỗi ngày.


1. Tại sao giấc ngủ sâu lại quan trọng đến vậy?

Khi bạn ngủ đủ sâu, não bộ sẽ bước vào giai đoạn phục hồi tích cực, giúp:

  • Loại bỏ các độc tố tích tụ trong ngày

  • Củng cố trí nhớ và khả năng tập trung

  • Cân bằng hormone, hỗ trợ miễn dịch

  • Phòng ngừa rối loạn thần kinh, sa sút trí tuệ và Alzheimer

Ngược lại, thiếu ngủ hoặc ngủ không sâu có thể dẫn đến:

  • Suy giảm nhận thức, giảm hiệu suất làm việc

  • Dễ cáu gắt, mất bình tĩnh, lo âu

  • Nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, tai biến, trầm cảm


2. 5 thói quen giúp ngủ sâu hơn mỗi đêm

2.1. Tránh thiết bị điện tử ít nhất 1 giờ trước khi ngủ

Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính có thể ức chế sản xuất melatonin – hormone quan trọng điều chỉnh giấc ngủ. Hãy thay bằng sách giấy, thiền hoặc nghe nhạc thư giãn.

2.2. Duy trì giờ đi ngủ – thức dậy cố định mỗi ngày

Việc duy trì nhịp sinh học ổn định giúp cơ thể tự thiết lập “đồng hồ ngủ”, từ đó dễ ngủ hơn và ngủ sâu hơn, kể cả khi không dùng đến thuốc.

2.3. Không ăn tối quá muộn hoặc dùng chất kích thích

Ăn tối muộn, đặc biệt là đồ nhiều dầu mỡ hoặc chất béo, khiến hệ tiêu hoá hoạt động quá mức. Cà phê, trà đặc và rượu bia cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng giấc ngủ.

2.4. Tập hít thở sâu hoặc thiền định trước khi ngủ

Hít thở sâu, thiền chánh niệm hoặc yoga nhẹ nhàng giúp hệ thần kinh thư giãn, giảm cortisol (hormone căng thẳng) và tạo điều kiện cho cơ thể dễ vào giấc hơn.

2.5. Hỗ trợ bằng dưỡng chất tự nhiên tốt cho não bộ và giấc ngủ

Một số dưỡng chất và hoạt chất sinh học như melatonin, GABA, bạch quả, rau đắng biển, huperzine A, nattokinase đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường chức năng não bộ, đặc biệt hữu ích cho người thường xuyên stress, làm việc trí óc hoặc lớn tuổi.


3. IQGinko – Giải pháp tăng cường giấc ngủ và chức năng não bộ toàn diện

IQGinko là thực phẩm bảo vệ sức khỏe được phát triển với công thức toàn diện, kết hợp các thành phần từ thiên nhiên có hiệu quả cao trên hệ thần kinh và não bộ.

vien-uong-bo-nao-cellie-iq-ginko-giup-hoat-huyet-duong-nao-tang-tuan-hoan-mau-len-nao-ngan-ngua-tai-bien-cai-thien-tri-nho-giam-dau-dau-chong-mat-hieu-qua-hop-30-vien

Sản phẩm chứa các hoạt chất nổi bật như:

  • Chiết xuất bạch quả giúp tăng tuần hoàn máu não, cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn.

  • Rau đắng biển – loại thảo dược được sử dụng từ thế kỷ VI sau Công nguyên, đã chứng minh hiệu quả trong cải thiện trí nhớ và nhận thức thông qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

  • Huperzine A – hoạt chất quý từ thạch sam, có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh và chống lại thoái hóa thần kinh, hỗ trợ điều trị suy giảm nhận thức.

  • Nattokinase – enzyme chiết xuất từ đậu tương lên men theo truyền thống Nhật Bản, có khả năng phá cục máu đông, tăng tuần hoàn não, phòng ngừa đột quỵ.

  • GABA, Citicolin, Melatonin, Magie, Coenzym Q10 và vitamin nhóm B – hỗ trợ thư giãn thần kinh, điều hòa giấc ngủ, đồng thời tăng cường năng lượng tế bào não.

Công dụng nổi bật của IQGinko:

  • Hỗ trợ tăng tuần hoàn máu não, cải thiện trí nhớ, giảm chóng mặt, mất tập trung

  • Hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, giúp ngủ ngon và sâu giấc

  • Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, hỗ trợ sau tai biến mạch máu não

  • Bảo vệ tế bào thần kinh, làm chậm tiến trình suy giảm nhận thức do lão hóa


Kết luận

Một giấc ngủ ngon là điều kiện tiên quyết để tái tạo năng lượng, ổn định tinh thần và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Hãy bắt đầu từ những thói quen đơn giản trước khi ngủ, đồng thời kết hợp với sản phẩm hỗ trợ từ thiên nhiên như IQGinko để nâng cao chất lượng giấc ngủ và giữ gìn sức khỏe não bộ vững bền theo thời gian.

Phòng tránh đột quỵ: Những điều không thể chủ quan để bảo vệ sức khỏe

Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên toàn thế giới. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 15 triệu người bị đột quỵ, trong đó 5 triệu người tử vong và 5 triệu người phải sống chung với di chứng suốt đời.

Điều đáng lo ngại là đột quỵ hoàn toàn có thể xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Tuy nhiên, điều đáng mừng là chúng ta có thể phòng tránh đột quỵ hiệu quả nếu nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và áp dụng lối sống khoa học.

Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức khoa học, cập nhật giúp bạn chủ động phòng ngừa đột quỵ một cách hiệu quả.


Đột quỵ là gì?

Đột quỵ, hay còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho não bị gián đoạn đột ngột. Điều này khiến tế bào não bị thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng.

Có hai loại đột quỵ phổ biến:

  • Đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke): Chiếm khoảng 85% các ca đột quỵ, do cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não.

  • Đột quỵ xuất huyết (hemorrhagic stroke): Xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu trong não.

Dù thuộc dạng nào, đột quỵ đều là tình trạng cấp cứu y tế cần can thiệp kịp thời để giảm thiểu di chứng.


Các yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ

1. Tăng huyết áp

Tăng huyết áp được xem là yếu tố nguy cơ cao nhất của đột quỵ. Huyết áp cao làm tổn thương thành mạch máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc vỡ mạch.

2. Rối loạn mỡ máu

Mỡ máu cao, đặc biệt là cholesterol LDL (cholesterol “xấu”), thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm hẹp lòng mạch và cản trở lưu thông máu lên não.

3. Đái tháo đường

Người mắc đái tháo đường có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần so với người bình thường. Đường huyết cao gây tổn thương thành mạch và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa.

4. Béo phì và lối sống ít vận động

Thừa cân, béo phì là yếu tố nguy cơ gián tiếp, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.

5. Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia

Hút thuốc lá làm tăng độ kết dính của tiểu cầu và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Rượu bia quá mức gây tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim.

6. Căng thẳng tâm lý

Stress kéo dài có thể làm tăng nhịp tim, huyết áp, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim mạch và hệ thần kinh.


Biện pháp khoa học giúp phòng tránh đột quỵ hiệu quả

1. Kiểm soát tốt huyết áp

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên.

  • Tuân thủ phác đồ điều trị tăng huyết áp.

  • Giảm muối trong khẩu phần ăn.

2. Quản lý lipid máu

  • Thực hiện xét nghiệm mỡ máu định kỳ.

  • Giảm tiêu thụ chất béo bão hòa và trans fat.

  • Ăn nhiều rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt.

3. Kiểm soát đường huyết

  • Kiểm tra đường huyết định kỳ.

  • Tuân thủ điều trị nếu mắc đái tháo đường.

  • Áp dụng chế độ ăn khoa học.

4. Giữ cân nặng hợp lý và tăng cường vận động

  • Duy trì chỉ số BMI ở mức bình thường (18.5–22.9 kg/m²).

  • Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần (đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe).

5. Ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia

  • Bỏ thuốc lá hoàn toàn.

  • Giới hạn lượng rượu tiêu thụ dưới mức khuyến nghị.

6. Quản lý căng thẳng hiệu quả

  • Luyện tập các phương pháp giảm stress như thiền, yoga.

  • Đảm bảo ngủ đủ giấc và nghỉ ngơi hợp lý.

7. Khám sức khỏe định kỳ

  • Thực hiện tầm soát định kỳ các yếu tố nguy cơ.

  • Đánh giá nguy cơ đột quỵ theo thang điểm lâm sàng.

Giải pháp hỗ trợ tăng cường sức khỏe não bộ

Bên cạnh các biện pháp thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ, một số dưỡng chất từ thiên nhiên đã được nghiên cứu có thể góp phần hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh, tăng cường tuần hoàn nãogiảm nguy cơ tai biến mạch máu não.

IQGinko là sản phẩm có công thức chuyên biệt, kết hợp các thành phần có lợi như: Chiết xuất lá bạch quả (Ginkgo biloba), Rau đắng biển (Bacopa monnieri), Nattokinase, Citicoline, Coenzyme Q10, Magie, GABA, Melatonin cùng các vitamin nhóm B và Huperzine A.

Các thành phần này đã được ghi nhận với tác dụng hỗ trợ tăng lưu lượng máu não, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi stress oxy hóa, giúp cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung, đồng thời giảm nguy cơ hình thành cục máu đông — một yếu tố then chốt trong phòng ngừa đột quỵ.

Việc sử dụng các giải pháp hỗ trợ như IQGinko, kết hợp với lối sống khoa học, sẽ góp phần nâng cao sức khỏe não bộ và tim mạch một cách toàn diện.

Kết luận

Phòng tránh đột quỵ không phải là nhiệm vụ quá khó khăn nếu bạn chủ động thay đổi lối sống và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ.

Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, duy trì chế độ ăn uống – sinh hoạt khoa họcngừng các hành vi có hại chính là chìa khóa giúp giảm thiểu nguy cơ đột quỵ.

Hãy bắt đầu thực hiện từ hôm nay để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.

Sử dụng kháng sinh đúng cách: Hiểu rõ phổ rộng, phổ hẹp và những lưu ý khi kết hợp vitamin, sữa

Sử dụng kháng sinh đúng cách là yếu tố quan trọng giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn mắc những hiểu lầm phổ biến trong việc sử dụng kháng sinh, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và hệ vi sinh cơ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về kháng sinh phổ rộng và phổ hẹp, cũng như những lưu ý quan trọng khi dùng kháng sinh cùng sữa hoặc vitamin.

1. Kháng sinh phổ rộng không phải lúc nào cũng tốt hơn

Nhiều người tin rằng kháng sinh phổ rộng có tác dụng mạnh hơn vì tiêu diệt được nhiều loại vi khuẩn. Tuy nhiên, kháng sinh phổ rộng cũng dễ tiêu diệt luôn cả vi khuẩn có lợi trong cơ thể, gây mất cân bằng hệ vi sinh, rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ kháng thuốc. Trong khi đó, kháng sinh phổ hẹp nếu dùng đúng tác nhân gây bệnh sẽ cho hiệu quả cao mà ít tác dụng phụ hơn. Xem thêm: Tác dụng phụ của kháng sinh phổ rộng

2. Ngưng thuốc khi thấy đỡ có thể gây hại

Nhiều người cho rằng, khi cảm thấy khỏe hơn thì có thể dừng kháng sinh để “tránh lạm dụng”. Tuy nhiên, điều này có thể khiến vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn và tiếp tục phát triển, dẫn đến tái nhiễm hoặc kháng thuốc. Hãy tuân thủ đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.

3. Cảm cúm không cần dùng kháng sinh

Cảm cúm là bệnh do virus gây ra, trong khi kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn. Việc dùng kháng sinh trong trường hợp này không có hiệu quả, thậm chí gây ra tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn hoặc dị ứng. Bạn có thể dùng thuốc hạ sốt, thuốc giảm triệu chứng và nghỉ ngơi hợp lý. Tìm hiểu thêm về điều trị cảm cúm

4. Không nên dùng kháng sinh cùng sữa hoặc vitamin nếu không có hướng dẫn

Sữa, canxi hoặc một số loại vitamin có thể làm giảm hấp thu của kháng sinh, khiến thuốc mất tác dụng. Ví dụ, nhóm kháng sinh tetracycline có thể bị canxi trong sữa vô hiệu hóa. Hãy tham khảo ý kiến dược sĩ trước khi dùng đồng thời kháng sinh với các sản phẩm bổ sung.

5. Không tự ý dùng kháng sinh dự phòng

Một số người có thói quen uống kháng sinh ngay khi có vết thương nhỏ hoặc sau tiểu phẫu để “chắc ăn”. Tuy nhiên, chỉ nên dùng kháng sinh dự phòng khi có chỉ định từ bác sĩ. Tự ý dùng thuốc sẽ làm tăng kháng thuốc, gây tác dụng phụ và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.


Tổng kết: Để sử dụng kháng sinh đúng cách, bạn cần hiểu rõ tác dụng, cách dùng và hạn chế những sai lầm phổ biến. Hãy luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế và không tự ý dùng thuốc. Kháng sinh là con dao hai lưỡi – sử dụng đúng giúp chữa bệnh, dùng sai lại có thể gây hại.

Đọc thêm:

Nguồn tham khảo:

  • WHO – World Health Organization
  • CDC – Centers for Disease Control and Prevention
  • Dược sĩ lâm sàng – Tổng hợp kiến thức kháng sinh học

su-dung-khang-sinh-dung-cach

Sau 35 tuổi, bạn nên bổ sung những loại thực phẩm chức năng nào? Chuyên gia khuyên dùng!

Tuổi 35+ là cột mốc rất đặc biệt.
Bạn có thể vẫn tràn đầy năng lượng, vẫn bận rộn với công việc, gia đình. Nhưng đừng để vẻ ngoài đánh lừa — bên trong cơ thể, những thay đổi âm thầm đã bắt đầu:

  • Quá trình lão hóa tế bào diễn ra nhanh hơn

  • Collagen mất dần → da kém săn chắc, nếp nhăn xuất hiện

  • Chuyển hóa chậm lại → dễ tích mỡ, tăng cân

  • Xương bắt đầu yếu đi, khớp đôi lúc kêu “lục cục”

  • Não bộ mệt mỏi, trí nhớ không còn như trước

  • Giấc ngủ không còn sâu như tuổi 20…

Bạn có thấy mình trong những dấu hiệu đó không?

Tin vui là: bạn hoàn toàn có thể chủ động làm chậm lão hóa, duy trì sức khỏe dẻo dai bằng cách bổ sung những thực phẩm chức năng phù hợp.

Dưới đây là Top TPCN được chuyên gia dinh dưỡng và sức khỏe khuyên dùng cho người sau 35 tuổi — hãy xem bạn đang cần bổ sung nhóm nào nhé!


1. Làm chậm lão hóa da – Đừng để tuổi tác “in dấu” trên gương mặt

TPCN nên dùng:
– Collagen peptides
– Elastin, Hyaluronic Acid
– Vitamin C, E

Vì sao?
Sau 35 tuổi, lượng collagen tự nhiên giảm mạnh → da mất độ đàn hồi, nếp nhăn sâu dần, da dễ chảy xệ. Bổ sung collagen + các dưỡng chất hỗ trợ da giúp:

  • Làm chậm quá trình lão hóa da

  • Giúp da căng mịn, săn chắc hơn

  • Hỗ trợ tóc, móng chắc khỏe

Tip: Nên dùng collagen thủy phân (peptides) dạng nước hoặc viên, dễ hấp thu.


2. Bảo vệ tim mạch & não bộ – Giữ nhịp sống khỏe từ bên trong

TPCN nên dùng:
– Omega-3 (DHA, EPA)
– Coenzyme Q10

Vì sao?
Tuổi 35+ là thời điểm nguy cơ mỡ máu cao, xơ vữa mạch máu bắt đầu xuất hiện. Bạn cũng có thể thấy trí nhớ giảm dần, đầu óc hay căng thẳng.

Bổ sung Omega-3 và CoQ10 giúp:

  • Giảm mỡ máu, hỗ trợ sức khỏe tim mạch

  • Cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung

  • Tăng cường năng lượng tế bào, giảm mệt mỏi

Tip: Ưu tiên Omega-3 từ dầu cá biển sâu tinh khiết, CoQ10 dạng Ubiquinol dễ hấp thu.


3. Giữ cho xương chắc – khớp khoẻ

TPCN nên dùng:
– Canxi + Vitamin D3 + Vitamin K2
– Glucosamine, Chondroitin, MSM (hỗ trợ khớp)

Vì sao?
Mật độ xương giảm dần từ tuổi 35, nhưng nhiều người không để ý. Đến khi chớm 40-45, loãng xương, thoái hóa khớp mới lộ rõ.

Việc chủ động bổ sung dưỡng chất từ sớm giúp:

  • Duy trì xương chắc khỏe, phòng loãng xương

  • Giúp khớp linh hoạt, giảm nguy cơ thoái hóa

  • Giảm đau khớp, tăng độ đàn hồi của sụn khớp

Tip: Chọn sản phẩm có đủ bộ Canxi + D3 + K2 để xương hấp thu tối ưu.


4. Cải thiện tiêu hóa, tăng miễn dịch

TPCN nên dùng:
– Probiotic (men vi sinh)
– Prebiotic (chất xơ hòa tan)

Vì sao?
Sau 35 tuổi, hệ tiêu hóa dễ “xuống cấp”: đầy hơi, chướng bụng, tiêu hóa kém, dễ táo bón. Cùng lúc đó, hệ miễn dịch suy yếu dần.

Bổ sung Probiotic + Prebiotic giúp:

  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột

  • Cải thiện tiêu hóa, giảm táo bón

  • Tăng cường sức đề kháng tự nhiên

Tip: Chọn men vi sinh có chủng vi khuẩn được nghiên cứu lâm sàng (ví dụ Lactobacillus, Bifidobacterium).


5. Giữ cho thần kinh – giấc ngủ khỏe mạnh

TPCN nên dùng:
– Vitamin nhóm B (B1, B6, B12)
– Magie
– GABA, Melatonin (nếu cần cải thiện giấc ngủ)

Vì sao?
Tuổi 35+ là giai đoạn dễ rơi vào stress kéo dài, mất ngủ, thần kinh căng thẳng.

Việc bổ sung vitamin B + Magie + các dưỡng chất hỗ trợ thần kinh giúp:

  • Giảm mệt mỏi, tăng khả năng chịu stress

  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ

  • Hỗ trợ sức khỏe hệ thần kinh trung ương

Tip: Không nên lạm dụng Melatonin lâu dài — ưu tiên kết hợp Magie + B-complex + thói quen ngủ lành mạnh.


Lời kết: Sau 35 tuổi, hãy đầu tư cho sức khỏe thông minh

TPCN không thay thế được chế độ ăn uống, tập luyện.
Nhưng chúng là công cụ rất hiệu quả nếu bạn dùng đúng cách, đúng nhu cầu.

Đừng để đến khi có bệnh mới bổ sung. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe từ bên trong ngay khi bước vào ngưỡng 35+.

=> Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để chọn đúng TPCN phù hợp với cơ thể bạn.
=> Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm chứng chất lượng.

Hôm nay chăm sóc tốt, ngày mai khỏe mạnh hơn. Bạn chọn được nhóm nào cho mình rồi?

Thực phẩm chức năng hỗ trợ xương khớp: Thành phần nào nên có để đạt hiệu quả tối ưu?

Các vấn đề về xương khớp như đau nhức, thoái hóa, viêm khớp đang ngày càng phổ biến, không chỉ ở người lớn tuổi mà còn ở người trẻ do thói quen ngồi lâu, ít vận động. Trong số các giải pháp hỗ trợ, thực phẩm chức năng hỗ trợ xương khớp đang được nhiều người quan tâm vì tính tiện lợi và khả năng cải thiện sức khỏe lâu dài. Tuy nhiên, giữa hàng trăm sản phẩm trên thị trường, làm thế nào để lựa chọn đúng? Yếu tố quan trọng nhất chính là thành phần hoạt chất.

Vậy TPCN hỗ trợ xương khớp nên có những thành phần nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn dựa trên các nghiên cứu và khuyến nghị khoa học.


1. Glucosamine – Thành phần nền tảng cho sụn khớp

Glucosamine là một aminomonosaccharide tự nhiên, có vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì cấu trúc của sụn khớp. Nhiều nghiên cứu cho thấy glucosamine giúp:

  • Tăng tổng hợp proteoglycan – thành phần chính của sụn.

  • Giảm quá trình thoái hóa khớp, đặc biệt trong thoái hóa khớp gối.

  • Giảm đau và cải thiện vận động ở bệnh nhân viêm xương khớp.

Nên chọn sản phẩm chứa glucosamine sulfate vì đây là dạng có sinh khả dụng và hiệu quả lâm sàng cao hơn.


2. Chondroitin Sulfate – Cộng hưởng tác dụng cùng Glucosamine

Chondroitin là một polysaccharide có tự nhiên trong sụn, giúp:

  • Giữ nước và độ đàn hồi cho sụn.

  • Ức chế enzyme phá hủy sụn.

  • Hỗ trợ giảm đau khi dùng cùng glucosamine.

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy sự kết hợp giữa glucosamine và chondroitin có hiệu quả vượt trội hơn khi dùng đơn lẻ.


3. Collagen tuýp II – Tái tạo sụn và bảo vệ khớp

Collagen type II chiếm hơn 90% cấu trúc collagen trong sụn khớp. Việc bổ sung collagen type II:

  • Kích thích tái tạo mô sụn bị tổn thương.

  • Cải thiện độ linh hoạt và giảm viêm khớp.

  • Đặc biệt hiệu quả trong các TPCN sử dụng collagen type II không biến tính (UC-II), giúp duy trì đáp ứng miễn dịch có lợi cho sụn.


4. MSM (Methylsulfonylmethane) – Hỗ trợ chống viêm và giảm đau

MSM là một hợp chất lưu huỳnh tự nhiên, giúp:

  • Kháng viêm ở mô khớp.

  • Giảm đau, đặc biệt trong thoái hóa khớp.

  • Tăng khả năng hấp thu các hoạt chất khác như glucosamine và chondroitin.


5. Canxi, Vitamin D3 và K2 – Nền tảng vững chắc cho hệ xương

Không thể chỉ chăm sóc sụn mà bỏ qua xương. Bộ ba này giúp:

  • Canxi – nguyên liệu chính tạo xương.

  • Vitamin D3 – tăng hấp thu canxi từ ruột.

  • Vitamin K2 – vận chuyển canxi vào xương, giảm lắng đọng sai chỗ (như mạch máu).

Đây là nhóm thành phần bắt buộc nếu TPCN hướng đến bảo vệ cả khớp và xương.


6. Chiết xuất thiên nhiên hỗ trợ xương khớp

Một số thảo dược và chiết xuất tự nhiên thường có mặt trong các sản phẩm hỗ trợ xương khớp:

  • Boswellia Serrata: kháng viêm mạnh, giảm đau khớp.

  • Ginger extract (chiết xuất gừng): chống viêm, giảm sưng khớp.

  • Turmeric (Curcumin): hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp.

Các thành phần này có thể tăng cường hiệu quả điều trị và ít tác dụng phụ hơn so với thuốc kháng viêm thông thường.


7. Acid Hyaluronic – Bôi trơn ổ khớp

Acid hyaluronic là thành phần chính của dịch khớp. Khi bổ sung qua TPCN, có thể:

  • Tăng độ nhớt và bôi trơn khớp.

  • Cải thiện khả năng vận động ở người bị thoái hóa khớp.


Kết luận

Một sản phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ xương khớp hiệu quả không nên chỉ có 1–2 thành phần đơn lẻ. Sự kết hợp khoa học giữa glucosamine, chondroitin, collagen type II, MSM, vitamin D3, K2, canxi cùng một số chiết xuất tự nhiên sẽ mang lại hiệu quả toàn diện trong việc bảo vệ, tái tạo sụn khớp và tăng cường độ chắc khỏe cho xương.

Lưu ý: TPCN không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Người dùng nên chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, có chứng nhận chất lượng, và sử dụng đều đặn theo đúng liều khuyến nghị để đạt được kết quả tốt nhất.

Firmax – Công thức toàn diện hỗ trợ xương khớp theo chuẩn khoa học

Hiểu rõ vai trò của từng hoạt chất trong việc bảo vệ và tái tạo xương khớp, thực phẩm chức năng Firmax được nghiên cứu và kết hợp từ nhiều thành phần ưu việt. Công thức 2 viên Firmax bao gồm:

  • Glucosamine Sulfate (98%) – 1600mg: Hỗ trợ tái tạo sụn, giảm thoái hóa khớp.

  • Chondroitin Sulfate (80%) – 200mg: Tăng cường đàn hồi sụn, giảm đau khớp.

  • MSM – 100mg: Kháng viêm, giảm đau và hỗ trợ hấp thu hoạt chất.

  • Collagen Type II (60%) – 120mg: Tái tạo mô sụn, giúp khớp linh hoạt.

  • Cartilage de Requin (Sụn vi cá mập – 60%) – 100mg: Cung cấp dưỡng chất tự nhiên cho khớp.

  • Nano Calcium Carbonate – 240mg: Cung cấp canxi dạng nano, dễ hấp thu.

  • Chiết xuất Boswellia (65%) – 200mg: Kháng viêm tự nhiên, giảm cứng khớp.

Firmax là lựa chọn phù hợp cho người gặp tình trạng thoái hóa khớp, viêm khớp, đau nhức do tuổi tác, vận động nhiều hoặc ngồi lâu. Nhờ sự kết hợp đồng thời các thành phần đã được chứng minh lâm sàng, Firmax mang lại hiệu quả toàn diện – từ bôi trơn, tái tạo sụn đến nuôi dưỡng hệ xương chắc khỏe.

Nam Giới Sau 40 Tuổi Cần Bổ Sung Gì Để Giữ Phong Độ?

Sau tuổi 40, cơ thể nam giới bắt đầu bước vào giai đoạn “chuyển mình” âm thầm. Hormone testosterone suy giảm, quá trình trao đổi chất chậm lại. Cơ bắp yếu dần, sức bền giảm sút, đời sống sinh lý cũng không còn như xưa. Đây là thời điểm nhiều người cảm nhận rõ sự “xuống dốc” về cả thể chất lẫn tinh thần.

Vậy để duy trì phong độ, nam giới sau 40 tuổi cần bổ sung gì? Dưới đây là 5 nhóm dưỡng chất thiết yếu giúp quý ông tuổi trung niên giữ vững bản lĩnh và sung sức mỗi ngày.

1. Kẽm – Khoáng chất vàng cho sinh lý nam

Kẽm giữ vai trò quan trọng trong việc sản sinh testosterone – hormone quyết định sinh lý, cơ bắp và sự ổn định tinh thần. Sau 40 tuổi, cơ thể cần nhiều kẽm hơn nhưng lại hấp thu kém hơn. Thiếu kẽm dễ khiến mệt mỏi, giảm ham muốn và ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng.

Gợi ý: Nên bổ sung kẽm từ hàu, thịt đỏ, hạt dinh dưỡng. Hoặc dùng viên bổ sung có chứa kẽm gluconate – dạng dễ hấp thu và an toàn.

2. Coenzyme Q10 – Tăng năng lượng, chống mệt mỏi

CoQ10 giúp tế bào sản sinh năng lượng và bảo vệ tim mạch. Sau tuổi 40, nồng độ CoQ10 trong cơ thể giảm mạnh. Hệ quả là bạn dễ mệt mỏi, giảm sức bền và hồi phục chậm. Việc bổ sung CoQ10 giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, nâng cao thể lực và hỗ trợ sinh lý tự nhiên.

3. Taurine – Tỉnh táo, hồi phục nhanh

Taurine là axit amin tham gia vào giải độc, điều hòa thần kinh và bảo vệ cơ tim. Với người làm việc căng thẳng, thiếu ngủ hoặc vận động ít, taurine giúp tăng tỉnh táo và rút ngắn thời gian hồi phục sau stress hoặc luyện tập.

4. Vitamin nhóm B – Hỗ trợ tinh thần và thể lực

Các vitamin B2, B3, B6 giúp chuyển hóa năng lượng, duy trì hệ thần kinh khỏe mạnh và tăng sản xuất hồng cầu. Chúng giúp giảm mệt mỏi, cải thiện tâm trạng và tăng khả năng tập trung. Đây là nhóm dưỡng chất thiết yếu cho nam giới bận rộn, thường xuyên chịu áp lực.

5. Nhân sâm – Tăng sinh lực, đề kháng mạnh

Nhân sâm từ lâu được xem là “thần dược” cho phái mạnh. Với nam giới trung niên, nhân sâm không chỉ tăng cường sinh lực mà còn giúp tuần hoàn máu tốt hơn, nâng cao miễn dịch và phục hồi thể lực sau lao động hoặc vận động.


Giải pháp toàn diện: Tất cả trong một với OysterXmen

 

Thay vì bổ sung từng dưỡng chất riêng lẻ, bạn có thể chọn một giải pháp tổng hợp, tiện lợi và hiệu quả hơn.

OysterXmen – sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ Pháp – là lựa chọn lý tưởng cho nam giới sau tuổi 40 muốn duy trì phong độ và sức khỏe toàn diện.

Thành phần (cho 2 viên):

  • Chiết xuất hàu (500 mg) – giàu kẽm, tăng testosterone tự nhiên

  • Taurine (360 mg) – tăng tỉnh táo, hồi phục thể lực

  • Kẽm gluconate (21 mg kẽm nguyên tố) – tăng sinh lý và miễn dịch

  • Coenzyme Q10 (40 mg) – chống mệt mỏi, tốt cho tim mạch

  • Vitamin B2, B3, B6 – giúp giảm stress, tăng trao đổi chất

  • Chiết xuất nhân sâm (100 mg) – tăng sức đề kháng, bồi bổ khí huyết

Công dụng:

  • Hỗ trợ tăng cường sinh lý nam

  • Cải thiện sức bền và thể lực

  • Hỗ trợ sinh sản và sức khỏe toàn diện

Cách dùng:

  • Uống 1–2 viên mỗi ngày sau ăn.


Lời kết

Sau tuổi 40, giữ phong độ không còn là lựa chọn mà là chiến lược sống chủ động. Hãy bổ sung đầy đủ dưỡng chất và chọn sản phẩm hỗ trợ chất lượng để luôn mạnh mẽ, khỏe khoắn và bản lĩnh.

OysterXmen – giải pháp tối ưu giúp nam giới trung niên duy trì phong độ, nâng cao sinh lực và sống trọn bản lĩnh.

Probiotic & Prebiotic: Lợi khuẩn nào đang được quan tâm nhiều nhất?

Sức khỏe đường ruột ngày càng được chú trọng, bởi đây là “trung tâm miễn dịch” của cơ thể. Trong đó, ProbioticPrebiotic là hai khái niệm thường xuyên được nhắc đến. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai loại lợi khuẩn này và chưa biết nên lựa chọn loại nào cho hiệu quả.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt, cách lựa chọn và các chủng lợi khuẩn đang được giới chuyên gia khuyên dùng.


1. Probiotic và Prebiotic khác nhau thế nào?

  • Probiotic là các vi khuẩn sống có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa, tăng miễn dịch và ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh.

  • Prebiotic là dạng chất xơ không tiêu hóa, có nhiệm vụ nuôi dưỡng các lợi khuẩn (Probiotic), giúp chúng phát triển mạnh mẽ trong đường ruột.

Hiểu đơn giản: Probiotic là “nhân viên”, Prebiotic là “thức ăn” cho nhân viên đó hoạt động hiệu quả.


2. Các chủng Probiotic được ưa chuộng hiện nay

Lactobacillus rhamnosus GG (LGG)

Chủng lợi khuẩn phổ biến, thích hợp cho trẻ nhỏ và người có đề kháng kém. Hỗ trợ phòng ngừa tiêu chảy, viêm đường hô hấp, dị ứng.

Bifidobacterium longum

Hỗ trợ tốt cho người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, bị viêm đại tràng, táo bón hoặc stress kéo dài. Có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.

Lactobacillus plantarum (LP299v)

Được đánh giá cao trong hỗ trợ hội chứng ruột kích thích, đầy hơi, khó tiêu. Có khả năng sống sót tốt qua môi trường axit dạ dày.

Lactobacillus reuteri

Được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả trong hỗ trợ sức khỏe răng miệng, tiêu hóa, miễn dịch và nội tiết tố nữ.


3. Các loại Prebiotic được khuyến khích

Inulin và FOS (Fructo-oligosaccharides)

Chiết xuất từ rau củ như atiso, tỏi, hành, giúp nuôi lợi khuẩn đường ruột, cải thiện nhu động ruột và tăng hấp thu khoáng chất.

GOS (Galacto-oligosaccharides)

Phổ biến trong sữa công thức và các sản phẩm dành cho trẻ em. GOS hỗ trợ tiêu hóa và tăng miễn dịch hiệu quả.

Butyrate (muối của axit butyric)

Không phải prebiotic cổ điển, nhưng đóng vai trò quan trọng trong nuôi dưỡng tế bào ruột, giúp giảm viêm và cải thiện hệ vi sinh đường ruột.


4. Nên chọn loại lợi khuẩn nào?

Tùy từng đối tượng, bạn có thể lựa chọn các chủng lợi khuẩn phù hợp:

  • Trẻ nhỏ và người sức đề kháng kém: LGG, B. breve, kết hợp GOS

  • Người bị viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa: LP299v, B. longum, bổ sung inulin

  • Phụ nữ muốn tăng miễn dịch và chăm sóc da, nội tiết: L. reuteri, kết hợp L. acidophilus

  • Người muốn cải thiện tiêu hóa, tăng hấp thu dưỡng chất: Kết hợp probiotic và prebiotic dạng viên hoặc từ thực phẩm


5. Lưu ý khi sử dụng

  • Ưu tiên sản phẩm chứa chủng vi khuẩn được nghiên cứu lâm sàng rõ ràng

  • Nên chọn dạng bào tử hoặc bao vi nang để tăng khả năng sống sót qua dạ dày

  • Kết hợp chế độ ăn nhiều chất xơ, rau củ, trái cây để tăng hiệu quả của lợi khuẩn


Kết luận

Hiểu đúng về Probiotic và Prebiotic giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp và xây dựng chế độ ăn uống khoa học, góp phần cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao chất lượng sống mỗi ngày.

Collagen là gì? Tầm quan trọng của Collagen đối với sức khỏe da

Khi tuổi tác tăng lên hoặc do tác động của môi trường, sản xuất collagen trong cơ thể sẽ giảm dần dẫn đến tình trạng lão hóa da. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ về Collagen là gì? Tầm quan trọng của collagen đối với sức khỏe da và những cách bổ sung collagen hiệu quả để có được làn da khỏe đẹp.

Collagen là gì?

Collagen chiếm tổng lượng protein trong cơ thể từ 25%- 35% và là loại protein phổ biến trong cơ thể. Nó được tìm thấy trong các mô liên kết và mô tế bào. Cấu tạo của Collagen là ba chuỗi polypeptide (peptide alpha) xoắn lại với nhau, tạo thành các sợi chắc khỏe giúp kết nối các mô trong cơ thể tạo thành một hệ thống liên kết vững chắc và giữ cho cấu trúc cơ thể luôn săn chắc.

Vì vậy khi tuổi càng cao cơ thể càng sản xuất collagen ít hơn và chất lượng thấp hơn. Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy là làn da trở nên kém săn chắc và mềm mại. Sụn ​​cũng yếu dần theo tuổi tác.

Collagen có những loại nào?

Trong cơ thể Collagen có từ ít nhất 16 loại và có 4 loại chính chiếm tỷ lệ lớn nhất là loại I, II, III và IV không thể thiếu.

– Loại I: Chiếm 90% hàm lượng collagen trong cơ thể và cấu tạo từ các sợi dày đặc. Loại collagen này góp phần quan trọng tạo nên cấu trúc xương, da, sụn sợi, gân, các mô liên kết và răng.

– Loại II: Tạo nên từ các sợi collagen lỏng lẻo hơn và chủ yếu tìm thấy trong sụn đàn hồi, đệm khớp.

– Loại III: Loại collagen này làm nhiệm vụ hỗ trợ cấu trúc khối cơ bắp, cơ quan và động mạch.

– Loại IV: Tác dụng hỗ trợ thanh lọc và chủ yếu thấy trong các lớp da.

Tác dụng của Collagen đối với cơ thể 

Cùng điểm qua một số tác dụng của Collagen đối với cơ thể bạn cần biết, bao gồm:

1. Đối với mạch máu

Collagen đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra mạch máu và giúp ngăn ngừa xơ cứng động mạch và tăng huyết áp. Nó cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với những người mắc chứng xơ cứng động mạch não hoặc nhồi máu cơ tim.

2. Đối với Mắt

Trong giác mạc và thủy tinh thể có chứa collagen ở dạng kết tinh. Khi già đi, hàm lượng collagen trong giác mạc và thủy tinh thể sẽ giảm dần, gây ra hiện tượng giác mạc kém hoạt động và thủy tinh thể bị mờ đi.

3. Đối với xương

Bên cạnh canxi, collagen không chỉ là thành phần quan trọng trong cấu tạo của xương, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các sợi khung xương với nhau. Khi hàm lượng collagen giảm, tính đàn hồi và độ dẻo dai của xương cũng sẽ giảm, dẫn đến nguy cơ loãng xương. Vì vậy, bổ sung collagen được xem như một cách hỗ trợ cho sức khỏe xương và phòng ngừa bệnh loãng xương.

4. Đối với tóc và móng

Collagen là một thành phần đặc biệt trong cấu trúc của da, tóc, móng và mô tế bào. Vì vậy, việc bổ sung collagen có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của chúng ta một cách đáng kể.

Theo các nghiên cứu, collagen cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng giúp cải thiện độ đàn hồi, độ đàn hồi của chất sừng và kích thích sản xuất tế bào mới. Điều này làm cho tóc, móng chân và móng tay trở nên chắc khỏe, đồng thời hạn chế tình trạng gãy rụng.

5. Đối với hệ miễn dịch và não bộ

Collagen không chỉ có tác dụng hỗ trợ với sức khỏe của móng và tóc, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch cơ thể. Collagen giúp tăng cường hoạt động của các vi khuẩn có lợi trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể kháng bệnh tốt hơn.

Ngoài ra, Collagen còn có tác dụng tăng cường hoạt động của não, giúp duy trì sự trao đổi chất và chức năng thần kinh trong cơ thể.

6. Duy trì sự căng mịn và săn chắc da

Collagen đóng vai trò như một chất keo quan trọng kết nối các tế bào ở lớp bì, ảnh hưởng đến độ đàn hồi và sự săn chắc của làn da. Sự thiếu hụt và tổn thương collagen có thể làm phá vỡ cấu trúc của làn da, gây ra sự lỏng lẻo và giảm độ đàn hồi của da.

Bổ sung collagen một cách đúng đắn sẽ giúp nuôi dưỡng và tái tạo lại làn da, mang lại sự săn chắc và mịn màng, giữ cho làn da luôn trẻ trung và tươi sáng.

7. Hỗ trợ thải độc gan

Thành phần Glycine có trong Collagen giúp hạn chế tối đa sự suy nhược của tế bào gan khi hấp thụ những độc tố từ thực phẩm, rượu, bia; nhờ vậy giữ cho gan luôn khỏe mạnh.

Có thực sự cần phải sử dụng thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm bổ sung collagen?

Theo nguyên cứu chuyên sâu, cơ thể của chúng ta có khả năng sản xuất collagen tự nhiên. Tuy nhiên, khi tuổi tác tăng lên hoặc khi cơ thể bị suy giảm sức khỏe, sản xuất collagen của cơ thể sẽ giảm dần theo thời gian. Điều này có thể dẫn đến việc da trở nên khô, nếp nhăn và mất độ đàn hồi.

Việc bổ sung collagen thông qua thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm bổ sung có thể giúp tăng cường sản xuất collagen của cơ thể, cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần phải sử dụng các sản phẩm collagen chất lượng cao và theo đúng hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Ngoài ra, việc bổ sung collagen không thể thay thế chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh, và cũng không thể giải quyết được tất cả các vấn đề về da. Vì vậy, bên cạnh việc sử dụng collagen cần có một chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ chăm sóc da đúng cách để đạt được kết quả tốt nhất cho sức khỏe và ngoại hình của mình.

Một số tác nhân phá hủy collagen bạn cần quan tâm

Trước khi đến các cách bổ sung collagen thì việc tránh các hành vi phá hủy collagen là điều quan trọng hơn cả. Bạn có thể hạn chế các hành vi sau để bảo vệ collagen:

  • Giảm tiêu thụ đường và tinh bột quá nhiều. Đường có thể cản trở khả năng tự phục hồi của collagen. Vì vậy, hạn chế tối đa việc tiêu thụ đường và tinh bột.
  • Tránh tác động của ánh nắng mặt trời quá nhiều. Bức xạ tia cực tím có thể làm giảm sản xuất collagen. Vì vậy, hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều.
  • Không hút thuốc. Hút thuốc làm giảm sản xuất collagen. Điều này có thể làm giảm khả năng chữa lành vết thương và dẫn đến nếp nhăn.
  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể. Một số rối loạn tự miễn dịch, chẳng hạn như lupus, cũng có thể phá hủy collagen. Vì vậy, bạn nên chăm sóc sức khỏe tổng thể và theo dõi sự phát triển của bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Các cách bổ sung collagen tự nhiên phổ biến hiện nay

Các cách bổ sung collagen tự nhiên phổ biến hiện nay bao gồm:

1. Bổ sung collagen qua thực phẩm

Việc bổ sung collagen vào chế độ ăn uống hàng ngày có thể được thực hiện thông qua sử dụng các loại thực phẩm có khả năng kích thích sản xuất collagen cho cơ thể. Dưới đây là các nhóm thực phẩm được đề xuất để bổ sung collagen:

– Vitamin C: chất dinh dưỡng quan trọng giúp sản xuất collagen, có nhiều trong trái cây họ cam (cam, quýt, bưởi), ớt chuông và dâu tây.

– Thực phẩm giàu Omega-3: tìm thấy nhiều trong các loại cá đại dương (cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích,…), giúp ngăn sự mất nước trên da và thúc đẩy sản xuất collagen.

– Thực phẩm giàu Proline: α-amino acid kích thích sản sinh protein, tìm thấy trong lòng trắng trứng, bắp cải, măng tây, mầm lúa mì, sản phẩm từ sữa và nấm.

– Rau xanh đậm: giúp bổ sung collagen, như rau ngót, rau xà lách xoong, cải, súp lơ, bina và các loại xà lách.

– Thực phẩm chứa Đồng và Kẽm: tìm thấy trong thịt, nội tạng, động vật có vỏ, hạt vừng, bột ca cao, hạt điều, đậu lăng và các loại ngũ cốc.

– Thực phẩm chứa Glycine: tìm thấy nhiều trong da động vật như da lợn, da gà và các loại thực phẩm chứa protein như thịt, cá, sữa và các loại đậu.

2. Bổ sung bằng các sản phẩm collagen trên thị trường

Các viên uống bổ sung collagen là những sản phẩm dạng viên, thường được sản xuất từ tinh chất collagen thu được từ động vật hoặc từ nguồn thực vật. Những viên uống này giúp bổ sung collagen cho cơ thể và có thể có tác dụng giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da.

Hãy bắt đầu chăm sóc da từ hôm nay với viên uống Collagen Marin để duy trì làn da tươi trẻ, săn chắc và khỏe mạnh! Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/collagen-marin/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

THÔNG TIN VỀ MẮT

Mắt là gì?

Mắt (Eyes) là cơ quan thị giác giúp con người nhìn thấy sự vật, sự việc xung quanh cuộc sống. Mắt lấy ánh sáng từ những gì nhìn thấy và gửi thông tin hình ảnh đến não bộ. Đôi mắt có thể nhìn được khoảng 200 độ theo mọi hướng, bao gồm cả phía trước và hai bên (tầm nhìn ngoại vi). Các bộ phận của mắt phối hợp với nhau cho phép nhìn thấy hình ảnh, chuyển động và độ sâu. Ngoài ra, đôi mắt có thể nhìn thấy hàng triệu màu với các sắc thái khác nhau.

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận nào?

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận sau:

  • Mống mắt: Mống mắt là bộ phận quyết định màu sắc của mắt và nằm sau giác mạc. Các màu mắt phổ biến như đen, xanh dương, xanh lục, nâu nhạt hoặc nâu.
  • Giác mạc: Giác mạc là lớp trong suốt kéo dài trên mống mắt.
  • Đồng tử: Đồng tử (tròng đen, con ngươi) là vòng tròn màu đen nằm giữa trung tâm mống mắt, có khả năng giãn ra và co lại để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào.
  • Củng mạc: Đây là phần màu trắng bao quanh mống mắt.
  • Kết mạc: Kết mạc là mô mỏng, trong suốt bao phủ củng mạc và nằm bên trong mí mắt.
  • Thủy tinh thể: Bộ phận này nằm sau đồng tử nằm với chức năng như thấu kính hội tụ ánh sáng đi đến võng mạc.
  • Võng mạc: Võng mạc là tập hợp các tế bào nằm bên trong đáy mắt giúp cảm nhận ánh sáng và chuyển nó thành các xung điện hoặc tín hiệu thần kinh. Võng mạc có nhiều tế bào hình que (tế bào giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu) và hình nón (tế bào phát hiện màu sắc).
  • Điểm vàng: Điểm vàng là một phần của võng mạc, chịu trách nhiệm về tầm nhìn trung tâm và giúp nhìn thấy các chi tiết và màu sắc đẹp.
  • Dây thần kinh thị giác: Dây thần kinh thị giác nằm phía sau võng mạc (Đầu dây là đĩa thị giác), có chức năng mang tín hiệu đến não, sau đó giải thích thông tin hình ảnh để biết đang nhìn thấy gì.
  • Các cơ kiểm soát vị trí và chuyển động của mắt: Các cơ cơ này giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào và khả năng tập trung của mắt.
  • Dịch kính: Dịch kính là một loại gel trong suốt lấp đầy toàn bộ mắt có chức năng bảo vệ và duy trì hình dạng của mắt.

Mắt hoạt động thế nào?

Các bộ phận của mắt phối hợp với nhau giúp nhìn thấy hình ảnh và gửi thông tin đến não bộ. Tất cả quá trình này diễn ra cực kỳ nhanh chóng.

  • Ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc và đến thủy tinh thể. Sau đó, đồng tử ngày càng lớn hơn để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt.
  • Giác mạc và thủy tinh thể khúc xạ (uốn cong) ánh sáng để tập trung vào những gì đang nhìn thấy.
  • Ánh sáng đi tới võng mạc và biến hình ảnh thành xung điện hoặc tín hiệu.
  • Dây thần kinh mang tín hiệu từ cả hai mắt đến phần não chịu trách nhiệm về thị giác (vỏ não thị giác).
  • Bộ não sẽ giải thích những gì đã nhìn thấy và kết hợp với hai mắt tập hợp tất cả lại thành hình ảnh rõ ràng.

Chức năng của mắt là gì?

Các chức năng của mắt có thể kể đến như:

  • Góc độ sinh học: Đôi mắt dễ nhạy cảm trước các tác động của môi trường, thông qua đó giúp con người có phản ứng phù hợp với diễn biến mọi thứ xung quanh.
  • Về mặt quang học: Đôi mắt thực hiện chức năng nhìn, quan sát, thu nhận lại hình ảnh của sự vật, sự việc để chuyển lên cho não bộ xử lý và lưu trữ.
  • Giao tiếp: Mắt là cơ quan giúp con người giao tiếp phi ngôn ngữ. Thông qua ánh mắt, con người có thể liên hệ, ra hiệu, trao đổi thông tin với nhau thay cho lời nói.

Hình dạng và màu sắc của mắt

1. Hình dạng mắt

Mắt không phải là hình cầu vì hơi nhọn ở phía trước, gần giống với quả bóng hơi bị nén lại. Ở người lớn, mắt có đường kính khoảng 2,5cm.

2. Màu sắc mắt

Màu mắt phụ thuộc vào gen với đa dạng các màu sắc như đen, xanh dương, xanh lá cây hoặc hổ phách và tất cả các sắc thái của màu nâu. Một số người, có đốm hoặc sọc màu khác nhau trong mống mắt hoặc có vòng màu tối hơn xung quanh.

Rủi ro ảnh hưởng tới chức năng mắt

Các rủi ro ảnh hưởng đến mắt bao gồm:

1. Tuổi tác

Khi có tuổi đôi mắt thường nhìn thấy những đốm nhỏ, chấm hình tròn, đường kẻ hoặc mạng nhện trong tầm nhìn. Một số trường hợp, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng hoặc bong võng mạc có thể xảy ra khi già đi. Lão thị (mất thị lực gần tiêu điểm) thường bắt đầu ảnh hưởng đến những người khoảng 45 tuổi trở lên.

2. Ung thư

Các bệnh ung thư ở mắt phổ biến như u ác tính nội nhãn và u nguyên bào võng mạc .

3. Bệnh tật

Một số bệnh ở mắt như thủy tinh thể, tăng nhãn áp, teo thị giác, viêm dây thần kinh thị giác,…

4. Nhiễm trùng

Các bệnh nhiễm trùng ở mắt thường thấy như đau mắt đỏ (viêm kết mạc), viêm bờ mi, lẹo mắt, chắp và khô mắt gây đỏ, sưng tấy và khó chịu.

5. Di truyền

Viêm võng mạc sắc tố là bệnh di truyền có thể dẫn đến mù lòa.

6. Chấn thương

Trầy xước giác mạc và bong võng mạc có thể do chấn thương mắt. Tai nạn có thể gây chảy máu mắt, thâm quầng mắt, bỏng và kích ứng. Vật lạ cũng có thể làm hư mắt.

7. Vấn đề về cơ mắt

Lác (mắt lé) hoặc nhược thị có thể gây ra những thay đổi về hình dạng và tầm nhìn của mắt.

8. Vấn đề về thị lực

Các vấn đề của thị lực điển hình như:

  • Loạn thị và viễn thị ảnh hưởng đến cách mắt khúc xạ (uốn cong) ánh sáng và đưa hình ảnh vào tiêu cự.
  • Mù màu gây khó khăn hoặc không thể nhìn thấy các màu khác nhau.
  • Quáng gà gây khó nhìn vào ban đêm.

Bệnh lý phổ biến của mắt

Các bệnh phổ biến ở mắt gồm có:

1. Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể là hiện tượng thủy tinh thể của mắt bị mờ, ảnh hưởng đến 1 hoặc cả 2 mắt. Bệnh đục thủy tinh thể là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu thế giới. Đục thủy tinh thể có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến ở những người trên 50 tuổi.

Các triệu chứng của đục thủy tinh thể bao gồm:

  • Tầm nhìn có mây/mờ.
  • Khó nhìn vào ban đêm.
  • Nhạy cảm với ánh sáng mạnh.
  • Thay đổi cách nhìn thấy màu sắc.

Phương pháp điều trị phổ biến là phẫu thuật loại bỏ và thay thế thủy tinh thể bị đục bằng thủy tinh thể nhân tạo, với tỷ lệ thành công hơn hơn 90%.

2. Võng mạc

Bệnh võng mạc là biến chứng phổ biến của người bệnh tiểu đường. Nguyên nhân do lượng đường (glucose) cao trong thời gian dài khiến mạch máu ở võng mạc bị tổn thương. Các triệu chứng gồm có:

  • Tầm nhìn mờ hoặc méo mó.
  • Mù màu hoặc nhìn màu sắc nhạt dần.
  • Tầm nhìn ban đêm kém.
  • Có đốm hoặc vệt tối nhỏ trong tầm nhìn của bạn.
  • Khó đọc hoặc nhìn các vật ở xa.

Các phương pháp điều trị bao gồm tiêm thuốc và phẫu thuật nhằm điều chỉnh hoặc thu nhỏ các mạch máu ở võng mạc.

3. Thiên đầu thống (cườm nước, tăng nhãn áp Glaucoma)

Thiên đầu thống do áp suất chất lỏng trong mắt cao hơn bình thường, dẫn đến hỏng dây thần kinh thị giác và ảnh hưởng đến đường truyền thông tin hình ảnh đến đến não. Bệnh glaucoma không phát hiện và điều trị kịp thời có thể giảm thị lực và mù ở 1 hoặc cả 2 mắt.

Có 2 loại bệnh tăng nhãn áp chính:

  • Bệnh tăng nhãn áp góc mở phát triển chậm âm thầm, không có biểu hiện rõ rệt đến khi đi khám bệnh đã trở nặng.
  • Bệnh tăng nhãn áp góc đóng xảy ra đột ngột, gây đau đớn và mất thị lực rất nhanh.

Các triệu chứng của bệnh tăng nhãn áp bao gồm:

  • Đau mắt.
  • Nhức đầu.
  • Mắt đỏ.
  • Nhìn thấy quầng sáng xung quanh đèn.
  • Thị lực kém.
  • Buồn nôn và ói mửa.

Phương pháp điều trị tập trung vào việc giảm nhãn áp như thuốc nhỏ mắt theo toa, liệu pháp laser và phẫu thuật.

4. Rách giác mạc

Khi rách giác mạc người bệnh thường cảm thấy cộm, khó mở mắt. Mắt sung huyết trở nên đỏ và đau, nhạy cảm với ánh sáng, nhìn mờ tạm thời.

5. Viêm dây thần kinh thị giác

Viêm dây thần kinh thị giác (ON) là tình trạng dây thần kinh ở mắt (dây thần kinh thị giác) bị viêm hoặc kích ứng. Bệnh có thể xảy với bất kỳ ai nhưng phổ biến ở phụ nữ từ 20 – 40 tuổi. Viêm dây thần kinh thị giác ảnh hưởng đến người bệnh như sau:

  • Bệnh thường xảy ra ở một mắt.
  • Mất thị lực thường xảy ra trong vài ngày và ngừng tiến triển sau 1 – 2 tuần.
  • Các triệu chứng bao gồm nhìn mờ, mất một phần hoặc toàn bộ thị lực, giảm khả năng nhìn màu.
  • Nhìn khó hơn vào ban đêm.

6. Viễn thị

Viễn thị là tình trạng không có khả năng tập trung hình ảnh lên võng mạc, mà hình ảnh bị tập trung ra sau võng mạc. Bệnh dễ nhầm lẫn với lão thị nhưng thực chất không giống nhau. Lão thị là sự mất linh hoạt tự nhiên của thủy tinh thể do tuổi tác. Viễn thị là dạng mắt ngắn bất thường khiến ánh sáng bẻ cong không chính xác khi đi vào mắt. Viễn thị được điều trị bằng kính điều chỉnh (thấu kính lồi).

7. Thoái hóa võng mạc

Thoái hóa võng mạc là thuật ngữ chỉ các tổn thương của lớp tế bào võng mạc trong mắt, trong đó thoái hóa điểm vàng gây nguy hiểm đến thị lực. Nguyên nhân thoái hóa võng mạc đến từ bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.

8. Teo dây thần kinh thị giác

Teo thị giác là kết quả của tổn thương dây thần kinh thị giác đến từ các bệnh khác gây ra. Teo dây thần kinh thị giác ảnh hưởng đến thị lực và có thể gây mù lòa.

9. Xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc xảy ra khi máu không ở trong mạch máu mà thoát ra ngoài võng mạc, gây ảnh hưởng thị lực như nhìn mờ, đau và đỏ mắt.

10. Quáng gà

Quáng gà là cách gọi thông thường của bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc mắt. Bệnh quáng gà có dấu hiệu giảm thị lực, thu hẹp tầm nhìn vào ban đêm, trong bóng tối hoặc nơi ánh sáng không đầy đủ.

11. Khô mắt

Khô mắt xảy ra do sự mất cân bằng tuyến nước mắt. Nước mắt không được sản xuất hoặc chất lượng kém dẫn đến không đủ bôi trơn và gây khô mắt. Phương pháp điều trị bao gồm nước mắt nhân tạo hoặc nút ống dẫn để ngăn nước mắt chảy ra.

12. Lác mắt

Lác mắt (lé mắt) là tình trạng mắt nhìn theo 2 hướng khác nhau, không tập trung vào một hình ảnh duy nhất cùng lúc, dẫn đến não ưu tiên mắt này hơn mắt kia gây mất thị lực ở mắt không thuận.

13. Loạn thị

Loạn thị là một loại tật khúc xạ phổ biến. Bệnh do phần nào đó của mắt (giác mạc hoặc thủy tinh thể) cong hơn bình thường dẫn đến tầm nhìn mờ. Hầu hết, các trường hợp loạn thị điều trị bằng kính điều chỉnh như kính đeo mắt hoặc kính áp tròng. Các biểu hiện của loạn thị như:

  • Nhìn thấy ánh sáng chói hoặc quầng sáng xung quanh đèn.
  • Nheo mắt để nhìn rõ.
  • Nhức đầu.
  • Mệt mỏi.
  • Mỏi mắt.

14. Cận thị 

Người cận thị (hay còn gọi là cận thị) khó nhìn rõ các vật ở xa nhưng nhìn rõ các vật ở gần cùng với các triệu chứng khác như:

  • Nhức đầu.
  • Mỏi mắt.
  • Nheo mắt.
  • Mệt mỏi khi lái xe, chơi thể thao hoặc nhìn xa hơn.

15. Bệnh giác mạc chóp

Bệnh giác mạc hình chóp là tình trạng lồi ra của giác mạc, tạo chóp hoặc hình nón. Các triệu chứng bệnh giác mạc chóp như:

  • Tình trạng nhìn đôi (song thị), nhìn 1 vật thành 2 khi nhìn bằng một hay cả 2 mắt.
  • Nhìn mờ khi các vật thể ở gần và xa.
  • Cảm giác có quầng sáng xung quanh bóng đèn đang bật.
  • Tầm nhìn mờ gây khó khăn khi điều khiển xe.

16. Nhược thị

Nhược thị thường xuất phát từ cận thị, viễn thị và loạn thị hoặc do bệnh lý ở 1 mắt.

17. Mù màu

Mù màu (thiếu khả năng nhìn màu) là bệnh không phân biệt màu sắc. Bệnh mù màu do tế bào hình nón (tế bào thần kinh trong võng mạc mắt) không hoạt động bình thường.

18. Rách (bong) võng mạc

Bong võng mạc là sự tách rời võng mạc khỏi các mô giúp giữ võng mạc cố định, bệnh có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị. Nếu bệnh tiến triển nghiêm trọng sẽ gây các triệu chứng như:

  • Nhìn thấy nhiều tia sáng.
  • Nhìn thấy những đốm đen hoặc những đường nguệch ngoạc trôi qua tầm nhìn.
  • Che khuất tầm nhìn.

Phương pháp điều trị bao gồm liệu pháp laser hoặc phẫu thuật để gắn lại võng mạc.

19. U nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc là bệnh ung thư võng mạc xảy ra ở trẻ em dưới 2 tuổi. Các triệu chứng bao gồm đồng tử trắng (phản xạ trắng trong đồng tử), lé mắt, viêm, thị lực kém. Chẩn đoán dựa trên kiểm tra bằng soi đáy mắt và siêu âm, CT hoặc MRI. Điều trị các khối u nhỏ bao gồm laser quang đông, phẫu thuật lạnh và xạ trị. Điều trị các khối u lớn thường phẫu thuật cắt bỏ.

20. Loét giác mạc

Đây là một vết loét hở ở giác mạc, nguyên nhân chủ yếu do nhiễm vi rút hoặc nấm gây khô mắt, trầy xước hoặc rách giác mạc. Những người đeo kính áp tròng có nhiều nguy cơ bị loét giác mạc hơn.

Các triệu chứng của loét giác mạc bao gồm:

  • Đỏ mắt và đau.
  • Mủ hoặc dịch đặc từ mắt.
  • Mờ mắt.
  • Mí mắt sưng.
  • Đốm trắng trên giác mạc.

Chăm sóc mắt như thế nào?

Để phòng ngừa các bệnh ảnh hưởng đến mắt cần chăm sóc mắt theo cách sau:

1. Khám mắt định kỳ

Khám mắt định kỳ nhằm kịp thời phát hiện ra các điểm bất thường và các bệnh khác ảnh hưởng đến mắt.

2. Chế độ dinh dưỡng cho mắt

Chế độ ăn uống nên bao gồm nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt các loại rau có lá màu vàng và xanh đậm. Ăn cá có nhiều axit béo omega-3, chẳng hạn cá hồi, cá ngừ và cá bơn có thể giúp ích cho đôi mắt.

3. Hoạt động thể chất

Tập thể dục giúp ngừa hoặc kiểm soát bệnh tiểu đường, huyết áp cao và cholesterol cao. Các bệnh này gây các vấn đề về mắt hoặc giảm thị lực. Vì vậy, nên tập thể dục thường xuyên để giảm nguy cơ mắc các bệnh ảnh hưởng đến mắt.

4. Tránh hoạt động mắt trong thời gian dài

Sau mỗi giờ làm việc trên máy tính nên thư giãn mắt bằng cách nhìn ra xa khỏi màn hình máy tính, nhắm mắt lại hoặc chớp mắt nhiều lần để mắt điều tiết đỡ khô do nhìn quá lâu.

5. Tránh tổn thương vùng mắt

Khi gặp ánh sáng chói như đèn hàn, lò đúc thủy tinh, đèn pha ô tô nên tránh nhìn trực tiếp. Hạn chế sử dụng kính áp tròng trong thời gian dài, giữ vệ sinh và sát trùng kính áp tròng cẩn thận. Khi đi ra ngoài trong trời nắng gắt hãy đeo kính râm tia cực tím chiếu vào mắt. Tránh dụi mắt khi đôi tay chưa được rửa sạch sẽ.

6. Tập thể dục cho mắt

Nếu dành nhiều thời gian sử dụng máy tính, mắt sẽ dễ mỏi. Để giảm mỏi mắt, hãy thử quy tắc 20-20-20: Cứ sau 20 phút, hãy nhìn ra xa khoảng 6m trước mặt bạn trong 20 giây.

7. Thuốc nhỏ mắt

Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt cần lưu ý những điều sau:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu sử dụng thuốc nhỏ mắt lâu dài.
  • Nên dùng nước muối sinh lý 0,9% để rửa mắt mỗi ngày.
  • Đến gặp bác sĩ nếu thấy mắt gặp vấn đề như đau mắt, quáng gà, nhìn mờ, đỏ và rát, nhìn chói.
  • Kiểm tra mắt định kỳ để phát hiện kịp thời những bất thường hay bệnh về mắt giúp điều trị kịp thời.

8. Đeo kính bảo vệ

Để ngừa chấn thương mắt, cần bảo vệ mắt khi chơi một số môn thể thao, làm các công việc như xây dựng và làm việc trong nhà máy và sửa chữa.

Ngoài ra, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm hỏng mắt và làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác. Do đó, hãy bảo vệ mắt bằng cách sử dụng kính râm, giúp chặn 99 – 100% cả bức xạ UVA và UVB.

Đặc biệt  Phytex Farma hiện đang nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực LteinOmega – sản xuất tại châu Âu với hàm lượng cao Chiết xuất Việt Quất + DHA từ Dầu gan cá tuyết, vitamin B2 + Đồng + Selen, chứa XanMax ® (công thức độc quyền đã được chứng minh lâm sàng) chứa Lutein, Zeaxanthin + Meso Zeaxanthin giúp giảm khô, mỏi mắt phòng thoái hóa điểm vàng và ngừa đục thủy tinh thể – mang đến một sự lựa chọn vô cùng an toàn, hiệu quả cao, cực tiện lợi và cam kết chính hãng 100% đến quý khách hàng!

Mọi chi tiết xem thêm tại https://phytexfarma.com/san-pham/lteinomega/ hoặc Hotline: 0707 555 999 để được tư vấn thêm về sản phẩm – Xin trân trọng cảm ơn quý khách và quý vị đọc giả đã xem.

© 2007 – 2023 CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA số ĐKKD 3702750129 cấp ngày 18/03/2019 tại Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bình Dương
Địa chỉ: Số 137/18 , Đường DX006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh
Add to cart
0707555999
Liên Hệ